Gói thầu: GT 04 Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200534229-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Phú Tân
Tên gói thầu GT 04 Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200514528
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh trong kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2016-2020 và giai đoạn 2021-2025
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-25 15:24:00 đến ngày 2020-06-04 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,730,457,118 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 116,800,000 VNĐ ((Một trăm mười sáu triệu tám trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Khối lớp học, phòng thí nghiệm thực hành, kết hợp nhà vệ sinh học sinh
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 300 Xem Chương V 273,4563 m3
2 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc, cột Xem Chương V 21,9867 100m2
3 Rải cao su đổ cọc Xem Chương V 10,8869 100m2
4 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm Xem Chương V 5,5171 tấn
5 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Xem Chương V 21,0878 tấn
6 Sản xuất cấu kiện thép hộp đầu cọc Xem Chương V 11,869 tấn
7 Nối cọc BTCT, loại cọc vuông Kích thước cọc 25x25 Xem Chương V 507 1 mối nối
8 ép trước cọc BTCT 25x25cm, cọc dài <=4m, đất cấp I Xem Chương V 43,97 100m
9 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Xem Chương V 2,2783 100m3
10 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I Xem Chương V 105,5812 m3
11 Đập đầu cọc Xem Chương V 4,7531 m3
12 Đắp cát nền móng công trình Xem Chương V 12,9639 m3
13 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Xem Chương V 12,9639 m3
14 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 300 Xem Chương V 118,8906 m3
15 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài Xem Chương V 6,5103 100m2
16 Rải cao su lót giằng móng Xem Chương V 1,1496 100m2
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Xem Chương V 3,5079 tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Xem Chương V 6,3413 tấn
19 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem Chương V 1,0003 100m3
20 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 300 Xem Chương V 17,6691 m3
21 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 300 Xem Chương V 39,5191 m3
22 Ván khuôn cột Xem Chương V 8,6476 100m2
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Xem Chương V 1,5184 tấn
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm Xem Chương V 9,9812 tấn
25 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Xem Chương V 466,7848 m2
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 300 Xem Chương V 161,1691 m3
27 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m Xem Chương V 17,3199 100m2
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Xem Chương V 3,2844 tấn
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm Xem Chương V 18,7782 tấn
30 Trát xà dầm, vữa XM mác 100 Xem Chương V 801,9775 m2
31 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 300 Xem Chương V 74,823 m3
32 Rải cao su lót đổ nền Xem Chương V 7,4823 100m2
33 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 300 Xem Chương V 118,1715 m3
34 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m Xem Chương V 13,2996 100m2
35 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Xem Chương V 18,0748 tấn
36 Trát trần, vữa XM mác 100 Xem Chương V 1.324,6724 m2
37 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dầy 1cm, vữa xi măng Mác 100 Xem Chương V 103,8069 m2
38 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Xem Chương V 103,8069 m2
39 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 250 Xem Chương V 31,2231 m3
40 Ván khuôn thép lanh tô, ô văng, lam nắng Xem Chương V 5,655 100m2
41 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Xem Chương V 2,8658 tấn
42 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép > 10mm Xem Chương V 0,58 tấn
43 Trát xà dầm, vữa XM mác 100 Xem Chương V 421,496 m2
44 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Xem Chương V 3.014,9308 m2
45 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem Chương V 873,9489 m2
46 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem Chương V 2.140,9796 m2
47 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Xem Chương V 9,7376 m3
48 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Xem Chương V 108,195 m2
49 Đắp cát nền móng công trình Xem Chương V 21,162 m3
50 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4x8x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Xem Chương V 3,1928 m3
51 Xây tường, ốp cột bằng gạch ống 8x8x19, dày&lt;&#x3D; 10cm, cao &lt;&#x3D; 4m, vữa xi măng Mác 75 Xem Chương V 31,5008 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 100 Xem Chương V 9,36 m3
53 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Xem Chương V 106,0272 m3
54 Xây lan can, ốp cột bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Xem Chương V 33,3718 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 100 Xem Chương V 105,435 m3
56 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Xem Chương V 1.885,01 m2
57 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Xem Chương V 1.543,5635 m2
58 Đắp bánh ú, vữa xi măng Mác 75 Xem Chương V 7,875 m2
59 Đắp chỉ đầu cột, sê nô vữa xi măng, vữa XM mác 75 Xem Chương V 255,23 m
60 Bả bằng bột bả vào tường Xem Chương V 3.428,5735 m2
61 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem Chương V 1.885,01 m2
62 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem Chương V 1.543,5635 m2
63 SXLD xà gồ thép Xem Chương V 3,067 tấn
64 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Xem Chương V 8,5045 100m2
65 Lát bậc cấp vữa xi măng mác 75, kích thước gạch granite 500x600mm Xem Chương V 88,0375 m2
66 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm Xem Chương V 1.333,46 m2
67 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 250x250mm Xem Chương V 56,5 m2
68 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Xem Chương V 162,32 m2
69 Làm trần bằng tấm nhựa Xem Chương V 468,5 m2
70 Làm trần bằng tấm tole mạ kẽm Xem Chương V 214 m2
71 Sản xuất thép đóng trần Xem Chương V 1,7749 tấn
72 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Xem Chương V 43,65 m2
73 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 10, kính dày 8mm Xem Chương V 91,32 m2
74 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 7, kính dày 5mm Xem Chương V 26,4 m2
75 Lắp dựng cửa pano nhôm hộp Xem Chương V 1,82 m2
76 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 7, kính dày 5mm Xem Chương V 195,84 m2
77 Lắp dựng khung bảo vệ cửa Inox Xem Chương V 229,3308 m2
78 Lắp đặt vách ngăn tiểu nam bằng tấm Compact Xem Chương V 2,4 m2
79 Lắp dựng lan can bậc cấp Xem Chương V 58,535 m2
80 Lắp dựng thanh lan can inox Xem Chương V 88,15 m2
81 Bê tông cột, tiết diện >0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 300 Xem Chương V 0,565 m3
82 Ván khuôn thép thang Xem Chương V 0,0904 100m2
83 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Xem Chương V 9,04 m2
84 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 300 Xem Chương V 5,312 m3
85 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m Xem Chương V 0,5852 100m2
86 Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 100 Xem Chương V 58,515 m2
87 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 Mác 300 Xem Chương V 8,2894 m3
88 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m Xem Chương V 0,8289 100m2
89 Trát trần, vữa XM mác 100 Xem Chương V 82,89 m2
90 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Xem Chương V 150,445 m2
91 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem Chương V 150,445 m2
92 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 Xem Chương V 3,5201 m3
93 Lát cầu thang vữa xi măng mác 75, kích thước gạch granite 500x600mm Xem Chương V 101,2125 m2
94 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Xem Chương V 0,9465 tấn
95 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép > 10mm Xem Chương V 1,9672 tấn
96 Lắp dựng lan can Inox Xem Chương V 30,5775 m2
97 Lắp đèn ống led 2x20W Xem Chương V 154 bộ
98 Lắp đèn ống led 1x20W Xem Chương V 30 bộ
99 Lắp ổ cắm điện đơn 3 chấu + đế Xem Chương V 82 cái
100 Lắp đặt quạt đảo Xem Chương V 67 cái
101 Lắp đặt dimer quạt Xem Chương V 67 cái
102 Lắp công tắc một chiều Xem Chương V 92 cái
103 Lắp công tắc hai chiều Xem Chương V 20 cái
104 Kéo rải dây điện Cu/PVC 2x1,5mm2 Xem Chương V 3.715 m
105 Kéo rải dây CV 1,5mm2 PE Xem Chương V 1.857 m
106 Kéo rải dây điện Cu/PVC 2x2,5mm2 Xem Chương V 1.374 m
107 Kéo rải dây CV 2,5mm2 PE Xem Chương V 687 m
108 Kéo rải dây điện CV 2x4mm2 Xem Chương V 1.172 m
109 Kéo rải dây CV 4mm2 PE Xem Chương V 586 m
110 Kéo rải dây điện CV 2x8mm2 Xem Chương V 96 m
111 Kéo rải dây CV 8mm2 PE Xem Chương V 15 m
112 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống d20 Xem Chương V 2.201 m
113 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống d25 Xem Chương V 10 m
114 Lắp đặt ống nhựa HDPE 50/40 Xem Chương V 50 m
115 Kéo rải dây dẫn 4 ruột, loại dây 4x16mm2 Xem Chương V 50 m
116 Băng cảnh báo cáp ngầm Xem Chương V 50 m
117 Móc cảnh báo cáp ngầm Xem Chương V 10 cái
118 Đầu cáp ngầm 3 pha Xem Chương V 2 cái
119 Lắp đặt MCB 2 pha 6A Xem Chương V 2 cái
120 Lắp đặt MCB 2 pha 16A Xem Chương V 22 cái
121 Lắp đặt MCB 2 pha 25A Xem Chương V 1 cái
122 Lắp đặt MCB 3 pha 16A Xem Chương V 6 cái
123 Lắp đặt MCB 3 pha 40A Xem Chương V 2 cái
124 Lắp đặt MCB 3 pha 50A Xem Chương V 2 cái
125 Lắp đặt MCB 3 pha 75A Xem Chương V 1 cái
126 Lắp đặt tủ điện 2 module Xem Chương V 10 hộp
127 Lắp đặt tủ điện 4 module Xem Chương V 5 hộp
128 Lắp đặt tủ điện 24 module Xem Chương V 2 hộp
129 Lắp đặt tủ điện 450x500 Xem Chương V 1 hộp
130 Gia công và đóng cọc tiếp địa Xem Chương V 3 1 bộ
131 Kéo rải dây đồng trần 25mm Xem Chương V 25 m
132 Lắp đặt hộp âm đơn Xem Chương V 95 hộp
133 Lắp đặt hộp âm đôi Xem Chương V 62 hộp
134 Mặt đơn 1 Xem Chương V 32 Cái
135 Mặt đơn 2 Xem Chương V 5 Cái
136 Mặt đơn 3 Xem Chương V 89 Cái
137 Mặt đơn 4 Xem Chương V 32 Cái
138 Gạch thẻ làm dấu Xem Chương V 500 Viên
139 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90 Xem Chương V 3,36 100m
140 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo Xem Chương V 97 cái
141 Lắp đặt quả cầu chắn rác d114 Xem Chương V 24 cái
142 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Xem Chương V 0,2612 100m3
143 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất >2,5m, đất cấp I Xem Chương V 7,3696 100m
144 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem Chương V 0,0784 100m3
145 Đắp cát nền móng công trình Xem Chương V 0,98 m3
146 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Xem Chương V 0,98 m3
147 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 Xem Chương V 0,81 m3
148 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài Xem Chương V 0,0162 100m2
149 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Xem Chương V 0,0562 tấn
150 Xây tường bằng gạch đặc không nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 Xem Chương V 3,8106 m3
151 Xây tường bằng gạch đặc không nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 Xem Chương V 0,522 m3
152 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Xem Chương V 55,97 m2
153 Bê tông giằng đá 1x2 Mác 250 Xem Chương V 0,342 m3
154 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Xem Chương V 0,0194 100m2
155 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Xem Chương V 0,0301 tấn
156 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 250 Xem Chương V 0,3312 m3
157 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Xem Chương V 0,0094 100m2
158 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Xem Chương V 0,0487 tấn
159 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Xem Chương V 2 cái
160 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm Xem Chương V 0,56 100m
161 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm Xem Chương V 0,6 100m
162 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 42mm Xem Chương V 0,4 100m
163 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm Xem Chương V 70 cái
164 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34mm Xem Chương V 16 cái
165 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42mm Xem Chương V 16 cái
166 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm Xem Chương V 10 cái
167 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34mm Xem Chương V 3 cái
168 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42mm Xem Chương V 3 cái
169 Lắp đặt tê ren ngoài nhựa, đường kính 27-21mm Xem Chương V 40 cái
170 Lắp đặt tê ren trong nhựa, đường kính 27-21mm Xem Chương V 10 cái
171 Lắp đặt co vuông ren trong, đường kính 27-21mm Xem Chương V 8 cái
172 Lắp đặt co vuông ren ngoài, đường kính 27-21mm Xem Chương V 12 cái
173 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34/27mm Xem Chương V 10 cái
174 Lắp đặt nối răng ngoài, đường kính 34mm Xem Chương V 4 cái
175 Lắp đặt van khóa 2 chiều đường kính 34mm Xem Chương V 2 cái
176 Van phao điện Xem Chương V 2 Cái
177 Van phao cơ Xem Chương V 1 Cái
178 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Xem Chương V 2 bể
179 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Xem Chương V 1 bể
180 Bộ điều khiển máy bơm Xem Chương V 1 Bộ
181 Máy bơm nước 1HP Xem Chương V 1 Cái
182 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm Xem Chương V 0,45 100m
183 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm Xem Chương V 0,44 100m
184 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm Xem Chương V 0,22 100m
185 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm Xem Chương V 0,16 100m
186 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm Xem Chương V 53 cái
187 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 90mm Xem Chương V 40 cái
188 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm Xem Chương V 16 cái
189 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34mm Xem Chương V 48 cái
190 Lắp đặt y nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm Xem Chương V 11 cái
191 Lắp đặt y nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 90mm Xem Chương V 17 cái
192 Lắp đặt y nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm Xem Chương V 10 cái
193 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114/90mm Xem Chương V 1 cái
194 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 90/60mm Xem Chương V 4 cái
195 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60/34mm Xem Chương V 16 cái
196 Lắp đặt gương soi Xem Chương V 10 cái
197 Lắp đặt hộp giấy Xem Chương V 13 cái
198 Lắp đặt vòi xịt Xem Chương V 13 bộ
199 Lắp đặt chậu xí xổm Xem Chương V 13 bộ
200 Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ nhấn Xem Chương V 6 bộ
201 Lắp đặt vòi xả Xem Chương V 2 bộ
202 Lắp đặt vòi rửa lavabo + bộ xả Xem Chương V 10 bộ
203 Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi Xem Chương V 10 bộ
204 Lắp đặt phểu thu đường kính 100mm Xem Chương V 15 cái
205 Lắp đặt kim thu sét, R=75m Xem Chương V 1 cái
206 Lắp đặt ống STK, ĐK 42mm Xem Chương V 0,05 100m
207 Lắp đặt cọc tiếp địa ĐK 16mm, L=2,4m Xem Chương V 6 1 bộ
208 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Xem Chương V 20 m
209 Luồn cáp đồng trần 70mm2 Xem Chương V 0,45 100m
210 cáp chằng kim thu sét Xem Chương V 30 m
211 ốc siết cáp chằng Xem Chương V 6 cái
212 tăng đưa cáp chằng Xem Chương V 3 cái
213 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất Xem Chương V 1 cái
214 Vật tư phụ chống sét (sơn đỏ, kẹp đỡ, ...) Xem Chương V 1
215 Cung cấp, lắp đặt bình chữa cháy CO2 - 5kg Xem Chương V 6 Bình
216 Cung cấp, lắp đặt bình chữa cháy bột 8kg Xem Chương V 6 Bình
217 Cung cấp, lắp đặt bảng tiêu lệnh chữa cháy Xem Chương V 6 Bình
B Cải tạo khối 03 phòng hành chính thành khối phục vụ học tập
1 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=16m Xem Chương V 68,8 m2
2 Lợp mái tôn sóng vuông mạ kẽm dày 0,45mm Xem Chương V 0,688 100m2
3 Cung cấp, lắp đặt bình chữa cháy CO2 - 5kg Xem Chương V 1 Bình
4 Cung cấp, lắp đặt bình chữa cháy bột 8kg Xem Chương V 1 Bình
5 Cung cấp, lắp đặt bảng tiêu lệnh chữa cháy Xem Chương V 1 Bình
C Cải tạo khối 06 phòng học thành khối hiệu bộ
1 Phá dỡ tường Xem Chương V 0,7662 m3
2 Tháo dỡ cửa đi, cửa sổ Xem Chương V 5,64 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Xem Chương V 545,94 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Xem Chương V 578,64 m2
5 Tháo dỡ hệ thống dây điện cũ (Tính khoảng 15 công bậc 3/7) Xem Chương V 1 HT
6 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Xem Chương V 0,5607 m3
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 100 Xem Chương V 2,951 m2
8 Bả bằng ma tít vào tường Xem Chương V 1.130,482 m2
9 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem Chương V 548,891 m2
10 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem Chương V 581,591 m2
11 Sản xuất, lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 10, kính dày 8mm Xem Chương V 3,96 m2
12 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 7, kính dày 5mm Xem Chương V 2,88 m2
13 Sản xuất, lắp dựng khung bảo vệ inox Xem Chương V 4,3318 m2
14 Gia công khung thép Xem Chương V 0,2299 tấn
15 Lắp dựng khung thép Xem Chương V 0,2299 tấn
16 Làm vách ngăn bằng cemboard 1220x2440mm, dày 10mm Xem Chương V 43,4 m2
17 Lắp đặt đèn led 2x20w Xem Chương V 8 bộ
18 Lắp đặt đèn sự cố Xem Chương V 2 bộ
19 Quạt đảo trần + Dimmer Xem Chương V 4 cái
20 Lắp đặt loại ổ cắm 3 chấu loại 2 ổ cắm Xem Chương V 8 cái
21 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 Xem Chương V 20 m
22 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x2,5mm2 Xem Chương V 25 m
23 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Xem Chương V 45 m
24 Lắp đặt ống nẹp luồn cáp điện 30x60mm Xem Chương V 25 m
25 MCB 1P/16A/6kA Xem Chương V 2 cái
26 MCB 1P/20A/6kA Xem Chương V 2 cái
27 MCB 3P-32A Xem Chương V 2 cái
28 Lắp đặt tủ điện âm tường 2 Module Xem Chương V 1 hộp
29 Cung cấp, lắp đặt bình chữa cháy CO2 - 5kg Xem Chương V 2 Bình
30 Cung cấp, lắp đặt bình chữa cháy bột 8kg Xem Chương V 2 Bình
31 Cung cấp, lắp đặt bảng tiêu lệnh chữa cháy Xem Chương V 2 Bình
D Cải tạo nhà vệ sinh học sinh thành nhà vệ sinh giáo viên (Nam, nữ)
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Xem Chương V 82,765 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Xem Chương V 40,285 m2
3 Vệ sinh gạch ốp tường Xem Chương V 69,28 m2
4 Vệ sinh nền gạch ceramic Xem Chương V 25,63 m2
5 Vệ sinh chậu tiểu nam Xem Chương V 1,5 m2
6 Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm Xem Chương V 3,05 m2
7 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Xem Chương V 82,765 m2
8 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Xem Chương V 40,285 m2
9 Cung cấp, lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 7, kính dày 5mm Xem Chương V 1,6 m2
10 Lắp dựng khung bảo vệ inox Xem Chương V 1,4518 m2
11 Lắp đèn LED dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (1x20W) Xem Chương V 4 bộ
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x1,5 mm2 Xem Chương V 20 m
13 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Xem Chương V 20 m
14 Lắp công tắc điện 1 chiều (bao gồm hộp âm + mặt che) Xem Chương V 2 cái
15 Lắp đặt tủ điện 2 module Xem Chương V 1 hộp
16 Lắp đặt ống nẹp nhựa vuông 14x28 Xem Chương V 20 m
17 Lắp đặt MCB 2P/20A/6kA Xem Chương V 1 cái
18 Lắp đặt ống PVC D27 Xem Chương V 0,2 100m
19 Lắp đặt lavabo có chân đỡ Xem Chương V 4 bộ
E Cổng, hàng rào, nhà bảo vệ
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Xem Chương V 12,5088 m2
2 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem Chương V 12,5088 1m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Xem Chương V 10,08 m2
4 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Xem Chương V 10,08 m2
5 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem Chương V 10,08 m2
6 Nhổ trụ cổng kẽm gai Xem Chương V 0,25 100m
7 Phá dỡ lưới hàng rào kẽm gai Xem Chương V 53,46 m2
8 Cạo sơn cũ trên tường hàng rào hiện hữu Xem Chương V 50,85 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Xem Chương V 18 m2
10 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Xem Chương V 50,85 m2
11 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Xem Chương V 18 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên song sắt hàng rào Xem Chương V 51,4475 m2
13 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp,3 nước Xem Chương V 51,4475 1m2
14 Bê tông cọc, cột đá 1x2, vữa M200 Xem Chương V 7,08 m3
15 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn cọc, cột bằng kim loại Xem Chương V 0,708 100m2
16 Cao su lót Xem Chương V 0,354 100m2
17 Lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép fi <= 10mm Xem Chương V 0,1784 tấn
18 Lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép fi <= 18mm Xem Chương V 0,8553 tấn
19 ép trước cọc BTCT 20x20cm, cọc dài <=4m, đất cấp I Xem Chương V 1,84 100m
20 Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan, bê tông có cốt thép Xem Chương V 0,432 m3
21 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp I Xem Chương V 21,8718 m3
22 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu k=0,90 Xem Chương V 15,3103 m3
23 Đắp cát nền móng công trình Xem Chương V 1,782 m3
24 Bê tông lót móng đá 4x6,móng, nền, bệ máy chiều rộng <=250cm, vữa M100 Xem Chương V 1,782 m3
25 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 Xem Chương V 6,804 m3
26 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn móng cột bằng thép Xem Chương V 0,3456 100m2
27 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=10mm Xem Chương V 0,206 tấn
28 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18mm Xem Chương V 0,3802 tấn
29 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 Xem Chương V 2,206 m3
30 Ván khuôn thép cột Xem Chương V 0,3944 100m2
31 Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=4m Xem Chương V 0,0587 tấn
32 Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao<=4m Xem Chương V 0,2398 tấn
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 Xem Chương V 4,4415 m3
34 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 250 Xem Chương V 2,4114 m3
35 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn đà kiềng bằng thép Xem Chương V 0,5698 100m2
36 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Xem Chương V 0,1877 100m2
37 Cao su lót Xem Chương V 0,0808 100m2
38 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=4m Xem Chương V 0,0597 tấn
39 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao <=4m Xem Chương V 0,2371 tấn
40 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=4m Xem Chương V 0,1643 tấn
41 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao <=4m Xem Chương V 0,1753 tấn
42 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 Xem Chương V 0,5536 m3
43 Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép giằng tường Xem Chương V 0,1107 100m2
44 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=4m Xem Chương V 0,0582 tấn
45 Trát xà dầm, vữa xi măng M100 Xem Chương V 16,6086 m2
46 Trát xà dầm, vữa XM mác 100 Xem Chương V 9,83 m2
47 Trát trần, vữa XM mác 100 Xem Chương V 39,317 m2
48 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 100 Xem Chương V 3,6399 m3
49 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Xem Chương V 45,4988 m2
50 Xây cột, trụ gạch đặc không nung, h<=4m, vữa XM mác 100 Xem Chương V 1,1155 m3
51 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang ,Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M100 Xem Chương V 41,84 m2
52 Xây tường gạch đặc không nung, chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 100 Xem Chương V 0,4256 m3
53 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Xem Chương V 4,48 m2
54 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Xem Chương V 8,26 m2
55 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... Xem Chương V 8,26 m2
56 Đắp phào đơn, vữa XM mác 100 Xem Chương V 15 m
57 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 Xem Chương V 35,2 m
58 Trát trang trí cột, vữa XM mác 100 Xem Chương V 2,22 m2
59 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Xem Chương V 47,739 m2
60 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Xem Chương V 107,5956 m2
61 Đắp cát nền móng công trình Xem Chương V 1,176 m3
62 Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Xem Chương V 0,784 m3
63 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Xem Chương V 9 m2
64 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 50x200mm Xem Chương V 2,4 m2
65 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Xem Chương V 6,075 m2
66 Lắp đặt chử inox tên trường Xem Chương V 1 bộ
67 Sản xuất xà gồ thép Xem Chương V 0,1386 tấn
68 Lợp mái ngói 10v/m2, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Xem Chương V 0,2603 100m2
69 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Xem Chương V 9 m2
70 Bả bằng matit tường Xem Chương V 9 m2
71 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux Xem Chương V 9 m2
72 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 7 kính dày 5mm (kể cả phụ kiện) Xem Chương V 1,6 m2
73 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 7 kính dày 5mm (kể cả phụ kiện) Xem Chương V 5,04 m2
74 Lắp dựng khung bảo vệ Inox cửa đi, cửa sổ (kể cả phụ kiện) Xem Chương V 5,744 m2
75 Lắp dựng cổng sắt (kể cả phụ kiện) Xem Chương V 11,4 m2
76 Lắp đặt đèn led 1x20W Xem Chương V 2 bộ
77 Dây CV-1.5mm2 Xem Chương V 60 m
78 Lắp đặt cáp điện CVV-2x4.0mm Xem Chương V 50 m
79 Lắp đặt hộp nối điện đơn, âm tường Xem Chương V 3 hộp
80 Lắp đặt hai công tắc đơn 1 cực + mặt che Xem Chương V 1 cái
81 Lắp đặt ổ cắm điện đôi ba chấu + mặt che Xem Chương V 2 cái
82 Lắp đặt quạt treo tường Xem Chương V 1 cái
83 Lắp đặt tủ điện phân phối 8 module Xem Chương V 1 hộp
84 Lắp đặt MCB-2P/20A/6kA Xem Chương V 3 cái
85 Lắp đặt MCB-2P/40A/6kA Xem Chương V 1 cái
86 Lắp đặt ống luồn dây PVC D27mm Xem Chương V 50 m
87 Lắp đặt ống luồn dây PVC D34mm Xem Chương V 40 m
88 Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm Xem Chương V 0,012 100m
89 Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm Xem Chương V 0,12 100m
90 Lắp đặt co nhựa PVC D60mm Xem Chương V 4 cái
91 Lắp đặt cầu chắn rác Xem Chương V 4 cái
F Sân, đường nội bộ, mương thoát nước, bồn hoa
1 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép <= 10 mm Xem Chương V 0,293 tấn
2 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài Xem Chương V 0,0652 100m2
3 Cao su lót Xem Chương V 0,442 100m2
4 Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 200 Xem Chương V 4,42 m3
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp I Xem Chương V 6,008 m3
6 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Xem Chương V 6,008 m3
7 Xây tường bằng gạch đặc không nung, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Xem Chương V 8,5614 m3
8 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Xem Chương V 150,2 m
9 Trát tường trong chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Xem Chương V 75,1 m2
10 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem Chương V 75,1 m2
11 Bơm san cát lấp mặt bằng, cự ly ≤0,5 km Xem Chương V 5,2575 100m3
12 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Xem Chương V 525,748 m2
13 Lát gạch xi măng tự chèn chiều dày 5,0cm Xem Chương V 525,748 m2
14 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp I Xem Chương V 110,5325 m3
15 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 Xem Chương V 14,101 m3
16 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép mái bờ kênh mương Xem Chương V 0,4005 100m2
17 Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 200 Xem Chương V 11,2808 m3
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Xem Chương V 0,4835 tấn
19 Xây tường bằng gạch đặc không nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Xem Chương V 14,2203 m3
20 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Xem Chương V 354,6004 m2
21 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 100 (đáy mương và đáy hố ga) Xem Chương V 56,57 m2
22 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép mái bờ kênh mương Xem Chương V 0,7646 100m2
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép giằng, đan nắp mương, đường kính cốt thép <=10mm Xem Chương V 1,187 tấn
24 Bê tông giằng hố mương, hố ga, nắp mương, nắp hố ga, đá 1x2 Mác 200 Xem Chương V 10,6184 m3
25 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Xem Chương V 156,622 m2
26 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Xem Chương V 185 cái
G Cột cờ
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu <=1m, đất cấp I Xem Chương V 3,9674 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu k=0,90 Xem Chương V 0,792 m3
3 Bê tông lót móng đá 4x6,móng, nền, bệ máy chiều rộng >250cm, vữa M100 Xem Chương V 1,1335 m3
4 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng >250m, vữa M200 Xem Chương V 2,3576 m3
5 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn móng cột bằng thép Xem Chương V 0,0304 100m2
6 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng M75 Xem Chương V 0,3559 m3
7 Trát tường ngoài ,Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M75 Xem Chương V 8,3664 m2
8 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều cao <=4m, vữa xi măng M75 Xem Chương V 2,951 m3
9 Lát nền, sàn, Kích thước gạch 300x300 (mm) Xem Chương V 8,798 m2
10 Ốp gạch giả đá Xem Chương V 10,6842 m2
11 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=10mm Xem Chương V 0,0639 tấn
12 Sản xuất cột cờ bằng I nox D90 đến D60 Xem Chương V 0,0486 tấn
13 Bu lông neo cột cờ D12 Xem Chương V 2 cái
14 Cung cấp và lắp đặt quả cầu Inox D60 Xem Chương V 1 quả
H Lò đốt rác
1 Bê tông tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Xem Chương V 0,8316 m3
2 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Xem Chương V 0,0783 tấn
3 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Xem Chương V 0,0176 100m2
4 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Xem Chương V 1 cái
5 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Xem Chương V 2,312 m3
6 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao > 50m, vữa xi măng Mác 75 Xem Chương V 0,1536 m3
7 Sản xuất tấm thép mũ chụp ống khói Xem Chương V 12,128 kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->