Gói thầu: Xây lắp công trình Khối lớp học, phòng học bộ môn - Trường THCS Đỗ Đăng Tuyển

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200500975-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Thanh Khê
Tên gói thầu Xây lắp công trình Khối lớp học, phòng học bộ môn - Trường THCS Đỗ Đăng Tuyển
Số hiệu KHLCNT 20200451705
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Đà Nẵng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-23 09:32:00 đến ngày 2020-06-02 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,167,526,219 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 77,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần Chi phí gián tiếp
1 Chi phí chung OK 1 Khoản
2 Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công OK 1 Khoản
3 Chi phí một số công việc không xác định được khối lượng từ thiết kế (tháo dỡ tường rào hiện trạng để phục vụ thi công và hoàn trả lại; chặt cây; hoàn trả mặt bằng hiện trạng bị hư hỏng do quá trình thi công…) OK 1 Khoản
B PHẦN XÂY LẮP
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II OK 3,033 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp II OK 2,616 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 OK 2,185 100m3
4 Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M150 OK 21,878 m3
5 Lớp đá dăm 4x6 mương thoát nước OK 0,026 100m3
6 Bê tông mương thoát nước đá 2x4 M150 OK 1,716 m3
7 Bê tông móng đá 1x2 M300 rộng <=250cm (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm OK 58,566 m3
8 Bê tông cổ móng tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M300 OK 1,316 m3
9 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn móng, móng dài OK 0,759 100m2
10 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cổ móng chữ nhật OK 0,176 100m2
11 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cột tròn h<=16m OK 0,021 100m2
12 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm OK 0,83 tấn
13 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm OK 3,646 tấn
14 SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm OK 2,707 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2 M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) OK 7,415 m3
16 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn giằng móng OK 0,741 100m2
17 SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=10mm OK 0,135 tấn
18 SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=18mm OK 0,967 tấn
19 Xây móng đá hộc chiều dày <= 60cm M50 OK 16,469 m3
20 Xây móng gạch thẻ 5,5x9x19 M75 OK 0,259 m3
21 Bê tông cột đá 1x2 M300 td <=0,1m2 h<=16m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) OK 26,28 m3
22 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cột vuông (chữ nhật) OK 3,555 100m2
23 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cột tròn h<=16m OK 0,259 100m2
24 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m OK 0,604 tấn
25 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m OK 5,539 tấn
26 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm h<=16m OK 0,504 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2 M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) OK 58,681 m3
28 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, xà dầm, giằng h<=16m OK 5,636 100m2
29 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m OK 1,181 tấn
30 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m OK 5,499 tấn
31 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=16m OK 2,382 tấn
32 Bê tông sàn mái đá 1x2 M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) OK 86,62 m3
33 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ sàn mái h<=16m OK 8,372 100m2
34 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m OK 11,364 tấn
35 SXLD cốt thép sàn mái đk <=18mm h<=16m OK 0,007 tấn
36 Bê tông lanh tô, giằng tường đá 1x2 M200 OK 4,441 m3
37 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, giằng tường OK 0,666 100m2
38 SXLD cốt thép lanh tô đk <=10mm h<=16m OK 0,365 tấn
39 SX bêtông lam bê tông, đan, lỗ thăm mái đúc sẵn đá 1x2 M200 OK 8,58 m3
40 SXLD tháo dỡ ván khuôn lam bê tông, lỗ thăm mái, đan OK 1,794 100m2
41 SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn OK 1,134 tấn
42 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg OK 189 cái
43 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85, từ cos -0,45 đến cos -0,05, dày 200 OK 0,362 100m3
44 Bê tông nền đá 4x6 M150 OK 19,282 m3
45 Bê tông nền đá 1x2 M200 (s.xuất qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm OK 14,397 m3
46 Lớp ni lông giữ nước OK 1,44 100m2
47 Đắp cát vàng hạt to bục giảng OK 10,428 m3
48 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5,5x9x19 h<=4m M75 OK 10,968 m3
49 Xây cột, trụ gạch thẻ 5,5x9x19 h<=16m M75 OK 15,263 m3
50 Xây tường thẳng, gạch block bê tông rỗng (9,5x13,5x19)cm, Chiều dày 20cm Chiều cao (m)<= 16, vữa XM mác 75 OK 103,042 m3
51 Xây tường thẳng, gạch block bê tông rỗng (9,5x13,5x19)cm, Chiều dày 10cm Chiều cao (m)<= 16, vữa XM mác 75 OK 14,217 m3
52 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 674,373 m2
53 Trát xà dầm vữa M75 OK 529,467 m2
54 Trát trần vữa M75 OK 837,21 m2
55 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 442,875 m2
56 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 850,097 m2
57 Trát hèm cửa OK 96,902 m2
58 Bả matít vào cột, dầm, trần OK 2.041,05 m2
59 Bả matít vào tường trong nhà OK 946,999 m2
60 Bả matít vào tường ngoài nhà OK 388,096 m2
61 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ OK 2.988,05 m2
62 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ OK 388,096 m2
63 Lát gạch granit màu xám 600x600 sân khấu OK 18,72 m2
64 Lát nền gạch granit nhân tạo 600x600 loại nhám OK 818,566 m2
65 Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang, vữa M75 OK 6,53 m2
66 Ốp đá granit màu xám OK 28,839 m2
67 Ốp chân tường gạch granit nhân tạo 600x120 cao 120 OK 58,907 m2
68 Lát đá granit tự nhiên màu xám nền và hèm cửa, vữa M75 OK 14,405 m2
69 Lát gạch block 300x300, vữa M75 OK 7,467 m2
70 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng 30x30, vữa M75 OK 136,5 m2
71 Ốp chân móng đá bóc đen tự nhiên 100x200 OK 15,732 m2
72 Trát gờ giọt nước vữa M75 OK 92,093 m
73 Kẻ roăn âm rộng 30 sâu 20 OK 11,981 10m
74 Rãnh thoát nước mưa rộng 30 sâu 30 OK 14,801 10m
75 Quét 2 lớp chống thấm Sika Topseal 107 OK 74,92 m2
76 Quét 3 lớp chống thấm Sika Topseal 107 OK 202 m2
77 Láng vữa xi măng tạo dốc M75 OK 289,148 m2
78 Tấm nhôm phẳng bịt phần dưới khe nối OK 16 m2
79 Roăn su chịu lực nén, chịu cháy khe lún OK 32 m
80 Lớp Seal Flex trám khe OK 32 m
81 Lớp xốp 15kg/m2 dày 20 cao 50 OK 6 m
82 Tấm xốp Polystyrol 15kg/m3 dày 50 OK 202 m2
83 Lưới mắt cáo OK 202 m2
84 Bê tông đá mi M200 dày 50 OK 10,1 m3
85 Lớp gạch ceramic 400x400 loại 3 OK 202 m2
86 Lan can thanh inox 304 vuông 30x30 dày 1.2ly OK 36,92 md
87 Lan can thanh inox 304 tròn D60 dày 1.2ly OK 70,62 m
88 Khung inox bảo vệ cửa sổ, inox 304 dày 1,2 ly OK 72,72 m2
89 Lắp dựng khung ngoại 220 gỗ kiền kiền, hoàn thiện sơn dầu màu cánh gián OK 407,2 m
90 Lắp dựng chỉ khung ngoại KT 12x60 gỗ kiền kiền OK 681,6 m
91 Cửa đi mở quay 2 cánh gỗ kiền kiền kính trắng 5 ly, bao gồm phụ kiện và sơn hoàn thiện OK 40,04 m2
92 Cửa đi mở quay 1 cánh gỗ kiền kiền kính trắng 5 ly, bao gồm phụ kiện và sơn hoàn thiện OK 16,64 m2
93 Cửa sổ mở quay 2 cánh gỗ kiền kiền kính trắng 5 ly, bao gồm phụ kiện và sơn hoàn thiện OK 44,88 m2
94 Cửa sổ mở quay 4 cánh gỗ kiền kiền kính trắng 5 ly, bao gồm phụ kiện và sơn hoàn thiện OK 14,96 m2
95 Cửa sổ mở lật 2 cánh gỗ kiền kiền kính trắng 5 ly, bao gồm phụ kiện và sơn hoàn thiện OK 2,52 m2
96 Căng lưới thuỷ tinh gia cố tường gạch không nung OK 637,51 m2
97 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m (Tạm tính 6 tháng) OK 8,002 100m2
98 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II OK 0,513 100m3
99 Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (Tạm tính 6km) OK 0,513 100m3
100 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7T ngoài phạm vi 5km, đất cấp II OK 0,513 100m3
101 Đổ đất màu trồng cây OK 1,151 m3
C HỆ THỐNG ME
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng OK 59 bộ
2 Đèn chiếu bảng OK 6 bộ
3 Đèn ốp trần vuông bóng led KT 200x200 OK 43 bộ
4 Lắp đặt Quạt trần đảo D450 - 50W OK 46 cái
5 Lắp đặt Quạt gắn tường D450 - 50W OK 13 cái
6 Lắp đặt Ổ cắm đơn (Đế, mặt nạ, viền) OK 13 cái
7 Lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố bóng led - 2x1W OK 8 bộ
8 Lắp đặt Ổ cắm đơn 2 cực (Viền + hộp đế + mặt nạ) OK 8 cái
9 Ổ cắm đôi 3 cực 16A âm sàn + hộp đế + mặt nạ OK 15 cái
10 Ổ cắm đôi 3 cực 16A + hộp đế + mặt nạ OK 49 cái
11 Ổ cắm đôi 3 cực 16A + hộp đế + mặt nạ OK 21 cái
12 Lắp đặt Tủ điện nhựa âm tường 8 modul + phụ kiện OK 4 hộp
13 Lắp đặt MCB-1P-10A-4.5kA OK 4 cái
14 Lắp đặt MCB-1P-32A-4.5kA OK 13 cái
15 Lắp đặt MCB-1P-40A-10kA OK 1 cái
16 Lắp đặt MCB-1P-60A-15kA OK 6 cái
17 Lắp đặt MCCB-3P-60A-15kA OK 1 cái
18 Lắp đặt MCB-1P-20A-4.5kA OK 9 cái
19 Lắp đặt Công tắc 1 chiều 10A OK 44 cái
20 Dimmer điều khiển quạt OK 26 cái
21 Lắp đặt Mặt nạ công tắc 1 nụ (hộp đế, mặt nạ, viền…) OK 3 cái
22 Lắp đặt Mặt nạ công tắc 2 nụ (hộp đế, mặt nạ, viền…) OK 19 cái
23 Lắp đặt Mặt nạ công tắc 3 nụ (hộp đế, mặt nạ, viền…) OK 1 cái
24 Lắp đặt Dây Cu/PVC 1.5mm2 OK 1.450 m
25 Lắp đặt Dây Cu/PVC 2.5mm2 OK 1.130 m
26 Lắp đặt Dây Cu/PVC 4.0mm2 OK 270 m
27 Lắp đặt Dây Cu/PVC 6.0mm2 OK 600 m
28 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 OK 50 m
29 Lắp đặt ống nhựa SP máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D=16mm OK 660 m
30 Lắp đặt ống nhựa SP máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D=20mm OK 470 m
31 Lắp đặt ống nhựa SP chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D=25mm OK 300 m
32 Lắp đặt ống nhựa SP chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D=32mm OK 50 m
33 Phụ kiện hệ thống điện OK 1
34 Lắp đặt kim thu sét, dài 2m OK 1 cái
35 Trụ đỡ thép tráng kẽm D50 cao 5m + phụ kiện OK 1 cây
36 Cọc đồng dẹt 40x4 L=12m OK 2 cây
37 Dây Cu/PVC S=50mm2 OK 120 m
38 Dây đồng trần S=50mm2 OK 60 m
39 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II OK 0,15 100m3
40 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 OK 0,15 100m3
41 Lỗ khoan sâu D100 L=12m bằng phương pháp khoan giếng OK 24 m
42 Bulon 20x150 OK 4 cái
43 Dây néo giữ thân kim STK fi8 + phụ kiện OK 120 m
44 Hộp kiểm tra điện trở OK 2 cái
45 Thép tấm dầy 12mm KT 500x100/1 tấm OK 1 tấm
46 Phụ kiện hệ thống chống sét OK 1
47 Dây cáp mạng LANmark-6 Cat6 UTP 23A WG4 đôi PVC OK 375 m
48 Ống nhựa HDPE 27mm (Luồn dây cáp chôn trong đất) OK 1,15 100 m
49 Ống nhựa SP D40mm (Loại uốn cong được) OK 10 m
50 Ống nhựa SP D20mm (Luồn dây điện) OK 60 m
51 Bản đấu nối cáp đồng LANmark kiểu trượt 24 cổng rỗng 1HU OK 1 cái
52 Đầu nối LANmark-6 chuẩn Cat6 không chống nhiễu OK 40 cái
53 Thanh quản lý dây nhảy 1HU OK 1 cái
54 Ổ cắm mạng OK 16 cái
55 Cáp HDMI OK 60 m
56 Cáp VGA OK 35 m
57 Ổ cắm mạng HDMI + nắp ổ cắm + đầu nối HDMI OK 16 cái
58 Ổ cắm VGA + nắp ổ cắm + đấu nối VGA OK 8 cái
59 Ổ cắm đôi loại 3 chấu âm tường OK 12 cái
60 Dây điện cấp nguồn ổ cắm loại PVC 1x2,5mm OK 180 m
61 Router ADSL Wifi OK 1 cái
62 Switch 48 cổng 10/100/1000 Mps OK 1 cái
63 Access point (OAW-IAP105) + nguồn cho IPA105 OK 1 cái
64 UPS 2kVA cho hệ thống điện nhẹ OK 1 cái
65 Tủ rack 9U-D500 Wall,ount OK 1 cái
66 Wifi 5 ăngten OK 3 cái
67 Ống PVC D60 OK 2,5 100m
68 Cầu chắn rác inox D60 OK 13 cái
69 Co 90 độ D60 OK 26 cái
70 Nối PVC D60 OK 22 cái
71 Trung tâm báo cháy tự động 6 vùng OK 1 cái
72 Đầu báo khói quang điện WT32L OK 13 cái
73 Đầu báo nhiệt gia tăng WS19L OK 9 cái
74 Đèn báo phòng (đèn báo + mặt 1) OK 9 cái
75 Tổ hợp chuông, đèn, nút nhấn khẩn báo cháy OK 4 bộ
76 Hộp nối kỹ thuật 10x10 OK 3 hộp
77 Điện trở cuối nguồn OK 4 cái
78 Dây tín hiệu chống nhiễu hai đôi x 0,75mm2 OK 400 m
79 Dây tín hiệu chống nhiễu hai đôi x 1,5mm2 OK 100 m
80 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm OK 500 m
81 Vật tư phụ hệ thống mạng OK 1
82 Ống thép tráng kẽm D80 dày 3.0 ly OK 0,6 100m
83 Ống thép tráng kẽm D65 dày 2.9 ly OK 0,15 100m
84 Ống thép tráng kẽm D50 dày 2.6 ly OK 0,15 100m
85 Lắp đặt Co thép hàn D80 OK 4 cái
86 Lắp đặt Co thép hàn D65 OK 6 cái
87 Lắp đặt Co thép hàn D50 OK 8 cái
88 Lắp đặt Tê thép hàn D80 OK 4 cái
89 Lắp đặt Tê thép hàn D65 OK 3 cái
90 Lắp đặt Tê thép hàn D65/50 OK 4 cái
91 Lắp đặt Tủ chữa cháy trọn bộ (hộp, lăng, vòi) (500x1000x200) OK 4 hộp
92 Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm OK 1 cái
93 Sơn đỏ đường ống OK 7 kg
94 Bình chữa cháy MFZ4 ABC OK 8 bình
95 Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy OK 4 bộ
96 Vật liệu phụ OK 1
D CHỐNG MỐI ( XỬ LÝ PHẦN NỀN)
1 Nền tầng 1 (bao gồm bậc cấp, bồn hoa) OK 225,54 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->