Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200561119-01
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200525947
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá điều chỉnh
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-24 16:41:00 đến ngày 2020-06-15 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 29,938,791,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 800,000,000 VNĐ ((Tám trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY LẮP
1 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 579,6 m
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 246,321 m2
3 Phá lớp vữa má cửa Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 144,298 m2
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,022 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,022 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,022 100m3
7 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 144,298 m2
8 Sơn má cửa không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 169,114 m2
9 Cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 69,12 m2
10 Cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 20,25 m2
11 Cửa sổ mở quay, nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 145,8 m2
12 Cửa sổ mở hất, nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 23,82 m2
13 Vách nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 14,82 m2
14 Lắp dựng cửa khung nhôm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 273,81 m2
15 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 145,8 m2
16 Gia công hoa sắt cửa sổ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2,168 tấn
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 78,926 m2
18 Lắp dựng hoa sắt cửa sổ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 145,8 m2
19 Phá dỡ nền gạch lá nem Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1.077,468 m2
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,377 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,377 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,377 100m3
23 Lát nền bằng gạch ceramic 500x500mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 678,624 m2
24 Lát nền bằng gạch ceramic 500x500mm chống trơn Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 388,825 m2
25 Láng granitô nền sàn Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 7,919 m2
26 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3,749 m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,038 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,038 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,038 100m3
30 Láng trám vá Granito cầu thang, trám vá 10% Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4,883 m2
31 Mài và đánh bóng granito cầu thang Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 43,945 m2
32 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên lan can cầu thang Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 9,041 m2
33 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 7,232 m2
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 9,041 m2
35 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 7,232 m2
36 Gia công lan can chiếu nghỉ cầu thang Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,068 tấn
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3,852 m2
38 Lắp dựng lan can chiếu nghỉ cầu thang Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 5,86 m2
39 Tháo dỡ tay vịn lan can hành lang Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 13,442 m2
40 Phá dỡ lan can hành lang bằng búa căn khí nén 3m3/ph Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 19,297 m3
41 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,193 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,193 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,193 100m3
44 Xây gạch bê tông không nung 6x10,5x22, xây chân tường lan can, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,863 m3
45 Trát tường chân lan can, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 35,557 m2
46 Sơn chân tường lan can không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 35,557 m2
47 Gia công lan can hành lang Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,901 tấn
48 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 79,406 m2
49 Lắp dựng lan can hành lang Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 96,096 m2
50 Phá dỡ sê nô, kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 9,524 m3
51 Phá dỡ tường thu hồi bằng búa căn khí nén 3m3/ph Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 22,393 m3
52 Tháo dỡ mái tôn Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 416,611 m2
53 Tháo dỡ xà gồ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,819 tấn
54 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,319 100m3
55 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,319 100m3
56 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,319 100m3
57 Xây gạch bê tông không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 19,615 m3
58 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 94,238 m2
59 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 94,238 m2
60 Quét chống thấm mái Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 229,623 m2
61 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 158,993 m2
62 Lát gạch gốm 300x300 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 70,63 m2
63 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường thu hồi, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,913 m3
64 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường thu hồi Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,166 100m2
65 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,193 tấn
66 Gia công xà gồ thép Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,633 tấn
67 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 107,464 m2
68 Lắp dựng xà gồ thép Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,633 tấn
69 Lợp mái tôn múi dày 0.42mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2,939 100m2
70 Tôn úp nóc, úp sườn Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 52,172 m
71 Nắp tôn ô lên mái + ổ khóa Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
72 Phá dỡ máng rửa tay bằng búa căn, bê tông có cốt thép Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,152 m3
73 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,561 m3
74 Tháo dỡ gạch ốp tường Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3,808 m2
75 Phá lớp vữa trát tường Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4,522 m2
76 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,009 100m3
77 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,009 100m3
78 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,009 100m3
79 Công tác ốp gạch vào tường, gạch ceramic 300x600 mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 10,71 m2
80 Khoan rút lõi đi lại đường ống thoát cho chậu rửa Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6 lỗ
81 Tháo dỡ xí bệt Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 8 bộ
82 Tháo dỡ trần nhựa Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 75,78 m2
83 Phá dỡ tường vệ sinh bằng búa căn khí nén 3m3/ph Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6,45 m3
84 Phá dỡ nền gạch vệ sinh Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 62,495 m2
85 Tháo dỡ gạch ốp tường Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 88,575 m2
86 Phá lớp vữa trát tường Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 106,11 m2
87 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,129 100m3
88 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,129 100m3
89 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,129 100m3
90 Bịt lỗ thoát xí hiện trạng tầng 2 (trọn gói) Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4 lỗ
91 Khoan rút lõi đi đường ống thoát xí (trọn gói) Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 10 lỗ
92 Khoan rút lõi vị trí hộp kĩ thuật mới (trọn gói) Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3 lỗ
93 Xây gạch bê tông không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,502 m3
94 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3,366 m3
95 Quét chống thấm nền vệ sinh Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 70,04 m2
96 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 71,94 m2
97 Công tác ốp gạch vào tường, gạch ceramic 300x600 mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 232,056 m2
98 Làm trần nhôm 600x600 đục lỗ cho khu vệ sinh Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 72,996 m2
99 Lát đá granite mặt bệ Lavabo Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 11,158 m2
100 Khung inox 20x20x2mm đỡ chậu rửa Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6 khung
101 Lắp mới vách ngăn composite dày 12mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 72,303 m2
102 Phá dỡ, hạ cốt sàn, bê tông không cốt thép Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2,028 m3
103 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,02 100m3
104 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,02 100m3
105 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,02 100m3
106 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,811 m3
107 Khoan cấy thép d10 vào dầm sau đó bơm keo bằng keo Hilti kết dính hoặc tương đương Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 72 lỗ
108 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,229 m3
109 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn dầm, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,11 100m2
110 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,063 tấn
111 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,04 tấn
112 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,041 m3
113 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,197 100m2
114 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,153 tấn
115 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lam bê tông, tiết diện <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,588 m3
116 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn lam bê tông, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,225 100m2
117 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,111 tấn
118 Xây gạch bê tông không nung 6x10,5x22, xây tường vị trí mặt đứng cải tạo, chiều dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2,912 m3
119 Trát tường ngoài vị trí mặt đứng cải tạo, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 26,472 m2
120 Trát trụ lam đứng bê tông vị trí mặt đứng cải tạo, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 22,54 m2
121 Trát trần, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 19,67 m2
122 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 68,682 m2
123 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà, phá 30% Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 396,965 m2
124 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 396,965 m2
125 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường ngoài nhà, cạo 70% Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 926,251 m2
126 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1.323,216 m2
127 Phá lớp vữa trát tường trong nhà, phá 30% Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 442,084 m2
128 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 442,084 m2
129 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường trong nhà, cạo 70% Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1.031,528 m2
130 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1.473,612 m2
131 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần, phá 30% Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 372,456 m2
132 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 372,456 m2
133 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà dầm, trần, cạo 70% Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 869,064 m2
134 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1.241,519 m2
135 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,182 100m3
136 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,182 100m3
137 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,182 100m3
138 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 14,296 100m2
139 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 10,782 100m2
140 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 304,8 m
141 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 201,6 m
142 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 222,12 m2
143 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3,168 m3
144 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,605 100m2
145 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,042 tấn
146 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,256 tấn
147 Xây gạch bê tông không nung 6x10,5x22, xây tường phía trên lanh tô cao <=28 m, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 7,603 m3
148 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 10,138 m2
149 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 10,138 m2
150 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 10,138 m2
151 Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 106,084 m2
152 Sơn má cửa không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 116,222 m2
153 Cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 69,12 m2
154 Cửa sổ mở quay, nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 86,4 m2
155 Cửa sổ mở hất, nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 45,42 m2
156 Vách nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 11,94 m2
157 Lắp dựng cửa khung nhôm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 212,88 m2
158 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 164,16 m2
159 Gia công cửa sắt, hoa sắt Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,85 tấn
160 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 67,334 m2
161 Lắp dựng hoa sắt cửa sổ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 129,6 m2
162 Phá dỡ nền gạch lá nem Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 853,46 m2
163 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,299 100m3
164 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,299 100m3
165 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,299 100m3
166 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 500x500mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 607,253 m2
167 Lát nền bằng gạch ceramic 500x500 chống trơn Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 244,938 m2
168 Láng granitô nền sàn Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3,5 m2
169 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3,115 m3
170 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,031 100m3
171 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,031 100m3
172 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,031 100m3
173 Láng trám vá Granito cầu thang, trám vá 10% Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 5,571 m2
174 Mài và đánh bóng granito cầu thang Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 50,138 m2
175 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên lan can cầu thang Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 9,446 m2
176 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tay vịn lan can cầu thang Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 7,556 m2
177 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 9,446 m2
178 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 7,556 m2
179 Gia công lan can chiếu nghỉ cầu thang Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,027 tấn
180 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2,376 m2
181 Lắp dựng lan can chiếu nghỉ cầu thang Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3 m2
182 Phá dỡ lan can hành lang bằng búa căn khí nén 3m3/ph Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 21,876 m3
183 Phá dỡ nền sảnh hiện bằng búa căn, bê tông không cốt thép Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2,902 m3
184 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2,369 m3
185 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,272 100m3
186 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,272 100m3
187 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,272 100m3
188 Xây gạch bê tông không nung 6x10,5x22, xây chân tường lan can, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,931 m3
189 Trát tường chân lan can, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 36,868 m2
190 Sơn chân tường lan can không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 36,868 m2
191 Gia công lan can hành lang Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,932 tấn
192 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 82,115 m2
193 Lắp dựng lan can hành lang Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 98,736 m2
194 Phá dỡ sê nô bằng búa căn, bê tông có cốt thép Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 7,621 m3
195 Phá dỡ tường thu hồi bằng búa căn Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 20,533 m3
196 Tháo dỡ mái tôn Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 355,884 m2
197 Tháo dỡ xà gồ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,922 tấn
198 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,282 100m3
199 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,282 100m3
200 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,282 100m3
201 Xây gạch bê tông không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 16,411 m3
202 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 71,211 m2
203 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 71,211 m2
204 Quét chống thấm mái Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 142,624 m2
205 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 78,146 m2
206 Lát gạch gốm 300x300 mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 64,478 m2
207 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng thu hồi, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,832 m3
208 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng thu hồi Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,151 100m2
209 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,183 tấn
210 Gia công xà gồ thép Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,568 tấn
211 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 96,52 m2
212 Lắp dựng xà gồ thép Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,568 tấn
213 Lợp mái tôn múi dày 0.42mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2,528 100m2
214 Tôn úp nóc, úp sườn Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 48,572 m
215 Nắp tôn ô lên mái + ổ khóa Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
216 Khoan cấy thép d10 vào dầm sau đó bơm keo bằng keo Hilti kết dính hoặc tương đương Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 996 lỗ
217 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 10,763 m3
218 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn dầm, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,674 100m2
219 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,381 tấn
220 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,362 tấn
221 Khoan cấy bulong M16 vào dầm sau đó bơm keo bằng keo Hilti kết dính hoặc tương đương Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 180 lỗ
222 Bu lông M16 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 180 cái
223 Gia công dầm đỡ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,649 tấn
224 Lắp dựng dầm đỡ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,649 tấn
225 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 12,299 m2
226 Xây gạch bê tông không nung 6x10,5x22, xây tường vị trí mặt đứng cải tạo, chiều dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 32,882 m3
227 Trát tường ngoài vị trí mặt đứng cải tạo, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 211,481 m2
228 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 211,481 m2
229 Phá lớp vữa trát tường trong nhà, phá 30% Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 365,065 m2
230 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 365,065 m2
231 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường trong nhà, cạo 70% Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 851,819 m2
232 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1.216,884 m2
233 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà, phá 30% Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 233,613 m2
234 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 233,613 m2
235 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường ngoài nhà, cạo 70% Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 545,097 m2
236 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 778,71 m2
237 Phá lớp vữa trát dầm, trần, phá 30% Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 319,019 m2
238 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 319,019 m2
239 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên dầm, trần, cạo 70% Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 744,378 m2
240 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1.063,397 m2
241 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,138 100m3
242 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,138 100m3
243 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,138 100m3
244 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 10,396 100m2
245 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 8,727 100m2
246 Phá dỡ sân khấu bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,646 100m3
247 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 8,457 m3
248 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,901 m3
249 Phá dỡ tường ngăn, bục giảng bằng búa căn khí nén 3m3/ph Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 38,756 m3
250 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,053 100m3
251 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,053 100m3
252 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,053 100m3
253 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4,629 m3
254 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 9,434 m3
255 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 18,45 m2
256 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 18,45 m2
257 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 151,501 m2
258 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 151,501 m2
259 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây bục giảng, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2,17 m3
260 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 8,321 m2
261 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 134,4 m
262 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 158,53 m2
263 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây bù má cửa, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,739 m3
264 Phá lớp vữa trát má cửa Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 84,073 m2
265 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,013 100m3
266 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,013 100m3
267 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,013 100m3
268 Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 84,073 m2
269 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 84,073 m2
270 Cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 31,46 m2
271 Cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 12,08 m2
272 Cửa sổ mở quay, nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 52,5 m2
273 Cửa sổ mở hất, nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 24,9 m2
274 Vách nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 29,56 m2
275 Lắp dựng cửa khung nhôm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 150,5 m2
276 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 87,93 m2
277 Gia công cửa sắt, hoa sắt Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,406 tấn
278 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 51,173 m2
279 Lắp dựng hoa sắt cửa Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 94,56 m2
280 Phá lớp vữa trát tường lan can cầu thang, phá 5% Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,551 m2
281 Trát tường lan can cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,551 m2
282 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường lan can cầu thang Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 29,473 m2
283 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 31,024 m2
284 Láng trám vá Granito cầu thang, trám vá 5% Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,872 m2
285 Mài và đánh bóng granito cầu thang Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 35,573 m2
286 Phá dỡ nền gạch lá nem Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 585,125 m2
287 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,205 100m3
288 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,205 100m3
289 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,205 100m3
290 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 500x500mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 320,32 m2
291 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 500x500mm chống trơn Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 273,362 m2
292 Láng granitô nền sàn Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2,341 m2
293 Tháo dỡ xí bệt Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4 bộ
294 Tháo dỡ chậu rửa Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4 bộ
295 Phá dỡ tường vệ sinh bằng búa căn khí nén 3m3/ph Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2,791 m3
296 Phá dỡ nền gạch vệ sinh Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 37,346 m2
297 Phá dỡ nền, hạ cốt sàn Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3,091 m3
298 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 10,769 m2
299 Tháo dỡ gạch ốp tường Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 59,59 m2
300 Phá lớp vữa trát tường Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 103,02 m2
301 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 15,457 m2
302 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,108 100m3
303 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,108 100m3
304 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,108 100m3
305 Bịt lỗ thoát xí hiện trạng tầng 2 (trọn gói) Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 lỗ
306 Khoan rút lõi đi đường ống thoát xí (trọn gói) Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6 lỗ
307 Khoan rút lõi vị trí hộp kĩ thuật mới (trọn gói) Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3 lỗ
308 Xây gạch bê tông không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,924 m3
309 Trát trần, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 15,27 m2
310 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 15,27 m2
311 Quét chống thấm nền vệ sinh Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 42,923 m2
312 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 50,609 m2
313 Công tác ốp gạch vào tường, gạch ceramic 300x600 mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 162,432 m2
314 Làm trần nhôm 600x600 đục lỗ cho khu vệ sinh Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 30,539 m2
315 Lát đá granite mặt bệ Lavabo Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 7,638 m2
316 Khung inox 20x20x2mm đỡ chậu rửa Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6 khung
317 Lắp mới vách ngăn composite dày 12mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 44,907 m2
318 Tháo dỡ tay vịn lan can hành lang Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 9,312 m2
319 Phá dỡ hoa sắt phía trên lan can hành lang Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 13,608 m2
320 Phá dỡ lan can hành lang bằng búa căn khí nén 3m3/ph Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6,369 m3
321 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,064 100m3
322 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,064 100m3
323 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,064 100m3
324 Xây gạch bê tông không nung 6x10,5x22, xây chân tường lan can, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,28 m3
325 Trát tường chân lan can, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 24,444 m2
326 Sơn chân tường lan can không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 24,444 m2
327 Gia công lan can hành lang Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,599 tấn
328 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 53,83 m2
329 Lắp dựng lan can hành lang Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 66,22 m2
330 Phá dỡ sê nô, kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3,198 m3
331 Phá dỡ tường thu hồi bằng búa căn khí nén 3m3/ph Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 15,168 m3
332 Tháo dỡ mái tôn Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 242,94 m2
333 Tháo dỡ xà gồ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,52 tấn
334 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,184 100m3
335 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,184 100m3
336 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,184 100m3
337 Xây gạch bê tông không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 10,81 m3
338 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 33,15 m2
339 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 33,15 m2
340 Quét chống thấm mái Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 91,333 m2
341 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 54,846 m2
342 Lát gạch gốm 300x300 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 36,488 m2
343 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường thu hồi, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,712 m3
344 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường thu hồi Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,129 100m2
345 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,162 tấn
346 Gia công xà gồ thép Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,499 tấn
347 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 84,824 m2
348 Lắp dựng xà gồ thép Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,499 tấn
349 Lợp mái tôn múi dày 0.42mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,904 100m2
350 Tôn úp nóc, úp sườn Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 40,282 m
351 Nắp tôn ô lên mái + ổ khóa Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
352 Khoan cấy thép d10 vào dầm sau đó bơm keo bằng keo Hilti kết dính hoặc tương đương Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 612 lỗ
353 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6,487 m3
354 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn dầm, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,409 100m2
355 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,226 tấn
356 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,216 tấn
357 Khoan cấy bulong M16 vào dầm sau đó bơm keo bằng keo Hilti kết dính hoặc tương đương Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 126 lỗ
358 Bu lông M16 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 126 cái
359 Gia công dầm đỡ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,455 tấn
360 Lắp dựng dầm đỡ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,455 tấn
361 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 8,609 m2
362 Xây gạch bê tông không nung 6x10,5x22, xây tường vị trí mặt đứng cải tạo, chiều dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 15,644 m3
363 Trát tường ngoài vị trí mặt đứng cải tạo, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 125,151 m2
364 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 125,151 m2
365 Phá dỡ máng rửa tay bằng búa căn, bê tông có cốt thép Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,125 m3
366 Tháo dỡ gạch ốp tường Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,722 m2
367 Phá lớp vữa trát tường Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2,8 m2
368 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,002 100m3
369 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,002 100m3
370 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,002 100m3
371 Công tác ốp gạch ceramic 250x400m, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4,8 m2
372 Công tác ốp gạch ceramic 250x400m, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 19,58 m2
373 Phá lớp vữa trát tường trong nhà, phá 30% Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 189,98 m2
374 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 189,98 m2
375 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường trong nhà, cạo 70% Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 443,288 m2
376 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 633,268 m2
377 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà, phá 30% Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 253,919 m2
378 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 253,919 m2
379 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường, cạo 70% Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 592,478 m2
380 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 846,397 m2
381 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần, phá 30% Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 217,213 m2
382 Trát trần, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 217,213 m2
383 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần, cạo 70% Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 506,831 m2
384 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 724,044 m2
385 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,099 100m3
386 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,099 100m3
387 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,099 100m3
388 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 9,304 100m2
389 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6,107 100m2
390 Tháo dỡ tay vịn lan can hành lang Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,29 m2
391 Phá dỡ tường lan can hành lang bằng búa căn khí nén 3m3/ph Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,568 m3
392 Phá dỡ nền tầng 1 bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,684 m3
393 Phá dỡ sàn hành có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,333 m3
394 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,026 100m3
395 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,026 100m3
396 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,026 100m3
397 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 5,862 m3
398 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,02 100m3
399 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,733 m3
400 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,964 m3
401 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,067 100m2
402 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,086 tấn
403 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,06 tấn
404 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,641 m3
405 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,298 100m2
406 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,044 tấn
407 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,326 tấn
408 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,842 m3
409 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,077 100m2
410 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,034 tấn
411 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,224 tấn
412 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,813 m3
413 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,215 100m2
414 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,212 tấn
415 Khoan cấy thép d10 vào dầm sau đó bơm keo bằng keo Hilti kết dính hoặc tương đương Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 98 lỗ
416 Khoan cấy thép d18 vào dầm sau đó bơm keo bằng keo Hilti kết dính hoặc tương đương Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 36 lỗ
417 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 8,182 m3
418 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,131 m3
419 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 63,223 m2
420 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 63,223 m2
421 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 35,85 m2
422 Trát trần, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 21,46 m2
423 Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2,86 m2
424 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 60,17 m2
425 Cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,8 m2
426 Lắp dựng cửa khung nhôm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,8 m2
427 Lắp dựng cửa xếp inox bảo vệ thang tời (trọn gói) Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3,6 m2
428 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,533 m3
429 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4,08 m2
430 Kẻ rãnh xương cá rộng 20 sâu 10 mặt đường dốc Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4,08 m2
431 Lát nền bằng gạch ceramic 500x500 chống trơn Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,572 m2
432 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 175,272 m2
433 Phá dỡ lanh tô bằng búa căn khí nén 3m3/ph Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3,576 m3
434 Phá lớp vữa trát má cửa Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 99,906 m2
435 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,051 100m3
436 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,051 100m3
437 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,051 100m3
438 Xây gạch bê tông không nung 6x10,5x22, xây chèn lỗ cửa, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3,624 m3
439 Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 135,622 m2
440 Sơn má cửa không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 135,622 m2
441 Cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 60,48 m2
442 Cửa sổ mở quay, nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 68,04 m2
443 Cửa sổ mở hất, nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 10,332 m2
444 Vách nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 116,452 m2
445 Lắp dựng cửa khung nhôm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 255,304 m2
446 Phá dỡ hoa sắt cửa sổ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 76,14 m2
447 Gia công hoa sắt cửa sổ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,437 tấn
448 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 52,315 m2
449 Lắp dựng hoa sắt cửa sổ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 90,72 m2
450 Gia công thép hộp giữ lam nhôm chắn nắng Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,178 tấn
451 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 11,358 m2
452 Lắp dựng thép hộp giữ lam nhôm chắn nắng Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,178 tấn
453 Lam nhôm chắn nắng hình viên đạn 52x150mm (trọn gói) Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 140,4 m
454 Phá dỡ lan can cầu thang Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 15,856 m2
455 Phá lớp vữa trát cốn thang Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 8,324 m2
456 Trát cốn cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 8,324 m2
457 Sơn cốn thang không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 8,324 m2
458 Láng trám vá Granito cầu thang, trám vá 10% Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 5,204 m2
459 Mài và đánh bóng granito cầu thang Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 46,835 m2
460 Trụ lan can cầu thang, cao 1,33m bằng gỗ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
461 Tay vịn gỗ lim 80x60mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 19,82 m
462 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6,667 m2
463 Gia công lan can cầu thang Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,252 tấn
464 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 22,415 m2
465 Lắp dựng lan can cầu thang Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 19,82 m2
466 Lắp bổ sung ống thép d30 lên mái (trọn gói) Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 10 ống
467 Tháo dỡ lan can sắt hành lang Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 31,664 m2
468 Phá dỡ lan can hành lang bằng búa căn khí nén 3m3/ph Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 8,157 m3
469 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3,55 m3
470 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,117 100m3
471 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,117 100m3
472 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,117 100m3
473 Xây gạch bê tông không nung 6x10,5x22, xây chân tường lan can, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,931 m3
474 Trát tường chân lan can, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 35,037 m2
475 Sơn chân tường lan can không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 35,037 m2
476 Gia công lan can hành lang Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,031 tấn
477 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 91,164 m2
478 Lắp dựng lan can hành lang Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 109,848 m2
479 Phá dỡ sảnh tầng 1 bằng búa căn khí nén 3m3/ph Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,316 m3
480 Phá dỡ nền sảnh không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,232 m3
481 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hoàn trả vị trí sảnh phá dỡ, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,015 m3
482 Phá dỡ nền gạch lá nem Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 890,199 m2
483 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,337 100m3
484 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,337 100m3
485 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,337 100m3
486 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,033 100m3
487 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,033 100m3
488 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,033 100m3
489 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tam cấp, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2,001 m3
490 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,161 100m3
491 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 9,002 m3
492 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 500x500mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 634,219 m2
493 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 500x500mm chống trơn Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 370,002 m2
494 Láng granitô tam cấp Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 20,413 m2
495 Phá dỡ bục giảng, tường ngăn bằng búa căn khí nén 3m3/ph Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 13,018 m3
496 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,13 100m3
497 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,13 100m3
498 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,13 100m3
499 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,079 m3
500 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,015 100m2
501 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,001 tấn
502 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,01 tấn
503 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 10,857 m3
504 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4,914 m3
505 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 183,368 m2
506 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 183,368 m2
507 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4,68 m2
508 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4,68 m2
509 Phá dỡ sê nô, kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4,657 m3
510 Phá dỡ tường thu hồi bằng búa căn khí nén 3m3/ph Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 20,224 m3
511 Tháo dỡ mái tôn Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 383,517 m2
512 Tháo dỡ xà gồ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,721 tấn
513 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,249 100m3
514 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,249 100m3
515 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,249 100m3
516 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 19,741 m3
517 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 16,777 m2
518 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 16,777 m2
519 Quét chống thấm mái Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 185,329 m2
520 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 136,67 m2
521 Lát gạch gốm 300x300 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 48,66 m2
522 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường thu hồi, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,025 m3
523 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường thu hồi Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,186 100m2
524 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,241 tấn
525 Gia công xà gồ thép Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,823 tấn
526 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 139,84 m2
527 Lắp dựng xà gồ thép Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,823 tấn
528 Lợp mái tôn múi dày 0.42mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2,991 100m2
529 Tôn úp nóc, úp sườn Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 37,262 m
530 Nắp tôn ô lên mái + ổ khóa Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
531 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2,547 m3
532 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,018 100m3
533 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,417 m3
534 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,64 m3
535 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,023 tấn
536 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,015 100m2
537 Khoan cấy thép d10 vào dầm sau đó bơm keo bằng keo Hilti kết dính hoặc tương đương Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 647 lỗ
538 Khoan cấy thép d18 vào dầm sau đó bơm keo bằng keo Hilti kết dính hoặc tương đương Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 36 lỗ
539 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6,356 m3
540 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn dầm, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,487 100m2
541 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,251 tấn
542 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,422 tấn
543 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2,394 m3
544 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,166 tấn
545 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,869 100m2
546 Khoan cấy bulong M16 vào dầm sau đó bơm keo bằng keo Hilti kết dính hoặc tương đương Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 108 lỗ
547 Bu lông M16 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 108 cái
548 Gia công dầm đỡ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,39 tấn
549 Lắp dựng dầm đỡ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,39 tấn
550 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 7,379 m2
551 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,633 m3
552 Xây gạch bê tông không nung 6x10,5x22, xây tường vị trí mặt đứng cải tạo, chiều dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 28,8 m3
553 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,232 m3
554 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2,313 m3
555 Trát tường ngoài vị trí mặt đứng cải tạo, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 220,929 m2
556 Sơn tường ngoài nhà vị trí mặt đứng cải tạo không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 220,929 m2
557 Phá lớp vữa trát tường trong nhà, phá 100% Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1.434,748 m2
558 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1.434,748 m2
559 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1.434,748 m2
560 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà, phá 100% Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1.121,777 m2
561 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1.121,777 m2
562 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1.121,777 m2
563 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1.055,155 m2
564 Trát trần, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1.059,559 m2
565 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1.059,559 m2
566 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,542 100m3
567 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,542 100m3
568 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,542 100m3
569 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 12,424 100m2
570 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 9,171 100m2
571 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 300 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 267,669 m3
572 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 32,329 100m2
573 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cọc, đường kính <= 10mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 8,575 tấn
574 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cọc, đường kính <= 18mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 42,513 tấn
575 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cọc, đường kính > 18mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,313 tấn
576 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 11,679 tấn
577 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 11,679 tấn
578 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 42,299 100m
579 Ép âm cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <= 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,599 100m
580 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 522 mối nối
581 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 5,541 m3
582 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,055 100m3
583 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,055 100m3
584 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,055 100m3
585 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 8,7 m3
586 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 11,64 m3
587 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,831 100m3
588 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,535 100m3
589 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,499 100m3
590 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,499 100m3
591 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,499 100m3
592 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 26,317 m3
593 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 300 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 134,201 m3
594 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3,161 100m2
595 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6,147 100m2
596 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3,619 tấn
597 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2,846 tấn
598 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 8,417 tấn
599 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 77,14 m3
600 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2,569 m3
601 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,231 100m3
602 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,037 100m3
603 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,22 100m3
604 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,22 100m3
605 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,22 100m3
606 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,836 m3
607 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3,157 m3
608 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,091 100m2
609 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,325 tấn
610 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,112 tấn
611 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6,661 m3
612 Trát khía nhám tường trong bể, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 43,225 m2
613 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 43,225 m2
614 Đánh màu XM nguyên chất, ngâm nước XM chống thấm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 56,285 m2
615 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng bể, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,532 m3
616 Ván khuôn thép. Ván khuôn giằng bể Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,048 100m2
617 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng bể, đường kính cốt thép <= 10mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,058 tấn
618 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,095 m3
619 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,164 100m2
620 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,24 tấn
621 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 21 cấu kiện
622 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 62,524 m3
623 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 9,662 100m2
624 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2,009 tấn
625 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3,825 tấn
626 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 9,897 tấn
627 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 164,751 m3
628 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 17,41 100m2
629 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 5,336 tấn
630 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 17,637 tấn
631 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4,726 tấn
632 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 248,9 m3
633 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 21,621 100m2
634 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 21,701 tấn
635 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 21,257 m3
636 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2,718 100m2
637 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,533 tấn
638 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,372 tấn
639 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 18,778 m3
640 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,72 100m2
641 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,384 tấn
642 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,522 tấn
643 Cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 83,04 m2
644 Cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 11,88 m2
645 Cửa sổ mở quay, nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 73,92 m2
646 Cửa sổ mở trượt, nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 120,96 m2
647 Cửa sổ mở hất, nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 42,47 m2
648 Vách nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 124,982 m2
649 Lắp dựng cửa khung nhôm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 457,253 m2
650 Gia công cửa sắt, hoa sắt Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4,206 tấn
651 Lắp dựng hoa sắt cửa Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 250,56 m2
652 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 153,082 m2
653 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 469,378 m3
654 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 17,53 m3
655 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6,918 100m3
656 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 68,25 m3
657 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bục giảng, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 7,624 m3
658 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 500x500mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 988,314 m2
659 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 500x500mm chống trơn Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 516,636 m2
660 Lát đá chân cửa, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 8,514 m2
661 Quét chống thấm nền vệ sinh Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 210,196 m2
662 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm chống trơn Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 138,466 m2
663 Công tác ốp gạch vào tường gạch ceramic 300x600 mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 386,262 m2
664 Làm trần nhôm 600x600 đục lỗ cho khu vệ sinh Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 138,466 m2
665 Lát đá granite mặt bệ Lavabo Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 10,26 m2
666 Khung inox 20x20x2mm đỡ chậu rửa Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6 khung
667 Lắp mới vách ngăn composite dày 12mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 125,352 m2
668 Quét chống thấm mái Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 492,715 m2
669 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 295,637 m2
670 Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 149,586 m2
671 Lát gạch lá nem 300x300 mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 197,078 m2
672 Xây gạch bê tônng không nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6,134 m3
673 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 133,194 m2
674 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây bậc thang, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 5,832 m3
675 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 176,731 m2
676 Trụ lan can cầu thang, cao 1,33m bằng gỗ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
677 Tay vịn gỗ lim 80x60mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 56,616 m
678 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 18,087 m2
679 Gia công lan can cầu thang Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,543 tấn
680 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 47,253 m2
681 Lắp dựng lan can cầu thang Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 62,278 m2
682 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây chân tường lan can, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3,67 m3
683 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 70,071 m2
684 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 70,071 m2
685 Gia công lan can hành lang Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,67 tấn
686 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 149,673 m2
687 Lắp dựng lan can hành lang Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 188,909 m2
688 Gia công xà gồ thép Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,73 tấn
689 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 123,983 m2
690 Lắp dựng xà gồ thép Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,73 tấn
691 Lợp mái tôn dày 0,42mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3,45 100m2
692 Mũ tôn úp mái vị trí mái tôn tiếp giáp với tường Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 78,797 m
693 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1.812,838 m2
694 Trát trụ, cột, má cửa, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1.128,658 m2
695 Trát trần, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1.945,926 m2
696 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1.741,02 m2
697 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6.628,442 m2
698 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2.604,372 m2
699 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2.604,372 m2
700 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,264 m3
701 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3,12 m3
702 Công tác ốp gạch inax 145x45x7mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 25,674 m2
703 Đổ đất trồng cây Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,098 100m3
704 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,52 100m3
705 Lớp ni lông lót Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 260 m2
706 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 26 m3
707 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4.462 m2
708 Lát gạch terrazzo kích thước 400x400x30 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4.462 m2
709 Cắt sân bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 125,1 1m
710 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,361 100m3
711 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,361 100m3
712 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,361 100m3
713 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,361 100m3
714 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,72 100m3
715 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,72 100m3
716 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,72 100m3
717 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,72 100m3
718 Đổ đất màu trồng cây Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,083 100m3
719 Mua đất màu trồng cây Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 108,3 m3
720 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2,752 m3
721 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4,816 m3
722 Lát gạch thẻ, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 38,781 m2
723 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 5,373 100m3
724 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 28,277 m3
725 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 12,986 m3
726 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,117 100m2
727 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3,769 100m2
728 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn mặt bể Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,003 100m2
729 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bể, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 102,082 m3
730 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể, đường kính cốt thép <= 10mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,543 tấn
731 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể, đường kính cốt thép <= 18mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 11,63 tấn
732 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 141,75 m2
733 Quét nhựa bi tum mặt ngoài bể Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 141,75 1m2
734 Trát khía nhám tường trong bể, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 235,185 m2
735 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 235,185 m2
736 Đánh màu XM nguyên chất, ngâm nước XM chống thấm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 236,936 m2
737 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,733 100m3
738 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3,923 100m3
739 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3,923 100m3
740 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3,923 100m3
741 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 11,592 m3
742 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,245 100m2
743 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,258 100m2
744 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,106 tấn
745 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,234 tấn
746 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,486 tấn
747 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,58 m3
748 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3,554 m3
749 Gia công xà gồ thép Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,102 tấn
750 Lắp dựng xà gồ thép Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,102 tấn
751 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 12,593 m2
752 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,209 m3
753 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,034 100m2
754 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,007 tấn
755 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,024 tấn
756 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 53,173 m2
757 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 54,719 m2
758 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 24,52 m2
759 Trát trần, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 25,8 m2
760 Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 5,918 m2
761 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 109,411 m2
762 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 54,719 m2
763 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 16,108 m2
764 Lợp mái tôn múi dày 0.42mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,225 100m2
765 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75, láng đánh dốc sê nô mái về hoa thu nước Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 20,716 m2
766 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 18,24 m
767 Cầu chắn rác Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
768 Ống U.PVC D90 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,078 100m
769 Lắp dựng lam bê tông cửa sổ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6,482 m2
770 Cung cấp và lắp dựng cửa chống cháy và cách nhiệt minit- board dày 38mm, bản lề chống cháy chịu tải hạng nặng Multec sus304 127x89x2,5mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2,64 m2
771 Bộ đóng cửa thủy lực tự động Multec hai tốc độ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 bộ
772 Nắp bể nước bằng thép 1060x1060mm dày 0,8mm + khóa và bản lề Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 bộ
773 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,027 tấn
774 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,696 m2
775 Lắp dựng thang sắt bể nước Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 18 cái
776 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 5,117 m2
777 Phá lớp vữa má cửa Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3,568 m2
778 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,001 100m3
779 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,001 100m3
780 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,001 100m3
781 Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3,568 m2
782 Sơn má cửa không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3,568 m2
783 Cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,808 m2
784 Cửa sổ mở quay, nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3,309 m2
785 Lắp dựng cửa khung nhôm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 5,117 m2
786 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3,309 m2
787 Gia công hoa sắt cửa sổ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,05 tấn
788 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,815 m2
789 Lắp dựng hoa sắt cửa sổ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3,309 m2
790 Phá dỡ nền gạch lá nem Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 16,512 m2
791 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,008 100m3
792 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,008 100m3
793 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,008 100m3
794 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 500x500mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 16,512 m2
795 Phá dỡ nền láng vữa xi măng cũ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 27,608 m2
796 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,853 100m3
797 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,853 100m3
798 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,853 100m3
799 Quét chống thấm mái Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 27,608 m2
800 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 27,608 m2
801 Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 21,12 m2
802 Lát gạch gốm 300x300 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 21,12 m2
803 Cầu chắn rác Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
804 Ống U.PVC D90 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,028 100m
805 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà, phá 100% Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 54,963 m2
806 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 54,963 m2
807 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 54,963 m2
808 Phá lớp vữa trát tường trong nhà, phá 100% Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 39,326 m2
809 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 39,326 m2
810 Phá lớp vữa trát trần Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 16,336 m2
811 Trát trần, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 16,336 m2
812 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 55,662 m2
813 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,017 100m3
814 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,017 100m3
815 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,017 100m3
816 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,099 100m3
817 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,096 m3
818 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,413 m3
819 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,096 m3
820 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,112 100m2
821 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,05 100m2
822 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3,85 m3
823 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,117 tấn
824 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,112 tấn
825 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,064 100m3
826 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,113 100m3
827 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,113 100m3
828 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,113 100m3
829 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,113 100m3
830 Bu lông M25x750 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 32 cái
831 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,032 100m3
832 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6,971 m3
833 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,451 tấn
834 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,451 tấn
835 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 19,419 m2
836 Tăng đơ d18 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 8 cái
837 Bu lông M20x100 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 16 cái
838 Bu lông M25x250 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 32 cái
839 Gia công giằng mái thép Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,047 tấn
840 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,047 tấn
841 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2,504 m2
842 Gia công xà gồ thép Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,569 tấn
843 Lắp dựng xà gồ thép Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,569 tấn
844 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 13,201 m2
845 Lợp mái bằng tấm che polycarbonate đặc dày 5mm màu trắng Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,744 100m2
846 Máng inox 304 dày 2mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 14,3 m
847 Cầu chắn rác Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
848 Ống PVC D76 thoát nước mái Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,05 100m
849 Cút 90 độ PVC 76 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
850 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,148 m3
851 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,002 100m3
852 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,002 100m3
853 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,002 100m3
854 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt cổng Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 42,115 m2
855 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 42,115 m2
856 Cạo bỏ lớp sơn trên cánh cổng Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 18,105 m2
857 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 18,105 m2
858 Phá lớp vữa trát tường rào Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 115,313 m2
859 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,017 100m3
860 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,017 100m3
861 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,017 100m3
862 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 115,313 m2
863 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường rào Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 115,313 m2
864 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 230,625 m2
865 Gia công hoa sắt hàng rào Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,238 tấn
866 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 55,996 m2
867 Lắp dựng hoa sắt hàng rào Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 49,2 m2
868 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,805 m3
869 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,169 m3
870 Phá lớp vữa trát tường hàng rào Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4,081 m2
871 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,01 100m3
872 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,01 100m3
873 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,01 100m3
874 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,127 m3
875 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, giằng tường, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,169 m3
876 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng tường Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,015 100m2
877 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,018 tấn
878 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường tưởng rào Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 16,324 m2
879 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 8,778 m2
880 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 25,102 m2
881 Gia công hoa sắt hàng rào Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,135 tấn
882 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6,148 m2
883 Lắp dựng hoa sắt hàng rào Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6,16 m2
884 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,056 100m3
885 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,623 m3
886 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,133 m3
887 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3,108 m3
888 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,602 m3
889 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,43 m3
890 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,026 100m2
891 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,021 tấn
892 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,016 100m3
893 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,047 100m3
894 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,047 100m3
895 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,047 100m3
896 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 5,293 m3
897 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, giằng tường, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,417 m3
898 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng tường Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,039 100m2
899 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,021 tấn
900 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 48,825 m2
901 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 48,825 m2
902 Gia công hoa sắt hàng rào Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,23 tấn
903 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 10,468 m2
904 Lắp dựng hoa sắt hàng rào Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 10,416 m2
905 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1.884,987 m2
906 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 5,1 tấn
907 Phá dỡ hoa sắt hàng rào, hoa sắt cửa Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 41,847 m2
908 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 198,594 m2
909 Phá tường, sàn bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 5,758 100m3
910 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 5,758 100m3
911 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 5,758 100m3
912 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 5,758 100m3
913 Cáp vặn xoắn ABC -AL/PVC(4x70)mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 153 m
914 Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC (4x35)mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 51 m
915 Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC (4x25)mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 110 m
916 Cáp chống cháy - CU/Mica/XLPE/LSZH (3x25+1x16)mm2 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 54 m
917 Lắp đặt dây điện Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 90 m
918 Máng cáp PVC 60X40mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 156 m
919 Lắp đặt ống nhựa HDPE D32/25 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,9 100m
920 Phụ kiện máng cáp và treo cáp Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1
921 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,44 m3
922 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,44 m3
923 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 12,375 m3
924 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch bê tông không nung 6x10,5x22 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,455 1000v
925 Bảo vệ cáp ngầm. băng báo hiệu cáp Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,15 100m2
926 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 12,236 m3
927 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,016 100m3
928 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,016 100m3
929 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,016 100m3
930 Lăp đặt cột đèn chiếu sáng thép mạ kẽm, cao 8m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 5 cột
931 Đèn đường led 150W Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 5 bộ
932 Lắp đặt dây điện Cu/XLPE/PVC 2x2.5mm2 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 120 m
933 Lắp đặt ống nhựa HDPE D32/25 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,1 100m
934 Khung bê tông móng M16x240x240x500 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 5 bộ
935 Cọc tiếp địa thép mạ kẽm L63x63x6x2500mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 5 cọc
936 Kéo rải dây dẫn thép d10 mạ kẽm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 5 m
937 Tủ điện vỏ kim loại sơn tĩnh điện 600x400x150 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 hộp
938 Aptomat MCCB-80A-4P-15KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
939 Aptomat MCB-32A-3P - 10KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3 cái
940 Aptomat MCB-25A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 5 cái
941 Aptomat MCB-6A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
942 Lắp đặt đèn báo pha vàng - xanh - đỏ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
943 Lắp đặt cầu chì ống 1A Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3 hộp
944 Lắp đặt thanh cái đồng 3x15mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 m
945 Sứ đỏ SM-30 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6 cái
946 Lắp đặt tủ điện âm tường có nắp đậy 14 modul Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 hộp
947 Aptomat MCB-32A-4P - 10KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
948 Aptomat MCB-25A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 10 cái
949 Aptomat MCB-6A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
950 Lắp đặt tủ điện âm tường có nắp đậy 6 modul Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 12 hộp
951 Aptomat MCB-25A-2P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 12 cái
952 Aptomat MCB-16A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 36 cái
953 Aptomat MCB-6A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 12 cái
954 Lắp đặt tủ điện âm tường có nắp đậy 6 modul Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3 hộp
955 Aptomat MCB-25A-2P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3 cái
956 Aptomat MCB-16A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6 cái
957 Aptomat MCB-6A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3 cái
958 Ổ cắm đôi 3 chấu âm tường + chân đế 16A Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 36 cái
959 Công tắc đôi 1 chiều + đế âm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 21 cái
960 Công tắc đơn xoay chiều + đế âm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4 cái
961 Đèn ốp trần chống ẩm d300 LED 13W Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 41 bộ
962 Bộ đèn tuyled T8 hai bóng 2x18W có chóa tản quang Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 81 bộ
963 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần + hộp số Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 54 cái
964 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 4x10mm2 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 15 m
965 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x10mm2 dây vàng xanh Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 15 m
966 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 2x4mm2 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 330 m
967 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x4mm2 dây vàng xanh Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 330 m
968 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x2.5mm2 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1.116 m
969 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x2.5mm2 dây vàng xanh Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 558 m
970 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x1.5mm2 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4.960 m
971 Máng cáp PVC 60X40mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 228 m
972 Lắp đặt ống luồn dây PVC d32 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 15 m
973 Lắp đặt ống luồn dây PVC d20 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2.088 m
974 Hộp kĩ thuật 300x400x150 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3 hộp
975 Modem 4 cổng Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 thiết bị
976 Switch 8 post Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3 thiết bị
977 Đế + mặt 1 lỗ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 15 cái
978 Hạt mạng RJ45 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 15 cái
979 Kép rải dây mạng UTP CAT5E Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 490 m
980 Ống PVC D60 chờ xuyên tường Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,08 100m
981 Quạt hút âm trần 300x300mm 24W Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6 cái
982 Lắp đặt ống thông gió mềm D150 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 8 m
983 Lắp đặt khớp nối chuyển D150mm - 400x200mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6 m
984 Lắp đặt cửa gió đơn, kích thước cửa 200x400mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6 cái
985 Lắp đặt kim thu sét, d16 mạ kẽm chiều dài kim 1m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 12 cái
986 Kéo rải dây dẫn thép d10 mạ kẽm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 186 m
987 Cọc tiếp địa thép mạ kẽm L63x63x6x2500mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4 cọc
988 Hộp kiểm tra tiếp địa Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 hộp
989 Tủ điện vỏ kim loại sơn tĩnh điện 600x400x150 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 hộp
990 Aptomat MCCB-80A-4P-15KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
991 Aptomat MCB-80A-2P-10KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3 cái
992 Aptomat MCB-25A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4 cái
993 Aptomat MCB-6A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
994 Lắp đặt đèn báo pha vàng - xanh - đỏ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
995 Lắp đặt cầu chì ống 1A Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3 hộp
996 Lắp đặt thanh cái đồng 3x15mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 m
997 Sứ đỏ SM-30 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6 cái
998 Lắp đặt tủ điện âm tường có nắp đậy 10 modul Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 hộp
999 Aptomat MCB-80A-2P-10KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1000 Aptomat MCB-32A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 8 cái
1001 Aptomat MCB-6A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1002 Lắp đặt tủ điện âm tường có nắp đậy 6 modul Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 12 hộp
1003 Aptomat MCB-25A-2P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 12 cái
1004 Aptomat MCB-16A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 36 cái
1005 Aptomat MCB-6A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 12 cái
1006 Ổ cắm đôi 3 chấu âm tường + chân đế 16A Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 24 cái
1007 Công tắc đôi 1 chiều + đế âm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 15 cái
1008 Công tắc đơn xoay chiều + đế âm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4 cái
1009 Đèn ốp trần chống ẩm d300 LED 13W Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 29 bộ
1010 Bộ đèn tuyled T8 hai bóng 2x18W có chóa tản quang Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 72 bộ
1011 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần + hộp số Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 48 cái
1012 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 2x16mm2 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 15 m
1013 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x16mm2 dây vàng xanh Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 15 m
1014 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 2x4mm2 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 264 m
1015 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x4mm2 dây vàng xanh Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 264 m
1016 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x2.5mm2 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 958 m
1017 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x2.5mm2 dây vàng xanh Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 479 m
1018 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x1.5mm2 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4.860 m
1019 Máng cáp PVC 60X40mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 220 m
1020 Lắp đặt ống luồn dây PVC d32 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 15 m
1021 Lắp đặt ống luồn dây PVC d20 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2.190 m
1022 Hộp kĩ thuật 300x400x150 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3 hộp
1023 Modem 4 cổng Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 thiết bị
1024 Switch 12 post Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3 thiết bị
1025 Đế + mặt 1 lỗ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 12 cái
1026 Hạt mạng RJ45 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 12 cái
1027 Kép rải dây mạng UTP CAT5E Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 510 m
1028 Ống PVC D60 chờ xuyên tường Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,072 100m
1029 Lắp đặt kim thu sét, d16 mạ kẽm chiều dài kim 1m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 12 cái
1030 Kéo rải dây dẫn thép d10 mạ kẽm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 162 m
1031 Cọc tiếp địa thép mạ kẽm L63x63x6x2500mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4 cọc
1032 Hộp kiểm tra tiếp địa Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1033 Tủ điện vỏ kim loại sơn tĩnh điện 600x400x150 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 hộp
1034 Aptomat MCCB-80A-4P-15KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1035 Aptomat MCB-40A-3P-10KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1036 Aptomat MCB-63A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1037 Aptomat MCB-40A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1038 Aptomat MCB-10A-3P-6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1039 Aptomat MCB-6A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1040 Lắp đặt đèn báo pha vàng - xanh - đỏ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1041 Lắp đặt cầu chì ống 1A Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3 hộp
1042 Lắp đặt thanh cái đồng 3x15mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 m
1043 Sứ đỏ SM-30 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6 cái
1044 Lắp đặt tủ điện âm tường có nắp đậy 14 modul Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 hộp
1045 Aptomat MCB-40A-4P - 10KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1046 Aptomat MCB-25A-3P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1047 Aptomat MCB-25A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1048 Aptomat MCB-10A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1049 Aptomat MCB-6A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1050 Lắp đặt tủ điện âm tường có nắp đậy 10 modul Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 hộp
1051 Aptomat MCB-63A-2P - 10KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1052 Aptomat MCB-20A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4 cái
1053 Aptomat MCB-16A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1054 Aptomat MCB-10A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1055 Lắp đặt tủ điện âm tường có nắp đậy 10 modul Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 hộp
1056 Aptomat MCB-40A-2P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1057 Aptomat MCB-16A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 10 cái
1058 Aptomat MCB-6A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1059 Ổ cắm đôi 3 chấu âm tường + chân đế 16A Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 34 cái
1060 Công tắc đơn 1 chiều + đế âm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3 cái
1061 Công tắc đôi 1 chiều + đế âm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 13 cái
1062 Công tắc đơn xoay chiều + đế âm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4 cái
1063 Đèn ốp trần chống ẩm d300 LED 13W Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 24 bộ
1064 Bộ đèn tuyled T8 hai bóng 2x18W có chóa tản quang Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 53 bộ
1065 Đèn led panel 600x600mm 36W Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4 bộ
1066 Đèn LED ốp trần 300x300mm 18W Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4 bộ
1067 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần + hộp số Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 24 cái
1068 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 4x2.5mm2 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 50 m
1069 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 4x10mm2 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 15 m
1070 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 2x10mm2 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 54 m
1071 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x10mm2 dây vàng xanh Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 69 m
1072 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x4mm2 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 300 m
1073 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x4mm2 dây vàng xanh Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 150 m
1074 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x2.5mm2 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 651 m
1075 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x2.5mm2 dây vàng xanh Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 326 m
1076 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x1.5mm2 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2.850 m
1077 Lắp đặt ống luồn dây PVC d32 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 77 m
1078 Lắp đặt ống luồn dây PVC d20 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1.901 m
1079 Ống PVC D60 chờ xuyên tường Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,03 100m
1080 Quạt hút âm trần 300x300mm 24W Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4 cái
1081 Lắp đặt ống thông gió mềm D150 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4 m
1082 Lắp đặt khớp nối chuyển D150mm - 400x200mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4 m
1083 Lắp đặt cửa gió đơn, kích thước cửa 200x400mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4 cái
1084 Lắp đặt kim thu sét, d16 mạ kẽm chiều dài kim 1m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 12 cái
1085 Kéo rải dây dẫn thép d10 mạ kẽm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 138 m
1086 Cọc tiếp địa thép mạ kẽm L63x63x6x2500mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4 cọc
1087 Hộp kiểm tra tiếp địa Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1088 Tủ điện vỏ kim loại sơn tĩnh điện 600x800x200 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 hộp
1089 Aptomat MCCB-80A-4P-22KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1090 Aptomat MCB-50A-3P - 10KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1091 Aptomat MCB-40A-3P - 10KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1092 Aptomat MCB-25A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6 cái
1093 Aptomat MCB-20A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1094 Aptomat MCB-6A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1095 Lắp đặt đèn báo pha vàng - xanh - đỏ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1096 Lắp đặt cầu chì ống 1A Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3 hộp
1097 Lắp đặt thanh cái đồng 3x15mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 m
1098 Sứ đỏ SM-30 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6 cái
1099 Tủ điện vỏ kim loại sơn tĩnh điện 400x300x120mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 hộp
1100 Aptomat MCB-50A-4P - 10KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1101 Aptomat MCB-40A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1102 Aptomat MCB-25A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 5 cái
1103 Aptomat MCB-6A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1104 Tủ điện vỏ kim loại sơn tĩnh điện 400x300x120mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 hộp
1105 Aptomat MCB-40A-4P - 10KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1106 Aptomat MCB-40A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1107 Aptomat MCB-32A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1108 Aptomat MCB-20A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1109 Aptomat MCB-6A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1110 Lắp đặt tủ điện âm tường có nắp đậy 6 modul Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 hộp
1111 Aptomat MCB-20A-2P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1112 Aptomat MCB-16A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1113 Aptomat MCB-6A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1114 Lắp đặt tủ điện âm tường có nắp đậy 6 modul Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 10 hộp
1115 Aptomat MCB-25A-2P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 10 cái
1116 Aptomat MCB-16A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 20 cái
1117 Aptomat MCB-6A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 10 cái
1118 Lắp đặt tủ điện âm tường có nắp đậy 6 modul Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 hộp
1119 Aptomat MCB-25A-2P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1120 Aptomat MCB-16A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3 cái
1121 Aptomat MCB-6A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1122 Lắp đặt tủ điện âm tường có nắp đậy 8 modul Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 hộp
1123 Aptomat MCB-32A-2P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1124 Aptomat MCB-16A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4 cái
1125 Aptomat MCB-6A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1126 Lắp đặt tủ điện âm tường có nắp đậy 10 modul Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 hộp
1127 Aptomat MCB-32A-2P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1128 Aptomat MCB-16A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 10 cái
1129 Aptomat MCB-6A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1130 Ổ cắm đôi 3 chấu âm tường + chân đế 16A Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 76 cái
1131 Công tắc đôi 1 chiều + đế âm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 8 cái
1132 Công tắc ba 1 chiều + đế âm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 16 cái
1133 Công tắc đơn xoay chiều + đế âm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4 cái
1134 Đèn ốp trần chống ẩm d300 LED 13W Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 32 bộ
1135 Bộ đèn tuyled T8 hai bóng 2x18W có chóa tản quang Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 77 bộ
1136 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần + hộp số Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 46 cái
1137 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 4x10mm2 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 15 m
1138 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x10mm2 dây vàng xanh Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 15 m
1139 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 2x6mm2 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 46 m
1140 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x6mm2 dây vàng xanh Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 46 m
1141 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 2x4mm2 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 418 m
1142 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x4mm2 dây vàng xanh Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 418 m
1143 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x2.5mm2 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1.416 m
1144 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x2.5mm2 dây vàng xanh Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 708 m
1145 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x1.5mm2 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4.800 m
1146 Máng cáp PVC 60X40mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 250 m
1147 Lắp đặt ống luồn dây PVC d32 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 15 m
1148 Lắp đặt ống luồn dây PVC d20 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3.292 m
1149 Hộp kĩ thuật 300x400x150 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3 hộp
1150 Modem 4 cổng Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 thiết bị
1151 Switch 8 post Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 thiết bị
1152 Switch 12 post Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 thiết bị
1153 Đế + mặt 1 lỗ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 17 cái
1154 Hạt mạng RJ45 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 17 cái
1155 Kép rải dây mạng UTP CAT5E Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 500 m
1156 Ống PVC D60 chờ xuyên tường Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,069 100m
1157 Lắp đặt kim thu sét, d16 mạ kẽm chiều dài kim 1m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 12 cái
1158 Kéo rải dây dẫn thép d10 mạ kẽm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 234 m
1159 Cọc tiếp địa thép mạ kẽm L63x63x6x2500mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4 cọc
1160 Hộp kiểm tra tiếp địa Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 hộp
1161 Tủ điện vỏ kim loại sơn tĩnh điện 600x400x150 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 hộp
1162 Aptomat MCCB-125A-4P-22KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1163 Aptomat MCB-80A-4P-22KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1164 Aptomat MCB-63A-3P-10KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1165 Aptomat MCB-40A-3P - 10KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1166 Aptomat MCB-25A-2P - 10KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1167 Aptomat MCB-25A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6 cái
1168 Aptomat MCB-6A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1169 Lắp đặt đèn báo pha vàng - xanh - đỏ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1170 Lắp đặt cầu chì ống 1A Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3 hộp
1171 Lắp đặt thanh cái đồng 3x15mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 m
1172 Sứ đỏ SM-30 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6 cái
1173 Lắp đặt tủ điện âm tường có nắp đậy 18 modul Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 hộp
1174 Aptomat MCB-63A-4P-10KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1175 Aptomat MCB-25A-3P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4 cái
1176 Aptomat MCB-6A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1177 Lắp đặt tủ điện âm tường có nắp đậy 12 modul Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 hộp
1178 Aptomat MCB-40A-4P - 10KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1179 Aptomat MCB-40A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1180 Aptomat MCB-32A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1181 Aptomat MCB-6A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1182 Lắp đặt tủ điện âm tường có nắp đậy 6 modul Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6 hộp
1183 Aptomat MCB-25A-2P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6 cái
1184 Aptomat MCB-16A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 18 cái
1185 Aptomat MCB-6A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6 cái
1186 Lắp đặt tủ điện âm tường có nắp đậy 14 modul Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4 hộp
1187 Aptomat MCB-25A-4P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4 cái
1188 Aptomat MCB-16A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 28 cái
1189 Aptomat MCB-6A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4 cái
1190 Lắp đặt tủ điện âm tường có nắp đậy 10 modul Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 hộp
1191 Aptomat MCB-40A-2P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1192 Aptomat MCB-16A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 12 cái
1193 Aptomat MCB-6A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1194 Lắp đặt tủ điện âm tường có nắp đậy 8 modul Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 hộp
1195 Aptomat MCB-32A-2P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1196 Aptomat MCB-16A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 8 cái
1197 Aptomat MCB-6A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1198 Ổ cắm đôi 3 chấu âm tường + chân đế 16A Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 36 cái
1199 Ổ cắm đôi 3 chấu gắn trên nội thất Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 102 cái
1200 Công tắc đơn 1 chiều + đế âm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6 cái
1201 Công tắc đôi 1 chiều + đế âm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 15 cái
1202 Công tắc ba 1 chiều + đế âm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 5 cái
1203 Công tắc đơn xoay chiều + đế âm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 8 cái
1204 Đèn ốp trần chống ẩm d300 LED 13W Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 52 bộ
1205 Đèn led panel 600x600mm 36W Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 24 bộ
1206 Bộ đèn tuyled T8 hai bóng 2x18W có chóa tản quang Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 108 bộ
1207 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần + hộp số Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 72 cái
1208 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 4x16mm2 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6 m
1209 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x16mm2 dây vàng xanh Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6 m
1210 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 4x10mm2 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 9 m
1211 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x10mm2 dây vàng xanh Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 9 m
1212 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 4x6mm2 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 80 m
1213 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 2x6mm2 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 200 m
1214 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x6mm2 dây vàng xanh Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 280 m
1215 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x2.5mm2 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1.660 m
1216 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x2.5mm2 dây vàng xanh Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 830 m
1217 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x1.5mm2 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6.720 m
1218 Máng cáp PVC 150X50mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 40 m
1219 Máng cáp PVC 40X20mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 160 m
1220 Lắp đặt ống luồn dây PVC d32 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 120 m
1221 Lắp đặt ống luồn dây PVC d20 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3.080 m
1222 Hộp kĩ thuật 300x400x150 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3 hộp
1223 Modem 4 cổng Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 thiết bị
1224 Switch 12 post Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3 thiết bị
1225 Switch 48 post Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4 thiết bị
1226 Đế + mặt 1 lỗ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 14 cái
1227 Đế + mặt 2 lỗ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 80 cái
1228 Hạt mạng RJ45 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 174 cái
1229 Kép rải dây mạng UTP CAT5E Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2.640 m
1230 Ống PVC D60 chờ xuyên tường Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,108 100m
1231 Quạt hút âm trần 300x300mm 24W Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 21 cái
1232 Lắp đặt ống thông gió mềm D150 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 20 m
1233 Lắp đặt ống thông gió tôn 400x200mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 20 m
1234 Lắp đặt cửa gió đơn, kích thước cửa 200x400mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6 cái
1235 Lắp đặt kim thu sét, d16 mạ kẽm chiều dài kim 1m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 18 cái
1236 Kéo rải dây dẫn thép d10 mạ kẽm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 360 m
1237 Cọc tiếp địa thép mạ kẽm L63x63x6x2500mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4 cọc
1238 Hộp kiểm tra tiếp đại Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 hộp
1239 Lắp đặt tủ điện âm tường có nắp đậy 6 modul Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 hộp
1240 Aptomat MCB-20A-2P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1241 Aptomat MCB-16A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1242 Aptomat MCB-6A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1243 Ổ cắm đôi 3 chấu âm tường + chân đế 16A Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4 cái
1244 Công tắc đôi 1 chiều + đế âm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1245 Bộ đèn tuyled T8 hai bóng 2x18W có chóa tản quang Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 bộ
1246 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x4mm2 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 80 m
1247 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x4mm2 dây vàng xanh Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 40 m
1248 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x2.5mm2 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 30 m
1249 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x2.5mm2 dây vàng xanh Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 15 m
1250 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x1.5mm2 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 36 m
1251 Lắp đặt ống luồn dây PVC d20 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 33 m
1252 Lắp đặt tủ điện âm tường có nắp đậy 4 modul Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 hộp
1253 Aptomat MCB-20A-2P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1254 Aptomat MCB-16A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1255 Aptomat MCB-6A-1P - 6KA Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1256 Ổ cắm đôi 3 chấu âm tường + chân đế 16A Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1257 Công tắc đôi 1 chiều + đế âm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1258 Bộ đèn tuyled T8 hai bóng 2x18W có chóa tản quang Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 bộ
1259 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x4mm2 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 80 m
1260 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x4mm2 dây vàng xanh Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 40 m
1261 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x2.5mm2 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 12 m
1262 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x2.5mm2 dây vàng xanh Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6 m
1263 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x1.5mm2 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 20 m
1264 Lắp đặt ống luồn dây PVC d20 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 16 m
1265 Đèn led bóng tròn 12W treo trên xà gồ mái Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3 bộ
1266 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 2x1.5mm2 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 54 m
1267 Lắp đặt ống luồn dây PVC d20 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 54 m
1268 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 14,783 m3
1269 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,148 100m3
1270 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,148 100m3
1271 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,148 100m3
1272 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,148 100m3
1273 Lắp đặt ống nhựa HDPE D63mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2,2 100m
1274 Lắp đặt cút nhựa HDPE D63mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6 cái
1275 Lắp đặt tê nhựa HDPE D63mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4 cái
1276 Lắp đặt crepin D63mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1277 Lắp đặt van 2 chiều HDPE D50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1278 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II, Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,039 100m3
1279 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,428 m3
1280 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,39 100m3
1281 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4,334 m3
1282 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,066 100m3
1283 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,41 100m3
1284 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,41 100m3
1285 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,41 100m3
1286 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 12,916 m3
1287 Ván khuôn thép. Ván khuôn giằng ga, gằng rãnh Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,752 100m2
1288 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng ga, giằng rãnh, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6,207 m3
1289 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng ga, giằng rãnh, đường kính cốt thép <= 10mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,354 tấn
1290 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3,301 m3
1291 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,728 tấn
1292 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,723 100m2
1293 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 182 cấu kiện
1294 Xây gạch bê tông không nung 6x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2,28 m3
1295 Xây gạch bê tông không nung 6x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 12,632 m3
1296 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 91,717 m2
1297 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 53,64 m2
1298 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2,069 m3
1299 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,284 tấn
1300 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,047 100m2
1301 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 7,484 m3
1302 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 41,898 m2
1303 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 33,912 m2
1304 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, dầm đỡ đúc sãn Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,186 100m2
1305 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, dầm đỡ đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,42 m3
1306 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, dầm đỡ đúc sẵn Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,117 tấn
1307 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 10 cái
1308 Cung cấp vật liệu lọc (gồm sỏi, cát thạch anh, than họat tính, cát vàng) Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 bộ
1309 Ống U.PVC D60 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,06 100m
1310 Ống U.PVC D48 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,4 100m
1311 Ống nhựa PPR PN10 D25 châm lỗ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,2 100m
1312 Ống nhựa PPR PN10 D50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,1 100m
1313 Cút 90 độ PVC 60 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3 cái
1314 Cút 90 độ PVC 48 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1315 Cút nhựa PPR PN12,5 D50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3 cái
1316 Tê nhựa PPR PN12,5 50/25 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 15 cái
1317 Van 1 chiều D50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1318 Van 2 chiều D60 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1319 Van 2 chiều D50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1320 Bơm giếng khoan (Q=10m3/h) Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 bộ
1321 Rọ hút bơm d48 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 bộ
1322 Lắp đặt van phao ống D60 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1323 Lắp đặt lavabo âm bàn Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 18 bộ
1324 Lắp đặt vòi lavabol cảm ứng Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 18 bộ
1325 Dây mềm lavao Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 18 bộ
1326 Xiphong chậu rửa mặt Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 18 bộ
1327 Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 18 cái
1328 Lắp đặt gương soi 1mx1.4m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6 cái
1329 Gương tấm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6,579 m2
1330 Lắp đặt chậu xí bệt Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 15 bộ
1331 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 15 cái
1332 Lắp đặt móc giấy vệ sinh Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 15 cái
1333 Lắp đặt vòi rửa sàn vệ sinh Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6 bộ
1334 Lắp đặt chậu tiểu nam Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 9 bộ
1335 Lắp đặt van xả tiểu nam cảm ứng Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 9 cái
1336 Xiphong tiểu nam Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 9 bộ
1337 Lắp đặt vòi rửa sàn vệ sinh Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6 bộ
1338 Lắp đặt thoát sàn Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 12 cái
1339 Lắp đặt van phao Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1340 Rơ le phao điện Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 bộ
1341 Ống nhựa PPR PN10 D50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,16 100m
1342 Ống nhựa PPR PN10 D40 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,04 100m
1343 Ống nhựa PPR PN10 D32 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,28 100m
1344 Ống nhựa PPR PN10 D25 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,7 100m
1345 Ống nhựa PPR PN10 D20 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,03 100m
1346 Cút nhựa PPR PN10 D50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1347 Cút nhựa PPR PN10 D32 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1348 Cút nhựa PPR PN10 D25 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 43 cái
1349 Cút nhựa PPR PN10 D25/20 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3 cái
1350 Cút nhựa PPR PN10 D20 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6 cái
1351 Cút nhựa PPR PN10 D25/20 ren trong Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 11 cái
1352 Cút nhựa PPR PN10 D20 ren trong Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6 cái
1353 Tê nhựa PPR PN10 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1354 Tê nhựa PPR PN10 50/40 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1355 Tê nhựa PPR PN10 40x25 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1356 Tê nhựa PPR PN10 32x32 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3 cái
1357 Tê nhựa PPR PN10 25x25 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 10 cái
1358 Tê nhựa PPR PN10 25x20 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 24 cái
1359 Tê nhựa PPR PN10 25x20 có ren Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 11 cái
1360 Tê nhựa PPR PN10 20x20 có ren Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6 cái
1361 Côn nhựa PPR D50x40 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1362 Côn nhựa PPR D50x25 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1363 Côn nhựa PPR D40x25 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1364 Van 2 chiều D50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1365 Van 2 chiều D32 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1366 Van 2 chiều D25 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 17 cái
1367 Răc co PPR D50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1368 Răc co PPR D40 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1369 Răc co PPR D32 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1370 Răc co PPR D25 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 15 cái
1371 Răc co PPR D20 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3 cái
1372 Ống U.PVC D110 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,65 100m
1373 Ống U.PVC D90 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,15 100m
1374 Ống U.PVC D75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,45 100m
1375 Ống U.PVC D42 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,2 100m
1376 Cút 90 độ PVC 110 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3 cái
1377 Cút 90 độ PVC 90 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1378 Cút 90 độ PVC 75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 5 cái
1379 Cút 90 độ PVC 42 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 88 cái
1380 Cút 135 độ PVC 110 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 47 cái
1381 Cút 135 độ PVC 90 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1382 Cút 135 độ PVC 75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 34 cái
1383 Tê 90 PVC D 110x110 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4 cái
1384 Tê 90 PVC D 110x42 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 9 cái
1385 Tê 90 PVC D 90x75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1386 Tê 90 PVC D 90x42 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 5 cái
1387 Tê 90 PVC D 75x75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1388 Tê 90 PVC D 75x42 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 10 cái
1389 Tê 90 PVC D 42x42 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6 cái
1390 Tê 135 PVC D 110x110 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 18 cái
1391 Tê 135 PVC D 90x90 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1392 Tê 135 PVC D 90x75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1393 Tê 135 PVC D 75x75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 8 cái
1394 Tê cong PVC D 110x110 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4 cái
1395 Côn D 110x75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1396 Côn D 90x75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1397 Tê 135 PVC D 110 kiểm tra Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1398 Tê 135 PVC D 90 kiểm tra Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1399 Nút bịt D110 thông tắc Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 9 cái
1400 Nút bịt D90 thông tắc Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1401 Nút bịt D75 thông tắc Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4 cái
1402 Nút bịt D75 thông hơi Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1403 Ống U.PVC D90 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,3 100m
1404 Ống U.PVC D75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,04 100m
1405 Cút 90 độ PVC 90 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 20 cái
1406 Cút 90 độ PVC 75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 8 cái
1407 Cút 135 độ PVC 90 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 20 cái
1408 Tê 90 PVC D 90x75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 8 cái
1409 Cầu chắn rác Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 10 cái
1410 Lắp đặt phễu thu nước ban công d90 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 8 cái
1411 Hút cặn bể phốt Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 bể
1412 Lắp đặt lavabo âm bàn Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 19 bộ
1413 Lắp đặt vòi lavabol cảm ứng Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 19 bộ
1414 Dây mềm lavao Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 19 bộ
1415 Xiphong chậu rửa mặt Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 19 bộ
1416 Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 19 cái
1417 Lắp đặt gương soi 1mx1.4m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 9 cái
1418 Gương tấm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6,069 m2
1419 Lắp đặt chậu xí bệt Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 9 bộ
1420 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 9 cái
1421 Lắp đặt móc giấy vệ sinh Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 9 cái
1422 Lắp đặt chậu tiểu nam thiết bị trẻ em Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 9 bộ
1423 Lắp đặt van xả tiểu nam cảm ứng Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 9 cái
1424 Xiphong tiểu nam Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 9 bộ
1425 Lắp đặt chậu rửa bát Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3 bộ
1426 Lắp đặt vòi rửa sàn vệ sinh Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6 bộ
1427 Vòi cấp tủ bơm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 bộ
1428 Lắp đặt thoát sàn Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6 cái
1429 Lắp đặt van phao Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1430 Rơ le phao điện Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 bộ
1431 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 bể
1432 Lắp đặt bẫy tách mỡ Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 bộ
1433 Ống nhựa PPR PN10 D50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,06 100m
1434 Ống nhựa PPR PN10 D40 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,18 100m
1435 Ống nhựa PPR PN10 D32 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,45 100m
1436 Ống nhựa PPR PN10 D25 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,65 100m
1437 Ống nhựa PPR PN10 D20 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,05 100m
1438 Cút nhựa PPR PN10 D50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3 cái
1439 Cút nhựa PPR PN10 D32 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3 cái
1440 Cút nhựa PPR PN10 D25 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 35 cái
1441 Cút nhựa PPR PN10 D25/20 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 7 cái
1442 Cút nhựa PPR PN10 D20 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6 cái
1443 Cút nhựa PPR PN10 D25/20 ren trong Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 18 cái
1444 Tê nhựa PPR PN10 50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3 cái
1445 Tê nhựa PPR PN10 50/25 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1446 Tê nhựa PPR PN10 40x40 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1447 Tê nhựa PPR PN10 40x32 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1448 Tê nhựa PPR PN10 40x25 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1449 Tê nhựa PPR PN10 32x32 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 5 cái
1450 Tê nhựa PPR PN10 32x25 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3 cái
1451 Tê nhựa PPR PN10 25x25 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 10 cái
1452 Tê nhựa PPR PN10 25x20 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 9 cái
1453 Tê nhựa PPR PN10 25x20 có ren Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 12 cái
1454 Côn nhựa PPR D50x40 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1455 Côn nhựa PPR D50x25 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1456 Côn nhựa PPR D40x25 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3 cái
1457 Van 2 chiều D50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1458 Van 2 chiều D40 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1459 Van 2 chiều D32 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1460 Van 2 chiều D25 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 12 cái
1461 Răc co PPR D50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1462 Răc co PPR D40 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1463 Răc co PPR D32 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1464 Răc co PPR D25 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 15 cái
1465 Răc co PPR D20 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3 cái
1466 Ống U.PVC D110 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,45 100m
1467 Ống U.PVC D90 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,37 100m
1468 Ống U.PVC D75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,5 100m
1469 Ống U.PVC D42 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,25 100m
1470 Cút 90 độ PVC 110 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1471 Cút 90 độ PVC 90 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 7 cái
1472 Cút 90 độ PVC 75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 20 cái
1473 Cút 90 độ PVC 42 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 65 cái
1474 Cút 135 độ PVC 110 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 30 cái
1475 Cút 135 độ PVC 110/42 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 7 cái
1476 Cút 135 độ PVC 90 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 20 cái
1477 Cút 135 độ PVC 75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3 cái
1478 Cút 135 độ PVC 42 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3 cái
1479 Tê 90 PVC D 110x110 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1480 Tê 90 PVC D 110x42 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 7 cái
1481 Tê 90 PVC D 90x75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1482 Tê 90 PVC D 90x42 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 8 cái
1483 Tê 90 PVC D 75x42 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 12 cái
1484 Tê 90 PVC D 42x42 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1485 Tê 135 PVC D 110x110 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 11 cái
1486 Tê 135 PVC D 90x90 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1487 Tê 135 PVC D 90x75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 9 cái
1488 Tê 135 PVC D 75x75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4 cái
1489 Tê cong PVC D 110x110 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4 cái
1490 Côn D 110x75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4 cái
1491 Côn D 90x75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4 cái
1492 Tê 135 PVC D 110 kiểm tra Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4 cái
1493 Tê 135 PVC D 90 kiểm tra Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4 cái
1494 Nút bịt D110 thông tắc Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 5 cái
1495 Nút bịt D90 thông tắc Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3 cái
1496 Nút bịt D75 thông tắc Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6 cái
1497 Nút bịt D75 thông hơi Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1498 Ống U.PVC D90 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,9 100m
1499 Ống U.PVC D75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,03 100m
1500 Cút 90 độ PVC 90 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 12 cái
1501 Cút 90 độ PVC 75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6 cái
1502 Cút 135 độ PVC 90 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 12 cái
1503 Tê 90 PVC D 90x75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6 cái
1504 Cầu chắn rác Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6 cái
1505 Lắp đặt phễu thu nước ban công d90 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6 cái
1506 Hút cặn bể phốt Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 bể
1507 Lắp đặt lavabo âm bàn Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 12 bộ
1508 Lắp đặt vòi lavabol cảm ứng Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 12 bộ
1509 Dây mềm lavao Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 12 bộ
1510 Xiphong chậu rửa mặt Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 12 bộ
1511 Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 12 cái
1512 Lắp đặt gương soi 1mx1.4m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0 cái
1513 Gương tấm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 7,65 m2
1514 Lắp đặt chậu xí bệt Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 24 bộ
1515 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 24 cái
1516 Lắp đặt móc giấy vệ sinh Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 24 cái
1517 Lắp đặt chậu tiểu nam Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 12 bộ
1518 Lắp đặt van xả tiểu nam cảm ứng Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 12 cái
1519 Xiphong tiểu nam Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 12 bộ
1520 Lắp đặt vòi rửa sàn vệ sinh Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6 bộ
1521 Lắp đặt thoát sàn Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 12 cái
1522 Lắp đặt van phao Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1523 Rơ le phao điện Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 bộ
1524 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 bể
1525 Ống nhựa PPR PN10 D50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,12 100m
1526 Ống nhựa PPR PN10 D32 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,25 100m
1527 Ống nhựa PPR PN10 D25 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,95 100m
1528 Ống nhựa PPR PN10 D20 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,12 100m
1529 Cút nhựa PPR PN10 D50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4 cái
1530 Cút nhựa PPR PN10 D32 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1531 Cút nhựa PPR PN10 D25 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 41 cái
1532 Cút nhựa PPR PN10 D25/20 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 24 cái
1533 Cút nhựa PPR PN10 D20 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6 cái
1534 Cút nhựa PPR PN10 D20 ren trong Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 24 cái
1535 Tê nhựa PPR PN10 50x50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1536 Tê nhựa PPR PN10 50x32 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1537 Tê nhựa PPR PN10 50x25 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1538 Tê nhựa PPR PN10 40x32 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1539 Tê nhựa PPR PN10 40x25 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1540 Tê nhựa PPR PN10 32x32 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 5 cái
1541 Tê nhựa PPR PN10 32x25 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 9 cái
1542 Tê nhựa PPR PN10 25x25 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 24 cái
1543 Tê nhựa PPR PN10 25x20 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 24 cái
1544 Côn nhựa PPR D50x40 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1545 Côn nhựa PPR D50x25 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1546 Côn nhựa PPR D40x25 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1547 Van 2 chiều D50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1548 Van 2 chiều D32 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1549 Van 2 chiều D25 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 12 cái
1550 Răc co PPR D50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1551 Răc co PPR D40 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1552 Răc co PPR D32 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3 cái
1553 Răc co PPR D25 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 15 cái
1554 Răc co PPR D20 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3 cái
1555 Ống U.PVC D110 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,65 100m
1556 Ống U.PVC D90 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,25 100m
1557 Ống U.PVC D75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,6 100m
1558 Ống U.PVC D42 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,5 100m
1559 Cút 90 độ PVC 110 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1560 Cút 90 độ PVC 75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 17 cái
1561 Cút 90 độ PVC 42 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 80 cái
1562 Cút 135 độ PVC 110 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 53 cái
1563 Cút 135 độ PVC 90 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 7 cái
1564 Cút 135 độ PVC 75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 40 cái
1565 Cút 135 độ PVC 42 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1566 Tê 90 PVC D 110x110 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 7 cái
1567 Tê 90 PVC D 110x75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6 cái
1568 Tê 90 PVC D 110x42 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 8 cái
1569 Tê 90 PVC D 90x42 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3 cái
1570 Tê 90 PVC D 75x75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 10 cái
1571 Tê 90 PVC D 75x42 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 8 cái
1572 Tê 90 PVC D 42x42 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 7 cái
1573 Tê 135 PVC D 110x110 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 25 cái
1574 Tê 135 PVC D 90x75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1575 Tê 135 PVC D 75x75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 10 cái
1576 Tê 135 PVC D 42x42 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1577 Tê cong PVC D 110x110 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1578 Côn D 110x75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1579 Côn D 90x75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1580 Tê 135 PVC D 110 kiểm tra Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1581 Tê 135 PVC D 90 kiểm tra Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1582 Nút bịt D110 thông tắc Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 7 cái
1583 Nút bịt D75 thông tắc Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4 cái
1584 Nút bịt D42 thông tắc Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1585 Nút bịt D75 thông hơi Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1586 Ống U.PVC D90 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,9 100m
1587 Ống U.PVC D75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,08 100m
1588 Cút 90 độ PVC 90 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 14 cái
1589 Cút 90 độ PVC 75 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 14 cái
1590 Cút 135 độ PVC 90 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 14 cái
1591 Cầu chắn rác Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 7 cái
1592 Lắp đặt phễu thu nước ban công d90 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 10 cái
1593 Đào hào chống mối bên ngoài Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 164,2 md
1594 Đào hào chống mối bên trong Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 159,76 md
1595 Phun xử lý nền tầng 1 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 595,5 m2
1596 Phun xử lý tường tầng 1 cao 1m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 196,48 m2
1597 Lắp đặt đầu báo cháy nhiệt cố định Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,1 10 đầu
1598 Lắp đặt đầu báo cháy nhiệt gia tăng Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3,5 10 đầu
1599 Lắp đặt đầu báo cháy khói quang Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 12 10 đầu
1600 Lắp đặt đế đầu báo cháy Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 14,4 10 đầu
1601 Lắp đặt thiết bị cuối kênh Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 24 cái
1602 Lắp đặt nút ấn báo cháy Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4,6 5 nút
1603 Lắp đặt chuông báo cháy Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4,6 5 chuông
1604 Lắp đặt đèn báo cháy Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4,6 5 đèn
1605 Lắp đặt ắc qui khô 0,6 Ah-24VDC Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4 bình
1606 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 (Dây chống cháy) Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2.650 m
1607 Lắp đặt ống nhựa chống cháy D20 luồn và bảo vệ dây tín hiệu, dây nguồn báo cháy đi chìm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2.385 m
1608 Lắp đặt ống gen mềm chống cháy D20 luồn và bảo vệ dây tín hiệu, dây nguồn báo cháy Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 265 m
1609 Măng sông nhựa D20 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2.385 cái
1610 Tê, cút nhựa D20 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 477 cái
1611 Chia 2,3,4 ngả nhựa D20 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 228 cái
1612 Kẹp đỡ ống D20 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2.385 cái
1613 Lắp đặt hộp nối dây kỹ thuật 20 đôi Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 20 hộp
1614 Kéo rải cáp báo cháy 2x20x0,5mm2 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 360 m
1615 Lăp đặt ống PVC D27 luồn cáp báo cháy chôn chìm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 95 m
1616 cút nhựa D27 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 24 cái
1617 Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 16 kênh Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 trung tâm
1618 Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 08 kênh Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 trung tâm
1619 Kiểm tra hiệu chỉnh hệ thống báo cháy Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 24 kênh
1620 lắp đặt hộp họng nước chữa cháy 600x500x200mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 21 cái
1621 Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D50/16 bar dài 20m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 21 cuộn
1622 Lắp đặt lăng phun chữa cháy D50/13 (lăng B) Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 21 cái
1623 Lắp đặt khớp nối ren trong D50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 21 cái
1624 Lắp đặt khớp đầu nối ren trong D50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 42 cái
1625 lắp đặt hộp họng đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà 700x600x200mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4 cái
1626 Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D65/16 bar dài 20m Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 8 cuộn
1627 Lắp đặt lăng phun chữa cháy D65/19 (lăng A) Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 8 cái
1628 Lắp đặt khớp nối đầu cuộn vòi D65 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 16 cái
1629 Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà 3 cửa 01 cửa D110, 02 cửa D69 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4 cái
1630 Lắp đặt trụ tiếp nước chữa cháy 2 cửa D65 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1631 Lăp đặt van góc chữa cháy chuyên dụng D50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 21 cái
1632 Lắp đặt van chặn D100 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 8 cái
1633 Lắp đặt van 1 chiều D100 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3 cái
1634 lắp đặt van chặn D40 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3 cái
1635 lắp đặt van một chiều D40 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1636 Lắp đặt van chặn D25 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4 cái
1637 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6 cái
1638 Lắp đặt công tắc áp lực Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3 cái
1639 Lắp đặt khớp nối mềm D100 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 4 cái
1640 Lắp đặt khớp nối mềm D40 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1641 Lắp đặt ống thép D25 tráng kẽm Vinapipe - BSA1 hoặc tương đương Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,12 100m
1642 Lắp đặt ống thép D40 tráng kẽm Vinapipe - BSA1 hoặc tương đương Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,12 100m
1643 Lắp đặt ống thép D50 tráng kẽm Vinapipe - BSA1 hoặc tương đương Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,72 100m
1644 Lắp đặt ống thép D65 tráng kẽm Vinapipe - BSA1 hoặc tương đương Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,8 100m
1645 Lắp đặt ống thép D100 tráng kẽm Vinapipe - BSA1 hoặc tương đương Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3,54 100m
1646 Tê thép D100 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 14 cái
1647 Tê thép D100/65 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 7 cái
1648 Tê thép D65/50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 14 cái
1649 Cút thép D25 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 12 cái
1650 Cút thép D40 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 8 cái
1651 Cút thép D50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 42 cái
1652 Cút thép D65 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 28 cái
1653 Cút thép D100 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 46 cái
1654 Côn thép D65/50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 7 cái
1655 Côn thép D100/65 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1656 Côn thép D100/50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1657 Kép thép D50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 21 cái
1658 Kép thép D25 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3 cái
1659 Măng sông thép D50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 21 cái
1660 Mặt bích thép D100 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 56 cặp bích
1661 Mặt bích thép d=40mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 18 cặp bích
1662 Lắp đặt nội quy + tiêu lệnh Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 21 bộ
1663 Đổ bê tông bệ máy bớm mác 150, 100x200x400 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,5 m3
1664 Lắp đặt giá để 3 bình chữa cháy 600x200x200-350mm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 70 cái
1665 Lắp đặt bình bột chữa cháy ABC - MFZL8- 8KG Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 140 bình
1666 Lắp đặt bình khí chữa cháy CO2-MT3 loại 3kg Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 70 bình
1667 Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy ban đầu gồm có (Búa, kìm, cưa, quần áo,...) Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 hộp
1668 Thử áp lực đường ống D25 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,12 100m
1669 Thử áp lực đường ống D40 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,12 100m
1670 Thử áp lực đường ống D50 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 0,72 100m
1671 Thử áp lực đường ống D65 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1,8 100m
1672 Thử áp lực đường ống D100 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 3,54 100m
1673 Kéo rải dây cáp điện cho máy bơm 3x25+1x16mm2 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 100 m
1674 Kéo rải dây cáp điện cho máy bơm 3x6+1x4mm2 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 50 m
1675 Lắp đặt máy bơm nước chữa cháy chuyên dụng động cơ điện Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 chiếc
1676 Lắp đặt máy bơm nước chữa cháy chuyên dụng động cơ diezel Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 chiếc
1677 Lắp đặt máy bơm nước bù chữa cháy chuyên dụng Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 chiếc
1678 Lắp đặt tủ bảo vệ, điều khiển tự động máy bơm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 tủ
1679 Sơn chống gỉ và sơn đỏ toàn bộ đường ống cứu hỏa (2 lớp) Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 580 m2
1680 Lắp đặt giá đỡ ống D100, D65, D50, D40,D25 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 210 bộ
1681 Ubol 65A Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 210 chiếc
1682 Buloong M16xL700 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 556 bộ
1683 Rọ hút D40 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1684 Y lọc D40 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1685 Rọ hút D100 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1686 Y lọc D100 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1687 Khoan rút lõi cho đường ống chữa cháy thông tầng , đường kính mũi khoan D90 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 15 mũi
1688 Đào sân bê tông để thi công đường ống hút cho máy bơm và lắp đặt trụ chữa cháy, trụ tiếp nước ngoài nhà Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 106,2 m2
1689 Lấp đất hoàn trả mặt bằng cho đường ống hút cho máy bơm và lắp đặt trụ chữa cháy , trụ tiếp nước ngoài nhà Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 106,2 m2
1690 Đục tường lắp đặt hộp chữa cháy vách tường Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 6,3 m2
1691 Đầu thử nhiệt tự động dùng pin chuyên dụng, tiêu chuẩn UL (bao gồm cả gậy thử dai 2,5m) Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 bộ
1692 Đầu thử khói tự động dùng pin chuyên dụng, tiêu chuẩn UL (bao gồm cả gậy thử dai 2,5m) Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 bộ
1693 Pin chuyên dụng dự phòng dài 50cm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 2 cái
1694 Bộ chuyển đổi tín hiệu báo cháy thành tín hiệu điện thoại cho bảo vệ (Bao gồm cả sim và 2 năm thuê bao) Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 bộ
1695 Lắp đặt đèn thoát hiểm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 7,6 5 đèn
1696 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố (Emegecy) Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 19,4 5 đèn
1697 Kéo rải dây nguồn 2x1,5mm2 cho đèn chỉ dẫn thoát nạn và chiếu sáng sự cố Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1.500 m
1698 Lắp đặt ống gen bảo vệ dây nguồn D20 đi chìm Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1.350 m
1699 Lắp đặt ống gen mềm bảo vệ dây nguồn D20 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 150 m
1700 Măng sông nhựa D20 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1.350 cái
1701 Tê, cút nhựa D20 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 270 cái
1702 Chia 2,3,4 ngả nhựa D20 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 135 cái
1703 Kẹp đỡ ống D20 Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1.350 cái
1704 Lắp đặt Automat bảo vệ hệ thống Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 15 cái
1705 Lắp đặt hộp nối dây kỹ thuật 20 đôi Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 15 hộp
1706 Tủ trung tâm báo cháy 16 kênh Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 tủ
1707 Tủ trung tâm báo cháy 8 kênh Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 tủ
1708 Máy bơm nước chữa cháy chuyên dụng động cơ điện chính có thông số: Q=81m3/h; H=61 m.c.n. P=30kW Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1709 Máy bơm nước chữa cháy chuyên dụng động cơ Diesel có công suất tương đương máy bơm chính có thông số: Q=81m3/h; H=61 m.c.n. P=30kW Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1710 Máy bơm nước bù chữa cháy chuyên dụng động cơ điện chính; Q=3,6m3/h; H=66m. P=3kW Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
1711 Tủ bảo vệ, điều khiển tự động 3 máy bơm điện Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 tủ
1712 Bình áp lực 100l Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT 1 cái
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
2 Chi phí dự phòng trượt giá 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->