Gói thầu: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200563389-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/06/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giao thông vận tải Hà Tĩnh
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200445821
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước (nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-25 14:54:00 đến ngày 2020-06-04 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,512,019,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
B Thân rãnh
1 Đào móng, đất C3 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2.661,855 m3
2 Đắp đất công trình, K=0,95 nt 7,311 100m3
3 Lót cát móng rãnh nt 128,805 m3
4 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông rãnh, đá 1x2, mác 250 nt 721,305 m3
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép rãnh, đường kính <= 10 mm nt 35,267 tấn
6 Ván khuôn kim loại, ván khuôn rãnh nt 103,044 100m2
7 Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn rãnh thoát nước dọc hình chử U nt 2.576,09 cái
C Tấm đan
1 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 283,37 m3
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm nt 27,899 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính > 10 mm nt 16,564 tấn
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn tấm đan nt 22,412 100m2
5 Lắp dựng tấm đan đúc sẵn bằng máy. nt 2.576,09 cái
D Gia cố lề
1 Đào móng, đất C3 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 726,708 m3
2 Làm móng cấp phối đá dăm dày 10cm nt 2,576 100m3
3 Bê tông lề đường, dày 18cm, M200, đá 1x2 nt 463,696 m3
E Hoàn trả đường nhựa
1 Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 dày 20cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,093 100m3
2 Thi công mặt đường đá dăm nước, mặt đường đã lèn ép 15cm nt 0,465 100m2
3 Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5cm, T/C nhựa 4,5kg/m2 nt 0,465 100m2
F Hoàn trả đường bê tông
1 Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường 20cm, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 11,85 m3
2 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 15cm nt 0,089 100m3
G Hoàn trả nền bê tông
1 Bê tông nền, M250 dày 15cm, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 61,538 m3
2 Làm lớp đá đệm móng dày 15cm, ĐK đá Dmax <=6 nt 61,538 m3
H Cửa xả
1 Đào móng, đất C3 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 43,928 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,95 nt 0,147 100m3
3 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 nt 6,6 m3
4 Bê tông cửa xả, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 nt 36,75 m3
5 Ván khuôn cửa xả nt 2,144 100m2
I Rảnh hở
J Thân rảnh
1 Đào móng, đất C3 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1.462,072 m3
2 Đắp đất công trình, K=0,95 nt 0,918 100m3
3 Bê tông móng, M150, đá 1x2 nt 70,453 m3
4 Giấy dầu lót móng nt 1.143,255 m2
5 Vữa XM M100 nt 78,454 m3
6 Sản xuất bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, M200 nt 229,683 m3
7 Ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan. nt 16,413 100m2
8 Lắp đặt tấm BT đúc sẵn rãnh thoát nước dọc hình thang bằng TC, Q<=50kg nt 10.322,84 cái
K Tấm đan qua nhà dân
1 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 46,62 m3
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm nt 1,515 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính > 10 mm nt 3,077 tấn
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn tấm đan nt 1,714 100m2
5 Lắp đặt tấm đan nt 333 cái
L Rãnh chịu lực
1 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6,64 m3
2 Sản xuất bê tông cống, đá 1x2, M250 nt 33,532 m3
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép rãnh, đường kính <= 10 mm nt 2,181 tấn
4 Ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác nt 4,233 100m2
5 Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn rãnh thoát nước dọc hình chử U nt 166 cái
M Tấm đan
1 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 15,936 m3
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm nt 1,657 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính > 10 mm nt 1,039 tấn
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn tấm đan nt 0,863 100m2
5 Lắp dựng tấm đan đúc sẵn bằng máy. nt 166 cái
N Gia cố lề
1 Đào móng, đất C3 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 727,201 m3
2 Làm móng cấp phối đá dăm dày 10cm nt 2,747 100m3
3 Bê tông lề đường, dày 18cm, M200, đá 1x2 nt 494,408 m3
O Hoàn trả đường nhựa
1 Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 dày 20cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,02 100m3
2 Thi công mặt đường đá dăm nước, mặt đường đã lèn ép 15cm nt 0,1 100m2
3 Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5cm, T/C nhựa 4,5kg/m2 nt 0,1 100m2
P Hoàn trả đường bê tông
1 Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường 20cm, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6,02 m3
2 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 15cm nt 0,045 100m3
Q Hoàn trả nền bê tông
1 Bê tông nền, M250 dày 15cm, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 41,428 m3
2 Làm lớp đá đệm móng dày 15cm, ĐK đá Dmax <=6 nt 41,428 m3
R Cửa xả
1 Đào móng, đất C3 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 64,845 m3
2 Đắp đất công trình, K=0,95 nt 0,216 100m3
3 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 nt 9,68 m3
4 Bê tông cửa xả, M200, đá 1x2 nt 53,9 m3
5 Ván khuôn cửa xả nt 3,144 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->