Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200534185-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Đắk Glong |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200526578 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-25 06:26:00 đến ngày 2020-06-05 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,204,229,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MẶT ĐƯỜNG BỊ BONG TRÓC, HƯ HỎNG NHẸ | |||
| 1 | Vệ sinh, quét dọn đất mặt đường nhựa cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,365 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 - nhựa pha dầu - tưới thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 88,095 | 10m2 |
| 3 | Bù vênh mặt đường nhựa cũ bằng đá dăm 5x10, 10x20, dày trung bình 3cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 88,095 | 100m2 |
| 4 | Láng nhựa hai lớp trên mặt đường cũ, nhựa 3kg/m2, tưới bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 293,65 | 10m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG HƯ HỎNG NẶNG- Ổ GÀ | |||
| 1 | Đào kết cấu áo đường cũ bằng máy đào, dày trung bình 15cm, xúc đổ lên ô tô vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,6048 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển kết cấu áo đường cũ đổ thải bằng ô tô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,6048 | 100m3 |
| 3 | Lu lèn tăng cường móng đường cũ bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K> 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,365 | 100m2 |
| 4 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,365 | 100m2 |
| 5 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,365 | 100m2 |
| C | LỀ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bạt lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 155,75 | 10m2 |
| 2 | Đào xúc đất đắp lề bằng máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,6051 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô đến đắp lề đường, cự ly 1Km, đất câp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,6051 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp đất đến đắp lề, cự ly 4 Km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,6051 | 100m3 |
| 5 | Đắp lề đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,385 | 100m3 |
| D | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cọc tiêu cũ dọc 2 bên tuyến | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 295 | cái |
| 2 | Lau chùi cọc tiêu, biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 295 | cái |
| 3 | Sơn đỏ cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,3375 | m2 |
| 4 | Sơn trắng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 194,7 | m2 |
| 5 | Lắp dựngcọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 295 | cái |
| 6 | Bê tông móng cọc tiêu đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,476 | m3 |
| 7 | Thay thế cột biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | 1 cột |
| 8 | Thay thế biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| E | NẠO VÉT RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Vét dọn mương rãnh, lòng rãnh sâu 30cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 600 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi