Gói thầu: Gói thầu số 3 Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200557728-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Nhơn Trạch - Công ty TNHH Một Thành Viên Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 3 Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200475157
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay thương mại và Khấu hao cơ bản.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-23 10:55:00 đến ngày 2020-06-03 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,357,922,389 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công. Nhà thầu tính toán phù hợp qui mô gói thầu nhằm hoàn thành gói thầu. 1 Trọn gói
2 Chi phí công việc thuộc hạng mục chung nhưng không xác định được khối lượng trong thiết kế Nhà thầu tính toán phù hợp qui mô gói thầu nhằm hoàn thành gói thầu. 1 Trọn gói
B Móng trụ BTLT 8,5m chôn trực tiếp (M8) (XDM: 37; CT: 27)
1 Đào đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) Phần nhân công/Máy thi công 64 Bộ
C Móng bê tông trụ 8,5m đơn (M8BT) (XDM:8; CT:7)
1 Ximăng PC40 (176,2kg/ móng) Phần vật liệu móng bê tông 2.643 kg
2 Cát vàng (0,341m3/móng) Phần vật liệu móng bê tông 5,115 m3
3 Đá 1x2 (0,562m3/móng) Phần vật liệu móng bê tông 8,43 m3
4 Đào đất móng trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) Phần nhân công/Máy thi công 15 Bộ
5 Bê tông móng M200 đá 1x2 Phần nhân công/Máy thi công 15 móng
D Móng bê tông trụ 8,5m đơn gia cố (M8BTGC) (XDM:1+ CT:2)
1 Ximăng PC40 (176,2kg/ móng) Phần vật liệu móng bê tông 528,6 kg
2 Cát vàng (0,341m3/móng) Phần vật liệu móng bê tông 1,023 m3
3 Đá 1x2 (0,562m3/móng) Phần vật liệu móng bê tông 1,686 m3
4 Đào đất móng trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) Phần nhân công/Máy thi công 3 Bộ
5 Bê tông móng M200 đá 1x2 Phần nhân công/Máy thi công 3 móng
E Móng bê tông trụ 8,5m ghép (M8BT2) (XDM:41+CT7)
1 Ximăng PC40 (220,6kg/móng) Phần vật liệu móng bê tông 10.588,8 kg
2 Cát vàng (0,427m3/móng) Phần vật liệu móng bê tông 20,496 m3
3 Đá 1x2 (0,704m3/móng) Phần vật liệu móng bê tông 33,792 m3
4 Đào đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) Phần nhân công/Máy thi công 48 Bộ
5 Đổ Bê tông móng M200 đá 1x2 Phần nhân công/Máy thi công 48 móng
F Móng bê tông trụ 10,5m đơn (XDM:1)
1 Ximăng PC40 (312kg/ móng) Phần vật liệu móng bê tông 311,8 kg
2 Cát vàng (0,604m3/móng) Phần vật liệu móng bê tông 0,604 m3
3 Đá 1x2 (0,995m3/móng) Phần vật liệu móng bê tông 0,995 m3
4 Đào đất móng trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) Phần nhân công/Máy thi công 1 Bộ
5 Bê tông móng M200 đá 1x2 Phần nhân công/Máy thi công 1 móng
G Móng gia cố bê tông trụ 10,5m đơn (XDM:3+ CT:1 )
1 Ximăng PC40 (312kg/ móng) Phần vật liệu móng bê tông 1.247,2 kg
2 Cát vàng (0,604m3/móng) Phần vật liệu móng bê tông 2,416 m3
3 Đá 1x2 (0,995m3/móng) Phần vật liệu móng bê tông 3,98 m3
4 Đào đất móng trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) Phần nhân công/Máy thi công 4 Bộ
5 Bê tông móng M200 đá 1x2 Phần nhân công/Máy thi công 4 móng
H Móng bê tông trụ đôi 10,5m (XDM:5)
1 Ximăng PC40 (347,7kg/móng) Phần vật liệu móng bê tông 1.738,5 kg
2 Cát vàng (0,673m3/móng) Phần vật liệu móng bê tông 3,365 m3
3 Đá 1x2 (1,109m3/móng) Phần vật liệu móng bê tông 5,545 m3
4 Đào đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) Phần nhân công/Máy thi công 5 Bộ
5 Đổ Bê tông móng M200 đá 1x2 Phần nhân công/Máy thi công 5 móng
I Móng bê tông trụ BTLT 14m đôi (9móng)
1 Ximăng PC40 (827,2kg/móng) Phần vật liệu móng bê tông 7.444,8 kg
2 Cát vàng (1,602m3/móng) Phần vật liệu móng bê tông 14,418 m3
3 Đá 1x2 (2,638m3/móng) Phần vật liệu móng bê tông 23,742 m3
4 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) Phần nhân công/Máy thi công 9 Bộ
5 Đổ Bê tông móng M200 đá 1x2 Phần nhân công/Máy thi công 9 móng
J Tiếp địa lặp lại cáp ABC70mm2, trụ 8,5m (XDM:5 bộ; CT:2)
1 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng+kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 14 bộ
2 Cáp đồng trần M25mm2: 10m Điện lực cấp 15,68 kg
3 Ghíp nối IPC 70-25 (2 boulon) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 14 cái
4 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đường kính F 8-10mm Phần nhân công/Máy thi công 70 m
5 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 Phần nhân công/Máy thi công 14 Cọc
6 Đào đắp đất tiếp địa thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 (k=0,85) Phần nhân công/Máy thi công 7 Bộ
K Tiếp địa lặp lại cáp ABC95mm2, trụ 8,5m (XDM:8bộ)
1 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng+kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 16 Bộ
2 Cáp đồng trần M25mm2: 10m Điện lực cấp 17,92 kg
3 Ghíp nối IPC 95-25 (2 boulon) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 16 cái
4 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm Phần nhân công/Máy thi công 80 m
5 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 Phần nhân công/Máy thi công 16 Cọc
6 Đào đắp đất tiếp địa thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 (k=0,85) Phần nhân công/Máy thi công 8 Bộ
L Tiếp địa lặp lại cáp ABC120mm2, trụ 8,5m (XDM:4 bộ; CT:3 bộ)
1 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng+kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 14 bộ
2 Cáp đồng trần M25mm2: 10m Điện lực cấp 15,68 kg
3 Ghíp nối IPC 120-25 (2 boulon) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 14 cái
4 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm Phần nhân công/Máy thi công 70 m
5 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 Phần nhân công/Máy thi công 14 Cọc
6 Đào đắp đất tiếp địa thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 (k=0,85) Phần nhân công/Máy thi công 7 bộ
M Tiếp địa lặp lại cáp ABC120mm2, trụ 10,5m (CT:1 bộ)
1 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng+kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
2 Cáp đồng trần M25mm2: 11m Điện lực cấp 2,464 kg
3 Ghíp nối IPC 120-25 (2 boulon) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 cái
4 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm Phần nhân công/Máy thi công 11 m
5 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 Phần nhân công/Máy thi công 2 Cọc
6 Đào đắp đất tiếp địa thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 (k=0,85) Phần nhân công/Máy thi công 1 bộ
N Tiếp địa lặp lại cáp ABC150mm2, trụ 8,5m (XDM:3 bộ)
1 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng+kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 bộ
2 Cáp đồng trần M25mm2: 10m Điện lực cấp 6,72 kg
3 Ghíp nối IPC 150-25 (2 boulon) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 cái
4 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm Phần nhân công/Máy thi công 30 m
5 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 Phần nhân công/Máy thi công 6 Cọc
6 Đào đắp đất tiếp địa thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 (k=0,85) Phần nhân công/Máy thi công 3 bộ
O Tiếp địa lặp lại cáp ABC150mm2, trụ 10,5m (XDM: 03 bộ; CT: 4)
1 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng+kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 14 bộ
2 Cáp đồng trần M25mm2: 11m Điện lực cấp 17,248 kg
3 Ghíp nối IPC 150-25 (2 boulon) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 14 cái
4 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm Phần nhân công/Máy thi công 77 m
5 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 Phần nhân công/Máy thi công 14 Cọc
6 Đào đắp đất tiếp địa thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 (k=0,85) Phần nhân công/Máy thi công 7 bộ
P Tiếp địa lặp lại cáp ABC150mm2, trụ 12m (XDM: 3 bộ; CT: 7 bộ)
1 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng+kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 20 bộ
2 Cáp đồng trần M25mm2: 12m Điện lực cấp 26,88 kg
3 Ghíp nối IPC 150-25 (2 boulon) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 20 cái
4 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm Phần nhân công/Máy thi công 120 m
5 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 Phần nhân công/Máy thi công 20 Cọc
6 Đào đắp đất tiếp địa thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 (k=0,85) Phần nhân công/Máy thi công 10 Bộ
Q Tiếp địa lặp lại trụ 12m cáp AC50mm2 (CT: 01 bộ)
1 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng+kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
2 Cáp đồng trần M25mm2: 12m Điện lực cấp 2,688 kg
3 Kẹp ép WR cỡ dây 70-25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 cái
4 Boulon 8x30+2 long đền vuông Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 Bộ
5 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đường kính F 8-10mm Phần nhân công/Máy thi công 12 m
6 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 Phần nhân công/Máy thi công 2 Cọc
7 Đào đắp đất kênh mương, rãnh thoát nước thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 (k=0,85) Phần nhân công/Máy thi công 1 Bộ
R Trụ bê tông ly tâm 8,5m (XDM: 62 trụ; CT: 16 trụ)
1 Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực Điện lực cấp 78 trụ
2 Dựng trụ BTLT 8,5m Phần nhân công/Máy thi công 78 trụ
S Trụ bê tông ly tâm 8,5m dựng thủ công (XDM:65 trụ; CT: 32 trụ)
1 Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực Điện lực cấp 97 trụ
2 Dựng trụ BTLT 8,5m Phần nhân công/Máy thi công 97 trụ
T Trụ bê tông ly tâm 10,5m (XDM: 9 trụ)
1 Trụ BTLT 10,5m F350 dự ứng lực Điện lực cấp 9 trụ
2 Dựng trụ BTLT 10,5m Phần nhân công/Máy thi công 9 trụ
U Trụ bê tông ly tâm 14m
1 Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực Điện lực cấp 18 trụ
2 Dựng trụ BTLT 14m Phần nhân công/Máy thi công 18 trụ
V Nhổ / Dựng trụ hiện hữu
1 Nhổ trụ BTLT 6,5m bằng cẩu kết hợp thủ công ( HT:1) Phần nhân công/Máy thi công 1 trụ
2 Nhổ trụ BTLT 7,5m bằng cẩu kết hợp thủ công (XDM:1; CT:3) Phần nhân công/Máy thi công 4 trụ
3 Nhổ trụ BTLT 8,4m bằng cẩu kết hợp thủ công (CT 2) Phần nhân công/Máy thi công 2 trụ
4 Nhổ trụ BTLT 10,5m bằng cẩu kết hợp thủ công Phần nhân công/Máy thi công 4 trụ
5 Nhổ trụ BTLT 12 m bằng cẩu kết hợp thủ công (TT) Phần nhân công/Máy thi công 6 trụ
6 Dựng BTLT 12m bằng cẩu kết hợp thủ công Phần nhân công/Máy thi công 2 trụ
W Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m lắp trụ ghép: X-20ĐL2/3-K(1 bộ)
1 Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000/Zn (3 ốp) Điện lực cấp 2 cây
2 Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1150/Zn Điện lực cấp 2 cây
3 Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 bộ
4 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
5 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000 đơn trên cột BTLT (25,356kg) Phần nhân công/Máy thi công 2 bộ
X Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3 (1 bộ)
1 Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000/Zn (3 ốp) Điện lực cấp 2 cây
2 Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1150/Zn Điện lực cấp 2 cây
3 Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 bộ
4 Boulon 16x300+2long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 bộ
5 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 bộ
6 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
7 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000 kép trên cột BTLT (50,751kg) Phần nhân công/Máy thi công 1 bộ
Y Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m lắp trụ ghép: X-20KL2/3-K(1 bộ)
1 Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000/Zn (3 ốp) Điện lực cấp 2 cây
2 Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1150/Zn Điện lực cấp 2 cây
3 Boulon 16x450VRS+4 long ñeàn vuoâng D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 bộ
4 Boulon 16x500+2 long ñeàn vuoâng D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 bộ
5 Boulon 16x450+2 long ñeàn vuoâng D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 bộ
6 Boulon 16x50+2 long ñeàn vuoâng D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
7 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000 kép trên cột BTLT (50,751kg) Phần nhân công/Máy thi công 1 bộ
Z Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-2,1ĐL-K (1 bộ)
1 Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) Điện lực cấp 1 cây
2 Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1990/Zn Điện lực cấp 1 cây
3 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 bộ
4 Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 bộ
5 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 đơn trên cột BTLT Phần nhân công/Máy thi công 1 bộ
AA Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-2,1KL (2 bộ)
1 Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) Điện lực cấp 4 cây
2 Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1990/Zn Điện lực cấp 4 cây
3 Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 bộ
4 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
5 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
6 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 bộ
7 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 kép trên cột BTLT (58,889kg) Phần nhân công/Máy thi công 2 bộ
AB Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m lắp trụ ghép X-2,1KL-K (02 bộ)
1 Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) Điện lực cấp 4 cây
2 Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1990/Zn Điện lực cấp 4 cây
3 Boulon 16x450VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 bộ
4 Boulon 16x500+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
5 Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
6 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 bộ
7 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 kép trên cột BTLT (58,889kg) Phần nhân công/Máy thi công 2 bộ
AC Tháo/ lắp đà hiện hữu
1 Tháo xà composite 110x80x5x2000 lệch toàn phần kép trên cột BTLT (18,768kg) Phần nhân công/Máy thi công 3 bộ
2 Tháo xà composite 110x80x5x2400 lệch 2/3 trên cột BTLT (10,458kg) Phần nhân công/Máy thi công 1 bộ
3 Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kép trên cột BTLT (58,628kg) Phần nhân công/Máy thi công 1 bộ
4 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kép trên cột BTLT (58,628kg) Phần nhân công/Máy thi công 1 bộ
5 Tháo xà sắt tráng kẽm U120x52x4,8x2200 kép tháp đấu trụ trên cột BTLT (45,760kg) Phần nhân công/Máy thi công 1 bộ
6 Tháo dây néo cột CX12B độ cao ≤ 20m Phần nhân công/Máy thi công 2 bộ
7 Tháo dây néo cột CKB độ cao ≤ 20m Phần nhân công/Máy thi công 1 bộ
8 Lắp dây néo cột CKB chiều cao <=20m Phần nhân công/Máy thi công 1 bộ
AD Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U (5 bộ)
1 Uclevis(4mm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 5 cái
2 Sứ ống chỉ Điện lực cấp 5 cái
3 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 5 bộ
4 Dây nhôm buộc A70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 0,645 kg
5 Lăp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevis) Phần nhân công/Máy thi công 5 cái
AE Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa trụ ghép: Đth-U-g (02 bộ)
1 Uclevis(4mm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 cái
2 Sứ ống chỉ Điện lực cấp 2 cái
3 Boulon 16x550VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
4 Dây nhôm buộc A70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 0,05 kg
5 Lăp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevis) Phần nhân công/Máy thi công 2 cái
AF Tháo & lắp Bộ khóa néo dây trung hòa hiện hữu (02 bộ)
1 Tháo/lắp khóa néo cỡ dây 50mm2 Phần nhân công/Máy thi công 2 bộ
AG Bộ cách điện đứng + ty : SĐU (21 bộ)
1 Sứ đứng 24KV bọc chì Điện lực cấp 21 cái
2 Chân sứ đứng D20 bọc chì Điện lực cấp 21 cái
3 Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn Phần nhân công/Máy thi công 21 sứ
AH Phần tháo lắp lại sứ đứng và ty sứ đứng hiện hữu: (09 bộ)
1 Tháo/ Lắp lại sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn Phần nhân công/Máy thi công 24 sứ
2 Tháo/ lắp lại chuỗi sứ 2 bát néo đơn dây dẫn, chiều cao <=20m Phần nhân công/Máy thi công 6 bộ
AI Dây buộc sứ
1 Dây buộc đầu sứ phi kim đơn cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 cái
2 Dây buộc cổ sứ đơn phi kim đơn cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 36 cái
AJ Vật tư phụ
1 Kẹp ép WR cỡ dây70-70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 cái
2 Kẹp ép WR cỡ dây120-120mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 cái
3 Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 bộ
4 Boulon 16x500+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 bộ
5 Boulon 16x450VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 bộ
6 Boulon 16x550VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 9 bộ
7 Boulon 16x650VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 9 bộ
8 Boulon 16x750VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 9 bộ
9 Boulon maét 16x550+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 bộ
AK Phần dây và phụ kiện hạ thế XDM
1 Cáp nhôm ABC 4x70mm2: chiều dài x 1,02 Điện lực cấp 137,7 m
2 Cáp nhôm ABC 4x95mm2: chiều dài x 1,02 Điện lực cấp 950,64 m
3 Cáp nhôm ABC 4x120mm2: chiều dài x 1,02 Điện lực cấp 495,72 m
4 Cáp nhôm ABC 4x150mm2: chiều dài x 1,02 Điện lực cấp 1.851,3 m
5 Cáp đồng bọc CV25 Điện lực cấp 288 m
6 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x70mm2 Phần nhân công/Máy thi công 0,135 km
7 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x95mm2 Phần nhân công/Máy thi công 0,932 km
8 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x120mm2 Phần nhân công/Máy thi công 0,486 km
9 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x150mm2 Phần nhân công/Máy thi công 1,815 km
10 Kéo rải, dây CV25 Phần nhân công/Máy thi công 288 m
AL Bộ cáp suất lên lưới 3CV95mm2 +1CV 50 (01 bộ)
1 Cáp đồng bọc CV95 Điện lực cấp 24 m
2 Cáp đồng bọc CV50 Điện lực cấp 8 m
3 Đầu cosse ép Cu hạ thế 95mm2 + chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cái
4 Đầu cosse ép Cu hạ thế 50mm2 + chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
5 Ống PVC D90x3,8mm Điện lực cấp 6 m
6 Ống ruột gà D100 loại mềm (thay bằng ống gân xoắn HDPE 105/80 dày 2,2mm) Điện lực cấp 1,5 m
7 Co 90 độ PVC 90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 cái
8 Khâu ven răng trong D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
9 Khâu ven răng ngoài D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
10 Cổ dê ốp ống D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 cái
11 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 Phần nhân công/Máy thi công 32 m
12 Ép đầu cosse 95mm2 Phần nhân công/Máy thi công 3 cái
13 Ép đầu cosse 50mm2 Phần nhân công/Máy thi công 1 cái
14 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA Phần nhân công/Máy thi công 6 m
AM Bộ cáp suất lên lưới 3CV120mm2 +1 CV 70 (06bộ)
1 Cáp đồng bọc CV120 Điện lực cấp 144 m
2 Cáp đồng bọc CV70 Điện lực cấp 48 m
3 Đầu cosse ép Cu hạ thế 120mm2+chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 18 cái
4 Đầu cosse ép Cu hạ thế 70mm2+chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 cái
5 Ống PVC D90x3,8mm Điện lực cấp 36 m
6 Ống ruột gà D100 loại mềm (thay bằng ống gân xoắn HDPE 105/80 dày 2,2mm) Điện lực cấp 9 m
7 Co 90 độ PVC 90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 cái
8 Khâu ven răng trong D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 cái
9 Khâu ven răng ngoài D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 cái
10 Cổ dê ốp ống D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 cái
11 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=150mm2 Phần nhân công/Máy thi công 144 m
12 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 Phần nhân công/Máy thi công 48 m
13 Ép đầu cosse 120mm2 Phần nhân công/Máy thi công 18 cái
14 Ép đầu cosse 70mm2 Phần nhân công/Máy thi công 6 cái
15 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA Phần nhân công/Máy thi công 36 m
AN Bộ cáp suất ABC 3x95mm2 kết lưới mạch vòng (01 bộ)
1 Cáp nhôm ABC 3x95mm2 Điện lực cấp 8 m
2 Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 95mm2+chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cái
3 Ống PVC D60x2,8mm Điện lực cấp 6 m
4 Ống HDPE 110/90 dày 2,2mm Điện lực cấp 1,5 m
5 Co 90 độ PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 cái
6 Khâu ven răng trong D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
7 Khâu ven răng ngoài D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
8 Cổ dê ốp ống D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
9 Lắp đặt dây nhôm xuống thiết bị <=150mm2 Phần nhân công/Máy thi công 8 m
10 Ép đầu cosse 120mm2 Phần nhân công/Máy thi công 3 cái
11 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA Phần nhân công/Máy thi công 6 m
AO Bộ cáp suất ABC 3x120mm2 kết lưới mạch vòng (01 bộ)
1 Cáp nhôm ABC 3x120mm2 Điện lực cấp 8 m
2 Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 120mm2+chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cái
3 Ống PVC D60x2,8mm Điện lực cấp 6 m
4 Ống HDPE 110/90 dày 2,2mm Điện lực cấp 1,5 m
5 Co 90 độ PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 cái
6 Khâu ven răng trong D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
7 Khâu ven răng ngoài D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
8 Cổ dê ốp ống D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
9 Lắp đặt cáp văn xoắn ABC3x120mm2 Phần nhân công/Máy thi công 8 m
10 Ép đầu cosse 120mm2 Phần nhân công/Máy thi công 3 cái
11 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA Phần nhân công/Máy thi công 6 m
AP Bộ cáp suất ABC 3x150mm2 kết lưới mạch vòng (01 bộ)
1 Cáp nhôm ABC 3x150mm2 Điện lực cấp 8 m
2 Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 150mm2+chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cái
3 Ống PVC D60x2,8mm Điện lực cấp 6 m
4 Ống HDPE 110/90 dày 2,2mm Điện lực cấp 1,5 m
5 Co 90 độ PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 cái
6 Khâu ven răng trong D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
7 Khâu ven răng ngoài D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
8 Cổ dê ốp ống D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
9 Lắp đặt cáp văn xoắn ABC3x150mm2 Phần nhân công/Máy thi công 8 m
10 Ép đầu cosse 150mm2 Phần nhân công/Máy thi công 3 cái
11 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA Phần nhân công/Máy thi công 6 m
AQ Bộ cáp suất ABC4x150mm2 kết lưới mạch vòng (05 bộ)
1 Cáp nhôm ABC 4x150mm2 Điện lực cấp 40 m
2 Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 150mm2+chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 20 cái
3 Ống PVC D60x2,8mm Điện lực cấp 30 m
4 Ống ruột gà D100 loại mềm (thay bằng ống gân xoắn HDPE 105/80 dày 2,2mm) Điện lực cấp 7,5 m
5 Co 90 độ PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 10 cái
6 Khâu ven răng trong D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 5 cái
7 Khâu ven răng ngoài D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 5 cái
8 Cổ dê ốp ống D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 10 bộ
9 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x150mm2 Phần nhân công/Máy thi công 40 m
10 Ép đầu cosse 150mm2 Phần nhân công/Máy thi công 20 cái
11 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA Phần nhân công/Máy thi công 30 m
AR Tủ CB liên kết lưới hạ thế (04 bộ)
1 Tủ điện 600x420x300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 cái
2 Bakelit 410x260 dầy 5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 cái
3 Cổ dê bắt tủ điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 8 bộ
4 Bảng chỉ danh Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 cái
5 Cáp đồng trần M25mm2 Điện lực cấp 0,448 kg
6 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 8 cái
7 Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 cái
8 Boulon 8x20+2 long đền vuông Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 20 bộ
9 Boulon 12x40+2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 16 bộ
10 Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha (cả MCCB) Phần nhân công/Máy thi công 4 tủ
11 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đường kính F 8-10mm Phần nhân công/Máy thi công 0,448 m
AS Hộp phân phối 6CB:
1 Hộp phân phối 6 CB (không có CB) Điện lực cấp 79 cái
2 Lắp hộp phân phối domino Phần nhân công/Máy thi công 79 hộp
AT Tháo, lắp hộp phân phối và hộp điện kế
1 Tháo hộp domino 6CB Phần nhân công/Máy thi công 2 cái
2 Lắp hộp phân phối domino Phần nhân công/Máy thi công 6 hộp
3 Tháo hộp 1 điện kế Phần nhân công/Máy thi công 3 cái
4 Lắp lại hộp 1 điện kế Phần nhân công/Máy thi công 4 cái
5 Tháo hộp 4 điện kế Phần nhân công/Máy thi công 1 cái
AU Bộ tiếp địa cố định hạ thế ABC (6 bộ)
1 Bộ tiếp địa cố định hạ thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 bộ
2 Lắp đặt bộ tiếp địa cố định hạ thế Phần nhân công/Máy thi công 6 cái
AV Cổ dê bắt Rack sứ
1 Cổ dê bắt Rack sứ trụ ghép Phần nhân công/Máy thi công 2 cái
2 Tháo/ lắp lại sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Rack 4 sứ) Phần nhân công/Máy thi công 1 bộ
AW Kẹp dừng cáp ABC:
1 Kẹp dừng cáp ABC 4x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 9 cái
2 Kẹp dừng cáp ABC 4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 34 cái
3 Kẹp dừng cáp ABC 4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 21 cái
4 Kẹp dừng cáp ABC 4x150mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 41 cái
5 Thanh nới dừng cáp ABC bằng thép dẹt 50x5 dài 0,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 5 m
AX Kẹp treo cáp ABC:
1 Kẹp treo cáp ABC4x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
2 Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 22 cái
3 Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 27 cái
4 Kẹp treo cáp ABC4x150mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 31 cái
5 Móc treo chữ A Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 11 cái
AY Tháo, lắp kẹp cáp ABC
1 Tháo/lắp lại kẹp dừng cáp ABC 4x50 Phần nhân công/Máy thi công 1 cái
AZ Tháo, lắp brachment khách hàng
1 Tháo dây brachmet khách hàng Phần nhân công/Máy thi công 10 cái
2 Lắp lại dây brachmet khách hàng Phần nhân công/Máy thi công 33 cái
BA Vật tư phụ:
1 Kẹp ép WR cỡ dây 70-25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 cái
2 Kẹp ép WR cỡ dây 70-70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 22 cái
3 Kẹp ép WR cỡ dây 95-70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 10 cái
4 Kẹp ép WR cỡ dây 95-95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 14 cái
5 Kẹp ép WR cỡ dây 120-50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 24 cái
6 Kẹp ép WR cỡ dây 120-70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 10 cái
7 Kẹp ép WR cỡ dây 120-95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 28 cái
8 Kẹp ép WR cỡ dây 120-120mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 cái
9 Kẹp ép WR cỡ dây 150-50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 16 cái
10 Kẹp ép WR cỡ dây150-70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 36 cái
11 Kẹp ép WR cỡ dây150-95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 16 cái
12 Kẹp ép WR cỡ dây 150-120mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 40 cái
13 Kẹp ép WR cỡ dây 150-150mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 cái
14 Ghíp nối IPC 70-25 (2 boulon) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 55 cái
15 Ghíp nối IPC 95-25 (2 boulon) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 89 cái
16 Ghíp nối IPC 120-25 (2 boulon) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 90 cái
17 Ghíp nối IPC 150-25 (2 boulon) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 195 cái
18 Nắp bịt đầu cáp 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 8 cái
19 Nắp bịt đầu cáp 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 30 cái
20 Nắp bịt đầu cáp 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 51 cái
21 Nắp bịt đầu cáp 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 29 bộ
22 Nắp bịt đầu cáp 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 39 bộ
23 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 66 bộ
24 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 9 bộ
25 Boulon 16x400VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 42 bộ
26 Boulon 16x450VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 42 bộ
27 Boulon 16x500VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 42 bộ
28 Boulon 16x550VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 5 bộ
29 Boulon 16x650VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 5 bộ
30 Boulon 16x750VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 5 bộ
31 Boulon móc 16x250+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 78 bộ
32 Boulon móc 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 45 bộ
33 Boulon móc 16x400+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 39 bộ
34 Boulon móc 16x450+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 14 bộ
35 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 13 cuộn
BB Phần dây dẫn và phụ kiện hạ thế cải tạo
1 Cáp nhôm ABC 4x95mm2: chiều dài x 1,02 Điện lực cấp 246,33 m
2 Cáp nhôm ABC 4x120mm2: chiều dài x 1,02 Điện lực cấp 424,83 m
3 Cáp nhôm ABC 4x150mm2: chiều dài x 1,02 Điện lực cấp 1.985,43 m
4 Cáp đồng bọc CV25 Điện lực cấp 71 m
5 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x95mm2 Phần nhân công/Máy thi công 0,2415 km
6 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x120mm2 Phần nhân công/Máy thi công 0,4165 km
7 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x150mm2 Phần nhân công/Máy thi công 1,9465 km
8 Kéo rải, dây CV có tiết diện 25mm2 Phần nhân công/Máy thi công 71 m
BC Phần dây cáp tháo lắp lại:
1 Tháo dây nhôm bọc cách điện tiết diện dây 50mm2 độ cao <10m bằng TC kết hợp cơ giới Phần nhân công/Máy thi công 1,3455 km
2 Tháo dây nhôm bọc cách điện tiết diện dây 70mm2 độ cao <10m bằng TC kết hợp cơ giới Phần nhân công/Máy thi công 5,474 km
3 Kéo dây AV70 độ cao < 10m bằng TC kết hợp cơ giới Phần nhân công/Máy thi công 0,0705 km
4 Tháo dây nhôm bọc cách điện tiết diện dây 95mm2 độ cao <10m bằng TC kết hợp cơ giới Phần nhân công/Máy thi công 0,5775 km
5 Tháo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 50mm2 độ cao < 10m bằng TC kết hợp cơ giới Phần nhân công/Máy thi công 1,1795 km
6 Kéo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 50mm2 độ cao < 10m bằng TC kết hợp cơ giới Phần nhân công/Máy thi công 0,0235 km
7 Tháo cáp văn xoắn ABC3x50mm2 Phần nhân công/Máy thi công 0,0805 km
8 Tháo cáp văn xoắn ABC3x70mm2 Phần nhân công/Máy thi công 0,042 km
9 Lăp đặt cáp văn xoắn ABC3x70mm2 Phần nhân công/Máy thi công 0,008 km
10 Tháo cáp văn xoắn ABC4x50mm2 Phần nhân công/Máy thi công 0,1585 km
11 Tháo cáp văn xoắn ABC4x70mm2 (tạm tính) Phần nhân công/Máy thi công 0,038 km
12 Tháo cáp văn xoắn ABC4x95mm2 Phần nhân công/Máy thi công 0,013 km
BD Bộ cáp suất 3CV70+1CV50 mm2 lên lưới (1 bộ)
1 Cáp đồng bọc CV70 Điện lực cấp 24 m
2 Cáp đồng bọc CV50 Điện lực cấp 8 m
3 Đầu cosse ép Cu hạ thế 70 mm2+chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cái
4 Đầu cosse ép Cu hạ thế 50 mm2+chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
5 Ống PVC D90x3,8mm Điện lực cấp 6 m
6 Ống ruột gà D100 loại mềm (thay bằng ống gân xoắn HDPE 105/80 dày 2,2mm) Điện lực cấp 1 m
7 Co 90 độ PVC 90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 cái
8 Khâu ven răng trong D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
9 Khâu ven răng ngoài D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
10 Cổ dê ốp ống D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 cái
11 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 Phần nhân công/Máy thi công 32 m
12 Ép đầu cosse 70mm2 Phần nhân công/Máy thi công 3 cái
13 Ép đầu cosse 50mm2 Phần nhân công/Máy thi công 1 cái
14 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA Phần nhân công/Máy thi công 6 m
BE Bộ cáp suất lên lưới 3CV120mm2+ 1CV 70 (8 bộ)
1 Cáp đồng bọc CV120 Điện lực cấp 192 m
2 Cáp đồng bọc CV70 Điện lực cấp 64 m
3 Đầu cosse ép Cu hạ thế 120mm2+chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 24 cái
4 Đầu cosse ép Cu hạ thế 70mm2+chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 8 cái
5 Ống PVC D90x3,8mm Điện lực cấp 48 m
6 Ống ruột gà D100 loại mềm (thay bằng ống gân xoắn HDPE 105/80 dày 2,2mm) Điện lực cấp 12 m
7 Co 90 độ PVC 90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 16 cái
8 Khâu ven răng trong D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 8 cái
9 Khâu ven răng ngoài D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 8 cái
10 Cổ dê ốp ống D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 16 cái
11 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị 120mm2 Phần nhân công/Máy thi công 192 m
12 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị 70mm2 Phần nhân công/Máy thi công 64 m
13 Ép đầu cosse 120mm2 Phần nhân công/Máy thi công 24 cái
14 Ép đầu cosse 70mm2 Phần nhân công/Máy thi công 8 cái
15 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA Phần nhân công/Máy thi công 48 m
BF Bộ cáp suất ABC 3x95mm2 kết lưới mạch vòng (05 bộ)
1 Cáp nhôm ABC 3x95mm2 Điện lực cấp 40 m
2 Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 95mm2+chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 15 cái
3 Ống PVC D60x2,8mm Điện lực cấp 30 m
4 Ống HDPE 110/90 dày 2,2mm Điện lực cấp 7,5 m
5 Co 90 độ PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 10 cái
6 Khâu ven răng trong D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 5 cái
7 Khâu ven răng ngoài D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 5 cái
8 Cổ dê ốp ống D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 10 bộ
9 Lắp đặt dây nhôm xuống thiết bị <=150mm2 Phần nhân công/Máy thi công 40 m
10 Ép đầu cosse 120mm2 Phần nhân công/Máy thi công 15 cái
11 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA Phần nhân công/Máy thi công 30 m
BG Bộ cáp suất ABC 3x120mm2 kết lưới mạch vòng (3bộ)
1 Cáp nhôm ABC 3x120mm2 Điện lực cấp 24 m
2 Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 120mm2+chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 9 cái
3 Ống PVC D60x2,8mm Điện lực cấp 18 m
4 Ống HDPE 110/90 dày 2,2mm Điện lực cấp 4,5 m
5 Co 90 độ PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 cái
6 Khâu ven răng trong D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cái
7 Khâu ven răng ngoài D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cái
8 Cổ dê ốp ống D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 bộ
9 Lắp đặt cáp văn xoắn ABC3x120mm2 Phần nhân công/Máy thi công 24 m
10 Ép đầu cosse 120mm2 Phần nhân công/Máy thi công 9 cái
11 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA Phần nhân công/Máy thi công 18 m
BH Bộ cáp suất ABC 3x150mm2 kết lưới mạch vòng (1 bộ)
1 Cáp nhôm ABC 3x150mm2 Điện lực cấp 8 m
2 Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 150mm2+chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cái
3 Ống PVC D60x2,8mm Điện lực cấp 6 m
4 Ống HDPE 110/90 dày 2,2mm Điện lực cấp 1,5 m
5 Co 90 độ PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 cái
6 Khâu ven răng trong D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
7 Khâu ven răng ngoài D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
8 Cổ dê ốp ống D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
9 Lắp đặt cáp văn xoắn ABC3x150mm2 Phần nhân công/Máy thi công 8 m
10 Ép đầu cosse 150mm2 Phần nhân công/Máy thi công 3 cái
11 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA Phần nhân công/Máy thi công 6 m
BI Bộ cáp suất ABC4x150mm2 kết lưới mạch vòng (9 bộ)
1 Cáp nhôm ABC 4x150mm2 Điện lực cấp 72 m
2 Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 150mm2+chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 36 cái
3 Ống PVC D60x2,8mm Điện lực cấp 54 m
4 Ống ruột gà D100 loại mềm (thay bằng ống gân xoắn HDPE 105/80 dày 2,2mm) Điện lực cấp 13,5 m
5 Co 90 độ PVC 60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 18 cái
6 Khâu ven răng trong D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 9 cái
7 Khâu ven răng ngoài D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 9 cái
8 Cổ dê ốp ống D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 18 bộ
9 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x150mm2 Phần nhân công/Máy thi công 72 m
10 Ép đầu cosse 150mm2 Phần nhân công/Máy thi công 36 cái
11 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA Phần nhân công/Máy thi công 54 m
BJ Tủ CB liên kết lưới hạ thế (9 tủ)
1 Tủ điện 600x420x300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 9 cái
2 Bakelit 410x260 dầy 5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 9 cái
3 Cổ dê bắt tủ điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 18 bộ
4 Bảng chỉ danh Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 9 cái
5 Cáp đồng trần M25mm2 Điện lực cấp 1,008 kg
6 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 18 cái
7 Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 9 cái
8 Boulon 8x20+2 long đền vuông Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 45 bộ
9 Boulon 12x40+2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 36 bộ
10 Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha (cả MCCB) Phần nhân công/Máy thi công 9 tủ
11 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đường kính F 8-10mm Phần nhân công/Máy thi công 1,008 kg
BK Hộp phân phối 6CB:
1 Hộp phân phối 6 CB (không có CB) Điện lực cấp 24 cái
2 Lắp hộp phân phối domino Phần nhân công/Máy thi công 24 hộp
BL Tháo, lắp hộp phân phối và hộp điện kế:
1 Tháo hộp domino 6CB Phần nhân công/Máy thi công 15 cái
2 Lắp hộp phân phối domino Phần nhân công/Máy thi công 10 hộp
3 Tháo hộp 1 điện kế Phần nhân công/Máy thi công 11 cái
4 Lắp lại hộp 1 điện kế Phần nhân công/Máy thi công 10 cái
BM Bộ tiếp địa cố định hạ thế
1 Bộ tiếp địa cố định hạ thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 10 bộ
2 Lắp đặt bộ tiếp địa cố định hạ thế Phần nhân công/Máy thi công 10 cái
BN Uclevis+sứ ống chỉ:
1 Uclevis(4mm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 27 cái
2 Sứ ống chỉ Điện lực cấp 27 cái
3 Lắp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevis) Phần nhân công/Máy thi công 7 sứ
BO Cổ dê bắt Rack sứ
1 Cổ dê bắt Rack sứ trụ đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 cái
BP Tháo, lắp rack+sứ ống chỉ:
1 Tháo sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevit) Phần nhân công/Máy thi công 14 sứ
2 Tháo sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Rack 3 sứ) Phần nhân công/Máy thi công 18 bộ
3 Tháo sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Rack 4 sứ) Phần nhân công/Máy thi công 68 bộ
4 Lăp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Rack 4 sứ) Phần nhân công/Máy thi công 13 bộ
BQ Kẹp dừng cáp AV:
1 Kẹp U bolt dây 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 cái
BR Kẹp dừng cáp ABC:
1 Kẹp dừng cáp ABC 4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 cái
2 Kẹp dừng cáp ABC 4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 9 cái
3 Kẹp dừng cáp ABC 4x150mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 45 cái
4 Thanh nới dừng cáp ABC bằng thép dẹt 50x5 dài 0,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 11 m
BS Kẹp treo cáp ABC:
1 Kẹp treo cáp ABC4x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cái
2 Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 9 cái
3 Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 14 cái
4 Kẹp treo cáp ABC4x150mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 55 cái
5 Móc treo chữ A Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 9 cái
BT Tháo kẹp cáp ABC:
1 Tháo kẹp dừng cáp ABC 4x50 Phần nhân công/Máy thi công 10 cái
2 Lắp lại kẹp dừng cáp ABC 4x50 Phần nhân công/Máy thi công 3 cái
3 Tháo kẹp dừng cáp ABC 4x70 Phần nhân công/Máy thi công 6 cái
4 Tháo kẹp dừng cáp ABC 4x95 Phần nhân công/Máy thi công 4 cái
5 Tháo kẹp dừng cáp ABC 4x120 Phần nhân công/Máy thi công 1 cái
BU Tháo/ lắp lại khoá néo dây trung hoà
1 Tháo khóa néo cỡ dây 50mm2, chiều cao <=20m Phần nhân công/Máy thi công 1 cái
BV Tháo, lắp brachment khách hàng:
1 Tháo dây brachmet khách hàng Phần nhân công/Máy thi công 60 cái
2 Lắp lại dây brachmet khách hàng Phần nhân công/Máy thi công 32 cái
BW Vật tư phụ:
1 Kẹp ép WR cỡ dây 70-25m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 16 cái
2 Kẹp ép WR cỡ dây 70-70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 14 cái
3 Kẹp ép WR cỡ dây 95-70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 22 cái
4 Kẹp ép WR cỡ dây 95-95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 36 cái
5 Kẹp ép WR cỡ dây 120-50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 16 cái
6 Kẹp ép WR cỡ dây 120-120mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 22 cái
7 Kẹp ép WR cỡ dây 150-50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 48 cái
8 Kẹp ép WR cỡ dây 150-70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 60 cái
9 Kẹp ép WR cỡ dây 150-95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 40 cái
10 Ghíp nối IPC 70-25 (2 boulon) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 10 cái
11 Ghíp nối IPC 95-25 (2 boulon) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 30 cái
12 Ghíp nối IPC 120-25 (2 boulon) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 80 cái
13 Ghíp nối IPC 150-25 (2 boulon) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 360 cái
14 Đầu cosse Al-Cu hạ thế 70mm2 + chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cái
15 Nắp bịt đầu cáp 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 10 cái
16 Nắp bịt đầu cáp 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 cái
17 Nắp bịt đầu cáp 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 37 cái
18 Nắp bịt đầu cáp 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 27 cái
19 Nắp bịt đầu cáp 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 74 cái
20 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 18 bộ
21 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 bộ
22 Boulon 16x550+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 bộ
23 Boulon 16x400VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 7 bộ
24 Boulon 16x450VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 7 bộ
25 Boulon 16x500VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 7 bộ
26 Boulon móc 16x250+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 70 bộ
27 Boulon móc 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 43 bộ
28 Boulon móc 16x400+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 bộ
29 Boulon móc 16x450+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 14 bộ
30 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 23 cuộn
BX Phần thiết bị đường dây HT
1 MCCB 3 cực 400V-250A-35KA (NC đã tính ở lắp tủ liên kết) Điện lực cấp 4 cái
2 MCCB 3 cực 400V-250A-35KA (NC đã tính ở lắp tủ liên kết) Điện lực cấp 9 cái
BY Phần thiết bị TBA 250kVA (3 TBA: Xóm Hố 1A; Phú Hội 2A; Phú Hội 7B)
1 Máy biến áp 3P-250-22/0,4kV Điện lực cấp 3 máy
2 Lắp đặt máy biến phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=250KVA Phần nhân công/Máy thi công 3 máy
3 FCO 27kV-100A-12kA Điện lực cấp 9 cái
4 Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV Phần nhân công/Máy thi công 9 bộ
5 LA 18kV-10kA Điện lực cấp 9 cái
6 Lắp đặt chống st van <=35KV Phần nhân công/Máy thi công 9 bộ
7 MCCB 3 cực 400V-250A-35KA có chỉnh dòng Điện lực cấp 6 cái
8 Lắp đặt Aptomat 3P-250A Phần nhân công/Máy thi công 6 cái
9 Biến dòng 600V-400/5A Điện lực cấp 9 cái
10 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Điện lực cấp 3 cái
BZ Đà đặt MBA trạm ngồi (3 TBA)
1 Đ U160x60x5 di 1,7m: 18kg/thanh x 2 thanh/bộ Điện lực cấp 6 cái
2 Đ U160x60x5 di 2,1m: 22kg/thanh x 2 thanh/bộ Điện lực cấp 6 cái
3 Đ U160x60x5 di 1,449m: 15kg/thanh x 1 thanh/bộ Điện lực cấp 3 cái
4 Đ U160x60x5 di 1,1m: 12kg/thanh x 2 thanh/bộ Điện lực cấp 6 cái
5 Đ U160x60x5 di 1,1m: 12kg/thanh x 2 thanh/bộ Điện lực cấp 6 cái
6 Đ U160x60x5 di 0,74m: 8kg/thanh x 1 thanh/bộ Điện lực cấp 3 cái
7 Đ U100x46x4,5 di 0,5m: 3kg/thanh x 2 thanh/bộ Điện lực cấp 6 cái
8 Đ U100x46x4,5 di 0,7m: 5kg/thanh x 1 thanh/bộ Điện lực cấp 3 cái
9 Đ U100x46x4,5 di 0,7m: 5kg/thanh x 2 thanh/bộ Điện lực cấp 6 cái
10 Boulon 16x50+2 long đền vuơng D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 48 bộ
11 Boulon 16x100+2 long đền vuơng D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 bộ
12 Boulon 16x350+2 long đền vuơng D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 24 bộ
13 Boulon 16x750VRS+2 long đền vuơng D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 21 bộ
14 Lắp xà thép trong TBA Phần nhân công/Máy thi công 3 bộ
CA Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA (3 TBA)
1 Đà composite 110x80x5 di 2,4m Điện lực cấp 3 cây
2 Thanh chống composite 60x10 di 0,92m Điện lực cấp 6 cây
3 Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 bộ
4 Boulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 bộ
5 Lắp xà composite đỡ FCO, LA Phần nhân công/Máy thi công 3 bộ
CB Bộ tiếp địa trạm biến áp (3 TBA)
1 Cáp đồng trần M25mm2 (47m) Điện lực cấp 31,584 kg
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng +kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 bộ
3 Kẹp WR cỡ dây 70-25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 cái
4 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 24 cái
5 Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 cái
6 Boulon 8x30+2 long đền vuông Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 bộ
7 Khoan giếng tiếp địa - giếng 20m Phần nhân công/Máy thi công 3 giếng
8 Đào đắp đất rãnh tiếp địa Phần nhân công/Máy thi công 3 Bộ
9 Rải dây tiếp địa trong TBA Phần nhân công/Máy thi công 141 m
CC Tủ aptomat (3 TBA)
1 Tủ điện kế và MCCB trạm ngồi 3 pha Điện lực cấp 3 cái
2 Bakelit 680x220 dầy 5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cái
3 Bakelit 680x260 dầy 5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cái
4 Đà U50x32x4 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cây
5 Sắt dẹt 50x5 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cây
6 Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha Phần nhân công/Máy thi công 3 tủ
CD Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA (3 TBA)
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Điện lực cấp 54 m
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 9 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 9 cái
4 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 Phần nhân công/Máy thi công 54 m
CE Bộ cáp suất từ MBA xuống aptomat (3 TBA)
1 Cáp đồng bọc CV120 Điện lực cấp 144 m
2 Cáp đồng bọc CV120 Điện lực cấp 24 m
3 Đầu cosse ép Cu hạ thế 120mm2+chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 36 cái
4 Đầu cosse ép Cu hạ thế 120mm2+chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 cái
5 Ống PVC D114x4,9mm Điện lực cấp 36 m
6 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 cái
7 Khâu ven răng trong D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 cái
8 Khâu ven răng ngồi D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 cái
9 Cổ dê ốp 02 ống D114 vào trụ ghép Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 bộ
10 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA Phần nhân công/Máy thi công 36 m
11 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị CV120 Phần nhân công/Máy thi công 144 m
12 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị CV120 Phần nhân công/Máy thi công 24 m
CF Vật tư bộ đo đếm hạ thế (3 TBA)
1 Cáp CVV 4x4,0mm2 Điện lực cấp 12 m
CG Vật tư phụ khác (3 TBA)
1 Dây chảy 10K Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 9 Sợi
2 Chụp cách điện đầu bushing MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 9 cái
3 Chụp cách điện LA Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 9 cái
4 Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 9 cái
5 Bass LL bắt FCO v LA Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 9 bộ
6 Bảng tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cái
7 Bảng báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cái
8 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cuộn
9 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 9 chai
CH Phần thiết bị TBA TCS từ 3x50->250kVA (3TBA: Phú Hội 2, Phú Hội 4, TTNT 14)
1 Máy biến áp 3P-250-22/0,4kV Điện lực cấp 3 máy
2 Tháo máy biến áp phân phối 1 pha 50KVA-12,7/0,22-0,44kV Phần nhân công/Máy thi công 9 máy
3 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=250KVA Phần nhân công/Máy thi công 3 máy
4 FCO 27kV-100A-12kA Sử dụng lại 9 cái
5 Tháo/Lắp lại cầu chì tự rơi loại 22KV Phần nhân công/Máy thi công 9 bộ
6 LA 18kV-10kA Sử dụng lại 9 cái
7 Tháo/ Lắp lại chống st van <=35KV Phần nhân công/Máy thi công 9 bộ
8 MCCB 3 cực 400V-250A-35KA có chỉnh dòng Điện lực cấp 3 cái
9 Biến dòng 600V-400/5A Điện lực cấp 9 cái
10 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Điện lực cấp 3 cái
CI Đà đặt MBA trạm ngồi (3 TBA)
1 Đ U160x60x5 di 1,7m: 18kg/thanh x 2 thanh/bộ Điện lực cấp 6 cái
2 Đ U160x60x5 di 2,1m: 22kg/thanh x 2 thanh/bộ Điện lực cấp 6 cái
3 Đ U160x60x5 di 1,449m: 15kg/thanh x 1 thanh/bộ Điện lực cấp 3 cái
4 Đ U160x60x5 di 1,1m: 12kg/thanh x 2 thanh/bộ Điện lực cấp 6 cái
5 Đ U160x60x5 di 1,1m: 12kg/thanh x 2 thanh/bộ Điện lực cấp 6 cái
6 Đ U160x60x5 di 0,74m: 8kg/thanh x 1 thanh/bộ Điện lực cấp 3 cái
7 Đ U100x46x4,5 di 0,5m: 3kg/thanh x 2 thanh/bộ Điện lực cấp 6 cái
8 Đ U100x46x4,5 di 0,7m: 5kg/thanh x 1 thanh/bộ Điện lực cấp 3 cái
9 Đ U100x46x4,5 di 0,7m: 5kg/thanh x 2 thanh/bộ Điện lực cấp 6 cái
10 Boulon 16x50+2 long đền vuơng D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 48 bộ
11 Boulon 16x100+2 long đền vuơng D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 bộ
12 Boulon 16x350+2 long đền vuơng D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 24 bộ
13 Boulon 16x750VRS+2 long đền vuơng D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 21 bộ
14 Lắp xà thép trong TBA Phần nhân công/Máy thi công 3 bộ
CJ Thu hồi giá chùm treo
1 Tháo giá chùm treo 3MBA 50kVA trên cột BTLT (37kg) Phần nhân công/Máy thi công 3 bộ
CK Tháo/ lắp lại đà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA (3 TBA)
1 Tháo/ lắp lại xà composite 110x80x5x2400 đơn trên cột BTLT (10,848kg) Phần nhân công/Máy thi công 3 bộ
CL Bổ sung tiếp địa trạm biến áp (2 TBA: Phú Hội 2 & Phú Hội 4)
1 Cáp đồng trần M25mm2 (13m) Điện lực cấp 5,824 kg
2 Kẹp WR cỡ dây 70-25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 cái
3 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 16 cái
4 Rải dây tiếp địa trong TBA Phần nhân công/Máy thi công 26 m
CM Bộ tiếp địa trạm biến áp TTNT14
1 Cáp đồng trần M25mm2 (47m) Điện lực cấp 10,528 kg
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng +kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 bộ
3 Kẹp WR cỡ dây 70-25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 cái
4 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 8 cái
5 Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 cái
6 Boulon 8x30+2 long đền vuông Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 bộ
7 Khoan giếng tiếp địa - giếng 20m Phần nhân công/Máy thi công 1 giếng
8 Đào đắp đất rãnh tiếp địa Phần nhân công/Máy thi công 1 Bộ
9 Rải dây tiếp địa trong TBA Phần nhân công/Máy thi công 47 m
CN Tủ aptomat (3 TBA)
1 Tủ điện kế và MCCB trạm ngồi 3 pha Điện lực cấp 3 cái
2 Bakelit 680x220 dầy 5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cái
3 Bakelit 680x260 dầy 5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cái
4 Đà U50x32x4 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cây
5 Sắt dẹt 50x5 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cây
6 Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha Phần nhân công/Máy thi công 3 tủ
CO Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA (3 TBA)
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Điện lực cấp 36 m
2 Tháo cáp CXV25 xuống thiết bị: 06m cáp CXV-24kV-25mm2 hiện hữu Phần nhân công/Máy thi công 18 m
3 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 Phần nhân công/Máy thi công 54 m
CP Bộ cáp suất từ MBA xuống aptomat (3 TBA)
1 Cáp đồng bọc CV120 Điện lực cấp 144 m
2 Cáp đồng bọc CV120 Điện lực cấp 24 m
3 Đầu cosse ép Cu hạ thế 120mm2+chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 36 cái
4 Đầu cosse ép Cu hạ thế 120mm2+chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 cái
5 Ống PVC D114x4,9mm Điện lực cấp 36 m
6 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 cái
7 Khâu ven răng trong D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 cái
8 Khâu ven răng ngồi D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 6 cái
9 Cổ dê ốp 02 ống D114 vào trụ ghép Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 bộ
10 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA Phần nhân công/Máy thi công 36 m
11 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị CV120 (3TBA) Phần nhân công/Máy thi công 144 m
12 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị CV120 (3TBA) Phần nhân công/Máy thi công 24 m
13 Tháo cáp CV50 xuống thiết bị: (9+7)m 2 lộ lên xuống HH (Phú Hội 2&4) Phần nhân công/Máy thi công 16 m
14 Tháo cáp CV95 xuống thiết bị: (27+21)m 2 lộ lên xuống HH (Phú Hội 2&4) Phần nhân công/Máy thi công 96 m
15 Tháo cáp CV70 xuống thiết bị : (9+7)m 2 lộ lên xuống HH (TTNT 14) Phần nhân công/Máy thi công 32 m
16 Lắp lại cáp CV70 xuống thiết bị: 8m lắp lại cho 1 lộ lên lưới (TTNT 14) Phần nhân công/Máy thi công 8 m
17 Tháo cáp CV95 xuống thiết bị: (27+21)m 2 lộ lên xuống HH (TTNT 14) Phần nhân công/Máy thi công 48 m
18 Lắp lại cáp CV95 xuống thiết bị: 24m lắp lại cho 1 lộ lên lưới (TTNT 14) Phần nhân công/Máy thi công 24 m
CQ Vật tư bộ đo đếm hạ thế (3 TBA)
1 Cáp CVV 4x4,0mm2 Điện lực cấp 12 m
CR Vật tư phụ khác (3 TBA)
1 Dây chảy 10K Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 9 Sợi
2 Chụp cách điện đầu bushing MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 9 cái
3 Chụp cách điện LA Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 9 cái
4 Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 9 cái
5 Bảng tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cái
6 Bảng báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cái
7 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cuộn
8 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 9 chai
CS Phần thiết bị TBA 160kVA (1 TBA: Phú Hội 4A)
1 Máy biến áp 3P-160-22/0,4kV Điện lực cấp 1 máy
2 Lắp đặt máy biến phân phối 3 pha 35;22/0,4kV 160KVA Phần nhân công/Máy thi công 1 máy
3 FCO 27kV-100A-12kA Điện lực cấp 3 cái
4 Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV Phần nhân công/Máy thi công 3 bộ
5 LA 18kV-10kA Điện lực cấp 3 cái
6 Lắp đặt chống st van <=35KV Phần nhân công/Máy thi công 3 bộ
7 MCCB 3 cực 400V-250A-35KA có chỉnh dòng Điện lực cấp 2 cái
8 Lắp đặt Aptomat 3P-250A Phần nhân công/Máy thi công 2 cái
9 Biến dòng 600V-250/5A Điện lực cấp 3 cái
10 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Điện lực cấp 1 cái
CT Đà đặt MBA trạm ngồi (1 TBA)
1 Đ U160x60x5 di 1,7m: 18kg/thanh x 2 thanh/bộ Điện lực cấp 2 cái
2 Đ U160x60x5 di 2,1m: 22kg/thanh x 2 thanh/bộ Điện lực cấp 2 cái
3 Đ U160x60x5 di 1,449m: 15kg/thanh x 1 thanh/bộ Điện lực cấp 1 cái
4 Đ U160x60x5 di 1,1m: 12kg/thanh x 2 thanh/bộ Điện lực cấp 2 cái
5 Đ U160x60x5 di 1,1m: 12kg/thanh x 2 thanh/bộ Điện lực cấp 2 cái
6 Đ U160x60x5 di 0,74m: 8kg/thanh x 1 thanh/bộ Điện lực cấp 1 cái
7 Đ U100x46x4,5 di 0,5m: 3kg/thanh x 2 thanh/bộ Điện lực cấp 2 cái
8 Đ U100x46x4,5 di 0,7m: 5kg/thanh x 1 thanh/bộ Điện lực cấp 1 cái
9 Đ U100x46x4,5 di 0,7m: 5kg/thanh x 2 thanh/bộ Điện lực cấp 2 cái
10 Boulon 16x50+2 long đền vuơng D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 16 bộ
11 Boulon 16x100+2 long đền vuơng D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 bộ
12 Boulon 16x350+2 long đền vuơng D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 8 bộ
13 Boulon 16x750VRS+2 long đền vuơng D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 7 bộ
14 Lắp xà thép trong TBA Phần nhân công/Máy thi công 1 bộ
CU Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA (1 TBA)
1 Đà composite 110x80x5 di 2,4m Điện lực cấp 1 cây
2 Thanh chống composite 60x10 di 0,92m Điện lực cấp 2 cây
3 Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
4 Boulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
5 Lắp xà composite đỡ FCO, LA Phần nhân công/Máy thi công 1 bộ
CV Bộ tiếp địa trạm biến áp (1TBA)
1 Cáp đồng trần M25mm2 (47m) Điện lực cấp 10,528 kg
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng +kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 bộ
3 Kẹp WR cỡ dây 70-25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 cái
4 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 8 cái
5 Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 cái
6 Boulon 8x30+2 long đền vuông Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 bộ
7 Khoan giếng tiếp địa - giếng 20m Phần nhân công/Máy thi công 1 giếng
8 Đào đắp đất rãnh tiếp địa Phần nhân công/Máy thi công 1 Bộ
9 Rải dây tiếp địa trong TBA Phần nhân công/Máy thi công 47 m
CW Tủ aptomat (1 TBA)
1 Tủ điện kế và MCCB trạm ngồi 3 pha Điện lực cấp 1 cái
2 Bakelit 680x220 dầy 5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
3 Bakelit 680x260 dầy 5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
4 Đà U50x32x4 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cây
5 Sắt dẹt 50x5 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cây
6 Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha Phần nhân công/Máy thi công 1 tủ
CX Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA (1 TBA)
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Điện lực cấp 18 m
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cái
4 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 Phần nhân công/Máy thi công 18 m
CY Bộ cáp suất từ MBA xuống aptomat (1 TBA)
1 Cáp đồng bọc CV95 Điện lực cấp 48 m
2 Cáp đồng bọc CV95 Điện lực cấp 8 m
3 Đầu cosse ép Cu hạ thế 95mm2+chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 cái
4 Đầu cosse ép Cu hạ thế 95mm2+chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 cái
5 Ống PVC D114x4,9mm Điện lực cấp 12 m
6 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 cái
7 Khâu ven răng trong D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 cái
8 Khâu ven răng ngồi D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 2 cái
9 Cổ dê ốp 02 ống D114 vào trụ ghép Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 bộ
10 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA Phần nhân công/Máy thi công 12 m
11 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị CV95 Phần nhân công/Máy thi công 48 m
12 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị CV95 Phần nhân công/Máy thi công 8 m
CZ Vật tư bộ đo đếm hạ thế (3 TBA)
1 Cáp CVV 4x4,0mm2 Điện lực cấp 4 m
DA Vật tư phụ khác (3 TBA)
1 Dây chảy 6K Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 Sợi
2 Chụp cách điện đầu bushing MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cái
3 Chụp cách điện LA Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cái
4 Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 cái
5 Bass LL bắt FCO v LA Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 bộ
6 Bảng tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
7 Bảng báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cái
8 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1 cuộn
9 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 chai
DB Thí nghiệm
1 Đo điện trở tiếp địa đường dây Đơn vị độc lập 44 vị tri
2 Đo điện trở tiếp địa trạm biến áp (7TBA XDM) Đơn vị độc lập 7 Trạm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->