Gói thầu: Gói thầu 01 - Thi công xây lắp công trình: Nâng cấp, mở rộng đường bê tông nông trường giáp ấp Tiếp Nhựt, xã Viên An, huyện Trần Đề, tỉnh Sóc Trăng. (Kể cả chi phí hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200556563-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Trần Đề |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01 - Thi công xây lắp công trình: Nâng cấp, mở rộng đường bê tông nông trường giáp ấp Tiếp Nhựt, xã Viên An, huyện Trần Đề, tỉnh Sóc Trăng. (Kể cả chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200556317 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn xổ số kiến thiết năm 2020 và vốn nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 17:36:00 đến ngày 2020-06-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,663,242,850 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | TCVN | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định từ thiết kế | TCVN | 1 | khoản |
| B | HẠNG MỤC: XÂY LẮP | |||
| 1 | Cào bóc lớp mặt đường cũ, dày <=8cm (Ngoại suy theo mã ĐM AA.22414 và AA.22415) | TCVN | 3,8162 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C1 | TCVN | 0,8804 | 100m3 |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30cm | TCVN | 11 | gốc |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | TCVN | 4,5159 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C1 | TCVN | 4,0871 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | TCVN | 3,8843 | 100m3 |
| 7 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly <=0,5km | TCVN | 4,7388 | 100m3 |
| 8 | Đóng cừ tràm bằng máy, dài <=2,5m, đất C1 | TCVN | 0,77 | 100m |
| 9 | Cừ tràm cặp cổ | TCVN | 0,022 | 100m |
| 10 | Vải bạt chắn đất | TCVN | 0,022 | 100m2 |
| 11 | Vệ sinh mặt đường bê tông cũ | TCVN | 17,463 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 6mm | TCVN | 9,5803 | tấn |
| 13 | Trải tấm nilon đổ bê tông | TCVN | 23,8315 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép dọc mặt đường bê tông | TCVN | 2,6974 | 100m2 |
| 15 | Cắt khe co dãn 1cm | TCVN | 134,572 | 10m |
| 16 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, PC40, đá 1x2 | TCVN | 591,849 | m3 |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | TCVN | 0,448 | m3 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | TCVN | 0,404 | m3 |
| 19 | Làm cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | TCVN | 8 | cái |
| 20 | Cung cấp biển báo tròn D70 , thép mặt biển dày 2mm | TCVN | 3 | cái |
| 21 | Cung cấp biển báo chữ nhật (487,5 x 937,5)mm, thép mặt biển dày 2mm | TCVN | 3 | cái |
| 22 | Cung cấp biển báo tam giác cạnh 70cm , thép mặt biển dày 2mm | TCVN | 1 | cái |
| 23 | Cung cấp trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống D90 mm, L=3.5m dày 2mm | TCVN | 3 | cái |
| 24 | Cung cấp trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống D90 mm, L=3m dày 2mm | TCVN | 1 | cái |
| 25 | Bulon ĐK10, L=160 | TCVN | 14 | Cái |
| C | HẠNG MỤC : Cầu 5 % | |||
| 1 | Đào kênh mương thông dòng, thủ công, rộng >3m, sâu <=2m, đất C1 | TCVN | 106,269 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | TCVN | 0,4028 | 100m3 |
| 3 | Bê tông chân khay SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 4x6 | TCVN | 2,034 | m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | TCVN | 3,71 | m3 |
| 5 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly <=0,5km | TCVN | 0,0371 | 100m3 |
| 6 | Trải tấm nilon đổ bê tông | TCVN | 0,2825 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đan lát đáy kênh, đường kính cốt thép <=10mm | TCVN | 0,0627 | tấn |
| 8 | Bê tông đan lát đáy kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | TCVN | 2,825 | m3 |
| 9 | Đóng cừ tràm bằng máy, dài >2,5m, đất C1 | TCVN | 11,48 | 100m |
| 10 | Bê tông lót móng mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | TCVN | 1,224 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép mố cầu trên cạn, ĐK <=10mm | TCVN | 0,1272 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép mố cầu trên cạn, ĐK <=18mm | TCVN | 0,1576 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép mố cầu trên cạn, ĐK >18mm | TCVN | 0,1836 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố cầu trên cạn | TCVN | 0,0915 | 100m2 |
| 15 | Bê tông mố cầu trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PC40, đá 1x2 | TCVN | 3,194 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đk <=10mm | TCVN | 0,0467 | tấn |
| 17 | Trải tấm nilon đổ bê tông | TCVN | 0,0503 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại tấm đan | TCVN | 0,0302 | 100m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | TCVN | 0,5032 | m3 |
| 20 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, tấm đan bằng máy | TCVN | 4 | cái |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, đường kính <=10mm | TCVN | 0,0911 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, đường kính <=18mm | TCVN | 0,0955 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, ĐK >18mm | TCVN | 0,5029 | tấn |
| 24 | Ván khuôn thép dầm cầu đổ tại chỗ | TCVN | 0,2835 | 100m2 |
| 25 | Bê tông dầm cầu, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PC40, đá 1x2 | TCVN | 2,4745 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép mặt cầu, ĐK <=10mm, cao <=16m | TCVN | 0,1162 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép mặt cầu, ĐK >10mm, cao <=16m | TCVN | 0,2703 | tấn |
| 28 | Bê tông mặt cầu, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PC40, đá 1x2 | TCVN | 3,0584 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép mặt cầu | TCVN | 0,1624 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép gờ chắn, ĐK <=10mm | TCVN | 0,0416 | tấn |
| 31 | Bê tông gờ chắn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PC40, đá 1x2 | TCVN | 0,3768 | m3 |
| 32 | Ván khuôn thép gờ chắn | TCVN | 0,0389 | 100m2 |
| 33 | Sơn gờ chắn, không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | TCVN | 8,0328 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép trụ lan can, ĐK <=10mm | TCVN | 0,032 | tấn |
| 35 | Ván khuôn thép trụ lan can | TCVN | 0,0434 | 100m2 |
| 36 | Bê tông trụ lan can, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PC40, đá 1x2 | TCVN | 0,168 | m3 |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh lan can, đk <=10mm | TCVN | 0,0813 | tấn |
| 38 | Trải tấm nilon đổ bê tông | TCVN | 0,0281 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại thanh lan can | TCVN | 0,0518 | 100m2 |
| 40 | Bê tông thanh lan can, đá 1x2, M300 | TCVN | 0,337 | m3 |
| 41 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg | TCVN | 16 | cái |
| 42 | Sơn lan can, không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | TCVN | 15,14 | m2 |
| 43 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước (chỉ tính nhân công và máy thi công) | TCVN | 3,134 | tấn |
| 44 | Khấu hao hệ khung dàn sàn đạo (chỉ tính vật liệu) | TCVN | 0,1763 | tấn |
| 45 | Cung cấp bulon D20 L=600mm | TCVN | 8 | cái |
| 46 | Cung cấp bulon D10, L=200mm | TCVN | 56 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi