Gói thầu: Xây lắp công trình Thiết chế văn hóa tại rẻo đất dưới chân cầu vượt Ngã 3 Huế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200551108-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Thanh Khê |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình Thiết chế văn hóa tại rẻo đất dưới chân cầu vượt Ngã 3 Huế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200550473 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Thanh Khê (Nguồn XDCB tập trung) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-23 10:16:00 đến ngày 2020-06-02 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,708,673,032 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Chi phí gián tiếp | |||
| 1 | Chi phí chung | OK | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công | OK | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí một số công việc không xác định được khối lượng từ thiết kế (phá dỡ công trình hiện trạng, chặt cây, dọn dẹp mặt bằng, vận chuyển xà bần đi đổ…) | OK | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Nhà văn hóa | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | OK | 1,619 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M150 | OK | 16,356 | m3 |
| 3 | Đắp đất hoàn trả chân móng công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 (đến cost tự nhiên -0,45m), đất tận dụng | OK | 1,02 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 (từ cost -0,45 đến cost -0,05m) | OK | 0,56 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát bục sân khấu, ram dốc | OK | 0,092 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | OK | 0,039 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 5km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | OK | 0,039 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển tiếp cự ly 5km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | OK | 0,039 | 100m3 |
| 9 | Bê tông móng đá 1x2 M250 rộng <=250cm | OK | 32,773 | m3 |
| 10 | Xây móng đá hộc chiều dày <= 60cm M75 | OK | 15,496 | m3 |
| 11 | Xây móng gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm M75 | OK | 0,621 | m3 |
| 12 | Bê tông nền đá 4x6 M150 | OK | 19,85 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng | OK | 0,902 | 100m2 |
| 14 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | OK | 0,224 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | OK | 1,489 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm | OK | 0,713 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng móng đá 1x2 M250 | OK | 8,805 | m3 |
| 18 | Ván khuôn xà dầm, giằng móng | OK | 0,881 | 100m2 |
| 19 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng móng đường kính <=10mm h<=6m | OK | 0,211 | tấn |
| 20 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng móng đường kính <=18mm h<=6m | OK | 1,15 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=28m | OK | 1,407 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=28m | OK | 4,336 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=28m | OK | 1,335 | tấn |
| 24 | Bê tông cột đá 1x2 M250 td <=0,1m2 h<=28m | OK | 17,826 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cổ cột, cột | OK | 2,39 | 100m2 |
| 26 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=28m | OK | 0,583 | tấn |
| 27 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=28m | OK | 1,119 | tấn |
| 28 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm h<=28m | OK | 1,832 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2 M250 | OK | 41,561 | m3 |
| 30 | Ván khuôn xà dầm, giằng | OK | 3,619 | 100m2 |
| 31 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | OK | 38,605 | m3 |
| 32 | Ván khuôn sàn mái | OK | 3,816 | 100m2 |
| 33 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=28m | OK | 4,577 | tấn |
| 34 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=18mm h<=28m | OK | 0,016 | tấn |
| 35 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M250 | OK | 3,132 | m3 |
| 36 | Ván khuôn cầu thang | OK | 0,277 | 100m2 |
| 37 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=28m | OK | 0,141 | tấn |
| 38 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=28m | OK | 0,449 | tấn |
| 39 | Bê tông lanh tô, lam đá 1x2 M250 | OK | 9,892 | m3 |
| 40 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô | OK | 1,448 | 100m2 |
| 41 | SXLD cốt thép lanh tô, tấm đan đk <=10mm h<=6m | OK | 0,45 | tấn |
| 42 | SXLD cốt thép lanh tô, tấm đan đk <=18mm h<=6m | OK | 0,651 | tấn |
| 43 | Bêtông lam đúc sẵn đá 1x2 M200 | OK | 2,217 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ lam đúc sẵn | OK | 0,562 | 100m2 |
| 45 | SXLD cốt thép lam đúc sẵn đk <=10mm | OK | 0,055 | tấn |
| 46 | SXLD cốt thép lam đúc sẵn đk <=18mm | OK | 0,264 | tấn |
| 47 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg | OK | 43 | cái |
| 48 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x10x20 h<=6m M75 | OK | 3,988 | m3 |
| 49 | Xây cột, trụ gạch thẻ 5x10x20 h<=28m M75 | OK | 10,757 | m3 |
| 50 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy <=10cm h<=28m M75 | OK | 7,588 | m3 |
| 51 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy > 10cm h<=28m M75 | OK | 79,853 | m3 |
| 52 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 360,334 | m2 |
| 53 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 455,66 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 154,588 | m2 |
| 55 | Trát xà dầm vữa M75 | OK | 322,29 | m2 |
| 56 | Trát trần vữa M75 | OK | 365,352 | m2 |
| 57 | Trát ô văn, mái hắt, lam ngang dày 1cm M75 | OK | 131,305 | m2 |
| 58 | Trát hèm má cửa chiều dày trát 2cm vữa M75 | OK | 61,933 | m2 |
| 59 | Trát lanh tô, giằng tường, vữa XM mác 75 | OK | 144,757 | m2 |
| 60 | Trát trụ đắp nổi, chân móng chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | OK | 154,585 | m2 |
| 61 | Căng lưới thép gia cố tường gạch | OK | 308,47 | m2 |
| 62 | Láng sênô, máng nước dày dày 2cm M75 | OK | 253,293 | m2 |
| 63 | Quét 3 lớp Sikatop seal 107 chống thấm sàn WC | OK | 16,26 | m2 |
| 64 | Quét 3 lớp Sika Proof membrane chống thấm sênô, mái | OK | 237,033 | m2 |
| 65 | Trát gờ chỉ vữa M75 | OK | 234,9 | m |
| 66 | Lát nền, sàn gạch Granite 600x600 vữa M75 | OK | 326,205 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn gạch Granite chống trượt 300x300 vữa M75 | OK | 32,52 | m2 |
| 68 | Lát đá granít tự nhiên bậc thềm, vữa M75 | OK | 3,25 | m2 |
| 69 | Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang, vữa M75 | OK | 28,2 | m2 |
| 70 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước Granite 100x600mm; 120x600mm | OK | 22,824 | m2 |
| 71 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch Ceramic 300x600mm | OK | 96,18 | m2 |
| 72 | Ốp đá granít tự nhiên vào tường, vữa M75 | OK | 3,96 | m2 |
| 73 | Kẻ chỉ tường, rãnh thoát nước | OK | 15,017 | 10m |
| 74 | GCLD lan can inox | OK | 29,225 | m2 |
| 75 | GCLD trần thạch cao chống ẩm | OK | 16,26 | m2 |
| 76 | Cửa pano inox | OK | 0,76 | m2 |
| 77 | GCLD cửa sắt xếp Austdoor | OK | 16,24 | m2 |
| 78 | GCLD cửa đi nhôm xingfa, kính dày 8,38 ly | OK | 36,93 | m2 |
| 79 | GCLD cửa sổ nhôm xingfa, kính dày 8,38 ly | OK | 56,64 | m2 |
| 80 | GCLD khung nhôm xingfa kính dày 8,38 ly | OK | 51,995 | m2 |
| 81 | GCLD vách ngăn Compact 12ly | OK | 25,756 | m2 |
| 82 | Khung bảo vệ cửa sổ sắt 16x16x1,2mm sơn chống rỉ | OK | 54,48 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | OK | 1.265,214 | m2 |
| 84 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | OK | 862,114 | m2 |
| 85 | Bả matít vào tường | OK | 1.285,098 | m2 |
| 86 | Bả matít vào cột, dầm, trần | OK | 842,23 | m2 |
| 87 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | OK | 0,058 | 100m3 |
| 88 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | OK | 0,014 | 100m3 |
| 89 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | OK | 2,288 | m3 |
| 90 | Xây bồn hoa gạch thẻ 5x10x20 h<=6m M75 | OK | 2,533 | m3 |
| 91 | Trát bồn hoa chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 16,39 | m2 |
| 92 | Trát gờ chỉ bồn hoa vữa M75 | OK | 29,8 | m |
| 93 | Kẻ chỉ tường bồn hoa | OK | 4,917 | 10m |
| 94 | Sơn bồn hoa không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | OK | 16,39 | m2 |
| 95 | Đổ đất màu trồng cây | OK | 0,048 | 100m3 |
| 96 | Bê tông nền ram dốc đá 1x2 M150 | OK | 0,598 | m3 |
| 97 | Lát gạch Terrazzo 40x40cm, vữa M75 | OK | 5,98 | m2 |
| 98 | Xây bậc cấp gạch thẻ 5x10x20 h<=4m M75 | OK | 2,97 | m3 |
| 99 | Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp, vữa M75 | OK | 14,46 | m2 |
| 100 | Lan can ram dốc inox | OK | 4,73 | m |
| 101 | Vận chuyển xà bần bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m | OK | 0,044 | 100m3 |
| 102 | Vận chuyển xà bần tiếp cự ly <= 5km bằng ôtô tự đổ 7T | OK | 0,044 | 100m3 |
| 103 | Vận chuyển xà bần tiếp phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 7T | OK | 0,044 | 100m3 |
| 104 | Sản xuất xà gồ thép (thép mạ kẽm) | OK | 0,776 | tấn |
| 105 | Lắp dựng xà gồ thép | OK | 0,776 | tấn |
| 106 | Sản xuất giằng mái thép | OK | 0,034 | tấn |
| 107 | Lắp dựng giằng thép | OK | 0,034 | tấn |
| 108 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi L bất kỳ | OK | 1,726 | 100m2 |
| 109 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | OK | 6,026 | 100m2 |
| 110 | Lắp đặt tuýp led 1,2m - 1 bóng 18W-220W | OK | 5 | bộ |
| 111 | Lắp đặt đèn ống led 1,2m - 2 bóng 18W-220W | OK | 32 | bộ |
| 112 | Lắp đặt đèn ống led 0,6m - 1 bóng 9W-220W | OK | 2 | bộ |
| 113 | Đèn báo pha 230V-2A (Bộ 3 bóng led IP54 cầu chì 2A- đế 32A) | OK | 1 | bộ |
| 114 | Lắp đặt đèn led ốp trần 250x250 18W | OK | 16 | bộ |
| 115 | Lắp đặt quạt treo tường D450 - 50W | OK | 21 | cái |
| 116 | Lắp đặt quạt ốp trần + điều tốc | OK | 16 | cái |
| 117 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 16A | OK | 24 | cái |
| 118 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | OK | 27 | cái |
| 119 | Lắp đặt công tắc xoay chiều | OK | 2 | cái |
| 120 | Mặt nạ 1, 2, 3 lỗ, mặt nạ MCP | OK | 15 | cái |
| 121 | Lắp đặt aptomat 3 pha cường độ dòng điện 60A | OK | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt aptomat 1 pha cường độ dòng điện 10A, 6A | OK | 22 | cái |
| 123 | Lắp đặt aptomat 1 pha cường độ dòng điện 50A, 20A, 16A | OK | 3 | cái |
| 124 | Lắp đặt aptomat 1 pha cường độ dòng điện 63A | OK | 3 | cái |
| 125 | Tủ điện âm tường 400x600x250; 300x300x250 | OK | 2 | hộp |
| 126 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | OK | 525 | m |
| 127 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | OK | 765 | m |
| 128 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | OK | 650 | m |
| 129 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | OK | 150 | m |
| 130 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | OK | 540 | m |
| 131 | Lắp đặt dây dẫn 4x16mm2 | OK | 100 | m |
| 132 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ống HPDE50/40 | OK | 93 | m |
| 133 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ống HPDE32/25 | OK | 530 | m |
| 134 | Lắp đặt ống luồn dây SP D16 | OK | 250 | m |
| 135 | Lắp đặt ống luồn dây SP D20 | OK | 520 | m |
| 136 | Lắp đặt ống luồn dây SP D32 | OK | 25 | m |
| 137 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | OK | 2,892 | 100m3 |
| 138 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | OK | 2,373 | 100m3 |
| 139 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | OK | 0,502 | 100m3 |
| 140 | Bê tông lót đá 4x6 M150 | OK | 0,277 | m3 |
| 141 | Bê tông móng rộng > 250cm đá 1x2 M200 | OK | 0,049 | m3 |
| 142 | Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=10cm h<=6m M75 | OK | 0,701 | m3 |
| 143 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa M75 | OK | 5 | m2 |
| 144 | SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 | OK | 0,18 | m3 |
| 145 | Ván khuôn gỗ nắp đan | OK | 0,012 | 100m2 |
| 146 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | OK | 0,018 | tấn |
| 147 | Gia công, lắp đặt cấu kiện thép niềng đan, hố ga; khối lượng cấu kiện <= 20mm | OK | 0,055 | 1tấn |
| 148 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg | OK | 5 | cái |
| 149 | Đóng cọc chống sét, cọc đồng dẹt 40x4, L=12m | OK | 1 | cọc |
| 150 | Dây đồng trần S=50mm2 (D10mm) | OK | 7 | m |
| 151 | Lỗ khoan sâu D100 L=12m, bằng PP khoan tay | OK | 12 | m |
| 152 | Lắp hộp kiểm tra điện trở đất | OK | 1 | hộp |
| 153 | Mối hàn hóa nhiệt Cadweld | OK | 2 | mối |
| 154 | Lắp đặt ống luồn dây SP D32 | OK | 5 | m |
| 155 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | OK | 0,319 | 100m3 |
| 156 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | OK | 0,206 | 100m3 |
| 157 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | OK | 2,662 | m3 |
| 158 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | OK | 8,712 | m3 |
| 159 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | OK | 0,165 | tấn |
| 160 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | OK | 0,188 | tấn |
| 161 | Ván khuôn móng, móng cột | OK | 0,528 | 100m2 |
| 162 | Bulong M20 (L=800) móng trụ đèn sân thể thao | OK | 24 | cái |
| 163 | Sản xuất cột trụ đèn bằng thép hình | OK | 1,417 | tấn |
| 164 | Sản xuất cột trụ đèn bằng thép tấm | OK | 0,272 | tấn |
| 165 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | OK | 73,774 | m2 |
| 166 | Lắp dựng cột đèn chiếu sáng sân thể thao, sân vườn | OK | 38 | 1 cột |
| 167 | Lắp đèn led 200W cho sân thể thao (chóa + bóng) | OK | 8 | 1 choá |
| 168 | Lắp đèn led đèn 60w (chóa + bóng) | OK | 16 | 1 choá |
| 169 | Đóng cọc chống sét V50x50x6mm dài 3m | OK | 44 | cọc |
| 170 | Dây thép mạ kẽm D10 liên kết các cọc nối đất | OK | 88 | m |
| 171 | Phụ kiện | OK | 1 | lô |
| 172 | Ống PVC : D114 | OK | 0,62 | 100m |
| 173 | Ống PVC : D60 | OK | 1,89 | 100m |
| 174 | Ống PVC : D42 | OK | 0,13 | 100m |
| 175 | Ống PVC : D34 | OK | 0,75 | 100m |
| 176 | Ống PVC : D27 | OK | 0,4 | 100m |
| 177 | Ống PVC : D21 | OK | 0,18 | 100m |
| 178 | Quả cầu chắn rác D90 | OK | 20 | cái |
| 179 | Lắp đặt phễu thu 150x150 | OK | 4 | cái |
| 180 | Co, lơi, tê, Y nhựa PVC: D114, D114x60 | OK | 75 | cái |
| 181 | Co, lơi, tê nhựa PVC: D60 | OK | 76 | cái |
| 182 | Co, lơi, tê nhựa PVC: D42, D42x27 | OK | 33 | cái |
| 183 | Co, lơi nhựa PVC: D34 | OK | 26 | cái |
| 184 | Co, lơi, tê nhựa PVC: D27, D27x21 | OK | 96 | cái |
| 185 | Co, lơi, tê nhựa PVC: D21 | OK | 24 | cái |
| 186 | Van điện | OK | 2 | cái |
| 187 | Máy bơm nước 1HP (hiệu Nhật) | OK | 1 | cái |
| 188 | Co răng trong, đầu chuyển ren đồng D21 | OK | 28 | cái |
| 189 | Lắp đặt chậu xí bệt (gồm phụ kiện) | OK | 6 | bộ |
| 190 | Lắp đặt chậu rửa la va po (gồm phụ kiện) | OK | 8 | bộ |
| 191 | Lắp đặt vòi rửa la va po + dây đấu | OK | 8 | bộ |
| 192 | Lắp đặt gương soi | OK | 8 | cái |
| 193 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | OK | 5 | bộ |
| 194 | Lắp đặt chậu tiểu nam (gồm phụ kiện) | OK | 4 | bộ |
| 195 | Lắp đặt vòi tiểu treo | OK | 4 | bộ |
| 196 | Van cửa đồng : D42 | OK | 2 | cái |
| 197 | Van cửa đồng : D27 | OK | 4 | cái |
| 198 | Con thỏ ngăn mùi D114 | OK | 2 | cái |
| 199 | Con thỏ ngăn mùi D60 | OK | 4 | cái |
| 200 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 | OK | 1 | bể |
| 201 | Phụ kiện lắp đặt hệ thống nước, gia cố bồn inox | OK | 1 | lô |
| 202 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | OK | 0,252 | 100m3 |
| 203 | Ni lông giữ nước | OK | 0,176 | 100m2 |
| 204 | Bê tông móng rộng > 250cm đá 1x2 M200 | OK | 2,652 | m3 |
| 205 | Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm h<=6m M75 | OK | 6,549 | m3 |
| 206 | Trát tường trong chiều dày trát 2cm vữa M75 | OK | 35,944 | m2 |
| 207 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm vữa M75 | OK | 9,32 | m2 |
| 208 | Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 | OK | 1,006 | m3 |
| 209 | Ván khuôn gỗ nắp đan | OK | 0,044 | 100m2 |
| 210 | SXLD cốt thép tấm đan | OK | 0,045 | tấn |
| 211 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg | OK | 7 | cái |
| 212 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | OK | 0,04 | 100m3 |
| 213 | Lắp đặt kim thu sét NLP -1100-15 | OK | 1 | cái |
| 214 | Trụ thép tráng kẽm D66/76 cao 6m (kèm phụ kiện) | OK | 1 | trụ |
| 215 | Đóng cọc chống sét, cọc đồng dẹt 40x4, L=12m | OK | 1 | cọc |
| 216 | Dây đồng trần S=50mm2 (D10mm) | OK | 6 | m |
| 217 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | OK | 30 | m |
| 218 | Lỗ khoan sâu D100 L=12m, bằng PP khoan tay | OK | 12 | m |
| 219 | Bulong 20x60 | OK | 4 | cái |
| 220 | Dây néo giữ thân kim D8mm + phụ kiện | OK | 28 | m |
| 221 | Hộp kiểm tra điện trở | OK | 2 | cái |
| 222 | Phụ kiện chống sét | OK | 1 | lô |
| 223 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | OK | 0,016 | 100m3 |
| 224 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | OK | 0,016 | 100m3 |
| 225 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | OK | 0,845 | 100m3 |
| 226 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 5km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | OK | 0,845 | 100m3 |
| 227 | Vận chuyển tiếp phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | OK | 0,845 | 100m3 |
| C | Hạng mục 3: Tường rào, sân thể thao, sân vườn, mương thoát nước, cây xanh | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | OK | 0,618 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | OK | 0,093 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | OK | 15,448 | m3 |
| 4 | Xây móng đá hộc chiều dày <= 60cm M75 | OK | 37,075 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | OK | 6,202 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép, xà dầm, giằng h<=16m | OK | 1,24 | 100m2 |
| 7 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=6m | OK | 0,883 | tấn |
| 8 | Xây cột, trụ gạch thẻ 5x10x20 h<=6m M75 | OK | 5,476 | m3 |
| 9 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy <=10cm h<=6m M75 | OK | 23,007 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 230,072 | m2 |
| 11 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 56,89 | m2 |
| 12 | Trát xà dầm vữa M75 | OK | 93,03 | m2 |
| 13 | Trát gờ chỉ vữa M75 | OK | 371,86 | m |
| 14 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | OK | 379,992 | m2 |
| 15 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | OK | 0,21 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | OK | 0,055 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | OK | 6,996 | m3 |
| 18 | Xây chân bồn hoa gạch thẻ 5x10x20 h<=6m M75 | OK | 8,48 | m3 |
| 19 | Xây bồn hoa gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy <=10cm h<=6m M75 | OK | 18,285 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 223,13 | m2 |
| 21 | Trát gờ chỉ vữa M75 | OK | 53 | m |
| 22 | Đắp phào đơn vữa M75 | OK | 31,8 | m |
| 23 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | OK | 223,13 | m2 |
| 24 | Đổ đất màu trồng cây | OK | 0,143 | 100m3 |
| 25 | Rải lớp ni lông giữ nước | OK | 14,67 | 100m2 |
| 26 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | OK | 176,04 | m3 |
| 27 | Kẻ roan sân bê tông | OK | 32,6 | 10m |
| 28 | Rải lớp ni lông giữ nước | OK | 1,635 | 100m2 |
| 29 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | OK | 16,348 | m3 |
| 30 | Sơn nền, sàn bêtông 1 nước lót + 1 nước phủ | OK | 163,48 | m2 |
| 31 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | OK | 0,515 | 100m3 |
| 32 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | OK | 0,006 | 100m3 |
| 33 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | OK | 8,533 | m3 |
| 34 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4 M150 | OK | 8,407 | m3 |
| 35 | Xây mương thoát nước, hố ga gạch thẻ 5x10x20 M75 | OK | 11,304 | m3 |
| 36 | Trát mương nước, hố ga dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) | OK | 104,806 | m2 |
| 37 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | OK | 49,639 | m2 |
| 38 | Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 | OK | 5,783 | m3 |
| 39 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | OK | 0,492 | tấn |
| 40 | Ván khuôn gỗ nắp đan | OK | 0,369 | 100m2 |
| 41 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng > 50kg | OK | 199 | cái |
| 42 | Lắp đặt ống HDPE D315 | OK | 0,023 | 100m |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | OK | 1,189 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 5km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | OK | 1,189 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển tiếp 5km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | OK | 1,189 | 100m3 |
| 46 | Trồng cây sao đen D20 tán rộng 2m | OK | 21 | cây |
| 47 | Trồng cây muồng kim phượng D20 tán rộng 2m | OK | 5 | cây |
| 48 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng máy bơm điện (90 ngày) | OK | 26 | cây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi