Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200554329-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn xây dựng tứ hải |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200534326 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện năm 2020 và Vốn hỗ trợ của Công ty APOLLO |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 11:33:00 đến ngày 2020-06-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,072,867,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG + AN TOÀN GIAO THÔNG |
|||
| 1 | Đào bóc đất phong hóa bằng máy đào 1.6m3, ĐC1 | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT | 755,452 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cự ly 1000m ô tô 10T, ĐC1 | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT | 755,452 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cự ly 4km ô tô 10T, ĐC1 | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT | 755,452 | m3/1km |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT | 1.018,478 | m3 |
| 5 | Đào đất mương thoát nước bằng máy đào 0.8m3, ĐC2 | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT | 251,287 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đi đắp cự ly tb <=300m, ô tô 10T, ĐC2 | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT | 1.203,427 | m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, k=0,95 | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT | 988,547 | m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, k=0,98 | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT | 74,457 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất cự ly 1000m ô tô 10T, ĐC2 | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT | 66,337 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất cự ly 4km ô tô 10T, ĐC2 | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT | 66,337 | m3/1km |
| 11 | Xáo xới lu lèn nguyên thổ k98 | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT | 1.296,91 | m3 |
| 12 | Làm móng cấp phối đá 0-:-4 Dmax 37.5 lớp dưới dày 18cm | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT | 821,184 | m3 |
| 13 | Làm móng cấp phối đá 0-:-4 Dmax 25 lớp trên dày 18cm | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT | 821,184 | m3 |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m2 | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT | 4.562,136 | m2 |
| 15 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT | 4.562,136 | m2 |
| 16 | Sản xuất bê tông nhựa bằng trạm trộn công suất 80T/h | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT | 758,227 | tấn |
| 17 | Vận chuyển BTN cự ly 4km, ô tô 10T | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT | 758,227 | tấn |
| 18 | Vận chuyển BTN cự ly 16km, ô tô 10T | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT | 758,227 | tấn |
| 19 | SX, lắp đặt trụ, biển báo tam giác 87.5cm | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT | 5 | cái |
| B | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC DỌC | |||
| 1 | Vữa lót móng mương vữa xm M100<br/> | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT | 715,99 | m2 |
| 2 | Ván khuôn thi công bê tông tấm đan | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT | 522,984 | m2 |
| 3 | Bêtông đổ tại chỗ, đá 1x2 M150 | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT | 46,695 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT | 130,746 | m3 |
| 5 | Lắp đặt tấm lát | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT | 6.226 | cái |
| C | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC NGANG |
|||
| 1 | Làm lớp đệm móng đá CP Dmax 37,5<br/> | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT<br/> | 6,105 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thi công bê tông mương đan | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT | 136,32 | m2 |
| 3 | Cốt thép tấm đan Þ<=10mm | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT | 0,677 | tấn |
| 4 | Sản xuất gia công thép hình | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT | 9,191 | tấn |
| 5 | Bê tông mương đan đá 1x2, M200 | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT | 29,193 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT | 6,66 | m3 |
| 7 | Lắp đặt tấm đan | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT | 111 | Tấm |
| 8 | Đào đất móng cống bằng máy đào 0.8m3, ĐC2 | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT | 64,026 | m3 |
| 9 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, k=0.95 | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT | 12,18 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đi đổ cự ly 1000m ,ô tô 5T, ĐC2 | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT | 50,262 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đi đổ cự ly 4km ,ô tô 5T, ĐC2 | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT | 50,262 | m3/1km |
| 12 | Làm lớp đệm móng đá CP Dmax 37,5 | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT | 2,52 | m3 |
| 13 | Lớp đệm đá 4x6 dày 10cm | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT | 2,069 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thi công bê tông móng, tường | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT | 19,38 | m2 |
| 15 | Ván khuôn thi công bê tông cống hộp | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT | 95,62 | m2 |
| 16 | Ván khuôn thi công bê tông bản vượt | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT | 22,4 | m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cống hộp Þ <= 10 mm | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT | 0,344 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cống hộp 10mm<Þ <= 18 mm | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT | 0,392 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản vượt Þ <= 10 mm | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT | 0,385 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản vượt 10mm<Þ <= 18 mm | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT | 0,21 | tấn |
| 21 | Bê tông móng đá 1x2, M150 | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT | 3,696 | m3 |
| 22 | Bê tông tường đá 1x2, M150 | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT | 2,014 | m3 |
| 23 | Bê tông ống cống đá 1x2, M200 | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT | 7,98 | m3 |
| 24 | Bê tông bản vượt đá 1x2, M200 | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT | 5,6 | m3 |
| 25 | Lắp đặt cống hộp | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT | 14 | đoạn |
| 26 | Lắp đặt bản vượt | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT | 28 | bản |
| 27 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT | 7,41 | m2 |
| 28 | Bê tông móng cọc tiêu đá 1x2, M150 | Theo bản vẽ thi công; Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật của E-HSMT | 0,157 | m3 |
| 29 | Cọc tiêu BTCT | Theo bản vẽ | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi