Gói thầu: Gói số 06: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200550156-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình giao thông tỉnh Ninh Thuận |
| Tên gói thầu | Gói số 06: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200521456 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ Bảo trì đường bộ tỉnh (theo Quyết định số 107/QĐ-UBND ngày 31/01/2020 của Chủ tịch UBND tỉnh) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-21 08:41:00 đến ngày 2020-06-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,558,245,130 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | GIẢI PHÂN CÁCH GIỮA ĐƯỜNG HẢI THƯỢNG LÃN ÔNG | |||
| 1 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn đúc sẵn dải phân cách giữa (đốt giữa 1,0 m) | Mô tả về kỹ thuật theo Chương V | 18,509 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đúc sẵn dải phân cách, D <= 10mm (đốt giữa L = 1,0 m) | nt | 10,986 | tấn |
| 3 | BTCT đá 1x2 M200 đúc sẵn dải phân cách giữa (đốt giữa L = 1,0 m) | nt | 160,606 | m3 |
| 4 | Sản xuất lắp dựng ống thép STK D42mm dày 1,6mm (lắp đặt chờ sẵn khi đổ bê tông DPC) (đốt giữa L = 1,0 m) | nt | 1,266 | tấn |
| 5 | Sơn trắng, đỏ dải phân cách cứng (01 lớp lót, 02 lớp phủ) (đốt giữa L = 1,0 m) | nt | 1.978,242 | m2 |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (đốt giữa L = 1,0 m) | nt | 1.273 | cấu kiện |
| 7 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn đúc sẵn dải phân cách giữa (đốt biên vát góc L = 1,0 m) | nt | 0,97 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đúc sẵn dải phân cách, D <= 10mm (đốt biên vát góc L = 1,0 m) | nt | 0,592 | tấn |
| 9 | BTCT đá 1x2 M200 đúc sẵn dải phân cách giữa (đốt biên vát góc L = 1,0 m) | nt | 7,977 | m3 |
| 10 | Sản xuất lắp dựng ống thép STK D42mm dày 1,6mm (lắp đặt chờ sẵn khi đổ bê tông DPC) (đốt biên vát góc L = 1,0 m) | nt | 0,039 | tấn |
| 11 | Sơn trắng, đỏ dải phân cách cứng (01 lớp lót, 02 lớp phủ) (đốt biên vát góc L = 1,0 m) | nt | 100,932 | m2 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (đốt biên vát góc L = 1,0 m) | nt | 78 | cấu kiện |
| 13 | Sản xuất và gia công khung dải phân cách mềm bằng thép STK | nt | 2,506 | tấn |
| 14 | Sơn trắng đỏ dải phân cách mềm (01 lớp lót, 02 lớp phủ) | nt | 201,967 | m2 |
| 15 | Lắp đặt dải phân cách mềm vào vị trí | nt | 1.312 | cái |
| 16 | Cắt mặt đường BTN để thi công móng trụ biển báo (biển báo lòng đường) | nt | 1,248 | 100m |
| 17 | Đá 4x6 lót móng dày 10cm (lòng đường) | nt | 1,248 | m3 |
| 18 | Thi công Bê tông đá 1x2 M200 móng trụ biển báo | nt | 7,488 | m3 |
| 19 | Cung cấp, lắp dựng Ống STK Þ160mm dày 3mm, trụ biển báo | nt | 0,462 | tấn |
| 20 | Cung cấp, lắp dựng Ống trụ được gia công bằng thép tấm dày 6mm | nt | 1,431 | tấn |
| 21 | Sơn trụ biển báo bằng sơn dầu (1 nước lót, 2 nước phủ) (lòng đường) | nt | 55,926 | m2 |
| 22 | Cung cấp, lắp dựng biển báo phản quang, biển tròn D=70cm | nt | 78 | cái |
| 23 | Cung cấp, lắp dựng Bulong M12, L=150mm | nt | 312 | cái |
| 24 | Đá 4x6 lót móng dày 10cm | nt | 1,856 | m3 |
| 25 | Thi công Bê tông đá 1x2 M200 móng trụ biển báo | nt | 10,767 | m3 |
| 26 | Cung cấp, lắp dựng trụ & biển báo phản quang, biển vuông cạnh 70cm | nt | 112 | cái |
| 27 | Cung cấp, lắp dựng trụ & biển báo phản quang, biển báo tròn D70cm | nt | 4 | cái |
| 28 | Cung cấp, lắp dựng Bulong M12, L=150mm | nt | 232 | cái |
| 29 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt - sơn trắng (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 1,5mm | nt | 2.329,729 | m2 |
| 30 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt - sơn vàng (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 1,5mm | nt | 26,68 | m2 |
| 31 | Vận chuyển xà bần đi đổ bằng ôtô tự đổ 12T, cự ly 01km đầu | nt | 0,217 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển xà bần đi đổ bằng ôtô tự đổ 12T, cự ly 04km còn lại | nt | 0,217 | 100m3 |
| 33 | Cung cấp, lắp dựng biển báo phản quang hình tam giác, cạnh A=70cm đảm bảo an toàn giao thông trên đường (Tính khấu hao vật liệu 20% giá trị) | nt | 4 | cái |
| 34 | Cung cấp, lắp dựng biển báo phản quang hình chữ nhật, bxh=(127,5x40)cm đảm bảo an toàn giao thông trên đường (Tính khấu hao vật liệu 20% giá trị) | nt | 2 | cái |
| 35 | Cung cấp, lắp dựng biển báo phản quang hình tròn, D=70cm đảm bảo an toàn giao thông trên đường (Tính khấu hao vật liệu 20% giá trị) | nt | 2 | cái |
| 36 | Cung cấp, lắp dựng đèn xoay cảnh báo công trường để đảm bảo an toàn giao thông trên đường | nt | 2 | bộ |
| 37 | Người cảnh giới để đảm bảo an toàn giao thông trên đường | nt | 36 | công |
| B | GIẢI PHÂN CÁCH GIỮA TẠI CÁC NÚT GIAO QUẢNG TRƯỜNG 16 THÁNG 4 | |||
| 1 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn đúc sẵn dải phân cách giữa | nt | 0,436 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đúc sẵn dải phân cách, D <= 10mm | nt | 0,259 | tấn |
| 3 | BTCT đá 1x2 M200 đúc sẵn dải phân cách giữa | nt | 3,785 | m3 |
| 4 | Sản xuất lắp dựng ống thép STK D42mm dày 1,6mm (lắp đặt chờ sẵn khi đổ bê tông DPC) | nt | 0,03 | tấn |
| 5 | Sơn trắng, đỏ dải phân cách cứng (01 lớp lót, 02 lớp phủ) | nt | 46,62 | m2 |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 30 | cấu kiện |
| 7 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn đúc sẵn dải phân cách giữa | nt | 0,075 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đúc sẵn dải phân cách, D <= 10mm | nt | 0,046 | tấn |
| 9 | BTCT đá 1x2 M200 đúc sẵn dải phân cách giữa | nt | 0,614 | m3 |
| 10 | Sản xuất lắp dựng ống thép STK D42mm dày 1,6mm (lắp đặt chờ sẵn khi đổ bê tông DPC) | nt | 0,003 | tấn |
| 11 | Sơn trắng, đỏ dải phân cách cứng (01 lớp lót, 02 lớp phủ) | nt | 7,764 | m2 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 6 | cấu kiện |
| 13 | Sản xuất và gia công khung dải phân cách mềm bằng thép STK | nt | 0,063 | tấn |
| 14 | Sơn trắng đỏ dải phân cách mềm (01 lớp lót, 02 lớp phủ) | nt | 5,08 | m2 |
| 15 | Lắp đặt dải phân cách mềm vào vị trí | nt | 33 | cái |
| 16 | Cắt mặt đường BTN để thi công móng trụ biển báo | nt | 0,096 | 100m |
| 17 | Đá 4x6 lót móng dày 10cm | nt | 0,096 | m3 |
| 18 | Thi công Bê tông đá 1x2 M200 móng trụ biển báo | nt | 0,576 | m3 |
| 19 | Cung cấp, lắp dựng Ống STK Þ160mm dày 3mm, trụ biển báo | nt | 0,036 | tấn |
| 20 | Cung cấp, lắp dựng Ống trụ được gia công bằng thép tấm dày 6mm | nt | 0,11 | tấn |
| 21 | Sơn trụ biển báo bằng sơn dầu (1 nước lót, 2 nước phủ) | nt | 4,302 | m2 |
| 22 | Cung cấp, lắp dựng biển báo phản quang, biển tròn D=70cm | nt | 6 | cái |
| 23 | Cung cấp, lắp dựng Bulong M12, L=150mm | nt | 24 | cái |
| 24 | Đá 4x6 lót móng dày 10cm | nt | 0,288 | m3 |
| 25 | Thi công Bê tông đá 1x2 M200 móng trụ biển báo | nt | 1,671 | m3 |
| 26 | Cung cấp, lắp dựng biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm (Tận dụng trụ biển báo hiện hữu) | nt | 6 | cái |
| 27 | Cung cấp, lắp dựng trụ & biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm | nt | 3 | cái |
| 28 | Cung cấp, lắp dựng trụ & biển báo phản quang, biển vuông cạnh 70cm | nt | 15 | cái |
| 29 | Cung cấp, lắp dựng trụ & biển báo phản quang, biển báo tròn D70cm | nt | 2 | cái |
| 30 | Cung cấp, lắp dựng Bulong M12, L=150mm | nt | 40 | cái |
| 31 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt - sơn trắng (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 1,5mm | nt | 234,608 | m2 |
| 32 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt - sơn vàng (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 1,5mm | nt | 4,26 | m2 |
| 33 | Vận chuyển xà bần đi đổ bằng ôtô tự đổ 12T, cự ly 01km đầu | nt | 0,027 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển xà bần đi đổ bằng ôtô tự đổ 12T, cự ly 04km còn lại | nt | 0,027 | 100m3 |
| 35 | Cung cấp, lắp dựng biển báo phản quang hình tam giác, cạnh A=70cm (Tính khấu hao vật liệu 20% giá trị) | nt | 4 | cái |
| 36 | Cung cấp, lắp dựng biển báo phản quang hình chữ nhật, bxh=(127,5x40)cm (Tính khấu hao vật liệu 20% giá trị) | nt | 2 | cái |
| 37 | Cung cấp, lắp dựng biển báo phản quang hình tròn, D=70cm (Tính khấu hao vật liệu 20% giá trị) | nt | 2 | cái |
| 38 | Cung cấp, lắp dựng đèn xoay cảnh báo công trường | nt | 2 | bộ |
| 39 | Người cảnh giới | nt | 2 | công |
| C | GỜ GIẢM TÔC, BIỂN BÁO , ĐÈN TÍN HIỆU GIAO THÔNG TRÊN ĐƯỜNG PHAN ĐĂNG LƯU VÀ ĐƯỜNG NHÁNH | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM để thi công móng trụ biển báo | nt | 0,016 | 100m |
| 2 | Đá 4x6 lót móng dày 10cm | nt | 0,096 | m3 |
| 3 | Thi công Bê tông đá 1x2 M200 móng trụ biển báo | nt | 0,576 | m3 |
| 4 | Cung cấp, lắp dựng biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm (Tận dụng trụ biển báo hiện hữu) | nt | 3 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp dựng trụ & biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm | nt | 6 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp dựng Bulong M12, L=150mm | nt | 18 | cái |
| 7 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt - sơn trắng (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 1,5mm | nt | 144,4 | m2 |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt trụ đèn tín hiệu chớp vàng thẳng cao 3m dùng năng lượng mặt trời - kể cả đèn | nt | 2 | Bộ |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt khung bulong móng - Trụ đèn tín hiệu chớp vàng thẳng cao 3,5m | nt | 2 | Bộ |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt trụ đèn cảnh báo chớp vàng cao 6m + tay vươn 3m,dùng năng lượng mặt trời | nt | 2 | Bộ |
| 11 | Đào hố móng trụ rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III (0,8*0,8*0,9) (móng trụ mt0,4x0,8) | nt | 1,152 | m3 |
| 12 | Vận chuyển tiếp 10m (móng trụ mt0,4x0,8) | nt | 1,152 | m3 |
| 13 | Đổ bêtông lót M100 đá 4x6 (móng trụ mt0,4x0,8) | nt | 0,032 | m3 |
| 14 | Đổ bêtông M200 đá 1x2 (móng trụ mt0,4x0,8) | nt | 0,256 | m3 |
| 15 | Trát vữa XM M75, dày 2cm lấp mặt trên đế trụ (móng trụ mt0,4x0,8) | nt | 0,006 | m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ đổ bêtông móng (móng trụ mt0,4x0,8) | nt | 0,026 | 100m2 |
| 17 | Đất đầm chặt lấp xung quanh móng (móng trụ mt0,4x0,8) | nt | 0,864 | m3 |
| 18 | Đào hố móng trụ rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III (móng trụ chớp vàng mt1,0x1,0) | nt | 3,456 | m3 |
| 19 | Vận chuyển tiếp 10m (móng trụ chớp vàng mt1,0x1,0) | nt | 1,286 | m3 |
| 20 | Đổ bêtông lót M100 đá 4x6 (móng trụ chớp vàng mt1,0x1,0) | nt | 0,242 | m3 |
| 21 | Đổ bêtông M200 đá 1x2 (móng trụ chớp vàng mt1,0x1,0) | nt | 1,08 | m3 |
| 22 | Trát vữa XM M75 lót đế trụ, chiều dày 2cm (móng trụ chớp vàng mt1,0x1,0) | nt | 0,006 | m3 |
| 23 | Sắt tròn đường kính F24mm (cốt thép móng) (móng trụ chớp vàng mt1,0x1,0) | nt | 0,037 | Tấn |
| 24 | Sắt tròn F10mm đai bao cốt thép móng trụ (móng trụ chớp vàng mt1,0x1,0) | nt | 0,022 | Tấn |
| 25 | Ván khuôn gỗ đổ bêtông móng vuông (móng trụ chớp vàng mt1,0x1,0) | nt | 0,062 | 100m2 |
| D | CHỐT ĐÈN TÍN HIỆU GIAO THÔNG QUẢNG TRƯỜNG 16 THÁNG 4 | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt trụ đèn tín hiệu cao 6m + tay vươn 4m, kể cả hệ thống đèn | nt | 8 | Bộ |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt trụ đèn tín hiệu cao 4,5m, kể cả hệ thống đèn | nt | 1 | Bộ |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt cọc tiếp địa an toàn (cọc thép mạ đồng Ø16, dài 2,4m) | nt | 11 | Cọc |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt dây đồng trần tiếp địa M16 | nt | 402,8 | m |
| 5 | Cung cấp, kéo rãi cáp điều khiển DVV 0,6/1kV (12*1,5)mm2 | nt | 402,8 | m |
| 6 | Cung cấp, kéo rãi cáp đồng CVV 0,6/1kV (2*10)mm2 | nt | 130,15 | m |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt tủ ĐKGT tự động trọn bộ | nt | 2 | tủ |
| 8 | Đấu nối Công tơ điện 10(40)A-220V (ĐL cấp) | nt | 2 | Lần |
| 9 | Đào hố móng trụ rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III (1200x1200x2000) (móng trụ mtt 0,8x1,5) | nt | 23,04 | m3 |
| 10 | Vận chuyển tiếp 10m (móng trụ mtt 0,8x1,5) | nt | 23,04 | m3 |
| 11 | Đổ bêtông lót M100 đá 4x6 (móng trụ mtt 0,8x1,5) | nt | 0,512 | m3 |
| 12 | Đổ bêtông M200 đá 1x2 (móng trụ mtt 0,8x1,5) | nt | 7,816 | m3 |
| 13 | Trát vữa XM M75, dày 2cm lấp mặt trên đế trụ (móng trụ mtt 0,8x1,5) | nt | 1,056 | m2 |
| 14 | Sắt tròn đường kính F24mm (cốt thép móng) (móng trụ mtt 0,8x1,5) | nt | 0,335 | Tấn |
| 15 | Sắt tròn F10mm đai bao cốt thép móng trụ (móng trụ mtt 0,8x1,5) | nt | 0,089 | Tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ đổ bêtông móng (móng trụ mtt 0,8x1,5) | nt | 0,397 | 100m2 |
| 17 | Đất đầm chặt lấp xung quanh móng (móng trụ mtt 0,8x1,5) | nt | 14,712 | m3 |
| 18 | Đào hố móng trụ rộng < 1m, sâu < 1m, đất cấp III (800x800x700) móng trụ thẳng mt0,4x0,8 | nt | 0,448 | m3 |
| 19 | Vận chuyển tiếp 10m, móng trụ thẳng mt0,4x0,8 | nt | 0,448 | m3 |
| 20 | Đổ bêtông lót M100 đá 4x6, móng trụ thẳng mt0,4x0,8 | nt | 0,016 | m3 |
| 21 | Đổ bêtông M200 đá 1x2, móng trụ thẳng mt0,4x0,8 | nt | 0,103 | m3 |
| 22 | Trát vữa XM M75, dày 2cm lấp mặt trên đế trụ, móng trụ thẳng mt0,4x0,8 | nt | 0,008 | m2 |
| 23 | Sắt tròn đường kính F18mm (cốt thép móng), móng trụ thẳng mt0,4x0,8 | nt | 0,0072 | Tấn |
| 24 | Sắt tròn F8mm đai bao cốt thép móng trụ, móng trụ thẳng mt0,4x0,8 | nt | 0,0013 | Tấn |
| 25 | Ván khuôn gỗ đổ bêtông móng, móng trụ thẳng mt0,4x0,8 | nt | 0,0105 | 100m2 |
| 26 | Đất đầm chặt lấp xung quanh móng, móng trụ thẳng mt0,4x0,8 | nt | 0,329 | m3 |
| 27 | Đào hố móng trụ rộng < 1m, sâu < 1m, đất cấp III (800x800x700) (móng trụ tủ điện điều khiển) | nt | 0,448 | m3 |
| 28 | Vận chuyển tiếp 10m (móng trụ tủ điện điều khiển) | nt | 0,448 | m3 |
| 29 | Đổ bêtông lót M100 đá 4x6 (móng trụ tủ điện điều khiển) | nt | 0,016 | m3 |
| 30 | Đổ bêtông M200 đá 1x2 (móng trụ tủ điện điều khiển) | nt | 0,103 | m3 |
| 31 | Trát vữa XM M75, dày 2cm lấp mặt trên đế trụ (móng trụ tủ điện điều khiển) | nt | 0,4 | m2 |
| 32 | Sắt tròn đường kính F18mm (cốt thép móng) (móng trụ tủ điện điều khiển) | nt | 0,007 | Tấn |
| 33 | Sắt tròn F8mm đai bao cốt thép móng trụ (móng trụ tủ điện điều khiển) | nt | 0,0017 | Tấn |
| 34 | Ván khuôn gỗ đổ bêtông móng (móng trụ tủ điện điều khiển) | nt | 0,0128 | 100m2 |
| 35 | Đất đầm chặt lấp xung quanh móng (móng trụ tủ điện điều khiển) | nt | 0,329 | m3 |
| 36 | Đào hố móng trụ rộng < 1m, sâu < 1m, đất cấp III (800x800x700) (móng biển báo giao thông) | nt | 4,032 | m3 |
| 37 | Vận chuyển tiếp 10m (móng biển báo giao thông) | nt | 4,032 | m3 |
| 38 | Đổ bêtông lót M100 đá 4x6 (móng biển báo giao thông) | nt | 0,144 | m3 |
| 39 | Đổ bêtông M200 đá 1x2 (móng biển báo giao thông) | nt | 0,864 | m3 |
| 40 | Trát vữa XM M75, dày 2cm lấp mặt trên đế trụ (móng biển báo giao thông) | nt | 0,043 | m2 |
| 41 | Ván khuôn gỗ đổ bêtông móng (móng biển báo giao thông) | nt | 0,0864 | 100m2 |
| 42 | Đất đầm chặt lấp xung quanh móng (móng biển báo giao thông) | nt | 3,024 | m3 |
| 43 | Phá dỡ kết cấu mặt đường (0,3 x 0,3xL) (mương cáp ngầm dưới đường) | nt | 11,34 | m3 |
| 44 | Đào mương cáp băng ngang đường, đất cấp III (mương cáp ngầm dưới đường) | nt | 11,34 | m3 |
| 45 | Mét cắt đường bêtông nhựa : MC x 2 (mương cáp ngầm dưới đường) | nt | 252 | m |
| 46 | Bêtông nhựa nóng hạt trung dày 6cm mương cáp băng đường (mương cáp ngầm dưới đường) | nt | 0,076 | 100m2 |
| 47 | Bêtông nhựa nóng hạt mịn dày 4cm mương cáp băng đường (mương cáp ngầm dưới đường) | nt | 0,05 | 100m2 |
| 48 | Phá dỡ kết cấu gạch xi măng (mương cáp ngầm trên vĩa hè) | nt | 3,47 | m3 |
| 49 | Đào rãnh mương cáp trên hè, đất cấp III (mương cáp ngầm trên vĩa hè) | nt | 28,11 | m3 |
| 50 | Vận chuyển tiếp 10m (mương cáp ngầm trên vĩa hè) | nt | 31,59 | m3 |
| 51 | Đổ lớp cát đệm dưới đáy mương cáp ngầm (mương cáp ngầm trên vĩa hè) | nt | 20,176 | m3 |
| 52 | Lát gạch Terrzaro vỉa hè (mương cáp ngầm trên vĩa hè) | nt | 66,15 | m2 |
| 53 | Lát gạch thẻ rãnh cáp (mương cáp ngầm trên vĩa hè) | nt | 44,1 | m2 |
| 54 | Đất đầm chặt lấp mương cáp (mương cáp ngầm trên vĩa hè) | nt | 11,687 | m3 |
| 55 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày sơn 2mm | nt | 71 | m2 |
| 56 | Cung cấp, lắp đặt biển báo tam giác phản quang 70x70x70 (Tole dày 2mm) + thanh giằng | nt | 9 | Cái |
| 57 | Cung cấp, lắp đặt ống sắt tráng kẽm F90, dày 2mm | nt | 9 | trụ |
| 58 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa TFP Ø65/50 | nt | 5,268 | 100m |
| 59 | Cung cấp, lắp đặt ống sắt tráng kẽm F76 | nt | 1,266 | 100m |
| 60 | Cung cấp, lắp đặt Manson sắt tráng kẽm F76 | nt | 20 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi