Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200551846-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng Việt Trẻ
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200421334
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện (phân cấp theo tiêu chí)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-23 17:29:00 đến ngày 2020-06-04 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,682,444,588 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HM1: CỘT CỜ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,037 m3
2 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,841 m3
3 Rải giấy dầu lớp cách ly Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0841 100m2
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0428 100m2
5 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2625 m3
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,021 100m2
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,071 m3
8 Xây gạch cốt liệu xi măng 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, tường dày 10cm vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,8624 m3
9 Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,9777 m3
10 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5,4296 m2
11 Bả bằng bột bả vào tường Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5,4296 m2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5,4296 m2
13 Đắp phào đơn, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 18,4 m
14 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 18,4 m
15 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,528 m2
16 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,75 m2
17 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 50x200mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6,22 m2
18 Cung cấp lắp đặt bulon D20 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
19 Cung cấp lắp dựng trụ inox cao 12m (bao gồm: inox F120x2, F90x1.5, F60x1.5, bản thép đệm 150x800x20, ròng rọc F50 có rãnh kéo dây, dây cáp 4mm và một số phụ kiện khác theo thiết kế) Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
B HM2: ĐIỆN TỔNG THỂ
C HỐ GA KÉO CÁP
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,1057 m3
2 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0405 m3
3 Đổ bê tông, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3095 m3
4 Đổ bê tông, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,049 m3
5 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0043 tấn
6 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0028 100m2
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0032 100m2
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0504 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2 tấn
11 Sắt L50x50x4 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,2 md
D Mương kéo cáp phần lắp đặt đường dây
1 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m bằng máy đào, đất cấp II Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,864 100m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3072 100m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,5568 100m3
4 Gạch thẻ làm dấu Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4.800 viên
E Mương cáp - Phần báo cháy tổng thể
1 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m bằng máy đào, đất cấp II Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1661 100m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0639 100m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1022 100m3
4 Gạch thẻ làm dấu Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 473,3333 viên
F Báo cháy tổng thể
1 ống luồn dây uPVC D60x2.8mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,87 100m
2 Cáp điện thoại 5 PAIRS Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 52 m
3 Cáp quang 2 CORE Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 52 m
4 Hợp chờ đầu nối 200x200 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 hộp
G Điện tổng thể
1 Bộ Relay chống chạm đất + Biến dòng bảo vệ PCT Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 1 cái
2 Bộ cắt sét 3 pha - trung tính- đất + tủ chứa 200x300x150 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 3 pha
3 Bộ bảo vệ quá áp/thấp áp/quá dòng Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 1 cái
4 Bộ Relay phát hiện dòng rò Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 1 cái
5 MCCB 3P 80A 15kA Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 1 cái
6 MCCB 3P 75A 15kA Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 1 cái
7 MCCB 3P 50A 15kA Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 1 cái
8 MCCB 3P 25A 15kA Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 1 cái
9 Cáp CXV 16mm2 - 1C Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,21 1km/1 dây
10 Cáp CXV 25mm2 - 1C Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,32 1km/1 dây
11 Cáp CXV 38mm2 - 1C Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,512 1km/1 dây
12 Cáp CXV 11mm2 - 1C Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,024 1km/1 dây
13 Cáp CXV 6mm2 - 1C Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,036 1km/1 dây
14 Tủ điện 800x1200x400 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 1 tủ
15 Lắp đặt máy phát điện 3P - 30KVA Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
16 Ôngs uPVC D60x2.8mm + phụ kiện Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,16 100m
17 Ôngs uPVC D90x2.9mm + phụ kiện Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,12 100m
18 Bộ chuyển đổi nguồn bằng tay 3P - 80A Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
19 Vật tư phụ Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1
20 Trụ BTCT cao 10m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cột
H HM3: KHỐI NHÀ CHÍNH
I Công tác đất
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 62,5956 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5,6336 100m3
3 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 64,1014 m3
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5,4686 100m3
J Công tác bê tông
1 Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 26,78 m3
2 Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 24,4016 m3
3 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 83,4111 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8,613 m3
5 Đổ bê tông, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 30,9 m3
6 Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 36,652 m3
7 Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 7,1671 m3
8 Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4,277 m3
9 Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 16,6881 m3
10 Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 47,2819 m3
11 Đổ bê tông, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,639 m3
12 Đổ bê tông, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5,3563 m3
13 Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 37,7764 m3
14 Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 102,8293 m3
15 Rải giấy dầu lớp cách ly Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 9,5533 100m2
16 Đổ bê tông, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 64,6128 m3
K Công tác Ván khuôn
1 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4873 100m2
2 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,1063 100m2
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,2243 100m2
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,8606 100m2
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,894 100m2
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,7167 100m2
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4277 100m2
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,0981 100m2
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,9551 100m2
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,061 100m2
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,8803 100m2
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,9455 100m2
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5,9325 100m2
L Công tác thép
1 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1179 tấn
2 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4,0473 tấn
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,0825 tấn
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 7,8819 tấn
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6,3981 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6,8983 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1058 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,7084 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2274 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4838 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6,6872 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,6687 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2516 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,3557 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,9933 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8,1834 tấn
17 Gia công xà gồ thép Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 9,2498 tấn
18 Lắp dựng xà gồ thép Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 9,2498 tấn
19 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 17,6458 tấn
20 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 17,6458 tấn
M Kiến trúc
1 Xây gạch xi măng cốt liệu 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, tường đay 20cm vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 130,118 m3
2 Xây gạch cốt liệu xi măng 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m ,tường đay 20cm vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 146,8199 m3
3 Lợp mái ngói 12 v/m2, chiều cao <= 16 m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8,4 100m2
4 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 32,6818 m3
5 Lát gạch đất nung kích thước gạch terzaro 400 x400 vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6,42 m2
6 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4,5636 100m3
7 Công tác ốp đá chẻ vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 44,7975 m2
8 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 169,372 m3
9 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 36,966 m2
10 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 31,32 m2
11 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 16,2225 m2
12 Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 600x600 vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1.052,52 m2
13 Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 300x300 vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 93,68 m2
14 Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 300x600 vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 354,51 m2
15 Cung cấp cửa đy 4 cánh khung nhôm hệ 1000 kính cường lực dày 8 ly Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8,96 M2
16 Cung cấp cửa đy 2 cánh khung hệ nhôm 1000 kính cường lực dày 8 ly Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 47,94 m2
17 Cung cấp cửa đy 1 cánh khung hệ nhôm 1000 kính cường lực dày 8 ly Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 46,95 m2
18 Cung cấp cửa sổ lùa 4 cánh khung nhôm hệ 1000 kính cường lực dày 8 ly Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 39,6 m2
19 Cung cấp cửa sổ lùa 4 cánh khung nhôm hệ 1000 kính cường lực dày 8 ly Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 18 m2
20 Cung cấp cửa sổ lật khung sắt kính mờ khung hệ nhôm 1000 dày 5 ly Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 7,2 m2
21 Cung cấp thép hộp 50x100x1,5 làm hoa gió Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,2 m2
22 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 490,802 m2
23 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3.009,8196 m2
24 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 44,43 m2
25 Len chân tường bằng gạch ceramic 100x600, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 60,49 m2
26 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 145,02 m2
27 Đắp phào đơn, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 218,05 m
28 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 575,13 m
29 Trát xà dầm, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 591,87 m2
30 Trát trần, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1.456,67 m2
31 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 396,81 m2
32 Bả bằng bột bả vào tường Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3.500,6216 m2
33 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2.445,35 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3.500,6216 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5.455,1696 m2
36 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 145,04 m2
37 Quét nước xi măng 2 nước Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 145,04 m2
38 Trần thạch cao khung nổi Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 343,66 m2
39 Đóng trần thạch cao khung chìm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 158,8 m2
40 Lắp đặt trần Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 502,46 m2
41 Cung cấp lắp dựng tấm compact HPL dày 18mm vách chịu nước bao gồm: tay nắm, bản lề,... và các phụ kiện thiết kế Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4,185 m2
42 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5,656 100m2
43 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 10,519 100m2
44 Cung cấp và lắp dựng tay vịn inox sus 304 D60 dày 1,5mm+inox sus 304 hộp vuông 10x20mm, 1.2mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 19 md
N Phần Điện
1 Đèn ốp trần led D300/18W Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 23 bộ
2 Đèn led tube 1,2m T8/2x18W Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 56 bộ
3 Đèn led tube 0,6m T8/9W Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 18 bộ
4 Đèn led tube 1,2m T8/18W Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 10 bộ
5 Lắp đặt Quạt trần Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 18 cái
6 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
7 Lắp đặt quạt hút âm tường 250x250 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
8 Dimer quạt 10A 1 gang +hộp âm tường Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 16 cái
9 ổ cắm điện 3 chấu mặt đôi Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 66 cái
10 Hộp nối âm tường 160x160 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 22 hộp
11 Cáp điện CV 10mm2-1C Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 86 m
12 Cáp điện CV 8mm2-1C Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 172 m
13 Cáp điện CV 6mm2-1C Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 596 m
14 Cáp điện CV 3,5mm2-1C Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1.285 m
15 Cáp điện CV 2,5mm2-1C Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 585 m
16 Cáp điện CV 1,5mm2-1C Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2.196 m
17 Ông luồn dây điện uPVC D32 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 38 m
18 Ông luồn dây điện uPVC D25 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 212 m
19 Ông luồn dây điện uPVC D20 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 586 m
20 Ông luồn dây điện uPVC D16 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 582 m
21 Ông luồn dây điện uPVC D20 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 m
22 Ông luồn dây điện uPVC D16 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 m
23 MCCB 3P 75A 15KA Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
24 MCCB 3P 60A 15KA Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
25 MCCB 3P 40A 10KA Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
26 MCCB 3P 32A 10KA Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
27 MCCB 3P 25A 6KA Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
28 MCCB 3P 20A 6KA Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
29 MCCB 1P 32A 6KA Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
30 MCCB 1P 25A 6KA Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
31 MCCB 1P 20A 6KA Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
32 MCB 2P 32A 6KA Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
33 MCB 2P 25A 6KA Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
34 MCB 2P 20A 6KA Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
35 MCB 1P 16A 6KA Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 24 cái
36 MCB 1P 10A 6KA Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 16 cái
37 RCBO 2P 20A 6KA Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5 cái
38 RCBO 2P 16A 6KA Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
39 Công tắc 2 chiều Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
40 Công tắc 1 chiều 1 gang Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 10 cái
41 Công tắc 1 chiều 2 gang Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 13 cái
42 Công tắc 1 chiều 3 gang Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
43 Tủ điện 300x500x175mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 hộp
44 Tủ điện 400x600x175mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 hộp
45 Tủ điện 6 MODULE Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
46 Tủ điện 12 MODULE Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 CÁI
O Điện thoại tầng 1
1 Dây điện thoại 2 Pairs Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 112 m
2 Ông uPVC D20 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 46 m
3 IDF có 1 Block terminal và chống sét lan truyền Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
4 Tổng đài (PABX0 và các phụ kiện Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
5 ổ cắm điện thoại và hộp âm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5 cái
P Mạng lan tầng 1
1 ổ cắm mạng 1 gang và hộp âm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 11 cái
2 Switch 24 potrs dùng cho mạng lan Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
3 Switch 16' potrs dùng cho mạng lan Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
4 Bộ chống sét lan truyền Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
5 Tủ rasck loại 6U Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
6 Modem + 4 ports Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
7 ống uPVC D20 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 128 m
8 Cáp mạng 24AWG CAT5e Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 176 m
9 Cáp đồng trần 50mm2 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 30 m
10 Cọc tiếp địa D16 L=2,4m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cọc
Q Điều hòa không khí tầng 2
1 Ông dẫn ga và cách nhiệt Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20 m
2 Dây PVC 3,5mm2 - 1C Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 86 m
3 Ông uPVC D20 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 24 m
4 Gía đỡ cục nóng Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
5 Phụ kiện lắp đặt Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1
R HM4: NHÀ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5,5692 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,5012 100m3
3 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,354 m3
4 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,04 m3
5 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4,8533 m3
6 Đổ bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,28 m3
7 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4941 100m3
8 Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,13 m3
9 Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 19,5 m3
10 Rải giấy dầu lớp cách ly Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,04 100m2
11 Cung cấp lớp đất sỏi đỏ làm nền đường Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 42,9 m3
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4875 100m3
13 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,065 100m2
14 Lợp tôn sóng vuông dày 0,45 ly Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,89 100m2
15 Máng xối tôn kẽm dày 1 ly Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 30 m
S Phần ván khuôn
1 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2592 100m2
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,168 100m2
T Công tác thép
1 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,8963 tấn
2 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0305 tấn
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1406 tấn
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0268 tấn
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1162 tấn
6 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4,9863 tấn
7 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4,9863 tấn
8 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 249,315 m2
9 Gia công xà gồ thép Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,5484 tấn
10 Lắp dựng xà gồ thép Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,5484 tấn
U Phần điện
1 Đèn led tube 1,2m T8/18W Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 bộ
2 Công tắc 1 chiều + hộp gắn nổi Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
3 Cáp điện CV 2,5mm2 -1C Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 34 m
4 Cáp điện CV1,5 mm2 -1C Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 90 m
5 Ông luồn dây điện uPVC D20 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 11 m
6 Ông luồn dây điện uPVC D16 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 30 m
7 Vật tư phụ Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1
V Nước
1 ống uPVC D90x2,9mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,16 100m
2 Co uPVC D90 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
3 Lơi uPVC D90 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
4 Cầu chắn rác D90 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
W HM5: CẤP NƯỚC TỔNG THỂ
X Gối cống
1 Gối cống D400 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 18 cái
2 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 25kg Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 18 cái
3 Đào xúc đất, đất cấp II Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5,94 m3
4 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m bằng máy đào, đất cấp II Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0594 100m3
5 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0501 100m3
6 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,16 m3
7 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,696 m3
8 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,24 100m
Y MƯƠNG 400
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 19,76 m3
2 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m bằng máy đào, đất cấp II Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,7784 100m3
3 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 16 m3
4 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 48,96 m3
5 Đổ bê tông, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6,72 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3584 100m2
7 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,067 tấn
8 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 25kg Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 160 cái
9 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 233,6 m2
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 256 m2
11 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 64 m2
Z Hố ga 1
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,344 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,031 100m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0115 100m3
4 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,294 m3
5 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,9348 m3
6 Đổ bê tông đúc sẵn - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0448 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,08 100m2
8 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0026 100m2
9 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0004 tấn
10 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 25kg Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
11 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,84 m2
12 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,64 m2
AA Hầm tự hoại
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4645 100m3
2 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,804 m3
3 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,3312 m3
4 Đổ bê tông đúc sẵn - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,264 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0186 100m2
6 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0232 100m2
7 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1 tấn
8 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 25kg Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
9 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5,744 m3
10 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 30,64 m2
11 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5,3 m2
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 22,44 m2
13 Sỏi lọc, than củi lọc nước Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2
AB Giếng thấm
1 Cung cấp cống D1000 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 24 m
2 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
3 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,768 m3
4 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,768 m3
5 Đổ bê tông đúc sẵn - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,884 m3
6 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1884 100m2
7 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0025 tấn
8 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 25kg Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
AC Cấp nước tổng thể
1 ỐNG HDPE D32x3.0mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,05 100m
2 Co HDPE D32 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 18 cái
3 Lơi HDPE D32 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 14 cái
4 Van phao điện Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
5 Van phao cơ D32 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
6 Van khóa D32 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
7 Van khóa 1 chiều D32 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
8 Nối ren ngoài HDPE D32 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 12 cái
9 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bể
10 Tủ điều khiển máy bơm nước Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 tủ
11 Máy bơm nước đẩy cao 3HP, Q=3m3/h Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 máy
12 Đào kênh mương rộng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1755 100m3
13 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0675 100m3
14 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0675 100m3
15 Gạch thẻ làm dấu Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 937,5 viên
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0832 m3
17 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,128 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0256 100m2
19 Y lọc D32 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
20 Khớp nối mềm D32 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
21 Luppe D32 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
22 Cáp điện CVV 1.5mm2-2C+ uPVC D20 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 60 m
AD Hệ thống cấp nước lạnh
1 Ông uPVC D60x2.8mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4 100m
2 Ông uPVC D34x2.0mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,36 100m
3 Ông uPVC D27x1.8mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,78 100m
4 Van khóa D27 ( tay vặn) Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
5 Van khóa D34 ( tay vặn) Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
6 Van khóa D60 ( tay vặn) Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
7 Co uPVC D27 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 72 cái
8 Co uPVC D34 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 31 cái
9 Co uPVC D60 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 12 cái
10 Lợi uPVC D27 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 45 cái
11 Lợi uPVC D34 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 18 cái
12 Lợi uPVC D60 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 10 cái
13 Tê uPVC D27 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 32 cái
14 Tê uPVC D34 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 10 cái
15 Tê uPVC D60 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
16 Tê giảm uPVC D34 RA D27 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 22 cái
17 Tê giảm uPVC D60 RA D27 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
18 Giam uPVC D34 RA D27 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
19 Giam uPVC D60 RA D34 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
20 Nối răng ngoài D34 ÔNG D34 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 12 cái
21 Nối răng ngoài D60 ÔNG D60 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
22 CO REN TRONG uPVC D21 ống D27 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 16 cái
23 Tê ren ngoài uPVC D21 ỐNG D27 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 22 cái
24 Co ren ngoài uPVC D21 ỐNG D27 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 43 cái
25 Bít ren trong D21 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 65 cái
26 Bít ren ngoài D21 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 16 cái
27 Bít trơn D27 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 16 cái
28 Bít trơn D34 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 16 cái
29 Bít trơn D60 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
30 Nối trơn D27 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 12 cái
31 Nối trơn D34 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 10 cái
32 Nối trơn D60 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
AE Hệ thống thoát nước
1 Ông uPVC D114x3.2mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,96 100m
2 Ông uPVC D90x2.9mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4,58 100m
3 Ông uPVC D42x2.1mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,06 100m
4 Ông uPVC D34x2mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,42 100m
5 Lavabo vệ sinh khuyết tật Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
6 Lavabo Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 19 bộ
7 Lắp đặt gương soi Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20 cái
8 Lắp đặt chậu xí bệt vệ sinh khuyết tật Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
9 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20 bộ
10 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 21 bộ
11 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 bộ
12 Phễu thu 150x150 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 32 cái
13 Lắp đặt vòi rửa Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 9 bộ
14 Co uPVC D34 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 42 cái
15 Co uPVC D42 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 60 cái
16 Co uPVC D90 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 74 cái
17 Co uPVC D114 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 49 cái
18 Lơi uPVC D34 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 42 cái
19 Lơi uPVC D42 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 43 cái
20 Lơi uPVC D90 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 46 cái
21 Lơi uPVC D114 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 42 cái
22 Tê uPVC D42 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 24 cái
23 Tê uPVC D90 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 26 cái
24 Tê uPVC D114 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20 cái
25 Tê giảm uPVC D90 ra D34 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 12 cái
26 Tê giảm uPVC D90 ra D42 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 12 cái
27 Tê giảm uPVC D114 ra D42 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
28 Giam uPVC D90 ra D34 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 10 cái
29 Giam uPVC D90 ra D42 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 12 cái
30 Giam uPVC D114 ra D42 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
31 Cầu chắn rác D90 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 34 cái
32 Y uPVC D114 ra D42 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
33 Y uPVC D114 ra D90 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
34 Y uPVC D114 ra D114 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 16 cái
35 Y uPVC D90 ra D42 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
36 Y uPVC D90 ra D90 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 30 cái
37 Bít trơn uPVC D34 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 21 cái
38 Bít trơn uPVC D42 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 30 cái
39 Bít trơn uPVC D90 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 48 cái
40 Bít trơn uPVC D114 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 29 cái
41 Nối trơn uPVC D34 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 16 cái
42 Nối trơn uPVC D42 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20 cái
43 Nối trơn uPVC D90 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 56 cái
44 Nối trơn uPVC D114 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 14 cái
45 Ty ren D8 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20 cái
46 Bát treo ống D90 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
47 Bát treo ống D114 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
48 Co thông tắc D90 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
49 Co thông tắc D114 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5 cái
50 Con thỏ D90 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 32 cái
AF HM6: PCCC
AG PCCC
1 Hộp PCCC gồm: Vỏ tủ 400x600x200 + cuộn dây D50x20m+lăn phun D50 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 hộp
2 Tủ điện điều khiển máy bơm PCCC Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 tủ
3 Van 1 chiều STK D114 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
4 Van 2 chiều STK D114 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
5 Máy bơm điện Q= 40m3/h H=50m, P=20HP Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 máy
6 Máy bơm Disel Q=40m3/h H=50m, P=30HP Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 máy
7 Ông STK D60x2.9mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 24 m
8 Ông STK D90x3.2mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 34 m
9 Ông STK D114x3.2mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 196 m
10 CO STK D60 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 12 cái
11 CO STK D90 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
12 CO STK D114 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 16 cái
13 Ông mềm chống rung D114 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
14 Y lược D114 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
15 LUPPE D114 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
16 Lắp đặt trụ cứu hoả, đường kính trụ d=100mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
17 Van xả khí Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
18 Mặt bích D60 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 12 cái
19 Mặt bích D90 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 12 cái
20 Mặt bích D114 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 48 cái
21 Tê STK D114 ra STK D60 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
22 Tê STK D114 ra STK D90 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
23 Tê STK D114 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
24 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m bằng máy đào, đất cấp II Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4165 100m3
25 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1602 100m3
26 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1602 100m3
27 Gạch thẻ làm dấu Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2.225 viên
AH Khối nhà + các hạng mục
1 Bảng tiêu lệnh + Nội quy PCCC Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 bộ
2 Bình chữa cháy khí CO2 - MT5 (5KG) Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 bộ
3 Bình chữa cháy bột MFZ8 - 8KG Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 bộ
4 Kệ để bình chữa cháy Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 bộ
5 Đèn thoát hiểm cố có bộ sạc & BATTERY 2AH 10W Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 bộ
6 Đèn sự cố có bộ sạc & BATTERY 2AH 10W Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 10 bộ
7 Cáp FR 3x1.5mm2 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 182 m
8 Hộp nối Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 18 hộp
9 Ông luồn dây điện uPVC D20 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 136 m
10 Trung tâm báo cháy 4 ZONE Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
11 Điện trở cuối nguồn Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
12 Đầu báo khói Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20 Đầu
13 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 nút
14 Còi báo động Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 chuông
15 Cáp chuông FR 1.5mm2 -2C Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 325 m
16 Cáp tín hiệu FR 0,75mm2 - 2C Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 678 m
17 Ôngs luồn cáp uPVC D16 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 412 m
18 Ôngs luồn cáp uPVC D20 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 218 m
AI Bể PCCC + NHÀ BƠM
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp I Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,1342 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,8199 100m3
3 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6,697 m3
4 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20,631 m3
5 Đổ bê tông, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 30,3413 m3
6 Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,796 m3
7 Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,122 m3
8 Đổ bê tông, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5,928 m3
9 Đổ bê tông, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,184 m3
10 Đổ bê tông đúc sẵn - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2184 m3
11 Mạch ngừng Waterstop Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 41,8 m
12 Đổ bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,52 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1284 100m2
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,104 100m2
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3518 100m2
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,0285 100m2
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0359 100m2
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,4273 100m2
AJ CỐT THÉP
1 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1089 tấn
2 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,1505 tấn
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,6902 tấn
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,8122 tấn
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,858 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,014 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0715 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1007 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,465 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0023 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0115 tấn
12 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 128,685 m2
13 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 128,685 m2
14 Trát trần, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 49,4 m2
15 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 62,65 m2
16 Thang thăm bể Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
17 Nắp thăm bể Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
18 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4,62 m3
19 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,6039 m3
20 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,286 m3
21 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,48 m3
22 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0378 100m3
23 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 33,6 m2
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 52,04 m2
25 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 45,5 m2
26 Trát xà dầm, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 15,44 m2
27 Trát trần, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,5 m2
28 Bả bằng bột bả vào tường Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 33,6 m2
29 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 26 m2
30 Bả bằng bột bả vào tường Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 52,04 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 52,04 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 59,6 m2
33 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,68 m2
34 Quét nước xi măng 2 nước Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5,52 m2
35 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5,52 m2
36 Đắp phào đơn, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4,6 m
37 Lợp tôn sóng vuông 0, 45 ly Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,168 100m2
38 Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 15,84 m2
39 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,234 m2
40 Cung cấp cửa đy, cửa sổ khung sắt, pano tôn dày 1mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6,44 m2
41 Gia công xà gồ thép Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0543 tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0543 tấn
43 Trần thạch cao khung nổi Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 11,2 m2
AK Điện
1 Đen led tube 1x1,2mx18W Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
2 Hộp nối âm tường 110x110 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 hộp
3 Ô cắm điện 3 chấu mặt đôi Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
4 Mặt chứa công tắc 1 chiều, 2 công tắc Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
5 Tủ điện 300x450x220 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 hộp
6 Cáp điện CVV 4mm2 - 4C Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 48 m
7 Cáp điện CVV 2,5mm2 - 1C Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 24 m
8 Cáp điện CVV 1,5mm2 - 1C Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 33 m
9 Ông luồn dây điện uPVC D25 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 48 m
10 Ông luồn dây điện uPVC D20 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 m
11 Ông luồn dây điện uPVC D16 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 11 m
12 MCCB 3P 25A 15KA Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
13 MCCB 3P 16A 6KA Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
14 MCCB 1P 16A 6KA Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
15 MCCB 1P 6A 6KA Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
16 RCBO 2P 16A 6KA Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
17 Khởi động từ 3P 16A Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
AL Nước
1 ống uPVC D90X2,9mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,04 100m
2 Co PVC D90 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
3 Lơi PVC D90 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
4 Câu chắn rác D90 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
AM Chống sét
1 Hóa chất giảm điện trở Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 40 kg
2 Kim chống sét tia tạo Rbv75m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 kim
3 Coọc tiếp địa D16,L=2,4m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cọc
4 Hộp kiểm tra Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
5 Truụ đỡ kim Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
6 Cáp chằng D6mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 18 m
7 Giếng khoan Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
8 Cáp đồng trần 50mm2 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 35 m
9 Cáp đồng bọc PVC 50mm2 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 35 m
10 Ôngs nhựa bảo vệ cáp D32 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 32 m
AN HM7: SÂN ĐƯỜNG
AO Nền đường nội bộ bê tông nhựa
1 Cung cấp đất sỏi đỏ làm nền đường Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 210,9 m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,1091 100m3
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,2 kg/m2 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20,0957 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20,0957 100m2
5 San đầm đất bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,109 100m3
AP Nền sân bê tông đá
1 Cung cấp lớp đất sỏi đỏ Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0 m3
2 Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 97,26 m3
3 Đổ bê tông, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 95,34 m3
AQ Nền sân chơi cát
1 Cung cấp lớp cát Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 53,55 m3
AR Nền đất trồng cỏ
1 Cung cấp đất hữu cơ trồng cỏ Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1.276,24 m3
2 Trồng cỏ lá gừng Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 63,812 100m2
AS Taluy
1 Cung cấp gạch trồng cỏ 8 lỗ 400x270x80 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 7.780 viên
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 77,8 m3
AT Nền sân lát gạch TEZZARO
1 Cung cấp lớp đất sỏi đỏ Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 18,956 m3
3 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 135,4 m2
4 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 135,4 m2
AU Nền sân lát gạch con sâu
1 Cung cấp lớp đất sỏi đỏ Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 12,24 m3
3 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 102 m2
4 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, gạch con sâu' Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 102 m2
AV Bó vỉa
1 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 177,0525 m3
2 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 49,555 m3
3 Đổ bê tông, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 125,4125 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 10,3125 100m2
5 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 649,125 m2
AW Trạm truyền thanh
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,5148 m3
2 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,036 m3
3 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3904 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0267 100m2
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0125 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0011 tấn
7 Bản mã +bulong neo Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
8 Vành loa Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
9 Trụ BTCT cao 10m+ các phụ kiện kèm theo Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 trụ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->