Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200557054-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đàu tư xây dựng huyện Yên Mô |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200556929 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, vốn chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới, ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 17:33:00 đến ngày 2020-06-02 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,969,081,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Lmái kè = 1114,2m; Lđường bờ kênh = 920,6m | |||
| 1 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 308,574 | 100m |
| 2 | Đá lót 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 58,68 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 293,4 | m3 |
| 4 | Đá lót 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 443,864 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.331,591 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 156,796 | m2 |
| 7 | Làm móng đường đá xô bồ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,603 | 100m3 |
| 8 | Ống nhựa F21 thoát nước mái kè | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.738,152 | m |
| 9 | Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống thoát | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,891 | 100m2 |
| 10 | Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,2 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 124,8 | m2 |
| 12 | Bơm nước, máy bơm 20CV | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | ca |
| 13 | Đào kênh, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 29,4617 | 100m3 |
| 14 | Đào đất KTH, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21,3277 | 100m3 |
| 15 | Đào mái kè, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,2359 | 100m3 |
| 16 | Đào mái kè, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,5585 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 41,7803 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 187,05 | m3 |
| 19 | Mua đất đồi để đắp hoàn thiện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4.640,1265 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất thừa đến bãi thải ( Cự ly vận chuyển trung bình 5,7km) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 60,0253 | 100m3 |
| 21 | San đất bãi thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 60,0253 | 100m3 |
| 22 | Đào xúc đất , đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,6189 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,2513 | 100m3 |
| 24 | Đào xúc đất, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,2513 | 100m3 |
| B | Hạng mục:Cống tròn f60 tại các vị trí: C12; C53+20m; Cống tròn f50 tại các vị trí: C25; C30+8m; C42+20m; C50+8m; C63+14m; C68 | |||
| 1 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=600mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 114 | 1 cái |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 57 | đoạn ống |
| 3 | Đào móng công trình, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,0019 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,0458 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đồi để đắp cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,848 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,4279 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi