Gói thầu: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200563517-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lục Ngạn
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200506796
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh, ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn vốn hỗ trợ khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-25 15:30:00 đến ngày 2020-06-05 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,175,391,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG
1 Đào móng công trình, đất cấp 3 Theo Yêu cầu HSMT 118,3755 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 9,8632 m3
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Yêu cầu HSMT 0,0097 tấn
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Yêu cầu HSMT 0,1818 tấn
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Yêu cầu HSMT 0,1378 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 2,7551 m3
7 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 20,7914 m3
8 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 31,8933 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Yêu cầu HSMT 0,8688 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Yêu cầu HSMT 0,2088 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Yêu cầu HSMT 0,9334 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 9,5568 m3
13 Đắp đất công trình, đất cấp 3 Theo Yêu cầu HSMT 124,66 m3
B PHẦN THÂN
1 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 0,0267 tấn
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 0,1582 tấn
3 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo Yêu cầu HSMT 0,2218 100m2
4 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 1,2197 m2
5 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 66,0158 m3
6 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Yêu cầu HSMT 0,356 100m2
7 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 0,2212 tấn
8 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 2,8399 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Yêu cầu HSMT 0,8276 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 0,1899 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 1,3165 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 8,3873 m3
13 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo Yêu cầu HSMT 2,3619 100m2
14 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 2,0616 tấn
15 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 28,2691 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 17,5399 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 4,2059 m3
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 0,1582 tấn
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Yêu cầu HSMT 0,0763 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 1,6786 m3
21 Gia công xà gồ thép Theo Yêu cầu HSMT 0,9052 tấn
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Yêu cầu HSMT 115,3152 m2
23 Lắp dựng xà gồ thép Theo Yêu cầu HSMT 0,9052 tấn
24 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo Yêu cầu HSMT 2,3223 100m2
25 Tôn úp nóc, úp sườn Theo Yêu cầu HSMT 43,22 m2
C BẬC TAM CẤP; BỒN HOA
1 Đào móng băng công trình - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 3,5522 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 1,0314 m3
3 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 3,0228 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 0,2297 m3
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 17,7342 m2
6 Láng granitô cầu thang (bậc tam cấp) Theo Yêu cầu HSMT 15,6464 m2
7 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 36,96 m
D PHẦN HOÀN THIỆN
1 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 18,7719 m3
2 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 (gạch 500x500) Theo Yêu cầu HSMT 165,3784 m2
3 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 (gạch 300x300) Theo Yêu cầu HSMT 32,8944 m2
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 206,4342 m2
5 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 474,555 m2
6 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 139,2688 m2
7 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 57,9304 m2
8 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 236,5848 m2
9 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 67,08 m
10 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 32,8692 m2
11 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Yêu cầu HSMT 868,4318 m2
12 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Yêu cầu HSMT 294,8272 m2
13 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 (gạch ốp 300x300) Theo Yêu cầu HSMT 79,2 m2
14 Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm Theo Yêu cầu HSMT 24,76 m2
15 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) Theo Yêu cầu HSMT 4 bộ
16 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) Theo Yêu cầu HSMT 6 bộ
17 Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm Theo Yêu cầu HSMT 24,24 m2
18 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) Theo Yêu cầu HSMT 4 bộ
19 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) Theo Yêu cầu HSMT 10 bộ
20 Vách kính cố định hệ Xingfa 93, nhôm dày 2mm, bao gồm cả phụ kiện cửa sổ mở lật, Kính dán an toàn dày 6,38mm Theo Yêu cầu HSMT 14,1187 m2
21 Hoa sắt cửa sổ S1, sắt vuông 12x12 Theo Yêu cầu HSMT 22,8 m2
22 Hoa sắt ô thoáng, sắt vuông 14x14 Theo Yêu cầu HSMT 14,1187 m2
E PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt quạt trần Theo Yêu cầu HSMT 6 cái
2 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo Yêu cầu HSMT 12 bộ
3 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo Yêu cầu HSMT 2 bộ
4 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x6mm2) Theo Yêu cầu HSMT 80 m
5 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x4mm2) Theo Yêu cầu HSMT 74 m
6 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x2,5mm2) Theo Yêu cầu HSMT 50 m
7 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5mm2) Theo Yêu cầu HSMT 350 m
8 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Theo Yêu cầu HSMT 250 m
9 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
10 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo Yêu cầu HSMT 7 cái
11 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
12 Lắp đặt ô cắm đôi Theo Yêu cầu HSMT 22 cái
13 Đế âm, mặt ổ Theo Yêu cầu HSMT 23 bộ
14 Công sơn đón điện Theo Yêu cầu HSMT 1 bộ
15 Bóng đèn compact Theo Yêu cầu HSMT 12 bộ
16 Tủ điện KT 240x180x110 Theo Yêu cầu HSMT 2 tủ
F PHẦN NƯỚC
1 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Theo Yêu cầu HSMT 2 bể
2 Lắp đặt xí bệt Theo Yêu cầu HSMT 12 bộ
3 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo Yêu cầu HSMT 6 bộ
4 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo Yêu cầu HSMT 4 bộ
5 Móc treo giấy vệ sinh Theo Yêu cầu HSMT 12 cái
6 Gương soi. phụ kiện Theo Yêu cầu HSMT 2 bộ
7 Giá để xà phòng ở chậu rửa Theo Yêu cầu HSMT 2 bộ
8 Móc treo khăn, treo áo Theo Yêu cầu HSMT 12 bộ
9 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm (Van phao cơ D20) Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
10 Lắp đặt van ren - Đường kính 40mm (Van chặn D40) Theo Yêu cầu HSMT 8 cái
11 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm (Van chặn D25) Theo Yêu cầu HSMT 4 cái
12 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm (Van chặn D20) Theo Yêu cầu HSMT 6 cái
13 Lắp đặt van ren - Đường kính40mm (Van 1 chiều D40) Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
14 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm (Van 1 chiều D20) Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
15 Lắp đặt van ren - Đường kính 50mm (Ren ngoài D50) Theo Yêu cầu HSMT 4 cái
16 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm (Côn thu D50-40) Theo Yêu cầu HSMT 4 cái
17 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm (Cút nhựa PPR 90 độ D40) Theo Yêu cầu HSMT 6 cái
18 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm (Cút nhựa PPR 90 độ D25) Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
19 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 20mm (Cút nhựa PPR 90 độ D20) Theo Yêu cầu HSMT 12 cái
20 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm (Cút nhựa PPR 135 độ D40) Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
21 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm (Côn nhựa PPR D40x25) Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
22 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm (Côn nhựa PPR D25x20) Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
23 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm Theo Yêu cầu HSMT 12 cái
24 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm (Tê nhựa PPR D40x40) Theo Yêu cầu HSMT 3 cái
25 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm (Tê nhựa PPR D40x25) Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
26 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm (Tê nhựa PPR D25x20) Theo Yêu cầu HSMT 10 cái
27 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 20mm (Tê nhựa PPR D20x20) Theo Yêu cầu HSMT 6 cái
28 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 20mm (Tê nhựa PPR D20x20 ren trong) Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
29 Rắc co nhựa PPR D40 Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
30 Rắc co nhựa PPR D20 Theo Yêu cầu HSMT 3 cái
31 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Theo Yêu cầu HSMT 0,25 100m
32 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Theo Yêu cầu HSMT 0,1 100m
33 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Theo Yêu cầu HSMT 0,22 100m
34 Măng sông nhựa PPR D20x20 ren trong Theo Yêu cầu HSMT 4 cái
35 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm (Cút 90 độ D110) Theo Yêu cầu HSMT 8 cái
36 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm (Cút 90 độ D90) Theo Yêu cầu HSMT 6 cái
37 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm (Cút 90 độ D60) Theo Yêu cầu HSMT 8 cái
38 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm (Cút 90 độ D34) Theo Yêu cầu HSMT 6 cái
39 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm (Cút 135 độ D110) Theo Yêu cầu HSMT 6 cái
40 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm (Cút 135 độ D90) Theo Yêu cầu HSMT 4 cái
41 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm (Cút 135 độ D60) Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
42 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm (Cút 135 độ D34) Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
43 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm (Tê 90 độ 110x110) Theo Yêu cầu HSMT 6 cái
44 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm (Tê 90 độ 90x90) Theo Yêu cầu HSMT 6 cái
45 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm (Tê 90 độ 60x60) Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
46 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm (Tê 90 độ 34x34) Theo Yêu cầu HSMT 4 cái
47 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm (Tê 45 độ 110x110) Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
48 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm (Tê 45 độ 110x60) Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
49 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm (Tê 45 độ 90x90) Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
50 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm (Tê 45 độ 90x60) Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
51 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm (Tê 45 độ 60x60) Theo Yêu cầu HSMT 4 cái
52 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm (Tê kiểm tra D110-90) Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
53 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 125mm (ống D110) Theo Yêu cầu HSMT 2 100m
54 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm (ống D90) Theo Yêu cầu HSMT 4 100m
55 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm (ống D60) Theo Yêu cầu HSMT 0,02 100m
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm (ống D34) Theo Yêu cầu HSMT 0,04 100m
57 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm (Côn nhựa PVC D110x90) Theo Yêu cầu HSMT 4 cái
58 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm (Cút 90 độ D60) Theo Yêu cầu HSMT 6 cái
59 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm (Tê 90 độ 60x60) Theo Yêu cầu HSMT 4 cái
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo Yêu cầu HSMT 0,08 100m
61 Keo dán ống Theo Yêu cầu HSMT 1 kg
G PHẦN THOÁT NƯỚC MƯA
1 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm (Lắp đặt côn nhựa D110x90) Theo Yêu cầu HSMT 6 cái
2 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm (Cút 135 độ D90) Theo Yêu cầu HSMT 8 cái
3 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm (Cút 90 độ D90) Theo Yêu cầu HSMT 10 cái
4 Rọ chắn rác Theo Yêu cầu HSMT 6 cái
5 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm (ống D90) Theo Yêu cầu HSMT 0,36 100m
6 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm (ống D60) Theo Yêu cầu HSMT 0,04 100m
7 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Theo Yêu cầu HSMT 3 cái
8 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Theo Yêu cầu HSMT 3 cái
9 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo Yêu cầu HSMT 54,72 m
10 Dây tiếp địa thép dẹt 40x4mm Theo Yêu cầu HSMT 21,22 m
11 Gia công, đóng cọc chống sét Theo Yêu cầu HSMT 4 cái
12 Quả hồ lô sứ đặt kim thu sét Theo Yêu cầu HSMT 3 quả
13 Đo điện trở Theo Yêu cầu HSMT 1 ca
H LAN CAN HIÊN
1 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 0,3055 m3
2 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 4,96 m2
3 Gia công xà gồ thép Theo Yêu cầu HSMT 0,1068 tấn
4 Lắp dựng lan can sắt Theo Yêu cầu HSMT 8,9472 m2
I BỂ PHỐT
1 Đào móng công trình - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 12,6 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 0,646 m3
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Yêu cầu HSMT 0,0545 tấn
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Yêu cầu HSMT 0,0451 tấn
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Yêu cầu HSMT 0,051 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 0,561 m3
7 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 4,1105 m3
8 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 21,552 m2
9 Quét nước xi măng 2 nước Theo Yêu cầu HSMT 21,552 m2
10 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 3,5888 m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Yêu cầu HSMT 0,0472 tấn
12 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Yêu cầu HSMT 0,0282 100m2
13 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 0,594 m3
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Theo Yêu cầu HSMT 6 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->