Gói thầu: Toàn bộ phần thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200561257-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần xây dựng Song Hoàng Long
Tên gói thầu Toàn bộ phần thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200543329
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh Hỗ trợ từ nguốn vốn trung hạn nông thôn mới năm 2021 - 2025, nguồn vốn phòng chống bão lụt, nguồn vốn phòng chống hạn. Ngân sách xã, và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-24 18:18:00 đến ngày 2020-06-29 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,398,699,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN KÊNH CHÍNH
1 Phá dỡ kết cấu mái kênh cũ Chương V 316,82 m3
2 Vận chuyển bê tông mái sau phá dỡ bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m Chương V 3,1682 100m3
3 Đào kênh mương bằng thủ công, đất cấp II Chương V 97,968 m3
4 Đào kênh mương bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V 8,8171 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 9,7968 100m3
6 Giá đất mua tại mỏ Diễn Đoài, huyện Diễn Châu (cách công trình 17.2km) Chương V 1.149,8993 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V 11,499 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V 11,499 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 12,2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V 11,499 100m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 10,1761 100m3
11 Bê tông lót kênh, đá 4x6, mác 100 Chương V 114,7 m3
12 Bê tông đáy kênh, đá 1x2, mác 200 Chương V 145,58 m3
13 Ván khuôn đáy kênh Chương V 1,8621 100m2
14 Bê tông tường kênh, đá 1x2, mác 200 Chương V 273,52 m3
15 Ván khuôn thép. Ván khuôn tường kênh Chương V 39,019 100m2
16 Cốt thép kênh, đường kính <=10 mm Chương V 21,1757 tấn
17 Bê tông giằng kênh đổ tại chỗ, đá 1x2, mác 200 Chương V 5,4 m3
18 Ván khuôn giằng kênh đổ tại chỗ Chương V 1,08 100m2
19 Cốt thép giằng kênh đổ tại chỗ, đường kính <=10 mm Chương V 1,1623 tấn
20 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V 9,9 m3
21 Ván khuôn tấm đan Chương V 0,378 100m2
22 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm Chương V 0,3656 tấn
23 Cốt thép tấm đan, đường kính > 10 mm Chương V 0,4156 tấn
24 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan kênh Chương V 75 cái
25 Bao tải nhựa đường, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V 34,41 m2
B TUYẾN KÊNH NHÁNH
1 Phá dỡ kết cấu mái kênh cũ Chương V 29,07 m3
2 Vận chuyển bê tông mái sau phá dỡ bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m Chương V 0,2907 100m3
3 Đào kênh mương bằng thủ công, đất cấp II Chương V 8,247 m3
4 Đào kênh mương bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V 0,7422 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,8247 100m3
6 Giá đất mua tại mỏ Diễn Đoài, huyện Diễn Châu (cách công trình 17.2km) Chương V 95,2025 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V 0,952 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V 0,952 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 12,2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V 0,952 100m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,8425 100m3
11 Bê tông lót kênh, đá 4x6, mác 100 Chương V 10,27 m3
12 Bê tông đáy kênh, đá 1x2, mác 200 Chương V 12,68 m3
13 Ván khuôn đáy kênh Chương V 0,2039 100m2
14 Bê tông tường kênh, đá 1x2, mác 200 Chương V 23,46 m3
15 Ván khuôn thép. Ván khuôn tường kênh Chương V 3,3753 100m2
16 Cốt thép mương, đường kính <=10 mm Chương V 1,9338 tấn
17 Bê tông giằng kênh đổ tại chỗ, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,43 m3
18 Ván khuôn giằng kênh đổ tại chỗ Chương V 0,0864 100m2
19 Cốt thép giằng kênh đổ tại chỗ, đường kính <=10 mm Chương V 0,1046 tấn
20 Bao tải nhựa đường, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V 2,63 m2
21 Van đóng mở Vo Chương V 1 Bộ
22 Bu lông M16 - 75 - 150 Chương V 4 cái
23 Bê tông cửa van phẳng, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,0182 m3
24 Cốt thép cửa van đúc sẵn Chương V 0,0048 tấn
25 Sản xuất dàn van, cửa van phẳng, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg Chương V 0,0556 tấn
26 Lắp đặt dàn van, cửa van, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg Chương V 0,0556 tấn
C CẦU QUA KÊNH
1 Bê tông lót, đá 4x6, mác 100 Chương V 6,49 m3
2 Ván khuôn đáy Chương V 0,2682 100m2
3 Bê tông đáy, đá 1x2, mác 200 Chương V 19,48 m3
4 Ván khuôn tường cầu đổ tại chỗ Chương V 1,0912 100m2
5 Bê tông tường cầu, đá 1x2, mác 200 Chương V 20,35 m3
6 Ván khuôn tấm đan đổ tại chỗ Chương V 0,348 100m2
7 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V 8,28 m3
8 Cốt thép tấm đan cầu đổ tại chỗ, đường kính <=10mm Chương V 0,296 tấn
9 Cốt thép tấm đan cầu đổ tại chỗ, đường kính <=18mm Chương V 0,3616 tấn
10 Ván khuôn mũ mố cầu Chương V 0,5552 100m2
11 Bê tông mũ mố cầu, đá 1x2, mác 200 Chương V 7,9 m3
12 Cốt thép mũ mố cầu qua kênh, đường kính <=10 mm Chương V 0,1972 tấn
13 Cốt thép mũ mố cầu qua kênh, đường kính <=18 mm Chương V 0,4045 tấn
14 Bao tải nhựa đường Chương V 29,52 m2
15 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép (cống cũ, đường cũ) Chương V 29,22 m3
16 Vận chuyển bê tông phá dỡ bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m Chương V 0,2922 100m3
17 Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường 16cm, mác 200 Chương V 9,7 m3
18 Thi công móng cấp phối đá dăm đường BT hoàn trả Chương V 0,0755 100m3
19 Bạt xác rắn lót Chương V 53,9 m2
20 Đào cầu qua kênh, đất cấp II Chương V 184,49 m3
21 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,6485 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 1,1964 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->