Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200557511-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 22:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH xây dựng và thương mại Đại Hoàn Cầu |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200554151 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 21:31:00 đến ngày 2020-06-01 22:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,651,066,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Mua cọc dẫn | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 2 | Mua cọc BTCT, KT 25x25cm, mác 250 | Theo yêu cầu HSMT | 1.431,978 | m |
| 3 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | Theo yêu cầu HSMT | 236 | 1 cấu kiện |
| 4 | Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 22,3747 | 10 tấn/1km |
| 5 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | Theo yêu cầu HSMT | 236 | 1 cấu kiện |
| 6 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm, đất C2 ( vận dụng mã hiệu, tính nhân công và máy ) | Theo yêu cầu HSMT | 14,16 | 100m |
| 7 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | Theo yêu cầu HSMT | 0,5175 | 100m |
| 8 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Theo yêu cầu HSMT | 118 | 1 mối nối |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu HSMT | 3,0625 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV | Theo yêu cầu HSMT | 0,0306 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 11 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 1,6704 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 12 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo yêu cầu HSMT | 16,0194 | m3 |
| 13 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSMT | 76,9708 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 1,5678 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu HSMT | 2,2577 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 1,3542 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 4,4497 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu HSMT | 3,4217 | tấn |
| 19 | Xây móng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 | Theo yêu cầu HSMT | 38,7367 | m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,3532 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 1,3172 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 1,4473 | 100m3 |
| 23 | Bê tông nền , M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu HSMT | 38,2866 | m3 |
| 24 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSMT | 26,8576 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 3,7287 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,6586 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 1,1805 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 4,6504 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSMT | 62,1731 | m3 |
| 30 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 7,6049 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 2,3315 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 3,4934 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 10,1033 | tấn |
| 34 | Bê tông sàn mái , bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSMT | 134,0614 | m3 |
| 35 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 11,756 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 17,5068 | tấn |
| 37 | Bê tông cầu thang thường , bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSMT | 6,0649 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo yêu cầu HSMT | 0,5231 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,8839 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,315 | tấn |
| 41 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSMT | 9,4938 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,7184 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,7583 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,374 | tấn |
| 45 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSMT | 11,4305 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 1,0851 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,602 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,3801 | tấn |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu HSMT | 260,3352 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu HSMT | 22,8767 | m3 |
| 51 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu HSMT | 24,5551 | m3 |
| 52 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu HSMT | 935,9237 | m2 |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSMT | 519,753 | m2 |
| 54 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu HSMT | 1.667,2061 | m2 |
| 55 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSMT | 218,844 | m2 |
| 56 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSMT | 1.138,7372 | m2 |
| 57 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSMT | 28 | m |
| 58 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSMT | 127,8 | m |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 935,9237 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 3.430,666 | m2 |
| 61 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu HSMT | 145,1192 | m2 |
| 62 | Màng Glasdan chống thấm dày 3,2mm ( bao gồm nhân công hoàn thiện tại công trình ) | Theo yêu cầu HSMT | 145,1192 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 500x500mm | Theo yêu cầu HSMT | 977,2824 | m2 |
| 64 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT gạch 120x500mm | Theo yêu cầu HSMT | 61,8989 | m2 |
| 65 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 3,8612 | m3 |
| 66 | Bê tông nền , M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSMT | 0,7722 | m3 |
| 67 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu HSMT | 2,7972 | m3 |
| 68 | Đá granite mặt bậc cầu thang màu đen ( bao gồm vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện ) | Theo yêu cầu HSMT | 44,24 | m2 |
| 69 | Đá granite cổ bậc cầu thang màu trắng ghi ( bao gồm vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện ) | Theo yêu cầu HSMT | 14,916 | m2 |
| 70 | Cắt xẻ rãnh chống trơn | Theo yêu cầu HSMT | 25,362 | 10m |
| 71 | Gia công lan can | Theo yêu cầu HSMT | 0,3434 | tấn |
| 72 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 18,6864 | 1m2 |
| 73 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu HSMT | 16,439 | m2 |
| 74 | Trụ cầu thang gỗ lim Nam Phi theo thiết kế, lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình | Theo yêu cầu HSMT | 1 | trụ |
| 75 | Tay vịn cầu thang 60x80mm, gỗ lim Nam Phi, lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình | Theo yêu cầu HSMT | 19,34 | m |
| 76 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x450mm | Theo yêu cầu HSMT | 295,38 | m2 |
| 77 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn, kích thước 300x300mm | Theo yêu cầu HSMT | 180,0594 | m2 |
| 78 | Màng Glasdan chống thấm dày 3,2mm ( bao gồm nhân công hoàn thiện tại công trình ) | Theo yêu cầu HSMT | 150,6177 | m2 |
| 79 | Vách compac HPL dày 12, ( bao gồm phụ kiện và lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình ) | Theo yêu cầu HSMT | 124,7346 | m2 |
| 80 | Trần thạch cao chịu nước, lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình | Theo yêu cầu HSMT | 113,8743 | m2 |
| 81 | Sản xuất tay vịn lan can bằng thép mạ kẽm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1248 | tấn |
| 82 | Bê tông lót móng , rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Theo yêu cầu HSMT | 2,947 | m3 |
| 83 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu HSMT | 19,1565 | m3 |
| 84 | Đá granite mặt bậc tam cấp màu đen( bao gồm vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện ) | Theo yêu cầu HSMT | 47,1275 | m2 |
| 85 | Đá granite cổ tam cấp màu trắng( bao gồm vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện ) | Theo yêu cầu HSMT | 12,8063 | m2 |
| 86 | Cắt xẻ rãnh chống trượt | Theo yêu cầu HSMT | 25,6125 | 10m |
| 87 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0158 | tấn |
| 88 | Nắp tôn lỗ lên mái dày 1ly | Theo yêu cầu HSMT | 7,2346 | kg |
| 89 | Khóa móc gang | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 90 | Bản lề cửa tôn lỗ lên mái | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 91 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu HSMT | 1,6008 | tấn |
| 92 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu HSMT | 1,6008 | tấn |
| 93 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 141,12 | 1m2 |
| 94 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,4mm | Theo yêu cầu HSMT | 5,0536 | 100m2 |
| 95 | Cửa nhôm hệ, cửa đi mở quay, kính trắng an toàn dày 6,38mm,, lắp đặt hoàn thiện tại công trình | Theo yêu cầu HSMT | 78,66 | m2 |
| 96 | Phụ kiện cửa nhôm hệ, cửa đi 2 cánh mở quay ( gồm 3 bản lề 3D, chốt, khóa ), lắp đặt hoàn thiện tại công trình | Theo yêu cầu HSMT | 24 | bộ |
| 97 | Phụ kiện cửa nhôm hệ, cửa đi 1 cánh mở quay ( gồm 3 bản lề 3D, tay nắm + khóa đa điểm ), lắp đặt hoàn thiện tại công trình | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 98 | Cửa nhôm hệ, cửa sổ mở quay, mở hất, kính trắng an toàn dày 6,38mm,, lắp đặt hoàn thiện tại công trình | Theo yêu cầu HSMT | 115,2 | m2 |
| 99 | Phụ kiện cửa nhôm hệ, cửa sổ 2 cánh mở quay, hất ( gồm bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài ) lắp đặt hoàn thiện tại công trình | Theo yêu cầu HSMT | 24 | bộ |
| 100 | Phụ kiện cửa nhôm hệ, cửa sổ 4 cánh mở quay, hất ( gồm bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài ) lắp đặt hoàn thiện tại công trình | Theo yêu cầu HSMT | 24 | bộ |
| 101 | Phụ kiện cửa nhôm hệ, cửa sổ 1 cánh mở quay, hất ( gồm bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài ) lắp đặt hoàn thiện tại công trình | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 102 | Vách kính khung nhôm hệ, kính trắng an toàn dày 6,38mm, bao gồm phụ kiện và lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình | Theo yêu cầu HSMT | 99,23 | m2 |
| 103 | Hoa sắt cửa đi, cửa sổ, thép đặc 12x12, sơn 3 nước và lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình | Theo yêu cầu HSMT | 142,92 | m2 |
| 104 | Gia công lan can | Theo yêu cầu HSMT | 1,9641 | tấn |
| 105 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 150,7104 | 1m2 |
| 106 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu HSMT | 97,926 | m2 |
| 107 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu HSMT | 9,555 | m3 |
| 108 | Bê tông nền , M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSMT | 1,4742 | m3 |
| 109 | Đánh nhám nền đường dốc | Theo yêu cầu HSMT | 14,742 | m2 |
| 110 | Sản xuất lan can thép mạ kẽm | Theo yêu cầu HSMT | 0,3409 | tấn |
| 111 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu HSMT | 10,2167 | 100m2 |
| 112 | Lắp đặt tủ điện tổng KT 300x400x150 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | hộp |
| 113 | Lắp đặt tủ điện phòng mặt nhựa đế nhựa ( loại chứa 3-6 MCB ) | Theo yêu cầu HSMT | 13 | hộp |
| 114 | Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-63A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-50A | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 116 | Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-32A | Theo yêu cầu HSMT | 13 | cái |
| 117 | Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-20A | Theo yêu cầu HSMT | 37 | cái |
| 118 | Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-10A | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 119 | Lắp đặt đèn chiếu sáng lớp học | Theo yêu cầu HSMT | 66 | bộ |
| 120 | Lắp đặt đèn chiếu sáng Led 1x18W | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 121 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng vòng compact 1x23W, có chao chụp | Theo yêu cầu HSMT | 39 | bộ |
| 122 | Lắp đặt công tắc đơn-10A | Theo yêu cầu HSMT | 33 | cái |
| 123 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 124 | Lắp đặt ổ cắm đôi - 16A | Theo yêu cầu HSMT | 30 | cái |
| 125 | Lắp đặt quạt trần 1,4m 80W + hộp số | Theo yêu cầu HSMT | 48 | cái |
| 126 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC (2x16)mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 50 | m |
| 127 | Lắp đặt cáp CU/PVC/PVC (2x6)mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 130 | m |
| 128 | Lắp đặt cáp CU/PVC/PVC (2x4)mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 390 | m |
| 129 | Lắp đặt cáp CU/PVC/PVC (2x2,5)mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 750 | m |
| 130 | Lắp đặt cáp CU/PVC/PVC (2x1,5)mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 850 | m |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện PVC, D25mm | Theo yêu cầu HSMT | 130 | m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện PVC, D20mm | Theo yêu cầu HSMT | 1.600 | m |
| 133 | Con sơn đón điện | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 135 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm, sơn chống rỉ dẫn điện | Theo yêu cầu HSMT | 68 | m |
| 136 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm, sơn chống rỉ cách điện | Theo yêu cầu HSMT | 35 | m |
| 137 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo yêu cầu HSMT | 55 | m |
| 138 | Gia công và đóng cọc nối đất, L63x63x6, L=2,5m | Theo yêu cầu HSMT | 11 | cọc |
| 139 | Bầu sứ | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 140 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,1993 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 141 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu HSMT | 0,1993 | m3 |
| 142 | Đo điện trở | Theo yêu cầu HSMT | 2 | lần |
| 143 | Switch 8 port | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 144 | Lắp đặt hộp trung gian cho đi dây internet - PVC ( 300x200x50 )mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | hộp |
| 145 | Hạt ổ cắm internet | Theo yêu cầu HSMT | 47 | cái |
| 146 | Hộp âm tường lắp ổ cắm internet | Theo yêu cầu HSMT | 47 | cái |
| 147 | Cáp internet cat5e | Theo yêu cầu HSMT | 480 | m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20 | Theo yêu cầu HSMT | 480 | m |
| 149 | Lắp đặt hộp đấu dây dùng cho ống PVC D20 | Theo yêu cầu HSMT | 11 | hộp |
| 150 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu HSMT | 21 | bộ |
| 151 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu HSMT | 21 | cái |
| 152 | Lắp đặt chậu tiểu nam + vòi xả | Theo yêu cầu HSMT | 27 | bộ |
| 153 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSMT | 12 | bộ |
| 154 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSMT | 12 | bộ |
| 155 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu HSMT | 24 | cái |
| 156 | Lắp đặt phễu thu sàn inox 100x100 | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 157 | Lắp đặt vòi rửa tay gạt đồng | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 158 | Lắp đặt van phao D25 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 159 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bể |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa PPR-CW(X)/S5, D32 | Theo yêu cầu HSMT | 1,65 | 100m |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa PPR-CW(X)/S5, D25 | Theo yêu cầu HSMT | 2,5 | 100m |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa PPR-CW(X)/S5, D20 | Theo yêu cầu HSMT | 1,2 | 100m |
| 163 | Lắp đặt van cửa có ren, D32 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 164 | Lắp đặt rắc co, D32 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 165 | Lắp đặt van cửa có ren, D25 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 166 | Lắp đặt rắc co, D25 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 167 | Lắp đặt cút tê nhựa PPR, D32 | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 168 | Lắp đặt cút tê nhựa PPR, D32/25 | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 169 | Lắp đặt cút tê nhựa PPR, D25 | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 170 | Lắp đặt cút tê nhựa PPR, D25/20 | Theo yêu cầu HSMT | 66 | cái |
| 171 | Lắp đặt côn nhựa PPR, D32/25 | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 172 | Côn nhựa PPR, D25/20 | Theo yêu cầu HSMT | 24 | cái |
| 173 | Lắp đặt cút nhựa PPR, D32 | Theo yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 174 | Lắp đặt cút nhựa PPR, D25 | Theo yêu cầu HSMT | 25 | cái |
| 175 | Lắp đặt cút nhựa PPR, D20 | Theo yêu cầu HSMT | 24 | cái |
| 176 | Cút nhựa PPR ren trong, D20 | Theo yêu cầu HSMT | 66 | cái |
| 177 | Lắp nút bịt nhựa, D20 | Theo yêu cầu HSMT | 66 | cái |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước thải, D110 | Theo yêu cầu HSMT | 1,2 | 100m |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước thải, D75 | Theo yêu cầu HSMT | 0,4 | 100m |
| 180 | Ống nhựa thoát nước thải, D60 | Theo yêu cầu HSMT | 1,1 | 100m |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước thải, D42 | Theo yêu cầu HSMT | 0,6 | 100m |
| 182 | Ống nhựa thoát nước thải, D34 | Theo yêu cầu HSMT | 0,3 | 100m |
| 183 | Lắp đặt tê nhựa chéo 45, D110 | Theo yêu cầu HSMT | 0,48 | cái |
| 184 | Lắp đặt tê nhựa chéo 45, D60 | Theo yêu cầu HSMT | 0,27 | cái |
| 185 | Lắp đặt côn nhựa D60/34 | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 186 | Lắp đặt côn nhựa D110/42 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 187 | Tê nhựa 90, D110 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 188 | Lắp đặt ống kiểm tra, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 189 | Lắp đặt ống kiểm tra, ĐK 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 190 | Miệng thông tắc D110 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 191 | Miệng thông tắc D60 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 192 | Lắp đặt cút nhựa 135, D110 | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 193 | Lắp đặt cút nhựa 90, D110 | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 194 | Cút nhựa 135, D60 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 195 | Lắp đặt cút nhựa 135, D42 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 196 | Lắp đặt cút nhựa 135, D34 | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 197 | Cút nhựa 90, D75 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 198 | Lắp đặt cút nhựa 90, D60 | Theo yêu cầu HSMT | 21 | cái |
| 199 | Lắp đặt cút nhựa 90, D42 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 200 | Lắp đặt cút nhựa 90, D34 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 201 | Lắp nút bịt nhựa PVC, D110 | Theo yêu cầu HSMT | 42 | cái |
| 202 | Lắp nút bịt nhựa PVC, D60 | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 203 | Lắp nút bịt nhựa PVC, D42 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 204 | Lắp nút bịt nhựa PVC, D34 | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 205 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mưa, D90 | Theo yêu cầu HSMT | 1,39 | 100m |
| 206 | Lắp đặt cút nhựa 90, D90 | Theo yêu cầu HSMT | 24 | cái |
| 207 | Lắp đặt cầu nhựa thu nước mưa, D100 | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 208 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,3145 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 209 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0575 | 100m3 |
| 210 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,257 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 211 | Bê tông móng , rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Theo yêu cầu HSMT | 1,4366 | m3 |
| 212 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSMT | 2,8025 | m3 |
| 213 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,102 | 100m2 |
| 214 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,2366 | tấn |
| 215 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1283 | tấn |
| 216 | Xây bể chứa bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu HSMT | 6,1917 | m3 |
| 217 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSMT | 45,6119 | m2 |
| 218 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo yêu cầu HSMT | 45,6119 | m2 |
| 219 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSMT | 12,8384 | m2 |
| 220 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSMT | 1,205 | m3 |
| 221 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,0632 | 100m2 |
| 222 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép >10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1199 | 100kg |
| 223 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu HSMT | 15 | 1cấu kiện |
| 224 | Nắp bể phốt bằng thép | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| B | NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | Mua cọc BTCT, KT 25x25cm, mác 250 | Theo yêu cầu HSMT | 509,04 | m |
| 2 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | Theo yêu cầu HSMT | 79,5375 | 1 cấu kiện |
| 3 | Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 7,1963 | 10tấn/km |
| 4 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | Theo yêu cầu HSMT | 79,5375 | 1 cấu kiện |
| 5 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm, đất C2 ( vận dụng mã hiệu, tính nhân công và máy ) | Theo yêu cầu HSMT | 5,052 | 100m |
| 6 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | Theo yêu cầu HSMT | 0,105 | 100m |
| 7 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Theo yêu cầu HSMT | 42 | 1 mối nối |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu HSMT | 1,05 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV | Theo yêu cầu HSMT | 0,0105 | 100m3 |
| 10 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,9258 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, | Theo yêu cầu HSMT | 11,2633 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 1,0861 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 2,4822 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu HSMT | 2,1667 | tấn |
| 15 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 1,0476 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu HSMT | 1,2026 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, | Theo yêu cầu HSMT | 35,934 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, | Theo yêu cầu HSMT | 29,6046 | m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,4182 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 2,8928 | 100m3 |
| 21 | Bê tông nền , M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu HSMT | 38,5374 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,2427 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 1,8816 | tấn |
| 24 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 1,5314 | 100m2 |
| 25 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, | Theo yêu cầu HSMT | 10,2874 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,8248 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 1,5366 | tấn |
| 28 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 1,7441 | 100m2 |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, | Theo yêu cầu HSMT | 20,0731 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 1,692 | tấn |
| 31 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 1,4064 | 100m2 |
| 32 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2, | Theo yêu cầu HSMT | 13,9194 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,038 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,2103 | tấn |
| 35 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,8043 | 100m2 |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, | Theo yêu cầu HSMT | 6,6779 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, | Theo yêu cầu HSMT | 112,7603 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, | Theo yêu cầu HSMT | 4,32 | m3 |
| 39 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, | Theo yêu cầu HSMT | 12,8776 | m3 |
| 40 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, | Theo yêu cầu HSMT | 568,5864 | m2 |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, | Theo yêu cầu HSMT | 119,4351 | m2 |
| 42 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, | Theo yêu cầu HSMT | 608,5814 | m2 |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSMT | 173,96 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSMT | 140,66 | m2 |
| 45 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSMT | 114,46 | m |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 688,0217 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 923,2014 | m2 |
| 48 | Đánh nhám nền đường dốc | Theo yêu cầu HSMT | 11,5584 | m2 |
| 49 | Màng chống thấm dày 3,2mm ( bao gồm nhân công hoàn thiện tại công trình ) | Theo yêu cầu HSMT | 99,83 | m2 |
| 50 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSMT | 111,3884 | m2 |
| 51 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, | Theo yêu cầu HSMT | 20,3411 | m3 |
| 52 | Đá granite mặt bậc tam cấp màu đen ấn độ( bao gồm vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện ) | Theo yêu cầu HSMT | 68,2988 | m2 |
| 53 | Đá granite cổ bậc tam cấp màu trắng hi lạp ( bao gồm vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện ) | Theo yêu cầu HSMT | 23,4225 | m2 |
| 54 | Cắt xẻ rãnh chống trượt | Theo yêu cầu HSMT | 46,845 | 10m |
| 55 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Theo yêu cầu HSMT | 56,9268 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn bằng gạch đất nung 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 22,1052 | m2 |
| 57 | Thi công sơn Epoxy sàn ( 1 lớp lót, 2 lớp phủ màu) | Theo yêu cầu HSMT | 293,7364 | m2 |
| 58 | Trần nhựa (bao gồm: tấm nhựa, phào, khung xương mạ kẽm, vật liệu phụ, lắp dựng hoàn thiện) | Theo yêu cầu HSMT | 293,492 | m2 |
| 59 | Cửa sổ mở quay, mở hất nhôm hệ, khung bao và khung cánh nhôm kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo yêu cầu HSMT | 70,08 | m2 |
| 60 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 61 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 4 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Theo yêu cầu HSMT | 22 | bộ |
| 62 | Cửa đi mở quay nhôm hệ, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo yêu cầu HSMT | 14,985 | m2 |
| 63 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 64 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 4 cánh (gồm: 12 bản lề 3D, 03 bộ chốt trên+ dưới) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 65 | Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng 18kg/m2-:-22 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước.. | Theo yêu cầu HSMT | 70,08 | m2 |
| 66 | Sản xuất lan can thép hộp mạ kẽm | Theo yêu cầu HSMT | 1,5423 | tấn |
| 67 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu HSMT | 14,16 | m2 |
| 68 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu HSMT | 3,3574 | tấn |
| 69 | Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m | Theo yêu cầu HSMT | 3,3574 | tấn |
| 70 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu HSMT | 1,9383 | tấn |
| 71 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu HSMT | 1,9383 | tấn |
| 72 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 317,1008 | 1m2 |
| 73 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ, tôn dày 0,4mm | Theo yêu cầu HSMT | 4,217 | 100m2 |
| 74 | Tủ điện tổng KT 400x300x160 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | hộp |
| 75 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 77 | Lắp đặt aptomat 1 pha, 1P-20A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt aptomat 1 pha, 1P-10A | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 79 | Hộp đấu dây vuông | Theo yêu cầu HSMT | 5 | hộp |
| 80 | Bộ đèn Led tube 18w | Theo yêu cầu HSMT | 15 | bộ |
| 81 | Đèn ốp trần bóng vòng compact 1x22W, cả chao chụp | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 82 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 83 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 84 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 85 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu HSMT | 15 | cái |
| 86 | Lắp đặt quạt trần 1,4m, 80W, cả hộp số | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 87 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 88 | Lắp đặt đèn chiếu sáng led pha 70w | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 89 | Cáp CU/XLPE/PVC 2x16mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 50 | m |
| 90 | Cáp CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 5 | m |
| 91 | Dây CU/PVC/PVC(2x2.5)mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 210 | m |
| 92 | Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 180 | m |
| 93 | Ống nhựa cứng PVC D25mm luồn dây dẫn | Theo yêu cầu HSMT | 10 | m |
| 94 | Ống nhựa cứng PVC D20mm luồn dây dẫn | Theo yêu cầu HSMT | 390 | m |
| 95 | CONSOL đón điện | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 96 | Băng dính điện | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cuộn |
| 97 | Switch 8 port | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 98 | Hộp trung gian cho đi dây internet - PVC (300x200x50)mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | hộp |
| 99 | Lắp đặt ổ cắm internet | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 100 | Hộp âm tường lắp ổ cắm internet | Theo yêu cầu HSMT | 2 | hộp |
| 101 | Cáp internet cat5e | Theo yêu cầu HSMT | 30 | m |
| 102 | ống nhựa cứng PVC D20 mm | Theo yêu cầu HSMT | 30 | m |
| 103 | Hộp đấu dây dùng cho ống PVC D20 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | hộp |
| 104 | Bộ phát Wiffi | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 105 | Ống nhựa thoát nước mưa PVC D90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,9 | 100m |
| 106 | Cút nhựa 90 độ PVC D90 | Theo yêu cầu HSMT | 22 | cái |
| 107 | Quả Cầu thu nước mưa D100 | Theo yêu cầu HSMT | 11 | cái |
| 108 | Gia công và đóng cọc chống sét thép góc L63x63x6, L=2.5m | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cọc |
| 109 | Kim thu sét D16, L=1,5m | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 110 | Dây dẫn sét thép D10 | Theo yêu cầu HSMT | 65 | m |
| 111 | Dây nối đất, thép D12 | Theo yêu cầu HSMT | 35 | m |
| 112 | Hồ lô sứ | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 113 | Đào móng chôn dây tiếp đất | Theo yêu cầu HSMT | 0,158 | m3 |
| 114 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,158 | m3 |
| C | CỔNG, TƯỜNG RÀO, NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,0625 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, | Theo yêu cầu HSMT | 0,392 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0912 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0395 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0713 | tấn |
| 6 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, | Theo yêu cầu HSMT | 1,5448 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0475 | 100m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0817 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,5545 | tấn |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0563 | m2 |
| 11 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, | Theo yêu cầu HSMT | 0,3098 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0156 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 0,02 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, | Theo yêu cầu HSMT | 0,22 | m3 |
| 15 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, | Theo yêu cầu HSMT | 3,8942 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, | Theo yêu cầu HSMT | 1,595 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, | Theo yêu cầu HSMT | 33,5 | m2 |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, | Theo yêu cầu HSMT | 23,44 | m2 |
| 19 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo yêu cầu HSMT | 56,94 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 23,44 | m2 |
| 21 | Gia công các kết cấu thép cổng | Theo yêu cầu HSMT | 0,247 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 15,002 | 1m2 |
| 23 | Lắp đặt kết cấu thép cổng | Theo yêu cầu HSMT | 0,247 | tấn |
| 24 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, | Theo yêu cầu HSMT | 0,32 | m3 |
| 25 | Bánh xe sắt cửa cổng | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 26 | Chốt cửa ngang | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 27 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 92,288 | m2 |
| 28 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,7625 | tấn |
| 29 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu HSMT | 8,24 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ - Cấp đất IV | Theo yêu cầu HSMT | 0,0824 | 100m3 |
| 31 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,0444 | 100m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,2016 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, | Theo yêu cầu HSMT | 4,032 | m3 |
| 34 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0041 | 100m3 |
| 35 | Bê tông nền , M150, đá 2x4, | Theo yêu cầu HSMT | 11,05 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, | Theo yêu cầu HSMT | 1,0758 | m3 |
| 37 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo yêu cầu HSMT | 0,3268 | tấn |
| 38 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu HSMT | 0,3268 | tấn |
| 39 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu HSMT | 0,2561 | tấn |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu HSMT | 0,2561 | tấn |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 16,791 | 1m2 |
| 42 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ, tôn dày 0,4mm | Theo yêu cầu HSMT | 1,0725 | 100m2 |
| D | SÂN, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 114,2649 | m3 |
| 2 | Bê tông nền , M200, đá 2x4 | Theo yêu cầu HSMT | 266,6181 | m3 |
| 3 | Lát sân gạch Terrazzo KT gạch 400x400mm | Theo yêu cầu HSMT | 3.808,83 | m2 |
| 4 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo yêu cầu HSMT | 1,4525 | m3 |
| 5 | Xây tường bồn hoa gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 | Theo yêu cầu HSMT | 2,3724 | m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,5221 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 2,5076 | m3 |
| 8 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu HSMT | 5,0152 | m3 |
| 9 | Xây tường rãnh gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 | Theo yêu cầu HSMT | 9,9145 | m3 |
| 10 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSMT | 90,1318 | m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 3,3696 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSMT | 0,197 | 100m2 |
| 13 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu HSMT | 0,3256 | tấn |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu HSMT | 81 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi