Gói thầu: XL1: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200560277-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý xây dựng nông thôn mới xã Tân Hiệp |
| Tên gói thầu | XL1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200507959 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thành phố phân cấp cho huyện quản lý (vốn nông thôn mới) + vốn dân |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-23 18:12:00 đến ngày 2020-06-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,150,953,005 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: HẠNG MỤC PHẦN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN | Nền đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6,023 | 100m |
| 2 | Đào bóc lề đường 20cm; bằng máy đào 0,4m3, đất cấp 2 | Nền đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4,417 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Nền đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,975 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | Nền đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 5,392 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Nền đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6,367 | 100m3 |
| 6 | Cào sọc tạo nhám mặt đường cũ | Nền đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 22,643 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất vỉa hè bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,90 (tận dụng đất đào móng) | Nền đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3,357 | 100m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | Mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,911 | 100m3 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 29,818 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 6 cm | Mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 29,818 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 4cm (bù vênh) | Mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 24,654 | 100m2 |
| 12 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40 | Vỉa hè. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1.084,42 | m2 |
| 13 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Vỉa hè. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1.084,42 | m2 |
| 14 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Vỉa hè. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 54,221 | m3 |
| 15 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | Vỉa hè. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,084 | 100m3 |
| 16 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa BT mác 300 | Bó vỉa loại 6 thuộc hạng mục phần giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 106,906 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Bó vỉa loại 6. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 35,935 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa | Bó vỉa loại 6. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4,133 | 100m2 |
| 19 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bó nền vỉa hè. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 16,94 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Bó nền vỉa hè. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 12,234 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Bó nền vỉa hè. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4,517 | 100m2 |
| 22 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa BT mác 300 | Bó vỉa loại 7. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3,956 | m3 |
| 23 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Bó vỉa loại 7. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,72 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Bó vỉa loại 7. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,142 | 100m2 |
| 25 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa BT mác 300 | Bó vỉa loại 7A. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,059 | m3 |
| 26 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Bó vỉa loại 7A. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,019 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Bó vỉa loại 7A. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,003 | 100m2 |
| 28 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2mm - màu trắng | Vạch sơn-Biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 20,72 | m2 |
| 29 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2mm - màu vàng | Vạch sơn-Biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 26,175 | m2 |
| 30 | Sơn vạch giảm tốc độ bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 6mm - màu vàng | Vạch sơn-Biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4,4 | m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Vạch sơn-Biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường, bảng lưu thông (0,3x0,5)m | Vạch sơn-Biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 9 | bảng |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | Vạch sơn-Biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 12 | 1 trụ |
| 34 | Đào đất, đất cấp 2 | Vạch sơn-Biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,96 | m3 |
| B | HẠNG MỤC 2: HẠNG MỤC HẠ TẦNG KỸ THUẬT | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính =400mm | Lắp đặt ống cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 22 | đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính =600mm | Lắp đặt ống cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 102 | đoạn ống |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính =800mm | Lắp đặt ống cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | đoạn ống |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính =400mm | Lắp đặt ống cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 20 | đoạn ống |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính =600mm | Lắp đặt ống cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 14 | đoạn ống |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính =400mm | Lắp đặt ống cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4 | đoạn ống |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính =600mm | Lắp đặt ống cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | đoạn ống |
| 8 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Móng cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 56,132 | m3 |
