Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình Nạo vét cứng hóa sông Sa Lung cạnh đường ĐH.52 đoạn từ ngã tư Gia Lễ xã Đông Mỹ đến đập Đáy xã Đông Dương huyện Đông Hưng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200563254-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Hưng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình Nạo vét cứng hóa sông Sa Lung cạnh đường ĐH.52 đoạn từ ngã tư Gia Lễ xã Đông Mỹ đến đập Đáy xã Đông Dương huyện Đông Hưng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200533258 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-25 14:58:00 đến ngày 2020-06-05 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,687,418,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 190,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục xây lắp | |||
| 1 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 422,1 | 100m |
| 2 | Vét bùn đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 112,56 | m3 |
| 3 | Đắp cát bù đầu cọc và khe cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1256 | 100m3 |
| 4 | Thi công lớp đá 2x4 đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 112,56 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 112,56 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,216 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.033,14 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,376 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tấm lát đúc sẵn M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 633,56 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,4848 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,2494 | 100m2 |
| 12 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.583,89 | tấn |
| 13 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.583,89 | 10 tấn/km |
| 14 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.583,89 | tấn |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18.634 | 1cấu kiện |
| 16 | Bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,25 | m3 |
| 17 | Bê tông mái bờ sông dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 137,36 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2305 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,4034 | tấn |
| 20 | Thi công lớp đá 2x4 đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 776,24 | m3 |
| 21 | Rải vải địa kỹ thuật mái sông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73,968 | 100m2 |
| 22 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,24 | m2 |
| 23 | Bê tông tường M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 321,6 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ tường thẳng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,512 | 100m2 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 634,2 | m2 |
| 26 | Bê tông lót móng M100, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64,32 | m3 |
| 27 | Thi công lớp đá 2x4 đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64,32 | m3 |
| 28 | Đào bùn bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,8418 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,8418 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,8418 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất 3.7km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,8418 | 100m3 |
| 32 | Đào hạ cấp mái kè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 176,77 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7677 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7677 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất 3.7km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7677 | 100m3 |
| 36 | Đào mái kè bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,7371 | 100m3 |
| 37 | Đất mua | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.325,8489 | m3 |
| 38 | Đắp đất mái kè bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,9425 | 100m3 |
| 39 | Đào móng thi công chân kè bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,1582 | 100m3 |
| 40 | Đắp đất hoàn trả chân kè bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,4774 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3678 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3678 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất 3.7km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3678 | 100m3 |
| 44 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,9773 | 100m3 |
| 45 | Đóng cọc tre rãnh thu nước, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 361,8 | 100m |
| 46 | Nhổ cọc rãnh thu nước phía sông (nhân công x0,75) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 160,8 | 100m |
| 47 | Phên nứa KT(3x0,5)m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.572,8 | phên |
| 48 | Rơm chèn - giá tạm tính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.974,8 | m2 |
| 49 | Thu dọn phên nứa + rơm chèn nhân công bậc 3/7 nhóm 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | công |
| 50 | Bê tông bậc lên xuống dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,47 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ bậc lên xuống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,243 | 100m2 |
| 52 | Bê tông khóa mái kè dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,46 | m3 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép khóa mái, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1019 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép khóa mái, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2429 | tấn |
| 55 | Ván khuôn gỗ mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1736 | 100m2 |
| 56 | Thu dọn mặt bằng cây cối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,16 | 100m2 |
| 57 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | gốc |
| 58 | Chặt cây si đường kính gốc cây ≤50cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | cây |
| 59 | Đào gốc cây si, đường kính gốc cây ≤50cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | gốc |
| 60 | Chặt cây đường kính gốc cây ≤20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84 | cây |
| 61 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84 | gốc |
| 62 | Đào bụi tre, đường kính bụi tre >80cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bụi |
| 63 | Thuê bãi đúc cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.000 | m2 |
| 64 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | 100m3 |
| 65 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | 100m3 |
| 66 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.000 | m2 |
| 67 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển đất 3.7km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8 | 100m3 |
| 71 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,594 | 100m3 |
| 72 | Bê tông lề đường M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 89,1 | m3 |
| 73 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7425 | 100m2 |
| 74 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,4 | 100m |
| 75 | Vét bùn đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,24 | m3 |
| 76 | Đắp cát đầu và khe cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0224 | 100m3 |
| 77 | Thi công lớp đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,24 | m3 |
| 78 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,24 | m3 |
| 79 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,064 | 100m2 |
| 80 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,56 | m3 |
| 81 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,704 | 100m2 |
| 82 | Bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,04 | m3 |
| 83 | Ván khuôn gỗ mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0826 | 100m2 |
| 84 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mái bờ kênh, đường kính cốt thép ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2696 | tấn |
| 85 | Thi công lớp đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,04 | m3 |
| 86 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,6844 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,6844 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,6844 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất 3.7km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,6844 | 100m3 |
| 90 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,6844 | 100m3 |
| 91 | Đắp đất bờ kênh bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,1903 | 100m3 |
| 92 | Khấu hao cọc ván thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 220,5 | tấn |
| 93 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực (phần gập đất) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 85,75 | 100m |
| 94 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực (phần không ngập đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,25 | 100m |
| 95 | Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 147 | 100m |
| 96 | Bơm nước trong quá trình thi công - Máy bơm 20CV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | ca |
| 97 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 692 | m |
| 98 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 85,12 | m3 |
| 99 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,45 | m3 |
| 100 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,0067 | 100m2 |
| 101 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,68 | m3 |
| 102 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3158 | 100m3 |
| 103 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,509 | m3 |
| 104 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2455 | 100m3 |
| 105 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0809 | 100m3 |
| 106 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0809 | 100m3 |
| 107 | Vận chuyển đất 3.7km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0809 | 100m3 |
| 108 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0809 | 100m3 |
| 109 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2188 | 100m |
| 110 | Thi công lớp đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,13 | m3 |
| 111 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,81 | m3 |
| 112 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,045 | 100m2 |
| 113 | Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,15 | m3 |
| 114 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3689 | tấn |
| 115 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,366 | tấn |
| 116 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,612 | 100m2 |
| 117 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | 1 cấu kiện |
| 118 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7875 | 10 tấn/1km |
| 119 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | 1 cấu kiện |
| 120 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - Quy cách ống: 1000x1000mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,5 | 1 đoạn ống |
| 121 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3465 | 100m2 |
| 122 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1 | m2 |
| 123 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,12 | m3 |
| 124 | Ván khuôn gỗ tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2108 | 100m2 |
| 125 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,22 | m3 |
| 126 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0787 | 100m2 |
| 127 | Thi công lớp đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,62 | m3 |
| 128 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3203 | 100m |
| 129 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m - Đường kính 200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | 1 đoạn ống |
| 130 | Biển báo đảm bảo giao thông (biển tam giác và hình tròn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | biển |
| 131 | Biển báo công trường bố trí đầu, cuối tuyến | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | biển |
| 132 | Đèn báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 133 | Dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 300 | m |
| 134 | Nhân công đảm bảo giao thông trong suốt 6 tháng thi công(nhân công bậc 3,0/7) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 360 | công |
| 135 | Ống nhựa PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 175 | m |
| 136 | Bê tông đúc sẵn đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,36 | m3 |
| 137 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3144 | 100m2 |
| 138 | Dán màng phản quang đầu dải phân cách | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,67 | m2 |
| 139 | Lắp dựng cấu kiện - Nhân công bậc 3,0/7 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi