Gói thầu: Gói thầu 01 - Thi công xây lắp công trình: Nâng cấp, mở rộng đường bê tông nhà Thạch Cao Thắng đến nhà bà Hà, xã Viên An, huyện Trần Đề, tỉnh Sóc Trăng. (Kể cả chi phí hạng mục chung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200558481-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Trần Đề |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01 - Thi công xây lắp công trình: Nâng cấp, mở rộng đường bê tông nhà Thạch Cao Thắng đến nhà bà Hà, xã Viên An, huyện Trần Đề, tỉnh Sóc Trăng. (Kể cả chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200558191 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn xổ số kiến thiết năm 2020 và vốn nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-23 13:12:00 đến ngày 2020-06-01 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,725,037,034 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | TCVN | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định từ thiết kế | TCVN | 1 | khoản |
| B | HẠNG MỤC:ĐƯỜNG ĐOẠN A1-B1 | |||
| 1 | Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C4 | TCVN | 0,2662 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | TCVN | 0,9962 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C1 | TCVN | 1,1177 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng phương tiện thô sơ, cự ly <=500m, đã bao gồm bốc dỡ 1 đầu (theo QĐ 3217/QĐ-UBND ngày 14/12/2017) | TCVN | 111,77 | m3 |
| 5 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | TCVN | 0,9099 | 100m3 |
| 6 | Vệ sinh mặt đường bê tông cũ | TCVN | 9,21 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 6mm | TCVN | 3,036 | tấn |
| 8 | Trải tấm nylon đổ bê tông | TCVN | 7,5788 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | TCVN | 0,8289 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, PC40, đá 1x2 | TCVN | 149,963 | m3 |
| 11 | Cắt khe co dãn rộng 1cm | TCVN | 38,125 | 10m |
| 12 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | TCVN | 0,0678 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | TCVN | 0,0301 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát nền móng công trình | TCVN | 0,072 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | TCVN | 0,072 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép hố thu | TCVN | 0,059 | 100m2 |
| 17 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | TCVN | 0,254 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | TCVN | 0,0049 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | TCVN | 0,04 | m3 |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg | TCVN | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 400mm (Ngoại suy theo mã Định mức BB.19112 và BB.19113) | TCVN | 0,3 | 100m |
| 22 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | TCVN | 0,162 | m3 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | TCVN | 0,153 | m3 |
| 24 | Cung cấp biển báo tròn D70 , thép mặt biển dày 2mm | TCVN | 1 | cái |
| 25 | Cung cấp biển báo tam giác cạnh 70cm , thép mặt biển dày 2mm | TCVN | 2 | cái |
| 26 | Cung cấp biển báo chữ nhật (487,5 x 937,5)mm, thép mặt biển dày 2mm | TCVN | 1 | cái |
| 27 | Cung cấp trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống D90 mm, L=3.5m dày 3mm | TCVN | 1 | cái |
| 28 | Cung cấp trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống D90 mm, L=3m dày 3mm | TCVN | 2 | cái |
| 29 | Lắp bulông liên kết biển báo | TCVN | 8 | cái |
| 30 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly <=0,5km | TCVN | 1,111 | 100M3 |
| C | HẠNG MỤC:ĐƯỜNG ĐOẠN A2-B2 | |||
| 1 | Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C1 | TCVN | 0,2496 | 100m3 |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30cm | TCVN | 41 | gốc |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | TCVN | 3,3531 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C1 | TCVN | 3,5076 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng phương tiện thô sơ, cự ly <=200m đã bao gồm bốc dỡ 1 đầu (theo QĐ 3217/QĐ-UBND ngày 14/12/2017) | TCVN | 350,76 | m3 |
| 6 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | TCVN | 3,487 | 100m3 |
| 7 | Đóng cừ tràm bằng máy, dài <=2,5m, đất C1 | TCVN | 2,1 | 100m |
| 8 | Cừ tràm D6, L=2,5m cặp cổ | TCVN | 0,06 | 100m |
| 9 | Gia cố bằng vải bạt | TCVN | 0,06 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm | TCVN | 0,4843 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 6mm | TCVN | 2,9322 | tấn |
| 12 | Trải tấm nylon đổ bê tông | TCVN | 7,8744 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | TCVN | 0,7632 | 100m2 |
| 14 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, PC40, đá 1x2 | TCVN | 150,212 | m3 |
| 15 | Cắt khe co dãn rộng 1cm | TCVN | 35,0833 | 10m |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | TCVN | 0,916 | m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | TCVN | 0,803 | m3 |
| 18 | Làm cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | TCVN | 26 | cái |
| 19 | Cung cấp biển báo tam giác cạnh 70cm , thép mặt biển dày 2mm | TCVN | 3 | cái |
| 20 | Cung cấp trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống D90 mm, L=3m dày 3mm | TCVN | 3 | cái |
| 21 | Lắp bulông liên kết biển báo | TCVN | 6 | cái |
| 22 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly <=0,5km | TCVN | 4,2541 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG ĐOẠN A3-B3 | |||
| 1 | Cào bóc lớp mặt đường cũ, dày <=8cm (Ngoại suy theo mã ĐM AA.22414 và AA.22415) | TCVN | 0,5836 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C1 | TCVN | 0,9229 | 100m3 |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30cm | TCVN | 6 | gốc |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | TCVN | 1,9541 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C1 | TCVN | 1,2266 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | TCVN | 1,5195 | 100m3 |
| 7 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly <=0,5km | TCVN | 1,8538 | 100m3 |
| 8 | Đóng cừ tràm bằng máy, dài = 2,5m, đất C1 | TCVN | 0,525 | 100m |
| 9 | Cừ tràm cặp cổ | TCVN | 0,015 | 100m |
| 10 | Vải bạt chắn đất | TCVN | 0,015 | 100m2 |
| 11 | Vệ sinh mặt đường bê tông cũ | TCVN | 17,6797 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 6mm | TCVN | 6,8887 | tấn |
| 13 | Trải tấm nilon đổ bê tông | TCVN | 12,0131 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép dọc mặt đường bê tông | TCVN | 1,48 | 100m2 |
| 15 | Cắt khe co dãn 1cm | TCVN | 73,7 | 10m |
| 16 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, PC40, đá 1x2 | TCVN | 323,025 | m3 |
| E | HẠNG MỤC:CẦU SALATEN | |||
| 1 | Đắp đê, đập, kênh mương, máy đầm 9T, dung trọng gama <=1,65T/m3 | TCVN | 0,25 | 100m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | TCVN | 0,1495 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C1 | TCVN | 0,128 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | TCVN | 0,1283 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | TCVN | 1,224 | m3 |
| 6 | Đóng cừ tràm bằng máy, dài >2,5m, đất C1 | TCVN | 11,48 | 100m |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | TCVN | 1,224 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK <=10mm | TCVN | 0,1247 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK <=18mm | TCVN | 0,1576 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK >18mm | TCVN | 0,2231 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | TCVN | 0,1315 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PC40, đá 1x2 | TCVN | 3,562 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | TCVN | 0,0713 | tấn |
| 14 | Trải tấm nylon đổ bê tông | TCVN | 0,0836 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | TCVN | 0,0457 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | TCVN | 0,8364 | m3 |
| 17 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, tấm mái bằng máy | TCVN | 6 | cái |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | TCVN | 0,0911 | Tấn |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | TCVN | 0,0955 | Tấn |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép > 18mm | TCVN | 0,5029 | Tấn |
| 21 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m (BT đổ tại chỗ) | TCVN | 0,3631 | 100M2 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 300 | TCVN | 2,8465 | M3 |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính <=10 mm | TCVN | 0,1583 | Tấn |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép > 10mm | TCVN | 0,2703 | Tấn |
| 25 | Bê tông mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PC40, đá 1x2 | TCVN | 3,096 | m3 |
| 26 | Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m | TCVN | 0,2013 | 100m2 |
| 27 | Bê tông lan can, gờ chắn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PC40, đá 1x2 | TCVN | 0,3768 | m3 |
| 28 | Sơn gờ chắn, lan can (tính cả mặt ngoài BMC) không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | TCVN | 8,0328 | m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | TCVN | 0,032 | tấn |
| 30 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | TCVN | 0,049 | 100m2 |
| 31 | Bê tông lan can, gờ chắn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PC40, đá 1x2 | TCVN | 0,21 | m3 |
| 32 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn , Đk <=10 mm | TCVN | 0,0813 | tấn |
| 33 | Trải tấm nylon đổ bê tông | TCVN | 0,0281 | 100m2 |
| 34 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại bê tông đúc sẵn - các loại cấu kiện khác | TCVN | 0,0518 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất và lắp dựng bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, M300 | TCVN | 0,337 | m3 |
| 36 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg | TCVN | 16 | cái |
| 37 | Sơn gờ chắn, lan can nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | TCVN | 15,14 | m2 |
| 38 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | TCVN | 0,572 | m3 |
| 39 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | TCVN | 0,502 | m3 |
| 40 | Làm cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | TCVN | 16 | cái |
| 41 | Cung cấp biển báo tròn D70 , thép mặt biển dày 2mm | TCVN | 2 | cái |
| 42 | Cung cấp biển báo chữ nhật (337,5 x 675)mm, thép mặt biển dày 2mm | TCVN | 2 | cái |
| 43 | Cung cấp trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống D90 mm, L=3.5m dày 3mm | TCVN | 2 | cái |
| 44 | Lắp bulông liên kết biển báo giao thông | TCVN | 4 | cái |
| 45 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=10m, đất C1 | TCVN | 0,0827 | 100m3 |
| 46 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | TCVN | 0,0517 | 100m3 |
| 47 | Đóng cừ tràm bằng máy, dài <=2,5m, đất C1 | TCVN | 5,54 | 100m |
| 48 | Đắp cát nền móng công trình | TCVN | 5,76 | m3 |
| 49 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 4x6 | TCVN | 2,22 | m3 |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm | TCVN | 0,1233 | tấn |
| 51 | Trải tấm nylon đổ bê tông | TCVN | 0,4872 | 100m2 |
| 52 | Bê tông mái bờ kênh mương SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | TCVN | 2,9232 | m3 |
| 53 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan | TCVN | 3,795 | m3 |
| 54 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép dưới nước, thủ công | TCVN | 0,672 | m3 |
| 55 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly <=0,5km | TCVN | 0,2417 | 100m3 |
| 56 | Gia công hệ khung dàn (chỉ tính NC, MTC) | TCVN | 0,9312 | tấn |
| 57 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước (Chỉ tính NC, MTC) | TCVN | 3,134 | tấn |
| 58 | Khấu hao hệ sàn đạo sàn thao tác (chỉ tính vật liệu) | TCVN | 0,1763 | tấn |
| 59 | Cung cấp bulon D20 L=600mm | TCVN | 8 | cái |
| 60 | Cung cấp bulon D10, L=200mm | TCVN | 56 | cái |
| F | HẠNG MỤC: CẦU TĂNG SÀ RÊL | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | TCVN | 0,7205 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | TCVN | 0,0998 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | TCVN | 3,7632 | tấn |
| 4 | Trải tấm nylon đổ bê tông | TCVN | 0,88 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M300 | TCVN | 22,1637 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | TCVN | 1,8221 | 100m2 |
| 7 | Gia công các loại thép tấm để chế tạo các bộ phận cầu | TCVN | 1,1873 | tấn |
| 8 | Gia công các loại thép hình để chế tạo các bộ phận cầu | TCVN | 0,1126 | tấn |
| 9 | Đóng cọc BTCT trên mặt đất, máy có đầu búa <=1,2T, chiều dài cọc <=24m, KT 25x25cm, đất C1 | TCVN | 1,7481 | 100m |
| 10 | Đóng cọc BTCT trên mặt nước, tàu <=1,8T, chiều dài cọc <=24m, KT 25x25cm | TCVN | 2,0715 | 100m |
| 11 | Nối cọc vuông, KT 25x25cm | TCVN | 24 | mối |
| 12 | Đóng cọc thép hình (U, I), cao >100mm trên mặt đất, chiều dài cọc >10m, đất C1 | TCVN | 0,86 | 100m |
| 13 | Nhổ cọc thép hình, ống thép làm tường chắn đất, làm sàn thao tác ở trên cạn | TCVN | 0,86 | 100m |
| 14 | Đóng cọc thép hình (U, I), cao >100mm trên mặt nước, chiều dài cọc >10m, đất C1 | TCVN | 0,86 | 100m |
| 15 | Nhổ cọc thép hình, ống thép làm tường chắn đất, làm sàn thao tác ở dưới nước | TCVN | 0,86 | 100m |
| 16 | Sản xuất hệ khung dàn (chỉ tính NC, MTC) | TCVN | 1,0201 | tấn |
| 17 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | TCVN | 3,2643 | tấn |
| 18 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | TCVN | 3,2643 | tấn |
| 19 | Khấu hao hệ sàn đạo sàn thao tác (chỉ tính vật liệu) | TCVN | 0,306 | tấn |
| 20 | Khấu hao cọc thép hình I350 (chỉ tính vật liệu) | TCVN | 0,0728 | 100m |
| 21 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | TCVN | 0,0432 | 100m3 |
| 22 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C1 | TCVN | 0,0475 | 100m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK <=10mm | TCVN | 0,2531 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK <=18mm | TCVN | 0,1841 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK >18mm | TCVN | 0,0124 | tấn |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 | TCVN | 0,476 | m3 |
| 27 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PC40, đá 1x2 | TCVN | 4,35 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | TCVN | 0,1989 | 100m2 |
| 29 | Gia công các loại thép tấm để chế tạo các bộ phận cầu | TCVN | 0,0707 | tấn |
| 30 | Gia công các loại thép hình để chế tạo các bộ phận cầu | TCVN | 0,1812 | tấn |
| 31 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan | TCVN | 0,15 | m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | TCVN | 0,037 | tấn |
| 33 | Trải tấm nylon đổ bê tông | TCVN | 0,051 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | TCVN | 0,0234 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | TCVN | 0,51 | m3 |
| 36 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, tấm mái bằng máy | TCVN | 3 | cái |
| 37 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, ĐK <=10mm | TCVN | 0,1092 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, ĐK <=18mm | TCVN | 0,1731 | tấn |
| 39 | Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PC40, đá 1x2 | TCVN | 2,702 | m3 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu dưới nước | TCVN | 0,1536 | 100m2 |
| 41 | Gia công các loại thép tấm để chế tạo các bộ phận cầu | TCVN | 0,0707 | tấn |
| 42 | Gia công các loại thép hình để chế tạo các bộ phận cầu | TCVN | 0,1812 | tấn |
| 43 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép dưới nước, thủ công | TCVN | 0,15 | m3 |
| 44 | Cung cấp dầm cầu BTCT I280, L = 6m | TCVN | 8 | dầm |
| 45 | Cung cấp dầm cầu BTCT I400, L = 12m | TCVN | 4 | dầm |
| 46 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông bằng cơ giới | TCVN | 10,8 | tấn |
| 47 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, xà dầm, giằng <=1T bằng máy | TCVN | 8 | cái |
| 48 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, xà dầm, giằng <=3T bằng máy | TCVN | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt gối cầu cao su 200x150x25 | TCVN | 16 | cái |
| 50 | Lắp đặt gối cầu cao su 250x150x25 | TCVN | 8 | cái |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | TCVN | 0,0488 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | TCVN | 0,217 | tấn |
| 53 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PC40, đá 1x2 | TCVN | 0,9194 | m3 |
| 54 | Ván khuôn thép dầm ngang, cao <=16m | TCVN | 0,1384 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | TCVN | 0,6567 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m | TCVN | 1,019 | tấn |
| 57 | Bê tông mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PC40, đá 1x2 | TCVN | 11,832 | m3 |
| 58 | Bê tông lan can, gờ chắn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PC40, đá 1x2 | TCVN | 1,44 | m3 |
| 59 | Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m | TCVN | 0,8517 | 100m2 |
| 60 | Sơn gờ chắn (tính cả mặt ngoài BMC) không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN | 30,24 | m2 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | TCVN | 0,1216 | tấn |
| 62 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | TCVN | 0,1649 | 100m2 |
| 63 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M300, PC40, đá 1x2 | TCVN | 0,6384 | m3 |
| 64 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | TCVN | 0,3251 | tấn |
| 65 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | TCVN | 0,2074 | 100m2 |
| 66 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg | TCVN | 64 | cái |
| 67 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M300 | TCVN | 1,3478 | m3 |
| 68 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn | TCVN | 59,692 | m2 |
| 69 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | TCVN | 0,688 | m3 |
| 70 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | TCVN | 0,602 | m3 |
| 71 | Làm cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | TCVN | 20 | cái |
| 72 | Cung cấp biển báo chữ nhật (337.5 x 675)mm, thép mặt biển dày 2mm | TCVN | 2 | cái |
| 73 | Cung cấp biển báo tròn D70 , thép mặt biển dày 2mm | TCVN | 2 | cái |
| 74 | Cung cấp trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống D90 mm, L=3.5m dày 3mm | TCVN | 2 | cái |
| 75 | Lắp bulông biển báo | TCVN | 8 | cái |
| 76 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | TCVN | 1,5 | m3 |
| 77 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | TCVN | 0,425 | m3 |
| 78 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | TCVN | 13,04 | m |
| 79 | Cung cấp cột thép tròn D113,5x1250x4,5mm | TCVN | 5 | cái |
| 80 | Cung cấp tấm sóng 3320x310x3mm | TCVN | 4 | cái |
| 81 | Cung cấp tấm đầu, tấm cuối | TCVN | 2 | cái |
| 82 | Tấm phản quang 65x40x1,6mm | TCVN | 5 | cái |
| 83 | Tấm đệm thép 300x70x5mm | TCVN | 5 | cái |
| 84 | Cung cấp D16 | TCVN | 40 | cái |
| 85 | Cung cấp D19 | TCVN | 5 | cái |
| 86 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=10m, đất C1 | TCVN | 0,0897 | 100m3 |
| 87 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | TCVN | 0,0662 | 100m3 |
| 88 | Đóng cừ tràm bằng máy, dài <=2,5m, đất C1 | TCVN | 6,03 | 100m |
| 89 | Đắp cát nền móng công trình | TCVN | 9,12 | m3 |
| 90 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 4x6 | TCVN | 2,41 | m3 |
| 91 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm | TCVN | 0,1962 | tấn |
| 92 | Trải tấm nylon đổ bê tông | TCVN | 0,8158 | 100m2 |
| 93 | Bê tông mái bờ kênh mương SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | TCVN | 4,8948 | m3 |
| 94 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | TCVN | 0,1611 | 100m3 |
| 95 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | TCVN | 0,0668 | 100m3 |
| 96 | Đắp cát nền móng công trình | TCVN | 2,28 | m3 |
| 97 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | TCVN | 2,28 | m3 |
| 98 | Đóng cừ tràm bằng máy, dài 4,5m, đất C1 | TCVN | 21,94 | 100m |
| 99 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m | TCVN | 0,0812 | tấn |
| 100 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m | TCVN | 0,4988 | tấn |
| 101 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | TCVN | 0,5422 | 100m2 |
| 102 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M250, PC40, đá 1x2 | TCVN | 9,89 | m3 |
| 103 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly <=0,5km | TCVN | 0,1391 | 100m3 |
| 104 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan | TCVN | 6,486 | m3 |
| 105 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép dưới nước, thủ công | TCVN | 3,352 | m3 |
| 106 | Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại trên cạn | TCVN | 0,5281 | tấn |
| G | HẠNG MỤC: CHIẾU SÁNG CẦU ( CẦU TĂNG SÀ RÊL) | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép bệ trụ đèn, ĐK <=18mm | TCVN | 0,0281 | tấn |
| 2 | Bê tông bệ trụ đèn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PC40, đá 1x2 | TCVN | 0,07 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bệ trụ đèn | TCVN | 0,0067 | 100m2 |
| 4 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 1 nước phủ bằng sơn Levis | TCVN | 0,67 | m2 |
| 5 | Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang ≤8m | TCVN | 1 | cột |
| 6 | Lắp đèn led năng lượng mặt trời ở độ cao <=12m | TCVN | 1 | đèn |
| 7 | Cung cấp Bu long M24 | TCVN | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi