Gói thầu: Gói thầu 02: Thi công xây lắp công trình: Nâng cấp và Phát triển lưới điện trung thế nông thôn phục vụ sản xuất nông nghiệp tập trung huyện Xuân Lộc năm 2019-2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200554324-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Xuân Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02: Thi công xây lắp công trình: Nâng cấp và Phát triển lưới điện trung thế nông thôn phục vụ sản xuất nông nghiệp tập trung huyện Xuân Lộc năm 2019-2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200549878 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay ưu đãi và vốn khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 225 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-25 14:41:00 đến ngày 2020-06-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,564,044,494 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Móng M10 | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng ≤1m2 | 2 | bộ | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đàm cọc, độ chặt k=0,85 | 2 | bộ | |
| B | Móng M12 | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng ≤1m2 | 133 | bộ | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đàm cọc, độ chặt k=0,85 | 133 | bộ | |
| C | Móng bê tông trụ đôi 12m | |||
| 1 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công | 66 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 66 | bộ |
| 3 | Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 66 | bộ |
| 4 | Đổ bê tông mác M150 đá 1x2, chiều rộng móng >250cm | 74,844 | m3 | |
| D | Móng bê tông trụ đôi 14m | |||
| 1 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công | 6 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 3 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 4 | Đổ bê tông mác M150 đá 1x2, chiều rộng móng >250cm | 6,804 | m3 | |
| E | Tiếp địa lặp lại trụ 12m | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: 9m (luồn trong thân trụ) | ĐL cấp | 60,6 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | cái |
| 4 | Ốc xiết cáp Cu cỡ 25mm2(tạo điểm hởï) | Mô tả kỹ thuật chương V | 60 | cái |
| 5 | Kéo dây tiếp địa | 60,6 | kg | |
| 6 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 30 | cọc | |
| 7 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, sâu <1m | 30 | bộ | |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đàm cọc, độ chặt k=0,85 | 30 | bộ | |
| F | Trụ bê tông ly tâm 10.5m | |||
| 1 | Trụ BTLT 10,5m F350 dự ứng lực | ĐL cấp | 2 | trụ |
| 2 | Vật liệu dựng trụ | 2 | trụ | |
| 3 | Dựng trụ BTLT <=10m thủ công +cơ giới | 2 | trụ | |
| G | Trụ bê tông ly tâm 12m | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (k=2) | ĐL cấp | 265 | trụ |
| 2 | Vật liệu dựng trụ | 265 | trụ | |
| 3 | Dựng trụ BTLT <=12m thủ công + cơ giới | 265 | trụ | |
| H | Trụ bê tông ly tâm 14m | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (k=2) | ĐL cấp | 12 | trụ |
| 2 | Vật liệu dựng trụ | 12 | trụ | |
| 3 | Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới | 12 | trụ | |
| I | Bộ xà Compoxit 2,4m đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Xà compoxit 110x80x5-2400mm (bắt FCO, LA) | ĐL cấp | 6 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 cho đà 2,4m | ĐL cấp | 12 | thanh |
| 3 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 4 | Boulon 14x150+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 5 | Lắp xà compoxit 2,4m (<=15kg, NC = 0,8 Đà sắt) | 6 | bộ | |
| J | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 1,66m: X-1,66Đ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 1,66m (2 ốp) | ĐL cấp | 12 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | ĐL cấp | 24 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 26,55kg (X16Đ) | 12 | bộ | |
| K | Bộ xà kép L75x75x8 dài 1,66m: X-1,66K | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 1,66m (2 ốp) | ĐL cấp | 14 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | ĐL cấp | 28 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 21 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 28 | bộ |
| 6 | Lắp xà néo 58,63kg (X22K) | 7 | bộ | |
| L | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KĐ - C810 | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | ĐL cấp | 56 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | ĐL cấp | 112 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 56 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 112 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 112 | bộ |
| 6 | Lắp xà néo 58,63kg (X22K) | 28 | bộ | |
| M | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK - C810 (trụ ghép) | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | ĐL cấp | 30 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | ĐL cấp | 60 | thanh |
| 3 | Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | bộ |
| 4 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 60 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 60 | bộ |
| 6 | Lắp xà néo 58,63kg (X22K) | 15 | bộ | |
| N | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) | ĐL cấp | 68 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m | ĐL cấp | 68 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 136 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 68 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ thẳng 29,42kg (X21Đ) | 68 | bộ | |
| O | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) | ĐL cấp | 46 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m | ĐL cấp | 46 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 69 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 46 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 46 | bộ |
| 6 | Lắp xà góc 58,889kg (X2,1K) | 23 | bộ | |
| P | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3 | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m (3 ốp) | ĐL cấp | 72 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,15m | ĐL cấp | 72 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 144 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 72 | bộ |
| 5 | Lắp xà đơn đỡ 2m (25,356kg) | 72 | bộ | |
| Q | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3 | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m (3 ốp) | ĐL cấp | 80 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,15m | ĐL cấp | 80 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 120 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 80 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 80 | bộ |
| 6 | Xà đỡ lệch góc 3 pha 2m - 1 mạch (50,751 kg) | 40 | bộ | |
| R | Phân trung thế 3 pha XD mới 1 mạch | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép bọc 24KV AC/XLPE50 mm2 | ĐL cấp | 25.222 | mét |
| 2 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | ĐL cấp | 36 | mét |
| 3 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 tỷ trọng 0,195kg/m | ĐL cấp | 1.036 | kg |
| S | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis | Mô tả kỹ thuật chương V | 186 | bộ |
| 2 | Sứ ống chỉ | ĐL cấp | 186 | cái |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 186 | bộ |
| T | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 34 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U ( ɸ18) | Mô tả kỹ thuật chương V | 68 | cái |
| 3 | Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 34 | bộ |
| U | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV bọc chì | ĐL cấp | 975 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | ĐL cấp | 975 | cái |
| V | Bộ cách điện đỉnh+ty sứ đơn : SĐI | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV bọc chì | ĐL cấp | 28 | cái |
| 2 | Chân sứ đỉnh thẳng dài 870-3ly sứ 24kV (có bọc chì) | ĐL cấp | 28 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 56 | bộ |
| W | Bộ cách điện đỉnh góc + ty sứ đơn : SĐG | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV bọc chì | ĐL cấp | 6 | cái |
| 2 | Chân sứ đỉnh đỡ góc dài 870mm | ĐL cấp | 6 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| X | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | ĐL cấp | 183 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U ( ɸ18) | Mô tả kỹ thuật chương V | 366 | cái |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc 50mm2 + yếm móng U + Mắt nối yếm | Mô tả kỹ thuật chương V | 183 | cái |
| Y | Phụ Kiện | |||
| 1 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật chương V | 146 | cái |
| 2 | Ghíp nối 2 boulon IPC 95-25 | Mô tả kỹ thuật chương V | 122 | cái |
| 3 | Cáp Duplex CV2x7mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 25 | m |
| 4 | Cáp Duplex AL 2x11 | Mô tả kỹ thuật chương V | 94 | m |
| 5 | Boulon móc 16x300+ 1 long đền tròn D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 75 | bộ |
| 6 | Oáng co nhiệt cách điện 24kV D60 | Mô tả kỹ thuật chương V | 19 | m |
| 7 | Móc treo chữ A | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 8 | Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 49 | cái |
| 9 | Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 10 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 11 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 33 | cái |
| 12 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 13 | Ống nối dây cỡ 50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 14 | Chụp đầu cực trên dưới FCO | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | bộ |
| 15 | Chụp kẹp Uquai | Mô tả kỹ thuật chương V | 37 | bộ |
| 16 | Bass LI bắt FCO | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | Bộ |
| 17 | Dây buộc đầu sứ TTF (50-70mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 600 | cái |
| 18 | Dây buộc cổ sứ SSF (50-70mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 407 | cái |
| 19 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 (TC kết hợp máy kéo độ cao <10m) | 5,207 | km | |
| 20 | Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây 50mm2 (TC kết hợp máy kéo độ cao >10m) | 24,727 | km | |
| 21 | Lắp sứ đứng 24KV + ty | 1.009 | bộ | |
| 22 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer | 183 | chuỗi | |
| 23 | Lắp đặt sứ hạ thế, loại 1 sứ | 220 | bộ | |
| Z | Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch | |||
| 1 | FCO 24kV - 100A | ĐL cấp | 18 | cái |
| 2 | Lắp FCO 24kV - 100A | 18 | cái | |
| 3 | Dây chảy 10K | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | Sợi |
| 4 | Dây chảy 8K | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | Sợi |
| 5 | Dây chảy 15K | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | Sợi |
| 6 | Dây chảy 20K | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| AA | Phần trạm biến áp | |||
| 1 | Máy biến áp 15(22)/0,4kV- 160kVA | ĐL cấp | 2 | máy |
| 2 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 37,5kVA | ĐL cấp | 10 | máy |
| 3 | Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA | ĐL cấp | 2 | máy |
| 4 | FCO 24kV - 100A | ĐL cấp | 17 | cái |
| 5 | LA 18kV 10kA | ĐL cấp | 17 | cái |
| 6 | MCCB 3 cực 400V -200A - 35KA | ĐL cấp | 5 | cái |
| 7 | MCCB 3 cực 400V -250A - 35KA | ĐL cấp | 2 | cái |
| 8 | MCCB 3 cực 400V -400A - 50KA | ĐL cấp | 2 | cái |
| 9 | Lắp Máy biến áp 15(22)/0,4kV- 160kVA | 2 | máy | |
| 10 | Lắp Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 37,5kVA | 10 | máy | |
| 11 | Lắp Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA | 2 | máy | |
| 12 | Lắp FCO 24kV - 100A | 17 | cái | |
| 13 | Lắp LA 18kV 10kA | 17 | cái | |
| 14 | Biến dòng 600V - 200/5A | ĐL cấp | 10 | cái |
| 15 | Biến dòng 600V - 250/5A | ĐL cấp | 6 | cái |
| 16 | Biến dòng 600V - 400/5A | ĐL cấp | 6 | cái |
| 17 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | ĐL cấp | 9 | cái |
| AB | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Dây chảy 6K | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | Sợi |
| 2 | Dây chảy 8K | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | Sợi |
| 3 | Chụp đầu cực MBA | Mô tả kỹ thuật chương V | 17 | cái |
| 4 | Chụp đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật chương V | 17 | cái |
| 5 | Chụp đầu cực trên dưới FCO | Mô tả kỹ thuật chương V | 17 | bộ |
| 6 | Chụp kẹp Uquai | Mô tả kỹ thuật chương V | 17 | bộ |
| AC | ĐÀ ĐẶT MÁY BIẾN ÁP | |||
| 1 | Đà U160x60x5x2100mm | ĐL cấp | 8 | cái |
| 2 | Đà U160x60x5x1449mm | ĐL cấp | 4 | cái |
| 3 | Đà U160x60x5x1700mm | ĐL cấp | 8 | cái |
| 4 | Đà U160x60x5x740 | ĐL cấp | 4 | cái |
| 5 | Đà U100x46x4,5x1100mm | ĐL cấp | 8 | cái |
| 6 | Đà U100x46x4,5x1100mm | ĐL cấp | 4 | cái |
| 7 | Đà U100x46x4.5x500mm | ĐL cấp | 8 | cái |
| 8 | Đà U100x46x4.5x700mm | ĐL cấp | 4 | cái |
| 9 | Đà U100x46x4.5x700mm | ĐL cấp | 8 | cái |
| 10 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 76 | bộ |
| 11 | Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | bộ |
| 12 | Boulon 16x200+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | bộ |
| 13 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 14 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 15 | Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 16 | Lắp bộ xà đỡ máy biến áp trạm ngồi (229,6kg) | 4 | bộ | |
| AD | Xà đơn L75x75x8x2200 đỡû sứ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | ĐL cấp | 4 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | ĐL cấp | 8 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 29,76kg (X22Đ) | 4 | bộ | |
| AE | Xà compositc 0,8m đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Xà compotesic 110x80x5-800mm (bắt FCO, LA) | ĐL cấp | 5 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x720 cho đà 0,8m | ĐL cấp | 5 | thanh |
| 3 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| 5 | Boulon 14x150+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| 6 | Lắp xà compoxit 0,8m (<=15kg, NC = 0,8 Đà sắt) | 5 | bộ | |
| AF | Xà compositc 2,4m đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Xà compoxit 110x80x5-2400mm (bắt FCO, LA) | ĐL cấp | 4 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 cho đà 2,4m | ĐL cấp | 8 | thanh |
| 3 | Boulon 14x150+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 5 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 6 | Lắp xà compoxit 2,4m (<=15kg, NC = 0,8 Đà sắt) | 4 | bộ | |
| AG | Tiếp địa TBA | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (5m) | ĐL cấp | 99 | kg |
| 2 | Cáp đồng bọc CV25 | ĐL cấp | 27 | mét |
| 3 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật chương V | 90 | bộ |
| 4 | Kẹp ép WR 189 | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 5 | Ống PVC D21x1,6mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | m |
| 6 | Ốc xiết cáp Cu 1/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 54 | cái |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA | 90 | cọc | |
| 8 | Kéo dây tiếp địa trong TBA | 442 | m | |
| 9 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, sâu <1m | 9 | bộ | |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đàm cọc, độ chặt k=0,85 | 9 | bộ | |
| AH | Tủ CB, điện kế trạm treo | |||
| 1 | Tủ điện kế hai ngăn 1 pha trạm treo (tủ+cổ dê+bakelit+khóa) | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| AI | Tủ CB, điện kế 3 pha trạm ngồi | |||
| 1 | Tủ CB 3 pha trạm ngồi (tủ + bakelit + cổ dê + khóa) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| AJ | Bộ dây dẫn 22kV xuống MBA | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | ĐL cấp | 121 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 17 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 17 | cái |
| 4 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật chương V | 17 | bộ |
| 5 | Sứ đứng 24KV bọc chì | ĐL cấp | 12 | cái |
| 6 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | ĐL cấp | 12 | cái |
| 7 | Dây buộc đầu sứ TTF (50-70mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 8 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 121 | m | |
| AK | Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV200 | ĐL cấp | 45 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV120 | ĐL cấp | 198 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV95 | ĐL cấp | 162 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc CV25 | ĐL cấp | 75 | mét |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 200mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 + chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật chương V | 26 | cái |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 95mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật chương V | 22 | cái |
| 8 | Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 9 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 10 | Ống PVC D114x4,9mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 118 | m |
| 11 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 12 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 13 | Co 135 độ PVC 114 (45 độ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 21 | cái |
| 14 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 45 | cái |
| 15 | Cổ dê trụ đơn kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D280) | Mô tả kỹ thuật chương V | 34 | bộ |
| 16 | Cổ dê trụ đơn kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D230) | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | bộ |
| 17 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | tuýp |
| 18 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | Mô tả kỹ thuật chương V | 21 | ống |
| 19 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 237 | m | |
| 20 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 198 | m | |
| 21 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 240mm2 | 45 | m | |
| AL | Bộ dây dẫn đo đếm | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4mm2 | ĐL cấp | 18 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 5mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 44 | cái |
| 3 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | bộ |
| 4 | Bảng báo nguy hiểm trạm | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | bộ |
| AM | Phần Tháo lắp lại | |||
| 1 | Tháo (lắp) sứ đứng+ty | 4 | Sứ | |
| 2 | Tháo (lắp) chuỗi sừ treo Polymer | 22 | Bộ | |
| 3 | Tháo (lắp) sứ + chân sứ đỉnh | 55 | Bộ | |
| 4 | Tháo (lắp) Rack 3 + sứ ống chỉ | 4 | Bộ | |
| 5 | Tháo (lắp) hộp Domino | 31 | cái | |
| 6 | Tháo hạ, căng dây AC50 thủ công + cơ giới độ cao >=10m | 3,241 | ||
| 7 | Tháo (lắp) bộ xà compoxit 0,8m | 1 | Bộ | |
| 8 | Tháo bộ xà compoxit 2,4m | 1 | Bộ | |
| 9 | Tháo xà X-0,8Đ | 2 | Bộ | |
| 10 | Tháo (lắp) cáp CXV25mm2 | 8 | m | |
| 11 | Nhổ trụ BTLT 7,5m; 8,4m | 44 | trụ | |
| 12 | Tháo (lắp) bộ FCO | 4 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi