Gói thầu: Phân loại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200563775-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ CƯ PRÔNG, HUYỆN EA KAR
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20200444928
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và huy động hợp pháp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-25 16:23:00 đến ngày 2020-06-05 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,216,585,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây lắp
1 Đào vét hữu cơ, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I Mục 2, chương V 0,5453 100m3
2 Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi <=1000m, đất cấp I Mục 2, chương V 0,5453 100m3
3 Đào rãnh + đào cấp, đất cấp II Mục 2, chương V 7,6399 100m3
4 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp II Mục 2, chương V 7,6399 100m3
5 Đào nền đường, vận chuyển đắp lề trong phạm vi <=100 m, đất cấp III Mục 2, chương V 11,6721 100m3
6 Đào nền đường, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Mục 2, chương V 16,6044 100m3
7 Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi <=1000m, đất cấp II Mục 2, chương V 16,6044 100m3
8 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 2, chương V 0,6391 100m3
9 Lu lèn nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 2, chương V 62,5932 100m3
10 Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 Mục 2, chương V 1.126,6776 m3
11 Bê tông lề đường, đá 1x2, mác 200 Mục 2, chương V 24 m3
12 Rải giấy dầu lớp cách ly Mục 2, chương V 64,3468 100m2
13 Lắp dựng ván khuôn mặt + lề đường Mục 2, chương V 9,3023 100m2
14 Làm móng cấp phối đá dăm Dmax37.5 Mục 2, chương V 8,3809 100m3
15 Làm lớp đệm VXM M50 Mục 2, chương V 240 m2
16 Đắp lề đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 2, chương V 9,6902 100m3
17 Đào hố móng, đất cấp III Mục 2, chương V 0,1188 100m3
18 Đắp đất hoàn thiện, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 2, chương V 0,0612 100m3
19 Làm lớp đá đệm móng Mục 2, chương V 0,792 m3
20 Ván khuôn móng Mục 2, chương V 0,0304 100m2
21 Ván khuôn tường Mục 2, chương V 0,23 100m2
22 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Mục 2, chương V 1,584 m3
23 Bê tông tường đá 2x4, mác 150 Mục 2, chương V 2,504 m3
24 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mục 2, chương V 25,536 m3
25 Ván khuôn tấm đan Mục 2, chương V 1,9174 100m2
26 Lắp đặt tấm đan Mục 2, chương V 1.280 cái
27 Làm lớp đệm VXM M50 Mục 2, chương V 547,2 m2
28 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Mục 2, chương V 15,04 m3
29 Đào hố móng, đất cấp III Mục 2, chương V 0,2885 100m3
30 Đắp đất hoàn thiện, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 2, chương V 0,2243 100m3
31 Làm lớp đá đệm móng Mục 2, chương V 1,5955 m3
32 Ván khuôn móng Mục 2, chương V 0,1007 100m2
33 Ván khuôn tường Mục 2, chương V 0,1568 100m2
34 Bê tông bê tông móng đá 2x4, mác 150 Mục 2, chương V 6,919 m3
35 Bê tông tường đá 2x4, mác 150 Mục 2, chương V 2,1805 m3
36 Bê tông đúc sẵn ống cống, đá 1x2, mác 200 Mục 2, chương V 1,116 m3
37 Cốt thép ống cống, đường kính <= 10 mm Mục 2, chương V 0,0727 tấn
38 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống Mục 2, chương V 0,3732 100m2
39 Lắp dựng ống cống Mục 2, chương V 9 đoạn cống
40 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mục 2, chương V 9,1609 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->