Gói thầu: GT 04 Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200534229-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Phú Tân |
| Tên gói thầu | GT 04 Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200514528 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh trong kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2016-2020 và giai đoạn 2021-2025 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-25 15:24:00 đến ngày 2020-06-04 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,730,457,118 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 116,800,000 VNĐ ((Một trăm mười sáu triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Khối lớp học, phòng thí nghiệm thực hành, kết hợp nhà vệ sinh học sinh | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 300 | Xem Chương V | 273,4563 | m3 |
| 2 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc, cột | Xem Chương V | 21,9867 | 100m2 |
| 3 | Rải cao su đổ cọc | Xem Chương V | 10,8869 | 100m2 |
| 4 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | Xem Chương V | 5,5171 | tấn |
| 5 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem Chương V | 21,0878 | tấn |
| 6 | Sản xuất cấu kiện thép hộp đầu cọc | Xem Chương V | 11,869 | tấn |
| 7 | Nối cọc BTCT, loại cọc vuông Kích thước cọc 25x25 | Xem Chương V | 507 | 1 mối nối |
| 8 | ép trước cọc BTCT 25x25cm, cọc dài <=4m, đất cấp I | Xem Chương V | 43,97 | 100m |
| 9 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Xem Chương V | 2,2783 | 100m3 |
| 10 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | Xem Chương V | 105,5812 | m3 |
| 11 | Đập đầu cọc | Xem Chương V | 4,7531 | m3 |
| 12 | Đắp cát nền móng công trình | Xem Chương V | 12,9639 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Xem Chương V | 12,9639 | m3 |
| 14 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 300 | Xem Chương V | 118,8906 | m3 |
| 15 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Xem Chương V | 6,5103 | 100m2 |
| 16 | Rải cao su lót giằng móng | Xem Chương V | 1,1496 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Xem Chương V | 3,5079 | tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem Chương V | 6,3413 | tấn |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem Chương V | 1,0003 | 100m3 |
| 20 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 300 | Xem Chương V | 17,6691 | m3 |
| 21 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 300 | Xem Chương V | 39,5191 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cột | Xem Chương V | 8,6476 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Xem Chương V | 1,5184 | tấn |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem Chương V | 9,9812 | tấn |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Xem Chương V | 466,7848 | m2 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 300 | Xem Chương V | 161,1691 | m3 |
| 27 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | Xem Chương V | 17,3199 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Xem Chương V | 3,2844 | tấn |
| 29 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem Chương V | 18,7782 | tấn |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM mác 100 | Xem Chương V | 801,9775 | m2 |
| 31 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 300 | Xem Chương V | 74,823 | m3 |
| 32 | Rải cao su lót đổ nền | Xem Chương V | 7,4823 | 100m2 |
| 33 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 300 | Xem Chương V | 118,1715 | m3 |
| 34 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m | Xem Chương V | 13,2996 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Xem Chương V | 18,0748 | tấn |
| 36 | Trát trần, vữa XM mác 100 | Xem Chương V | 1.324,6724 | m2 |
| 37 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dầy 1cm, vữa xi măng Mác 100 | Xem Chương V | 103,8069 | m2 |
| 38 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Xem Chương V | 103,8069 | m2 |
| 39 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 250 | Xem Chương V | 31,2231 | m3 |
| 40 | Ván khuôn thép lanh tô, ô văng, lam nắng | Xem Chương V | 5,655 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Xem Chương V | 2,8658 | tấn |
| 42 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép > 10mm | Xem Chương V | 0,58 | tấn |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM mác 100 | Xem Chương V | 421,496 | m2 |
| 44 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Xem Chương V | 3.014,9308 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem Chương V | 873,9489 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem Chương V | 2.140,9796 | m2 |
| 47 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Xem Chương V | 9,7376 | m3 |
| 48 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 | Xem Chương V | 108,195 | m2 |
| 49 | Đắp cát nền móng công trình | Xem Chương V | 21,162 | m3 |
| 50 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4x8x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Xem Chương V | 3,1928 | m3 |
| 51 | Xây tường, ốp cột bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Xem Chương V | 31,5008 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 100 | Xem Chương V | 9,36 | m3 |
| 53 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Xem Chương V | 106,0272 | m3 |
| 54 | Xây lan can, ốp cột bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Xem Chương V | 33,3718 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 100 | Xem Chương V | 105,435 | m3 |
| 56 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Xem Chương V | 1.885,01 | m2 |
| 57 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Xem Chương V | 1.543,5635 | m2 |
| 58 | Đắp bánh ú, vữa xi măng Mác 75 | Xem Chương V | 7,875 | m2 |
| 59 | Đắp chỉ đầu cột, sê nô vữa xi măng, vữa XM mác 75 | Xem Chương V | 255,23 | m |
| 60 | Bả bằng bột bả vào tường | Xem Chương V | 3.428,5735 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem Chương V | 1.885,01 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem Chương V | 1.543,5635 | m2 |
| 63 | SXLD xà gồ thép | Xem Chương V | 3,067 | tấn |
| 64 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Xem Chương V | 8,5045 | 100m2 |
| 65 | Lát bậc cấp vữa xi măng mác 75, kích thước gạch granite 500x600mm | Xem Chương V | 88,0375 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | Xem Chương V | 1.333,46 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 250x250mm | Xem Chương V | 56,5 | m2 |
| 68 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | Xem Chương V | 162,32 | m2 |
| 69 | Làm trần bằng tấm nhựa | Xem Chương V | 468,5 | m2 |
| 70 | Làm trần bằng tấm tole mạ kẽm | Xem Chương V | 214 | m2 |
| 71 | Sản xuất thép đóng trần | Xem Chương V | 1,7749 | tấn |
| 72 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Xem Chương V | 43,65 | m2 |
| 73 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 10, kính dày 8mm | Xem Chương V | 91,32 | m2 |
| 74 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 7, kính dày 5mm | Xem Chương V | 26,4 | m2 |
| 75 | Lắp dựng cửa pano nhôm hộp | Xem Chương V | 1,82 | m2 |
| 76 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 7, kính dày 5mm | Xem Chương V | 195,84 | m2 |
| 77 | Lắp dựng khung bảo vệ cửa Inox | Xem Chương V | 229,3308 | m2 |
| 78 | Lắp đặt vách ngăn tiểu nam bằng tấm Compact | Xem Chương V | 2,4 | m2 |
| 79 | Lắp dựng lan can bậc cấp | Xem Chương V | 58,535 | m2 |
| 80 | Lắp dựng thanh lan can inox | Xem Chương V | 88,15 | m2 |
| 81 | Bê tông cột, tiết diện >0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 300 | Xem Chương V | 0,565 | m3 |
| 82 | Ván khuôn thép thang | Xem Chương V | 0,0904 | 100m2 |
| 83 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Xem Chương V | 9,04 | m2 |
| 84 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 300 | Xem Chương V | 5,312 | m3 |
| 85 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | Xem Chương V | 0,5852 | 100m2 |
| 86 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 100 | Xem Chương V | 58,515 | m2 |
| 87 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 Mác 300 | Xem Chương V | 8,2894 | m3 |
| 88 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | Xem Chương V | 0,8289 | 100m2 |
| 89 | Trát trần, vữa XM mác 100 | Xem Chương V | 82,89 | m2 |
| 90 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Xem Chương V | 150,445 | m2 |
| 91 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem Chương V | 150,445 | m2 |
| 92 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 | Xem Chương V | 3,5201 | m3 |
| 93 | Lát cầu thang vữa xi măng mác 75, kích thước gạch granite 500x600mm | Xem Chương V | 101,2125 | m2 |
| 94 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Xem Chương V | 0,9465 | tấn |
| 95 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép > 10mm | Xem Chương V | 1,9672 | tấn |
| 96 | Lắp dựng lan can Inox | Xem Chương V | 30,5775 | m2 |
| 97 | Lắp đèn ống led 2x20W | Xem Chương V | 154 | bộ |
| 98 | Lắp đèn ống led 1x20W | Xem Chương V | 30 | bộ |
| 99 | Lắp ổ cắm điện đơn 3 chấu + đế | Xem Chương V | 82 | cái |
| 100 | Lắp đặt quạt đảo | Xem Chương V | 67 | cái |
| 101 | Lắp đặt dimer quạt | Xem Chương V | 67 | cái |
| 102 | Lắp công tắc một chiều | Xem Chương V | 92 | cái |
| 103 | Lắp công tắc hai chiều | Xem Chương V | 20 | cái |
| 104 | Kéo rải dây điện Cu/PVC 2x1,5mm2 | Xem Chương V | 3.715 | m |
| 105 | Kéo rải dây CV 1,5mm2 PE | Xem Chương V | 1.857 | m |
| 106 | Kéo rải dây điện Cu/PVC 2x2,5mm2 | Xem Chương V | 1.374 | m |
| 107 | Kéo rải dây CV 2,5mm2 PE | Xem Chương V | 687 | m |
| 108 | Kéo rải dây điện CV 2x4mm2 | Xem Chương V | 1.172 | m |
| 109 | Kéo rải dây CV 4mm2 PE | Xem Chương V | 586 | m |
| 110 | Kéo rải dây điện CV 2x8mm2 | Xem Chương V | 96 | m |
| 111 | Kéo rải dây CV 8mm2 PE | Xem Chương V | 15 | m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống d20 | Xem Chương V | 2.201 | m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống d25 | Xem Chương V | 10 | m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa HDPE 50/40 | Xem Chương V | 50 | m |
| 115 | Kéo rải dây dẫn 4 ruột, loại dây 4x16mm2 | Xem Chương V | 50 | m |
| 116 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Xem Chương V | 50 | m |
| 117 | Móc cảnh báo cáp ngầm | Xem Chương V | 10 | cái |
| 118 | Đầu cáp ngầm 3 pha | Xem Chương V | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt MCB 2 pha 6A | Xem Chương V | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt MCB 2 pha 16A | Xem Chương V | 22 | cái |
| 121 | Lắp đặt MCB 2 pha 25A | Xem Chương V | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt MCB 3 pha 16A | Xem Chương V | 6 | cái |
| 123 | Lắp đặt MCB 3 pha 40A | Xem Chương V | 2 | cái |
| 124 | Lắp đặt MCB 3 pha 50A | Xem Chương V | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt MCB 3 pha 75A | Xem Chương V | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt tủ điện 2 module | Xem Chương V | 10 | hộp |
| 127 | Lắp đặt tủ điện 4 module | Xem Chương V | 5 | hộp |
| 128 | Lắp đặt tủ điện 24 module | Xem Chương V | 2 | hộp |
| 129 | Lắp đặt tủ điện 450x500 | Xem Chương V | 1 | hộp |
| 130 | Gia công và đóng cọc tiếp địa | Xem Chương V | 3 | 1 bộ |
| 131 | Kéo rải dây đồng trần 25mm | Xem Chương V | 25 | m |
| 132 | Lắp đặt hộp âm đơn | Xem Chương V | 95 | hộp |
| 133 | Lắp đặt hộp âm đôi | Xem Chương V | 62 | hộp |
| 134 | Mặt đơn 1 | Xem Chương V | 32 | Cái |
| 135 | Mặt đơn 2 | Xem Chương V | 5 | Cái |
| 136 | Mặt đơn 3 | Xem Chương V | 89 | Cái |
| 137 | Mặt đơn 4 | Xem Chương V | 32 | Cái |
| 138 | Gạch thẻ làm dấu | Xem Chương V | 500 | Viên |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90 | Xem Chương V | 3,36 | 100m |
| 140 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo | Xem Chương V | 97 | cái |
| 141 | Lắp đặt quả cầu chắn rác d114 | Xem Chương V | 24 | cái |
| 142 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Xem Chương V | 0,2612 | 100m3 |
| 143 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất >2,5m, đất cấp I | Xem Chương V | 7,3696 | 100m |
| 144 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem Chương V | 0,0784 | 100m3 |
| 145 | Đắp cát nền móng công trình | Xem Chương V | 0,98 | m3 |
| 146 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Xem Chương V | 0,98 | m3 |
| 147 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | Xem Chương V | 0,81 | m3 |
| 148 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Xem Chương V | 0,0162 | 100m2 |
| 149 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Xem Chương V | 0,0562 | tấn |
| 150 | Xây tường bằng gạch đặc không nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 | Xem Chương V | 3,8106 | m3 |
| 151 | Xây tường bằng gạch đặc không nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 | Xem Chương V | 0,522 | m3 |
| 152 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 | Xem Chương V | 55,97 | m2 |
| 153 | Bê tông giằng đá 1x2 Mác 250 | Xem Chương V | 0,342 | m3 |
| 154 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Xem Chương V | 0,0194 | 100m2 |
| 155 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Xem Chương V | 0,0301 | tấn |
| 156 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 250 | Xem Chương V | 0,3312 | m3 |
| 157 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp | Xem Chương V | 0,0094 | 100m2 |
| 158 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Xem Chương V | 0,0487 | tấn |
| 159 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Xem Chương V | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm | Xem Chương V | 0,56 | 100m |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm | Xem Chương V | 0,6 | 100m |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 42mm | Xem Chương V | 0,4 | 100m |
| 163 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm | Xem Chương V | 70 | cái |
| 164 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34mm | Xem Chương V | 16 | cái |
| 165 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42mm | Xem Chương V | 16 | cái |
| 166 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm | Xem Chương V | 10 | cái |
| 167 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34mm | Xem Chương V | 3 | cái |
| 168 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42mm | Xem Chương V | 3 | cái |
| 169 | Lắp đặt tê ren ngoài nhựa, đường kính 27-21mm | Xem Chương V | 40 | cái |
| 170 | Lắp đặt tê ren trong nhựa, đường kính 27-21mm | Xem Chương V | 10 | cái |
| 171 | Lắp đặt co vuông ren trong, đường kính 27-21mm | Xem Chương V | 8 | cái |
| 172 | Lắp đặt co vuông ren ngoài, đường kính 27-21mm | Xem Chương V | 12 | cái |
| 173 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34/27mm | Xem Chương V | 10 | cái |
| 174 | Lắp đặt nối răng ngoài, đường kính 34mm | Xem Chương V | 4 | cái |
| 175 | Lắp đặt van khóa 2 chiều đường kính 34mm | Xem Chương V | 2 | cái |
| 176 | Van phao điện | Xem Chương V | 2 | Cái |
| 177 | Van phao cơ | Xem Chương V | 1 | Cái |
| 178 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Xem Chương V | 2 | bể |
| 179 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Xem Chương V | 1 | bể |
| 180 | Bộ điều khiển máy bơm | Xem Chương V | 1 | Bộ |
| 181 | Máy bơm nước 1HP | Xem Chương V | 1 | Cái |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm | Xem Chương V | 0,45 | 100m |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm | Xem Chương V | 0,44 | 100m |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm | Xem Chương V | 0,22 | 100m |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm | Xem Chương V | 0,16 | 100m |
| 186 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | Xem Chương V | 53 | cái |
| 187 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 90mm | Xem Chương V | 40 | cái |
| 188 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | Xem Chương V | 16 | cái |
| 189 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34mm | Xem Chương V | 48 | cái |
| 190 | Lắp đặt y nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | Xem Chương V | 11 | cái |
| 191 | Lắp đặt y nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 90mm | Xem Chương V | 17 | cái |
| 192 | Lắp đặt y nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | Xem Chương V | 10 | cái |
| 193 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114/90mm | Xem Chương V | 1 | cái |
| 194 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 90/60mm | Xem Chương V | 4 | cái |
| 195 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60/34mm | Xem Chương V | 16 | cái |
| 196 | Lắp đặt gương soi | Xem Chương V | 10 | cái |
| 197 | Lắp đặt hộp giấy | Xem Chương V | 13 | cái |
| 198 | Lắp đặt vòi xịt | Xem Chương V | 13 | bộ |
| 199 | Lắp đặt chậu xí xổm | Xem Chương V | 13 | bộ |
| 200 | Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ nhấn | Xem Chương V | 6 | bộ |
| 201 | Lắp đặt vòi xả | Xem Chương V | 2 | bộ |
| 202 | Lắp đặt vòi rửa lavabo + bộ xả | Xem Chương V | 10 | bộ |
| 203 | Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi | Xem Chương V | 10 | bộ |
| 204 | Lắp đặt phểu thu đường kính 100mm | Xem Chương V | 15 | cái |
| 205 | Lắp đặt kim thu sét, R=75m | Xem Chương V | 1 | cái |
| 206 | Lắp đặt ống STK, ĐK 42mm | Xem Chương V | 0,05 | 100m |
| 207 | Lắp đặt cọc tiếp địa ĐK 16mm, L=2,4m | Xem Chương V | 6 | 1 bộ |
| 208 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Xem Chương V | 20 | m |
| 209 | Luồn cáp đồng trần 70mm2 | Xem Chương V | 0,45 | 100m |
| 210 | cáp chằng kim thu sét | Xem Chương V | 30 | m |
| 211 | ốc siết cáp chằng | Xem Chương V | 6 | cái |
| 212 | tăng đưa cáp chằng | Xem Chương V | 3 | cái |
| 213 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất | Xem Chương V | 1 | cái |
| 214 | Vật tư phụ chống sét (sơn đỏ, kẹp đỡ, ...) | Xem Chương V | 1 | lô |
| 215 | Cung cấp, lắp đặt bình chữa cháy CO2 - 5kg | Xem Chương V | 6 | Bình |
| 216 | Cung cấp, lắp đặt bình chữa cháy bột 8kg | Xem Chương V | 6 | Bình |
| 217 | Cung cấp, lắp đặt bảng tiêu lệnh chữa cháy | Xem Chương V | 6 | Bình |
| B | Cải tạo khối 03 phòng hành chính thành khối phục vụ học tập | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=16m | Xem Chương V | 68,8 | m2 |
| 2 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ kẽm dày 0,45mm | Xem Chương V | 0,688 | 100m2 |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt bình chữa cháy CO2 - 5kg | Xem Chương V | 1 | Bình |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt bình chữa cháy bột 8kg | Xem Chương V | 1 | Bình |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt bảng tiêu lệnh chữa cháy | Xem Chương V | 1 | Bình |
| C | Cải tạo khối 06 phòng học thành khối hiệu bộ | |||
| 1 | Phá dỡ tường | Xem Chương V | 0,7662 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ cửa đi, cửa sổ | Xem Chương V | 5,64 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Xem Chương V | 545,94 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Xem Chương V | 578,64 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ hệ thống dây điện cũ (Tính khoảng 15 công bậc 3/7) | Xem Chương V | 1 | HT |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Xem Chương V | 0,5607 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 100 | Xem Chương V | 2,951 | m2 |
| 8 | Bả bằng ma tít vào tường | Xem Chương V | 1.130,482 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem Chương V | 548,891 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem Chương V | 581,591 | m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 10, kính dày 8mm | Xem Chương V | 3,96 | m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 7, kính dày 5mm | Xem Chương V | 2,88 | m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng khung bảo vệ inox | Xem Chương V | 4,3318 | m2 |
| 14 | Gia công khung thép | Xem Chương V | 0,2299 | tấn |
| 15 | Lắp dựng khung thép | Xem Chương V | 0,2299 | tấn |
| 16 | Làm vách ngăn bằng cemboard 1220x2440mm, dày 10mm | Xem Chương V | 43,4 | m2 |
| 17 | Lắp đặt đèn led 2x20w | Xem Chương V | 8 | bộ |
| 18 | Lắp đặt đèn sự cố | Xem Chương V | 2 | bộ |
| 19 | Quạt đảo trần + Dimmer | Xem Chương V | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt loại ổ cắm 3 chấu loại 2 ổ cắm | Xem Chương V | 8 | cái |
| 21 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | Xem Chương V | 20 | m |
| 22 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x2,5mm2 | Xem Chương V | 25 | m |
| 23 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Xem Chương V | 45 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nẹp luồn cáp điện 30x60mm | Xem Chương V | 25 | m |
| 25 | MCB 1P/16A/6kA | Xem Chương V | 2 | cái |
| 26 | MCB 1P/20A/6kA | Xem Chương V | 2 | cái |
| 27 | MCB 3P-32A | Xem Chương V | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt tủ điện âm tường 2 Module | Xem Chương V | 1 | hộp |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt bình chữa cháy CO2 - 5kg | Xem Chương V | 2 | Bình |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt bình chữa cháy bột 8kg | Xem Chương V | 2 | Bình |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt bảng tiêu lệnh chữa cháy | Xem Chương V | 2 | Bình |
| D | Cải tạo nhà vệ sinh học sinh thành nhà vệ sinh giáo viên (Nam, nữ) | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Xem Chương V | 82,765 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Xem Chương V | 40,285 | m2 |
| 3 | Vệ sinh gạch ốp tường | Xem Chương V | 69,28 | m2 |
| 4 | Vệ sinh nền gạch ceramic | Xem Chương V | 25,63 | m2 |
| 5 | Vệ sinh chậu tiểu nam | Xem Chương V | 1,5 | m2 |
| 6 | Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm | Xem Chương V | 3,05 | m2 |
| 7 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem Chương V | 82,765 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem Chương V | 40,285 | m2 |
| 9 | Cung cấp, lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 7, kính dày 5mm | Xem Chương V | 1,6 | m2 |
| 10 | Lắp dựng khung bảo vệ inox | Xem Chương V | 1,4518 | m2 |
| 11 | Lắp đèn LED dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (1x20W) | Xem Chương V | 4 | bộ |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x1,5 mm2 | Xem Chương V | 20 | m |
| 13 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Xem Chương V | 20 | m |
| 14 | Lắp công tắc điện 1 chiều (bao gồm hộp âm + mặt che) | Xem Chương V | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt tủ điện 2 module | Xem Chương V | 1 | hộp |
| 16 | Lắp đặt ống nẹp nhựa vuông 14x28 | Xem Chương V | 20 | m |
| 17 | Lắp đặt MCB 2P/20A/6kA | Xem Chương V | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống PVC D27 | Xem Chương V | 0,2 | 100m |
| 19 | Lắp đặt lavabo có chân đỡ | Xem Chương V | 4 | bộ |
| E | Cổng, hàng rào, nhà bảo vệ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Xem Chương V | 12,5088 | m2 |
| 2 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem Chương V | 12,5088 | 1m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Xem Chương V | 10,08 | m2 |
| 4 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Xem Chương V | 10,08 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem Chương V | 10,08 | m2 |
| 6 | Nhổ trụ cổng kẽm gai | Xem Chương V | 0,25 | 100m |
| 7 | Phá dỡ lưới hàng rào kẽm gai | Xem Chương V | 53,46 | m2 |
| 8 | Cạo sơn cũ trên tường hàng rào hiện hữu | Xem Chương V | 50,85 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Xem Chương V | 18 | m2 |
| 10 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Xem Chương V | 50,85 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Xem Chương V | 18 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên song sắt hàng rào | Xem Chương V | 51,4475 | m2 |
| 13 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp,3 nước | Xem Chương V | 51,4475 | 1m2 |
| 14 | Bê tông cọc, cột đá 1x2, vữa M200 | Xem Chương V | 7,08 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn cọc, cột bằng kim loại | Xem Chương V | 0,708 | 100m2 |
| 16 | Cao su lót | Xem Chương V | 0,354 | 100m2 |
| 17 | Lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép fi <= 10mm | Xem Chương V | 0,1784 | tấn |
| 18 | Lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép fi <= 18mm | Xem Chương V | 0,8553 | tấn |
| 19 | ép trước cọc BTCT 20x20cm, cọc dài <=4m, đất cấp I | Xem Chương V | 1,84 | 100m |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | Xem Chương V | 0,432 | m3 |
| 21 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp I | Xem Chương V | 21,8718 | m3 |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Xem Chương V | 15,3103 | m3 |
| 23 | Đắp cát nền móng công trình | Xem Chương V | 1,782 | m3 |
| 24 | Bê tông lót móng đá 4x6,móng, nền, bệ máy chiều rộng <=250cm, vữa M100 | Xem Chương V | 1,782 | m3 |
| 25 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Xem Chương V | 6,804 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn móng cột bằng thép | Xem Chương V | 0,3456 | 100m2 |
| 27 | Cốt thép móng đường kính cốt thép <=10mm | Xem Chương V | 0,206 | tấn |
| 28 | Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18mm | Xem Chương V | 0,3802 | tấn |
| 29 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 | Xem Chương V | 2,206 | m3 |
| 30 | Ván khuôn thép cột | Xem Chương V | 0,3944 | 100m2 |
| 31 | Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=4m | Xem Chương V | 0,0587 | tấn |
| 32 | Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao<=4m | Xem Chương V | 0,2398 | tấn |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 | Xem Chương V | 4,4415 | m3 |
| 34 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 250 | Xem Chương V | 2,4114 | m3 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn đà kiềng bằng thép | Xem Chương V | 0,5698 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | Xem Chương V | 0,1877 | 100m2 |
| 37 | Cao su lót | Xem Chương V | 0,0808 | 100m2 |
| 38 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=4m | Xem Chương V | 0,0597 | tấn |
| 39 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao <=4m | Xem Chương V | 0,2371 | tấn |
| 40 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=4m | Xem Chương V | 0,1643 | tấn |
| 41 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao <=4m | Xem Chương V | 0,1753 | tấn |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 | Xem Chương V | 0,5536 | m3 |
| 43 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép giằng tường | Xem Chương V | 0,1107 | 100m2 |
| 44 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=4m | Xem Chương V | 0,0582 | tấn |
| 45 | Trát xà dầm, vữa xi măng M100 | Xem Chương V | 16,6086 | m2 |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM mác 100 | Xem Chương V | 9,83 | m2 |
| 47 | Trát trần, vữa XM mác 100 | Xem Chương V | 39,317 | m2 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 100 | Xem Chương V | 3,6399 | m3 |
| 49 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Xem Chương V | 45,4988 | m2 |
| 50 | Xây cột, trụ gạch đặc không nung, h<=4m, vữa XM mác 100 | Xem Chương V | 1,1155 | m3 |
| 51 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang ,Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M100 | Xem Chương V | 41,84 | m2 |
| 52 | Xây tường gạch đặc không nung, chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 100 | Xem Chương V | 0,4256 | m3 |
| 53 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Xem Chương V | 4,48 | m2 |
| 54 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Xem Chương V | 8,26 | m2 |
| 55 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Xem Chương V | 8,26 | m2 |
| 56 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 100 | Xem Chương V | 15 | m |
| 57 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 | Xem Chương V | 35,2 | m |
| 58 | Trát trang trí cột, vữa XM mác 100 | Xem Chương V | 2,22 | m2 |
| 59 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Xem Chương V | 47,739 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Xem Chương V | 107,5956 | m2 |
| 61 | Đắp cát nền móng công trình | Xem Chương V | 1,176 | m3 |
| 62 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Xem Chương V | 0,784 | m3 |
| 63 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Xem Chương V | 9 | m2 |
| 64 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 50x200mm | Xem Chương V | 2,4 | m2 |
| 65 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Xem Chương V | 6,075 | m2 |
| 66 | Lắp đặt chử inox tên trường | Xem Chương V | 1 | bộ |
| 67 | Sản xuất xà gồ thép | Xem Chương V | 0,1386 | tấn |
| 68 | Lợp mái ngói 10v/m2, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Xem Chương V | 0,2603 | 100m2 |
| 69 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Xem Chương V | 9 | m2 |
| 70 | Bả bằng matit tường | Xem Chương V | 9 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | Xem Chương V | 9 | m2 |
| 72 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 7 kính dày 5mm (kể cả phụ kiện) | Xem Chương V | 1,6 | m2 |
| 73 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 7 kính dày 5mm (kể cả phụ kiện) | Xem Chương V | 5,04 | m2 |
| 74 | Lắp dựng khung bảo vệ Inox cửa đi, cửa sổ (kể cả phụ kiện) | Xem Chương V | 5,744 | m2 |
| 75 | Lắp dựng cổng sắt (kể cả phụ kiện) | Xem Chương V | 11,4 | m2 |
| 76 | Lắp đặt đèn led 1x20W | Xem Chương V | 2 | bộ |
| 77 | Dây CV-1.5mm2 | Xem Chương V | 60 | m |
| 78 | Lắp đặt cáp điện CVV-2x4.0mm | Xem Chương V | 50 | m |
| 79 | Lắp đặt hộp nối điện đơn, âm tường | Xem Chương V | 3 | hộp |
| 80 | Lắp đặt hai công tắc đơn 1 cực + mặt che | Xem Chương V | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt ổ cắm điện đôi ba chấu + mặt che | Xem Chương V | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt quạt treo tường | Xem Chương V | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt tủ điện phân phối 8 module | Xem Chương V | 1 | hộp |
| 84 | Lắp đặt MCB-2P/20A/6kA | Xem Chương V | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt MCB-2P/40A/6kA | Xem Chương V | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt ống luồn dây PVC D27mm | Xem Chương V | 50 | m |
| 87 | Lắp đặt ống luồn dây PVC D34mm | Xem Chương V | 40 | m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm | Xem Chương V | 0,012 | 100m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm | Xem Chương V | 0,12 | 100m |
| 90 | Lắp đặt co nhựa PVC D60mm | Xem Chương V | 4 | cái |
| 91 | Lắp đặt cầu chắn rác | Xem Chương V | 4 | cái |
| F | Sân, đường nội bộ, mương thoát nước, bồn hoa | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép <= 10 mm | Xem Chương V | 0,293 | tấn |
| 2 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Xem Chương V | 0,0652 | 100m2 |
| 3 | Cao su lót | Xem Chương V | 0,442 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 200 | Xem Chương V | 4,42 | m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp I | Xem Chương V | 6,008 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Xem Chương V | 6,008 | m3 |
| 7 | Xây tường bằng gạch đặc không nung, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Xem Chương V | 8,5614 | m3 |
| 8 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Xem Chương V | 150,2 | m |
| 9 | Trát tường trong chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Xem Chương V | 75,1 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem Chương V | 75,1 | m2 |
| 11 | Bơm san cát lấp mặt bằng, cự ly ≤0,5 km | Xem Chương V | 5,2575 | 100m3 |
| 12 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Xem Chương V | 525,748 | m2 |
| 13 | Lát gạch xi măng tự chèn chiều dày 5,0cm | Xem Chương V | 525,748 | m2 |
| 14 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp I | Xem Chương V | 110,5325 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 | Xem Chương V | 14,101 | m3 |
| 16 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép mái bờ kênh mương | Xem Chương V | 0,4005 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 200 | Xem Chương V | 11,2808 | m3 |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Xem Chương V | 0,4835 | tấn |
| 19 | Xây tường bằng gạch đặc không nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Xem Chương V | 14,2203 | m3 |
| 20 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 | Xem Chương V | 354,6004 | m2 |
| 21 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 100 (đáy mương và đáy hố ga) | Xem Chương V | 56,57 | m2 |
| 22 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép mái bờ kênh mương | Xem Chương V | 0,7646 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép giằng, đan nắp mương, đường kính cốt thép <=10mm | Xem Chương V | 1,187 | tấn |
| 24 | Bê tông giằng hố mương, hố ga, nắp mương, nắp hố ga, đá 1x2 Mác 200 | Xem Chương V | 10,6184 | m3 |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 | Xem Chương V | 156,622 | m2 |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Xem Chương V | 185 | cái |
| G | Cột cờ | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu <=1m, đất cấp I | Xem Chương V | 3,9674 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Xem Chương V | 0,792 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6,móng, nền, bệ máy chiều rộng >250cm, vữa M100 | Xem Chương V | 1,1335 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng >250m, vữa M200 | Xem Chương V | 2,3576 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn móng cột bằng thép | Xem Chương V | 0,0304 | 100m2 |
| 6 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng M75 | Xem Chương V | 0,3559 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài ,Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M75 | Xem Chương V | 8,3664 | m2 |
| 8 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều cao <=4m, vữa xi măng M75 | Xem Chương V | 2,951 | m3 |
| 9 | Lát nền, sàn, Kích thước gạch 300x300 (mm) | Xem Chương V | 8,798 | m2 |
| 10 | Ốp gạch giả đá | Xem Chương V | 10,6842 | m2 |
| 11 | Cốt thép móng đường kính cốt thép <=10mm | Xem Chương V | 0,0639 | tấn |
| 12 | Sản xuất cột cờ bằng I nox D90 đến D60 | Xem Chương V | 0,0486 | tấn |
| 13 | Bu lông neo cột cờ D12 | Xem Chương V | 2 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt quả cầu Inox D60 | Xem Chương V | 1 | quả |
| H | Lò đốt rác | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Xem Chương V | 0,8316 | m3 |
| 2 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Xem Chương V | 0,0783 | tấn |
| 3 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp | Xem Chương V | 0,0176 | 100m2 |
| 4 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Xem Chương V | 1 | cái |
| 5 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Xem Chương V | 2,312 | m3 |
| 6 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao > 50m, vữa xi măng Mác 75 | Xem Chương V | 0,1536 | m3 |
| 7 | Sản xuất tấm thép mũ chụp ống khói | Xem Chương V | 12,128 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi