Gói thầu: Sửa chữa công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200525893-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý bảo trì đường bộ Sơn La |
| Tên gói thầu | Sửa chữa công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200442838 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-13 14:32:00 đến ngày 2020-05-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,576,913,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 129,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất (đào cấp đất cấp 3: 57,01m3; đào nền đất cấp 3: 116,44m3; đào đất dưới đáy khuôn: 755,53m3) | Theo Chương V của E-HSMT | 928,98 | m3 |
| 2 | -Điều phối đất cấp 2 đổ đi cự ly ≤1000m: 755,53m3; -Điều phối đất cấp 3 về đắp cự ly >5000m: 580,49m3) | Theo Chương V của E-HSMT | 1.336,02 | m3 |
| 3 | Đắp đất (đắp rãnh: 1134,99m3; đắp đất K95: 433,45m3; đắp đất K98: 982,923m3) | Theo Chương V của E-HSMT | 2.551,36 | m3 |
| 4 | Đắp vật liệu khác (đắp đá thải) | Theo Chương V của E-HSMT | 241,54 | m3 |
| 5 | Đào rãnh đất | Theo Chương V của E-HSMT | 1.392,4 | m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Mặt đường BTN dày 5cm | Theo Chương V của E-HSMT | 12.308,26 | m2 |
| 2 | Mặt đường BTN dày 6,5cm cả bù vênh | Theo Chương V của E-HSMT | 16.738,8 | m2 |
| 3 | Đá dăm láng nhựa TCN 1,8Kg/m2 | Theo Chương V của E-HSMT | 12.308,26 | m2 |
| 4 | Thấm bám (nhựa TCN 1,0 kg/m2) | Theo Chương V của E-HSMT | 758,16 | m2 |
| 5 | Bù vênh bằng đá dăm (rải thảm mặt đường đá dăm đen dày 7cm) | Theo Chương V của E-HSMT | 758,16 | m2 |
| 6 | Dính bám (nhũ tương TC 0,5 kg/m2) | Theo Chương V của E-HSMT | 29.047,06 | m2 |
| 7 | ĐDTC lớp trên dày 15cm | Theo Chương V của E-HSMT | 11.784,08 | m2 |
| 8 | ĐDTC lớp dưới dày 15cm | Theo Chương V của E-HSMT | 3.781,22 | m2 |
| 9 | Đào kết cấu mặt đường cũ (dày 35cm: 83,30m3; dày 28cm: 839,54m3) | Theo Chương V của E-HSMT | 922,84 | m3 |
| 10 | Cào bóc mặt đường bê tông asphan cũ dày 7cm | Theo Chương V của E-HSMT | 520,15 | m2 |
| 11 | Lề gia cố (BTXM M200 dày 15cm) | Theo Chương V của E-HSMT | 906,05 | m3 |
| 12 | Đào khuôn đường đất | Theo Chương V của E-HSMT | 418,82 | m3 |
| 13 | Lu khuôn đường: (563,45m2/169,04m3) | Theo Chương V của E-HSMT | 169,04 | m3 |
| C | Công trình thoát nước | |||
| 1 | Cửa thu nước (hố thu sửa chữa) | Theo Chương V của E-HSMT | 2 | cửa |
| 2 | Rãnh BTXM sửa chữa M200: (1461,74m/88,48m3) | Theo Chương V của E-HSMT | 1.461,74 | m |
| 3 | Rãnh hình thang BTXM lắp ghép làm mới (tấm BTXM M200:11.585 Ck; BTXM M150 đáy đổ tại chỗ: 87,35m3) | Theo Chương V của E-HSMT | 3.012,16 | m |
| 4 | Rãnh U làm mới (L=60) (rãnh U KT (60x80cm: 587 Ck) | Theo Chương V của E-HSMT | 593,33 | m |
| 5 | Rãnh U làm mới (L=100)(rãnh U KT (100x100cm: 53Ck) | Theo Chương V của E-HSMT | 53,43 | m |
| 6 | Tấm đan rãnh (tấm bản vào nhà dân KT (1,4x0,8x0,12)m: 147Ck; tấm bản KT (80x100x15)cm: 587Ck; tấm bản KT (130x100x18)cm: 53Ck) | Theo Chương V của E-HSMT | 787 | Ck |
| 7 | Sửa chữa cống | Theo Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 8 | Cống bản làm mới L=0,6m (02cái/6m) | Theo Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 9 | Cống bản làm mới Hộp 1,5x1,25 (01cái/10m) | Theo Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| D | Công trình ATGT | |||
| 1 | Sơn đường dày 2mm | Theo Chương V của E-HSMT | 564,01 | m2 |
| 2 | Sơn đường dày 4mm | Theo Chương V của E-HSMT | 8,73 | m2 |
| 3 | Cọc H bổ sung mới | Theo Chương V của E-HSMT | 4 | cọc |
| 4 | Sửa chữa nâng hạ (cột H: 20 cột; cột tiêu: 5 cột) | Theo Chương V của E-HSMT | 25 | cột |
| 5 | Hàng rào tôn sóng (làm mới) | Theo Chương V của E-HSMT | 346 | m |
| 6 | Hàng rào tôn sóng (sửa chữa) | Theo Chương V của E-HSMT | 143 | m |
| E | Chi phí đảm bảo ATGT | |||
| 1 | Chi phí đảm bảo ATGT | Theo Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi