Gói thầu: Gói thầu XL-02: Cải tạo, nâng cấp hệ thống cơ khí sân khấu, sào đèn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200537358-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà hát Ca múa nhạc Quân đội |
| Tên gói thầu | Gói thầu XL-02: Cải tạo, nâng cấp hệ thống cơ khí sân khấu, sào đèn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200523931 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-25 16:19:00 đến ngày 2020-06-04 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,613,754,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần tháo dỡ chuẩn bị mặt bằng, gia cố thép hệ cơ khí | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống cũ (gồm hệ tời kéo đứng treo sào đèn, sào phông; dàn thép; hệ thống điều khiển kênh) | Theo yêu cầu tại Chương V | 8,8886 | tấn |
| 2 | Sản xuất hệ khung dàn | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,0803 | tấn |
| 3 | Lắp dựng hệ khung dàn thép | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,0803 | tấn |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn dầu 3 nước | Theo yêu cầu tại Chương V | 138 | m2 |
| 5 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,6198 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,9742 | 100m2 |
| B | Hệ tời kéo đứng sào kép treo đèn sân khấu (08 hệ) | |||
| 1 | Bộ giảm tốc Size 155 (U=38;S=60;P1=5,5Kw) | Theo yêu cầu tại Chương V | 8 | bộ |
| 2 | Motor điện 5,5Kw (3phase/4pole) | Theo yêu cầu tại Chương V | 8 | bộ |
| 3 | Tang quấn cáp 4 ngăn (D= 267; L=300) | Theo yêu cầu tại Chương V | 8 | bộ |
| 4 | Nhông truyền tải đầu hộp số | Theo yêu cầu tại Chương V | 8 | bộ |
| 5 | Nhông truyền tải đầu tang | Theo yêu cầu tại Chương V | 8 | bộ |
| 6 | Bộ xích truyền tải | Theo yêu cầu tại Chương V | 8 | bộ |
| 7 | Trục chuyền tải (D=80; L=600) | Theo yêu cầu tại Chương V | 8 | trục |
| 8 | Vòng bi (D=130) | Theo yêu cầu tại Chương V | 24 | bộ |
| 9 | Đầu gối tang quấn cáp | Theo yêu cầu tại Chương V | 24 | cái |
| 10 | Khung bệ gá môtơ, hộp số, tang | Theo yêu cầu tại Chương V | 8 | bệ |
| 11 | Then cavét 16x10x90 | Theo yêu cầu tại Chương V | 40 | cái |
| 12 | Puli 1 rãnh D150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 96 | bộ |
| 13 | Bộ gá Puli | Theo yêu cầu tại Chương V | 96 | bộ |
| 14 | Vòng bi (D=47) | Theo yêu cầu tại Chương V | 96 | bộ |
| 15 | Trục puli M20x100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 96 | bộ |
| 16 | Bộ chặn cáp chống trượt puly | Theo yêu cầu tại Chương V | 96 | bộ |
| 17 | Cáp lụa D10 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2.080 | m |
| 18 | Khoá cáp D10 | Theo yêu cầu tại Chương V | 192 | bộ |
| 19 | Lót cáp D10 | Theo yêu cầu tại Chương V | 32 | bộ |
| 20 | Sào treo đèn kép (ống thép d48x2,3mm ) | Theo yêu cầu tại Chương V | 120 | m |
| 21 | Bản chờ móc cáp tại sào | Theo yêu cầu tại Chương V | 32 | cái |
| 22 | Tăng đơ điều chỉnh độ cao của sào D24 | Theo yêu cầu tại Chương V | 32 | cái |
| 23 | Bu lông M18x80 | Theo yêu cầu tại Chương V | 128 | bộ |
| 24 | Bộ chuyển động ngắt hành trình phần cơ khí | Theo yêu cầu tại Chương V | 8 | bộ |
| 25 | Puli 2 rãnh dây đai bản B, D100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 16 | bộ |
| 26 | Dây đai B34 | Theo yêu cầu tại Chương V | 16 | cái |
| 27 | Bộ Phanh từ sào đèn | Theo yêu cầu tại Chương V | 8 | bộ |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn dầu 3 nước | Theo yêu cầu tại Chương V | 40 | m2 |
| C | Hệ tời kéo đứng treo phông cảnh, phông hậu, đèn cánh gà (11 hệ) | |||
| 1 | Bộ giảm tốc Size 135 (U=28; S=55; P1=4,0Kw) | Theo yêu cầu tại Chương V | 11 | bộ |
| 2 | Motor điện 4,0Kw (3phase/4pole) | Theo yêu cầu tại Chương V | 11 | bộ |
| 3 | Nhông truyền tải đầu hộp số D=120 | Theo yêu cầu tại Chương V | 11 | bộ |
| 4 | Nhông truyền tải đầu tang D=200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 11 | bộ |
| 5 | Bộ xích truyền tải | Theo yêu cầu tại Chương V | 11 | bộ |
| 6 | Tang quấn cáp 4 ngăn (D= 267; L= 300) | Theo yêu cầu tại Chương V | 9 | bộ |
| 7 | Tang quấn cáp 3 ngăn (D= 267; L= 300) | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | bộ |
| 8 | Trục chuyền tải | Theo yêu cầu tại Chương V | 11 | trục |
| 9 | Vòng bi (D=120) | Theo yêu cầu tại Chương V | 33 | bộ |
| 10 | Đầu gối tang quấn cáp | Theo yêu cầu tại Chương V | 33 | cái |
| 11 | Khung bệ gá môtơ, hộp số, tang | Theo yêu cầu tại Chương V | 11 | bệ |
| 12 | Then cavét 16x10x90 | Theo yêu cầu tại Chương V | 55 | cái |
| 13 | Puli 1 rãnh D150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 126 | bộ |
| 14 | Bộ gá Puli | Theo yêu cầu tại Chương V | 126 | bộ |
| 15 | Vòng bi (D=47) | Theo yêu cầu tại Chương V | 126 | bộ |
| 16 | Trục puli M20x100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 126 | bộ |
| 17 | Bộ chặn cáp chống trượt puly | Theo yêu cầu tại Chương V | 126 | bộ |
| 18 | Cáp lụa D8 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2.860 | m |
| 19 | Khoá cáp D8 | Theo yêu cầu tại Chương V | 264 | bộ |
| 20 | Lót cáp D8 | Theo yêu cầu tại Chương V | 44 | bộ |
| 21 | Sào treo phông kép gồm đai liên kết (ống thép d48x2,3mm) | Theo yêu cầu tại Chương V | 162 | m |
| 22 | Bản chờ móc cáp tại sào | Theo yêu cầu tại Chương V | 42 | cái |
| 23 | Tăng đơ điều chỉnh độ cao của sào D22 | Theo yêu cầu tại Chương V | 42 | cái |
| 24 | Bu lông M16x80 | Theo yêu cầu tại Chương V | 174 | bộ |
| 25 | Bộ chuyển động ngắt hành trình phần cơ khí | Theo yêu cầu tại Chương V | 11 | bộ |
| 26 | Puli 2 rãnh dây đai bản B, D100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 22 | bộ |
| 27 | Dây đai B34 | Theo yêu cầu tại Chương V | 22 | cái |
| 28 | Bộ phanh từ sào phông | Theo yêu cầu tại Chương V | 11 | bộ |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn dầu 3 nước | Theo yêu cầu tại Chương V | 55 | m2 |
| D | Hệ tời kéo kéo ngang treo phông tiền (01 hệ) | |||
| 1 | Bộ giảm tốc Size 120 (U=28; S=45; P1=2,2Kw) | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Motor điện 2,2Kw (3phase/4pole) | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Nhông truyền tải đầu hộp số D=120 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Nhông truyền tải đầu tang D=200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Bộ xích truyền tải (P=19.05) | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Tang quấn cáp 1 ngăn (D= 267; L= 200) | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Trục chuyền tải (D=70; L=380) | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | trục |
| 8 | Vòng bi (D=120) | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | bộ |
| 9 | Đầu gối tang quấn cáp | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 10 | Khung bệ gá môtơ, hộp số, tang | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | bệ |
| 11 | Then cavét 16x10x90 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 12 | Puli D150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 7 | bộ |
| 13 | Bộ gá Puli | Theo yêu cầu tại Chương V | 7 | bộ |
| 14 | Vòng bi (D=47) | Theo yêu cầu tại Chương V | 7 | bộ |
| 15 | Trục puli M20x100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 7 | bộ |
| 16 | Bộ chặn cáp chống trượt puli | Theo yêu cầu tại Chương V | 7 | bộ |
| 17 | Cáp lụa D6 | Theo yêu cầu tại Chương V | 100 | m |
| 18 | Khoá cáp D6 | Theo yêu cầu tại Chương V | 10 | bộ |
| 19 | Bu lông M16x80 | Theo yêu cầu tại Chương V | 16 | bộ |
| 20 | Hộp ray treo con trượt phông | Theo yêu cầu tại Chương V | 19 | m |
| 21 | Bộ con lăn trở về kèm tăng cáp | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | bộ |
| 22 | Cụm con lăn treo phông | Theo yêu cầu tại Chương V | 60 | bộ |
| 23 | Vòng bi (D=40) | Theo yêu cầu tại Chương V | 120 | bộ |
| 24 | Bộ chuyển động ngắt hành trình phần cơ khí | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | bộ |
| 25 | Puli 2 rãnh dây đai bản B, D100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | bộ |
| 26 | Dây đai B34 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn dầu 3 nước | Theo yêu cầu tại Chương V | 6 | m2 |
| E | Riềm miệng sân khấu trước phông tiền và 08 cánh gà | |||
| 1 | Sào đơn treo phông ống D48 dày 2,3mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 39 | m |
| 2 | Bản chờ móc cáp tại sào | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | cái |
| 3 | Tăng đơ điều chỉnh độ cao của sào D14 | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | cái |
| 4 | Bu lông M16x80 | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | bộ |
| 5 | Cáp lụa D6 | Theo yêu cầu tại Chương V | 50 | m |
| 6 | Khoá cáp D6 | Theo yêu cầu tại Chương V | 100 | bộ |
| 7 | Lót cáp D6 | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | bộ |
| F | Hệ thống điều khiển 20 kênh | |||
| 1 | Tủ điều khiển (900x600x250) | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | tủ |
| 2 | Aptomát 3 pha 50A/380V | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 3 | Aptomát 1 pha 16A/380V | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 4 | Aptomát 3 pha 25A/380V | Theo yêu cầu tại Chương V | 20 | cái |
| 5 | Khởi động từ 32A/220V | Theo yêu cầu tại Chương V | 40 | bộ |
| 6 | Đồng hồ Vôn (vôn kế) | Theo yêu cầu tại Chương V | 6 | bộ |
| 7 | Đèn báo pha 6W/220V | Theo yêu cầu tại Chương V | 6 | bộ |
| 8 | Nút ấn 5A/220 | Theo yêu cầu tại Chương V | 40 | bộ |
| 9 | Cầu đấu dây 20A/12P | Theo yêu cầu tại Chương V | 12 | bộ |
| 10 | Thanh gài khởi động từ | Theo yêu cầu tại Chương V | 10 | cái |
| 11 | Công tắc ngắt hành trình bộ tời kéo đứng và kéo ngang | Theo yêu cầu tại Chương V | 40 | bộ |
| 12 | Dây điện 1 x 1,5 mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 200 | m |
| 13 | Cáp điện PVC đồng nhiều sợi 3x16 + 1x10mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 60 | m |
| 14 | Cáp điện tiếp địa PVC ruột đồng 1x16 mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 60 | m |
| 15 | Cáp điện tiếp địa PVC ruột đồng 1x2,5 mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 900 | m |
| 16 | Cáp điện PVC đồng nhiều sợi 3x2,5 mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 900 | m |
| 17 | Dây điện PVC 2x0,75mm2 ngắt hành trình động cơ | Theo yêu cầu tại Chương V | 900 | m |
| 18 | Máng PVC 100x60 | Theo yêu cầu tại Chương V | 100 | m |
| 19 | Nối máng PVC 100x60 | Theo yêu cầu tại Chương V | 100 | cái |
| 20 | Ống PVC D20 | Theo yêu cầu tại Chương V | 50 | m |
| 21 | Lắp đặt tủ điều khiển, đấu điện mô tơ, vận hành, hướng dẫn sử dụng | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | HT |
| G | Phông màn sân khấu | |||
| 1 | Riềm trước phông tiền (Phasát; 01 cánh) | Theo yêu cầu tại Chương V | 19,5 | m2 |
| 2 | Riđô số 1 (Phông tiền đóng mở màn; 01 bộ; 02 cánh) | Theo yêu cầu tại Chương V | 144,5 | m2 |
| 3 | Riềm số 1,2,3,4 (04 cánh) | Theo yêu cầu tại Chương V | 128 | m2 |
| 4 | Phông cánh gà (08 cánh) | Theo yêu cầu tại Chương V | 190,4 | m2 |
| 5 | Phông hội nghị | Theo yêu cầu tại Chương V | 136 | m2 |
| 6 | Phông cờ | Theo yêu cầu tại Chương V | 51 | m2 |
| 7 | Phụ kiện (bao gồm vật tư tán ô rê, dây may đai phông, dây dù, móc,…) | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi