Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200556280-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Krông Nô, tỉnh Đăk Nông |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200532654 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách sự nghiệp giáo dục |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 16:32:00 đến ngày 2020-05-29 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,756,657,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V | 0,7841 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V | 0,2249 | 100m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | Chương V | 15,47 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 16,92 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,8589 | 100m2 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Chương V | 31 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 2,2679 | 100m3 |
| 8 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III | Chương V | 1,4857 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V | 1,4857 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T phạm vi 4km-đất cấp III | Chương V | 1,4857 | 100m3 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V | 5,45 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 24,54 | m3 |
| 13 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 4,95 | m3 |
| 14 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 27,81 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,9544 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 2,8442 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,5332 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V | 2,9936 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,0756 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 1,0909 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,2263 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 1,6084 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,4919 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 2,618 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,2507 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,8204 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,2525 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,445 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 2,6307 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,1508 | tấn |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V | 56,29 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V | 9,63 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V | 5,63 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V | 19,03 | m3 |
| 35 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép Đ1, kính cường lực 5mm (bao gồm khóa đa điểm và phụ kiện) vd | Chương V | 7,28 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép Đ2 và ĐW, kính cường lực 5mm (bao gồm khóa đơn điểm và phụ kiện) vd | Chương V | 19,18 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa sổ, cửa sổ lật nhựa lõi thép, kính cường lực 5mm (bao gồm chốt và phụ kiện) vd | Chương V | 39,56 | m2 |
| 38 | SX - Lắp dựng hoa sắt cửa vd | Chương V | 40,92 | m2 |
| 39 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 1,0801 | tấn |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 1,0801 | tấn |
| 41 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V | 2,644 | 100m2 |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 276,41 | m2 |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 483,71 | m2 |
| 44 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 (gạch ceramic 300x300) nhà vệ sinh | Chương V | 64,9 | m2 |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 5,76 | m2 |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V | 75,31 | m2 |
| 47 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Chương V | 53,32 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V | 106,24 | m2 |
| 49 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V | 87,2 | m |
| 50 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 33,3 | m2 |
| 51 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 33,3 | m2 |
| 52 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V | 9,6 | m |
| 53 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V | 193,12 | m2 |
| 54 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V | 760,12 | m2 |
| 55 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V | 433,75 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 276,41 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 917,46 | m2 |
| 58 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Chương V | 98,28 | 1m2 |
| 59 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, mác 25 | Chương V | 27,48 | m3 |
| 60 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (gạch ceramic 300x300) | Chương V | 23,76 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 (gạch ceramic 400x400) | Chương V | 154,63 | m2 |
| 62 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V | 43,92 | m2 |
| 63 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V | 45,62 | m2 |
| 64 | Láng granitô cầu thang | Chương V | 41,73 | m2 |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V | 0,058 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V | 0,44 | 100m |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V | 10 | cái |
| 68 | Lắp đặt cầu chắn rác, ĐK 60mm | Chương V | 11 | cái |
| 69 | Lắp đặt hộp tủ điện (200x200), KT ≤500cm2 | Chương V | 1 | hộp |
| 70 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Chương V | 10 | cái |
| 71 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 (200x200) | Chương V | 10 | hộp |
| 73 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V | 7 | cái |
| 74 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V | 7 | cái |
| 75 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V | 22 | cái |
| 77 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Chương V | 15 | bộ |
| 78 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V | 12 | bộ |
| 79 | Lắp đặt quạt ốp trần đảo | Chương V | 8 | cái |
| 80 | Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 (1x10) | Chương V | 75 | m |
| 81 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 (1x4) | Chương V | 120 | m |
| 82 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 (1x2,5) | Chương V | 270 | m |
| 83 | Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 (1x1,5) vd | Chương V | 380 | m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Chương V | 180 | m |
| 85 | Lắp đặt sứ các loại | Chương V | 1 | bộ |
| 86 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | Chương V | 10 | cái |
| 87 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V | 8,06 | m3 |
| 88 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Chương V | 6 | cái |
| 89 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Chương V | 6 | cái |
| 90 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V | 26 | m |
| 91 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Chương V | 15 | m |
| 92 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Chương V | 25 | m |
| 93 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V | 8 | cọc |
| 94 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,0704 | 100m3 |
| 95 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V | 0,2166 | 100m3 |
| 96 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V | 0,0721 | 100m3 |
| 97 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V | 0,2887 | 100m3 |
| 98 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 4km-đất cấp III | Chương V | 0,2887 | 100m3 |
| 99 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | Chương V | 2,18 | m3 |
| 100 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V | 1,13 | m3 |
| 101 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V | 2,76 | m3 |
| 102 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V | 0,64 | m3 |
| 103 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V | 0,1144 | tấn |
| 104 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0442 | 100m2 |
| 105 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 8,48 | m2 |
| 106 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 36,55 | m2 |
| 107 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V | 45,03 | m2 |
| 108 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Chương V | 0,0079 | 100m3 |
| 109 | Lắp đặt xí bệt | Chương V | 3 | bộ |
| 110 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V | 2 | cái |
| 112 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 113 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 2 | bộ |
| 114 | Lắp đặt kệ kính | Chương V | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Chương V | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V | 2 | bộ |
| 118 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V | 6 | cái |
| 119 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm 2 chiều | Chương V | 11 | cái |
| 120 | Lắp đặt T nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 27mm | Chương V | 15 | cái |
| 121 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 27mm | Chương V | 17 | cái |
| 122 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 27/21mm | Chương V | 20 | cái |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Chương V | 0,3 | 100m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V | 0,25 | 100m |
| 125 | Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chương V | 10 | cái |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V | 5 | cái |
| 127 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V | 7 | cái |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | Chương V | 0,2 | 100m |
| 129 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Chương V | 2 | cái |
| 130 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Chương V | 4 | cái |
| 131 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Chương V | 9 | cái |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Chương V | 0,15 | 100m |
| 133 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 21mm | Chương V | 20 | cái |
| 134 | Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chương V | 10 | cái |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Chương V | 0,1 | 100m |
| 136 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Chương V | 10 | cái |
| 137 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Chương V | 15 | cái |
| 138 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42/27mm | Chương V | 11 | cái |
| 139 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V | 1 | bể |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi