Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây lắp công trình Nạo vét, khơi thông dòng chẩy hạ lưu cống Km76+905,28 thị trấn Nông trường Mộc Châu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200556723-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mộc Châu
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Xây lắp công trình Nạo vét, khơi thông dòng chẩy hạ lưu cống Km76+905,28 thị trấn Nông trường Mộc Châu
Số hiệu KHLCNT 20200505247
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu cấp quyền sử dụng đất và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 330 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-24 10:12:00 đến ngày 2020-06-04 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,452,837,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí trực tiếp khác 1 khoản
2 Chi phí lán trại 1 khoản
B CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Sản xuất và lắp dựng bê tông ống cống, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,76 m3
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,739 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,5578 tấn
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,828 100m2
5 Lắp đặt cống hộp <=2T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cấu kiện
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,66 m3
7 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,85 m3
8 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5288 100m2
9 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1026 100m2
10 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 219,98 m3
11 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,5026 100m3
12 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9269 100m3
13 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,3786 100m3
14 Vữa XM250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1773 m3
15 Quét nhựa bitum nóng vào tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,4 m2
C MẶT ĐƯỜNG BTXM
1 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,9894 m3
2 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3883 100m2
3 Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3883 100m2
4 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0452 100m2
D MẶT ĐƯỜNG BTN
1 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9135 100m2
2 Láng nhựa mặt đường 1 lớp dày 1,5cm, T/C nhựa 1,8kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9135 100m2
3 Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9788 100m2
4 Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9135 100m2
5 Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2936 100m3
6 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn <=25T/h Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1518 100tấn
7 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô 10T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1518 100tấn
8 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô 10T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1518 100tấn
9 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9135 100m2
E RÃNH ĐÁ XÂY
1 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương 21,924 m3
2 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương 2,61 m3
3 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương 0,2088 100m2
F TẤM NẮP BẢN
1 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,6 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,104 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2392 tấn
4 Lắp dựng tấm bản Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26 tấm
G HÈ PHỐ, BÓ VỈA, RÃNH TAM GIÁC
1 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,5 m3
2 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1024 m3
3 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,234 100m2
4 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,76 m2
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5408 m3
6 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26 m
7 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0223 100m3
8 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,325 m3
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,039 100m2
10 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,63 m2
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,689 m3
12 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52 tấm
13 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1544 m3
14 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,5365 100m3
15 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly <=7km, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45,219 100m3
16 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,6095 100m3
H MƯƠNG THOÁT LŨ
1 Đào phá đá chiều dày <=0,5m bằng búa căn, đá cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 85,26 m3
2 Bê tông mái bờ kênh mương đá 1x2, vữa BT mác 250 (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm), đổ bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 346,66 m3
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,049 tấn
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước đường kính >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,743 tấn
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn mái bờ kênh mương Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,686 100m2
6 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,75 m3
7 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,992 100m3
8 Phá đá bằng máy đào PC350 1,25 m3 có gắn búa thủy lực, đá cấp III,IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,298 100m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,925 100m3
10 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66,56 m3
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,843 100m2
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,181 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép panen đúc sẵn đường kính >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,05 tấn
14 lắp đặt tấm bản Mô tả kỹ thuật theo Chương V 128 tấm
15 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,298 100m3
16 Vận chuyển tiếp đá cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,298 100m3
17 Vận chuyển đá tiếp 1km ngoài cự ly 7km bằng ôtô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,298 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->