Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200368684-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án công trình giao thông Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200112263 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách tỉnh bao gồm: nguồn ngân sách đầu tư theo kế hoạch hàng năm, nguồn thu tiền sử dụng đất, nguồn vượt thu, kết dư và khác; huy động các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-25 09:02:00 đến ngày 2020-06-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,812,021,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hệ thống đèn THGT nút giao Km18+370 ĐT538B | |||
| 1 | Tủ điều khiển | Chương V - Phần 2 | 4 | tủ |
| 2 | Module cấp điện dự phòng BU-Power Module (Tủ điều khiển) | Chương V - Phần 2 | 4 | bộ |
| 3 | Phần mềm điều khiển Module cấp điện dự phòng BU-Power Module (Tủ điều khiển) | Chương V - Phần 2 | 4 | bộ |
| 4 | Module truyền thông không dây RF-Sig Module (Tủ điều khiển) | Chương V - Phần 2 | 4 | bộ |
| 5 | Phần mềm điều khiển Module truyền thông không dây RF-Sig Module (Tủ điều khiển) | Chương V - Phần 2 | 4 | bộ |
| 6 | Khung móng tủ điều khiển M16 KT: 370x200x500mm (Tủ điều khiển) | Chương V - Phần 2 | 4 | bộ |
| 7 | ống nhựa xoắn HDPE 65/50mm (Tủ điều khiển) | Chương V - Phần 2 | 4 | m |
| 8 | Khung giá đỡ tủ điều khiển tín hiệu (Tủ điều khiển) | Chương V - Phần 2 | 4 | bộ |
| 9 | Bê tông móng M200 đá 1x2 (Tủ điều khiển) | Chương V - Phần 2 | 2,166 | m3 |
| 10 | Vữa M75 trát bệ móng tủ điều khiển dày 2cm (Tủ điều khiển) | Chương V - Phần 2 | 4,6 | m2 |
| 11 | Đào đất móng (Tủ điều khiển) | Chương V - Phần 2 | 1,536 | m3 |
| 12 | Cột đèn tín hiệu cao 6,2m vươn 4m (Cột C1,C3) | Chương V - Phần 2 | 2 | cột |
| 13 | Đèn tín hiệu chính LED 3xD300 (Cột tín hiệu C1,C3) | Chương V - Phần 2 | 2 | bộ |
| 14 | Đèn tín hiệu chính LED 1xD300+2xD200 (Cột tín hiệu C1,C3) | Chương V - Phần 2 | 2 | bộ |
| 15 | Đèn tín hiệu đếm lùi LED 1xD300 (Cột tín hiệu C1,C3) | Chương V - Phần 2 | 2 | bộ |
| 16 | Đèn tín hiệu đếm lùi LED 1xD400 (Cột tín hiệu C1,C3) | Chương V - Phần 2 | 2 | bộ |
| 17 | Đèn tín hiệu mũi tên xanh LED 1xD300 (Cột tín hiệu C1,C3) | Chương V - Phần 2 | 4 | bộ |
| 18 | Module tự chỉnh công suất đèn AUTO-PW (Cột tín hiệu C1,C3) | Chương V - Phần 2 | 24 | bộ |
| 19 | Dây Cu/xlpe/pvc 4x1,5mm2 lên đèn (Cột tín hiệu C1,C3) | Chương V - Phần 2 | 1,28 | 100m |
| 20 | Pin mặt trời 100wp (Cột tín hiệu C1,C3) | Chương V - Phần 2 | 2 | bộ |
| 21 | Pin mặt trời 150wp (Cột tín hiệu C1,C3) | Chương V - Phần 2 | 2 | bộ |
| 22 | Khung pin mặt trời 150wp (Cột tín hiệu C1,C3) | Chương V - Phần 2 | 2 | bộ |
| 23 | Khung pin mặt trời 100wp (Cột tín hiệu C1,C3) | Chương V - Phần 2 | 2 | bộ |
| 24 | Khung móng cột M24 (KT 300x300x650mm) (Cột tín hiệu C1,C3) | Chương V - Phần 2 | 2 | bộ |
| 25 | ống nhựa xoắn HDPE 65/50mm (Cột tín hiệu C1,C3) | Chương V - Phần 2 | 2 | m |
| 26 | Lèo đèn 3xD300 trên tay vươn (Cột tín hiệu C1,C3) | Chương V - Phần 2 | 4 | bộ |
| 27 | Lèo đèn đơn trên tay vươn (Cột tín hiệu C1,C3) | Chương V - Phần 2 | 6 | bộ |
| 28 | Bảng điện cửa cột (Cột tín hiệu C1,C3) | Chương V - Phần 2 | 2 | bộ |
| 29 | Đầu cốt đồng (Cột tín hiệu C1,C3) | Chương V - Phần 2 | 64 | bộ |
| 30 | Bê tông móng M200 đá 1x2 (Cột tín hiệu C1,C3) | Chương V - Phần 2 | 3,456 | m3 |
| 31 | Vữa M75 trát chân cột đèn dày 2cm (Cột tín hiệu C1,C3) | Chương V - Phần 2 | 0,32 | m2 |
| 32 | Đào đất móng cột (Cột tín hiệu C1,C3) | Chương V - Phần 2 | 3,456 | m3 |
| 33 | Cột đèn tín hiệu cao 6,2m vươn 6m (Cột C2, C4) | Chương V - Phần 2 | 2 | cột |
| 34 | Đèn tín hiệu chính LED 3xD300 (Cột tín hiệu C2,C4) | Chương V - Phần 2 | 2 | bộ |
| 35 | Đèn tín hiệu chính LED 1xD300+2xD200 (Cột tín hiệu C2,C4) | Chương V - Phần 2 | 2 | bộ |
| 36 | Đèn tín hiệu đếm lùi LED 1xD300 (Cột tín hiệu C2,C4) | 2 | bộ | |
| 37 | Đèn tín hiệu đếm lùi LED 1xD400 (Cột tín hiệu C2,C4) | Chương V - Phần 2 | 2 | bộ |
| 38 | Đèn tín hiệu mũi tên xanh LED 1xD300 (Cột tín hiệu C2,C4) | Chương V - Phần 2 | 4 | bộ |
| 39 | Module tự chỉnh công suất đèn AUTO-PW (Cột tín hiệu C2,C4) | Chương V - Phần 2 | 24 | bộ |
| 40 | Dây Cu/xlpe/pvc 4x1,5mm2 lên đèn (Cột tín hiệu C2,C4) | 1,44 | 100m | |
| 41 | Pin mặt trời 100wp (Cột tín hiệu C2,C4) | Chương V - Phần 2 | 2 | bộ |
| 42 | Pin mặt trời 150wp (Cột tín hiệu C2,C4) | Chương V - Phần 2 | 2 | bộ |
| 43 | Khung pin mặt trời 150wp (Cột tín hiệu C2,C4) | Chương V - Phần 2 | 2 | bộ |
| 44 | Khung pin mặt trời 100wp (Cột tín hiệu C2,C4) | 2 | bộ | |
| 45 | Khung móng cột M24 (KT 300x300x650mm) (Cột tín hiệu C2,C4) | Chương V - Phần 2 | 2 | bộ |
| 46 | ống nhựa xoắn HDPE 65/50mm (Cột tín hiệu C2,C4) | Chương V - Phần 2 | 2 | m |
| 47 | Lèo đèn 3xD300 trên tay vươn (Cột tín hiệu C2,C4) | Chương V - Phần 2 | 4 | bộ |
| 48 | Lèo đèn đơn trên tay vươn (Cột tín hiệu C2,C4) | 6 | bộ | |
| 49 | Bảng điện cửa cột (Cột tín hiệu C2,C4) | Chương V - Phần 2 | 2 | bộ |
| 50 | Đào đất móng cột (Cột tín hiệu C2,C4) | Chương V - Phần 2 | 4,608 | m3 |
| 51 | Đầu cốt đồng (Cột tín hiệu C2,C4) | Chương V - Phần 2 | 64 | bộ |
| 52 | Bê tông móng M200 đá 1x2 (Cột tín hiệu C2,C4) | 4,608 | m3 | |
| 53 | Vữa M75 trát chân cột đèn dày 2cm (Cột tín hiệu C2,C4) | Chương V - Phần 2 | 0,314 | m2 |
| 54 | Cài đặt phần mềm điều khiển hệ thống đèn tín hiệu | Chương V - Phần 2 | 1 | Bản cài |
| 55 | Lắp đặt Module kiểm soát chế độ hoạt động online SF-TRAL Module® | Chương V - Phần 2 | 1 | bộ |
| 56 | Cài đặt phần mềm điều khiển Module SF-TRAL Module® | Chương V - Phần 2 | 1 | Bản cài |
| 57 | Cáp ngầm Cu/xlpe/pvc/dsta/pvc 12x1,5 mm2 | Chương V - Phần 2 | 19,2 | m |
| 58 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | Chương V - Phần 2 | 27,34 | m2 |
| B | Hệ thống đèn THGT nút giao Km25+00 ĐT538B | |||
| 1 | Tủ điều khiển (Tủ điều khiển) | Chương V - Phần 2 | 4 | tủ |
| 2 | Module cấp điện dự phòng BU-Power Module (Tủ điều khiển) | Chương V - Phần 2 | 4 | bộ |
| 3 | Phần mềm điều khiển Module cấp điện dự phòng BU-Power Module (Tủ điều khiển) | Chương V - Phần 2 | 4 | bộ |
| 4 | Module truyền thông không dây RF-Sig Module (Tủ điều khiển) | Chương V - Phần 2 | 4 | bộ |
| 5 | Phần mềm điều khiển Module truyền thông không dây RF-Sig Module (Tủ điều khiển) | Chương V - Phần 2 | 4 | bộ |
| 6 | Khung móng tủ điều khiển M16 KT: 370x200x500mm (Tủ điều khiển) | Chương V - Phần 2 | 4 | bộ |
| 7 | ống nhựa xoắn HDPE 65/50mm (Tủ điều khiển) | Chương V - Phần 2 | 4 | M |
| 8 | Khung giá đỡ tủ điều khiển tín hiệu (Tủ điều khiển) | Chương V - Phần 2 | 4 | bộ |
| 9 | Bê tông móng M200 đá 1x2 (Tủ điều khiển) | Chương V - Phần 2 | 2,166 | m3 |
| 10 | Vữa M75 trát bệ móng tủ điều khiển dày 2cm (Tủ điều khiển) | Chương V - Phần 2 | 4,6 | m2 |
| 11 | Đào đất móng (Tủ điều khiển) | Chương V - Phần 2 | 1,536 | m3 |
| 12 | Cột đèn tín hiệu cao 6,2m vươn 4m (Cột tín hiệu) | Chương V - Phần 2 | 4 | cột |
| 13 | Đèn tín hiệu chính LED 3xD300 (Cột tín hiệu) | Chương V - Phần 2 | 8 | bộ |
| 14 | Đèn tín hiệu chính LED 1xD300+2xD200 (Cột tín hiệu) | Chương V - Phần 2 | 4 | bộ |
| 15 | Đèn tín hiệu đếm lùi LED 1xD300 (Cột tín hiệu) | Chương V - Phần 2 | 4 | bộ |
| 16 | Đèn tín hiệu đếm lùi LED 1xD400 (Cột tín hiệu) | Chương V - Phần 2 | 8 | bộ |
| 17 | Đèn tín hiệu mũi tên xanh LED 1xD300 (Cột tín hiệu) | Chương V - Phần 2 | 8 | bộ |
| 18 | Module tự chỉnh công suất đèn AUTO-PW (Cột tín hiệu) | Chương V - Phần 2 | 68 | bộ |
| 19 | Dây Cu/xlpe/pvc 4x1,5mm2 lên đèn (Cột tín hiệu) | Chương V - Phần 2 | 3,36 | 100m |
| 20 | Pin mặt trời 100wp (Cột tín hiệu) | Chương V - Phần 2 | 8 | bộ |
| 21 | Pin mặt trời 150wp (Cột tín hiệu) | Chương V - Phần 2 | 4 | bộ |
| 22 | Khung pin mặt trời 150wp (Cột tín hiệu) | Chương V - Phần 2 | 4 | bộ |
| 23 | Khung pin mặt trời 100wp (Cột tín hiệu) | Chương V - Phần 2 | 4 | bộ |
| 24 | Khung móng cột M24 (KT 300x300x650mm) (Cột tín hiệu) | Chương V - Phần 2 | 4 | bộ |
| 25 | ống nhựa xoắn HDPE 65/50mm (Cột tín hiệu) | Chương V - Phần 2 | 4 | m |
| 26 | Lèo đèn 3xD300 trên tay vươn (Cột tín hiệu) | Chương V - Phần 2 | 8 | bộ |
| 27 | Lèo đèn đơn trên tay vươn (Cột tín hiệu) | Chương V - Phần 2 | 12 | bộ |
| 28 | Bảng điện cửa cột (Cột tín hiệu) | Chương V - Phần 2 | 4 | bộ |
| 29 | Đầu cốt đồng (Cột tín hiệu) | Chương V - Phần 2 | 176 | bộ |
| 30 | Đào đất móng cột (Cột tín hiệu) | Chương V - Phần 2 | 6,912 | m3 |
| 31 | Bê tông móng M200 đá 1x2 (Cột tín hiệu) | Chương V - Phần 2 | 6,91 | m3 |
| 32 | Vữa M75 trát chân cột đèn dày 2cm (Cột tín hiệu) | Chương V - Phần 2 | 0,64 | m2 |
| 33 | Cài đặt Phần mềm điều khiển hệ thống đèn tín hiệu | Chương V - Phần 2 | 1 | Bản cài |
| 34 | Module kiểm soát chế độ hoạt động online SF-TRAL Module® | Chương V - Phần 2 | 1 | bộ |
| 35 | Cài đặt Phần mềm điều khiển Module SF-TRAL Module® | Chương V - Phần 2 | 1 | Bản cài |
| 36 | Kéo cáp ngầm Cu/xlpe/pvc/dsta/pvc 12x1,5 mm2 | Chương V - Phần 2 | 19,2 | m |
| 37 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | Chương V - Phần 2 | 23,24 | m2 |
| C | Hệ thống an toàn giao thông | |||
| 1 | Tháo dỡ cột đèn cảnh báo nháy vàng tại Km18+370 và lắp đặt lại tại Km17+434 - Nút giao Km17+434 ĐT.538B | Chương V - Phần 2 | 2 | cột |
| 2 | Biển báo W.221b "Đường có gồ giảm tốc" kích thước cạnh 700mm + biển phụ "Chú ý đi chậm" kích thước 800x600mm - Nút giao Km17+434 ĐT.538B | Chương V - Phần 2 | 2 | bộ |
| 3 | Gồ giảm tốc bằng Cacboncor asphalt thân rộng 1m, cao 6cm - Nút giao Km17+434 ĐT.538B | Chương V - Phần 2 | 24 | m |
| 4 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm - Nút giao Km17+434 ĐT.538B | Chương V - Phần 2 | 5,6 | m2 |
| 5 | Biển báo W.221b "Đường có gồ giảm tốc" kích thước cạnh 700mm + biển phụ "Chú ý đi chậm" kích thước 800x600mm - Nút giao Km17+530 ĐT.538B | Chương V - Phần 2 | 2 | bộ |
| 6 | Gồ giảm tốc bằng Cacboncor asphalt thân rộng 1m, cao 6cm - Nút giao Km17+530 ĐT.538B | Chương V - Phần 2 | 22 | m |
| 7 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm - Nút giao Km17+530 ĐT.538B | Chương V - Phần 2 | 4,48 | m2 |
| 8 | Biển báo W.221b "Đường có gồ giảm tốc" kích thước cạnh 700mm + biển phụ "Chú ý đi chậm" kích thước 800x600mm - Nút giao Km23+500 ĐT.538B | Chương V - Phần 2 | 2 | bộ |
| 9 | Gồ giảm tốc bằng Cacboncor asphalt thân rộng 1m, cao 6cm - Nút giao Km23+500 ĐT.538B | Chương V - Phần 2 | 14,8 | m |
| 10 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm - Nút giao Km23+500 ĐT.538B | Chương V - Phần 2 | 2,24 | m2 |
| 11 | Biển báo W.221b "Đường có gồ giảm tốc" kích thước cạnh 700mm + biển phụ "Chú ý đi chậm" kích thước 800x600mm - Nút giao Km23+800 ĐT.538B | Chương V - Phần 2 | 2 | bộ |
| 12 | Gồ giảm tốc bằng Cacboncor asphalt thân rộng 1m, cao 6cm - Nút giao Km23+800 ĐT.538B | Chương V - Phần 2 | 14,8 | m |
| 13 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm - Nút giao Km23+800 ĐT.538B | Chương V - Phần 2 | 2,24 | m2 |
| 14 | Biển báo W.221b "Đường có gồ giảm tốc" kích thước cạnh 700mm + biển phụ "Chú ý đi chậm" kích thước 800x600mm - Nút giao Km26 ĐT.538B | Chương V - Phần 2 | 2 | bộ |
| 15 | Gồ giảm tốc bằng Cacboncor asphalt thân rộng 1m, cao 6cm - Nút giao Km26 ĐT.538B | Chương V - Phần 2 | 13,2 | m |
| 16 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm - Nút giao Km26 ĐT.538B | Chương V - Phần 2 | 2,44 | m2 |
| 17 | Biển báo W.221b "Đường có gồ giảm tốc" kích thước cạnh 700mm + biển phụ "Chú ý đi chậm" kích thước 800x600mm - Nút giao Km26+139.32 ĐT.538B | Chương V - Phần 2 | 2 | bộ |
| 18 | Gồ giảm tốc bằng Cacboncor asphalt thân rộng 1m, cao 8cm - Nút giao Km26+139.32 ĐT.538B | Chương V - Phần 2 | 20 | m |
| 19 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm - Nút giao Km26+139.32 ĐT.538B | Chương V - Phần 2 | 4,48 | m2 |
| 20 | Biển báo W.221b "Đường có gồ giảm tốc" kích thước cạnh 700mm + biển phụ "Chú ý đi chậm" kích thước 800x600mm - Nút giao Km27+420 ĐT.538B | Chương V - Phần 2 | 2 | bộ |
| 21 | Gồ giảm tốc bằng Cacboncor asphalt thân rộng 1m, cao 6cm - Nút giao Km27+420 ĐT.538B | Chương V - Phần 2 | 24,4 | m |
| 22 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm - Nút giao Km27+420 ĐT.538B | Chương V - Phần 2 | 5,6 | m2 |
| D | Nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | |||
| 1 | Nhà tạm tại hiện trường | Chương V - Phần 2 | 1 | TB |
| E | Một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | |||
| 1 | Công tác không xác định được khối lượng | Chương V - Phần 2 | 1 | TB |
| F | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Khối lượng | Chương V - Phần 2 | 1 | TB |
| G | Chi phí dự phòng: Đối với gói thầu này không bao gồm chi phí dự phòng (0%) | |||
| H | Một số khối lượng phụ trợ (ván khuôn, vận chuyển vật liệu đến và đổ đi ở bãi thải …) không có trong tiên lượng mời thầu, nhà thầu tự phân bổ vào khối lượng chính | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi