Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200563554-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/06/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty CP tư vấn xây dựng và thương mại Nam Hà
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200540715
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác (nếu có)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-25 15:04:00 đến ngày 2020-06-01 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,117,336,229 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ
1 Phá dỡ hàng rào song sắt Mục III, chương V, phần 2  11,858 m2
2 Phá dỡ kết cấu- Kết cấu gạch Mục III, chương V, phần 2  54,458 m3
3 Phá dỡ móng bê tông có cốt thép Mục III, chương V, phần 2  1,528 m3
4 Phá dỡ móng xây gạch Mục III, chương V, phần 2  16,5653 m3
5 Phá dỡ móng bê tông không có cốt thép Mục III, chương V, phần 2  3,875 m3
6 Tháo dỡ cửa Mục III, chương V, phần 2  12,66 m2
7 Tháo dỡ mái tôn Mục III, chương V, phần 2  61,418 m2
8 Tháo dỡ kết cấu sắt thép Mục III, chương V, phần 2  0,174 tấn
9 Phá dỡ kết cấu- Kết cấu gạch Mục III, chương V, phần 2  16,475 m3
10 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông Mục III, chương V, phần 2  5,91 m3
11 Phá dỡ móng bê tông có cốt thép Mục III, chương V, phần 2  0,271 m3
12 Phá dỡ móng xây gạch Mục III, chương V, phần 2  7,654 m3
13 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  54,6 m2
14 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,169 tấn
15 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mục III, chương V, phần 2  0,908 m3
16 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông Mục III, chương V, phần 2  1,331 m3
17 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch Mục III, chương V, phần 2  3,141 m3
18 Phá dỡ móng bê tông có cốt thép Mục III, chương V, phần 2  0,159 m3
19 Phá dỡ móng xây gạch Mục III, chương V, phần 2  3,827 m3
20 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  1,049 m3
21 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm Mục III, chương V, phần 2  4,1 100m
22 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  27,3 m3
23 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Mục III, chương V, phần 2  1,3996 100m3
24 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo , trong phạm vi 4km Mục III, chương V, phần 2  1,3996 100m3
B NHÀ BẢO VỆ
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây 80cm Mục III, chương V, phần 2  1 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây80cm Mục III, chương V, phần 2  1 gốc
3 Di chuyển cây Mục III, chương V, phần 2  1 ca
4 Đào móng , rộng ≤10m - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  0,4605 100m3
5 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  0,4605 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  0,4605 100m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,046 100m2
8 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,887 m3
9 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  21,084 m3
10 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,299 m3
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,059 100m2
12 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,879 m3
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Mục III, chương V, phần 2  0,0145 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0407 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Mục III, chương V, phần 2  0,0233 tấn
16 Đắp cát tôn nền công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,554 100m3
17 Bê tông nền M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,663 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  10,622 m3
19 Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,611 m3
20 Ván khuôn gỗ lanh tô, giằng tường Mục III, chương V, phần 2  0,02 100m2
21 Bê tông lanh tô, giằng tường, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,771 m3
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô, giằng tườngc, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0043 tấn
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô, giằng tường, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,005 tấn
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô, giằng tường, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0003 tấn
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,094 100m2
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,039 m3
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,064 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,2037 tấn
29 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục III, chương V, phần 2  0,336 100m2
30 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,389 tấn
31 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  55,3 m2
32 Trát sê nô, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  24,29 m2
33 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  65,521 m2
34 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  33,6 m2
35 Trát gờ móc nước sê nô, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V, phần 2  26,08 m
36 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  47,36 m
37 Kẻ chỉ lõm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  47,04 m
38 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.47mm Mục III, chương V, phần 2  0,322 100m2
39 Tôn úp nóc dày 0,42mm, rộng 400mm Mục III, chương V, phần 2  14,908 md
40 Gia công xà gồ thép U80x40x2,5mm Mục III, chương V, phần 2  0,217 tấn
41 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  0,217 tấn
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  16,56 1m2
43 Mua thép V50x50x5mm làm vì kèo Mục III, chương V, phần 2  171,175 tấn
44 Mua thép tấm làm bản mã vì kèo Mục III, chương V, phần 2  187,0638 kg
45 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mục III, chương V, phần 2  0,3452 tấn
46 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mục III, chương V, phần 2  0,3452 tấn
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  17,588 1m2
48 Láng sê nô dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  14,208 m2
49 Quét dung dịch xi măng gốc polyme chống thấm sê nô Mục III, chương V, phần 2  21,376 m2
50 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  79,59 m2
51 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  99,121 m2
52 Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ Xingfa Đông Anh, kính trắng an toàn dày 6,38mm Mục III, chương V, phần 2  5,94 m2
53 Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh kết hợp vách kính hệ Xingfa Đông Anh kính trắng an toàn dày 6,38mm Mục III, chương V, phần 2  5,88 m2
54 Phụ kiện cửa đi Kinlong 1 cánh đồng bộ - Khóa đa điểm+bản lề 3D Mục III, chương V, phần 2  3 cái
55 Phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất Kinlong đồng bộ - Tay cài+bản lề A Mục III, chương V, phần 2  8 cái
56 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12mm Mục III, chương V, phần 2  0,072 tấn
57 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V, phần 2  5,6 m2
58 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  3,037 1m2
59 Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  19,594 m2
60 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - kích thước gạch Granite 150x600mm Mục III, chương V, phần 2  2,486 m2
61 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  0,272 1m3 đất nguyên thổ
62 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,007 100m2
63 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,272 m3
64 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,456 m3
65 Láng lót bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  4,516 m2
66 Ốp đá granit tự nhiên vào bậc sử dụng keo dán Mục III, chương V, phần 2  4,516 m2
67 Chỉ bậc đá granit tự nhiên sử dụng keo dán Mục III, chương V, phần 2  9,8 m
68 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 2x36W Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
69 Lắp đặt đèn ốp trần hành lang 20w Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
70 Mua quạt cây 60W Mục III, chương V, phần 2  2 cái
71 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục III, chương V, phần 2  7 cái
72 Lắp đặt ô cắm đôi Mục III, chương V, phần 2  11 cái
73 Lắp đặt đế âm Mục III, chương V, phần 2  18 hộp
74 Lắp đặt bảng điện Mục III, chương V, phần 2  3 cái
75 Lắp đặt tủ điện Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
76 Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  50 m
77 Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  430 m
78 Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 2x4mm2 Mục III, chương V, phần 2  5 m
79 Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 2x6mm2 Mục III, chương V, phần 2  40 m
80 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 21mm Mục III, chương V, phần 2  180 m
81 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
82 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mục III, chương V, phần 2  3 cái
83 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Mục III, chương V, phần 2  2 cái
84 Lắp đặt các automat 1 pha 30A Mục III, chương V, phần 2  2 cái
85 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
86 Lắp đặt các automat 1 pha 63A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
87 Lắp đặt ống nhựa PVC-Đường kính 90mm C1 Mục III, chương V, phần 2  0,1 100m
88 Lắp đặt ống nhựa PVC-Đường kính 34mm C1 Mục III, chương V, phần 2  0,01 100m
89 Lắp đặt cút nhựa 135 độ - Đường kính 90mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
90 Lắp đặt cút nhựa 90 độ - Đường kính 90mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
91 Lắp đặt rọ chắn rác - Đường kính 100mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
C HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Đào móng rộng ≤6m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,266 100m3
2 Đắp đất hoàn trả móng độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,089 100m3
3 Đắp cát đệm rãnh , độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,038 100m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,1 100m2
5 Bê tông đáy rãnh , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,804 m3
6 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  5,655 m3
7 Ván khuôn giằng rãnh Mục III, chương V, phần 2  0,029 100m2
8 Bê tông giằng rãnh , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,172 m3
9 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  43,707 m2
10 Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M75,PCB30 Mục III, chương V, phần 2  14,934 m2
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,087 100m2
12 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,1221 tấn
13 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,2285 m3
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mục III, chương V, phần 2  39 1cấu kiện
15 Mua bộ khung+nắp song chắn rác gang cầu khung 530x960x50mm, KT nắp 860x430x25mm tải trọng 12.5 tấn Mục III, chương V, phần 2  12 cái
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mục III, chương V, phần 2  12 1cấu kiện
17 Đào móng rộng ≤6m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,055 100m3
18 Đắp đất hoàn trả móng độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,018 100m3
19 Đắp cát đệm hố ga , độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,461 100m3
20 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,015 100m2
21 Bê tông đáy ga rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,461 m3
22 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,603 m3
23 Ván khuôn giằng hố ga Mục III, chương V, phần 2  0,071 100m2
24 Bê tông giằng hố ga rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,777 m3
25 Lắp dựng cốt thép giằng hố ga, ĐK 6mm Mục III, chương V, phần 2  0,0099 tấn
26 Lắp dựng cốt thép giằng hố ga, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0408 tấn
27 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  6,702 m2
28 Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,47 m2
29 Mua bộ khung+nắp hố ga thu nước bằng gang cầu KT khung 900x900, nắp D650, tải trọng 12.5 tấn Mục III, chương V, phần 2  6 cái
30 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mục III, chương V, phần 2  6 1cấu kiện
31 Đào đất đặt đường cáp rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  14,0415
32 Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,1404 100m3
33 Lắp đặt vòi nước sạch Mục III, chương V, phần 2  4 cái
34 Lắp đặt vòi nước tưới cây Mục III, chương V, phần 2  13 cái
35 Lắp đặt ống PPR - Đường kính 25mm Mục III, chương V, phần 2  2,02 100m
36 Lắp đặt cút PPR 90 độ - Đường kính 25mm Mục III, chương V, phần 2  21 cái
37 Lắp đặt cút PPR 135 độ - Đường kính 25mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
38 Máy bơm nước Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
39 Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 Mục III, chương V, phần 2  4 1 cây
40 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây 70cm Mục III, chương V, phần 2  1 cây
41 Đào gốc cây di chuyển đi, đường kính gốc cây 70cm Mục III, chương V, phần 2  1 gốc
42 Di chuyển cây Mục III, chương V, phần 2  1 ca
43 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  3,6 m3
44 Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,657 100m3
45 Ni lông chống mất nước xi măng Mục III, chương V, phần 2  657 m2
46 Bê tông nền M150, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  45,99 m3
47 Lát gạch terrazzo 40x40cm, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  657 m2
48 Đào hạ cos , rộng ≤6m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,12 100m3
49 Vận chuyển đất, , phạm vi ≤1000m-Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,12 100m3
50 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,12 100m3
51 Bê tông nền , M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  12 m3
52 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  3,475 m3
53 Ván khuôn lót móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,011 100m2
54 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,243 m3
55 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,096 100m2
56 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,92 m3
57 Khung móng M24x650 Mục III, chương V, phần 2  3 bộ
58 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột 8m Mục III, chương V, phần 2  3 1 cột
59 Lắp đèn Led chiếu sáng đường phố CS100W-IP66 Mục III, chương V, phần 2  3 1 choá
60 Làm tiếp địa cho cột điện Mục III, chương V, phần 2  3 1 bộ
61 Thép tròn D=10mm nối tiếp địa, CB300-V Thái Nguyên Mục III, chương V, phần 2  3 kg
62 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 - Đường kính 50/40mm Mục III, chương V, phần 2  1,3 100 m
63 Đầu cốt đồng các loại M25 Mục III, chương V, phần 2  10 cái
64 Ép đầu cốt, tiết diện cáp M10 Mục III, chương V, phần 2  1 10 đầu cốt
65 Lắp bảng điện cửa cột Mục III, chương V, phần 2  3 bảng
66 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 27mm Mục III, chương V, phần 2  35 m
67 Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 5A Mục III, chương V, phần 2  3 cái
68 Máy đo kiểm tra điện trở tiếp đất Mục III, chương V, phần 2  1 ca
69 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Mục III, chương V, phần 2  25,249 m2
70 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  25,249 1m2
71 Phá lớp vữa trát tường Mục III, chương V, phần 2  47,402 m2
72 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  47,402 m2
73 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  47,402 m2
74 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  55,74 m
75 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  19,6 m
76 Đào móng rộng ≤6m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,5195 100m3
77 Đắp đất hoàn trả móng độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,173 100m3
78 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,12 100m2
79 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,33 m3
80 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  10,626 m3
81 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  6,84 m3
82 Ván khuôn giằng móng Mục III, chương V, phần 2  0,18 100m2
83 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,65 m3
84 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK 6mm Mục III, chương V, phần 2  0,0753 tấn
85 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0601 tấn
86 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  32,314 m3
87 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  4,898 m3
88 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  359,083 m2
89 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  359,083 m2
90 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  90 m
91 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  9,937 m3
92 Đắp đất hoàn trả móng độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,033 100m3
93 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,017 100m2
94 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,588 m3
95 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,13 100m2
96 Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,972 m3
97 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0134 tấn
98 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0899 tấn
99 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  4,374 m3
100 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  24,072 m2
101 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  24,072 m2
102 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  11,52 m
103 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  19,2 m
104 Mua thép hộp dày 2mm làm khung cổng Mục III, chương V, phần 2  105,602 kg
105 Mua thép hộp dày 0.8-1.4mm làm nan cổng Mục III, chương V, phần 2  64,975 kg
106 Mua tôn bịt cổng dầy 0.42mm AUSTNAM AD11 Mục III, chương V, phần 2  6,5709 m2
107 Gia công cổng sắt Mục III, chương V, phần 2  0,187 tấn
108 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục III, chương V, phần 2  13,1 m2
109 Sản xuất, lắp đặt mũi mác thép Mục III, chương V, phần 2  38 cái
110 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  20,187 1m2
111 Đèn trang trí trụ cổng, đèn TKSH-745, hộp bao vuông Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
112 Đèn trang trí trụ tường rào, đèn TKSH-739, hộp bao vuông Mục III, chương V, phần 2  7 bộ
113 Mua, lắp đặt bộ mô tơ cổng sức kéo 500-1000kg Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
114 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  2,506 m3
115 Đắp đất hoàn trả móng độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,008 100m3
116 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,008 100m2
117 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,253 m3
118 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,784 m3
119 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,383 m3
120 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,008 100m2
121 Bê tông giằng móng , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,135 m3
122 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK 6mm Mục III, chương V, phần 2  0,0031 tấn
123 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0076 tấn
124 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,616 m3
125 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,515 m3
126 Ván khuôn gỗ giằng tường Mục III, chương V, phần 2  0,003 100m2
127 Bê tông giằng tường , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,077 m3
128 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  17,782 m2
129 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  6,05 m
130 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mục III, chương V, phần 2  4,706 m2
131 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  13,076 m2
132 Dán chữ nổi Inox 304, màu vàng Mục III, chương V, phần 2  2,908 1m2
133 Sản xuất, lắp đặt mũi mác thép Mục III, chương V, phần 2  14 cái
134 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  12,075 m3
135 Đắp đất hoàn trả móng độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,04 100m3
136 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,141 100m2
137 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,147 m3
138 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  5,825 m3
139 Ốp tường bồn hoa gạch thẻ KT60x240mm - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  52,222 m2
140 Đào móng , rộng ≤6m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,258 100m3
141 Mua đất mầu trồng cây Mục III, chương V, phần 2  25,8 m3
142 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  4,892 m2
143 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mục III, chương V, phần 2  4,892 m2
144 Trồng cây Ngọc Bút D<=3cm; H>=60cm Mục III, chương V, phần 2  91 cây
145 Trồng cây Nguyệt Quế D<=5cm; H>=0,3m Mục III, chương V, phần 2  110 cây
146 Cây Vú Sữa D=20-25cm; H>=4.5m Mục III, chương V, phần 2  1 cây
147 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  1,792 m3
148 Đắp đất hoàn trả móng độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,006 100m3
149 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,013 100m2
150 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,256 m3
151 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,029 100m2
152 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Mục III, chương V, phần 2  0,0029 tấn
153 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0095 tấn
154 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Mục III, chương V, phần 2  0,0174 tấn
155 Bộ khung móng làm chân cột nhà xe Mục III, chương V, phần 2  4 bộ
156 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,459 m3
157 Mua thép ống tráng kẽm D90x3mm làm cột nhà xe Mục III, chương V, phần 2  65,9216 kg
158 Mua thép ống tráng kẽm D42x2mm làm cột nhà xe Mục III, chương V, phần 2  23,6416 kg
159 Gia công cột bằng thép hình Mục III, chương V, phần 2  0,0878 tấn
160 Lắp cột thép các loại Mục III, chương V, phần 2  0,0878 tấn
161 Mua thép hộp 40x80x2 làm vì kèo Mục III, chương V, phần 2  45,5715 kg
162 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mục III, chương V, phần 2  0,0445 tấn
163 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mục III, chương V, phần 2  0,0445 tấn
164 Gia công xà gồ thép hộp 40x40x2mm Mục III, chương V, phần 2  0,0754 tấn
165 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  0,0754 tấn
166 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  7,2 1m2
167 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.42mm Mục III, chương V, phần 2  0,3 100m2
168 Tôn bịt đầu và máng nước khổ 600 dầy 0.42mm AUSTNAM Mục III, chương V, phần 2  20 m
169 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 90mm Mục III, chương V, phần 2  0,053 100m
170 Lắp đặt côn nhựa PVC - Đường kính 90mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
171 Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ - Đường kính 90mm Mục III, chương V, phần 2  10 cái
172 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
173 Lắp đặt cầu chắn rác - Đường kính 100mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
174 Gia công xà gồ thép hộp 40x80x2.5mm Mục III, chương V, phần 2  0,4032 tấn
175 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  0,4032 tấn
176 Mua thép hộp dày từ 3mm làm vì kèo Mục III, chương V, phần 2  270,692 kg
177 Mua thép tấm dày 6mm làm bản mã vì kèo Mục III, chương V, phần 2  19,7925 kg
178 Mua bu lông M16 liên kết vì kèo Mục III, chương V, phần 2  40 cái
179 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mục III, chương V, phần 2  0,2641 tấn
180 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mục III, chương V, phần 2  0,2641 tấn
181 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  32,558 1m2
182 Lợp mái che tường bằng tôn lạnh dày 0.45mm Mục III, chương V, phần 2  0,706 100m2
183 Lắp đặt máng nước khổ 600 dày 3mm AUSTNAM Mục III, chương V, phần 2  10,71 m
184 Tấm tôn úp nóc khổ 600 dày 0.42mm AUSTNAM Mục III, chương V, phần 2  10,71 m
185 Lắp đặt ống nhựa PVC-Đường kính 90mm C1 Mục III, chương V, phần 2  0,18 100m
186 Lắp đặt côn nhựa PVC - Đường kính 90-110mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
187 Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ - Đường kính 90mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
188 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ - Đường kính 90mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
189 Lắp đặt rọ chắn rác - Đường kính 100mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
190 Vận chuyển đất, , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,739 100m3
191 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,739 100m3
D PHẦN THIẾT BỊ
1 Ghế hội trường; Kích thước (Dài x Rộng x Cao): (430x530x100)mm; Chất liệu: Gỗ tự nhiên Tần bì hoặc Aicacia, sơn PU màu cánh dán Mục III, chương V, phần 2  300 chiếc
2 Bàn làm việc lãnh đạo 01; Kích thước (Dài x Rộng x Cao): (1970x970x650)mm; Chất liệu: Gỗ Hương, sơn PU màu cánh dán Mục III, chương V, phần 2  3 chiếc
3 Bàn làm việc lãnh đạo 02; Kích thước (Dài x Rộng x Cao): (1560x680x650)mm; Chất liệu: Gỗ Gụ, sơn PU màu cánh dán Mục III, chương V, phần 2  1 chiếc
4 Bàn ghế tiếp khách 01 (6 món), bao gồm: 01 bàn trà kích thước 1130x550x480mm; 01 đoản kích thước 1900x650x1030mm; 02 ghế đơn kích thước 850x650x1030mm; 01 bàn kẹp kích thước 460x340x450mm; 01 đôn kích thước 340x340x450mm; Chất liệu: Gỗ Gụ, sơn PU màu cánh dán Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
5 Bàn ghế tiếp khách 02 (6 món), bao gồm: 01 bàn trà kích thước 1370x750x480mm; 01 đoản kích thước 2370x650x1081mm; 02 ghế đơn kích thước 870x650x550mm; 01 bàn kẹp kích thước 400x750x450mm; 01 đôn kích thước 400x400x450mm; Chất liệu: Gỗ Hương, sơn PU màu cánh dán Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
6 Bàn quầy phòng làm việc bộ phận một cửa: Kích thước bàn số 01: Dài x rộng x cao (5180x800x1300)mm; Kích thước bàn số 02: Dài x rộng x cao (2cái x1300x600x750)mm; Chất liệu: Gỗ công nghiệp MFC An Cường chống ẩm cốt xanh Mục III, chương V, phần 2  5,18 md
7 Bàn làm việc nhân viên: Kích thước Dài x Rộng x Cao (2600x600x750)mm; Chất liệu: Gỗ công nghiệp MFC An Cường chống ẩm cốt xanh Mục III, chương V, phần 2  2,6 md
8 Bàn làm việc nhân viên phòng một cửa: Kích thước Dài x Rộng x Cao (3000x600x2700)mm; Chất liệu: Gỗ công nghiệp MFC An Cường chống ẩm cốt xanh Mục III, chương V, phần 2  3 md
9 Tủ đựng hồ sơ phòng một cửa: Kích thước Dài x Rộng x Cao (2400x400x2700)mm; Chất liệu: Gỗ công nghiệp MFC An Cường chống ẩm cốt xanh Mục III, chương V, phần 2  6,48 m2
10 Tủ đựng hồ sơ phòng Bí thư Đảng ủy: Kích thước Dài x Rộng x Cao (5150x2200x600)mm; Quy cách: Gỗ công nghiệp MFC An Cường chống ẩm, cốt xanh Mục III, chương V, phần 2  6,71 m2
11 Tủ đựng hồ sơ phòng họp Đảng ủy: Kích thước Dài x Rộng x Cao (5150x2200x600)mm; Quy cách: Gỗ công nghiệp MFC An Cường chống ẩm, cốt xanh Mục III, chương V, phần 2  11,038 m2
12 Bộ loa đài hội trường gồm: Loa full đôi 2 bass 40 (01 đôi); Loa treo tường bass 30 (02 đôi); * Loa siêu âm trầm bass 40 (01 đôi); Đẩy loa full đôi (01 chiếc); Đẩy 4 kênh (01 chiếc); Vang số chống hú có quắc (01 chiếc); Mic không dây (01 bộ); Mic hội trường (chiếc); Hộp kỹ thuật (01 cái) và Phụ kiện kèm theo gồm giá treo loa, dây điện, dây âm thanh, ghen, khoan, vít,... Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
13 Bộ máy chiếu gồm (01 Máy chiếu): Cường độ sáng: 4000 Ansi Lumen; Độ phân giải: XGA (1024 x 768), VGA (640 x 480) to WUXGA_RB (1920 x 1200); Phụ kiện kèm theo: 01 Phông chiếu điện 150 inch ( 3m05 x 2m 29), Dây cáp HDMI 20m, giá treo, dây điện, ống đi ghen, điều khiển từ xa; cáp nguồn; cáp VGA, Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->