Gói thầu: Xây lắp công trình Khối lớp học, phòng học bộ môn - Trường THCS Đỗ Đăng Tuyển
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200500975-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Thanh Khê |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình Khối lớp học, phòng học bộ môn - Trường THCS Đỗ Đăng Tuyển |
| Số hiệu KHLCNT | 20200451705 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Đà Nẵng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-23 09:32:00 đến ngày 2020-06-02 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,167,526,219 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 77,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần Chi phí gián tiếp | |||
| 1 | Chi phí chung | OK | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công | OK | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí một số công việc không xác định được khối lượng từ thiết kế (tháo dỡ tường rào hiện trạng để phục vụ thi công và hoàn trả lại; chặt cây; hoàn trả mặt bằng hiện trạng bị hư hỏng do quá trình thi công…) | OK | 1 | Khoản |
| B | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | OK | 3,033 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp II | OK | 2,616 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | OK | 2,185 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M150 | OK | 21,878 | m3 |
| 5 | Lớp đá dăm 4x6 mương thoát nước | OK | 0,026 | 100m3 |
| 6 | Bê tông mương thoát nước đá 2x4 M150 | OK | 1,716 | m3 |
| 7 | Bê tông móng đá 1x2 M300 rộng <=250cm (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | OK | 58,566 | m3 |
| 8 | Bê tông cổ móng tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M300 | OK | 1,316 | m3 |
| 9 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn móng, móng dài | OK | 0,759 | 100m2 |
| 10 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cổ móng chữ nhật | OK | 0,176 | 100m2 |
| 11 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cột tròn h<=16m | OK | 0,021 | 100m2 |
| 12 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | OK | 0,83 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | OK | 3,646 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm | OK | 2,707 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2 M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | OK | 7,415 | m3 |
| 16 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn giằng móng | OK | 0,741 | 100m2 |
| 17 | SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=10mm | OK | 0,135 | tấn |
| 18 | SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=18mm | OK | 0,967 | tấn |
| 19 | Xây móng đá hộc chiều dày <= 60cm M50 | OK | 16,469 | m3 |
| 20 | Xây móng gạch thẻ 5,5x9x19 M75 | OK | 0,259 | m3 |
| 21 | Bê tông cột đá 1x2 M300 td <=0,1m2 h<=16m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | OK | 26,28 | m3 |
| 22 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cột vuông (chữ nhật) | OK | 3,555 | 100m2 |
| 23 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cột tròn h<=16m | OK | 0,259 | 100m2 |
| 24 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m | OK | 0,604 | tấn |
| 25 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m | OK | 5,539 | tấn |
| 26 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm h<=16m | OK | 0,504 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2 M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | OK | 58,681 | m3 |
| 28 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, xà dầm, giằng h<=16m | OK | 5,636 | 100m2 |
| 29 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m | OK | 1,181 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m | OK | 5,499 | tấn |
| 31 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=16m | OK | 2,382 | tấn |
| 32 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | OK | 86,62 | m3 |
| 33 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ sàn mái h<=16m | OK | 8,372 | 100m2 |
| 34 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | OK | 11,364 | tấn |
| 35 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=18mm h<=16m | OK | 0,007 | tấn |
| 36 | Bê tông lanh tô, giằng tường đá 1x2 M200 | OK | 4,441 | m3 |
| 37 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, giằng tường | OK | 0,666 | 100m2 |
| 38 | SXLD cốt thép lanh tô đk <=10mm h<=16m | OK | 0,365 | tấn |
| 39 | SX bêtông lam bê tông, đan, lỗ thăm mái đúc sẵn đá 1x2 M200 | OK | 8,58 | m3 |
| 40 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lam bê tông, lỗ thăm mái, đan | OK | 1,794 | 100m2 |
| 41 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | OK | 1,134 | tấn |
| 42 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg | OK | 189 | cái |
| 43 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85, từ cos -0,45 đến cos -0,05, dày 200 | OK | 0,362 | 100m3 |
| 44 | Bê tông nền đá 4x6 M150 | OK | 19,282 | m3 |
| 45 | Bê tông nền đá 1x2 M200 (s.xuất qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | OK | 14,397 | m3 |
| 46 | Lớp ni lông giữ nước | OK | 1,44 | 100m2 |
| 47 | Đắp cát vàng hạt to bục giảng | OK | 10,428 | m3 |
| 48 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5,5x9x19 h<=4m M75 | OK | 10,968 | m3 |
| 49 | Xây cột, trụ gạch thẻ 5,5x9x19 h<=16m M75 | OK | 15,263 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng, gạch block bê tông rỗng (9,5x13,5x19)cm, Chiều dày 20cm Chiều cao (m)<= 16, vữa XM mác 75 | OK | 103,042 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng, gạch block bê tông rỗng (9,5x13,5x19)cm, Chiều dày 10cm Chiều cao (m)<= 16, vữa XM mác 75 | OK | 14,217 | m3 |
| 52 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 674,373 | m2 |
| 53 | Trát xà dầm vữa M75 | OK | 529,467 | m2 |
| 54 | Trát trần vữa M75 | OK | 837,21 | m2 |
| 55 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 442,875 | m2 |
| 56 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 850,097 | m2 |
| 57 | Trát hèm cửa | OK | 96,902 | m2 |
| 58 | Bả matít vào cột, dầm, trần | OK | 2.041,05 | m2 |
| 59 | Bả matít vào tường trong nhà | OK | 946,999 | m2 |
| 60 | Bả matít vào tường ngoài nhà | OK | 388,096 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | OK | 2.988,05 | m2 |
| 62 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | OK | 388,096 | m2 |
| 63 | Lát gạch granit màu xám 600x600 sân khấu | OK | 18,72 | m2 |
| 64 | Lát nền gạch granit nhân tạo 600x600 loại nhám | OK | 818,566 | m2 |
| 65 | Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang, vữa M75 | OK | 6,53 | m2 |
| 66 | Ốp đá granit màu xám | OK | 28,839 | m2 |
| 67 | Ốp chân tường gạch granit nhân tạo 600x120 cao 120 | OK | 58,907 | m2 |
| 68 | Lát đá granit tự nhiên màu xám nền và hèm cửa, vữa M75 | OK | 14,405 | m2 |
| 69 | Lát gạch block 300x300, vữa M75 | OK | 7,467 | m2 |
| 70 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng 30x30, vữa M75 | OK | 136,5 | m2 |
| 71 | Ốp chân móng đá bóc đen tự nhiên 100x200 | OK | 15,732 | m2 |
| 72 | Trát gờ giọt nước vữa M75 | OK | 92,093 | m |
| 73 | Kẻ roăn âm rộng 30 sâu 20 | OK | 11,981 | 10m |
| 74 | Rãnh thoát nước mưa rộng 30 sâu 30 | OK | 14,801 | 10m |
| 75 | Quét 2 lớp chống thấm Sika Topseal 107 | OK | 74,92 | m2 |
| 76 | Quét 3 lớp chống thấm Sika Topseal 107 | OK | 202 | m2 |
| 77 | Láng vữa xi măng tạo dốc M75 | OK | 289,148 | m2 |
| 78 | Tấm nhôm phẳng bịt phần dưới khe nối | OK | 16 | m2 |
| 79 | Roăn su chịu lực nén, chịu cháy khe lún | OK | 32 | m |
| 80 | Lớp Seal Flex trám khe | OK | 32 | m |
| 81 | Lớp xốp 15kg/m2 dày 20 cao 50 | OK | 6 | m |
| 82 | Tấm xốp Polystyrol 15kg/m3 dày 50 | OK | 202 | m2 |
| 83 | Lưới mắt cáo | OK | 202 | m2 |
| 84 | Bê tông đá mi M200 dày 50 | OK | 10,1 | m3 |
| 85 | Lớp gạch ceramic 400x400 loại 3 | OK | 202 | m2 |
| 86 | Lan can thanh inox 304 vuông 30x30 dày 1.2ly | OK | 36,92 | md |
| 87 | Lan can thanh inox 304 tròn D60 dày 1.2ly | OK | 70,62 | m |
| 88 | Khung inox bảo vệ cửa sổ, inox 304 dày 1,2 ly | OK | 72,72 | m2 |
| 89 | Lắp dựng khung ngoại 220 gỗ kiền kiền, hoàn thiện sơn dầu màu cánh gián | OK | 407,2 | m |
| 90 | Lắp dựng chỉ khung ngoại KT 12x60 gỗ kiền kiền | OK | 681,6 | m |
| 91 | Cửa đi mở quay 2 cánh gỗ kiền kiền kính trắng 5 ly, bao gồm phụ kiện và sơn hoàn thiện | OK | 40,04 | m2 |
| 92 | Cửa đi mở quay 1 cánh gỗ kiền kiền kính trắng 5 ly, bao gồm phụ kiện và sơn hoàn thiện | OK | 16,64 | m2 |
| 93 | Cửa sổ mở quay 2 cánh gỗ kiền kiền kính trắng 5 ly, bao gồm phụ kiện và sơn hoàn thiện | OK | 44,88 | m2 |
| 94 | Cửa sổ mở quay 4 cánh gỗ kiền kiền kính trắng 5 ly, bao gồm phụ kiện và sơn hoàn thiện | OK | 14,96 | m2 |
| 95 | Cửa sổ mở lật 2 cánh gỗ kiền kiền kính trắng 5 ly, bao gồm phụ kiện và sơn hoàn thiện | OK | 2,52 | m2 |
| 96 | Căng lưới thuỷ tinh gia cố tường gạch không nung | OK | 637,51 | m2 |
| 97 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m (Tạm tính 6 tháng) | OK | 8,002 | 100m2 |
| 98 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | OK | 0,513 | 100m3 |
| 99 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (Tạm tính 6km) | OK | 0,513 | 100m3 |
| 100 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7T ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | OK | 0,513 | 100m3 |
| 101 | Đổ đất màu trồng cây | OK | 1,151 | m3 |
| C | HỆ THỐNG ME | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | OK | 59 | bộ |
| 2 | Đèn chiếu bảng | OK | 6 | bộ |
| 3 | Đèn ốp trần vuông bóng led KT 200x200 | OK | 43 | bộ |
| 4 | Lắp đặt Quạt trần đảo D450 - 50W | OK | 46 | cái |
| 5 | Lắp đặt Quạt gắn tường D450 - 50W | OK | 13 | cái |
| 6 | Lắp đặt Ổ cắm đơn (Đế, mặt nạ, viền) | OK | 13 | cái |
| 7 | Lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố bóng led - 2x1W | OK | 8 | bộ |
| 8 | Lắp đặt Ổ cắm đơn 2 cực (Viền + hộp đế + mặt nạ) | OK | 8 | cái |
| 9 | Ổ cắm đôi 3 cực 16A âm sàn + hộp đế + mặt nạ | OK | 15 | cái |
| 10 | Ổ cắm đôi 3 cực 16A + hộp đế + mặt nạ | OK | 49 | cái |
| 11 | Ổ cắm đôi 3 cực 16A + hộp đế + mặt nạ | OK | 21 | cái |
| 12 | Lắp đặt Tủ điện nhựa âm tường 8 modul + phụ kiện | OK | 4 | hộp |
| 13 | Lắp đặt MCB-1P-10A-4.5kA | OK | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt MCB-1P-32A-4.5kA | OK | 13 | cái |
| 15 | Lắp đặt MCB-1P-40A-10kA | OK | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt MCB-1P-60A-15kA | OK | 6 | cái |
| 17 | Lắp đặt MCCB-3P-60A-15kA | OK | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt MCB-1P-20A-4.5kA | OK | 9 | cái |
| 19 | Lắp đặt Công tắc 1 chiều 10A | OK | 44 | cái |
| 20 | Dimmer điều khiển quạt | OK | 26 | cái |
| 21 | Lắp đặt Mặt nạ công tắc 1 nụ (hộp đế, mặt nạ, viền…) | OK | 3 | cái |
| 22 | Lắp đặt Mặt nạ công tắc 2 nụ (hộp đế, mặt nạ, viền…) | OK | 19 | cái |
| 23 | Lắp đặt Mặt nạ công tắc 3 nụ (hộp đế, mặt nạ, viền…) | OK | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt Dây Cu/PVC 1.5mm2 | OK | 1.450 | m |
| 25 | Lắp đặt Dây Cu/PVC 2.5mm2 | OK | 1.130 | m |
| 26 | Lắp đặt Dây Cu/PVC 4.0mm2 | OK | 270 | m |
| 27 | Lắp đặt Dây Cu/PVC 6.0mm2 | OK | 600 | m |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 | OK | 50 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa SP máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D=16mm | OK | 660 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa SP máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D=20mm | OK | 470 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa SP chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D=25mm | OK | 300 | m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa SP chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D=32mm | OK | 50 | m |
| 33 | Phụ kiện hệ thống điện | OK | 1 | lô |
| 34 | Lắp đặt kim thu sét, dài 2m | OK | 1 | cái |
| 35 | Trụ đỡ thép tráng kẽm D50 cao 5m + phụ kiện | OK | 1 | cây |
| 36 | Cọc đồng dẹt 40x4 L=12m | OK | 2 | cây |
| 37 | Dây Cu/PVC S=50mm2 | OK | 120 | m |
| 38 | Dây đồng trần S=50mm2 | OK | 60 | m |
| 39 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II | OK | 0,15 | 100m3 |
| 40 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | OK | 0,15 | 100m3 |
| 41 | Lỗ khoan sâu D100 L=12m bằng phương pháp khoan giếng | OK | 24 | m |
| 42 | Bulon 20x150 | OK | 4 | cái |
| 43 | Dây néo giữ thân kim STK fi8 + phụ kiện | OK | 120 | m |
| 44 | Hộp kiểm tra điện trở | OK | 2 | cái |
| 45 | Thép tấm dầy 12mm KT 500x100/1 tấm | OK | 1 | tấm |
| 46 | Phụ kiện hệ thống chống sét | OK | 1 | lô |
| 47 | Dây cáp mạng LANmark-6 Cat6 UTP 23A WG4 đôi PVC | OK | 375 | m |
| 48 | Ống nhựa HDPE 27mm (Luồn dây cáp chôn trong đất) | OK | 1,15 | 100 m |
| 49 | Ống nhựa SP D40mm (Loại uốn cong được) | OK | 10 | m |
| 50 | Ống nhựa SP D20mm (Luồn dây điện) | OK | 60 | m |
| 51 | Bản đấu nối cáp đồng LANmark kiểu trượt 24 cổng rỗng 1HU | OK | 1 | cái |
| 52 | Đầu nối LANmark-6 chuẩn Cat6 không chống nhiễu | OK | 40 | cái |
| 53 | Thanh quản lý dây nhảy 1HU | OK | 1 | cái |
| 54 | Ổ cắm mạng | OK | 16 | cái |
| 55 | Cáp HDMI | OK | 60 | m |
| 56 | Cáp VGA | OK | 35 | m |
| 57 | Ổ cắm mạng HDMI + nắp ổ cắm + đầu nối HDMI | OK | 16 | cái |
| 58 | Ổ cắm VGA + nắp ổ cắm + đấu nối VGA | OK | 8 | cái |
| 59 | Ổ cắm đôi loại 3 chấu âm tường | OK | 12 | cái |
| 60 | Dây điện cấp nguồn ổ cắm loại PVC 1x2,5mm | OK | 180 | m |
| 61 | Router ADSL Wifi | OK | 1 | cái |
| 62 | Switch 48 cổng 10/100/1000 Mps | OK | 1 | cái |
| 63 | Access point (OAW-IAP105) + nguồn cho IPA105 | OK | 1 | cái |
| 64 | UPS 2kVA cho hệ thống điện nhẹ | OK | 1 | cái |
| 65 | Tủ rack 9U-D500 Wall,ount | OK | 1 | cái |
| 66 | Wifi 5 ăngten | OK | 3 | cái |
| 67 | Ống PVC D60 | OK | 2,5 | 100m |
| 68 | Cầu chắn rác inox D60 | OK | 13 | cái |
| 69 | Co 90 độ D60 | OK | 26 | cái |
| 70 | Nối PVC D60 | OK | 22 | cái |
| 71 | Trung tâm báo cháy tự động 6 vùng | OK | 1 | cái |
| 72 | Đầu báo khói quang điện WT32L | OK | 13 | cái |
| 73 | Đầu báo nhiệt gia tăng WS19L | OK | 9 | cái |
| 74 | Đèn báo phòng (đèn báo + mặt 1) | OK | 9 | cái |
| 75 | Tổ hợp chuông, đèn, nút nhấn khẩn báo cháy | OK | 4 | bộ |
| 76 | Hộp nối kỹ thuật 10x10 | OK | 3 | hộp |
| 77 | Điện trở cuối nguồn | OK | 4 | cái |
| 78 | Dây tín hiệu chống nhiễu hai đôi x 0,75mm2 | OK | 400 | m |
| 79 | Dây tín hiệu chống nhiễu hai đôi x 1,5mm2 | OK | 100 | m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | OK | 500 | m |
| 81 | Vật tư phụ hệ thống mạng | OK | 1 | lô |
| 82 | Ống thép tráng kẽm D80 dày 3.0 ly | OK | 0,6 | 100m |
| 83 | Ống thép tráng kẽm D65 dày 2.9 ly | OK | 0,15 | 100m |
| 84 | Ống thép tráng kẽm D50 dày 2.6 ly | OK | 0,15 | 100m |
| 85 | Lắp đặt Co thép hàn D80 | OK | 4 | cái |
| 86 | Lắp đặt Co thép hàn D65 | OK | 6 | cái |
| 87 | Lắp đặt Co thép hàn D50 | OK | 8 | cái |
| 88 | Lắp đặt Tê thép hàn D80 | OK | 4 | cái |
| 89 | Lắp đặt Tê thép hàn D65 | OK | 3 | cái |
| 90 | Lắp đặt Tê thép hàn D65/50 | OK | 4 | cái |
| 91 | Lắp đặt Tủ chữa cháy trọn bộ (hộp, lăng, vòi) (500x1000x200) | OK | 4 | hộp |
| 92 | Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm | OK | 1 | cái |
| 93 | Sơn đỏ đường ống | OK | 7 | kg |
| 94 | Bình chữa cháy MFZ4 ABC | OK | 8 | bình |
| 95 | Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy | OK | 4 | bộ |
| 96 | Vật liệu phụ | OK | 1 | lô |
| D | CHỐNG MỐI ( XỬ LÝ PHẦN NỀN) | |||
| 1 | Nền tầng 1 (bao gồm bậc cấp, bồn hoa) | OK | 225,54 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi