Gói thầu: Sửa chữa công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200523333-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý bảo trì đường bộ Sơn La |
| Tên gói thầu | Sửa chữa công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200442008 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 14:54:00 đến ngày 2020-05-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,379,302,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 119,000,000 VNĐ ((Một trăm mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất (đào cấp đất C3: 2,40m3) | Theo Chương V của E-HSMT | 2,4 | m3 |
| 2 | Điều phối đất cự ly ≤1000m | Theo Chương V của E-HSMT | 1.788,37 | m3 |
| 3 | Điều phối đất cự ly 1000m <L ≤5000m | Theo Chương V của E-HSMT | 1.645,7 | m3 |
| 4 | Đắp đất (đắp lề K95: 266,15m3; đắp rãnh K95: 1.671,23m3) | Theo Chương V của E-HSMT | 1.937,38 | m3 |
| 5 | Đào rãnh đất | Theo Chương V của E-HSMT | 4.323,31 | m3 |
| 6 | Đào rãnh đá | Theo Chương V của E-HSMT | 264,88 | m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Mặt đường BTN dày 5cm | Theo Chương V của E-HSMT | 24.163,98 | m2 |
| 2 | Đá dăm láng nhựa TCN 1,8Kg/m2 | Theo Chương V của E-HSMT | 2.215,23 | m2 |
| 3 | Bù vênh bằng BTN dày TB 1,5cm | Theo Chương V của E-HSMT | 21.948,75 | m2 |
| 4 | Dính bám (nhựa/nhũ tương) | Theo Chương V của E-HSMT | 24.163,98 | m2 |
| 5 | ĐDTC lớp trên dày 15cm | Theo Chương V của E-HSMT | 2.215,23 | m2 |
| 6 | ĐDTC lớp dưới dày 15cm | Theo Chương V của E-HSMT | 2.215,23 | m2 |
| 7 | Lề gia cố BTXM 200# dày 15cm | Theo Chương V của E-HSMT | 532,52 | m3 |
| 8 | Đào khuôn đường đất | Theo Chương V của E-HSMT | 979,58 | m3 |
| 9 | Lu khuôn đường | Theo Chương V của E-HSMT | 1.591,36 | m3 |
| C | Công trình thoát nước | |||
| 1 | Cửa thu nước (hố thu H1: Km94+765.56; hố thu H2: Km94+850.06) | Theo Chương V của E-HSMT | 2 | cửa |
| 2 | Rãnh hình thang BTXM làm mới (thành 200# lắp ghép, đáy BTXM 150# đổ trực tiếp (số KC 11.508 tấm; BTXM đáy 86,77m3) | Theo Chương V của E-HSMT | 2.992,08 | m |
| 3 | Rãnh U làm mới (L=60) | Theo Chương V của E-HSMT | 2.179 | m |
| 4 | Tấm đan rãnh làm mới (tấm bản kích thước (90x100x15)cm) | Theo Chương V của E-HSMT | 2.157 | Ck |
| 5 | Sửa chữa cống | Theo Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Cống bản làm mới L=0,6m (11cái/52m) | Theo Chương V của E-HSMT | 11 | Cái |
| D | Công trình ATGT | |||
| 1 | Sơn đường dày 2mm | Theo Chương V của E-HSMT | 349,34 | m2 |
| 2 | Cọc tiêu | Theo Chương V của E-HSMT | 64 | cọc |
| 3 | Cọc H | Theo Chương V của E-HSMT | 1 | cọc |
| E | Chi phí đảm bảo ATGT | |||
| 1 | Chi phí đảm bảo ATGT | Theo Chương V của E-HSMT | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi