Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200557927-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Sơn Hà |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200514119 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới: Ngân sách TW, tỉnh; Ngân sách huyện, xã, vốn khác. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-23 10:42:00 đến ngày 2020-06-01 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,759,221,331 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *\ - Tuyến chính : | |||
| 1 | Đào nền , đào khuôn đưường bằng máy ủi <= 110CV V/c đất trong pvi <=50m, Đất cấp III | HSMT và bản vẽ thi công | 1.001,7 | 1 m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nưước, ĐC 3 =Máy | HSMT và bản vẽ thi công | 242,11 | 1 m3 |
| 3 | Đào đất thừa đổ đi đổ đi=máy đào Máy đào <= 1.25m3, Đất cấp III | HSMT và bản vẽ thi công | 729,784 | 1 m3 |
| 4 | Đắp nền đưường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0.95 | HSMT và bản vẽ thi công | 454,89 | 1 m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ Phạm vi <=1000m,ô tô 7T,Đất cấp III | HSMT và bản vẽ thi công | 729,784 | 1 m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ Phạm vi 4km,ô tô 7T,Đất cấp III | HSMT và bản vẽ thi công | 2.919,137 | 1 m3 |
| B | - Mặt đường: | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | HSMT và bản vẽ thi công | 131,17 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông mặt đưường, Dày <= 25 cm Vữa bê tông đá 2x4 M250 | HSMT và bản vẽ thi công | 523,52 | 1 m3 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường bê tông | HSMT và bản vẽ thi công | 406,33 | 1 m2 |
| 4 | Lót bao nilong | HSMT và bản vẽ thi công | 2.617,6 | 1 m2 |
| 5 | Gỗ gòn làm khe co giãn | HSMT và bản vẽ thi công | 1,05 | m3 |
| 6 | Matít chèn khe | HSMT và bản vẽ thi công | 0,123 | Tấn |
| C | *\ - Tuyến nhánh 1 : | |||
| 1 | Đào nền , đào khuôn đưường bằng máy ủi <= 110CV V/c đất trong pvi <=50m, Đất cấp III | HSMT và bản vẽ thi công | 57,13 | 1 m3 |
| 2 | Đào đất thừa đổ đi đổ đi=máy đào Máy đào <= 1.25m3, Đất cấp III | HSMT và bản vẽ thi công | 35,253 | 1 m3 |
| 3 | Đắp nền đưường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0.95 | HSMT và bản vẽ thi công | 19,36 | 1 m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ Phạm vi <=1000m,ô tô 7T,Đất cấp III | HSMT và bản vẽ thi công | 35,253 | 1 m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ Phạm vi 4km,ô tô 7T,Đất cấp III | HSMT và bản vẽ thi công | 141,013 | 1 m3 |
| D | - Mặt đường: | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | HSMT và bản vẽ thi công | 14,64 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường, Dày <= 25 cm Vữa bê tông đá 2x4 M250 | HSMT và bản vẽ thi công | 58,43 | 1 m3 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường bê tông | HSMT và bản vẽ thi công | 46,06 | 1 m2 |
| 4 | Lót bao nilong | HSMT và bản vẽ thi công | 292,15 | 1 m2 |
| 5 | Gỗ gòn làm khe co giãn | HSMT và bản vẽ thi công | 0,11 | m3 |
| 6 | Matít chèn khe | HSMT và bản vẽ thi công | 0,013 | Tấn |
| E | *\ - Tuyến nhánh 2: | |||
| 1 | Đào nền , đào khuôn đưường bằng máy ủi <= 110CV V/c đất trong pvi <=50m, Đất cấp III | HSMT và bản vẽ thi công | 268,53 | 1 m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nước, ĐC 3 =Máy | HSMT và bản vẽ thi công | 76,37 | 1 m3 |
| 3 | Đào đất thừa đổ đi đổ đi=máy đào Máy đào <= 1.25m3, Đất cấp III | HSMT và bản vẽ thi công | 197,073 | 1 m3 |
| 4 | Đắp nền đưường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0.95 | HSMT và bản vẽ thi công | 130,82 | 1 m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ Phạm vi <=1000m,ô tô 7T,Đất cấp III | HSMT và bản vẽ thi công | 197,073 | 1 m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ Phạm vi 4km,ô tô 7T,Đất cấp III | HSMT và bản vẽ thi công | 788,294 | 1 m3 |
| F | - Mặt đưường: | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | HSMT và bản vẽ thi công | 36,68 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường, Dày <= 25 cm Vữa bê tông đá 2x4 M250 | HSMT và bản vẽ thi công | 146,4 | 1 m3 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường bê tông | HSMT và bản vẽ thi công | 112,16 | 1 m2 |
| 4 | Lót bao nilong | HSMT và bản vẽ thi công | 732 | 1 m2 |
| 5 | Gỗ gòn làm khe co giãn | HSMT và bản vẽ thi công | 0,28 | m3 |
| 6 | Matít chèn khe | HSMT và bản vẽ thi công | 0,033 | Tấn |
| G | *\ - Nút giao thông : | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | HSMT và bản vẽ thi công | 3,26 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông mặt đưường, Dày <= 25 cm Vữa bê tông đá 2x4 M250 | HSMT và bản vẽ thi công | 12,6 | 1 m3 |
| 3 | Ván khuôn mặt đưường bê tông | HSMT và bản vẽ thi công | 15,03 | 1 m2 |
| 4 | Lót bao nilong | HSMT và bản vẽ thi công | 65,27 | 1 m2 |
| H | *\ -Cống V50, tại Km0+25.02 (Tuyến nhánh 2) | |||
| I | +/ Thân cống: | |||
| 1 | Bê tông ống cống M250 đá 1x2 | HSMT và bản vẽ thi công | 1,22 | 1 m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống | HSMT và bản vẽ thi công | 0,124 | 1 tấn |
| 3 | Ván khuôn thép ống cống | HSMT và bản vẽ thi công | 27,36 | 1 m2 |
| 4 | Gia công cốt thép mối nối bảo vệ | HSMT và bản vẽ thi công | 0,003 | Tấn |
| 5 | Ván khuôn mối nối | HSMT và bản vẽ thi công | 0,33 | 1m2 |
| 6 | Bê tông mối nối đá 1x2 M250 | HSMT và bản vẽ thi công | 0,03 | 1 m3 |
| 7 | Quét nhựa đưường chống thấm và mối nối ống cống V=5 | HSMT và bản vẽ thi công | 5 | 1 ống |
| 8 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc | HSMT và bản vẽ thi công | 6 | Cái |
| 9 | Đắp cấp phối đá dăm công trình bằng máy đầm cóc | HSMT và bản vẽ thi công | 1,81 | 1 m3 |
| 10 | Đá 4x6 chèn cát | HSMT và bản vẽ thi công | 4,71 | 1 m3 |
| J | +/ Thưượng lưu: | |||
| 1 | Bê tông hố thu M150 đá 2x4 | HSMT và bản vẽ thi công | 4,49 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn hố thu | HSMT và bản vẽ thi công | 12,21 | 1m2 |
| 3 | Đắp cấp phối đá dăm công trình bằng đầm cóc | HSMT và bản vẽ thi công | 0,43 | 1 m3 |
| K | +/ Hạ lưu: | |||
| 1 | Bê tông tưường đầu, tưường cánh M150 đá 2x4 | HSMT và bản vẽ thi công | 2,21 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn hạ lưu | HSMT và bản vẽ thi công | 8,95 | 1m2 |
| 3 | Đắp cấp phối đá dăm công trình bằng máy đầm cóc | HSMT và bản vẽ thi công | 0,3 | 1 m3 |
| L | + Hạng mục khác: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3 | HSMT và bản vẽ thi công | 22,47 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng, đất cấp 3 | HSMT và bản vẽ thi công | 14,98 | 1 m3 |
| M | *\ -Cống V50, tại Km0+165,99 (Dọc tuyến chính) | |||
| N | +/ Thân cống: | |||
| 1 | Bê tông ống cống M250 đá 1x2 | HSMT và bản vẽ thi công | 1,22 | 1 m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống | HSMT và bản vẽ thi công | 0,124 | 1 tấn |
| 3 | Ván khuôn thép ống cống | HSMT và bản vẽ thi công | 27,36 | 1 m2 |
| 4 | Gia công cốt thép mối nối bảo vệ | HSMT và bản vẽ thi công | 0,003 | Tấn |
| 5 | Ván khuôn mối nối | HSMT và bản vẽ thi công | 1,36 | 1m2 |
| 6 | Bê tông mối nối đá 1x2 M250 | HSMT và bản vẽ thi công | 0,45 | 1 m3 |
| 7 | Quét nhựa đưường chống thấm và mối nối ống cống V=5 | HSMT và bản vẽ thi công | 5 | 1 ống |
| 8 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc | HSMT và bản vẽ thi công | 6 | Cái |
| 9 | Đắp cấp phối đá dăm công trình bằng máy đầm cóc | HSMT và bản vẽ thi công | 1,72 | 1 m3 |
| 10 | Đá 4x6 chèn cát | HSMT và bản vẽ thi công | 4,68 | 1 m3 |
| O | +/ Thưượng lưu: | |||
| 1 | Bê tông tưường đầu, tưường cánh M150 đá 2x4 | HSMT và bản vẽ thi công | 0,85 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn | HSMT và bản vẽ thi công | 4,05 | 1m2 |
| 3 | Đắp cấp phối đá dăm công trình bằng máy đầm cóc | HSMT và bản vẽ thi công | 0,17 | 1 m3 |
| P | +/ Hạ lưu: | |||
| 1 | Bê tông tưường đầu, tưường cánh M150 đá 2x4 | HSMT và bản vẽ thi công | 0,85 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn | HSMT và bản vẽ thi công | 4,05 | 1m2 |
| 3 | Đắp cấp phối đá dăm công trình bằng máy đầm cóc | HSMT và bản vẽ thi công | 0,17 | 1 m3 |
| Q | + Hạng mục khác: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3 | HSMT và bản vẽ thi công | 4,99 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng, đất cấp 3 | HSMT và bản vẽ thi công | 3,33 | 1 m3 |
| R | *\ - Gia cố rãnh: | |||
| 1 | Bê tông mưương cáp, rãnh nưước Vữa bê tông đá 2x4 M150 | HSMT và bản vẽ thi công | 49,25 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn mái bờ kênh mưương | HSMT và bản vẽ thi công | 49,75 | 1 m2 |
| 3 | Đào kênh mưương, rãnh thoát nưước | HSMT và bản vẽ thi công | 4,873 | 1 m3 |
| 4 | Đào kênh mưương bằng máy đào <= 0.8m3 | HSMT và bản vẽ thi công | 43,857 | 1 m3 |
| S | *\ - An toàn giao thông: | |||
| T | + Biển báo: | |||
| 1 | Đào móng biển báo | HSMT và bản vẽ thi công | 0,72 | 1 m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | HSMT và bản vẽ thi công | 0,04 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông móng biển báo ,đá 2x4M150 | HSMT và bản vẽ thi công | 0,11 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn | HSMT và bản vẽ thi công | 1,12 | 1 m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt biển báo tròn | HSMT và bản vẽ thi công | 1 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi