Gói thầu: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200557591-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TƯ VẤN ĐỒNG THUẬN THÀNH |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200475959 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-23 09:04:00 đến ngày 2020-06-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 300,299,211 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: VĂN PHÒNG ẤP 30/4 | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 246,715 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 53,23 | m2 |
| 3 | Công tác bả bằng Matit (bả 3 lần) vào các kết cấu - tường | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 224,615 | 1m2 |
| 4 | Công tác bả bằng Matit (bả 3 lần) vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 75,33 | 1m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 164,39 | 1m2 |
| 6 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 135,555 | 1m2 |
| 7 | Vệ sinh nền bê tông cũ trước khi chống thấm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,125 | m2 |
| 8 | Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,125 | 1m2 |
| 9 | Láng nền sàn không đánh màu, Chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,125 | 1m2 |
| 10 | Cung cấp Bóng đèn LED TRỤ 30W RẠNG ĐÔNG Siêu Sáng_ Model TR100N1/30W | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 11 | Nẹp chỉ nhựa chân tường | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 28,6 | m |
| 12 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 13 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 14 | Lắp đặt vòi tắm 1 vòi + 1 hương sen | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 15 | Đi lại đường ống nước | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cv |
| 16 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 9,1 | m2 |
| 17 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 9,1 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: HÀNG RÀO CŨ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 115,245 | m2 |
| 2 | Công tác bả bằng Matit (bả 3 lần) vào các kết cấu - tường | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 67,005 | 1m2 |
| 3 | Công tác bả bằng Matit (bả 3 lần) vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 48,24 | 1m2 |
| 4 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 115,245 | 1m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 59,462 | m2 |
| 6 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 59,462 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: HÀNG RÀO MỚI | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 29,203 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,872 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,104 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,107 | tấn |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,551 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,371 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,33 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,049 | tấn |
| 9 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,223 | m3 |
| 10 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6,156 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,184 | m3 |
| 12 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,578 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,158 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,288 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,034 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,742 | m3 |
| 17 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,551 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 82,866 | m2 |
| 19 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 26,65 | m2 |
| 20 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 82,866 | m2 |
| 21 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 26,65 | m2 |
| 22 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 109,516 | m2 |
| 23 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 13 | m |
| 24 | Sản xuất hàng rào khung thép V lưới thép B40 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 53,271 | m2 |
| 25 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 53,271 | m2 |
| 26 | Lắp dựng khung hàng rào lưới thép, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 53,271 | m2 |
| D | HẠNG MỤC: HÀNG RÀO MỚI | |||
| 1 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <=0,4m3 + máy ủi <=110CV, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,345 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,345 | 100m3 |
| 3 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,3 | 100m2 |
| 4 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường mở rộng | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,23 | 100m3 |
| 5 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 23 | m3 |
| 6 | Lăn lu-lô tạo nhám bề mặt bê tông | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 230 | m2 |
| E | HẠNG MỤC: HỐ GA TỰ THẤM | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu >1m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 25,74 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,512 | m3 |
| 3 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,538 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 39,8 | m2 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,034 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,84 | m3 |
| 7 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| F | HẠNG MỤC: BỒN CÂY | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,073 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,057 | m3 |
| 3 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,057 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,413 | m2 |
| G | HẠNG MỤC: BỤC SÂN KHẤU | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,163 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,663 | m3 |
| 3 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,486 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 16,45 | m2 |
| 5 | Cung cấp đất cấp 3 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,86 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,049 | 100m3 |
| 7 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,006 | 100m3 |
| 8 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,648 | m3 |
| 9 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi