Gói thầu: Sửa chữa công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200524508-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý bảo trì đường bộ Sơn La |
| Tên gói thầu | Sửa chữa công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200444082 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 16:45:00 đến ngày 2020-05-30 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,834,532,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 121,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất (cấp 13,59m3; đất yếu 455,64; khai thác đất về đắp 2.152,28 m3) | Theo chương V E-HSMT | 2.621,51 | m3 |
| 2 | Điều phối đất cự ly ≤1000m (vận chuyển đổ đi 167,82 m3; vận chuyển về đắp: 1404,54m3) | Theo chương V E-HSMT | 1.572,36 | m3 |
| 3 | Điều phối đất cự ly >1000m (vận chuyển đổ đi 161,43 m3; vận chuyển về đắp: 747,74m3) | Theo chương V E-HSMT | 909,17 | m3 |
| 4 | Đắp đất(Đắp K98: 462,85m3; Đắp móng rãnh:1.877,72m3; đắp lề k95: 702,95m3) | Theo chương V E-HSMT | 3.043,52 | m3 |
| 5 | Đào rãnh đất | Theo chương V E-HSMT | 255,73 | m3 |
| 6 | Đào rãnh đá | Theo chương V E-HSMT | 61,27 | m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Mặt đường BTN dày 5cm | Theo chương V E-HSMT | 3.956,67 | m2 |
| 2 | Mặt đường BTN dày 6,5cm | Theo chương V E-HSMT | 32.231,06 | m2 |
| 3 | Đá dăm láng nhựa TCN 1,8kg/m2 | Theo chương V E-HSMT | 1.662,01 | |
| 4 | Dính bám (nhũ tương 0,5Kg/m2; cả vệ sinh) | Theo chương V E-HSMT | 36.187,73 | m2 |
| 5 | ĐDTC lớp trên dày 15cm | Theo chương V E-HSMT | 1.662,01 | m2 |
| 6 | ĐDTC lớp dưới dày 15cm | Theo chương V E-HSMT | 1.662,01 | m2 |
| 7 | Đào kết cấu mặt đường cũ ( dày TB 30cm) | Theo chương V E-HSMT | 462,85 | m3 |
| 8 | Đào khuôn đường đất | Theo chương V E-HSMT | 591,99 | m3 |
| 9 | Lu khuôn đường | Theo chương V E-HSMT | 1.615,54 | m3 |
| 10 | Lề gia cố (BTXM M200# dày 15 cm) | Theo chương V E-HSMT | 1.155,77 | m3 |
| C | Công trình thoát nước | |||
| 1 | Rãnh tam giác (BTXM 200# KT (0,25x0,05): 36,25m3) | Theo chương V E-HSMT | 2.915,92 | m |
| 2 | Bó vỉa (BTXM 250#: 2,36m3) | Theo chương V E-HSMT | 40 | m |
| 3 | Rãnh đá xây (sửa chữa) | Theo chương V E-HSMT | 19,67 | m3 |
| 4 | Rãnh hình thang BTXM lắp ghép (CK BTXM 20#0: 15.008 CK; BT đáy BTXM 150# 113,16 m3) | Theo chương V E-HSMT | 3.902,06 | m |
| 5 | Rãnh U (L=100 BTXM 200#66,48m3; thanh chống 33 cái) | Theo chương V E-HSMT | 97,76 | m |
| 6 | Tấm đan rãnh (nắp rãnh dọc: 311CK; nắp hố thu rãnh: 24 CK; Nắp hố thu cống: 8 CK) | Theo chương V E-HSMT | 343 | CK |
| 7 | Sửa chữa cống (BTCT 200#: 9,59m3, rọ thép 44 rọ) | Theo chương V E-HSMT | 10 | Cái |
| 8 | Cống bản L=0,6m (làm mới cống rãnh dọc 2 cái/14 m) | Theo chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 9 | Phá khối BT cũ (bó vỉa cũ) | Theo chương V E-HSMT | 2 | m3 |
| D | Công trình ATGT | |||
| 1 | Sơn đường dày 2mm | Theo chương V E-HSMT | 1.040,55 | m2 |
| 2 | Sơn đường dày 4mm | Theo chương V E-HSMT | 118,97 | m2 |
| 3 | Cọc tiêu (bổ sung) | Theo chương V E-HSMT | 97 | cọc |
| 4 | Sửa chữa (cọc tiêu, H, Km..) | Theo chương V E-HSMT | 58 | cột |
| 5 | Hàng rào tôn sóng (làm mới) | Theo chương V E-HSMT | 118 | m |
| 6 | Hàng rào tôn sóng (sửa chữa: Sơn lại)) | Theo chương V E-HSMT | 489 | m |
| 7 | Biển báo tam giác (làm mới) | Theo chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 8 | Biển báo tam giác (sửa chữa) | Theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 9 | Biển báo chữ nhật (sửa chữa) | Theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Hộ lan rãnh BTXM (33 đoạn KT (2x0,25x0,25) | Theo chương V E-HSMT | 66 | m |
| E | Chi phí đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Chi phí đảm bảo giao thông | Theo chương V, E-HSMT | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi