Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200551534-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án xây dựng công trình hạ tầng Thành Phố Việt Trì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200551424 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-23 09:46:00 đến ngày 2020-06-02 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,472,821,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường: | |||
| 1 | Đào nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8409 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,495 | m3 |
| 3 | Sản xuất, vận chuyển BTNC19 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,6469 | 100 tấn |
| 4 | Bù vênh trung bình 2 cm BTNC19 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,818 | 100m2 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/ m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 69,2591 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt bê tông nhựa chặt 19,0, chiều dầy đã lèn ép 7cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,441 | 100m2 |
| 7 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1993 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển bê tông gạch đá đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9165 | 100m3 |
| 9 | Bê tông móng mặt đường M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 157,194 | m3 |
| 10 | Bạt chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 785,97 | m2 |
| 11 | Di chuyển cột điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | vị trí |
| B | VUỐT LỐI RẼ | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/ m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,376 | 100m2 |
| 2 | Rải thảm mặt bê tông nhựa chặt 19.0, chiều dầy đã lèn ép 7cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,376 | 100m2 |
| 3 | sản xuất, vận chuyển BTNC19 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2287 | 100tấn |
| C | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ lắp đặt lại tấm bản cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 2 | Lắp tấm bản KT(50x100x10), KT(50x100x8), KT(80x100x8)cm trọng lượng <= 250 kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | cái |
| 3 | phá kết cấu đá búa căn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,211 | m3 |
| 4 | Bê tông mũ tường rãnh dọc M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,155 | m3 |
| 5 | Ván khuôn đổ bê tông các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,165 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tấm bản mới KT(50x100x10)cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,918 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2235 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK > 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0388 | tấn |
| 9 | Ván khuôn tấm bản mới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,066 | 100m2 |
| 10 | Vận chuyển đá, bê tông rãnh cũ đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0221 | 100m3 |
| 11 | Xây rãnh bằng gạch chỉ, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,37 | m3 |
| 12 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,8 | m2 |
| 13 | Cát làm lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,555 | m3 |
| 14 | Bê tông móng rãnh M200, PCB30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,665 | m3 |
| 15 | Bê tông tấm đan, tấm sàn M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,108 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, tấm sàn ĐK > 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0347 | tấn |
| 17 | Ván khuôn đổ bê tông hố ga các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,048 | 100m2 |
| 18 | Bê tông cổ ga M200, PCB30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,48 | m3 |
| 19 | Đào đất xây hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,199 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,199 | 100m3 |
| D | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đảm bảo an toàn giao thông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | công việc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi