Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200556650-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lục Ngạn |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200547604 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh, ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn vốn hỗ trợ khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 16:32:00 đến ngày 2020-06-02 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,705,293,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng công trình- Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 134,9217 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 14,3902 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0138 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2596 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1969 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,9312 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 26,9916 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 46,4212 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Yêu cầu HSMT | 1,2648 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2753 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1,3576 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 13,9128 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình - Đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 177,51 | m3 |
| B | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0381 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,226 | tấn |
| 3 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,286 | 100m2 |
| 4 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,573 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 84,4052 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4977 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3305 | tấn |
| 8 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 4,2103 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Yêu cầu HSMT | 1,3657 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3076 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 2,0568 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 12,6839 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Yêu cầu HSMT | 3,4467 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 3,021 | tấn |
| 15 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 38,3398 | m3 |
| C | PHẦN MÁI | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 23,3742 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 5,4474 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0324 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 1,9354 | tấn |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Yêu cầu HSMT | 0,218 | 100m2 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,398 | m3 |
| 7 | Gia công xà gồ thép | Theo Yêu cầu HSMT | 0,9019 | tấn |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 114,8928 | 1m2 |
| 9 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Yêu cầu HSMT | 0,9019 | tấn |
| 10 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo Yêu cầu HSMT | 3,4707 | 100m2 |
| 11 | Tôn úp nóc, ốp sườn | Theo Yêu cầu HSMT | 29,7824 | m |
| 12 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 5,6068 | 1m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,6223 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 5,6199 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,371 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 27,6804 | m2 |
| 17 | Láng granitô cầu thang | Theo Yêu cầu HSMT | 24,3078 | m2 |
| 18 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 57,42 | m |
| D | PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 29,1993 | m3 |
| 2 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Theo Yêu cầu HSMT | 248,8948 | m2 |
| 3 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo Yêu cầu HSMT | 49,2228 | m2 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 351,7904 | m2 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 643,2 | m2 |
| 6 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 161,8876 | m2 |
| 7 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 82,6936 | m2 |
| 8 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 341,8284 | m2 |
| 9 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 86,88 | m |
| 10 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 42,5712 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 1.201,0096 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 386,5856 | m2 |
| 13 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x300mm | Theo Yêu cầu HSMT | 115,884 | m2 |
| E | PHẦN CỬA | |||
| 1 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm: | Theo Yêu cầu HSMT | 37,14 | m2 |
| 2 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm): | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 3 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm): | Theo Yêu cầu HSMT | 9 | bộ |
| 4 | Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm: | Theo Yêu cầu HSMT | 36,36 | m2 |
| 5 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài): | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 6 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài): | Theo Yêu cầu HSMT | 15 | bộ |
| 7 | Vách kính cố định hệ Xingfa 93, nhôm dày 2mm, bao gồm cả phụ kiện cửa sổ mở lật, Kính dán an toàn dày 6,38mm: | Theo Yêu cầu HSMT | 21,1781 | m2 |
| 8 | Hoa sắt cửa sổ S1, sắt vuông 12x12mm | Theo Yêu cầu HSMT | 34,2 | m2 |
| 9 | Hoa sắt ô thoáng, sắt vuông 14x14mm | Theo Yêu cầu HSMT | 21,1781 | m2 |
| F | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt quạt trần | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo Yêu cầu HSMT | 18 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 40 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 33 | m |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 210 | m |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 145 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Theo Yêu cầu HSMT | 285 | m |
| 9 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo Yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo Yêu cầu HSMT | 30 | cái |
| 13 | Đế âm. mặt ổ | Theo Yêu cầu HSMT | 30 | bộ |
| 14 | Công sơn đón điện | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Bóng đèn compact | Theo Yêu cầu HSMT | 18 | bộ |
| 16 | Tủ điện KT 240x180x110 | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | Tủ |
| G | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bể |
| 2 | Lắp đặt xí bệt | Theo Yêu cầu HSMT | 18 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Móc treo giấy vệ sinh | Theo Yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 6 | Gương soi. phụ kiện | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Giá để xà phòng ở chậu rửa | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Móc treo khăn. treo áo | Theo Yêu cầu HSMT | 18 | bộ |
| 9 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm (van cơ D20) | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt van ren - Đường kính40mm (vạn chặn D40) | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 11 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm (van chặn D25) | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm (van chặn D20) | Theo Yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 13 | Lắp đặt van ren - Đường kính40mm (van 1 chiều D40) | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm (van 1 chiều D20) | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 50mm | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm (Côn thu D50-40) | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm (Cút nhựa PPR 90 độ D40) | Theo Yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 18 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm (Cút nhựa PPR 90 độ D25) | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm (Cút nhựa PPR 90 độ D20) | Theo Yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm (Cút nhựa PPR 135 độ D40) | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 21 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 22 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm (Côn nhựa PPR D25x20) | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 24 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm (Tê nhựa PPR D40x40) | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 25 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm (Tê nhựa PPR D40x25) | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm (Tê nhựa PPR D25x20) | Theo Yêu cầu HSMT | 15 | cái |
| 27 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm (Tê nhựa PPR D20x20) | Theo Yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 28 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 29 | Rắc co nhựa PPR D40 | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 30 | Rắc co nhựa PPR D20 | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm (Ống nhựa PPR D40) | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm (Ống nhựa PPR D25) | Theo Yêu cầu HSMT | 0,15 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm (Ống nhựa PPR D20) | Theo Yêu cầu HSMT | 0,34 | 100m |
| 34 | Măng sông nhựa PPR D20x20 ren trong | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 35 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm (Cút 90 độ D110) | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm (Cút 90 độ D90) | Theo Yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm (Cút 90 độ D60) | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm (Cút 90 độ D34) | Theo Yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 39 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm (Cút 135 độ D110) | Theo Yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 40 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm (Cút 135 độ D90) | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm (Cút 135 độ D60) | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm (Cút 135 độ D34) | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 43 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm (Tê 90 độ 110x110) | Theo Yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 44 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm (Tê 90 độ 90x90) | Theo Yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 45 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm (Tê 90 độ 60x60) | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 46 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm (Tê 90 độ 34x34) | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 47 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm (Tê 45 độ 110x110) | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 48 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm (Tê 45 độ 110x60) | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 49 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm (Tê 45 độ 90x90) | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm (Tê 45 độ 90x60) | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm (Tê 45 độ 60x60) | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 52 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm (Tê kiểm tra D110-90) | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,6 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,03 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | 100m |
| 57 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm (Côn nhựa PVC D110x90) | Theo Yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm (Cút 90 độ D60) | Theo Yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 59 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm (Tê 90 độ 60x60) | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,12 | 100m |
| 61 | Keo dán ống | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | kg |
| H | PHẦN THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm (Lắp đặt côn nhựa D110x90) | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 2 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm (Cút 135 độ D90) | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm (Cút 90 độ D90) | Theo Yêu cầu HSMT | 15 | cái |
| 4 | Rọ chắn rác | Theo Yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,52 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,06 | 100m |
| I | PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 2 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 3 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 82,08 | m |
| 4 | Dây tiếp địa thép dẹt 40x4mm | Theo Yêu cầu HSMT | 31,12 | m |
| 5 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cọc |
| 6 | Quả hồ lô sứ đặt kim thu sét | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | quả |
| 7 | Đo điện trở | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | ca |
| J | LAN CAN HIÊN | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4004 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 7,44 | m2 |
| 3 | Gia công lan can thép | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1447 | tấn |
| 4 | Lắp dựng lan can sắt | Theo Yêu cầu HSMT | 11,904 | m2 |
| K | PHẦN BỂ PHỐT | |||
| 1 | Đào móng công trình- Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 25,19 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,292 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,109 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0901 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,102 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,122 | m3 |
| 7 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 8,221 | m3 |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 43,104 | m2 |
| 9 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo Yêu cầu HSMT | 43,104 | m2 |
| 10 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 7,1775 | m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0945 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0564 | 100m2 |
| 13 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,188 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 15 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,5888 | m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0472 | tấn |
| 17 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0282 | 100m2 |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,594 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi