Gói thầu: Gói thầu số 3 Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200557728-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Nhơn Trạch - Công ty TNHH Một Thành Viên Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3 Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200475157 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại và Khấu hao cơ bản. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-23 10:55:00 đến ngày 2020-06-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,357,922,389 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công. | Nhà thầu tính toán phù hợp qui mô gói thầu nhằm hoàn thành gói thầu. | 1 | Trọn gói |
| 2 | Chi phí công việc thuộc hạng mục chung nhưng không xác định được khối lượng trong thiết kế | Nhà thầu tính toán phù hợp qui mô gói thầu nhằm hoàn thành gói thầu. | 1 | Trọn gói |
| B | Móng trụ BTLT 8,5m chôn trực tiếp (M8) (XDM: 37; CT: 27) | |||
| 1 | Đào đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 64 | Bộ |
| C | Móng bê tông trụ 8,5m đơn (M8BT) (XDM:8; CT:7) | |||
| 1 | Ximăng PC40 (176,2kg/ móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 2.643 | kg |
| 2 | Cát vàng (0,341m3/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 5,115 | m3 |
| 3 | Đá 1x2 (0,562m3/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 8,43 | m3 |
| 4 | Đào đất móng trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 15 | Bộ |
| 5 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Phần nhân công/Máy thi công | 15 | móng |
| D | Móng bê tông trụ 8,5m đơn gia cố (M8BTGC) (XDM:1+ CT:2) | |||
| 1 | Ximăng PC40 (176,2kg/ móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 528,6 | kg |
| 2 | Cát vàng (0,341m3/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 1,023 | m3 |
| 3 | Đá 1x2 (0,562m3/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 1,686 | m3 |
| 4 | Đào đất móng trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | Bộ |
| 5 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | móng |
| E | Móng bê tông trụ 8,5m ghép (M8BT2) (XDM:41+CT7) | |||
| 1 | Ximăng PC40 (220,6kg/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 10.588,8 | kg |
| 2 | Cát vàng (0,427m3/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 20,496 | m3 |
| 3 | Đá 1x2 (0,704m3/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 33,792 | m3 |
| 4 | Đào đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 48 | Bộ |
| 5 | Đổ Bê tông móng M200 đá 1x2 | Phần nhân công/Máy thi công | 48 | móng |
| F | Móng bê tông trụ 10,5m đơn (XDM:1) | |||
| 1 | Ximăng PC40 (312kg/ móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 311,8 | kg |
| 2 | Cát vàng (0,604m3/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 0,604 | m3 |
| 3 | Đá 1x2 (0,995m3/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 0,995 | m3 |
| 4 | Đào đất móng trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | Bộ |
| 5 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | móng |
| G | Móng gia cố bê tông trụ 10,5m đơn (XDM:3+ CT:1 ) | |||
| 1 | Ximăng PC40 (312kg/ móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 1.247,2 | kg |
| 2 | Cát vàng (0,604m3/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 2,416 | m3 |
| 3 | Đá 1x2 (0,995m3/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 3,98 | m3 |
| 4 | Đào đất móng trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 4 | Bộ |
| 5 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Phần nhân công/Máy thi công | 4 | móng |
| H | Móng bê tông trụ đôi 10,5m (XDM:5) | |||
| 1 | Ximăng PC40 (347,7kg/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 1.738,5 | kg |
| 2 | Cát vàng (0,673m3/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 3,365 | m3 |
| 3 | Đá 1x2 (1,109m3/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 5,545 | m3 |
| 4 | Đào đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 5 | Bộ |
| 5 | Đổ Bê tông móng M200 đá 1x2 | Phần nhân công/Máy thi công | 5 | móng |
| I | Móng bê tông trụ BTLT 14m đôi (9móng) | |||
| 1 | Ximăng PC40 (827,2kg/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 7.444,8 | kg |
| 2 | Cát vàng (1,602m3/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 14,418 | m3 |
| 3 | Đá 1x2 (2,638m3/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 23,742 | m3 |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 9 | Bộ |
| 5 | Đổ Bê tông móng M200 đá 1x2 | Phần nhân công/Máy thi công | 9 | móng |
| J | Tiếp địa lặp lại cáp ABC70mm2, trụ 8,5m (XDM:5 bộ; CT:2) | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 14 | bộ |
| 2 | Cáp đồng trần M25mm2: 10m | Điện lực cấp | 15,68 | kg |
| 3 | Ghíp nối IPC 70-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 14 | cái |
| 4 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đường kính F 8-10mm | Phần nhân công/Máy thi công | 70 | m |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 14 | Cọc |
| 6 | Đào đắp đất tiếp địa thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 7 | Bộ |
| K | Tiếp địa lặp lại cáp ABC95mm2, trụ 8,5m (XDM:8bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 16 | Bộ |
| 2 | Cáp đồng trần M25mm2: 10m | Điện lực cấp | 17,92 | kg |
| 3 | Ghíp nối IPC 95-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 16 | cái |
| 4 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm | Phần nhân công/Máy thi công | 80 | m |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 16 | Cọc |
| 6 | Đào đắp đất tiếp địa thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 8 | Bộ |
| L | Tiếp địa lặp lại cáp ABC120mm2, trụ 8,5m (XDM:4 bộ; CT:3 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 14 | bộ |
| 2 | Cáp đồng trần M25mm2: 10m | Điện lực cấp | 15,68 | kg |
| 3 | Ghíp nối IPC 120-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 14 | cái |
| 4 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm | Phần nhân công/Máy thi công | 70 | m |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 14 | Cọc |
| 6 | Đào đắp đất tiếp địa thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 7 | bộ |
| M | Tiếp địa lặp lại cáp ABC120mm2, trụ 10,5m (CT:1 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 2 | Cáp đồng trần M25mm2: 11m | Điện lực cấp | 2,464 | kg |
| 3 | Ghíp nối IPC 120-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 4 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm | Phần nhân công/Máy thi công | 11 | m |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | Cọc |
| 6 | Đào đắp đất tiếp địa thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| N | Tiếp địa lặp lại cáp ABC150mm2, trụ 8,5m (XDM:3 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | bộ |
| 2 | Cáp đồng trần M25mm2: 10m | Điện lực cấp | 6,72 | kg |
| 3 | Ghíp nối IPC 150-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 4 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm | Phần nhân công/Máy thi công | 30 | m |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 6 | Cọc |
| 6 | Đào đắp đất tiếp địa thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| O | Tiếp địa lặp lại cáp ABC150mm2, trụ 10,5m (XDM: 03 bộ; CT: 4) | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 14 | bộ |
| 2 | Cáp đồng trần M25mm2: 11m | Điện lực cấp | 17,248 | kg |
| 3 | Ghíp nối IPC 150-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 14 | cái |
| 4 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm | Phần nhân công/Máy thi công | 77 | m |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 14 | Cọc |
| 6 | Đào đắp đất tiếp địa thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 7 | bộ |
| P | Tiếp địa lặp lại cáp ABC150mm2, trụ 12m (XDM: 3 bộ; CT: 7 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 20 | bộ |
| 2 | Cáp đồng trần M25mm2: 12m | Điện lực cấp | 26,88 | kg |
| 3 | Ghíp nối IPC 150-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 20 | cái |
| 4 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm | Phần nhân công/Máy thi công | 120 | m |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 20 | Cọc |
| 6 | Đào đắp đất tiếp địa thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 10 | Bộ |
| Q | Tiếp địa lặp lại trụ 12m cáp AC50mm2 (CT: 01 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 2 | Cáp đồng trần M25mm2: 12m | Điện lực cấp | 2,688 | kg |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 70-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 4 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | Bộ |
| 5 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đường kính F 8-10mm | Phần nhân công/Máy thi công | 12 | m |
| 6 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | Cọc |
| 7 | Đào đắp đất kênh mương, rãnh thoát nước thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | Bộ |
| R | Trụ bê tông ly tâm 8,5m (XDM: 62 trụ; CT: 16 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực | Điện lực cấp | 78 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 8,5m | Phần nhân công/Máy thi công | 78 | trụ |
| S | Trụ bê tông ly tâm 8,5m dựng thủ công (XDM:65 trụ; CT: 32 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực | Điện lực cấp | 97 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 8,5m | Phần nhân công/Máy thi công | 97 | trụ |
| T | Trụ bê tông ly tâm 10,5m (XDM: 9 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 10,5m F350 dự ứng lực | Điện lực cấp | 9 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 10,5m | Phần nhân công/Máy thi công | 9 | trụ |
| U | Trụ bê tông ly tâm 14m | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực | Điện lực cấp | 18 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 14m | Phần nhân công/Máy thi công | 18 | trụ |
| V | Nhổ / Dựng trụ hiện hữu | |||
| 1 | Nhổ trụ BTLT 6,5m bằng cẩu kết hợp thủ công ( HT:1) | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | trụ |
| 2 | Nhổ trụ BTLT 7,5m bằng cẩu kết hợp thủ công (XDM:1; CT:3) | Phần nhân công/Máy thi công | 4 | trụ |
| 3 | Nhổ trụ BTLT 8,4m bằng cẩu kết hợp thủ công (CT 2) | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | trụ |
| 4 | Nhổ trụ BTLT 10,5m bằng cẩu kết hợp thủ công | Phần nhân công/Máy thi công | 4 | trụ |
| 5 | Nhổ trụ BTLT 12 m bằng cẩu kết hợp thủ công (TT) | Phần nhân công/Máy thi công | 6 | trụ |
| 6 | Dựng BTLT 12m bằng cẩu kết hợp thủ công | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | trụ |
| W | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m lắp trụ ghép: X-20ĐL2/3-K(1 bộ) | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000/Zn (3 ốp) | Điện lực cấp | 2 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1150/Zn | Điện lực cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000 đơn trên cột BTLT (25,356kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | bộ |
| X | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3 (1 bộ) | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000/Zn (3 ốp) | Điện lực cấp | 2 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1150/Zn | Điện lực cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+2long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 5 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 7 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000 kép trên cột BTLT (50,751kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| Y | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m lắp trụ ghép: X-20KL2/3-K(1 bộ) | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000/Zn (3 ốp) | Điện lực cấp | 2 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1150/Zn | Điện lực cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x450VRS+4 long ñeàn vuoâng D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | bộ |
| 4 | Boulon 16x500+2 long ñeàn vuoâng D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 5 | Boulon 16x450+2 long ñeàn vuoâng D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+2 long ñeàn vuoâng D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 7 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000 kép trên cột BTLT (50,751kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| Z | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-2,1ĐL-K (1 bộ) | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) | Điện lực cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1990/Zn | Điện lực cấp | 1 | cây |
| 3 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 4 | Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 đơn trên cột BTLT | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| AA | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-2,1KL (2 bộ) | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) | Điện lực cấp | 4 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1990/Zn | Điện lực cấp | 4 | cây |
| 3 | Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 7 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 kép trên cột BTLT (58,889kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | bộ |
| AB | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m lắp trụ ghép X-2,1KL-K (02 bộ) | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) | Điện lực cấp | 4 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1990/Zn | Điện lực cấp | 4 | cây |
| 3 | Boulon 16x450VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | bộ |
| 4 | Boulon 16x500+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 7 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 kép trên cột BTLT (58,889kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | bộ |
| AC | Tháo/ lắp đà hiện hữu | |||
| 1 | Tháo xà composite 110x80x5x2000 lệch toàn phần kép trên cột BTLT (18,768kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 2 | Tháo xà composite 110x80x5x2400 lệch 2/3 trên cột BTLT (10,458kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| 3 | Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kép trên cột BTLT (58,628kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kép trên cột BTLT (58,628kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| 5 | Tháo xà sắt tráng kẽm U120x52x4,8x2200 kép tháp đấu trụ trên cột BTLT (45,760kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| 6 | Tháo dây néo cột CX12B độ cao ≤ 20m | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | bộ |
| 7 | Tháo dây néo cột CKB độ cao ≤ 20m | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| 8 | Lắp dây néo cột CKB chiều cao <=20m | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| AD | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U (5 bộ) | |||
| 1 | Uclevis(4mm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 5 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Điện lực cấp | 5 | cái |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 5 | bộ |
| 4 | Dây nhôm buộc A70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 0,645 | kg |
| 5 | Lăp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevis) | Phần nhân công/Máy thi công | 5 | cái |
| AE | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa trụ ghép: Đth-U-g (02 bộ) | |||
| 1 | Uclevis(4mm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 3 | Boulon 16x550VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 4 | Dây nhôm buộc A70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 0,05 | kg |
| 5 | Lăp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevis) | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | cái |
| AF | Tháo & lắp Bộ khóa néo dây trung hòa hiện hữu (02 bộ) | |||
| 1 | Tháo/lắp khóa néo cỡ dây 50mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | bộ |
| AG | Bộ cách điện đứng + ty : SĐU (21 bộ) | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV bọc chì | Điện lực cấp | 21 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | Điện lực cấp | 21 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn | Phần nhân công/Máy thi công | 21 | sứ |
| AH | Phần tháo lắp lại sứ đứng và ty sứ đứng hiện hữu: (09 bộ) | |||
| 1 | Tháo/ Lắp lại sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn | Phần nhân công/Máy thi công | 24 | sứ |
| 2 | Tháo/ lắp lại chuỗi sứ 2 bát néo đơn dây dẫn, chiều cao <=20m | Phần nhân công/Máy thi công | 6 | bộ |
| AI | Dây buộc sứ | |||
| 1 | Dây buộc đầu sứ phi kim đơn cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 2 | Dây buộc cổ sứ đơn phi kim đơn cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 36 | cái |
| AJ | Vật tư phụ | |||
| 1 | Kẹp ép WR cỡ dây70-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây120-120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 3 | Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 4 | Boulon 16x500+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 5 | Boulon 16x450VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 6 | Boulon 16x550VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 9 | bộ |
| 7 | Boulon 16x650VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 9 | bộ |
| 8 | Boulon 16x750VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 9 | bộ |
| 9 | Boulon maét 16x550+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| AK | Phần dây và phụ kiện hạ thế XDM | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x70mm2: chiều dài x 1,02 | Điện lực cấp | 137,7 | m |
| 2 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2: chiều dài x 1,02 | Điện lực cấp | 950,64 | m |
| 3 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2: chiều dài x 1,02 | Điện lực cấp | 495,72 | m |
| 4 | Cáp nhôm ABC 4x150mm2: chiều dài x 1,02 | Điện lực cấp | 1.851,3 | m |
| 5 | Cáp đồng bọc CV25 | Điện lực cấp | 288 | m |
| 6 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x70mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,135 | km |
| 7 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x95mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,932 | km |
| 8 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x120mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,486 | km |
| 9 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x150mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 1,815 | km |
| 10 | Kéo rải, dây CV25 | Phần nhân công/Máy thi công | 288 | m |
| AL | Bộ cáp suất lên lưới 3CV95mm2 +1CV 50 (01 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV95 | Điện lực cấp | 24 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CV50 | Điện lực cấp | 8 | m |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 95mm2 + chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 50mm2 + chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 5 | Ống PVC D90x3,8mm | Điện lực cấp | 6 | m |
| 6 | Ống ruột gà D100 loại mềm (thay bằng ống gân xoắn HDPE 105/80 dày 2,2mm) | Điện lực cấp | 1,5 | m |
| 7 | Co 90 độ PVC 90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 8 | Khâu ven răng trong D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 9 | Khâu ven răng ngoài D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 10 | Cổ dê ốp ống D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 32 | m |
| 12 | Ép đầu cosse 95mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | cái |
| 13 | Ép đầu cosse 50mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | cái |
| 14 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 6 | m |
| AM | Bộ cáp suất lên lưới 3CV120mm2 +1 CV 70 (06bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV120 | Điện lực cấp | 144 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CV70 | Điện lực cấp | 48 | m |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 120mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 18 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 70mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 5 | Ống PVC D90x3,8mm | Điện lực cấp | 36 | m |
| 6 | Ống ruột gà D100 loại mềm (thay bằng ống gân xoắn HDPE 105/80 dày 2,2mm) | Điện lực cấp | 9 | m |
| 7 | Co 90 độ PVC 90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | cái |
| 8 | Khâu ven răng trong D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 9 | Khâu ven răng ngoài D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 10 | Cổ dê ốp ống D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | cái |
| 11 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=150mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 144 | m |
| 12 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 48 | m |
| 13 | Ép đầu cosse 120mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 18 | cái |
| 14 | Ép đầu cosse 70mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 6 | cái |
| 15 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 36 | m |
| AN | Bộ cáp suất ABC 3x95mm2 kết lưới mạch vòng (01 bộ) | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 3x95mm2 | Điện lực cấp | 8 | m |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 95mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 3 | Ống PVC D60x2,8mm | Điện lực cấp | 6 | m |
| 4 | Ống HDPE 110/90 dày 2,2mm | Điện lực cấp | 1,5 | m |
| 5 | Co 90 độ PVC 60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 6 | Khâu ven răng trong D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 7 | Khâu ven răng ngoài D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 8 | Cổ dê ốp ống D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt dây nhôm xuống thiết bị <=150mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 8 | m |
| 10 | Ép đầu cosse 120mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | cái |
| 11 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 6 | m |
| AO | Bộ cáp suất ABC 3x120mm2 kết lưới mạch vòng (01 bộ) | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 3x120mm2 | Điện lực cấp | 8 | m |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 120mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 3 | Ống PVC D60x2,8mm | Điện lực cấp | 6 | m |
| 4 | Ống HDPE 110/90 dày 2,2mm | Điện lực cấp | 1,5 | m |
| 5 | Co 90 độ PVC 60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 6 | Khâu ven răng trong D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 7 | Khâu ven răng ngoài D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 8 | Cổ dê ốp ống D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt cáp văn xoắn ABC3x120mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 8 | m |
| 10 | Ép đầu cosse 120mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | cái |
| 11 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 6 | m |
| AP | Bộ cáp suất ABC 3x150mm2 kết lưới mạch vòng (01 bộ) | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 3x150mm2 | Điện lực cấp | 8 | m |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 150mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 3 | Ống PVC D60x2,8mm | Điện lực cấp | 6 | m |
| 4 | Ống HDPE 110/90 dày 2,2mm | Điện lực cấp | 1,5 | m |
| 5 | Co 90 độ PVC 60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 6 | Khâu ven răng trong D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 7 | Khâu ven răng ngoài D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 8 | Cổ dê ốp ống D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt cáp văn xoắn ABC3x150mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 8 | m |
| 10 | Ép đầu cosse 150mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | cái |
| 11 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 6 | m |
| AQ | Bộ cáp suất ABC4x150mm2 kết lưới mạch vòng (05 bộ) | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x150mm2 | Điện lực cấp | 40 | m |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 150mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 20 | cái |
| 3 | Ống PVC D60x2,8mm | Điện lực cấp | 30 | m |
| 4 | Ống ruột gà D100 loại mềm (thay bằng ống gân xoắn HDPE 105/80 dày 2,2mm) | Điện lực cấp | 7,5 | m |
| 5 | Co 90 độ PVC 60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 10 | cái |
| 6 | Khâu ven răng trong D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 5 | cái |
| 7 | Khâu ven răng ngoài D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 5 | cái |
| 8 | Cổ dê ốp ống D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 10 | bộ |
| 9 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x150mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 40 | m |
| 10 | Ép đầu cosse 150mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 20 | cái |
| 11 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 30 | m |
| AR | Tủ CB liên kết lưới hạ thế (04 bộ) | |||
| 1 | Tủ điện 600x420x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 2 | Bakelit 410x260 dầy 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 3 | Cổ dê bắt tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | bộ |
| 4 | Bảng chỉ danh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 5 | Cáp đồng trần M25mm2 | Điện lực cấp | 0,448 | kg |
| 6 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | cái |
| 7 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 8 | Boulon 8x20+2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 20 | bộ |
| 9 | Boulon 12x40+2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 16 | bộ |
| 10 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha (cả MCCB) | Phần nhân công/Máy thi công | 4 | tủ |
| 11 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đường kính F 8-10mm | Phần nhân công/Máy thi công | 0,448 | m |
| AS | Hộp phân phối 6CB: | |||
| 1 | Hộp phân phối 6 CB (không có CB) | Điện lực cấp | 79 | cái |
| 2 | Lắp hộp phân phối domino | Phần nhân công/Máy thi công | 79 | hộp |
| AT | Tháo, lắp hộp phân phối và hộp điện kế | |||
| 1 | Tháo hộp domino 6CB | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | cái |
| 2 | Lắp hộp phân phối domino | Phần nhân công/Máy thi công | 6 | hộp |
| 3 | Tháo hộp 1 điện kế | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | cái |
| 4 | Lắp lại hộp 1 điện kế | Phần nhân công/Máy thi công | 4 | cái |
| 5 | Tháo hộp 4 điện kế | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | cái |
| AU | Bộ tiếp địa cố định hạ thế ABC (6 bộ) | |||
| 1 | Bộ tiếp địa cố định hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bộ tiếp địa cố định hạ thế | Phần nhân công/Máy thi công | 6 | cái |
| AV | Cổ dê bắt Rack sứ | |||
| 1 | Cổ dê bắt Rack sứ trụ ghép | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | cái |
| 2 | Tháo/ lắp lại sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Rack 4 sứ) | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| AW | Kẹp dừng cáp ABC: | |||
| 1 | Kẹp dừng cáp ABC 4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 9 | cái |
| 2 | Kẹp dừng cáp ABC 4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 34 | cái |
| 3 | Kẹp dừng cáp ABC 4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 21 | cái |
| 4 | Kẹp dừng cáp ABC 4x150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 41 | cái |
| 5 | Thanh nới dừng cáp ABC bằng thép dẹt 50x5 dài 0,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 5 | m |
| AX | Kẹp treo cáp ABC: | |||
| 1 | Kẹp treo cáp ABC4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 2 | Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 22 | cái |
| 3 | Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 27 | cái |
| 4 | Kẹp treo cáp ABC4x150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 31 | cái |
| 5 | Móc treo chữ A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 11 | cái |
| AY | Tháo, lắp kẹp cáp ABC | |||
| 1 | Tháo/lắp lại kẹp dừng cáp ABC 4x50 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | cái |
| AZ | Tháo, lắp brachment khách hàng | |||
| 1 | Tháo dây brachmet khách hàng | Phần nhân công/Máy thi công | 10 | cái |
| 2 | Lắp lại dây brachmet khách hàng | Phần nhân công/Máy thi công | 33 | cái |
| BA | Vật tư phụ: | |||
| 1 | Kẹp ép WR cỡ dây 70-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | cái |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 70-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 22 | cái |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 95-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 10 | cái |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 95-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 14 | cái |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 120-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 24 | cái |
| 6 | Kẹp ép WR cỡ dây 120-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 10 | cái |
| 7 | Kẹp ép WR cỡ dây 120-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 28 | cái |
| 8 | Kẹp ép WR cỡ dây 120-120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | cái |
| 9 | Kẹp ép WR cỡ dây 150-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 16 | cái |
| 10 | Kẹp ép WR cỡ dây150-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 36 | cái |
| 11 | Kẹp ép WR cỡ dây150-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 16 | cái |
| 12 | Kẹp ép WR cỡ dây 150-120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 40 | cái |
| 13 | Kẹp ép WR cỡ dây 150-150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 14 | Ghíp nối IPC 70-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 55 | cái |
| 15 | Ghíp nối IPC 95-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 89 | cái |
| 16 | Ghíp nối IPC 120-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 90 | cái |
| 17 | Ghíp nối IPC 150-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 195 | cái |
| 18 | Nắp bịt đầu cáp 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | cái |
| 19 | Nắp bịt đầu cáp 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 30 | cái |
| 20 | Nắp bịt đầu cáp 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 51 | cái |
| 21 | Nắp bịt đầu cáp 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 29 | bộ |
| 22 | Nắp bịt đầu cáp 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 39 | bộ |
| 23 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 66 | bộ |
| 24 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 9 | bộ |
| 25 | Boulon 16x400VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 42 | bộ |
| 26 | Boulon 16x450VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 42 | bộ |
| 27 | Boulon 16x500VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 42 | bộ |
| 28 | Boulon 16x550VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 5 | bộ |
| 29 | Boulon 16x650VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 5 | bộ |
| 30 | Boulon 16x750VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 5 | bộ |
| 31 | Boulon móc 16x250+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 78 | bộ |
| 32 | Boulon móc 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 45 | bộ |
| 33 | Boulon móc 16x400+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 39 | bộ |
| 34 | Boulon móc 16x450+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 14 | bộ |
| 35 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 13 | cuộn |
| BB | Phần dây dẫn và phụ kiện hạ thế cải tạo | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2: chiều dài x 1,02 | Điện lực cấp | 246,33 | m |
| 2 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2: chiều dài x 1,02 | Điện lực cấp | 424,83 | m |
| 3 | Cáp nhôm ABC 4x150mm2: chiều dài x 1,02 | Điện lực cấp | 1.985,43 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc CV25 | Điện lực cấp | 71 | m |
| 5 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x95mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,2415 | km |
| 6 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x120mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,4165 | km |
| 7 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x150mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 1,9465 | km |
| 8 | Kéo rải, dây CV có tiết diện 25mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 71 | m |
| BC | Phần dây cáp tháo lắp lại: | |||
| 1 | Tháo dây nhôm bọc cách điện tiết diện dây 50mm2 độ cao <10m bằng TC kết hợp cơ giới | Phần nhân công/Máy thi công | 1,3455 | km |
| 2 | Tháo dây nhôm bọc cách điện tiết diện dây 70mm2 độ cao <10m bằng TC kết hợp cơ giới | Phần nhân công/Máy thi công | 5,474 | km |
| 3 | Kéo dây AV70 độ cao < 10m bằng TC kết hợp cơ giới | Phần nhân công/Máy thi công | 0,0705 | km |
| 4 | Tháo dây nhôm bọc cách điện tiết diện dây 95mm2 độ cao <10m bằng TC kết hợp cơ giới | Phần nhân công/Máy thi công | 0,5775 | km |
| 5 | Tháo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 50mm2 độ cao < 10m bằng TC kết hợp cơ giới | Phần nhân công/Máy thi công | 1,1795 | km |
| 6 | Kéo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 50mm2 độ cao < 10m bằng TC kết hợp cơ giới | Phần nhân công/Máy thi công | 0,0235 | km |
| 7 | Tháo cáp văn xoắn ABC3x50mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,0805 | km |
| 8 | Tháo cáp văn xoắn ABC3x70mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,042 | km |
| 9 | Lăp đặt cáp văn xoắn ABC3x70mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,008 | km |
| 10 | Tháo cáp văn xoắn ABC4x50mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,1585 | km |
| 11 | Tháo cáp văn xoắn ABC4x70mm2 (tạm tính) | Phần nhân công/Máy thi công | 0,038 | km |
| 12 | Tháo cáp văn xoắn ABC4x95mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,013 | km |
| BD | Bộ cáp suất 3CV70+1CV50 mm2 lên lưới (1 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV70 | Điện lực cấp | 24 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CV50 | Điện lực cấp | 8 | m |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 70 mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 50 mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 5 | Ống PVC D90x3,8mm | Điện lực cấp | 6 | m |
| 6 | Ống ruột gà D100 loại mềm (thay bằng ống gân xoắn HDPE 105/80 dày 2,2mm) | Điện lực cấp | 1 | m |
| 7 | Co 90 độ PVC 90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 8 | Khâu ven răng trong D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 9 | Khâu ven răng ngoài D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 10 | Cổ dê ốp ống D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 32 | m |
| 12 | Ép đầu cosse 70mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | cái |
| 13 | Ép đầu cosse 50mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | cái |
| 14 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 6 | m |
| BE | Bộ cáp suất lên lưới 3CV120mm2+ 1CV 70 (8 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV120 | Điện lực cấp | 192 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CV70 | Điện lực cấp | 64 | m |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 120mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 24 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 70mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | cái |
| 5 | Ống PVC D90x3,8mm | Điện lực cấp | 48 | m |
| 6 | Ống ruột gà D100 loại mềm (thay bằng ống gân xoắn HDPE 105/80 dày 2,2mm) | Điện lực cấp | 12 | m |
| 7 | Co 90 độ PVC 90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 16 | cái |
| 8 | Khâu ven răng trong D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | cái |
| 9 | Khâu ven răng ngoài D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | cái |
| 10 | Cổ dê ốp ống D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 16 | cái |
| 11 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị 120mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 192 | m |
| 12 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị 70mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 64 | m |
| 13 | Ép đầu cosse 120mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 24 | cái |
| 14 | Ép đầu cosse 70mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 8 | cái |
| 15 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 48 | m |
| BF | Bộ cáp suất ABC 3x95mm2 kết lưới mạch vòng (05 bộ) | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 3x95mm2 | Điện lực cấp | 40 | m |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 95mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 15 | cái |
| 3 | Ống PVC D60x2,8mm | Điện lực cấp | 30 | m |
| 4 | Ống HDPE 110/90 dày 2,2mm | Điện lực cấp | 7,5 | m |
| 5 | Co 90 độ PVC 60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 10 | cái |
| 6 | Khâu ven răng trong D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 5 | cái |
| 7 | Khâu ven răng ngoài D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 5 | cái |
| 8 | Cổ dê ốp ống D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 10 | bộ |
| 9 | Lắp đặt dây nhôm xuống thiết bị <=150mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 40 | m |
| 10 | Ép đầu cosse 120mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 15 | cái |
| 11 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 30 | m |
| BG | Bộ cáp suất ABC 3x120mm2 kết lưới mạch vòng (3bộ) | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 3x120mm2 | Điện lực cấp | 24 | m |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 120mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 9 | cái |
| 3 | Ống PVC D60x2,8mm | Điện lực cấp | 18 | m |
| 4 | Ống HDPE 110/90 dày 2,2mm | Điện lực cấp | 4,5 | m |
| 5 | Co 90 độ PVC 60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 6 | Khâu ven răng trong D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 7 | Khâu ven răng ngoài D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 8 | Cổ dê ốp ống D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | bộ |
| 9 | Lắp đặt cáp văn xoắn ABC3x120mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 24 | m |
| 10 | Ép đầu cosse 120mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 9 | cái |
| 11 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 18 | m |
| BH | Bộ cáp suất ABC 3x150mm2 kết lưới mạch vòng (1 bộ) | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 3x150mm2 | Điện lực cấp | 8 | m |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 150mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 3 | Ống PVC D60x2,8mm | Điện lực cấp | 6 | m |
| 4 | Ống HDPE 110/90 dày 2,2mm | Điện lực cấp | 1,5 | m |
| 5 | Co 90 độ PVC 60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 6 | Khâu ven răng trong D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 7 | Khâu ven răng ngoài D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 8 | Cổ dê ốp ống D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt cáp văn xoắn ABC3x150mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 8 | m |
| 10 | Ép đầu cosse 150mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | cái |
| 11 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 6 | m |
| BI | Bộ cáp suất ABC4x150mm2 kết lưới mạch vòng (9 bộ) | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x150mm2 | Điện lực cấp | 72 | m |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 150mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 36 | cái |
| 3 | Ống PVC D60x2,8mm | Điện lực cấp | 54 | m |
| 4 | Ống ruột gà D100 loại mềm (thay bằng ống gân xoắn HDPE 105/80 dày 2,2mm) | Điện lực cấp | 13,5 | m |
| 5 | Co 90 độ PVC 60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 18 | cái |
| 6 | Khâu ven răng trong D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 9 | cái |
| 7 | Khâu ven răng ngoài D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 9 | cái |
| 8 | Cổ dê ốp ống D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 18 | bộ |
| 9 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x150mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 72 | m |
| 10 | Ép đầu cosse 150mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 36 | cái |
| 11 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 54 | m |
| BJ | Tủ CB liên kết lưới hạ thế (9 tủ) | |||
| 1 | Tủ điện 600x420x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 9 | cái |
| 2 | Bakelit 410x260 dầy 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 9 | cái |
| 3 | Cổ dê bắt tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 18 | bộ |
| 4 | Bảng chỉ danh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 9 | cái |
| 5 | Cáp đồng trần M25mm2 | Điện lực cấp | 1,008 | kg |
| 6 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 18 | cái |
| 7 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 9 | cái |
| 8 | Boulon 8x20+2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 45 | bộ |
| 9 | Boulon 12x40+2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 36 | bộ |
| 10 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha (cả MCCB) | Phần nhân công/Máy thi công | 9 | tủ |
| 11 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đường kính F 8-10mm | Phần nhân công/Máy thi công | 1,008 | kg |
| BK | Hộp phân phối 6CB: | |||
| 1 | Hộp phân phối 6 CB (không có CB) | Điện lực cấp | 24 | cái |
| 2 | Lắp hộp phân phối domino | Phần nhân công/Máy thi công | 24 | hộp |
| BL | Tháo, lắp hộp phân phối và hộp điện kế: | |||
| 1 | Tháo hộp domino 6CB | Phần nhân công/Máy thi công | 15 | cái |
| 2 | Lắp hộp phân phối domino | Phần nhân công/Máy thi công | 10 | hộp |
| 3 | Tháo hộp 1 điện kế | Phần nhân công/Máy thi công | 11 | cái |
| 4 | Lắp lại hộp 1 điện kế | Phần nhân công/Máy thi công | 10 | cái |
| BM | Bộ tiếp địa cố định hạ thế | |||
| 1 | Bộ tiếp địa cố định hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 10 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bộ tiếp địa cố định hạ thế | Phần nhân công/Máy thi công | 10 | cái |
| BN | Uclevis+sứ ống chỉ: | |||
| 1 | Uclevis(4mm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 27 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Điện lực cấp | 27 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevis) | Phần nhân công/Máy thi công | 7 | sứ |
| BO | Cổ dê bắt Rack sứ | |||
| 1 | Cổ dê bắt Rack sứ trụ đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| BP | Tháo, lắp rack+sứ ống chỉ: | |||
| 1 | Tháo sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevit) | Phần nhân công/Máy thi công | 14 | sứ |
| 2 | Tháo sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Rack 3 sứ) | Phần nhân công/Máy thi công | 18 | bộ |
| 3 | Tháo sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Rack 4 sứ) | Phần nhân công/Máy thi công | 68 | bộ |
| 4 | Lăp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Rack 4 sứ) | Phần nhân công/Máy thi công | 13 | bộ |
| BQ | Kẹp dừng cáp AV: | |||
| 1 | Kẹp U bolt dây 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| BR | Kẹp dừng cáp ABC: | |||
| 1 | Kẹp dừng cáp ABC 4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 2 | Kẹp dừng cáp ABC 4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 9 | cái |
| 3 | Kẹp dừng cáp ABC 4x150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 45 | cái |
| 4 | Thanh nới dừng cáp ABC bằng thép dẹt 50x5 dài 0,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 11 | m |
| BS | Kẹp treo cáp ABC: | |||
| 1 | Kẹp treo cáp ABC4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 2 | Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 9 | cái |
| 3 | Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 14 | cái |
| 4 | Kẹp treo cáp ABC4x150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 55 | cái |
| 5 | Móc treo chữ A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 9 | cái |
| BT | Tháo kẹp cáp ABC: | |||
| 1 | Tháo kẹp dừng cáp ABC 4x50 | Phần nhân công/Máy thi công | 10 | cái |
| 2 | Lắp lại kẹp dừng cáp ABC 4x50 | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | cái |
| 3 | Tháo kẹp dừng cáp ABC 4x70 | Phần nhân công/Máy thi công | 6 | cái |
| 4 | Tháo kẹp dừng cáp ABC 4x95 | Phần nhân công/Máy thi công | 4 | cái |
| 5 | Tháo kẹp dừng cáp ABC 4x120 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | cái |
| BU | Tháo/ lắp lại khoá néo dây trung hoà | |||
| 1 | Tháo khóa néo cỡ dây 50mm2, chiều cao <=20m | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | cái |
| BV | Tháo, lắp brachment khách hàng: | |||
| 1 | Tháo dây brachmet khách hàng | Phần nhân công/Máy thi công | 60 | cái |
| 2 | Lắp lại dây brachmet khách hàng | Phần nhân công/Máy thi công | 32 | cái |
| BW | Vật tư phụ: | |||
| 1 | Kẹp ép WR cỡ dây 70-25m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 16 | cái |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 70-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 14 | cái |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 95-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 22 | cái |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 95-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 36 | cái |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 120-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 16 | cái |
| 6 | Kẹp ép WR cỡ dây 120-120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 22 | cái |
| 7 | Kẹp ép WR cỡ dây 150-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 48 | cái |
| 8 | Kẹp ép WR cỡ dây 150-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 60 | cái |
| 9 | Kẹp ép WR cỡ dây 150-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 40 | cái |
| 10 | Ghíp nối IPC 70-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 10 | cái |
| 11 | Ghíp nối IPC 95-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 30 | cái |
| 12 | Ghíp nối IPC 120-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 80 | cái |
| 13 | Ghíp nối IPC 150-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 360 | cái |
| 14 | Đầu cosse Al-Cu hạ thế 70mm2 + chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 15 | Nắp bịt đầu cáp 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 10 | cái |
| 16 | Nắp bịt đầu cáp 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 17 | Nắp bịt đầu cáp 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 37 | cái |
| 18 | Nắp bịt đầu cáp 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 27 | cái |
| 19 | Nắp bịt đầu cáp 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 74 | cái |
| 20 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 18 | bộ |
| 21 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 22 | Boulon 16x550+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | bộ |
| 23 | Boulon 16x400VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 7 | bộ |
| 24 | Boulon 16x450VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 7 | bộ |
| 25 | Boulon 16x500VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 7 | bộ |
| 26 | Boulon móc 16x250+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 70 | bộ |
| 27 | Boulon móc 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 43 | bộ |
| 28 | Boulon móc 16x400+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | bộ |
| 29 | Boulon móc 16x450+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 14 | bộ |
| 30 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 23 | cuộn |
| BX | Phần thiết bị đường dây HT | |||
| 1 | MCCB 3 cực 400V-250A-35KA (NC đã tính ở lắp tủ liên kết) | Điện lực cấp | 4 | cái |
| 2 | MCCB 3 cực 400V-250A-35KA (NC đã tính ở lắp tủ liên kết) | Điện lực cấp | 9 | cái |
| BY | Phần thiết bị TBA 250kVA (3 TBA: Xóm Hố 1A; Phú Hội 2A; Phú Hội 7B) | |||
| 1 | Máy biến áp 3P-250-22/0,4kV | Điện lực cấp | 3 | máy |
| 2 | Lắp đặt máy biến phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=250KVA | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | máy |
| 3 | FCO 27kV-100A-12kA | Điện lực cấp | 9 | cái |
| 4 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | Phần nhân công/Máy thi công | 9 | bộ |
| 5 | LA 18kV-10kA | Điện lực cấp | 9 | cái |
| 6 | Lắp đặt chống st van <=35KV | Phần nhân công/Máy thi công | 9 | bộ |
| 7 | MCCB 3 cực 400V-250A-35KA có chỉnh dòng | Điện lực cấp | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt Aptomat 3P-250A | Phần nhân công/Máy thi công | 6 | cái |
| 9 | Biến dòng 600V-400/5A | Điện lực cấp | 9 | cái |
| 10 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Điện lực cấp | 3 | cái |
| BZ | Đà đặt MBA trạm ngồi (3 TBA) | |||
| 1 | Đ U160x60x5 di 1,7m: 18kg/thanh x 2 thanh/bộ | Điện lực cấp | 6 | cái |
| 2 | Đ U160x60x5 di 2,1m: 22kg/thanh x 2 thanh/bộ | Điện lực cấp | 6 | cái |
| 3 | Đ U160x60x5 di 1,449m: 15kg/thanh x 1 thanh/bộ | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 4 | Đ U160x60x5 di 1,1m: 12kg/thanh x 2 thanh/bộ | Điện lực cấp | 6 | cái |
| 5 | Đ U160x60x5 di 1,1m: 12kg/thanh x 2 thanh/bộ | Điện lực cấp | 6 | cái |
| 6 | Đ U160x60x5 di 0,74m: 8kg/thanh x 1 thanh/bộ | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 7 | Đ U100x46x4,5 di 0,5m: 3kg/thanh x 2 thanh/bộ | Điện lực cấp | 6 | cái |
| 8 | Đ U100x46x4,5 di 0,7m: 5kg/thanh x 1 thanh/bộ | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 9 | Đ U100x46x4,5 di 0,7m: 5kg/thanh x 2 thanh/bộ | Điện lực cấp | 6 | cái |
| 10 | Boulon 16x50+2 long đền vuơng D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 48 | bộ |
| 11 | Boulon 16x100+2 long đền vuơng D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | bộ |
| 12 | Boulon 16x350+2 long đền vuơng D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 24 | bộ |
| 13 | Boulon 16x750VRS+2 long đền vuơng D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 21 | bộ |
| 14 | Lắp xà thép trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| CA | Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA (3 TBA) | |||
| 1 | Đà composite 110x80x5 di 2,4m | Điện lực cấp | 3 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 60x10 di 0,92m | Điện lực cấp | 6 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | bộ |
| 4 | Boulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | bộ |
| 5 | Lắp xà composite đỡ FCO, LA | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| CB | Bộ tiếp địa trạm biến áp (3 TBA) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (47m) | Điện lực cấp | 31,584 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng +kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | bộ |
| 3 | Kẹp WR cỡ dây 70-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 4 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 24 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | cái |
| 6 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | bộ |
| 7 | Khoan giếng tiếp địa - giếng 20m | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | giếng |
| 8 | Đào đắp đất rãnh tiếp địa | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | Bộ |
| 9 | Rải dây tiếp địa trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 141 | m |
| CC | Tủ aptomat (3 TBA) | |||
| 1 | Tủ điện kế và MCCB trạm ngồi 3 pha | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 2 | Bakelit 680x220 dầy 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 3 | Bakelit 680x260 dầy 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 4 | Đà U50x32x4 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cây |
| 5 | Sắt dẹt 50x5 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cây |
| 6 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | tủ |
| CD | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA (3 TBA) | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Điện lực cấp | 54 | m |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 9 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 9 | cái |
| 4 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 54 | m |
| CE | Bộ cáp suất từ MBA xuống aptomat (3 TBA) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV120 | Điện lực cấp | 144 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CV120 | Điện lực cấp | 24 | m |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 120mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 36 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 120mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 5 | Ống PVC D114x4,9mm | Điện lực cấp | 36 | m |
| 6 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | cái |
| 7 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 8 | Khâu ven răng ngồi D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 9 | Cổ dê ốp 02 ống D114 vào trụ ghép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | bộ |
| 10 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 36 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị CV120 | Phần nhân công/Máy thi công | 144 | m |
| 12 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị CV120 | Phần nhân công/Máy thi công | 24 | m |
| CF | Vật tư bộ đo đếm hạ thế (3 TBA) | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4,0mm2 | Điện lực cấp | 12 | m |
| CG | Vật tư phụ khác (3 TBA) | |||
| 1 | Dây chảy 10K | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 9 | Sợi |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 9 | cái |
| 3 | Chụp cách điện LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 9 | cái |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 9 | cái |
| 5 | Bass LL bắt FCO v LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 9 | bộ |
| 6 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 7 | Bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 8 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cuộn |
| 9 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 9 | chai |
| CH | Phần thiết bị TBA TCS từ 3x50->250kVA (3TBA: Phú Hội 2, Phú Hội 4, TTNT 14) | |||
| 1 | Máy biến áp 3P-250-22/0,4kV | Điện lực cấp | 3 | máy |
| 2 | Tháo máy biến áp phân phối 1 pha 50KVA-12,7/0,22-0,44kV | Phần nhân công/Máy thi công | 9 | máy |
| 3 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=250KVA | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | máy |
| 4 | FCO 27kV-100A-12kA | Sử dụng lại | 9 | cái |
| 5 | Tháo/Lắp lại cầu chì tự rơi loại 22KV | Phần nhân công/Máy thi công | 9 | bộ |
| 6 | LA 18kV-10kA | Sử dụng lại | 9 | cái |
| 7 | Tháo/ Lắp lại chống st van <=35KV | Phần nhân công/Máy thi công | 9 | bộ |
| 8 | MCCB 3 cực 400V-250A-35KA có chỉnh dòng | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 9 | Biến dòng 600V-400/5A | Điện lực cấp | 9 | cái |
| 10 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Điện lực cấp | 3 | cái |
| CI | Đà đặt MBA trạm ngồi (3 TBA) | |||
| 1 | Đ U160x60x5 di 1,7m: 18kg/thanh x 2 thanh/bộ | Điện lực cấp | 6 | cái |
| 2 | Đ U160x60x5 di 2,1m: 22kg/thanh x 2 thanh/bộ | Điện lực cấp | 6 | cái |
| 3 | Đ U160x60x5 di 1,449m: 15kg/thanh x 1 thanh/bộ | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 4 | Đ U160x60x5 di 1,1m: 12kg/thanh x 2 thanh/bộ | Điện lực cấp | 6 | cái |
| 5 | Đ U160x60x5 di 1,1m: 12kg/thanh x 2 thanh/bộ | Điện lực cấp | 6 | cái |
| 6 | Đ U160x60x5 di 0,74m: 8kg/thanh x 1 thanh/bộ | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 7 | Đ U100x46x4,5 di 0,5m: 3kg/thanh x 2 thanh/bộ | Điện lực cấp | 6 | cái |
| 8 | Đ U100x46x4,5 di 0,7m: 5kg/thanh x 1 thanh/bộ | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 9 | Đ U100x46x4,5 di 0,7m: 5kg/thanh x 2 thanh/bộ | Điện lực cấp | 6 | cái |
| 10 | Boulon 16x50+2 long đền vuơng D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 48 | bộ |
| 11 | Boulon 16x100+2 long đền vuơng D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | bộ |
| 12 | Boulon 16x350+2 long đền vuơng D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 24 | bộ |
| 13 | Boulon 16x750VRS+2 long đền vuơng D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 21 | bộ |
| 14 | Lắp xà thép trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| CJ | Thu hồi giá chùm treo | |||
| 1 | Tháo giá chùm treo 3MBA 50kVA trên cột BTLT (37kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| CK | Tháo/ lắp lại đà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA (3 TBA) | |||
| 1 | Tháo/ lắp lại xà composite 110x80x5x2400 đơn trên cột BTLT (10,848kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| CL | Bổ sung tiếp địa trạm biến áp (2 TBA: Phú Hội 2 & Phú Hội 4) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (13m) | Điện lực cấp | 5,824 | kg |
| 2 | Kẹp WR cỡ dây 70-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 3 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 16 | cái |
| 4 | Rải dây tiếp địa trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 26 | m |
| CM | Bộ tiếp địa trạm biến áp TTNT14 | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (47m) | Điện lực cấp | 10,528 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng +kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 3 | Kẹp WR cỡ dây 70-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 4 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 6 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 7 | Khoan giếng tiếp địa - giếng 20m | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | giếng |
| 8 | Đào đắp đất rãnh tiếp địa | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | Bộ |
| 9 | Rải dây tiếp địa trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 47 | m |
| CN | Tủ aptomat (3 TBA) | |||
| 1 | Tủ điện kế và MCCB trạm ngồi 3 pha | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 2 | Bakelit 680x220 dầy 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 3 | Bakelit 680x260 dầy 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 4 | Đà U50x32x4 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cây |
| 5 | Sắt dẹt 50x5 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cây |
| 6 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | tủ |
| CO | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA (3 TBA) | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Điện lực cấp | 36 | m |
| 2 | Tháo cáp CXV25 xuống thiết bị: 06m cáp CXV-24kV-25mm2 hiện hữu | Phần nhân công/Máy thi công | 18 | m |
| 3 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 54 | m |
| CP | Bộ cáp suất từ MBA xuống aptomat (3 TBA) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV120 | Điện lực cấp | 144 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CV120 | Điện lực cấp | 24 | m |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 120mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 36 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 120mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 5 | Ống PVC D114x4,9mm | Điện lực cấp | 36 | m |
| 6 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | cái |
| 7 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 8 | Khâu ven răng ngồi D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 9 | Cổ dê ốp 02 ống D114 vào trụ ghép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | bộ |
| 10 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 36 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị CV120 (3TBA) | Phần nhân công/Máy thi công | 144 | m |
| 12 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị CV120 (3TBA) | Phần nhân công/Máy thi công | 24 | m |
| 13 | Tháo cáp CV50 xuống thiết bị: (9+7)m 2 lộ lên xuống HH (Phú Hội 2&4) | Phần nhân công/Máy thi công | 16 | m |
| 14 | Tháo cáp CV95 xuống thiết bị: (27+21)m 2 lộ lên xuống HH (Phú Hội 2&4) | Phần nhân công/Máy thi công | 96 | m |
| 15 | Tháo cáp CV70 xuống thiết bị : (9+7)m 2 lộ lên xuống HH (TTNT 14) | Phần nhân công/Máy thi công | 32 | m |
| 16 | Lắp lại cáp CV70 xuống thiết bị: 8m lắp lại cho 1 lộ lên lưới (TTNT 14) | Phần nhân công/Máy thi công | 8 | m |
| 17 | Tháo cáp CV95 xuống thiết bị: (27+21)m 2 lộ lên xuống HH (TTNT 14) | Phần nhân công/Máy thi công | 48 | m |
| 18 | Lắp lại cáp CV95 xuống thiết bị: 24m lắp lại cho 1 lộ lên lưới (TTNT 14) | Phần nhân công/Máy thi công | 24 | m |
| CQ | Vật tư bộ đo đếm hạ thế (3 TBA) | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4,0mm2 | Điện lực cấp | 12 | m |
| CR | Vật tư phụ khác (3 TBA) | |||
| 1 | Dây chảy 10K | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 9 | Sợi |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 9 | cái |
| 3 | Chụp cách điện LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 9 | cái |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 9 | cái |
| 5 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 6 | Bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 7 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cuộn |
| 8 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 9 | chai |
| CS | Phần thiết bị TBA 160kVA (1 TBA: Phú Hội 4A) | |||
| 1 | Máy biến áp 3P-160-22/0,4kV | Điện lực cấp | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt máy biến phân phối 3 pha 35;22/0,4kV 160KVA | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | máy |
| 3 | FCO 27kV-100A-12kA | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 5 | LA 18kV-10kA | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt chống st van <=35KV | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 7 | MCCB 3 cực 400V-250A-35KA có chỉnh dòng | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt Aptomat 3P-250A | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | cái |
| 9 | Biến dòng 600V-250/5A | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 10 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Điện lực cấp | 1 | cái |
| CT | Đà đặt MBA trạm ngồi (1 TBA) | |||
| 1 | Đ U160x60x5 di 1,7m: 18kg/thanh x 2 thanh/bộ | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 2 | Đ U160x60x5 di 2,1m: 22kg/thanh x 2 thanh/bộ | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 3 | Đ U160x60x5 di 1,449m: 15kg/thanh x 1 thanh/bộ | Điện lực cấp | 1 | cái |
| 4 | Đ U160x60x5 di 1,1m: 12kg/thanh x 2 thanh/bộ | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 5 | Đ U160x60x5 di 1,1m: 12kg/thanh x 2 thanh/bộ | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 6 | Đ U160x60x5 di 0,74m: 8kg/thanh x 1 thanh/bộ | Điện lực cấp | 1 | cái |
| 7 | Đ U100x46x4,5 di 0,5m: 3kg/thanh x 2 thanh/bộ | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 8 | Đ U100x46x4,5 di 0,7m: 5kg/thanh x 1 thanh/bộ | Điện lực cấp | 1 | cái |
| 9 | Đ U100x46x4,5 di 0,7m: 5kg/thanh x 2 thanh/bộ | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 10 | Boulon 16x50+2 long đền vuơng D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 16 | bộ |
| 11 | Boulon 16x100+2 long đền vuơng D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 12 | Boulon 16x350+2 long đền vuơng D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | bộ |
| 13 | Boulon 16x750VRS+2 long đền vuơng D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 7 | bộ |
| 14 | Lắp xà thép trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| CU | Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA (1 TBA) | |||
| 1 | Đà composite 110x80x5 di 2,4m | Điện lực cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 60x10 di 0,92m | Điện lực cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 5 | Lắp xà composite đỡ FCO, LA | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| CV | Bộ tiếp địa trạm biến áp (1TBA) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (47m) | Điện lực cấp | 10,528 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng +kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 3 | Kẹp WR cỡ dây 70-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 4 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 6 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 7 | Khoan giếng tiếp địa - giếng 20m | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | giếng |
| 8 | Đào đắp đất rãnh tiếp địa | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | Bộ |
| 9 | Rải dây tiếp địa trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 47 | m |
| CW | Tủ aptomat (1 TBA) | |||
| 1 | Tủ điện kế và MCCB trạm ngồi 3 pha | Điện lực cấp | 1 | cái |
| 2 | Bakelit 680x220 dầy 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 3 | Bakelit 680x260 dầy 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 4 | Đà U50x32x4 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cây |
| 5 | Sắt dẹt 50x5 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cây |
| 6 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | tủ |
| CX | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA (1 TBA) | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Điện lực cấp | 18 | m |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 18 | m |
| CY | Bộ cáp suất từ MBA xuống aptomat (1 TBA) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV95 | Điện lực cấp | 48 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CV95 | Điện lực cấp | 8 | m |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 95mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 95mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 5 | Ống PVC D114x4,9mm | Điện lực cấp | 12 | m |
| 6 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 7 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 8 | Khâu ven răng ngồi D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 9 | Cổ dê ốp 02 ống D114 vào trụ ghép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 10 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 12 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị CV95 | Phần nhân công/Máy thi công | 48 | m |
| 12 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị CV95 | Phần nhân công/Máy thi công | 8 | m |
| CZ | Vật tư bộ đo đếm hạ thế (3 TBA) | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4,0mm2 | Điện lực cấp | 4 | m |
| DA | Vật tư phụ khác (3 TBA) | |||
| 1 | Dây chảy 6K | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | Sợi |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 3 | Chụp cách điện LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 5 | Bass LL bắt FCO v LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | bộ |
| 6 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 7 | Bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 8 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cuộn |
| 9 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | chai |
| DB | Thí nghiệm | |||
| 1 | Đo điện trở tiếp địa đường dây | Đơn vị độc lập | 44 | vị tri |
| 2 | Đo điện trở tiếp địa trạm biến áp (7TBA XDM) | Đơn vị độc lập | 7 | Trạm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi