Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200521551-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 16:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG TỔNG HỢP VÕ GIA |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200344571 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn kết dư ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 16:44:00 đến ngày 2020-06-01 16:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,741,162,557 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: KHỐI NHÀ CHÍNH | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,565 | m3 |
| 2 | Rải nilong chống mất nước xi măng | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,713 | 100m2 |
| 3 | Lát gạch terzaro 400x400mmvữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 71,3 | m2 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0713 | 100m3 |
| 5 | Dọn dẹp tạo mặt bằng thi công | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,716 | 100m2 |
| 6 | Cung cấp đất hữu cơ trồng cỏ, cây xanh | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8,833 | m3 |
| 7 | Trồng cỏ lá gừng | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,803 | 100m2 |
| 8 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 12,5216 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,9632 | m3 |
| 10 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,515 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 27,09 | m2 |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 54,8985 | m3 |
| 13 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,5845 | 100m3 |
| 14 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 23,023 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,5637 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,7137 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0399 | 100m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 7,46 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 15,082 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 41,2129 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,85 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10,4 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 20,216 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 9,36 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 20,648 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,056 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 35,6444 | m3 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 24,02 | m3 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8,835 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 72,8972 | m3 |
| 31 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,748 | 100m2 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,9127 | m3 |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,9105 | m3 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,6848 | m3 |
| 35 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2868 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,6468 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,981 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,6516 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,8914 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 7,0636 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,4935 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,6774 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,3085 | 100m2 |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2058 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,7193 | tấn |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,7326 | tấn |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6,9348 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,3956 | tấn |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,9047 | tấn |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0402 | tấn |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,3585 | tấn |
| 52 | Gia công xà gồ thép | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,1726 | tấn |
| 53 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,1726 | tấn |
| 54 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,3216 | tấn |
| 55 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,7662 | tấn |
| 56 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,9848 | tấn |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,1228 | tấn |
| 58 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 7,2898 | tấn |
| 59 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8,3123 | tấn |
| 60 | Xây gạch xi măng cốt liệu 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, tường dày 20cm vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 79,416 | m3 |
| 61 | Xây gạch xi măng cốt liệu 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, tường dày 10cm vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 9,1916 | m3 |
| 62 | Xây gạch xi măng cốt liệu 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m,Tường dày 20cm vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 139,354 | m3 |
| 63 | Xây gạch xi măng cốt liệu 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, tường dày 10cm vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 11,8044 | m3 |
| 64 | Lợp mái ngói 13 v/m2, chiều cao <= 16 m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,78 | 100m2 |
| 65 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 53,1496 | m3 |
| 66 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 19,9936 | m3 |
| 67 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 17,85 | m2 |
| 68 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 42,146 | m2 |
| 69 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10,36 | m2 |
| 70 | Cung cấp tay vịn gỗ căm xe 60x80 sơn PU hoàn thiện | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6,4 | md |
| 71 | Cung cấp sắt dẹt 4x50, sắt dẹt , sơn 1 nước chống rỉ, 2 nước màu đen | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6,4 | md |
| 72 | Lát gạch terzaro 400x400, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 20,16 | m2 |
| 73 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 50,98 | m2 |
| 74 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch ceramic 600x100mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 45,28 | m2 |
| 75 | Công tác ốp đá chẻ vào tường, cột trụ vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 35,4 | m2 |
| 76 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600 vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 152,98 | m2 |
| 77 | Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 597,34 | m2 |
| 78 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 847,5 | m2 |
| 79 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2.037,8268 | m2 |
| 80 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 241,9536 | m2 |
| 81 | Quét nước xi măng 2 nước | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 241,9536 | m2 |
| 82 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2.886,4068 | m2 |
| 83 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1.125,09 | m2 |
| 84 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 396,01 | m2 |
| 85 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 601,204 | m2 |
| 86 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2.122,304 | m2 |
| 87 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4.170,2108 | m2 |
| 88 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2.886,4068 | m2 |
| 89 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 395,04 | m |
| 90 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 714,64 | m |
| 91 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 351,1936 | m2 |
| 92 | Đóng trần thạch cao chống ẩm khung nổi 600x600 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 381,14 | m2 |
| 93 | Cung cấp khung kính lấy sáng - khung hệ nhôm T1000 Kính cường lực dày 8ly | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6,5 | m2 |
| 94 | Vách kính khung nhôm trong nhà | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6,5 | m2 |
| 95 | Sản xuất khung sắt bảo vệ - thép hộp 20x20x1.2 sơn dầu 2 lớp màu trắng | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 83,04 | m2 |
| 96 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 83,04 | m2 |
| 97 | Cung cấp cửa đy 4 cánh mở khung hệ nhôm T1000 kính cường lực dày 8 ly | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 82,64 | m2 |
| 98 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 82,64 | m2 |
| 99 | Cung cấp cửa đy 2 cánh mở + 2 khung kính + khung hệ nhôm T1000 kính cường lực dày 8 ly | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8,32 | m2 |
| 100 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8,32 | m2 |
| 101 | Cung cấp cửa đy 1 cánh mở + cửa sổ 2 cánh lùa khung hệ nhôm T1000 kính cường lực dày 8 ly | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10,92 | m2 |
| 102 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10,92 | m2 |
| 103 | Cung cấp cử sổ cánh lùa khung nhôm hệ T1000 kính cường lực dày 8 ly | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 109,92 | m2 |
| 104 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 109,92 | m2 |
| 105 | Cung cấp cửa sổ bật khung nhôm hệ T1000 kính mờ dày 5 ly | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,8 | m2 |
| 106 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,8 | m2 |
| 107 | Cung cấp lắp dựng tấm compact HPL dày 18mm vách chịu nước bao gồm: tay nắm, bản lề,... và các phụ kiện thiết kế | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,0925 | m2 |
| 108 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 9,1932 | 100m2 |
| 109 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 7,3304 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC 2: ĐIỆN, NƯỚC, PCCC | |||
| 1 | Bảng tiêu lệnh + Nội quy PCCC | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | bộ |
| 2 | Bình chữa cháy khí CO2 -MT5 (5KG) | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | bộ |
| 3 | Bình chữa cháy bột MFZ8 - 8kg | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | bộ |
| 4 | Kệ để bình chữa cháy | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | bộ |
| 5 | Trung tấm báo cháy 4 ZONE | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | bộ |
| 6 | Còi báo động | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3 | bộ |
| 7 | Điện trở cuối nguồn | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3 | cái |
| 8 | Nút nhấn khẩn cấp | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3 | bộ |
| 9 | Đầu báo khói | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 34 | bộ |
| 10 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 68 | m |
| 11 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 278 | m |
| 12 | ống luồn dây cáp uPVC D16 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 252 | m |
| 13 | ống luồn dây cáp uPVC D20 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 62 | m |
| 14 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,81 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,288 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,522 | 100m3 |
| 17 | Gạch thẻ làm dấu | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4.500 | viên |
| 18 | Cáp đồng trần 50mm2 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 68 | m |
| 19 | Môi hàn hóa nhiệt | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | lô |
| 20 | Cọc tiếp địa D16 , L=2.4m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | cọc |
| 21 | Cáp CV 1,5mm2-1 Cáp 1 ruột | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 80 | m |
| 22 | Ống uPVC D16 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,4 | 100m |
| 23 | Ống uPVC D90 x2.9mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,8 | 100m |
| 24 | Cáp CXV 38mm2-1C | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 720 | m |
| 25 | Hóa chất Terrafill | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 40 | kg |
| 26 | Kim chống sét tia đạo Rbv = 50m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | kim |
| 27 | Cọc tiếp địa D16 L=2,4m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cọc |
| 28 | Cáp đồng trần 50mm2 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 78 | m |
| 29 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 42 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 36 | m |
| 31 | Hộp kiểm tra | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | bể |
| 32 | Trụ đỡ kim | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | bộ |
| 33 | Cáp chằng inox D6mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 18 | m |
| 34 | Giếng khoan 20m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 35 | Gối cống D400 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 51 | cái |
| 36 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 51 | cái |
| 37 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 16,83 | m3 |
| 38 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,5147 | 100m3 |
| 39 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,5036 | 100m3 |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,59 | m3 |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10,472 | m3 |
| 42 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,68 | mối nối |
| 43 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,293 | m3 |
| 44 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0264 | 100m3 |
| 45 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0098 | 100m3 |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,294 | m3 |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,1268 | m3 |
| 48 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0448 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1152 | 100m2 |
| 50 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0026 | 100m2 |
| 51 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0004 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 53 | CC ống cống D1000 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 12 | m |
| 54 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3 | cái |
| 55 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,884 | m3 |
| 56 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,884 | m3 |
| 57 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,942 | m3 |
| 58 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0942 | 100m2 |
| 59 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0013 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3 | cái |
| 61 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2539 | 100m3 |
| 62 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,022 | m3 |
| 63 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,7616 | m3 |
| 64 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,832 | m3 |
| 65 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0093 | 100m2 |
| 66 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,015 | 100m2 |
| 67 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 69 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,92 | m3 |
| 70 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 32,96 | m2 |
| 71 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,82 | m2 |
| 72 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 25,12 | m2 |
| 73 | Sỏi lọc, than củi lọc nước | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | lô |
| 74 | ống HDPE D32 x3.0mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,8 | cái |
| 75 | CO HDPE D32 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 20 | cái |
| 76 | LƠI HDPE D32 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 16 | cái |
| 77 | Van phao điện | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 78 | Van khóa D32 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 79 | Máy bơm nước thả chìm 1P-2.5HP Q=2m3/h H=40m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | máy |
| 80 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | bể |
| 81 | Giếng khoan D90, L=60m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 82 | Tủ điều khiển máy bơm nước | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | tủ |
| 83 | Nối ren ngoài HDPE D32 ống D32 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 12 | cái |
| 84 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,351 | 100m3 |
| 85 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,135 | 100m3 |
| 86 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,135 | 100m3 |
| 87 | Gạch thẻ làm dấu | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1.875 | viên |
| 88 | Ống uPVC D60x2.8mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,16 | 100m |
| 89 | Ống uPVC D34x2.0mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,54 | 100m |
| 90 | Ống uPVC D27x1.8mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,48 | 100m |
| 91 | Van khóa D34 ( Tay vặn) | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3 | cái |
| 92 | Van khóa D60 ( Tay vặn) | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 93 | Co uPVC D27 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 32 | cái |
| 94 | Co uPVC D34 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 48 | cái |
| 95 | CO uPVC D60 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 12 | cái |
| 96 | LƠI uPVC D27 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 22 | cái |
| 97 | LƠI uPVC D34 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 28 | cái |
| 98 | LƠI uPVC D60 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10 | cái |
| 99 | TÊ uPVC D34 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 12 | cái |
| 100 | TÊ uPVC D60 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 101 | TÊ giảm uPVC D34 ra D27 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 30 | cái |
| 102 | TÊ giảm uPVC D60 ra D34 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 103 | Giảm uPVC D34 ra D27 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | cái |
| 104 | Giảm uPVC D60 ra D34 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 105 | Nối răng ngoài D34 ỐNG D34 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | cái |
| 106 | Nối răng ngoài D60 ỐNG D60 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 107 | CO REN TRONG uPVC D21 ỐNG D27 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 20 | cái |
| 108 | TÊ REN NGOÀI uPVC D21 ỐNG D27 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10 | cái |
| 109 | CO REN NGOÀI uPVC D21 ỐNG D27 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 36 | cái |
| 110 | Bít ren trong D21 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 46 | cái |
| 111 | Bít ren ngoài D21 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 20 | cái |
| 112 | Bít trơn D27 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 16 | cái |
| 113 | Bít trơn D34 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 16 | cái |
| 114 | Bít trơn D60 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 115 | Nối trơn D27 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 12 | cái |
| 116 | Nối trơn D34 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10 | cái |
| 117 | Nối trơn D60 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 118 | Ống uPVC D114 x3.2mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,88 | 100m |
| 119 | Ống uPVC D90 x2.9mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,22 | 100m |
| 120 | Ống uPVC D42 x2.1mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,06 | 100m |
| 121 | Ống uPVC D34 x2mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,16 | 100m |
| 122 | Lắp đặt Lavabo | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | bộ |
| 123 | Lắp đặt gương soi | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 124 | Lắp đặt chậu xí bệt | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10 | bộ |
| 125 | Vòi xịt | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10 | bộ |
| 126 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | bộ |
| 127 | Phễu thu 150x150 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 16 | cái |
| 128 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 7 | bộ |
| 129 | CO uPVC D34 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 16 | cái |
| 130 | CO uPVC D42 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 48 | cái |
| 131 | CO uPVC D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 44 | cái |
| 132 | CO uPVC D114 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 30 | cái |
| 133 | LƠI uPVC D34 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 16 | cái |
| 134 | LƠI uPVC D42 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 40 | cái |
| 135 | LƠI uPVC D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 24 | cái |
| 136 | LƠI uPVC D114 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 38 | cái |
| 137 | Tê uPVC D42 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 20 | cái |
| 138 | Tê uPVC D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10 | cái |
| 139 | Tê uPVC D114 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 13 | cái |
| 140 | Tê giảm uPVC D90 ra D34 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 141 | Tê giảm uPVC D90 ra D42 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | cái |
| 142 | Tê giảm uPVC D114 ra D34 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3 | cái |
| 143 | Tê giảm uPVC D114 ra D42 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | cái |
| 144 | Giảm uPVC D90 ra D34 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 145 | Giảm uPVC D90 ra D42 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 146 | Giảm uPVC D114 ra D34 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 147 | Giảm uPVC D114 ra D42 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | cái |
| 148 | Cầu chắn rác D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 34 | cái |
| 149 | Y uPVC D114 ra D42 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 150 | Y uPVC D114 ra D114 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10 | cái |
| 151 | Y uPVC D90 ra D42 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 152 | Y uPVC D90 ra D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | cái |
| 153 | Bít trơn uPVC D34 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10 | cái |
| 154 | Bít trơn uPVC D42 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 16 | cái |
| 155 | Bít trơn uPVC D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 22 | cái |
| 156 | Bít trơn uPVC D114 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 12 | cái |
| 157 | Nối trơn uPVC D34 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10 | cái |
| 158 | Nối trơn uPVC D42 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 18 | cái |
| 159 | Nối trơn uPVC D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 56 | cái |
| 160 | Nối trơn uPVC D9114 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 14 | cái |
| 161 | Ty ren D8 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 24 | m |
| 162 | Bát treo ống D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10 | m |
| 163 | Bát treo ống D114 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | m |
| 164 | Co thông tắc D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 165 | Co thông tắc D114 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5 | cái |
| 166 | Tứ thông D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 167 | Tứ thông D114 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 168 | Con thỏ D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 32 | cái |
| 169 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,3931 | 100m3 |
| 170 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1512 | 100m3 |
| 171 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 15,12 | m3 |
| 172 | Cáp điện thoại 5 Pairs | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 170 | m |
| 173 | Cáp quang 2 Core | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 170 | m |
| 174 | Ống luồn dây uPVC D60x2.8mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,68 | 100m |
| 175 | Hộp chờ đầu nối 200x200 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 21 | hộp |
| 176 | Cáp đồng trần 50mm2 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 36 | m |
| 177 | Cọc tiếp địa D16 L=2.4mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5 | cọc |
| 178 | Ống dẫn ga và cách nhiệt D6.35/9.52 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 16 | m |
| 179 | Ống dẫn ga và cách nhiệt D6.35/12.7 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 70 | m |
| 180 | Ống dẫn ga và cách nhiệt D6.35/15.9 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 84 | m |
| 181 | ống PVC xả nước ngưng và cách nhiệt D27 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,84 | 100m |
| 182 | Dây Cu/PVC 3.5mm2-1C | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 524 | m |
| 183 | Ống uPVC D20 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,58 | 100m |
| 184 | giá đỡ cục sắt nóng | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 14 | bộ |
| 185 | Cáp mạng UTP - CAT6 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 974 | m |
| 186 | Ống uPVC D20 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,92 | 100m |
| 187 | Ống uPVC D25 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,08 | 100m |
| 188 | Ống uPVC D32 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,36 | 100m |
| 189 | ổ cắm mạng 1 gang và hộp âm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 30 | cái |
| 190 | ổ cắm mạng 1 gang và hộp âm nèn có nắp đậy | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5 | cái |
| 191 | Switch 48 potrs dùng cho mạng lan | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | bộ |
| 192 | Modem + 4 ports | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | bộ |
| 193 | Tủ rack loại 6U | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | Bộ |
| 194 | Bộ chống sét lan truyền UTP RJ45 IEC | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | Bộ |
| 195 | Tổng đài ( PABX) 38 và cỏc phụ kiện | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | bộ |
| 196 | MDF cú 2 Block terminal và chống sột lan truyền | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | bộ |
| 197 | Ổ cắm điện thoại đơn và hộp nổi treo bàn làm việc có nắp đậy | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5 | cái |
| 198 | Ổ cắm điện thoại đơn và hộp âm tường | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 30 | cái |
| 199 | Chống sột lan truyền KRONE - PROTECTOR 50 PAIR, PSTN 10KA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | Bộ |
| 200 | Dây điện thoại 2 cặp | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 974 | m |
| 201 | Ống PVC D32 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,36 | 100m |
| 202 | Ống PVC D25 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,08 | 100m |
| 203 | Ống PVC D20 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,92 | 100m |
| 204 | Đèn thoát hiểm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | bộ |
| 205 | Đèn sự cố | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 7 | bộ |
| 206 | Cáp FR 1,5mm2-3C | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 112 | m |
| 207 | Hộp nối | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10 | hộp |
| 208 | ống luồn dây cáp D20 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 96 | m |
| 209 | Đèn ốp trần led D300/18W | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 16 | bộ |
| 210 | Đèn Led Tube 1,2m T8/2x18W chống cháy nổ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 14 | bộ |
| 211 | Đèn Led Tube 1,2m T8/2x18W | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 44 | bộ |
| 212 | Đèn Led Tube 1,2m T8/18W | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5 | bộ |
| 213 | Đèn Led Tube 0,6m T8/9W | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10 | bộ |
| 214 | Quạt trần 75 W sải cánh 70cm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 23 | cái |
| 215 | Quạt treo tường CN 50W | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 216 | Quạt hút âm tường 250X250 45W Q=250m3/h | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 15 | cái |
| 217 | Dimer quạt 10A 1 gang + hộp âm tường | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 23 | cái |
| 218 | ổ cắm điện 3 chấu mặt đôi 16A - 220V | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 65 | cái |
| 219 | Công tắt 2 chiều 10A 1 gang +hộp nối âm tường | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 220 | Công tắc 1 chiều 10A 1 gang+hộp nối âm tường | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 221 | Công tắc 1 chiều 10A 2 gang+hộp nối âm tường | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 11 | cái |
| 222 | Công tắc 1 chiều 10A 3 gang+hộp nối âm tường | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 9 | cái |
| 223 | Hộp nối âm tường 160x160 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 28 | hộp |
| 224 | Tủ điện 400x600x220mm + phụ kiện | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | bộ |
| 225 | Tủ điện 8 MODULE | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 12 | cái |
| 226 | Tủ điện 6 MODULE | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 227 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x25mm2 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 40 | m |
| 228 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10 | m |
| 229 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x8mm2 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 792 | m |
| 230 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x3.5mm2 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1.985 | m |
| 231 | Cáp điện CV 6mm2-1C | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 60 | m |
| 232 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 585 | m |
| 233 | Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2.196 | m |
| 234 | Ống luồn dây điện uPVC D32 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 38 | m |
| 235 | Ống luồn dây điện uPVC D25 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 242 | m |
| 236 | Ống luồn dây điện uPVC D20 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 786 | m |
| 237 | Ống luồn dây điện uPVC D16 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 482 | m |
| 238 | Ống luồn dây điện uPVC D20 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | m |
| 239 | Ống luồn dây điện uPVC D16 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | m |
| 240 | MCCB-3P-100A-25kA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 241 | MCCB-3P-75A-15kA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 242 | MCCB-3P-50A-15kA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 243 | MCB-1P-32A-6kA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 12 | cái |
| 244 | MCB-1P-25A-6kA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 245 | MCB-1P-20A-6kA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 9 | cái |
| 246 | MCB-1P-16A-6kA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 24 | cái |
| 247 | MCB-1P-10A-6kA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 22 | cái |
| 248 | MCB-1P-32A-6kA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 11 | cái |
| 249 | MCB-1P-25A-6kA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 250 | RCBO-2P-16A-6kA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 13 | cái |
| 251 | RCBO-2P-10A-6kA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi