Gói thầu: Thôn nông thôn mới nâng cao thôn Thán Phún, xã Bắc Sơn.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200557722-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Bắc Sơn thành phố Móng Cái |
| Tên gói thầu | Thôn nông thôn mới nâng cao thôn Thán Phún, xã Bắc Sơn. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200557692 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-23 12:03:00 đến ngày 2020-06-02 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,683,122,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường mở rộng đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,92 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,259 | 100m3 |
| 3 | Đục nền bê tông tạo nhám | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | công |
| 4 | Bê tông mặt đường M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 292,23 | m3 |
| 5 | Đắp đất lề đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,65 | m3 |
| 6 | Đào nền đường mở rộng đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,2 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3752 | 100m3 |
| 8 | Đục nền bê tông tạo nhám | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | công |
| 9 | Bê tông mặt đường M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 257,89 | m3 |
| 10 | Đắp đất lề đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,9 | m3 |
| 11 | Đào nền đường mở rộng đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,4 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6486 | 100m3 |
| 13 | Đục nền bê tông tạo nhám | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | công |
| 14 | Bê tông mặt đường M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,65 | m3 |
| 15 | Đắp đất lề đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,525 | m3 |
| B | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng cột đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,584 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông móng vuông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,132 | 100m2 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 5 | Khung móng tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 6 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | tủ |
| 7 | Lắp giá đỡ tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 8 | Bảng chỉ danh tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | chiếc |
| 9 | Ổ khóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | chiếc |
| 10 | Biển báo an toàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | chiếc |
| 11 | Đào móng cột đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,54 | m3 |
| 12 | Bê tông móng, đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,46 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,376 | 100m2 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,08 | m3 |
| 15 | Khung móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 16 | Lắp dựng cột đèn cao Áp Cao 8M Đơn Liền Cần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cột |
| 17 | Lắp đặt đèn có bóng led 150W (Hiệu suất phát quang 120Lm/w; tuổi thọ 50.000 giờ; riêng chíp Led 100.000 giờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 18 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2 | 100 m |
| 19 | Kéo cáp trên lưới đèn chiếu sáng, Dây điện ( cùng phụ kiện) 0.6/1KV-CXV 2Cx10 (Cu 2x7/1.35 mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,8 | 100 m |
| 20 | Bom đỡ dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 21 | Lắp đặt gip đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 22 | Đào rãnh cáp bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,297 | 100 m3 |
| 23 | Làm tiếp địa cho cột điện, tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | bộ |
| 24 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,7 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi