Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200562785-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Trách nhiệm hữu hạn Tư vấn Công nghệ Xây dựng Quang Minh
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200548634
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Không thường xuyên ngoài khoán năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-25 16:40:00 đến ngày 2020-06-02 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 572,246,750 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8,500,000 VNĐ ((Tám triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SỬA CHỮA CẢI TẠO
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 824,0213 m2
2 Xả nhám bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.648,0426 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 78,2748 m2
4 Xả nhám bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 156,5495 m2
5 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 824,0213 m2
6 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 78,2748 m2
7 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.949,3734 m2
8 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.659,8108 m2
9 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,0896 100m2
10 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 315,74 m2
11 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,787 m3
12 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,787 m3
13 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,787 m3
14 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,787 m3
15 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 315,74 m2
16 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 315,74 m2
17 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,38 m2
18 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1168 tấn
19 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1168 tấn
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,028 1m2
21 Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1296 100m2
22 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,513 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,038 m3
24 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,38 m2
25 CCLĐ cửa khung nhôm hệ 1000, kính trong 5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,09 m2
26 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 313,099 m2
27 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 313,099 m2
28 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m3
29 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,655 m3
30 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,655 m3
31 Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 313,099 m2
32 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 313,099 m2
33 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả kỹ thuật theo Chương V 313,099 m2
34 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 (lần 2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 313,099 m2
35 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 313,099 1m2
36 Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m2
37 Lợp mái ngói 22v/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 1m2
38 Trừ tiền vật tư trong đơn giá Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 1m2
39 Lợp mái ngói 22v/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 1m2
40 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m2
41 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m2
42 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->