Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200557396-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giao thông vận tải Lạng Sơn
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200557377
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 50 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-25 08:33:00 đến ngày 2020-06-04 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,406,700,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 51,000,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây dựng
1 MẶT ĐƯỜNG Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
2 Xử lý kết cấu A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
3 Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, T/C nhựa 2.7kg/m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21.718,61 m2
4 Xử lý kết cấu B Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
5 Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5cm, T/C nhựa 4,5kg/m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8.823,19 m2
6 Xử lý kết cấu C Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
7 Mặt đường đá dăm nước, mặt đường đã lèn ép 10cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2.245,5 m2
8 Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5cm, T/C nhựa 4,5kg/m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2.245,5 m2
9 Xử lý kết cấu D Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
10 Đào đường cũ đất cấp 4, dày TB 17cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 145,02 m2
11 Đào khuôn đường đất C3 dày TB 40cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 145,02 m2
12 Đầm chặt K95 dày 40cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 145,02 m2
13 Móng đá dăm nước dày 12cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 145,02 m2
14 Đá dăm nước lớp trên dày 12cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 145,02 m2
15 Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5cm, T/C nhựa 4,5kg/m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 145,02 m2
16 Mặt đường gia cố lề + rải vuốt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
17 Phá dỡ kết cấu bêtông dày 10cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 409,7 m2
18 Đào khuôn đường đất cấp 3 dày 18cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 409,7 m2
19 Móng đá dăm nước dày 12cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 409,7 m2
20 Đá dăm nước lớp trên dày 12cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 409,7 m2
21 Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5Kg/m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 409,7 m2
22 Rãnh BTXM Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
23 Đào Đất cấp 3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 53,46 m3
24 Đáy rãnh BTXM-M200, đá (1x2)cm, đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,17 m3
25 Thành rãnh BTXM-M200, đá (1x2)cm, đúc sẵn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,15 m3
26 Vữa xi măng M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,22 m3
27 Ván khuôn thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 189,54 m2
28 Tấm đậy rãnh BTXM Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
29 BTXM-M200, đá (1x2)cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,36 m3
30 Thép D12-CB300 -V Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 203,16 kg
31 Thép D8-CB3240 -T Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,96 kg
32 Ván khuôn thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,88 m2
33 Rãnh biên Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
34 Phá dỡ kết cấu bê tông cũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,755 m3
35 Đào đất cấp 3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,8775 m3
36 Nilon chống thấm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 97,55 m2
37 Rãnh biên BTXM-M200 đá (1x2)cm, dày 5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,8775 m3
38 Block Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
39 Phá dỡ kết cấu bê tông cũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,755 m3
40 Đào đất cấp 3, dày trung bình 15cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,6325 m3
41 Cát đen đệm dày 5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,8775 m3
42 BTXM block M200 (25x20x100)cm, đá (1x2)cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,65 m3
43 Ván khuôn thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 253,63 m2
44 Biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
45 Đào đất cấp 3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,9 m3
46 BT móng biển báo BTXM-M200, đá (2x4)cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,82 m3
47 Thép chống xoay D10-CB300-V, L=25cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,24 Kg
48 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển chữ nhật 1.5x2.4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Cái
49 Chi phí gián tiếp khác (Chi phí đảm bảo giao thông) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
50 Bêtông tấm chắn hàng rào BTXM - M200, đá (1x2)cm, độ sụt 2 - 4cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,41 m3
51 Ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,58 m2
52 Cọc hàng rào, Ống nhựa PVC, D=6cm (1,15m/cọc) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 35,65 m
53 Dây PVC, 2 hàng song song Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 120 m
54 Sơn đỏ trắng 3 lớp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,72 m2
55 Biển số W.227 "Công trường" Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
56 Biển số W.245a "Đi chậm" Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
57 Biển số W.203b "Đường bị thu hẹp về phía trái" Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
58 Biển số W.203b "Đường bị thu hẹp về phía phải" Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
59 Biển số I.441b "Báo hiệu phía trước có công trường thi công" Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
60 Biển số I.440 "Đường đang thi công" Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
61 Đèn HP98 nháy sáng đỏ liên tục Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
62 Nhân công 3.0/7 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 công
63 Barie bằng sắt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->