Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200563554-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty CP tư vấn xây dựng và thương mại Nam Hà |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200540715 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-25 15:04:00 đến ngày 2020-06-01 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,117,336,229 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Mục III, chương V, phần 2 | 11,858 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu- Kết cấu gạch | Mục III, chương V, phần 2 | 54,458 | m3 |
| 3 | Phá dỡ móng bê tông có cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 1,528 | m3 |
| 4 | Phá dỡ móng xây gạch | Mục III, chương V, phần 2 | 16,5653 | m3 |
| 5 | Phá dỡ móng bê tông không có cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 3,875 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 12,66 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ mái tôn | Mục III, chương V, phần 2 | 61,418 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,174 | tấn |
| 9 | Phá dỡ kết cấu- Kết cấu gạch | Mục III, chương V, phần 2 | 16,475 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 5,91 | m3 |
| 11 | Phá dỡ móng bê tông có cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,271 | m3 |
| 12 | Phá dỡ móng xây gạch | Mục III, chương V, phần 2 | 7,654 | m3 |
| 13 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 54,6 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,169 | tấn |
| 15 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,908 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 1,331 | m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch | Mục III, chương V, phần 2 | 3,141 | m3 |
| 18 | Phá dỡ móng bê tông có cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,159 | m3 |
| 19 | Phá dỡ móng xây gạch | Mục III, chương V, phần 2 | 3,827 | m3 |
| 20 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 1,049 | m3 |
| 21 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Mục III, chương V, phần 2 | 4,1 | 100m |
| 22 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 27,3 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,3996 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo , trong phạm vi 4km | Mục III, chương V, phần 2 | 1,3996 | 100m3 |
| B | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây 80cm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây80cm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | gốc |
| 3 | Di chuyển cây | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | ca |
| 4 | Đào móng , rộng ≤10m - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4605 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4605 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4605 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,046 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,887 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 21,084 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,299 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,059 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,879 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0145 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0407 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0233 | tấn |
| 16 | Đắp cát tôn nền công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,554 | 100m3 |
| 17 | Bê tông nền M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,663 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 10,622 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,611 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ lanh tô, giằng tường | Mục III, chương V, phần 2 | 0,02 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lanh tô, giằng tường, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,771 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, giằng tườngc, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0043 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, giằng tường, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,005 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, giằng tường, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0003 | tấn |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,094 | 100m2 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,039 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,064 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2037 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục III, chương V, phần 2 | 0,336 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,389 | tấn |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 55,3 | m2 |
| 32 | Trát sê nô, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 24,29 | m2 |
| 33 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 65,521 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 33,6 | m2 |
| 35 | Trát gờ móc nước sê nô, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 26,08 | m |
| 36 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 47,36 | m |
| 37 | Kẻ chỉ lõm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 47,04 | m |
| 38 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.47mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,322 | 100m2 |
| 39 | Tôn úp nóc dày 0,42mm, rộng 400mm | Mục III, chương V, phần 2 | 14,908 | md |
| 40 | Gia công xà gồ thép U80x40x2,5mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,217 | tấn |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,217 | tấn |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 16,56 | 1m2 |
| 43 | Mua thép V50x50x5mm làm vì kèo | Mục III, chương V, phần 2 | 171,175 | tấn |
| 44 | Mua thép tấm làm bản mã vì kèo | Mục III, chương V, phần 2 | 187,0638 | kg |
| 45 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3452 | tấn |
| 46 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3452 | tấn |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 17,588 | 1m2 |
| 48 | Láng sê nô dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 14,208 | m2 |
| 49 | Quét dung dịch xi măng gốc polyme chống thấm sê nô | Mục III, chương V, phần 2 | 21,376 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 79,59 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 99,121 | m2 |
| 52 | Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ Xingfa Đông Anh, kính trắng an toàn dày 6,38mm | Mục III, chương V, phần 2 | 5,94 | m2 |
| 53 | Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh kết hợp vách kính hệ Xingfa Đông Anh kính trắng an toàn dày 6,38mm | Mục III, chương V, phần 2 | 5,88 | m2 |
| 54 | Phụ kiện cửa đi Kinlong 1 cánh đồng bộ - Khóa đa điểm+bản lề 3D | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 55 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất Kinlong đồng bộ - Tay cài+bản lề A | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 56 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,072 | tấn |
| 57 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 5,6 | m2 |
| 58 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 3,037 | 1m2 |
| 59 | Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 19,594 | m2 |
| 60 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - kích thước gạch Granite 150x600mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,486 | m2 |
| 61 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,272 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 62 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,007 | 100m2 |
| 63 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,272 | m3 |
| 64 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,456 | m3 |
| 65 | Láng lót bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,516 | m2 |
| 66 | Ốp đá granit tự nhiên vào bậc sử dụng keo dán | Mục III, chương V, phần 2 | 4,516 | m2 |
| 67 | Chỉ bậc đá granit tự nhiên sử dụng keo dán | Mục III, chương V, phần 2 | 9,8 | m |
| 68 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 2x36W | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 69 | Lắp đặt đèn ốp trần hành lang 20w | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 70 | Mua quạt cây 60W | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 7 | cái |
| 72 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục III, chương V, phần 2 | 11 | cái |
| 73 | Lắp đặt đế âm | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | hộp |
| 74 | Lắp đặt bảng điện | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 75 | Lắp đặt tủ điện | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 76 | Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 50 | m |
| 77 | Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 430 | m |
| 78 | Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 2x4mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | m |
| 79 | Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 2x6mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 40 | m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 21mm | Mục III, chương V, phần 2 | 180 | m |
| 81 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 83 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa PVC-Đường kính 90mm C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa PVC-Đường kính 34mm C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,01 | 100m |
| 89 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ - Đường kính 90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ - Đường kính 90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt rọ chắn rác - Đường kính 100mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| C | HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào móng rộng ≤6m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,266 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả móng độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,089 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát đệm rãnh , độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,038 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1 | 100m2 |
| 5 | Bê tông đáy rãnh , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,804 | m3 |
| 6 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,655 | m3 |
| 7 | Ván khuôn giằng rãnh | Mục III, chương V, phần 2 | 0,029 | 100m2 |
| 8 | Bê tông giằng rãnh , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,172 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 43,707 | m2 |
| 10 | Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M75,PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 14,934 | m2 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,087 | 100m2 |
| 12 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1221 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,2285 | m3 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mục III, chương V, phần 2 | 39 | 1cấu kiện |
| 15 | Mua bộ khung+nắp song chắn rác gang cầu khung 530x960x50mm, KT nắp 860x430x25mm tải trọng 12.5 tấn | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | 1cấu kiện |
| 17 | Đào móng rộng ≤6m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,055 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất hoàn trả móng độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,018 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát đệm hố ga , độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,461 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,015 | 100m2 |
| 21 | Bê tông đáy ga rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,461 | m3 |
| 22 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,603 | m3 |
| 23 | Ván khuôn giằng hố ga | Mục III, chương V, phần 2 | 0,071 | 100m2 |
| 24 | Bê tông giằng hố ga rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,777 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép giằng hố ga, ĐK 6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0099 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép giằng hố ga, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0408 | tấn |
| 27 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,702 | m2 |
| 28 | Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,47 | m2 |
| 29 | Mua bộ khung+nắp hố ga thu nước bằng gang cầu KT khung 900x900, nắp D650, tải trọng 12.5 tấn | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | 1cấu kiện |
| 31 | Đào đất đặt đường cáp rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 14,0415 | m³ |
| 32 | Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1404 | 100m3 |
| 33 | Lắp đặt vòi nước sạch | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 34 | Lắp đặt vòi nước tưới cây | Mục III, chương V, phần 2 | 13 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống PPR - Đường kính 25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,02 | 100m |
| 36 | Lắp đặt cút PPR 90 độ - Đường kính 25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 21 | cái |
| 37 | Lắp đặt cút PPR 135 độ - Đường kính 25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 38 | Máy bơm nước | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 39 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | 1 cây |
| 40 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây 70cm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cây |
| 41 | Đào gốc cây di chuyển đi, đường kính gốc cây 70cm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | gốc |
| 42 | Di chuyển cây | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | ca |
| 43 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 3,6 | m3 |
| 44 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,657 | 100m3 |
| 45 | Ni lông chống mất nước xi măng | Mục III, chương V, phần 2 | 657 | m2 |
| 46 | Bê tông nền M150, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 45,99 | m3 |
| 47 | Lát gạch terrazzo 40x40cm, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 657 | m2 |
| 48 | Đào hạ cos , rộng ≤6m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,12 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất, , phạm vi ≤1000m-Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,12 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,12 | 100m3 |
| 51 | Bê tông nền , M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | m3 |
| 52 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 3,475 | m3 |
| 53 | Ván khuôn lót móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,011 | 100m2 |
| 54 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,243 | m3 |
| 55 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,096 | 100m2 |
| 56 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,92 | m3 |
| 57 | Khung móng M24x650 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | bộ |
| 58 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột 8m | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | 1 cột |
| 59 | Lắp đèn Led chiếu sáng đường phố CS100W-IP66 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | 1 choá |
| 60 | Làm tiếp địa cho cột điện | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | 1 bộ |
| 61 | Thép tròn D=10mm nối tiếp địa, CB300-V Thái Nguyên | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | kg |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 - Đường kính 50/40mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,3 | 100 m |
| 63 | Đầu cốt đồng các loại M25 | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 64 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp M10 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 10 đầu cốt |
| 65 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | bảng |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 27mm | Mục III, chương V, phần 2 | 35 | m |
| 67 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 5A | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 68 | Máy đo kiểm tra điện trở tiếp đất | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | ca |
| 69 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mục III, chương V, phần 2 | 25,249 | m2 |
| 70 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 25,249 | 1m2 |
| 71 | Phá lớp vữa trát tường | Mục III, chương V, phần 2 | 47,402 | m2 |
| 72 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 47,402 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 47,402 | m2 |
| 74 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 55,74 | m |
| 75 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 19,6 | m |
| 76 | Đào móng rộng ≤6m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5195 | 100m3 |
| 77 | Đắp đất hoàn trả móng độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,173 | 100m3 |
| 78 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,12 | 100m2 |
| 79 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,33 | m3 |
| 80 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 10,626 | m3 |
| 81 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,84 | m3 |
| 82 | Ván khuôn giằng móng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,18 | 100m2 |
| 83 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,65 | m3 |
| 84 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK 6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0753 | tấn |
| 85 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0601 | tấn |
| 86 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 32,314 | m3 |
| 87 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,898 | m3 |
| 88 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 359,083 | m2 |
| 89 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 359,083 | m2 |
| 90 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 90 | m |
| 91 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 9,937 | m3 |
| 92 | Đắp đất hoàn trả móng độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,033 | 100m3 |
| 93 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,017 | 100m2 |
| 94 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,588 | m3 |
| 95 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,13 | 100m2 |
| 96 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,972 | m3 |
| 97 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0134 | tấn |
| 98 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0899 | tấn |
| 99 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,374 | m3 |
| 100 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 24,072 | m2 |
| 101 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 24,072 | m2 |
| 102 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,52 | m |
| 103 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 19,2 | m |
| 104 | Mua thép hộp dày 2mm làm khung cổng | Mục III, chương V, phần 2 | 105,602 | kg |
| 105 | Mua thép hộp dày 0.8-1.4mm làm nan cổng | Mục III, chương V, phần 2 | 64,975 | kg |
| 106 | Mua tôn bịt cổng dầy 0.42mm AUSTNAM AD11 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,5709 | m2 |
| 107 | Gia công cổng sắt | Mục III, chương V, phần 2 | 0,187 | tấn |
| 108 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục III, chương V, phần 2 | 13,1 | m2 |
| 109 | Sản xuất, lắp đặt mũi mác thép | Mục III, chương V, phần 2 | 38 | cái |
| 110 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 20,187 | 1m2 |
| 111 | Đèn trang trí trụ cổng, đèn TKSH-745, hộp bao vuông | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 112 | Đèn trang trí trụ tường rào, đèn TKSH-739, hộp bao vuông | Mục III, chương V, phần 2 | 7 | bộ |
| 113 | Mua, lắp đặt bộ mô tơ cổng sức kéo 500-1000kg | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 114 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 2,506 | m3 |
| 115 | Đắp đất hoàn trả móng độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,008 | 100m3 |
| 116 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,008 | 100m2 |
| 117 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,253 | m3 |
| 118 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,784 | m3 |
| 119 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,383 | m3 |
| 120 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,008 | 100m2 |
| 121 | Bê tông giằng móng , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,135 | m3 |
| 122 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK 6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0031 | tấn |
| 123 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0076 | tấn |
| 124 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,616 | m3 |
| 125 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,515 | m3 |
| 126 | Ván khuôn gỗ giằng tường | Mục III, chương V, phần 2 | 0,003 | 100m2 |
| 127 | Bê tông giằng tường , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,077 | m3 |
| 128 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 17,782 | m2 |
| 129 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,05 | m |
| 130 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mục III, chương V, phần 2 | 4,706 | m2 |
| 131 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 13,076 | m2 |
| 132 | Dán chữ nổi Inox 304, màu vàng | Mục III, chương V, phần 2 | 2,908 | 1m2 |
| 133 | Sản xuất, lắp đặt mũi mác thép | Mục III, chương V, phần 2 | 14 | cái |
| 134 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 12,075 | m3 |
| 135 | Đắp đất hoàn trả móng độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,04 | 100m3 |
| 136 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,141 | 100m2 |
| 137 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,147 | m3 |
| 138 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,825 | m3 |
| 139 | Ốp tường bồn hoa gạch thẻ KT60x240mm - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 52,222 | m2 |
| 140 | Đào móng , rộng ≤6m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,258 | 100m3 |
| 141 | Mua đất mầu trồng cây | Mục III, chương V, phần 2 | 25,8 | m3 |
| 142 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,892 | m2 |
| 143 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mục III, chương V, phần 2 | 4,892 | m2 |
| 144 | Trồng cây Ngọc Bút D<=3cm; H>=60cm | Mục III, chương V, phần 2 | 91 | cây |
| 145 | Trồng cây Nguyệt Quế D<=5cm; H>=0,3m | Mục III, chương V, phần 2 | 110 | cây |
| 146 | Cây Vú Sữa D=20-25cm; H>=4.5m | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cây |
| 147 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 1,792 | m3 |
| 148 | Đắp đất hoàn trả móng độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,006 | 100m3 |
| 149 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,013 | 100m2 |
| 150 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,256 | m3 |
| 151 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,029 | 100m2 |
| 152 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0029 | tấn |
| 153 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0095 | tấn |
| 154 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0174 | tấn |
| 155 | Bộ khung móng làm chân cột nhà xe | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | bộ |
| 156 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,459 | m3 |
| 157 | Mua thép ống tráng kẽm D90x3mm làm cột nhà xe | Mục III, chương V, phần 2 | 65,9216 | kg |
| 158 | Mua thép ống tráng kẽm D42x2mm làm cột nhà xe | Mục III, chương V, phần 2 | 23,6416 | kg |
| 159 | Gia công cột bằng thép hình | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0878 | tấn |
| 160 | Lắp cột thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0878 | tấn |
| 161 | Mua thép hộp 40x80x2 làm vì kèo | Mục III, chương V, phần 2 | 45,5715 | kg |
| 162 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0445 | tấn |
| 163 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0445 | tấn |
| 164 | Gia công xà gồ thép hộp 40x40x2mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0754 | tấn |
| 165 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0754 | tấn |
| 166 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 7,2 | 1m2 |
| 167 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3 | 100m2 |
| 168 | Tôn bịt đầu và máng nước khổ 600 dầy 0.42mm AUSTNAM | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | m |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,053 | 100m |
| 170 | Lắp đặt côn nhựa PVC - Đường kính 90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 171 | Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ - Đường kính 90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 172 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 173 | Lắp đặt cầu chắn rác - Đường kính 100mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 174 | Gia công xà gồ thép hộp 40x80x2.5mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4032 | tấn |
| 175 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4032 | tấn |
| 176 | Mua thép hộp dày từ 3mm làm vì kèo | Mục III, chương V, phần 2 | 270,692 | kg |
| 177 | Mua thép tấm dày 6mm làm bản mã vì kèo | Mục III, chương V, phần 2 | 19,7925 | kg |
| 178 | Mua bu lông M16 liên kết vì kèo | Mục III, chương V, phần 2 | 40 | cái |
| 179 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2641 | tấn |
| 180 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2641 | tấn |
| 181 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 32,558 | 1m2 |
| 182 | Lợp mái che tường bằng tôn lạnh dày 0.45mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,706 | 100m2 |
| 183 | Lắp đặt máng nước khổ 600 dày 3mm AUSTNAM | Mục III, chương V, phần 2 | 10,71 | m |
| 184 | Tấm tôn úp nóc khổ 600 dày 0.42mm AUSTNAM | Mục III, chương V, phần 2 | 10,71 | m |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa PVC-Đường kính 90mm C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,18 | 100m |
| 186 | Lắp đặt côn nhựa PVC - Đường kính 90-110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 187 | Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ - Đường kính 90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 188 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ - Đường kính 90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 189 | Lắp đặt rọ chắn rác - Đường kính 100mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 190 | Vận chuyển đất, , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,739 | 100m3 |
| 191 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,739 | 100m3 |
| D | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Ghế hội trường; Kích thước (Dài x Rộng x Cao): (430x530x100)mm; Chất liệu: Gỗ tự nhiên Tần bì hoặc Aicacia, sơn PU màu cánh dán | Mục III, chương V, phần 2 | 300 | chiếc |
| 2 | Bàn làm việc lãnh đạo 01; Kích thước (Dài x Rộng x Cao): (1970x970x650)mm; Chất liệu: Gỗ Hương, sơn PU màu cánh dán | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | chiếc |
| 3 | Bàn làm việc lãnh đạo 02; Kích thước (Dài x Rộng x Cao): (1560x680x650)mm; Chất liệu: Gỗ Gụ, sơn PU màu cánh dán | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | chiếc |
| 4 | Bàn ghế tiếp khách 01 (6 món), bao gồm: 01 bàn trà kích thước 1130x550x480mm; 01 đoản kích thước 1900x650x1030mm; 02 ghế đơn kích thước 850x650x1030mm; 01 bàn kẹp kích thước 460x340x450mm; 01 đôn kích thước 340x340x450mm; Chất liệu: Gỗ Gụ, sơn PU màu cánh dán | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 5 | Bàn ghế tiếp khách 02 (6 món), bao gồm: 01 bàn trà kích thước 1370x750x480mm; 01 đoản kích thước 2370x650x1081mm; 02 ghế đơn kích thước 870x650x550mm; 01 bàn kẹp kích thước 400x750x450mm; 01 đôn kích thước 400x400x450mm; Chất liệu: Gỗ Hương, sơn PU màu cánh dán | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 6 | Bàn quầy phòng làm việc bộ phận một cửa: Kích thước bàn số 01: Dài x rộng x cao (5180x800x1300)mm; Kích thước bàn số 02: Dài x rộng x cao (2cái x1300x600x750)mm; Chất liệu: Gỗ công nghiệp MFC An Cường chống ẩm cốt xanh | Mục III, chương V, phần 2 | 5,18 | md |
| 7 | Bàn làm việc nhân viên: Kích thước Dài x Rộng x Cao (2600x600x750)mm; Chất liệu: Gỗ công nghiệp MFC An Cường chống ẩm cốt xanh | Mục III, chương V, phần 2 | 2,6 | md |
| 8 | Bàn làm việc nhân viên phòng một cửa: Kích thước Dài x Rộng x Cao (3000x600x2700)mm; Chất liệu: Gỗ công nghiệp MFC An Cường chống ẩm cốt xanh | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | md |
| 9 | Tủ đựng hồ sơ phòng một cửa: Kích thước Dài x Rộng x Cao (2400x400x2700)mm; Chất liệu: Gỗ công nghiệp MFC An Cường chống ẩm cốt xanh | Mục III, chương V, phần 2 | 6,48 | m2 |
| 10 | Tủ đựng hồ sơ phòng Bí thư Đảng ủy: Kích thước Dài x Rộng x Cao (5150x2200x600)mm; Quy cách: Gỗ công nghiệp MFC An Cường chống ẩm, cốt xanh | Mục III, chương V, phần 2 | 6,71 | m2 |
| 11 | Tủ đựng hồ sơ phòng họp Đảng ủy: Kích thước Dài x Rộng x Cao (5150x2200x600)mm; Quy cách: Gỗ công nghiệp MFC An Cường chống ẩm, cốt xanh | Mục III, chương V, phần 2 | 11,038 | m2 |
| 12 | Bộ loa đài hội trường gồm: Loa full đôi 2 bass 40 (01 đôi); Loa treo tường bass 30 (02 đôi); * Loa siêu âm trầm bass 40 (01 đôi); Đẩy loa full đôi (01 chiếc); Đẩy 4 kênh (01 chiếc); Vang số chống hú có quắc (01 chiếc); Mic không dây (01 bộ); Mic hội trường (chiếc); Hộp kỹ thuật (01 cái) và Phụ kiện kèm theo gồm giá treo loa, dây điện, dây âm thanh, ghen, khoan, vít,... | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 13 | Bộ máy chiếu gồm (01 Máy chiếu): Cường độ sáng: 4000 Ansi Lumen; Độ phân giải: XGA (1024 x 768), VGA (640 x 480) to WUXGA_RB (1920 x 1200); Phụ kiện kèm theo: 01 Phông chiếu điện 150 inch ( 3m05 x 2m 29), Dây cáp HDMI 20m, giá treo, dây điện, ống đi ghen, điều khiển từ xa; cáp nguồn; cáp VGA, | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi