Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200555324-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Phan Vĩnh Thuận |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200555195 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-25 16:55:00 đến ngày 2020-06-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,180,651,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất nền đường | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 27,91 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bù vênh nền đường K>0.90 (tận dụng đất đào nền) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,62 | 100m3 |
| 3 | Lu lèn nền đường K>0.95, cho 30cm trên cùng. | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 16,59 | 100m3 |
| 4 | Mặt đường cấp phối đá dăm loại I dày 12cm (lớp dưới dày 12cm) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,63 | 100m3 |
| 5 | Nhựa tái sinh (lót đệm bê tông) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 55,29 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn mặt đường BTXM | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,02 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 884,58 | m3 |
| 8 | Cắt khe mặt đường BTXM | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 137,59 | 10m |
| B | LỀ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét bùn + đánh cấp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,92 | 100m3 |
| 2 | Đào đất lề đường | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất lề đường K>0.90 (tận dụng đất đào nền và đất đào lề) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 28,42 | 100m3 |
| C | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào trụ biển báo | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,9 | m3 |
| 2 | BTXM móng trụ biển báo đá 1x2 M150 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,75 | m3 |
| 3 | Trồng trụ đỡ biển báo | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 4 | Trụ đỡ biển báo L=2,85m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 5 | Trụ đỡ biển báo L=3,50m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 6 | Biển báo tròn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 7 | Biển báo chữ nhật | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 8 | Đào móng cọc tiêu | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10,935 | m3 |
| 9 | BTXM móng cọc tiêu đá 1x2 M150 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10,44 | m3 |
| 10 | Làm cọc tiêu BTCT (12x12)cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 108 | cái |
| 11 | Cốt thép BT đúc sẵn cọc d<=10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,286 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi