Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200557568-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG GREENCOM |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200525700 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giao thông năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-23 08:49:00 đến ngày 2020-06-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,780,187,037 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THẢM NHỰA MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | 81,532 | 100m2 | |
| 2 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) – Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 81,532 | 100m2 | |
| 3 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | 9,8817 | 100 tấn | |
| 4 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 10T | 98,8168 | 100 tấn | |
| B | SƠN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng) chiều dày lớp sơn ≤ 1,5mm | 4.578,17 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt – bê tông | 5.156,84 | m2 | |
| 3 | Sơn dải phân cách – sơn lại | 5.156,84 | m2 | |
| C | PHẦN VỈA HÈ, NẮP HỐ GA, LƯỚI CHẮN RÁC | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100 kg | 7 | cấu kiện | |
| 2 | Phá dở kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5 kw | 0,378 | m3 | |
| 3 | Tháo dỡ lưới chắn rác bằng thủ công | 6 | cấu kiện | |
| 4 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤ 9m | 0,2341 | tấn | |
| 5 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng – Đường kính cốt thép ≤ 10mm | 0,9366 | 100kg | |
| 6 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250,đá 1x2, XM PCB40 – Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,441 | m3 | |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 9,802 | 1m2 | |
| 8 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công – Chiều dày ≤ 45cm, chiều cao ≤ 28m, M200, đá 1x2, XM PCB40 | 0,378 | m3 | |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤ 50kg | 7 | cái | |
| 10 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 250 | m2 | |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70 kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,75 | 100m3 | |
| 12 | Lát sân, nền đường vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn chiều dày 5,5cm | 250 | m2 | |
| D | CẢI TẠO HỐ GA + CỐNG KM 1+859.7 | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 28,76 | m2 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 3m, Cấp đất II | 74,298 | m3 | |
| 3 | Đục tấy bề mặt tường bê tông | 21,6 | m2 | |
| 4 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 | 10,8 | m2 | |
| 5 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | 10,8 | m2 | |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70 kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,2547 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 5,752 | m3 | |
| 8 | Cung cấp đất cấp 3 đắp nền | 5,752 | m3 | |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | 2,876 | m3 | |
| 10 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75 | 28,76 | m2 | |
| 11 | Lát sân, nền đường vỉa hè gạch xi măng tự chèn chiều dày 5,5cm | 28,76 | m2 | |
| 12 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤ 9m | 0,0771 | tấn | |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 4,411 | 1m2 | |
| E | CẢI TẠO VỈA HÈ TẠI KM2+377.8 (PHẢI TUYẾN) | |||
| 1 | Phá dỡ nền – Nền bê tông, không cốt thép | 5,408 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối, thủ công | 15,4 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤ 250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 | 4,4 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤ 300m, M300, đá 1x2, XM PCB40 | 6,6 | m3 | |
| 5 | Xoa mặt, lăn tạo nhám mặt bê tông | 44 | m2 | |
| 6 | Cắt khe đường lăn, sân đổ, khe 2x4 | 1,5667 | 10m | |
| F | LAN CAN PHÒNG HỘ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m, - Đất cấp III | 1,344 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn cột – Cột vuông, chữ nhật | 0,1344 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤ 250cm, vữa BT M200 | 1,344 | m3 | |
| 4 | Gia công cột bằng thép hình | 0,3337 | tấn | |
| 5 | Gia công kết cấu thép lan can cầu đường bộ dàn kín | 0,2237 | tấn | |
| 6 | CCLD Bu lông M16x32 | 72 | cái | |
| 7 | CCLD Bu lông M16x150 | 12 | cái | |
| 8 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m – Đất cấp III | 6,375 | m3 | |
| 9 | Gia công cột bằng thép hình | 0,4113 | tấn | |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 26,476 | 1m2 | |
| 11 | Gia công các kết cấu thép | 0,1995 | tấn | |
| 12 | Lắp đặt trụ biển báo phản quang | 34 | cái | |
| 13 | CCLD Decal phản quang giao thông | 29,026 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi