Gói thầu: Xây lắp (bao gồm chi phí hạng mục chung và giá trị xây lắp sau thuế)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200544052-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN KIỂM TRA VÀ PHÂN TÍCH KỸ THUẬT - XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH
Tên gói thầu Xây lắp (bao gồm chi phí hạng mục chung và giá trị xây lắp sau thuế)
Số hiệu KHLCNT 20200543813
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện (vốn nông thôn mới) và dân hiến đất
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-25 10:14:00 đến ngày 2020-06-04 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,477,846,928 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 52,000,000 VNĐ ((Năm mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Khoản 3, mục II, chương V của E-HSMT 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Khoản 3, mục II, chương V của E-HSMT 1 Khoản
B PHẦN ĐƯỜNG
1 Dọn dẹp mặt bằng thi công nt 19,524 100m2
2 Đào vét hữu cơ, đất cấp I nt 3,203 100m3
3 Đắp trả lại phần vét hữu cơ bằng cát, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,9 nt 3,203 100m3
4 Đóng cừ tràm gia cố, đường kính 8-10 cm, mật độ 16 cây/md nt 157,52 100m
5 Phên tre nt 2,78 100m2
6 Thép buộc Þ<=10mm nt 0,15 Tấn
7 Đắp lề đường+ mái taluy bằng CPSĐ, độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 11,129 100m3
8 Đắp bù nền đường bằng CPSĐ, độ chặt Y/C K = 0,95 nt 7,443 100m3
9 Đắp nền đường bằng CPSĐ dày 20cm, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 nt 3,076 100m3
10 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên dày 20cm, đường làm mới, K>0.98 nt 3,076 100m3
11 Làm Bê tông mặt đường dày 16cm, M300, đá 1x2 nt 246,1 m3
12 Rải nilong lớp cách ly nt 15,38 100m2
13 Ván khuôn thép mặt đường bê tông nt 1,56 100m2
14 Cắt khe mặt đường nt 4,8811 100m
15 Trám khe giãn mặt đường bê tông nt 488,11 m
16 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 <=50cm nt 2 cái
17 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm nt 2 cái
18 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm nt 8 cái
19 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 nt 12 cái
20 Bê tông móng trụ, M200, đá 1x2 nt 0,96 m3
21 Đào móng cột, trụ nt 1,94 m3
C CỌC TIÊU
1 Đào đất móng cọc tiêu nt 1,42 m3
2 Bê tông móng cọc tiêu, M150, đá 1x2 nt 1,16 m3
3 Ván khuôn cọc tiêu nt 0,21 100m2
4 Gia công cốt thép cọc tiêu ĐK <=10mm nt 0,1 tấn
5 Bê tông cọc tiêu, đá 1x2, M200 nt 0,88 m3
6 Lắp dựng cọc tiêu nt 35 cái
D CỐNG DỌC D1000
1 Đào đất móng cống, bằng máy đào <=0,8m3, đất C1 nt 7,84 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C1 nt 7,84 100m3
3 Cừ tràm gia cố móng cống nt 183,77 100m
4 Đắp cát lót móng nt 28,71 m3
5 Bê tông lót móng, M150, đá 1x2 nt 28,71 m3
6 Cung cấp gối cống D1000 nt 110 cái
7 Lắp gối cống D1000 nt 110 cái
8 Lắp đặt ống bê tông ly tâm, nối bằng gioăng cao su, dài 4m, ĐK 1000mm nt 2,051 100m
9 Đắp cát lưng cống nt 238,74 m3
E HỐ GA
1 Đào đất móng hố ga, đất C1 nt 0,461 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C1 nt 0,461 100m3
3 Cừ tràm gia cố móng hố ga nt 2,304 100m
4 Đắp cát phủ đầu cừ nt 3,92 m3
5 Bê tông lót móng, M150, đá 1x2 nt 3,92 m3
6 Lắp dựng cốt thép hố́ ga, khuôn hầm ga, ĐK <=18mm nt 1,4282 tấn
7 Sản xuất thép hình nt 0,1629 tấn
8 Ván khuôn gỗ nt 1,75 100m2
9 Bê tông thành hố ga, đà kiềng, M250, đá 1x2 nt 19,826 m3
10 Bê tông nắp hố ga M300, đá 1x2 nt 0,713 m3
11 Lắp đặt tấm đan đúc sẵn nt 9 cái
F CỬA XẢ, TƯỜNG DẦU, TƯỜNG CÁNH, SÂN CỐNG
1 Đóng cừ tràm gia cố móng tường đầu, tường cánh, sân cống nt 6,28 100m
2 Đắp cát phủ đầu cừ nt 0,69 m3
3 Bê tông lót móng, M150, đá 1x2 nt 0,69 m3
4 Lắp dựng cốt thép tường đầu, tường cánh, sân cống, ĐK <=10mm. nt 0,062 tấn
5 Bê tông tường đầu, tường cánh, sân cống, M200, đá 1x2 nt 3,22 m3
6 Ván khuôn tường đầu, tướng cánh, sân cống nt 0,1903 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->