Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200555274-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình giao thông tỉnh Vĩnh Phúc |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200526949 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn tiết kiệm chi ngân sách cấp tỉnh năm 2017 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-23 09:08:00 đến ngày 2020-06-02 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,241,012,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào hữu cơ | Đào đất hữu cơ, vận chuyển ra bãi đổ, đất cấp I | 109,75 | m3 |
| 2 | Đánh cấp | Đất cấp II, vận chuyển ra bãi đổ | 232,75 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường | Độ chặt K=0,95 | 1.522,14 | m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Đào mặt đường | Đất cấp IV, vận chuyển ra bãi đổ | 280,3 | m3 |
| 2 | Móng CPĐD lớp trên | Móng CPĐD phần đường mở rộng | 95,42 | m3 |
| 3 | Móng CPĐD lớp dưới | Móng CPĐD phần đường mở rộng | 143,13 | m3 |
| 4 | Tưới dính bám mặt đường | Lượng nhũ tương 1kg/m2 | 596,38 | m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường BTN C19 | Chiều dày đã lèn ép 7cm | 596,38 | m2 |
| 6 | Bù vênh móng CPDD lớp trên | Móng CPĐD | 41,44 | m3 |
| 7 | Rải thảm mặt đường BTN C19 bù vênh | Chiều dày đã lèn ép trung bình 4cm | 1.063,77 | m2 |
| 8 | Tưới dính bám tôn mặt đường | Lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | 485,71 | m2 |
| 9 | Tưới dính bám tôn mặt đường | Lượng nhũ tương 1kg/m2 | 485,71 | m2 |
| 10 | Rải thảm tôn mặt đường BTN C19 | Chiều dày đã lèn ép 7cm | 971,41 | m2 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường cũ + vuốt rẽ | Lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | 20.991,62 | m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường chính + vuốt rẽ BTN C12,5 | Rải thảm 5cm + bù vênh dày 1,3cm | 15.143,45 | m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường BTN C12,5 | Chiều dày đã lèn ép 5cm | 5.848,17 | m2 |
| 14 | Bê tông mặt đường | M200, đá 2x4 | 24,8 | m3 |
| C | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường | Bằng sơn dẻo, nhiệt phản quang, dày 2mm | 141,23 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường | Bằng sơn dẻo nhiệt, phản quang, dày 3mm | 1,62 | m2 |
| 3 | Sơn kẻ đường | Bằng sơn phản quang dày 5mm | 80,22 | m2 |
| 4 | Biển báo tam giác | Cạnh 70cm | 2 | Bộ |
| 5 | Tháo dỡ biển tam giác | Cạnh 90cm | 1 | Bộ |
| 6 | Thay thế màng phản quang biển tam giác | Cạnh 90cm | 1 | Bộ |
| 7 | Thay thế biển chữ nhật | 2,4x1,5m | 1 | Bộ |
| 8 | Dịch chuyển biển chữ nhật | 2,4x1,5m | 1 | Bộ |
| D | Thoát nước dọc | |||
| 1 | Rãnh xây B60 | Đá dăm đệm đáy dày 10cm, BT đáy rãnh M150 dày 10cm; rãnh xây gạch chỉ vữa XM M75 dày 22cm; BTXM mũ tường M250 dày 25cm; Tấm đan đạy rãnh BTCT M250 KT (100x80x15)cm | 311 | m |
| E | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Đảm bảo giao thông | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi