Gói thầu: Xây lắp (bao gồm giá trị xây lắp sau thuế và chi phí hạng mục chung)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200543968-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN KIỂM TRA VÀ PHÂN TÍCH KỸ THUẬT - XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH
Tên gói thầu Xây lắp (bao gồm giá trị xây lắp sau thuế và chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200462976
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện (vốn nông thôn mới)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-25 10:05:00 đến ngày 2020-06-04 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,065,928,486 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Khoản 3, mục II, chương V của E-HSMT 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Khoản 3, mục II, chương V của E-HSMT 1 Khoản
B NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II nt 14,184 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II nt 14,184 100m3
3 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II nt 14,184 100m3
4 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II nt 14,184 100m3
5 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá nt 51,774 100m2
6 Đắp đất sỏi đỏ công trình, độ chặt K=0,95 nt 60,3994 100m3
7 Cung cấp đất sỏi đỏ để đắp nt 6.039,9351 m3
8 Đóng cừ tràm gia cố nt 1.242,3 100m
9 Kẽm buộc cừ tràm nt 1.681,65 kg
10 Cung cấp phên tre nt 757,5 m2
C MẶT ĐƯỜNG
1 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm loại 1 nt 10,355 100m3
2 Lớp nilong ngăn cách nt 51,774 100m2
3 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông xi măng nt 4,705 100m2
4 Bê tông mặt đường dày 16cm đá 1x2, vữa BT mác 250 nt 828,383 m3
5 Cắt khe đường lăn, mặt đường BTXM nt 196,053 10m
6 Trám khe đường lăn, mặt đường BTXM 196,053 10m
D TỔ CHỨC GIAO THÔNG
1 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang chữ nhật 30x50cm nt 4 cái
2 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80 nt 2 cái
3 Bê tông móng cọc tiêu đá 1x2, vữa BT mác 200 nt 1,7571 m3
4 Làm cọc tiêu biển BTCT nt 17 cái
E CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II nt 0,5568 100m3
2 Đóng cừ tràm gia cố móng cống nt 19,456 100m
3 Đắp cát lót móng cống nt 1,52 m3
4 Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 150 nt 1,672 m3
5 Bê tông chèn cống đá 1x2, vữa BT mác 200 nt 6,08 m3
6 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống đường kính ống 600mm nt 16 cái
7 Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m nt 8 đoạn ống
8 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm nt 4 mối nối
9 Trát vữa mối nối cống nt 0,512 m2
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I nt 0,5568 100m3
11 Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I nt 0,5568 100m3
12 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I nt 0,5568 100m3
F PHẦN CỬA XẢ
1 Đóng cừ tràm gia cố cửa xả nt 5,76 100m
2 Đắp cát lót móng cửa xả nt 0,576 m3
3 BT lót móng đá 1x2 M150 nt 0,576 m3
4 SXLD ván khuôn cửa xả nt 0,6 100m2
5 SXLD cốt thép ĐK <=18mm nt 0,144 tấn
6 BT đá 1x2 M200 cửa xả nt 7,032 m3
7 Phá dỡ BT đá 1x2 M200 cửa xả hiện hữu nt 7,032 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->