| 9 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Móng cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 107,204 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Móng cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,566 | 100m2 |
| 11 | Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Móng cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 22,66 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | Móng cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 22,66 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Móng cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,155 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Móng cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,184 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Móng cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,26 | 100m3 |
| 16 | Đắp nền đường bằng máy đầm <=9T, độ chặt K=0,95 | Móng cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 12,678 | 100m3 |
| 17 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | Móng cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,328 | 100m3 |
| 18 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Mối nối cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 23 | mối nối |
| 19 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Mối nối cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 93 | mối nối |
| 20 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | Mối nối cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 23 | mối nối |
| 21 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Mối nối cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 93 | mối nối |
| 22 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống <=400mm | Mối nối cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 92 | cái |
| 23 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống <=600mm | Mối nối cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 234 | cái |
| 24 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống <=800mm | Mối nối cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 25 | Đào đất hố ga, đất cấp II | Hố ga, Phần đúc sẵn bên dưới. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 10,797 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất HG bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Hố ga, Phần đúc sẵn bên dưới. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 7,316 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | Hố ga, Phần đúc sẵn bên dưới. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,749 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Hố ga, Phần đúc sẵn bên dưới. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,749 | 100m3 |
| 29 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hố ga, Phần đúc sẵn bên dưới. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,127 | 100m3 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn BT lót | Hố ga, Phần đúc sẵn bên dưới. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,642 | 100m2 |
| 31 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Hố ga, Phần đúc sẵn bên dưới. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 28,024 | m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn hố ga | Hố ga, Phần đúc sẵn bên dưới. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3,339 | 100m2 |
| 33 | Bê tông hố ga đá 1x2, vữa BT mác 250 | Hố ga, Phần đúc sẵn bên dưới. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 50,479 | m3 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hố ga đường kính <=10mm | Hố ga, Phần đúc sẵn bên dưới. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,682 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hố ga đường kính <=18mm | Hố ga, Phần đúc sẵn bên dưới. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3,218 | tấn |
| 36 | Lắp đặt hố ga (phần đúc sẵn) | Hố ga, Phần đúc sẵn bên dưới. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 47 | cấu kiện |
| 37 | Bê tông hố ga đá 1x2, vữa BT mác 250 | Thân hầm hố ga, Phần bên trên. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 52,392 | m3 |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn hố ga | Thân hầm hố ga, Phần bên trên. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3,349 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hố ga đường kính <=10mm | Thân hầm hố ga, Phần bên trên. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3,013 | tấn |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hố ga đường kính <=18mm | Thân hầm hố ga, Phần bên trên. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3,42 | tấn |
| 41 | Bê tông cổ hố ga đá 1x2, vữa BT mác 250 | Cổ hầm hố ga, Phần bên trên. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 14,416 | m3 |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cổ hố ga | Cổ hầm hố ga, Phần bên trên. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,442 | 100m2 |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thang hầm đường kính <=18 | Thang hầm hố ga, Phần bên trên. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,344 | m3 |
| 44 | Sản xuất bê tông khuôn hầm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Đà hầm hố ga, Phần bên trên. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4,888 | m3 |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn khuôn hầm | Đà hầm hố ga, Phần bên trên. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,489 | 100m2 |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép khuôn hầm đường kính <=10mm | Đà hầm hố ga, Phần bên trên. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,141 | tấn |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT khuôn hầm đường kính <=18mm | Đà hầm hố ga, Phần bên trên. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,953 | tấn |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hình L50x50x5 | Đà hầm hố ga, Phần bên trên. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,638 | tấn |
| 49 | Lắp đặt khuôn hầm | Đà hầm hố ga, Phần bên trên. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 47 | cái |
| 50 | Sản xuất bê tông tấm đan, đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 300 | Nắp đan hố ga, Phần bên trên. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,414 | m3 |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan hố ga, đường kính <=10mm | Nắp đan hố ga, Phần bên trên. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,341 | tấn |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan hố ga, đường kính Þ<=18mm | Nắp đan hố ga, Phần bên trên. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,038 | tấn |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng thép bản | Nắp đan hố ga, Phần bên trên. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,578 | tấn |
| 54 | Lắp đặt nắp đan | Nắp đan hố ga, Phần bên trên. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 47 | cái |
| 55 | Bê tông cửa thu đá 1x2, vữa BT mác 300 | Cửa thu nước hố ga, Phần bên trên. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 14,353 | m3 |
| 56 | Bê tông lót đá 1x2, vữa BT mác 150 | Cửa thu nước hố ga, Phần bên trên. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 5,143 | m3 |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cửa thu nước | Cửa thu nước hố ga, Phần bên trên. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,064 | 100m2 |
| 58 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cửa thu, đường kính <=10 mm | Cửa thu nước hố ga, Phần bên trên. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,005 | tấn |
| 59 | Thép góc L50x50x5mm | Lưới chắn rác hố ga, Phần bên trên. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,865 | tấn |
| 60 | Thép tấm 5x50x210 | Lưới chắn rác hố ga, Phần bên trên. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,396 | tấn |
| 61 | Gia công thép 10<Þ<=18 | Lưới chắn rác hố ga, Phần bên trên. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,037 | tấn |
| 62 | Lắp đặt lưới chắc rác | Lưới chắn rác hố ga, Phần bên trên. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 47 | cái |
| 63 | Bê tông van ngăn mùi đá 1x2, vữa BT mác 300 | Van ngăn mùi hố ga, Phần bên trên. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,35 | m3 |
| 64 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn van ngăn mùi | Van ngăn mùi hố ga, Phần bên trên. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,068 | 100m2 |
| 65 | Sản xuất cửa van bằng inox | Van ngăn mùi hố ga, Phần bên trên. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,317 | tấn |
| 66 | Tấm cao su (720x233x5)mm | Van ngăn mùi hố ga, Phần bên trên. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 7,52 | m |
| 67 | Bulong Inox M10, L=50mm | Van ngăn mùi hố ga, Phần bên trên. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 376 | cái |
| 68 | Bulong Inox M10, L=120mm | Van ngăn mùi hố ga, Phần bên trên. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 94 | cái |
| 69 | Vít nở Inox M10, L=80mm | Van ngăn mùi hố ga, Phần bên trên. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 188 | cái |
| 70 | Lắp đặt cửa van | Van ngăn mùi hố ga, Phần bên trên. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,317 | tấn |
| 71 | Đóng cọc thép trên mặt đất chiều dài cọc <=10m đất cấp II (phần ngập đất) | Biện pháp thi công hố ga, Phần bên trên. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 10,14 | 100m |
| 72 | Đóng cọc thép trên mặt đất chiều dài cọc <=10m đất cấp II (phần không ngập đất) | Biện pháp thi công hố ga, Phần bên trên. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,582 | 100m |
| 73 | Nhổ cọc thép hình trên cạn | Biện pháp thi công hố ga, Phần bên trên. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 10,14 | 100m |
| 74 | Khấu hao cừ larsen | Biện pháp thi công hố ga, Phần bên trên. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,868 | tấn |
| 75 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép tấm | Biện pháp thi công hố ga, Phần bên trên. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 30,181 | tấn |
| 76 | Khấu hao thép tấm | Biện pháp thi công hố ga, Phần bên trên. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,868 | tấn |
| C | HẠNG MỤC 3: HẠNG MỤC ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển báo phản quang hình tam giác cạnh 70cm | Biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang hình tròn đường kính 70cm | Biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 3 | Biển báo tròn D70cm, đèn led vàng 12V, đèn led đỏ 12V | Biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 5 | cái |
| 4 | Biển báo phản quang hình chữ nhật (100x40)cm | Biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 5 | Biển chữ nhật 130x90cm | Biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 6 | Biển báo phản quang hình chữ nhật (127.5x40)cm | Biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 7 | Biển báo vuông 25x25cm, đèn led vàng 12V | Biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 5 | cái |
| 8 | Trụ biển báo trng kẽm D90mm, L=3,3m | Biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 9 | Bê tông trụ biển báo đúc sẵn đá 1x2 M200 | Biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,525 | m3 |
| 10 | Ván khuôn trụ biển báo đúc sẵn | Biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,042 | 100m2 |
| 11 | Cung cấp rào chắn thi công tôn sóng | Biển báo. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 102 | m2 |
| 12 | Sơn phản quang trên hàng rào tôn sóng | Rào chắn thi công tôn sóng. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 12,75 | m2 |
| 13 | Ván khuôn chân cột rào chắn thi công | Rào chắn thi công tôn sóng. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,046 | 100m2 |
| 14 | Bêtông đá 1x2 M200 chân đế rào chắn thi công | Rào chắn thi công tôn sóng. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,342 | m3 |
| 15 | Thép hình chân đế rào chắn thi công | Rào chắn thi công tôn sóng. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,015 | tấn |
| 16 | Lắp đặt rào chắn thi công tôn sóng | Rào chắn thi công tôn sóng. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 180 | cái |
| 17 | Thép hàng rào thép | Hàng rào báo hiệu. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,062 | tấn |
| 18 | Sơn chống rỉ hàng rào | Hàng rào báo hiệu. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 5,43 | m2 |
| 19 | Thép D10 | Hàng rào báo hiệu. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,019 | tấn |
| 20 | Sơn phản quang | Hàng rào báo hiệu. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,31 | m2 |
| 21 | Nhân công điều tiết giao thông (bậc 3/7) | Hàng rào báo hiệu. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 60 | Công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi