Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200521551-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/06/2020 16:50:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG TỔNG HỢP VÕ GIA
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200344571
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn kết dư ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-22 16:44:00 đến ngày 2020-06-01 16:50:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,741,162,557 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: KHỐI NHÀ CHÍNH
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3,565 m3
2 Rải nilong chống mất nước xi măng Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,713 100m2
3 Lát gạch terzaro 400x400mmvữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 71,3 m2
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0713 100m3
5 Dọn dẹp tạo mặt bằng thi công Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3,716 100m2
6 Cung cấp đất hữu cơ trồng cỏ, cây xanh Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8,833 m3
7 Trồng cỏ lá gừng Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,803 100m2
8 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 12,5216 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,9632 m3
10 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4,515 m3
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 27,09 m2
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 54,8985 m3
13 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4,5845 100m3
14 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 23,023 m3
15 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4,5637 100m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2,7137 100m3
17 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0399 100m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 7,46 m3
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 15,082 m3
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 41,2129 m3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 5,85 m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 10,4 m3
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 20,216 m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 9,36 m3
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 20,648 m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4,056 m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 35,6444 m3
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 24,02 m3
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8,835 m3
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 72,8972 m3
31 Rải giấy dầu lớp cách ly Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3,748 100m2
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,9127 m3
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3,9105 m3
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 5,6848 m3
35 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,2868 100m2
36 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,6468 100m2
37 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,981 100m2
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3,6516 100m2
39 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4,8914 100m2
40 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 7,0636 100m2
41 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,4935 100m2
42 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3,6774 100m2
43 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,3085 100m2
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,2058 tấn
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2,7193 tấn
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,7326 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 6,9348 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,3956 tấn
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3,9047 tấn
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0402 tấn
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,3585 tấn
52 Gia công xà gồ thép Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 5,1726 tấn
53 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 5,1726 tấn
54 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,3216 tấn
55 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,7662 tấn
56 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2,9848 tấn
57 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,1228 tấn
58 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 7,2898 tấn
59 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8,3123 tấn
60 Xây gạch xi măng cốt liệu 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, tường dày 20cm vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 79,416 m3
61 Xây gạch xi măng cốt liệu 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, tường dày 10cm vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 9,1916 m3
62 Xây gạch xi măng cốt liệu 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m,Tường dày 20cm vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 139,354 m3
63 Xây gạch xi măng cốt liệu 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao &lt;&#x3D; 28m, tường dày 10cm vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 11,8044 m3
64 Lợp mái ngói 13 v/m2, chiều cao <= 16 m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4,78 100m2
65 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 53,1496 m3
66 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 19,9936 m3
67 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 17,85 m2
68 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 42,146 m2
69 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 10,36 m2
70 Cung cấp tay vịn gỗ căm xe 60x80 sơn PU hoàn thiện Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 6,4 md
71 Cung cấp sắt dẹt 4x50, sắt dẹt , sơn 1 nước chống rỉ, 2 nước màu đen Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 6,4 md
72 Lát gạch terzaro 400x400, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 20,16 m2
73 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 50,98 m2
74 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch ceramic 600x100mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 45,28 m2
75 Công tác ốp đá chẻ vào tường, cột trụ vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 35,4 m2
76 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600 vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 152,98 m2
77 Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 597,34 m2
78 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 847,5 m2
79 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2.037,8268 m2
80 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 241,9536 m2
81 Quét nước xi măng 2 nước Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 241,9536 m2
82 Bả bằng bột bả vào tường Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2.886,4068 m2
83 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1.125,09 m2
84 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 396,01 m2
85 Trát trần, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 601,204 m2
86 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2.122,304 m2
87 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4.170,2108 m2
88 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2.886,4068 m2
89 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 395,04 m
90 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 714,64 m
91 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 351,1936 m2
92 Đóng trần thạch cao chống ẩm khung nổi 600x600 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 381,14 m2
93 Cung cấp khung kính lấy sáng - khung hệ nhôm T1000 Kính cường lực dày 8ly Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 6,5 m2
94 Vách kính khung nhôm trong nhà Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 6,5 m2
95 Sản xuất khung sắt bảo vệ - thép hộp 20x20x1.2 sơn dầu 2 lớp màu trắng Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 83,04 m2
96 Lắp dựng hoa sắt cửa Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 83,04 m2
97 Cung cấp cửa đy 4 cánh mở khung hệ nhôm T1000 kính cường lực dày 8 ly Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 82,64 m2
98 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 82,64 m2
99 Cung cấp cửa đy 2 cánh mở + 2 khung kính + khung hệ nhôm T1000 kính cường lực dày 8 ly Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8,32 m2
100 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8,32 m2
101 Cung cấp cửa đy 1 cánh mở + cửa sổ 2 cánh lùa khung hệ nhôm T1000 kính cường lực dày 8 ly Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 10,92 m2
102 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 10,92 m2
103 Cung cấp cử sổ cánh lùa khung nhôm hệ T1000 kính cường lực dày 8 ly Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 109,92 m2
104 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 109,92 m2
105 Cung cấp cửa sổ bật khung nhôm hệ T1000 kính mờ dày 5 ly Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4,8 m2
106 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4,8 m2
107 Cung cấp lắp dựng tấm compact HPL dày 18mm vách chịu nước bao gồm: tay nắm, bản lề,... và các phụ kiện thiết kế Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2,0925 m2
108 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 9,1932 100m2
109 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 7,3304 100m2
B HẠNG MỤC 2: ĐIỆN, NƯỚC, PCCC
1 Bảng tiêu lệnh + Nội quy PCCC Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8 bộ
2 Bình chữa cháy khí CO2 -MT5 (5KG) Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8 bộ
3 Bình chữa cháy bột MFZ8 - 8kg Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8 bộ
4 Kệ để bình chữa cháy Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8 bộ
5 Trung tấm báo cháy 4 ZONE Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 bộ
6 Còi báo động Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3 bộ
7 Điện trở cuối nguồn Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3 cái
8 Nút nhấn khẩn cấp Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3 bộ
9 Đầu báo khói Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 34 bộ
10 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 68 m
11 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 278 m
12 ống luồn dây cáp uPVC D16 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 252 m
13 ống luồn dây cáp uPVC D20 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 62 m
14 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,81 100m3
15 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,288 100m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,522 100m3
17 Gạch thẻ làm dấu Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4.500 viên
18 Cáp đồng trần 50mm2 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 68 m
19 Môi hàn hóa nhiệt Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1
20 Cọc tiếp địa D16 , L=2.4m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8 cọc
21 Cáp CV 1,5mm2-1 Cáp 1 ruột Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 80 m
22 Ống uPVC D16 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,4 100m
23 Ống uPVC D90 x2.9mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,8 100m
24 Cáp CXV 38mm2-1C Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 720 m
25 Hóa chất Terrafill Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 40 kg
26 Kim chống sét tia đạo Rbv = 50m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 kim
27 Cọc tiếp địa D16 L=2,4m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cọc
28 Cáp đồng trần 50mm2 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 78 m
29 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 42 m
30 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 36 m
31 Hộp kiểm tra Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 bể
32 Trụ đỡ kim Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 bộ
33 Cáp chằng inox D6mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 18 m
34 Giếng khoan 20m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
35 Gối cống D400 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 51 cái
36 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 51 cái
37 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 16,83 m3
38 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,5147 100m3
39 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,5036 100m3
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4,59 m3
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 10,472 m3
42 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,68 mối nối
43 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,293 m3
44 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0264 100m3
45 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0098 100m3
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,294 m3
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,1268 m3
48 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0448 m3
49 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,1152 100m2
50 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0026 100m2
51 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0004 tấn
52 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
53 CC ống cống D1000 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 12 m
54 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3 cái
55 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,884 m3
56 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,884 m3
57 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,942 m3
58 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0942 100m2
59 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0013 tấn
60 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3 cái
61 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,2539 100m3
62 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,022 m3
63 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,7616 m3
64 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,832 m3
65 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0093 100m2
66 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,015 100m2
67 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,1 tấn
68 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
69 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 5,92 m3
70 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 32,96 m2
71 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 5,82 m2
72 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 25,12 m2
73 Sỏi lọc, than củi lọc nước Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1
74 ống HDPE D32 x3.0mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,8 cái
75 CO HDPE D32 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 20 cái
76 LƠI HDPE D32 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 16 cái
77 Van phao điện Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
78 Van khóa D32 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
79 Máy bơm nước thả chìm 1P-2.5HP Q=2m3/h H=40m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 máy
80 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 bể
81 Giếng khoan D90, L=60m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
82 Tủ điều khiển máy bơm nước Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 tủ
83 Nối ren ngoài HDPE D32 ống D32 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 12 cái
84 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,351 100m3
85 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,135 100m3
86 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,135 100m3
87 Gạch thẻ làm dấu Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1.875 viên
88 Ống uPVC D60x2.8mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,16 100m
89 Ống uPVC D34x2.0mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,54 100m
90 Ống uPVC D27x1.8mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,48 100m
91 Van khóa D34 ( Tay vặn) Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3 cái
92 Van khóa D60 ( Tay vặn) Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
93 Co uPVC D27 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 32 cái
94 Co uPVC D34 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 48 cái
95 CO uPVC D60 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 12 cái
96 LƠI uPVC D27 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 22 cái
97 LƠI uPVC D34 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 28 cái
98 LƠI uPVC D60 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 10 cái
99 TÊ uPVC D34 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 12 cái
100 TÊ uPVC D60 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4 cái
101 TÊ giảm uPVC D34 ra D27 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 30 cái
102 TÊ giảm uPVC D60 ra D34 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
103 Giảm uPVC D34 ra D27 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8 cái
104 Giảm uPVC D60 ra D34 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
105 Nối răng ngoài D34 ỐNG D34 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8 cái
106 Nối răng ngoài D60 ỐNG D60 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4 cái
107 CO REN TRONG uPVC D21 ỐNG D27 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 20 cái
108 TÊ REN NGOÀI uPVC D21 ỐNG D27 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 10 cái
109 CO REN NGOÀI uPVC D21 ỐNG D27 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 36 cái
110 Bít ren trong D21 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 46 cái
111 Bít ren ngoài D21 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 20 cái
112 Bít trơn D27 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 16 cái
113 Bít trơn D34 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 16 cái
114 Bít trơn D60 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4 cái
115 Nối trơn D27 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 12 cái
116 Nối trơn D34 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 10 cái
117 Nối trơn D60 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4 cái
118 Ống uPVC D114 x3.2mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,88 100m
119 Ống uPVC D90 x2.9mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 5,22 100m
120 Ống uPVC D42 x2.1mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,06 100m
121 Ống uPVC D34 x2mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,16 100m
122 Lắp đặt Lavabo Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8 bộ
123 Lắp đặt gương soi Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4 cái
124 Lắp đặt chậu xí bệt Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 10 bộ
125 Vòi xịt Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 10 bộ
126 Lắp đặt chậu tiểu nam Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 6 bộ
127 Phễu thu 150x150 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 16 cái
128 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 7 bộ
129 CO uPVC D34 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 16 cái
130 CO uPVC D42 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 48 cái
131 CO uPVC D90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 44 cái
132 CO uPVC D114 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 30 cái
133 LƠI uPVC D34 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 16 cái
134 LƠI uPVC D42 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 40 cái
135 LƠI uPVC D90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 24 cái
136 LƠI uPVC D114 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 38 cái
137 Tê uPVC D42 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 20 cái
138 Tê uPVC D90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 10 cái
139 Tê uPVC D114 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 13 cái
140 Tê giảm uPVC D90 ra D34 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
141 Tê giảm uPVC D90 ra D42 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 6 cái
142 Tê giảm uPVC D114 ra D34 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3 cái
143 Tê giảm uPVC D114 ra D42 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8 cái
144 Giảm uPVC D90 ra D34 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
145 Giảm uPVC D90 ra D42 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4 cái
146 Giảm uPVC D114 ra D34 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
147 Giảm uPVC D114 ra D42 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 6 cái
148 Cầu chắn rác D90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 34 cái
149 Y uPVC D114 ra D42 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
150 Y uPVC D114 ra D114 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 10 cái
151 Y uPVC D90 ra D42 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
152 Y uPVC D90 ra D90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8 cái
153 Bít trơn uPVC D34 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 10 cái
154 Bít trơn uPVC D42 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 16 cái
155 Bít trơn uPVC D90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 22 cái
156 Bít trơn uPVC D114 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 12 cái
157 Nối trơn uPVC D34 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 10 cái
158 Nối trơn uPVC D42 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 18 cái
159 Nối trơn uPVC D90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 56 cái
160 Nối trơn uPVC D9114 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 14 cái
161 Ty ren D8 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 24 m
162 Bát treo ống D90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 10 m
163 Bát treo ống D114 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 6 m
164 Co thông tắc D90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
165 Co thông tắc D114 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 5 cái
166 Tứ thông D90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
167 Tứ thông D114 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
168 Con thỏ D90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 32 cái
169 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,3931 100m3
170 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,1512 100m3
171 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 15,12 m3
172 Cáp điện thoại 5 Pairs Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 170 m
173 Cáp quang 2 Core Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 170 m
174 Ống luồn dây uPVC D60x2.8mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,68 100m
175 Hộp chờ đầu nối 200x200 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 21 hộp
176 Cáp đồng trần 50mm2 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 36 m
177 Cọc tiếp địa D16 L=2.4mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 5 cọc
178 Ống dẫn ga và cách nhiệt D6.35/9.52 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 16 m
179 Ống dẫn ga và cách nhiệt D6.35/12.7 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 70 m
180 Ống dẫn ga và cách nhiệt D6.35/15.9 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 84 m
181 ống PVC xả nước ngưng và cách nhiệt D27 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,84 100m
182 Dây Cu/PVC 3.5mm2-1C Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 524 m
183 Ống uPVC D20 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,58 100m
184 giá đỡ cục sắt nóng Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 14 bộ
185 Cáp mạng UTP - CAT6 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 974 m
186 Ống uPVC D20 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,92 100m
187 Ống uPVC D25 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3,08 100m
188 Ống uPVC D32 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,36 100m
189 ổ cắm mạng 1 gang và hộp âm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 30 cái
190 ổ cắm mạng 1 gang và hộp âm nèn có nắp đậy Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 5 cái
191 Switch 48 potrs dùng cho mạng lan Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 bộ
192 Modem + 4 ports Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 bộ
193 Tủ rack loại 6U Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 Bộ
194 Bộ chống sét lan truyền UTP RJ45 IEC Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 Bộ
195 Tổng đài ( PABX) 38 và cỏc phụ kiện Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 bộ
196 MDF cú 2 Block terminal và chống sột lan truyền Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 bộ
197 Ổ cắm điện thoại đơn và hộp nổi treo bàn làm việc có nắp đậy Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 5 cái
198 Ổ cắm điện thoại đơn và hộp âm tường Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 30 cái
199 Chống sột lan truyền KRONE - PROTECTOR 50 PAIR, PSTN 10KA Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 Bộ
200 Dây điện thoại 2 cặp Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 974 m
201 Ống PVC D32 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,36 100m
202 Ống PVC D25 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3,08 100m
203 Ống PVC D20 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,92 100m
204 Đèn thoát hiểm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 bộ
205 Đèn sự cố Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 7 bộ
206 Cáp FR 1,5mm2-3C Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 112 m
207 Hộp nối Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 10 hộp
208 ống luồn dây cáp D20 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 96 m
209 Đèn ốp trần led D300/18W Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 16 bộ
210 Đèn Led Tube 1,2m T8/2x18W chống cháy nổ Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 14 bộ
211 Đèn Led Tube 1,2m T8/2x18W Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 44 bộ
212 Đèn Led Tube 1,2m T8/18W Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 5 bộ
213 Đèn Led Tube 0,6m T8/9W Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 10 bộ
214 Quạt trần 75 W sải cánh 70cm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 23 cái
215 Quạt treo tường CN 50W Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
216 Quạt hút âm tường 250X250 45W Q=250m3/h Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 15 cái
217 Dimer quạt 10A 1 gang + hộp âm tường Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 23 cái
218 ổ cắm điện 3 chấu mặt đôi 16A - 220V Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 65 cái
219 Công tắt 2 chiều 10A 1 gang +hộp nối âm tường Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
220 Công tắc 1 chiều 10A 1 gang+hộp nối âm tường Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
221 Công tắc 1 chiều 10A 2 gang+hộp nối âm tường Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 11 cái
222 Công tắc 1 chiều 10A 3 gang+hộp nối âm tường Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 9 cái
223 Hộp nối âm tường 160x160 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 28 hộp
224 Tủ điện 400x600x220mm + phụ kiện Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 bộ
225 Tủ điện 8 MODULE Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 12 cái
226 Tủ điện 6 MODULE Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
227 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x25mm2 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 40 m
228 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 10 m
229 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x8mm2 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 792 m
230 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x3.5mm2 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1.985 m
231 Cáp điện CV 6mm2-1C Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 60 m
232 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 585 m
233 Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2.196 m
234 Ống luồn dây điện uPVC D32 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 38 m
235 Ống luồn dây điện uPVC D25 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 242 m
236 Ống luồn dây điện uPVC D20 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 786 m
237 Ống luồn dây điện uPVC D16 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 482 m
238 Ống luồn dây điện uPVC D20 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8 m
239 Ống luồn dây điện uPVC D16 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 6 m
240 MCCB-3P-100A-25kA Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
241 MCCB-3P-75A-15kA Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
242 MCCB-3P-50A-15kA Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
243 MCB-1P-32A-6kA Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 12 cái
244 MCB-1P-25A-6kA Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
245 MCB-1P-20A-6kA Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 9 cái
246 MCB-1P-16A-6kA Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 24 cái
247 MCB-1P-10A-6kA Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 22 cái
248 MCB-1P-32A-6kA Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 11 cái
249 MCB-1P-25A-6kA Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
250 RCBO-2P-16A-6kA Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 13 cái
251 RCBO-2P-10A-6kA Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->