Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200556495-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200556449 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | kinh phí thường xuyên Bộ Công an |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 15:20:00 đến ngày 2020-05-29 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,010,668,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤20cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 120 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 21,6 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 40,128 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 234 | cấu kiện |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 4,1673 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 1,2893 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 3,6319 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 3,6319 | 100m3/1km |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 30,01 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 30,01 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 6,41 | m3 |
| 12 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xây KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 113,79 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 613,92 | m2 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 268 | 1cấu kiện |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 8 | cái |
| 16 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 22,39 | m3 |
| 17 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 4,6283 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 0,09 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 1,1955 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 0,6686 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 1,188 | 100m2 |
| 22 | Mua, vận chuyển lưới chắn rác 520x330 tải trọng 12.5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 3 | tấm |
| 23 | Mua, vận chuyển lưới chắn rác 860x430 tải trọng 15 tấn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 5 | tấm |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 4,46 | m3 |
| 25 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 3,74 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 0,408 | 100m2 |
| 27 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 62 | m |
| 28 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 23x26x50cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 10 | m |
| B | HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC KHU HÀNH LỄ | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lát bằng đá | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 79,93 | m2 |
| 2 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 182,96 | m |
| 3 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 5,371 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 20,391 | 1m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 4,278 | m3 |
| 6 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xây KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 6,2491 | m3 |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 56,6292 | m2 |
| 8 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 19,2584 | m2 |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 69 | cái |
| 10 | Song chắn rác gang cầu KT khung: 500x1000x50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 69 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo, dài 5m - Đường kính 200mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 0,2186 | 100 m |
| 12 | Măng sông f200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 10,7346 | m3 |
| 14 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - phế thải + đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 15,027 | m3 |
| 15 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - phế thải + đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 15,027 | m3 |
| 16 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 15,027 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 0,1503 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 0,1503 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 0,1503 | 100m3/1km |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 1,783 | m3 |
| 21 | Vệ sinh, đục tẩy vữa trên bề mặt đá sau khi tháo dỡ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 10 | công |
| 22 | Lát nền, sàn đá xanh băm mặt, tiết diện đá ≤0,25m2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 34,5 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn đá xanh băm mặt, tiết diện đá ≤0,25m2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 10,93 | m2 |
| 24 | Mua đất mầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 44,32 | m3 |
| 25 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đất các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 44,32 | m3 |
| 26 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - đất các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 44,32 | m3 |
| 27 | Phá dỡ tường xây đá các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 2,9094 | m3 |
| 28 | Phá dỡ nền gạch lát | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 4 | m2 |
| 29 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 8 | m |
| 30 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 0,4 | m3 |
| 31 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 11,3223 | 1m3 |
| 32 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 0,438 | m3 |
| 33 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 12 | 1 đoạn ống |
| 34 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xây KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 0,228 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 2,7225 | m3 |
| 36 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 0,0841 | 100m3 |
| 37 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 0,4 | m3 |
| 38 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 4 | m2 |
| 39 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và chỉ dẫn trong E-HSMT | 2 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi