Gói thầu: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200529859-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một Thành Viên Mai Hồng Lợi |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200348461 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách hỗ trợ năm 2020 (nguồn chi khác) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-14 10:20:00 đến ngày 2020-05-28 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 409,760,238 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THAY MÁI TÔN TRỤ SỞ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Đáp ứng mục III Chương V | 0,885 | Tấn |
| 2 | Sản xuất xà gồ thép | Đáp ứng mục III Chương V | 0,885 | Tấn |
| 3 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng mục III Chương V | 0,885 | Tấn |
| 4 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | Đáp ứng mục III Chương V | 172,8 | m2 |
| 5 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Đáp ứng mục III Chương V | 1,887 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Đáp ứng mục III Chương V | 1,04 | 100m2 |
| B | XÂY DỰNG NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Phá dỡ máy ATM cũ và vận chuyển xà bần bỏ đi | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | CT |
| 2 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp III | Đáp ứng mục III Chương V | 5,631 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp III | Đáp ứng mục III Chương V | 0,947 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,847 | m3 |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III Chương V | 0,025 | 100m2 |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,031 | Tấn |
| 7 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,706 | m3 |
| 8 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,016 | Tấn |
| 9 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=4m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,031 | Tấn |
| 10 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III Chương V | 0,131 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M200 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,656 | m3 |
| 12 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M100 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,648 | m3 |
| 13 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,026 | Tấn |
| 14 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,212 | Tấn |
| 15 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng mục III Chương V | 0,162 | 100m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,296 | m3 |
| 17 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Đáp ứng mục III Chương V | 0,332 | 100m2 |
| 18 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,2815 | Tấn |
| 19 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M200 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,426 | m3 |
| 20 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M100 | Đáp ứng mục III Chương V | 3,262 | m3 |
| 21 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Đáp ứng mục III Chương V | 29,26 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Đáp ứng mục III Chương V | 29,26 | m2 |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Đáp ứng mục III Chương V | 6,48 | m2 |
| 24 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Đáp ứng mục III Chương V | 21,6 | m2 |
| 25 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm M75 | Đáp ứng mục III Chương V | 26,52 | m2 |
| 26 | Công tác bả bằng Matit (bả 3 lần) vào các kết cấu - tường | Đáp ứng mục III Chương V | 85,04 | m2 |
| 27 | Công tác bả bằng Matit (bả 3 lần) vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Đáp ứng mục III Chương V | 21,28 | m2 |
| 28 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | Đáp ứng mục III Chương V | 55,78 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | Đáp ứng mục III Chương V | 50,54 | m2 |
| 30 | Sản xuất cửa song sắt | Đáp ứng mục III Chương V | 8,4 | Tấn |
| 31 | SXLD cửa kính khung sắt | Đáp ứng mục III Chương V | 10,16 | m2 |
| 32 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Cái |
| 33 | SXLD đèn led tube T8 dài 1,2m | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Cái |
| 34 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 30 | m |
| 35 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 100 | m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Đáp ứng mục III Chương V | 65 | m |
| 37 | SXLD niền ống thoát nước | Đáp ứng mục III Chương V | 20 | Cái |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=60mm (Theo ĐG 541/2018/QĐ-UBND) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,12 | 100m |
| 39 | SXLD co ống D60 | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | Cái |
| C | SỬA CHỮA NHÀ CÔNG VỤ | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,828 | m3 |
| 2 | Sản xuất cửa song sắt | Đáp ứng mục III Chương V | 5,04 | Tấn |
| 3 | SXLD cửa kính khung sắt | Đáp ứng mục III Chương V | 5,04 | Tấn |
| 4 | SXLD cửa thông gió bằng bê tông | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | Cái |
| 5 | Phá dỡ bê tông nền móng không cốt thép | Đáp ứng mục III Chương V | 1,2488 | m3 |
| 6 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 0,6734 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,259 | m3 |
| 8 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=4m M100 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,7215 | m3 |
| 9 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M100 | Đáp ứng mục III Chương V | 3,885 | m2 |
| 10 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,333 | m2 |
| 11 | Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 3,885 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Đáp ứng mục III Chương V | 59,97 | m2 |
| 13 | Công tác bả bằng Matit (bả 3 lần) vào các kết cấu - tường | Đáp ứng mục III Chương V | 57,33 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | Đáp ứng mục III Chương V | 57,33 | m2 |
| 15 | Vận chuyển lắp đặt máy phát điện vào vị trí | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | CT |
| 16 | SXLD cửa kính khung nhôm | Đáp ứng mục III Chương V | 6,38 | m2 |
| D | MÁI VÒM 1 | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 0,637 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,098 | m3 |
| 3 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0264 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,378 | m3 |
| 5 | Sản xuất cột bằng thép hình | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0172 | Tấn |
| 6 | Lắp dựng cột thép | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0172 | Tấn |
| 7 | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,047 | Tấn |
| 8 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,047 | Tấn |
| 9 | Sản xuất xà gồ thép | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0427 | Tấn |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0427 | Tấn |
| 11 | SXLD ty ren mạ kẽm D16, bu long | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | Cái |
| 12 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Đáp ứng mục III Chương V | 0,204 | 100m2 |
| 13 | SXLD máng xối thoát nước mái | Đáp ứng mục III Chương V | 31,7 | m |
| E | MÁI VÒM 2 | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 7,2248 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,585 | m3 |
| 3 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0475 | 100m2 |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III Chương V | 0,036 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,6465 | m3 |
| 6 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III Chương V | 0,06 | 100m2 |
| 7 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M200 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,63 | m3 |
| 8 | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m | Đáp ứng mục III Chương V | 1,3 | Tấn |
| 9 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Đáp ứng mục III Chương V | 1,3 | Tấn |
| 10 | Sản xuất xà gồ thép | Đáp ứng mục III Chương V | 0,5642 | Tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng mục III Chương V | 0,5642 | Tấn |
| 12 | SXLD ty ren mạ kẽm D16, bu lông | Đáp ứng mục III Chương V | 10 | Cái |
| 13 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Đáp ứng mục III Chương V | 1,122 | 100m2 |
| 14 | SXLD máng xối thoát nước mái | Đáp ứng mục III Chương V | 17 | m |
| F | NHÀ XE XÂY THÊM PHÍA TRƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 1,7635 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,166 | m3 |
| 3 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0095 | Tấn |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0152 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,3615 | m3 |
| 6 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III Chương V | 0,012 | 100m2 |
| 7 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M200 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,126 | m3 |
| 8 | Sản xuất cột bằng thép hình | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0607 | Tấn |
| 9 | Lắp dựng cột thép | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0607 | Tấn |
| 10 | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0296 | Tấn |
| 11 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0296 | Tấn |
| 12 | Sản xuất xà gồ thép | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0485 | Tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0485 | Tấn |
| 14 | SXLD ty ren mạ kẽm D16, bu lông | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | Cái |
| 15 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Đáp ứng mục III Chương V | 0,273 | 100m2 |
| G | XÂY DỰNG BẢNG TÊN | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 1,5288 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,294 | m3 |
| 3 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=4m M100 | Đáp ứng mục III Chương V | 4,1 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Đáp ứng mục III Chương V | 10,5 | m2 |
| 5 | Công tác bả bằng Matit (bả 3 lần) vào các kết cấu - tường | Đáp ứng mục III Chương V | 10,5 | m2 |
| 6 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | Đáp ứng mục III Chương V | 10,5 | m2 |
| 7 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Đáp ứng mục III Chương V | 12,12 | m2 |
| 8 | SXLD bảng tên bằng chữ nổi | Đáp ứng mục III Chương V | 1,315 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi