Gói thầu: Gói thầu số 15: Thi công xây lắp cống Xiếc, cống Hồ, và cống Đường Gai
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200551993-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 15: Thi công xây lắp cống Xiếc, cống Hồ, và cống Đường Gai |
| Số hiệu KHLCNT | 20200359022 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Trái phiếu Chính phủ giai đoạn 2016-2020 do Bộ Nông nghiệp và PTNT quản lý |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 16:44:00 đến ngày 2020-06-02 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,331,411,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CỐNG XIẾC | |||
| 1 | Đóng cọc tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,728 | 100m |
| 2 | Đắp cát nền móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,42 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,42 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,33 | m3 |
| 5 | Bê tông tường chiều dày ≤45cm, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,64 | m3 |
| 6 | Bê tông tường chiều dày >45cm, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,56 | m3 |
| 7 | Bê tông đan M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,02 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9328 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,107 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép đan, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5394 | tấn |
| 11 | Ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2497 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tường cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5781 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn đan cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2784 | 100m2 |
| 14 | Bê tông tấm đan, bê tông M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | m3 |
| 15 | Đóng cọc tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,784 | 100m |
| 16 | Đá lót 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,55 | m3 |
| 17 | Ni lon lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,5 | m2 |
| 18 | Bê tông móng M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,31 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2526 | 100m2 |
| 20 | Đá lót 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,86 | m3 |
| 22 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,1 | m3 |
| 23 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,26 | m2 |
| 24 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 67mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,063 | 100m |
| 26 | Sản xuất lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0315 | tấn |
| 27 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m2 |
| 28 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,36 | m3 |
| 29 | Đá lót 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,4533 | m3 |
| 30 | Trải vải địa kỹ thuật mái kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2349 | 100m2 |
| 31 | Ống nhựa D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | m |
| 32 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,92 | m2 |
| 33 | Xây mái dốc bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137,41 | m3 |
| 34 | Đá lót 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,8033 | m3 |
| 35 | Trải vải địa kỹ thuật mái kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,201 | 100m2 |
| 36 | Bê tông cột M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,88 | m3 |
| 37 | Bê tông xà dầm M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,522 | m3 |
| 38 | Bê tông sàn M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,858 | m3 |
| 39 | Ván khuôn thép xà dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0586 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1694 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn thép sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1181 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1865 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0164 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1564 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0138 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép sàn, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,084 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lan can, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0991 | tấn |
| 48 | Sản xuất thang sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2526 | tấn |
| 49 | Lắp đặt thang sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2526 | tấn |
| 50 | Bê tông chân cầu thang M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,01 | m3 |
| 51 | Ván khuôn đế chân cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0447 | 100m2 |
| 52 | Đá lót 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | m3 |
| 53 | Bu lông 12-150 chẻ chân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 54 | Biển tên công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 55 | Sản xuất cửa van phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2073 | tấn |
| 56 | Lắp đặt cửa van phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2073 | tấn |
| 57 | Cao su đúc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,55 | kg |
| 58 | Bu lông M14-60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,32 | 1m2 |
| 60 | Nhân công lắp đặt máy đóng mở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | công |
| 61 | Vít VĐ5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 62 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,48 | m3 |
| 63 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,81 | m3 |
| 64 | Đào móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6403 | 100m3 |
| 65 | Đào bùn đặc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 232,83 | m3 |
| 66 | Đào hố thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 67 | Đất núi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 729,255 | m3 |
| 68 | Đắp đất núi K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9775 | 100m3 |
| 69 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7955 | 100m3 |
| 70 | Đắp đất K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,678 | 100m3 |
| 71 | Bơm nước hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | ca |
| 72 | Thu dọn mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | công |
| 73 | Đất núi đắp bãi vật liệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 207 | m3 |
| 74 | Đắp đất bãi vật liệu K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | 100m3 |
| 75 | Đào xúc đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | 100m3 |
| 76 | Bê tông mặt bờ kênh M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,1 | m3 |
| 77 | Nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,73 | kg |
| 78 | Gỗ khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | m3 |
| 79 | Ván khuôn thép mặt bê tông bờ kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,117 | 100m2 |
| 80 | Ni lon lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145,5 | m2 |
| 81 | Làm mặt bờ kênh cấp phối đá dăm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,45 | 100m2 |
| 82 | Thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.826 | kg |
| 83 | Cừ Larsen IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,951 | 100m |
| 84 | Đóng cừ (Phần ngập đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,61 | 100m |
| 85 | Đóng cừ (Phần không ngập đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,341 | 100m |
| 86 | Gia công hệ khung giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7308 | tấn |
| 87 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7308 | tấn |
| 88 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7308 | tấn |
| 89 | Nhổ cừ Larsen ở dưới nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,951 | 100m |
| 90 | Bốc xếp cừ thép, thép hình lên phương tiện (lượt đi và lượt về) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 221,7816 | tấn |
| 91 | Vận chuyển cừ thép, thép hình (lượt đi và lượt về) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,1782 | 10 tấn |
| 92 | Bốc xếp cừ thép, thép hình xuống phương tiện (lượt đi và lượt về) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 221,7816 | tấn |
| 93 | Tàu kéo phao thép vận chuyển máy móc, thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ca |
| 94 | Bả bằng bột bả vào cừ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m2 |
| 95 | Sà lan 200T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ca |
| 96 | Đất núi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,59 | m3 |
| 97 | Đắp đất K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,066 | 100m3 |
| 98 | Đào xúc đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,066 | 100m3 |
| 99 | Đóng cọc tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,84 | 100m |
| 100 | Ghép phên tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,4 | m2 |
| 101 | Nhổ cọc tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,84 | 100m |
| 102 | Dỡ phên tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,4 | m2 |
| B | CỐNG HỒ | |||
| 1 | Đóng cọc tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,584 | 100m |
| 2 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,82 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,82 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,98 | m3 |
| 5 | Bê tông tường chiều dày ≤45cm, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,27 | m3 |
| 6 | Bê tông tường chiều dày >45cm, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,56 | m3 |
| 7 | Bê tông đan M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,19 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7265 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1077 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép đan, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5394 | tấn |
| 11 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2189 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6079 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn đan cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2784 | 100m2 |
| 14 | Bê tông tấm đan, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | m3 |
| 15 | Đóng cọc tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,048 | 100m |
| 16 | Đá lót 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,6 | m3 |
| 17 | Ni lon lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | m2 |
| 18 | Bê tông móng , M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,55 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2755 | 100m2 |
| 20 | Đá lót 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,6 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,55 | m3 |
| 22 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,56 | m2 |
| 23 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, dài 8m, ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, dài 8m, ĐK 67mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,063 | 100m |
| 25 | Sản xuất lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0315 | tấn |
| 26 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m2 |
| 27 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,68 | m3 |
| 28 | Đá lót 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,56 | m3 |
| 29 | Rải vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6435 | 100m2 |
| 30 | Ống nhưa D42 thoát nước mái kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,4 | m |
| 31 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa 2 phía | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,68 | m2 |
| 32 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 159,8 | m3 |
| 33 | Đá lót 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,2667 | m3 |
| 34 | Rải vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,451 | 100m2 |
| 35 | Bê tông cột M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,88 | m3 |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,532 | m3 |
| 37 | Bê tông sàn mái M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,858 | m3 |
| 38 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0586 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1694 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1181 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1865 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0164 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1564 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0138 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,084 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lan can, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0991 | tấn |
| 47 | Sản xuất thang sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2526 | tấn |
| 48 | Lắp đặt thang sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2526 | tấn |
| 49 | Bê tông móng chân thang M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,01 | m3 |
| 50 | Ván khuôn đế chân cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0447 | 100m2 |
| 51 | Đá lót 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | m3 |
| 52 | Bu lông 12-150 chẻ chân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 53 | Biển tên công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 54 | Sản xuất cửa van phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2073 | tấn |
| 55 | Lắp đặt cửa van phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2073 | tấn |
| 56 | Cao su đúc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,55 | kg |
| 57 | Bu lông M14-60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 58 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,32 | 1m2 |
| 59 | Vít VĐ5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 60 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,58 | m3 |
| 61 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,72 | m3 |
| 62 | Đào móng kênh dẫn 2 phía | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6703 | 100m3 |
| 63 | Đào bùn đặc kênh dẫn 2 phía | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,04 | m3 |
| 64 | Đào hố thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 65 | Đất núi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 536,1534 | m3 |
| 66 | Đắp đất núi, K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3947 | 100m3 |
| 67 | Đào xúc đất bằng máy đào (tận dụng đất đào phá quai xanh + BVL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8165 | 100m3 |
| 68 | Đắp đất bờ kênh bằng đất tận dụng , độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng đất đào phá quai xanh + BVL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5668 | 100m3 |
| 69 | Bơm nước hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | ca |
| 70 | Thu dọn mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | công |
| 71 | Đất núi để đắp bãi vật liệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172,5 | m3 |
| 72 | Đắp BVL bằng đất núi, K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | 100m3 |
| 73 | Đào xúc đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | 100m3 |
| 74 | Bê tông mặt đường M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m3 |
| 75 | Nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,28 | kg |
| 76 | Gỗ khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | m3 |
| 77 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m2 |
| 78 | Ni lon lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125 | m2 |
| 79 | Làm mặt đường cấp phối lớp trên, mặt đường đã lèn ép 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,255 | 100m2 |
| 80 | ô tô 10T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ca |
| 81 | Cẩu 10T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ca |
| 82 | Tàu kéo phao thép vận chuyển máy xúc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | ca |
| 83 | Thép tấm chống lầy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.826 | kg |
| 84 | Đất núi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 662,929 | m3 |
| 85 | Đắp quai xanh bằng đất núi, K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7646 | 100m3 |
| 86 | Đóng cọc tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,832 | 100m |
| 87 | Ghép phên tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,68 | m2 |
| 88 | Nhổ cọc tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,832 | 100m |
| 89 | Dỡ phên tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,68 | m2 |
| 90 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,6 | m3 |
| 91 | Bao tải đựng cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 453 | bao |
| 92 | Đất núi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,317 | m3 |
| 93 | Đắp đất quai xanh bằng đất núi, K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1158 | 100m3 |
| 94 | Đào xúc đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1158 | 100m3 |
| 95 | Đóng cọc tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6 | 100m |
| 96 | Ghép phên tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m2 |
| 97 | Nhổ cọc tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6 | 100m |
| 98 | Dỡ phên tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m2 |
| C | CỐNG ĐƯỜNG GAI | |||
| 1 | Đóng cọc tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,728 | 100m |
| 2 | Đắp cát nền móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,41 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,41 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,33 | m3 |
| 5 | Bê tông tường chiều dày ≤45cm M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,65 | m3 |
| 6 | Bê tông tường chiều dày >45cm M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,56 | m3 |
| 7 | Bê tông đan M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,02 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9328 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,113 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép đan, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5394 | tấn |
| 11 | Ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2497 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tường tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,63 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn đan cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2784 | 100m2 |
| 14 | Bê tông tấm đan, bê tông M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | m3 |
| 15 | Đóng cọc tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,064 | 100m |
| 16 | Đá lót 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,05 | m3 |
| 17 | Ni lon lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,5 | m2 |
| 18 | Bê tông móng M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,54 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2436 | 100m2 |
| 20 | Đá lót 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng đá hộcvữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,36 | m3 |
| 22 | Xếp đá khan không chít mạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,65 | m3 |
| 23 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,96 | m2 |
| 24 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 67mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,063 | 100m |
| 26 | Sản xuất lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0315 | tấn |
| 27 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m2 |
| 28 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,68 | m3 |
| 29 | Đá lót 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,8933 | m3 |
| 30 | Trải vải địa kỹ thuật mái kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3022 | 100m2 |
| 31 | Ống nhựa D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,8 | m |
| 32 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,72 | m2 |
| 33 | Xây mái dốc bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,27 | m3 |
| 34 | Đá lót 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,09 | m3 |
| 35 | Trải vải địa kỹ thuật mái kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2763 | 100m2 |
| 36 | Bê tông cột M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,88 | m3 |
| 37 | Bê tông xà dầm M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,532 | m3 |
| 38 | Bê tông sàn M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,858 | m3 |
| 39 | Ván khuôn xà dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0586 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1694 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1181 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1865 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0164 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1564 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0138 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép sàn ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,084 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lan can, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0991 | tấn |
| 48 | Sản xuất thang sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2526 | tấn |
| 49 | Lắp đặt thang sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2526 | tấn |
| 50 | Bê tông chân cầu thang M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,01 | m3 |
| 51 | Ván khuôn đế chân cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0347 | 100m2 |
| 52 | Đá lót 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,26 | m3 |
| 53 | Bu lông 12-150 chẻ chân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 54 | Biển tên công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 55 | Sản xuất cửa van phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2073 | tấn |
| 56 | Lắp đặt cửa van phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2073 | tấn |
| 57 | Cao su đúc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,55 | kg |
| 58 | Bu lông M14-60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 59 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 1 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,32 | 1m2 |
| 60 | Nhân công lắp đặt máy đóng mở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | công |
| 61 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,04 | m3 |
| 62 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,57 | m3 |
| 63 | Đào móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8991 | 100m3 |
| 64 | Đào bùn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 245,23 | m3 |
| 65 | Đào hố thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 66 | Đất núi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.049,7978 | m3 |
| 67 | Đắp đất núi K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6049 | 100m3 |
| 68 | Đất núi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 468,968 | m3 |
| 69 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8262 | 100m3 |
| 70 | Đắp đất K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6703 | 100m3 |
| 71 | Bơm nước hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | ca |
| 72 | Thu dọn mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | công |
| 73 | Đất núi để đắp bãi vật liệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 314,18 | m3 |
| 74 | Đắp đất bãi vật liệu K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,732 | 100m3 |
| 75 | Đào xúc đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,732 | 100m3 |
| 76 | Đóng cọc tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4 | 100m |
| 77 | Phên tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m2 |
| 78 | Nhổ cọc tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4 | 100m |
| 79 | Dỡ phên tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m2 |
| 80 | Bê tông mặt bờ kênh M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m3 |
| 81 | Nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,73 | kg |
| 82 | Gỗ khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | m3 |
| 83 | Ván khuôn thép mặt bê tông bờ kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m2 |
| 84 | Ni lon lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m2 |
| 85 | Làm mặt bờ kênh cấp phối đá dăm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | 100m2 |
| 86 | Thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.826 | kg |
| 87 | Cừ Larsen IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,58 | 100m |
| 88 | Đóng cừ (Phần ngập đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,42 | 100m |
| 89 | Đóng cừ (Phần không ngập đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,16 | 100m |
| 90 | Gia công hệ khung giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9021 | tấn |
| 91 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9021 | tấn |
| 92 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9021 | tấn |
| 93 | Nhổ cừ larsen ở dưới nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,58 | 100m |
| 94 | Bốc xếp cừ thép, thép hình lên phương tiện (lượt đi và lượt về) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 231,7122 | tấn |
| 95 | Vận chuyển cừ thép, thép hình (lượt đi và lượt về) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,1712 | 10 tấn |
| 96 | Bốc xếp cừ thép, thép hình xuống phương tiện (lượt đi và lượt về) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 231,7122 | tấn |
| 97 | Tàu kéo sà lan vận chuyển máy móc, thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ca |
| 98 | Bả bằng bột bả vào cừ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5 | m2 |
| 99 | Sà lan 200T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ca |
| 100 | Đất núi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,1555 | m3 |
| 101 | Đắp đất K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3057 | 100m3 |
| 102 | Đào phá quai xanh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,57 | m3 |
| 103 | Đóng cọc tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,6 | 100m |
| 104 | Ghép phên tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,8 | m2 |
| 105 | Nhổ cọc tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,6 | 100m |
| 106 | Dỡ phên tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,8 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi