Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200546751-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Quản lý hạ tầng giao thông thành phố Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200546594 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo trì đường bộ năm 2020 (nguồn kinh phí Trung ương bổ sung có mục tiêu để quản lý, bảo trì đường bộ tại địa phương - nguồn 35%). |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-23 11:21:00 đến ngày 2020-06-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,469,520,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa hư hỏng nền mặt đường | |||
| 1 | Đào mặt đường bê tông nhựa cũ, vận chuyển phế thải đi đổ (đã bao gồm phí bãi thải 10.000 đồng/m3) | Theo hồ sơ thiết kế | 443,05 | m3 |
| 2 | Lu lèn móng đường cũ, độ chặt yêu cầu K98 | TCVN 8859-2011 | 2.116,38 | m2 |
| 3 | Móng cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25, độ chặt yêu cầu K98 | TCVN 8859-2011 | 279,56 | m3 |
| 4 | Tưới nhũ tương thấm bám, tiêu chuẩn 0,8 lít/m2 | TCVN 8817-2011; TCVN 8859-2011; | 2.116,38 | m2 |
| 5 | Mặt đường đá dăm đen Dmax19 dày 8cm (bao gồm công tác sản xuất, vận chuyển và thảm) | TCCS 06:2013/TCĐBVN | 2.116,38 | m2 |
| 6 | Tưới nhũ tương dính bám, tiêu chuẩn 0,5 lít/m2 | TCVN 8817-2011; TCVN 8819-2011 | 9.524,09 | m2 |
| 7 | Mặt đường BTNC 12,5 dày 5cm (bao gồm công tác sản xuất, vận chuyển và thảm) | TCVN 8819-2011 | 9.208,24 | m2 |
| 8 | Tưới nhũ tương dính bám, tiêu chuẩn 0,3 lít/m2 | TCVN 8817-2011; TCVN 8819-2011; | 4.257,46 | m2 |
| 9 | Bù vênh mặt đường bằng BTNC 12,5 (bao gồm công tác sản xuất, vận chuyển và thảm) | TCVN 8819-2011 | 223,32 | m3 |
| 10 | Vuốt nối mặt đường bằng BTNC 12,5 (bao gồm công tác sản xuất, vận chuyển và thảm) | TCVN 8819-2011 | 9,72 | m3 |
| 11 | Bù chênh cao chân bó vỉa bằng vữa Vmat grout M60 (hoặc loại tương đương) trộn đá 0,5x1 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,66 | m3 |
| 12 | Đắp đất lề đường, độ chặt yêu cầu K95 (bao gồm công tác đào, vận chuyển đất và đắp tại công trình) | TCVN 9436-2012 | 184,01 | m3 |
| B | Tổ chức giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang dày 2,0 mm | QCVN 41:2019/<br/>BGTVT; TCVN8791:2011 | 84,96 | m2 |
| C | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | QCVN 41:2019/<br/>BGTVT | 1 | hạng mục |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi