Gói thầu: Gói thầu 02: Thi công xây lắp công trình: Nâng cấp và Phát triển lưới điện trung thế nông thôn phục vụ sản xuất nông nghiệp tập trung huyện Xuân Lộc năm 2019-2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200554324-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Xuân Lộc
Tên gói thầu Gói thầu 02: Thi công xây lắp công trình: Nâng cấp và Phát triển lưới điện trung thế nông thôn phục vụ sản xuất nông nghiệp tập trung huyện Xuân Lộc năm 2019-2020
Số hiệu KHLCNT 20200549878
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay ưu đãi và vốn khấu hao cơ bản
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 225 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-25 14:41:00 đến ngày 2020-06-08 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,564,044,494 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Móng M10
1 Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng ≤1m2 2 bộ
2 Đắp đất công trình bằng đàm cọc, độ chặt k=0,85 2 bộ
B Móng M12
1 Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng ≤1m2 133 bộ
2 Đắp đất công trình bằng đàm cọc, độ chặt k=0,85 133 bộ
C Móng bê tông trụ đôi 12m
1 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công 66 bộ
2 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 66 bộ
3 Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 66 bộ
4 Đổ bê tông mác M150 đá 1x2, chiều rộng móng >250cm 74,844 m3
D Móng bê tông trụ đôi 14m
1 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công 6 bộ
2 Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
3 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
4 Đổ bê tông mác M150 đá 1x2, chiều rộng móng >250cm 6,804 m3
E Tiếp địa lặp lại trụ 12m
1 Cáp đồng trần M25mm2: 9m (luồn trong thân trụ) ĐL cấp 60,6 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật chương V 30 bộ
3 Kẹp ép WR 279 Mô tả kỹ thuật chương V 30 cái
4 Ốc xiết cáp Cu cỡ 25mm2(tạo điểm hởï) Mô tả kỹ thuật chương V 60 cái
5 Kéo dây tiếp địa 60,6 kg
6 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 30 cọc
7 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, sâu <1m 30 bộ
8 Đắp đất công trình bằng đàm cọc, độ chặt k=0,85 30 bộ
F Trụ bê tông ly tâm 10.5m
1 Trụ BTLT 10,5m F350 dự ứng lực ĐL cấp 2 trụ
2 Vật liệu dựng trụ 2 trụ
3 Dựng trụ BTLT <=10m thủ công +cơ giới 2 trụ
G Trụ bê tông ly tâm 12m
1 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (k=2) ĐL cấp 265 trụ
2 Vật liệu dựng trụ 265 trụ
3 Dựng trụ BTLT <=12m thủ công + cơ giới 265 trụ
H Trụ bê tông ly tâm 14m
1 Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (k=2) ĐL cấp 12 trụ
2 Vật liệu dựng trụ 12 trụ
3 Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới 12 trụ
I Bộ xà Compoxit 2,4m đỡ FCO, LA
1 Xà compoxit 110x80x5-2400mm (bắt FCO, LA) ĐL cấp 6 thanh
2 Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 cho đà 2,4m ĐL cấp 12 thanh
3 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
4 Boulon 14x150+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
5 Lắp xà compoxit 2,4m (<=15kg, NC = 0,8 Đà sắt) 6 bộ
J Bộ xà đơn L75x75x8 dài 1,66m: X-1,66Đ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 1,66m (2 ốp) ĐL cấp 12 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m ĐL cấp 24 thanh
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 24 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 24 bộ
5 Lắp xà đỡ 26,55kg (X16Đ) 12 bộ
K Bộ xà kép L75x75x8 dài 1,66m: X-1,66K
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 1,66m (2 ốp) ĐL cấp 14 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m ĐL cấp 28 thanh
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 14 bộ
4 Boulon 16x250VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 21 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 28 bộ
6 Lắp xà néo 58,63kg (X22K) 7 bộ
L Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KĐ - C810
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) ĐL cấp 56 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m ĐL cấp 112 thanh
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 56 bộ
4 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 112 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 112 bộ
6 Lắp xà néo 58,63kg (X22K) 28 bộ
M Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK - C810 (trụ ghép)
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) ĐL cấp 30 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m ĐL cấp 60 thanh
3 Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 30 bộ
4 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 60 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 60 bộ
6 Lắp xà néo 58,63kg (X22K) 15 bộ
N Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) ĐL cấp 68 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m ĐL cấp 68 thanh
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 136 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 68 bộ
5 Lắp xà đỡ thẳng 29,42kg (X21Đ) 68 bộ
O Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) ĐL cấp 46 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m ĐL cấp 46 thanh
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 69 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 46 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 46 bộ
6 Lắp xà góc 58,889kg (X2,1K) 23 bộ
P Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m (3 ốp) ĐL cấp 72 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,15m ĐL cấp 72 thanh
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 144 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 72 bộ
5 Lắp xà đơn đỡ 2m (25,356kg) 72 bộ
Q Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m (3 ốp) ĐL cấp 80 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,15m ĐL cấp 80 thanh
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 120 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 80 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 80 bộ
6 Xà đỡ lệch góc 3 pha 2m - 1 mạch (50,751 kg) 40 bộ
R Phân trung thế 3 pha XD mới 1 mạch
1 Cáp nhôm lõi thép bọc 24KV AC/XLPE50 mm2 ĐL cấp 25.222 mét
2 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 ĐL cấp 36 mét
3 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 tỷ trọng 0,195kg/m ĐL cấp 1.036 kg
S Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U
1 Uclevis Mô tả kỹ thuật chương V 186 bộ
2 Sứ ống chỉ ĐL cấp 186 cái
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 186 bộ
T Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T
1 Khóa néo dây cỡ dây 50 Mô tả kỹ thuật chương V 34 cái
2 Móc treo chữ U ( ɸ18) Mô tả kỹ thuật chương V 68 cái
3 Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 34 bộ
U Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU
1 Sứ đứng 24KV bọc chì ĐL cấp 975 cái
2 Chân sứ đứng D20 bọc chì ĐL cấp 975 cái
V Bộ cách điện đỉnh+ty sứ đơn : SĐI
1 Sứ đứng 24KV bọc chì ĐL cấp 28 cái
2 Chân sứ đỉnh thẳng dài 870-3ly sứ 24kV (có bọc chì) ĐL cấp 28 cái
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 56 bộ
W Bộ cách điện đỉnh góc + ty sứ đơn : SĐG
1 Sứ đứng 24KV bọc chì ĐL cấp 6 cái
2 Chân sứ đỉnh đỡ góc dài 870mm ĐL cấp 6 cái
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
X Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X
1 Sứ treo polymer ĐL cấp 183 cái
2 Móc treo chữ U ( ɸ18) Mô tả kỹ thuật chương V 366 cái
3 Giáp níu dừng dây bọc 50mm2 + yếm móng U + Mắt nối yếm Mô tả kỹ thuật chương V 183 cái
Y Phụ Kiện
1 Kẹp ép WR 279 Mô tả kỹ thuật chương V 146 cái
2 Ghíp nối 2 boulon IPC 95-25 Mô tả kỹ thuật chương V 122 cái
3 Cáp Duplex CV2x7mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 25 m
4 Cáp Duplex AL 2x11 Mô tả kỹ thuật chương V 94 m
5 Boulon móc 16x300+ 1 long đền tròn D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 75 bộ
6 Oáng co nhiệt cách điện 24kV D60 Mô tả kỹ thuật chương V 19 m
7 Móc treo chữ A Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
8 Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 49 cái
9 Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
10 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 8 bộ
11 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật chương V 33 cái
12 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
13 Ống nối dây cỡ 50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 11 cái
14 Chụp đầu cực trên dưới FCO Mô tả kỹ thuật chương V 18 bộ
15 Chụp kẹp Uquai Mô tả kỹ thuật chương V 37 bộ
16 Bass LI bắt FCO Mô tả kỹ thuật chương V 18 Bộ
17 Dây buộc đầu sứ TTF (50-70mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 600 cái
18 Dây buộc cổ sứ SSF (50-70mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 407 cái
19 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 (TC kết hợp máy kéo độ cao <10m) 5,207 km
20 Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây 50mm2 (TC kết hợp máy kéo độ cao >10m) 24,727 km
21 Lắp sứ đứng 24KV + ty 1.009 bộ
22 Lắp chuỗi sứ néo Polymer 183 chuỗi
23 Lắp đặt sứ hạ thế, loại 1 sứ 220 bộ
Z Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch
1 FCO 24kV - 100A ĐL cấp 18 cái
2 Lắp FCO 24kV - 100A 18 cái
3 Dây chảy 10K Mô tả kỹ thuật chương V 9 Sợi
4 Dây chảy 8K Mô tả kỹ thuật chương V 3 Sợi
5 Dây chảy 15K Mô tả kỹ thuật chương V 3 Sợi
6 Dây chảy 20K Mô tả kỹ thuật chương V 3 Bộ
AA Phần trạm biến áp
1 Máy biến áp 15(22)/0,4kV- 160kVA ĐL cấp 2 máy
2 Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 37,5kVA ĐL cấp 10 máy
3 Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA ĐL cấp 2 máy
4 FCO 24kV - 100A ĐL cấp 17 cái
5 LA 18kV 10kA ĐL cấp 17 cái
6 MCCB 3 cực 400V -200A - 35KA ĐL cấp 5 cái
7 MCCB 3 cực 400V -250A - 35KA ĐL cấp 2 cái
8 MCCB 3 cực 400V -400A - 50KA ĐL cấp 2 cái
9 Lắp Máy biến áp 15(22)/0,4kV- 160kVA 2 máy
10 Lắp Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 37,5kVA 10 máy
11 Lắp Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA 2 máy
12 Lắp FCO 24kV - 100A 17 cái
13 Lắp LA 18kV 10kA 17 cái
14 Biến dòng 600V - 200/5A ĐL cấp 10 cái
15 Biến dòng 600V - 250/5A ĐL cấp 6 cái
16 Biến dòng 600V - 400/5A ĐL cấp 6 cái
17 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A ĐL cấp 9 cái
AB B. PHẦN VẬT LIỆU
1 Dây chảy 6K Mô tả kỹ thuật chương V 6 Sợi
2 Dây chảy 8K Mô tả kỹ thuật chương V 11 Sợi
3 Chụp đầu cực MBA Mô tả kỹ thuật chương V 17 cái
4 Chụp đầu cực LA Mô tả kỹ thuật chương V 17 cái
5 Chụp đầu cực trên dưới FCO Mô tả kỹ thuật chương V 17 bộ
6 Chụp kẹp Uquai Mô tả kỹ thuật chương V 17 bộ
AC ĐÀ ĐẶT MÁY BIẾN ÁP
1 Đà U160x60x5x2100mm ĐL cấp 8 cái
2 Đà U160x60x5x1449mm ĐL cấp 4 cái
3 Đà U160x60x5x1700mm ĐL cấp 8 cái
4 Đà U160x60x5x740 ĐL cấp 4 cái
5 Đà U100x46x4,5x1100mm ĐL cấp 8 cái
6 Đà U100x46x4,5x1100mm ĐL cấp 4 cái
7 Đà U100x46x4.5x500mm ĐL cấp 8 cái
8 Đà U100x46x4.5x700mm ĐL cấp 4 cái
9 Đà U100x46x4.5x700mm ĐL cấp 8 cái
10 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 76 bộ
11 Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 16 bộ
12 Boulon 16x200+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 16 bộ
13 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
14 Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
15 Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
16 Lắp bộ xà đỡ máy biến áp trạm ngồi (229,6kg) 4 bộ
AD Xà đơn L75x75x8x2200 đỡû sứ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) ĐL cấp 4 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m ĐL cấp 8 thanh
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 8 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 8 bộ
5 Lắp xà đỡ 29,76kg (X22Đ) 4 bộ
AE Xà compositc 0,8m đỡ FCO, LA
1 Xà compotesic 110x80x5-800mm (bắt FCO, LA) ĐL cấp 5 thanh
2 Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x720 cho đà 0,8m ĐL cấp 5 thanh
3 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 5 bộ
4 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 5 bộ
5 Boulon 14x150+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 5 bộ
6 Lắp xà compoxit 0,8m (<=15kg, NC = 0,8 Đà sắt) 5 bộ
AF Xà compositc 2,4m đỡ FCO, LA
1 Xà compoxit 110x80x5-2400mm (bắt FCO, LA) ĐL cấp 4 thanh
2 Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 cho đà 2,4m ĐL cấp 8 thanh
3 Boulon 14x150+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 8 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
5 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
6 Lắp xà compoxit 2,4m (<=15kg, NC = 0,8 Đà sắt) 4 bộ
AG Tiếp địa TBA
1 Cáp đồng trần M25mm2 (5m) ĐL cấp 99 kg
2 Cáp đồng bọc CV25 ĐL cấp 27 mét
3 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật chương V 90 bộ
4 Kẹp ép WR 189 Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
5 Ống PVC D21x1,6mm Mô tả kỹ thuật chương V 14 m
6 Ốc xiết cáp Cu 1/0 Mô tả kỹ thuật chương V 54 cái
7 Đóng cọc tiếp địa trong TBA 90 cọc
8 Kéo dây tiếp địa trong TBA 442 m
9 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, sâu <1m 9 bộ
10 Đắp đất công trình bằng đàm cọc, độ chặt k=0,85 9 bộ
AH Tủ CB, điện kế trạm treo
1 Tủ điện kế hai ngăn 1 pha trạm treo (tủ+cổ dê+bakelit+khóa) Mô tả kỹ thuật chương V 5 Bộ
AI Tủ CB, điện kế 3 pha trạm ngồi
1 Tủ CB 3 pha trạm ngồi (tủ + bakelit + cổ dê + khóa) Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
AJ Bộ dây dẫn 22kV xuống MBA
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 ĐL cấp 121 mét
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật chương V 17 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật chương V 17 cái
4 Bass LL bắt FCO và LA Mô tả kỹ thuật chương V 17 bộ
5 Sứ đứng 24KV bọc chì ĐL cấp 12 cái
6 Chân sứ đứng D20 bọc chì ĐL cấp 12 cái
7 Dây buộc đầu sứ TTF (50-70mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
8 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 121 m
AK Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế
1 Cáp đồng bọc CV200 ĐL cấp 45 mét
2 Cáp đồng bọc CV120 ĐL cấp 198 mét
3 Cáp đồng bọc CV95 ĐL cấp 162 mét
4 Cáp đồng bọc CV25 ĐL cấp 75 mét
5 Đầu cosse ép Cu 200mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
6 Đầu cosse ép Cu 120mm2 + chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật chương V 26 cái
7 Đầu cosse ép Cu 95mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật chương V 22 cái
8 Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
9 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 10 bộ
10 Ống PVC D114x4,9mm Mô tả kỹ thuật chương V 118 m
11 Khâu ven răng trong D114 Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
12 Khâu ven răng ngoài D114 Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
13 Co 135 độ PVC 114 (45 độ) Mô tả kỹ thuật chương V 21 cái
14 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật chương V 45 cái
15 Cổ dê trụ đơn kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D280) Mô tả kỹ thuật chương V 34 bộ
16 Cổ dê trụ đơn kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D230) Mô tả kỹ thuật chương V 20 bộ
17 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật chương V 9 tuýp
18 Keo silicon bít miệng ống 190g/ống Mô tả kỹ thuật chương V 21 ống
19 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 237 m
20 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 198 m
21 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 240mm2 45 m
AL Bộ dây dẫn đo đếm
1 Cáp CVV 4x4mm2 ĐL cấp 18 mét
2 Đầu cosse ép Cu 5mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 44 cái
3 Bảng tên trạm Mô tả kỹ thuật chương V 9 bộ
4 Bảng báo nguy hiểm trạm Mô tả kỹ thuật chương V 9 bộ
AM Phần Tháo lắp lại
1 Tháo (lắp) sứ đứng+ty 4 Sứ
2 Tháo (lắp) chuỗi sừ treo Polymer 22 Bộ
3 Tháo (lắp) sứ + chân sứ đỉnh 55 Bộ
4 Tháo (lắp) Rack 3 + sứ ống chỉ 4 Bộ
5 Tháo (lắp) hộp Domino 31 cái
6 Tháo hạ, căng dây AC50 thủ công + cơ giới độ cao >=10m 3,241
7 Tháo (lắp) bộ xà compoxit 0,8m 1 Bộ
8 Tháo bộ xà compoxit 2,4m 1 Bộ
9 Tháo xà X-0,8Đ 2 Bộ
10 Tháo (lắp) cáp CXV25mm2 8 m
11 Nhổ trụ BTLT 7,5m; 8,4m 44 trụ
12 Tháo (lắp) bộ FCO 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->