Gói thầu: Sửa chữa công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200526556-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý bảo trì đường bộ Sơn La |
| Tên gói thầu | Sửa chữa công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200443010 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-13 09:06:00 đến ngày 2020-05-30 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,447,818,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất (đào nền đất 35,57m3+ đất yếu dưới đáy khuôn 50,87m3) | Theo Chương V của E-HSMT | 86,44 | m3 |
| 2 | Điều phối đất cự ly ≤ 1000m | Theo Chương V của E-HSMT | 943,43 | m3 |
| 3 | Điều phối đất cự ly >1000m (1-5Km) | Theo Chương V của E-HSMT | 1.414,84 | m3 |
| 4 | Đắp đất (đắp nền K98: 69,84m3; móng rãnh 408,73m3; đắp lề K95: 157,9 m3 | Theo Chương V của E-HSMT | 636,47 | m3 |
| 5 | Đào rãnh đất | Theo Chương V của E-HSMT | 741,34 | m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Mặt đường BTN dày 5cm | Theo Chương V của E-HSMT | 5.152,54 | m2 |
| 2 | Mặt đường BTN dày 6,5cm (mặt 5cm+bù vênh 1,5cm) | Theo Chương V của E-HSMT | 23.764,85 | m2 |
| 3 | Đá dăm láng nhựa TCN 1,8Kg/m2 | Theo Chương V của E-HSMT | 5.152,54 | m2 |
| 4 | Dính bám (nhũ tương 0,5 kg/m2+vệ sinh) | Theo Chương V của E-HSMT | 28.978,04 | m2 |
| 5 | ĐDTC lớp trên dày 14cm | Theo Chương V của E-HSMT | 232,71 | m2 |
| 6 | ĐDTC lớp trên dày 15cm | Theo Chương V của E-HSMT | 4.516,93 | m2 |
| 7 | ĐDTC lớp trên dày 17cm | Theo Chương V của E-HSMT | 402,9 | m2 |
| 8 | ĐDTC lớp dưới dày 15cm | Theo Chương V của E-HSMT | 5.747,24 | m2 |
| 9 | Đào bỏ kết cấu cũ dày TB 40cm | Theo Chương V của E-HSMT | 75,14 | m3 |
| 10 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | Theo Chương V của E-HSMT | 2.232,16 | m3 |
| 11 | Lề gia cố + nối rãnh bằng BTXM M200# (dày TB 15cm) | Theo Chương V của E-HSMT | 666,49 | m3 |
| 12 | Lu khuôn đường | Theo Chương V của E-HSMT | 1.654,36 | m3 |
| C | Công trình thoát nước | |||
| 1 | Số cầu sửa chữa (khe co giãn: 22,5m; BTN: 168m2..) | Theo Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Rãnh tam giác (BTXM 200# KT (0,3x0,05)m: 49,17m3; đáy BTXM 100* KT (0,3x0,15)m: 131,12m3) | Theo Chương V của E-HSMT | 3.278 | m |
| 3 | Rãnh BTXM sửa chữa (nâng thành rãnh hộp không có cửa thu BTXM 200#: 98,22m3/3273,84m; nâng thành rãnh hộp có cửa thu BTXM 250#: 139,16m) | Theo Chương V của E-HSMT | 3.413 | m |
| 4 | Rãnh hình thang BTXM lắp ghép làm mới (tấm BTXM M200#: 5.165 CK; BTXM M150# đáy: 38,94 m3 | Theo Chương V của E-HSMT | 1.342,72 | m |
| 5 | Rãnh U làm mới (L=60) | Theo Chương V của E-HSMT | 170,72 | m |
| 6 | Tấm đan rãnh BTCT 250# làm mới (trong đó KT(94x50x10)cm: 201 Ck; KT (178x100x12)cm: 15 Ck) | Theo Chương V của E-HSMT | 216 | Ck |
| 7 | Cống bản L=0,6m làm mới (cống rãnh dọc 3cái/14m) | Theo Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 8 | Phá khối xây/BT cũ | Theo Chương V của E-HSMT | 316,19 | m3 |
| D | Công trình ATGT | |||
| 1 | Sơn đường dày 2mm | Theo Chương V của E-HSMT | 208,76 | m2 |
| 2 | Sơn 2 lớp (lan can, gờ chắn) | Theo Chương V của E-HSMT | 12,1 | m2 |
| 3 | Cọc H (bổ sung) | Theo Chương V của E-HSMT | 10 | cọc |
| 4 | Cột Km (bổ sung) | Theo Chương V của E-HSMT | 1 | cột |
| 5 | Hàng rào tôn sóng (sửa chữa: sơn lại+bổ sung tiêu phản quang) | Theo Chương V của E-HSMT | 404 | m |
| 6 | Biển báo hình chữ nhật (làm mới) | Theo Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 7 | Biển báo hình chữ nhật (sửa chữa) | Theo Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| E | Chi phí đảm bảo ATGT | |||
| 1 | Chi phí đảm bảo ATGT | đơn giá chi tiết | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi