Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200559659-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp tỉnh Đắk Lắk |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200556488 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-25 17:06:00 đến ngày 2020-06-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,997,145,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC:Nền đường | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 261,79 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,6 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 28,8885 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,6 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 17,1048 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 62,0488 | 100m3 |
| 5 | Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 36,1113 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi L=1000m, ôtô 10T, đất cấp I | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 36,1113 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi L= 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 36,1113 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 27km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 36,1113 | 100m3 |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 93,4478 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi L=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 93,4478 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 93,4478 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 7km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 93,4478 | 100m3 |
| 13 | Lu nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 28,3844 | 100m2 |
| 14 | Lu nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 47,9969 | 100m2 |
| 15 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 129,9929 | 100m3 |
| 16 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 7,4178 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC:Mặt đường | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm loại II (Dmax=37.5mm), đường làm mới | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 17,9524 | 100m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm loại I (Dmax=25mm), đường làm mới | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 9,0837 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 48,9418 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất bê tông nhựa bằng trạm trộn 80 T/h | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 11,7147 | 100tấn |
| 5 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 12 tấn | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 11,7147 | 100tấn |
| 6 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 20 km tiếp theo, ôtô 12 tấn | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 11,7147 | 100tấn |
| 7 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6 cm | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 48,9418 | 100m2 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 48,9418 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 4 cm | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 48,9418 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn bó vỉa | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 8,3634 | 100m2 |
| 11 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2 mác 250 | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 198,6313 | m3 |
| 12 | Ván khuôn bó vỉa | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 0,8165 | 100m2 |
| 13 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2 mác 250 | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 11,1338 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: Hệ thống an toàn giao thông | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 14 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm và chữ nhật 30x70cm | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 1 | cái |
| 3 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 52,11 | m2 |
| D | HẠNG MỤC: Cống thoát nước | |||
| 1 | Đào móng cống, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 46,2841 | 100m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lọai II (Dmax=37.5mm) móng cống | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 6,7594 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển L= 27.5km | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 103,5363 | 10 tấn |
| 4 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 218 | cấu kiện |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính d=800mm (H10) | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 28 | đoạn ống |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính d=800mm (H30) | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 3 | đoạn ống |
| 7 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 27 | mối nối |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính d=1000mm (H30) | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 36 | đoạn ống |
| 9 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 32 | mối nối |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính d=1200mm (H30) | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 57,5 | đoạn ống |
| 11 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1200mm | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 86 | mối nối |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính d=1500mm (H30) | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 93,125 | đoạn ống |
| 13 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1500mm | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 138 | mối nối |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 4,2818 | 100m3 |
| 15 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 17,1272 | 100m3 |
| 16 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 7,1514 | 100m3 |
| 17 | Đào móng giếng, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 2,8992 | 100m3 |
| 18 | Đá dăm cát đệm. | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 10,366 | m3 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giếng thăm, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 2,4848 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giếng thăm, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 5,2862 | tấn |
| 21 | Thép góc 70x70x6 miệng giếng thăm | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 0,1697 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép neo thép góc giếng thăm, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 0,0032 | tấn |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ giếng thăm | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 8,1809 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng giếng thăm M250# đá 1x2 | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 20,935 | m3 |
| 25 | Bê tông thân giếng thăm M250# đá 1x2 | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 84,3411 | m3 |
| 26 | Bê tông chèn mặt giếng thăm, đá 0.5x1 mác 300 | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 1,407 | m3 |
| 27 | Nắp chịu lực đậy giếng thăm | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 21 | cái |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 0,135 | tấn |
| 29 | Thép góc 70x70x6mm | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 0,2609 | tấn |
| 30 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 0,5958 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, bằng thủ công | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 11 | cái |
| 32 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 0,8619 | 100m3 |
| 33 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 0,2824 | 100m3 |
| 34 | Đào móng cống, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 2,7359 | 100m3 |
| 35 | Đá dăm cát đệm. | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 8,437 | m3 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn giếng thu | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 4,416 | 100m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép giếng thu, đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 4,7298 | tấn |
| 38 | Thép góc 70x70x5mm miệng giếng thu | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 0,6771 | tấn |
| 39 | Gioăng cao su đệm giếng thu | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 14,57 | m |
| 40 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn giếng thu, đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 17,6855 | m3 |
| 41 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn thân giếng thu, đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 35,8236 | m3 |
| 42 | Lắp đặt móng giếng thu | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 31 | cấu kiện |
| 43 | Lắp đặt than giếng thu | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 31 | cấu kiện |
| 44 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 1,2587 | 100m3 |
| 45 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 0,6539 | 100m3 |
| 46 | Đá dăm cát đệm. | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 0,384 | m3 |
| 47 | Thép góc L 50x50x5mm | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 0,0332 | tấn |
| 48 | Ván khuôn đổ bê tông | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 0,1253 | 100m2 |
| 49 | Bê tông móng hố thu, đá 1x2 mác 250 | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 1,74 | m3 |
| 50 | Bê tông thân hố hố thu, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 1,1175 | m3 |
| 51 | Đào móng cống, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 0,4167 | 100m3 |
| 52 | Đá dăm cát đệm. | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 1,6063 | m3 |
| 53 | Cắt ống cống | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 3,7699 | 10m |
| 54 | Ván khuôn đổ bê tông | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 0,1606 | 100m2 |
| 55 | Bê tông móng, đá 1x2 mác 150 | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 3,815 | m3 |
| 56 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển L= 27.5km | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 1,44 | 10 tấn |
| 57 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 2T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 12 | cấu kiện |
| 58 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 0,1644 | 100m3 |
| 59 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 0,1072 | 100m3 |
| 60 | Lưới chắn rác bằng thép tấm các loại | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 5,025 | tấn |
| 61 | Lưới chắn rác bằng thép góc | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 1,2581 | tấn |
| 62 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 0,296 | tấn |
| 63 | Phá dỡ cống bản cũ hư hỏng trên tuyến | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 0,123 | 100m3 |
| 64 | Cắt bỏ 1 phần giếng thăm hiện hữu đường Nguyễn Chí Thanh để đấu nối | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 0,45 | 10m |
| 65 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi L=1000m, ôtô 10T | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 0,1268 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 0,1268 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 27km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuyệt theo Chương V và BV TKTC | 0,1268 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi