Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200562620-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một Thành viên Tư vấn Xây dựng Phước Tấn |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200537899 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp y tế |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-25 11:19:00 đến ngày 2020-06-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 604,900,221 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã phủ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng Chương V | 522,265 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng Chương V | 595,05 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Đáp ứng Chương V | 663,1105 | m2 |
| 4 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng Chương V | 663,1105 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Đáp ứng Chương V | 209,29 | m2 |
| 6 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng Chương V | 209,29 | m2 |
| 7 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Đáp ứng Chương V | 67,7 | m2 |
| 8 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường sênô, ô văng | Đáp ứng Chương V | 67,7 | 1m2 |
| 9 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác75 | Đáp ứng Chương V | 70,95 | m2 |
| 10 | Khoan lỗ f76mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | Đáp ứng Chương V | 0,033 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Đáp ứng Chương V | 0,099 | 100m |
| 12 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Đáp ứng Chương V | 50 | bộ |
| 13 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | Đáp ứng Chương V | 7 | bộ |
| 14 | Lắp đặt quạt điện - quạt trần | Đáp ứng Chương V | 22 | cái |
| 15 | Lắp đặt quạt điện - quạt treo trường | Đáp ứng Chương V | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế | Đáp ứng Chương V | 14 | cái |
| 17 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Đáp ứng Chương V | 9 | cái |
| 18 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Đáp ứng Chương V | 45 | cái |
| 19 | Lắp đặt dây đơn <= 1mm2 | Đáp ứng Chương V | 550 | m |
| 20 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Đáp ứng Chương V | 480 | m |
| 21 | Lắp đặt dây đơn <= 4mm2 | Đáp ứng Chương V | 330 | m |
| 22 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Đáp ứng Chương V | 180 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nối bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Đáp ứng Chương V | 270 | m |
| 24 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Đáp ứng Chương V | 3 | bộ |
| 25 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chợ rửa | Đáp ứng Chương V | 3 | bộ |
| 26 | Lắp đặt chậu xí bệt | Đáp ứng Chương V | 3 | bộ |
| 27 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Đáp ứng Chương V | 3 | bộ |
| 28 | Lắp đặt vòi rủa 1 vòi | Đáp ứng Chương V | 3 | bộ |
| 29 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Đáp ứng Chương V | 3 | cái |
| 30 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Đáp ứng Chương V | 5 | cái |
| 31 | SXLD quả cầu chắn rác trên xê nô mái | Đáp ứng Chương V | 35 | cái |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 20mm | Đáp ứng Chương V | 0,15 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm | Đáp ứng Chương V | 0,09 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm | Đáp ứng Chương V | 0,11 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Đáp ứng Chương V | 0,11 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Đáp ứng Chương V | 0,08 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | Đáp ứng Chương V | 0,09 | 100m |
| 38 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Đáp ứng Chương V | 149,8 | m2 |
| 39 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <=6cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng Chương V | 6,112 | m3 |
| 40 | Trát tường ngoài , chiều dày trát 1,5cm, vữa M75 | Đáp ứng Chương V | 126,72 | m2 |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đừơng kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng Chương V | 0,0628 | tấn |
| 42 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng Chương V | 0,123 | 100m2 |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giẳng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng Chương V | 0,82 | m3 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng Chương V | 20,5 | m2 |
| 45 | SXLD chông sắt hàng rào | Đáp ứng Chương V | 12,76 | m2 |
| 46 | SXLD hàng rào khung lưới B40 | Đáp ứng Chương V | 71,1 | m2 |
| 47 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Đáp ứng Chương V | 614,64 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng Chương V | 768,58 | m2 |
| 49 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng Chương V | 768,58 | m2 |
| 50 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Đáp ứng Chương V | 16 | m2 |
| 51 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng Chương V | 112,55 | m2 |
| 52 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Đáp ứng Chương V | 0,414 | 100m2 |
| 53 | Lót ni long nền đá để đổ bê tông nền chống mất nước bê tông | Đáp ứng Chương V | 276 | m2 |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giẳng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng Chương V | 27,6 | m3 |
| 55 | Xoa mặt bê tông bằng máy xoa mặt | Đáp ứng Chương V | 276 | m2 |
| 56 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Đáp ứng Chương V | 10,4 | 10m |
| 57 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Đáp ứng Chương V | 5,72 | m3 |
| 58 | Đào đất móng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Đáp ứng Chương V | 49,92 | m3 |
| 59 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Đáp ứng Chương V | 49,92 | m3 |
| 60 | Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn lẫn sỏi đá | Đáp ứng Chương V | 49,92 | m3 |
| 61 | Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn lẫn sỏi đá | Đáp ứng Chương V | 49,92 | m3 |
| 62 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <=250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng Chương V | 4,68 | m3 |
| 63 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 200 | Đáp ứng Chương V | 15,95 | m3 |
| 64 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng Chương V | 1,676 | 100m2 |
| 65 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng Chương V | 0,4898 | tấn |
| 66 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng Chương V | 3,328 | m3 |
| 67 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | Đáp ứng Chương V | 52 | cái |
| 68 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng Chương V | 0,832 | m3 |
| 69 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đáp ứng Chương V | 3,14 | m3 |
| 70 | Mua cống bê tông cốt thép đúc sẵn fi 1000 | Đáp ứng Chương V | 4 | m |
| 71 | Mua nắp đan bê tông fi 1000 bê tông cốt thép đúc sẵn dày d100 | Đáp ứng Chương V | 2 | ck |
| 72 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng Chương V | 6 | cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi