Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200557690-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 07:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ SƠN HẠ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200514107 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình MTQG xây dựng NTM: Ngân sách TW, tỉnh; Ngân sách huyện, xã, vốn khác. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-23 10:50:00 đến ngày 2020-06-01 07:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,493,651,097 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng đất đào) | HSMT và bản vẽ thi công | 3,9766 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp III | HSMT và bản vẽ thi công | 4,6375 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III (90%) | HSMT và bản vẽ thi công | 2,1914 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh bằng nhân công, đất cấp III (10%) | HSMT và bản vẽ thi công | 24,349 | m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Đào khuôn đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp III | HSMT và bản vẽ thi công | 2,2951 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | HSMT và bản vẽ thi công | 13,9575 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | HSMT và bản vẽ thi công | 13,9575 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 ( tận dụng đất đào ) | HSMT và bản vẽ thi công | 17,7427 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | HSMT và bản vẽ thi công | 133,07 | m3 |
| 6 | Rải giấy dầu lớp cách ly | HSMT và bản vẽ thi công | 26,6135 | 100m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | HSMT và bản vẽ thi công | 532,27 | m3 |
| 8 | Gỗ gòn đệm khe | HSMT và bản vẽ thi công | 0,21 | m3 |
| 9 | Nhựa chèn khe | HSMT và bản vẽ thi công | 0,1454 | Tấn |
| 10 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | HSMT và bản vẽ thi công | 2,7833 | 100m2 |
| C | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước ,đất cấp III | HSMT và bản vẽ thi công | 77,05 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 200 | HSMT và bản vẽ thi công | 77,05 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn rảnh thoát nước | HSMT và bản vẽ thi công | 0,402 | 100m2 |
| D | CỐNG 75CM | |||
| E | * THÂN CỐNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | HSMT và bản vẽ thi công | 0,2645 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 ( Tận dung đất đào ) | HSMT và bản vẽ thi công | 0,1676 | 100m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 250 | HSMT và bản vẽ thi công | 3,68 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép,ván khuôn cống | HSMT và bản vẽ thi công | 0,8064 | 100m2 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống hộp, đường kính <=10 mm | HSMT và bản vẽ thi công | 0,2065 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống hộp, đường kính <=18 mm | HSMT và bản vẽ thi công | 0,4703 | tấn |
| 7 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 | HSMT và bản vẽ thi công | 3,16 | m3 |
| 8 | Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | HSMT và bản vẽ thi công | 12 | cấu kiện |
| 9 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m | HSMT và bản vẽ thi công | 12 | ống |
| 10 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 750mm | HSMT và bản vẽ thi công | 10 | mối nối |
| F | * THƯỢNG LƯU | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng hố thu, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | HSMT và bản vẽ thi công | 6,48 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông thân hố thu, đá 2x4, mác 150 | HSMT và bản vẽ thi công | 4,12 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng hố thu | HSMT và bản vẽ thi công | 0,0728 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn thân hố thu | HSMT và bản vẽ thi công | 0,2422 | 100m2 |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 | HSMT và bản vẽ thi công | 1,04 | m3 |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | HSMT và bản vẽ thi công | 0,4108 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 ( Tận dung đất đào ) | HSMT và bản vẽ thi công | 0,2682 | 100m3 |
| G | * HẠ LƯU | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường đầu + tường cánh, đá 2x4, mác 150 | HSMT và bản vẽ thi công | 2,8 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng tường đầu tường cánh + chân khay, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | HSMT và bản vẽ thi công | 5,6 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường đầu, tường cánh | HSMT và bản vẽ thi công | 0,132 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng tường đầu, tường cánh | HSMT và bản vẽ thi công | 0,181 | 100m2 |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 | HSMT và bản vẽ thi công | 0,96 | m3 |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | HSMT và bản vẽ thi công | 0,1984 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 ( Tận dung đất đào ) | HSMT và bản vẽ thi công | 0,0683 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi