Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200563922-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/06/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty CP Tư vấn thiết kế và Đầu tư xây dựng TDT tỉnh Điện Biên
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200563692
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đấu giá đất, SDĐ thành phố và phường; Sự nghiệp kinh tế thành phố năm 2020-2022
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-25 16:18:00 đến ngày 2020-06-01 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,678,457,316 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HM: TUYẾN A
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 21,114 m2
2 Phá dỡ móng bê tông không có cốt thép Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 6,6 m3
3 Đào nền đường - đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 96,06 m3
4 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 1,2377 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km -đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 1,2377 100m3
6 Đắp nền móng công trình Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 42,23 m3
7 Lót bạt dứa Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 422,28 m2
8 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 33,78 m3
9 Lát gạch đất nung KT: 400x400mm Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 337,82 m2
10 Lát gạch đất nung (gạch tận dụng)-tiết diện gạch ≤0,16mm Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 84,46 m2
11 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 2,1 m3
12 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 36 m2
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 1,104 100m2
14 Bê tông đúc sẵn kết cấu khác M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 5,7 m3
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 120 1cấu kiện
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 36 m2
17 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,36 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 1,36 m3
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 18,39 m2
B HM: TUYẾN B
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 29,631 m2
2 Phá dỡ móng bê tông không có cốt thép Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 12,1 m3
3 Đào nền đường - đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 162,22 m3
4 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 2,0395 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 2,0395 100m3
6 Đắp nền móng công trình Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 59,26 m3
7 Rải bạt dứa Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 592,62 m2
8 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 59,26 m3
9 Lát gạch đất nung KT: 400x400mm Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 474,1 m2
10 Lát gạch đất nung (gạch tận dụng)-tiết diện gạch ≤0,16mm Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 118,52 m2
11 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 4,63 m3
12 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 66,15 m2
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 2,0286 100m2
14 Bê tông đúc sẵn kết cấu khác M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 10,47 m3
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 221 1cấu kiện
16 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 3,3 m3
17 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,79 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M25 Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 2,96 m3
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 40,13 m2
20 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 1,12 m3
21 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông, gang, thép, trọng lượng cấu kiện 50kg Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 10 cấu kiện
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,0184 100m2
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,0925 tấn
24 Bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,45 m3
25 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 10 cái
C HM: TUYẾN C
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 51,2375 m2
2 Phá dỡ móng bê tông không có cốt thép Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 21,84 m3
3 Đào nền đường - đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 267,12 m3
4 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 3,402 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 3,402 100m3
6 Đắp nền móng công trình Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 102,47 m3
7 Rải bạt dứa Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 1.024,75 m2
8 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 102,47 m3
9 Lát gạch đất nung KT: 400x400mm Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 819,8 m2
10 Lát gạch đất nung (gạch tận dụng)-tiết diện gạch ≤0,16mm Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 204,95 m2
11 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 8,34 m3
12 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 119,11 m2
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 3,6524 100m2
14 Bê tông đúc sẵn kết cấu khác M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 18,86 m3
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 397 1cấu kiện
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 119,1 m2
17 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 1,62 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 6,04 m3
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM mác 25 Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 81,93 m2
20 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 1,12 m3
21 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông, gang, thép, trọng lượng cấu kiện 50kg Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 10 cấu kiện
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,0267 100m2
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,1387 tấn
24 Bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,67 m3
25 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 10 1cấu kiện
D HM: TUYẾN D
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 98,53 m2
2 Phá dỡ móng bê tông không có cốt thép Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 37,76 m3
3 Đào nền đường - đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 622,86 m3
4 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 7,5915 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 7,5915 100m3
6 Đắp nền móng công trình Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 197,06 m3
7 Rải bạt dứa Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 1.970,6 m2
8 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 157,65 m3
9 Lát gạch đất nung KT: 400x400mm Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 1.576,48 m2
10 Lát gạch đất nung (gạch tận dụng)-tiết diện gạch ≤0,16mm Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 394,12 m2
11 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 14,42 m3
12 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 205,98 m2
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 6,3167 100m2
14 Bê tông đúc sẵn kết cấu khác M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 32,61 m3
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 687 1cấu kiện
16 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 9,44 m3
17 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 2,44 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 9,12 m3
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 123,73 m2
E HM: TUYẾN E
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 32,1985 m2
2 Phá dỡ móng bê tông không có cốt thép Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 13,1 m3
3 Đào nền đường - đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 174,06 m3
4 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 2,1936 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 2,1936 100m3
6 Đắp nền móng công trình Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 64,4 m3
7 Rải bạt dứa Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 643,97 m2
8 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 51,52 m3
9 Lát gạch đất nung KT: 400x400mm Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 515,176 m2
10 Lát gạch đất nung (gạch tận dụng)-tiết diện gạch ≤0,16mm Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 128,794 m2
11 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 4,32 m3
12 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 31,68 m2
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 2,5632 100m2
14 Bê tông đúc sẵn kết cấu khác M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 13,1 m3
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 288 1cấu kiện
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 72 m2
17 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,86 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 3,2 m3
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM mác 25 Theo yêu cầu tại chương V, phần II - HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 43,47 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->