Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200561119-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200525947 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-24 16:41:00 đến ngày 2020-06-15 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 29,938,791,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 800,000,000 VNĐ ((Tám trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY LẮP | |||
| 1 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 579,6 | m |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 246,321 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa má cửa | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 144,298 | m2 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,022 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,022 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,022 | 100m3 |
| 7 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 144,298 | m2 |
| 8 | Sơn má cửa không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 169,114 | m2 |
| 9 | Cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 69,12 | m2 |
| 10 | Cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 20,25 | m2 |
| 11 | Cửa sổ mở quay, nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 145,8 | m2 |
| 12 | Cửa sổ mở hất, nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 23,82 | m2 |
| 13 | Vách nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 14,82 | m2 |
| 14 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 273,81 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 145,8 | m2 |
| 16 | Gia công hoa sắt cửa sổ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2,168 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 78,926 | m2 |
| 18 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 145,8 | m2 |
| 19 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1.077,468 | m2 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,377 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,377 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,377 | 100m3 |
| 23 | Lát nền bằng gạch ceramic 500x500mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 678,624 | m2 |
| 24 | Lát nền bằng gạch ceramic 500x500mm chống trơn | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 388,825 | m2 |
| 25 | Láng granitô nền sàn | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 7,919 | m2 |
| 26 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3,749 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,038 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,038 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,038 | 100m3 |
| 30 | Láng trám vá Granito cầu thang, trám vá 10% | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4,883 | m2 |
| 31 | Mài và đánh bóng granito cầu thang | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 43,945 | m2 |
| 32 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên lan can cầu thang | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 9,041 | m2 |
| 33 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 7,232 | m2 |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 9,041 | m2 |
| 35 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 7,232 | m2 |
| 36 | Gia công lan can chiếu nghỉ cầu thang | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,068 | tấn |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3,852 | m2 |
| 38 | Lắp dựng lan can chiếu nghỉ cầu thang | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 5,86 | m2 |
| 39 | Tháo dỡ tay vịn lan can hành lang | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 13,442 | m2 |
| 40 | Phá dỡ lan can hành lang bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 19,297 | m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,193 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,193 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,193 | 100m3 |
| 44 | Xây gạch bê tông không nung 6x10,5x22, xây chân tường lan can, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,863 | m3 |
| 45 | Trát tường chân lan can, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 35,557 | m2 |
| 46 | Sơn chân tường lan can không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 35,557 | m2 |
| 47 | Gia công lan can hành lang | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,901 | tấn |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 79,406 | m2 |
| 49 | Lắp dựng lan can hành lang | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 96,096 | m2 |
| 50 | Phá dỡ sê nô, kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 9,524 | m3 |
| 51 | Phá dỡ tường thu hồi bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 22,393 | m3 |
| 52 | Tháo dỡ mái tôn | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 416,611 | m2 |
| 53 | Tháo dỡ xà gồ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,819 | tấn |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,319 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,319 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,319 | 100m3 |
| 57 | Xây gạch bê tông không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 19,615 | m3 |
| 58 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 94,238 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 94,238 | m2 |
| 60 | Quét chống thấm mái | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 229,623 | m2 |
| 61 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 158,993 | m2 |
| 62 | Lát gạch gốm 300x300 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 70,63 | m2 |
| 63 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường thu hồi, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,913 | m3 |
| 64 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường thu hồi | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,166 | 100m2 |
| 65 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,193 | tấn |
| 66 | Gia công xà gồ thép | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,633 | tấn |
| 67 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 107,464 | m2 |
| 68 | Lắp dựng xà gồ thép | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,633 | tấn |
| 69 | Lợp mái tôn múi dày 0.42mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2,939 | 100m2 |
| 70 | Tôn úp nóc, úp sườn | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 52,172 | m |
| 71 | Nắp tôn ô lên mái + ổ khóa | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 72 | Phá dỡ máng rửa tay bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,152 | m3 |
| 73 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,561 | m3 |
| 74 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3,808 | m2 |
| 75 | Phá lớp vữa trát tường | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4,522 | m2 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,009 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,009 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,009 | 100m3 |
| 79 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch ceramic 300x600 mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 10,71 | m2 |
| 80 | Khoan rút lõi đi lại đường ống thoát cho chậu rửa | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6 | lỗ |
| 81 | Tháo dỡ xí bệt | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 8 | bộ |
| 82 | Tháo dỡ trần nhựa | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 75,78 | m2 |
| 83 | Phá dỡ tường vệ sinh bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6,45 | m3 |
| 84 | Phá dỡ nền gạch vệ sinh | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 62,495 | m2 |
| 85 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 88,575 | m2 |
| 86 | Phá lớp vữa trát tường | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 106,11 | m2 |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,129 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,129 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,129 | 100m3 |
| 90 | Bịt lỗ thoát xí hiện trạng tầng 2 (trọn gói) | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4 | lỗ |
| 91 | Khoan rút lõi đi đường ống thoát xí (trọn gói) | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 10 | lỗ |
| 92 | Khoan rút lõi vị trí hộp kĩ thuật mới (trọn gói) | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3 | lỗ |
| 93 | Xây gạch bê tông không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,502 | m3 |
| 94 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3,366 | m3 |
| 95 | Quét chống thấm nền vệ sinh | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 70,04 | m2 |
| 96 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 71,94 | m2 |
| 97 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch ceramic 300x600 mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 232,056 | m2 |
| 98 | Làm trần nhôm 600x600 đục lỗ cho khu vệ sinh | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 72,996 | m2 |
| 99 | Lát đá granite mặt bệ Lavabo | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 11,158 | m2 |
| 100 | Khung inox 20x20x2mm đỡ chậu rửa | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6 | khung |
| 101 | Lắp mới vách ngăn composite dày 12mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 72,303 | m2 |
| 102 | Phá dỡ, hạ cốt sàn, bê tông không cốt thép | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2,028 | m3 |
| 103 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,02 | 100m3 |
| 104 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,02 | 100m3 |
| 105 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,02 | 100m3 |
| 106 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,811 | m3 |
| 107 | Khoan cấy thép d10 vào dầm sau đó bơm keo bằng keo Hilti kết dính hoặc tương đương | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 72 | lỗ |
| 108 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,229 | m3 |
| 109 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn dầm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,11 | 100m2 |
| 110 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,063 | tấn |
| 111 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,04 | tấn |
| 112 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,041 | m3 |
| 113 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,197 | 100m2 |
| 114 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,153 | tấn |
| 115 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lam bê tông, tiết diện <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,588 | m3 |
| 116 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn lam bê tông, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,225 | 100m2 |
| 117 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,111 | tấn |
| 118 | Xây gạch bê tông không nung 6x10,5x22, xây tường vị trí mặt đứng cải tạo, chiều dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2,912 | m3 |
| 119 | Trát tường ngoài vị trí mặt đứng cải tạo, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 26,472 | m2 |
| 120 | Trát trụ lam đứng bê tông vị trí mặt đứng cải tạo, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 22,54 | m2 |
| 121 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 19,67 | m2 |
| 122 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 68,682 | m2 |
| 123 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà, phá 30% | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 396,965 | m2 |
| 124 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 396,965 | m2 |
| 125 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường ngoài nhà, cạo 70% | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 926,251 | m2 |
| 126 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1.323,216 | m2 |
| 127 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà, phá 30% | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 442,084 | m2 |
| 128 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 442,084 | m2 |
| 129 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường trong nhà, cạo 70% | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1.031,528 | m2 |
| 130 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1.473,612 | m2 |
| 131 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần, phá 30% | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 372,456 | m2 |
| 132 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 372,456 | m2 |
| 133 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà dầm, trần, cạo 70% | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 869,064 | m2 |
| 134 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1.241,519 | m2 |
| 135 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,182 | 100m3 |
| 136 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,182 | 100m3 |
| 137 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,182 | 100m3 |
| 138 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 14,296 | 100m2 |
| 139 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 10,782 | 100m2 |
| 140 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 304,8 | m |
| 141 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 201,6 | m |
| 142 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 222,12 | m2 |
| 143 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3,168 | m3 |
| 144 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,605 | 100m2 |
| 145 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,042 | tấn |
| 146 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,256 | tấn |
| 147 | Xây gạch bê tông không nung 6x10,5x22, xây tường phía trên lanh tô cao <=28 m, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 7,603 | m3 |
| 148 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 10,138 | m2 |
| 149 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 10,138 | m2 |
| 150 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 10,138 | m2 |
| 151 | Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 106,084 | m2 |
| 152 | Sơn má cửa không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 116,222 | m2 |
| 153 | Cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 69,12 | m2 |
| 154 | Cửa sổ mở quay, nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 86,4 | m2 |
| 155 | Cửa sổ mở hất, nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 45,42 | m2 |
| 156 | Vách nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 11,94 | m2 |
| 157 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 212,88 | m2 |
| 158 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 164,16 | m2 |
| 159 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,85 | tấn |
| 160 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 67,334 | m2 |
| 161 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 129,6 | m2 |
| 162 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 853,46 | m2 |
| 163 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,299 | 100m3 |
| 164 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,299 | 100m3 |
| 165 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,299 | 100m3 |
| 166 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 500x500mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 607,253 | m2 |
| 167 | Lát nền bằng gạch ceramic 500x500 chống trơn | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 244,938 | m2 |
| 168 | Láng granitô nền sàn | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3,5 | m2 |
| 169 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3,115 | m3 |
| 170 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,031 | 100m3 |
| 171 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,031 | 100m3 |
| 172 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,031 | 100m3 |
| 173 | Láng trám vá Granito cầu thang, trám vá 10% | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 5,571 | m2 |
| 174 | Mài và đánh bóng granito cầu thang | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 50,138 | m2 |
| 175 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên lan can cầu thang | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 9,446 | m2 |
| 176 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tay vịn lan can cầu thang | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 7,556 | m2 |
| 177 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 9,446 | m2 |
| 178 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 7,556 | m2 |
| 179 | Gia công lan can chiếu nghỉ cầu thang | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,027 | tấn |
| 180 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2,376 | m2 |
| 181 | Lắp dựng lan can chiếu nghỉ cầu thang | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3 | m2 |
| 182 | Phá dỡ lan can hành lang bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 21,876 | m3 |
| 183 | Phá dỡ nền sảnh hiện bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2,902 | m3 |
| 184 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2,369 | m3 |
| 185 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,272 | 100m3 |
| 186 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,272 | 100m3 |
| 187 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,272 | 100m3 |
| 188 | Xây gạch bê tông không nung 6x10,5x22, xây chân tường lan can, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,931 | m3 |
| 189 | Trát tường chân lan can, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 36,868 | m2 |
| 190 | Sơn chân tường lan can không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 36,868 | m2 |
| 191 | Gia công lan can hành lang | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,932 | tấn |
| 192 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 82,115 | m2 |
| 193 | Lắp dựng lan can hành lang | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 98,736 | m2 |
| 194 | Phá dỡ sê nô bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 7,621 | m3 |
| 195 | Phá dỡ tường thu hồi bằng búa căn | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 20,533 | m3 |
| 196 | Tháo dỡ mái tôn | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 355,884 | m2 |
| 197 | Tháo dỡ xà gồ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,922 | tấn |
| 198 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,282 | 100m3 |
| 199 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,282 | 100m3 |
| 200 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,282 | 100m3 |
| 201 | Xây gạch bê tông không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 16,411 | m3 |
| 202 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 71,211 | m2 |
| 203 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 71,211 | m2 |
| 204 | Quét chống thấm mái | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 142,624 | m2 |
| 205 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 78,146 | m2 |
| 206 | Lát gạch gốm 300x300 mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 64,478 | m2 |
| 207 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng thu hồi, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,832 | m3 |
| 208 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng thu hồi | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,151 | 100m2 |
| 209 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,183 | tấn |
| 210 | Gia công xà gồ thép | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,568 | tấn |
| 211 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 96,52 | m2 |
| 212 | Lắp dựng xà gồ thép | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,568 | tấn |
| 213 | Lợp mái tôn múi dày 0.42mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2,528 | 100m2 |
| 214 | Tôn úp nóc, úp sườn | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 48,572 | m |
| 215 | Nắp tôn ô lên mái + ổ khóa | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 216 | Khoan cấy thép d10 vào dầm sau đó bơm keo bằng keo Hilti kết dính hoặc tương đương | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 996 | lỗ |
| 217 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 10,763 | m3 |
| 218 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn dầm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,674 | 100m2 |
| 219 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,381 | tấn |
| 220 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,362 | tấn |
| 221 | Khoan cấy bulong M16 vào dầm sau đó bơm keo bằng keo Hilti kết dính hoặc tương đương | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 180 | lỗ |
| 222 | Bu lông M16 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 180 | cái |
| 223 | Gia công dầm đỡ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,649 | tấn |
| 224 | Lắp dựng dầm đỡ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,649 | tấn |
| 225 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 12,299 | m2 |
| 226 | Xây gạch bê tông không nung 6x10,5x22, xây tường vị trí mặt đứng cải tạo, chiều dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 32,882 | m3 |
| 227 | Trát tường ngoài vị trí mặt đứng cải tạo, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 211,481 | m2 |
| 228 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 211,481 | m2 |
| 229 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà, phá 30% | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 365,065 | m2 |
| 230 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 365,065 | m2 |
| 231 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường trong nhà, cạo 70% | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 851,819 | m2 |
| 232 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1.216,884 | m2 |
| 233 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà, phá 30% | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 233,613 | m2 |
| 234 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 233,613 | m2 |
| 235 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường ngoài nhà, cạo 70% | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 545,097 | m2 |
| 236 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 778,71 | m2 |
| 237 | Phá lớp vữa trát dầm, trần, phá 30% | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 319,019 | m2 |
| 238 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 319,019 | m2 |
| 239 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên dầm, trần, cạo 70% | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 744,378 | m2 |
| 240 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1.063,397 | m2 |
| 241 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,138 | 100m3 |
| 242 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,138 | 100m3 |
| 243 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,138 | 100m3 |
| 244 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 10,396 | 100m2 |
| 245 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 8,727 | 100m2 |
| 246 | Phá dỡ sân khấu bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,646 | 100m3 |
| 247 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 8,457 | m3 |
| 248 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,901 | m3 |
| 249 | Phá dỡ tường ngăn, bục giảng bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 38,756 | m3 |
| 250 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,053 | 100m3 |
| 251 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,053 | 100m3 |
| 252 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,053 | 100m3 |
| 253 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4,629 | m3 |
| 254 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 9,434 | m3 |
| 255 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 18,45 | m2 |
| 256 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 18,45 | m2 |
| 257 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 151,501 | m2 |
| 258 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 151,501 | m2 |
| 259 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây bục giảng, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2,17 | m3 |
| 260 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 8,321 | m2 |
| 261 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 134,4 | m |
| 262 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 158,53 | m2 |
| 263 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây bù má cửa, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,739 | m3 |
| 264 | Phá lớp vữa trát má cửa | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 84,073 | m2 |
| 265 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,013 | 100m3 |
| 266 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,013 | 100m3 |
| 267 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,013 | 100m3 |
| 268 | Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 84,073 | m2 |
| 269 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 84,073 | m2 |
| 270 | Cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 31,46 | m2 |
| 271 | Cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 12,08 | m2 |
| 272 | Cửa sổ mở quay, nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 52,5 | m2 |
| 273 | Cửa sổ mở hất, nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 24,9 | m2 |
| 274 | Vách nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 29,56 | m2 |
| 275 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 150,5 | m2 |
| 276 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 87,93 | m2 |
| 277 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,406 | tấn |
| 278 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 51,173 | m2 |
| 279 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 94,56 | m2 |
| 280 | Phá lớp vữa trát tường lan can cầu thang, phá 5% | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,551 | m2 |
| 281 | Trát tường lan can cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,551 | m2 |
| 282 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường lan can cầu thang | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 29,473 | m2 |
| 283 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 31,024 | m2 |
| 284 | Láng trám vá Granito cầu thang, trám vá 5% | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,872 | m2 |
| 285 | Mài và đánh bóng granito cầu thang | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 35,573 | m2 |
| 286 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 585,125 | m2 |
| 287 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,205 | 100m3 |
| 288 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,205 | 100m3 |
| 289 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,205 | 100m3 |
| 290 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 500x500mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 320,32 | m2 |
| 291 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 500x500mm chống trơn | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 273,362 | m2 |
| 292 | Láng granitô nền sàn | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2,341 | m2 |
| 293 | Tháo dỡ xí bệt | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4 | bộ |
| 294 | Tháo dỡ chậu rửa | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4 | bộ |
| 295 | Phá dỡ tường vệ sinh bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2,791 | m3 |
| 296 | Phá dỡ nền gạch vệ sinh | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 37,346 | m2 |
| 297 | Phá dỡ nền, hạ cốt sàn | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3,091 | m3 |
| 298 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 10,769 | m2 |
| 299 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 59,59 | m2 |
| 300 | Phá lớp vữa trát tường | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 103,02 | m2 |
| 301 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 15,457 | m2 |
| 302 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,108 | 100m3 |
| 303 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,108 | 100m3 |
| 304 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,108 | 100m3 |
| 305 | Bịt lỗ thoát xí hiện trạng tầng 2 (trọn gói) | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | lỗ |
| 306 | Khoan rút lõi đi đường ống thoát xí (trọn gói) | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6 | lỗ |
| 307 | Khoan rút lõi vị trí hộp kĩ thuật mới (trọn gói) | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3 | lỗ |
| 308 | Xây gạch bê tông không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,924 | m3 |
| 309 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 15,27 | m2 |
| 310 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 15,27 | m2 |
| 311 | Quét chống thấm nền vệ sinh | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 42,923 | m2 |
| 312 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 50,609 | m2 |
| 313 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch ceramic 300x600 mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 162,432 | m2 |
| 314 | Làm trần nhôm 600x600 đục lỗ cho khu vệ sinh | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 30,539 | m2 |
| 315 | Lát đá granite mặt bệ Lavabo | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 7,638 | m2 |
| 316 | Khung inox 20x20x2mm đỡ chậu rửa | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6 | khung |
| 317 | Lắp mới vách ngăn composite dày 12mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 44,907 | m2 |
| 318 | Tháo dỡ tay vịn lan can hành lang | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 9,312 | m2 |
| 319 | Phá dỡ hoa sắt phía trên lan can hành lang | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 13,608 | m2 |
| 320 | Phá dỡ lan can hành lang bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6,369 | m3 |
| 321 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,064 | 100m3 |
| 322 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,064 | 100m3 |
| 323 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,064 | 100m3 |
| 324 | Xây gạch bê tông không nung 6x10,5x22, xây chân tường lan can, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,28 | m3 |
| 325 | Trát tường chân lan can, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 24,444 | m2 |
| 326 | Sơn chân tường lan can không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 24,444 | m2 |
| 327 | Gia công lan can hành lang | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,599 | tấn |
| 328 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 53,83 | m2 |
| 329 | Lắp dựng lan can hành lang | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 66,22 | m2 |
| 330 | Phá dỡ sê nô, kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3,198 | m3 |
| 331 | Phá dỡ tường thu hồi bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 15,168 | m3 |
| 332 | Tháo dỡ mái tôn | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 242,94 | m2 |
| 333 | Tháo dỡ xà gồ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,52 | tấn |
| 334 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,184 | 100m3 |
| 335 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,184 | 100m3 |
| 336 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,184 | 100m3 |
| 337 | Xây gạch bê tông không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 10,81 | m3 |
| 338 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 33,15 | m2 |
| 339 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 33,15 | m2 |
| 340 | Quét chống thấm mái | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 91,333 | m2 |
| 341 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 54,846 | m2 |
| 342 | Lát gạch gốm 300x300 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 36,488 | m2 |
| 343 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường thu hồi, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,712 | m3 |
| 344 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường thu hồi | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,129 | 100m2 |
| 345 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,162 | tấn |
| 346 | Gia công xà gồ thép | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,499 | tấn |
| 347 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 84,824 | m2 |
| 348 | Lắp dựng xà gồ thép | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,499 | tấn |
| 349 | Lợp mái tôn múi dày 0.42mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,904 | 100m2 |
| 350 | Tôn úp nóc, úp sườn | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 40,282 | m |
| 351 | Nắp tôn ô lên mái + ổ khóa | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 352 | Khoan cấy thép d10 vào dầm sau đó bơm keo bằng keo Hilti kết dính hoặc tương đương | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 612 | lỗ |
| 353 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6,487 | m3 |
| 354 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn dầm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,409 | 100m2 |
| 355 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,226 | tấn |
| 356 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,216 | tấn |
| 357 | Khoan cấy bulong M16 vào dầm sau đó bơm keo bằng keo Hilti kết dính hoặc tương đương | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 126 | lỗ |
| 358 | Bu lông M16 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 126 | cái |
| 359 | Gia công dầm đỡ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,455 | tấn |
| 360 | Lắp dựng dầm đỡ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,455 | tấn |
| 361 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 8,609 | m2 |
| 362 | Xây gạch bê tông không nung 6x10,5x22, xây tường vị trí mặt đứng cải tạo, chiều dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 15,644 | m3 |
| 363 | Trát tường ngoài vị trí mặt đứng cải tạo, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 125,151 | m2 |
| 364 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 125,151 | m2 |
| 365 | Phá dỡ máng rửa tay bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,125 | m3 |
| 366 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,722 | m2 |
| 367 | Phá lớp vữa trát tường | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2,8 | m2 |
| 368 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 369 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 370 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 371 | Công tác ốp gạch ceramic 250x400m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4,8 | m2 |
| 372 | Công tác ốp gạch ceramic 250x400m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 19,58 | m2 |
| 373 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà, phá 30% | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 189,98 | m2 |
| 374 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 189,98 | m2 |
| 375 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường trong nhà, cạo 70% | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 443,288 | m2 |
| 376 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 633,268 | m2 |
| 377 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà, phá 30% | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 253,919 | m2 |
| 378 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 253,919 | m2 |
| 379 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường, cạo 70% | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 592,478 | m2 |
| 380 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 846,397 | m2 |
| 381 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần, phá 30% | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 217,213 | m2 |
| 382 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 217,213 | m2 |
| 383 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần, cạo 70% | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 506,831 | m2 |
| 384 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 724,044 | m2 |
| 385 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,099 | 100m3 |
| 386 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,099 | 100m3 |
| 387 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,099 | 100m3 |
| 388 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 9,304 | 100m2 |
| 389 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6,107 | 100m2 |
| 390 | Tháo dỡ tay vịn lan can hành lang | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,29 | m2 |
| 391 | Phá dỡ tường lan can hành lang bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,568 | m3 |
| 392 | Phá dỡ nền tầng 1 bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,684 | m3 |
| 393 | Phá dỡ sàn hành có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,333 | m3 |
| 394 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,026 | 100m3 |
| 395 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,026 | 100m3 |
| 396 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,026 | 100m3 |
| 397 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 5,862 | m3 |
| 398 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,02 | 100m3 |
| 399 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,733 | m3 |
| 400 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,964 | m3 |
| 401 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,067 | 100m2 |
| 402 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,086 | tấn |
| 403 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,06 | tấn |
| 404 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,641 | m3 |
| 405 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,298 | 100m2 |
| 406 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,044 | tấn |
| 407 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,326 | tấn |
| 408 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,842 | m3 |
| 409 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,077 | 100m2 |
| 410 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,034 | tấn |
| 411 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,224 | tấn |
| 412 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,813 | m3 |
| 413 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,215 | 100m2 |
| 414 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,212 | tấn |
| 415 | Khoan cấy thép d10 vào dầm sau đó bơm keo bằng keo Hilti kết dính hoặc tương đương | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 98 | lỗ |
| 416 | Khoan cấy thép d18 vào dầm sau đó bơm keo bằng keo Hilti kết dính hoặc tương đương | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 36 | lỗ |
| 417 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 8,182 | m3 |
| 418 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,131 | m3 |
| 419 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 63,223 | m2 |
| 420 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 63,223 | m2 |
| 421 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 35,85 | m2 |
| 422 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 21,46 | m2 |
| 423 | Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2,86 | m2 |
| 424 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 60,17 | m2 |
| 425 | Cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,8 | m2 |
| 426 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,8 | m2 |
| 427 | Lắp dựng cửa xếp inox bảo vệ thang tời (trọn gói) | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3,6 | m2 |
| 428 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,533 | m3 |
| 429 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4,08 | m2 |
| 430 | Kẻ rãnh xương cá rộng 20 sâu 10 mặt đường dốc | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4,08 | m2 |
| 431 | Lát nền bằng gạch ceramic 500x500 chống trơn | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,572 | m2 |
| 432 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 175,272 | m2 |
| 433 | Phá dỡ lanh tô bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3,576 | m3 |
| 434 | Phá lớp vữa trát má cửa | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 99,906 | m2 |
| 435 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,051 | 100m3 |
| 436 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,051 | 100m3 |
| 437 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,051 | 100m3 |
| 438 | Xây gạch bê tông không nung 6x10,5x22, xây chèn lỗ cửa, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3,624 | m3 |
| 439 | Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 135,622 | m2 |
| 440 | Sơn má cửa không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 135,622 | m2 |
| 441 | Cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 60,48 | m2 |
| 442 | Cửa sổ mở quay, nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 68,04 | m2 |
| 443 | Cửa sổ mở hất, nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 10,332 | m2 |
| 444 | Vách nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 116,452 | m2 |
| 445 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 255,304 | m2 |
| 446 | Phá dỡ hoa sắt cửa sổ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 76,14 | m2 |
| 447 | Gia công hoa sắt cửa sổ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,437 | tấn |
| 448 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 52,315 | m2 |
| 449 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 90,72 | m2 |
| 450 | Gia công thép hộp giữ lam nhôm chắn nắng | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,178 | tấn |
| 451 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 11,358 | m2 |
| 452 | Lắp dựng thép hộp giữ lam nhôm chắn nắng | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,178 | tấn |
| 453 | Lam nhôm chắn nắng hình viên đạn 52x150mm (trọn gói) | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 140,4 | m |
| 454 | Phá dỡ lan can cầu thang | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 15,856 | m2 |
| 455 | Phá lớp vữa trát cốn thang | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 8,324 | m2 |
| 456 | Trát cốn cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 8,324 | m2 |
| 457 | Sơn cốn thang không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 8,324 | m2 |
| 458 | Láng trám vá Granito cầu thang, trám vá 10% | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 5,204 | m2 |
| 459 | Mài và đánh bóng granito cầu thang | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 46,835 | m2 |
| 460 | Trụ lan can cầu thang, cao 1,33m bằng gỗ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 461 | Tay vịn gỗ lim 80x60mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 19,82 | m |
| 462 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6,667 | m2 |
| 463 | Gia công lan can cầu thang | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,252 | tấn |
| 464 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 22,415 | m2 |
| 465 | Lắp dựng lan can cầu thang | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 19,82 | m2 |
| 466 | Lắp bổ sung ống thép d30 lên mái (trọn gói) | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 10 | ống |
| 467 | Tháo dỡ lan can sắt hành lang | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 31,664 | m2 |
| 468 | Phá dỡ lan can hành lang bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 8,157 | m3 |
| 469 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3,55 | m3 |
| 470 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,117 | 100m3 |
| 471 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,117 | 100m3 |
| 472 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,117 | 100m3 |
| 473 | Xây gạch bê tông không nung 6x10,5x22, xây chân tường lan can, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,931 | m3 |
| 474 | Trát tường chân lan can, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 35,037 | m2 |
| 475 | Sơn chân tường lan can không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 35,037 | m2 |
| 476 | Gia công lan can hành lang | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,031 | tấn |
| 477 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 91,164 | m2 |
| 478 | Lắp dựng lan can hành lang | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 109,848 | m2 |
| 479 | Phá dỡ sảnh tầng 1 bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,316 | m3 |
| 480 | Phá dỡ nền sảnh không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,232 | m3 |
| 481 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hoàn trả vị trí sảnh phá dỡ, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,015 | m3 |
| 482 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 890,199 | m2 |
| 483 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,337 | 100m3 |
| 484 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,337 | 100m3 |
| 485 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,337 | 100m3 |
| 486 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,033 | 100m3 |
| 487 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,033 | 100m3 |
| 488 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,033 | 100m3 |
| 489 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tam cấp, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2,001 | m3 |
| 490 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,161 | 100m3 |
| 491 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 9,002 | m3 |
| 492 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 500x500mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 634,219 | m2 |
| 493 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 500x500mm chống trơn | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 370,002 | m2 |
| 494 | Láng granitô tam cấp | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 20,413 | m2 |
| 495 | Phá dỡ bục giảng, tường ngăn bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 13,018 | m3 |
| 496 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,13 | 100m3 |
| 497 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,13 | 100m3 |
| 498 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,13 | 100m3 |
| 499 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,079 | m3 |
| 500 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 501 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,001 | tấn |
| 502 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,01 | tấn |
| 503 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 10,857 | m3 |
| 504 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4,914 | m3 |
| 505 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 183,368 | m2 |
| 506 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 183,368 | m2 |
| 507 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4,68 | m2 |
| 508 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4,68 | m2 |
| 509 | Phá dỡ sê nô, kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4,657 | m3 |
| 510 | Phá dỡ tường thu hồi bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 20,224 | m3 |
| 511 | Tháo dỡ mái tôn | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 383,517 | m2 |
| 512 | Tháo dỡ xà gồ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,721 | tấn |
| 513 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,249 | 100m3 |
| 514 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,249 | 100m3 |
| 515 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,249 | 100m3 |
| 516 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 19,741 | m3 |
| 517 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 16,777 | m2 |
| 518 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 16,777 | m2 |
| 519 | Quét chống thấm mái | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 185,329 | m2 |
| 520 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 136,67 | m2 |
| 521 | Lát gạch gốm 300x300 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 48,66 | m2 |
| 522 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường thu hồi, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,025 | m3 |
| 523 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường thu hồi | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,186 | 100m2 |
| 524 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,241 | tấn |
| 525 | Gia công xà gồ thép | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,823 | tấn |
| 526 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 139,84 | m2 |
| 527 | Lắp dựng xà gồ thép | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,823 | tấn |
| 528 | Lợp mái tôn múi dày 0.42mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2,991 | 100m2 |
| 529 | Tôn úp nóc, úp sườn | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 37,262 | m |
| 530 | Nắp tôn ô lên mái + ổ khóa | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 531 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2,547 | m3 |
| 532 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,018 | 100m3 |
| 533 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,417 | m3 |
| 534 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,64 | m3 |
| 535 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,023 | tấn |
| 536 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 537 | Khoan cấy thép d10 vào dầm sau đó bơm keo bằng keo Hilti kết dính hoặc tương đương | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 647 | lỗ |
| 538 | Khoan cấy thép d18 vào dầm sau đó bơm keo bằng keo Hilti kết dính hoặc tương đương | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 36 | lỗ |
| 539 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6,356 | m3 |
| 540 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn dầm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,487 | 100m2 |
| 541 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,251 | tấn |
| 542 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,422 | tấn |
| 543 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2,394 | m3 |
| 544 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,166 | tấn |
| 545 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,869 | 100m2 |
| 546 | Khoan cấy bulong M16 vào dầm sau đó bơm keo bằng keo Hilti kết dính hoặc tương đương | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 108 | lỗ |
| 547 | Bu lông M16 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 108 | cái |
| 548 | Gia công dầm đỡ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,39 | tấn |
| 549 | Lắp dựng dầm đỡ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,39 | tấn |
| 550 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 7,379 | m2 |
| 551 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,633 | m3 |
| 552 | Xây gạch bê tông không nung 6x10,5x22, xây tường vị trí mặt đứng cải tạo, chiều dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 28,8 | m3 |
| 553 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,232 | m3 |
| 554 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2,313 | m3 |
| 555 | Trát tường ngoài vị trí mặt đứng cải tạo, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 220,929 | m2 |
| 556 | Sơn tường ngoài nhà vị trí mặt đứng cải tạo không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 220,929 | m2 |
| 557 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà, phá 100% | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1.434,748 | m2 |
| 558 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1.434,748 | m2 |
| 559 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1.434,748 | m2 |
| 560 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà, phá 100% | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1.121,777 | m2 |
| 561 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1.121,777 | m2 |
| 562 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1.121,777 | m2 |
| 563 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1.055,155 | m2 |
| 564 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1.059,559 | m2 |
| 565 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1.059,559 | m2 |
| 566 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,542 | 100m3 |
| 567 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,542 | 100m3 |
| 568 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,542 | 100m3 |
| 569 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 12,424 | 100m2 |
| 570 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 9,171 | 100m2 |
| 571 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 300 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 267,669 | m3 |
| 572 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 32,329 | 100m2 |
| 573 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cọc, đường kính <= 10mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 8,575 | tấn |
| 574 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cọc, đường kính <= 18mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 42,513 | tấn |
| 575 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cọc, đường kính > 18mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,313 | tấn |
| 576 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 11,679 | tấn |
| 577 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 11,679 | tấn |
| 578 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 42,299 | 100m |
| 579 | Ép âm cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <= 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,599 | 100m |
| 580 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 522 | mối nối |
| 581 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 5,541 | m3 |
| 582 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,055 | 100m3 |
| 583 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,055 | 100m3 |
| 584 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,055 | 100m3 |
| 585 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 8,7 | m3 |
| 586 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 11,64 | m3 |
| 587 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,831 | 100m3 |
| 588 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,535 | 100m3 |
| 589 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,499 | 100m3 |
| 590 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,499 | 100m3 |
| 591 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,499 | 100m3 |
| 592 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 26,317 | m3 |
| 593 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 300 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 134,201 | m3 |
| 594 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3,161 | 100m2 |
| 595 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6,147 | 100m2 |
| 596 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3,619 | tấn |
| 597 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2,846 | tấn |
| 598 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 8,417 | tấn |
| 599 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 77,14 | m3 |
| 600 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2,569 | m3 |
| 601 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,231 | 100m3 |
| 602 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,037 | 100m3 |
| 603 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,22 | 100m3 |
| 604 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,22 | 100m3 |
| 605 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,22 | 100m3 |
| 606 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,836 | m3 |
| 607 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3,157 | m3 |
| 608 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,091 | 100m2 |
| 609 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,325 | tấn |
| 610 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,112 | tấn |
| 611 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6,661 | m3 |
| 612 | Trát khía nhám tường trong bể, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 43,225 | m2 |
| 613 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 43,225 | m2 |
| 614 | Đánh màu XM nguyên chất, ngâm nước XM chống thấm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 56,285 | m2 |
| 615 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng bể, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,532 | m3 |
| 616 | Ván khuôn thép. Ván khuôn giằng bể | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,048 | 100m2 |
| 617 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng bể, đường kính cốt thép <= 10mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,058 | tấn |
| 618 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,095 | m3 |
| 619 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,164 | 100m2 |
| 620 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,24 | tấn |
| 621 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 21 | cấu kiện |
| 622 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 62,524 | m3 |
| 623 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 9,662 | 100m2 |
| 624 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2,009 | tấn |
| 625 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3,825 | tấn |
| 626 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 9,897 | tấn |
| 627 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 164,751 | m3 |
| 628 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 17,41 | 100m2 |
| 629 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 5,336 | tấn |
| 630 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 17,637 | tấn |
| 631 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4,726 | tấn |
| 632 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 248,9 | m3 |
| 633 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 21,621 | 100m2 |
| 634 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 21,701 | tấn |
| 635 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 21,257 | m3 |
| 636 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2,718 | 100m2 |
| 637 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,533 | tấn |
| 638 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,372 | tấn |
| 639 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 18,778 | m3 |
| 640 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,72 | 100m2 |
| 641 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,384 | tấn |
| 642 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,522 | tấn |
| 643 | Cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 83,04 | m2 |
| 644 | Cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 11,88 | m2 |
| 645 | Cửa sổ mở quay, nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 73,92 | m2 |
| 646 | Cửa sổ mở trượt, nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 120,96 | m2 |
| 647 | Cửa sổ mở hất, nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 42,47 | m2 |
| 648 | Vách nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 124,982 | m2 |
| 649 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 457,253 | m2 |
| 650 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4,206 | tấn |
| 651 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 250,56 | m2 |
| 652 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 153,082 | m2 |
| 653 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 469,378 | m3 |
| 654 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 17,53 | m3 |
| 655 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6,918 | 100m3 |
| 656 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 68,25 | m3 |
| 657 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bục giảng, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 7,624 | m3 |
| 658 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 500x500mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 988,314 | m2 |
| 659 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 500x500mm chống trơn | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 516,636 | m2 |
| 660 | Lát đá chân cửa, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 8,514 | m2 |
| 661 | Quét chống thấm nền vệ sinh | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 210,196 | m2 |
| 662 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm chống trơn | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 138,466 | m2 |
| 663 | Công tác ốp gạch vào tường gạch ceramic 300x600 mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 386,262 | m2 |
| 664 | Làm trần nhôm 600x600 đục lỗ cho khu vệ sinh | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 138,466 | m2 |
| 665 | Lát đá granite mặt bệ Lavabo | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 10,26 | m2 |
| 666 | Khung inox 20x20x2mm đỡ chậu rửa | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6 | khung |
| 667 | Lắp mới vách ngăn composite dày 12mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 125,352 | m2 |
| 668 | Quét chống thấm mái | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 492,715 | m2 |
| 669 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 295,637 | m2 |
| 670 | Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 149,586 | m2 |
| 671 | Lát gạch lá nem 300x300 mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 197,078 | m2 |
| 672 | Xây gạch bê tônng không nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6,134 | m3 |
| 673 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 133,194 | m2 |
| 674 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây bậc thang, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 5,832 | m3 |
| 675 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 176,731 | m2 |
| 676 | Trụ lan can cầu thang, cao 1,33m bằng gỗ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 677 | Tay vịn gỗ lim 80x60mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 56,616 | m |
| 678 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 18,087 | m2 |
| 679 | Gia công lan can cầu thang | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,543 | tấn |
| 680 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 47,253 | m2 |
| 681 | Lắp dựng lan can cầu thang | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 62,278 | m2 |
| 682 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây chân tường lan can, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3,67 | m3 |
| 683 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 70,071 | m2 |
| 684 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 70,071 | m2 |
| 685 | Gia công lan can hành lang | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,67 | tấn |
| 686 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 149,673 | m2 |
| 687 | Lắp dựng lan can hành lang | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 188,909 | m2 |
| 688 | Gia công xà gồ thép | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,73 | tấn |
| 689 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 123,983 | m2 |
| 690 | Lắp dựng xà gồ thép | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,73 | tấn |
| 691 | Lợp mái tôn dày 0,42mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3,45 | 100m2 |
| 692 | Mũ tôn úp mái vị trí mái tôn tiếp giáp với tường | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 78,797 | m |
| 693 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1.812,838 | m2 |
| 694 | Trát trụ, cột, má cửa, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1.128,658 | m2 |
| 695 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1.945,926 | m2 |
| 696 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1.741,02 | m2 |
| 697 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6.628,442 | m2 |
| 698 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2.604,372 | m2 |
| 699 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2.604,372 | m2 |
| 700 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,264 | m3 |
| 701 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3,12 | m3 |
| 702 | Công tác ốp gạch inax 145x45x7mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 25,674 | m2 |
| 703 | Đổ đất trồng cây | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,098 | 100m3 |
| 704 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,52 | 100m3 |
| 705 | Lớp ni lông lót | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 260 | m2 |
| 706 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 26 | m3 |
| 707 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4.462 | m2 |
| 708 | Lát gạch terrazzo kích thước 400x400x30 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4.462 | m2 |
| 709 | Cắt sân bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 125,1 | 1m |
| 710 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,361 | 100m3 |
| 711 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,361 | 100m3 |
| 712 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,361 | 100m3 |
| 713 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,361 | 100m3 |
| 714 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,72 | 100m3 |
| 715 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,72 | 100m3 |
| 716 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,72 | 100m3 |
| 717 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,72 | 100m3 |
| 718 | Đổ đất màu trồng cây | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,083 | 100m3 |
| 719 | Mua đất màu trồng cây | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 108,3 | m3 |
| 720 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2,752 | m3 |
| 721 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4,816 | m3 |
| 722 | Lát gạch thẻ, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 38,781 | m2 |
| 723 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 5,373 | 100m3 |
| 724 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 28,277 | m3 |
| 725 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 12,986 | m3 |
| 726 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,117 | 100m2 |
| 727 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3,769 | 100m2 |
| 728 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn mặt bể | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,003 | 100m2 |
| 729 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bể, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 102,082 | m3 |
| 730 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể, đường kính cốt thép <= 10mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,543 | tấn |
| 731 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể, đường kính cốt thép <= 18mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 11,63 | tấn |
| 732 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 141,75 | m2 |
| 733 | Quét nhựa bi tum mặt ngoài bể | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 141,75 | 1m2 |
| 734 | Trát khía nhám tường trong bể, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 235,185 | m2 |
| 735 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 235,185 | m2 |
| 736 | Đánh màu XM nguyên chất, ngâm nước XM chống thấm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 236,936 | m2 |
| 737 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,733 | 100m3 |
| 738 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3,923 | 100m3 |
| 739 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3,923 | 100m3 |
| 740 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3,923 | 100m3 |
| 741 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 11,592 | m3 |
| 742 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,245 | 100m2 |
| 743 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,258 | 100m2 |
| 744 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,106 | tấn |
| 745 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,234 | tấn |
| 746 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,486 | tấn |
| 747 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,58 | m3 |
| 748 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3,554 | m3 |
| 749 | Gia công xà gồ thép | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,102 | tấn |
| 750 | Lắp dựng xà gồ thép | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,102 | tấn |
| 751 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 12,593 | m2 |
| 752 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,209 | m3 |
| 753 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,034 | 100m2 |
| 754 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,007 | tấn |
| 755 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,024 | tấn |
| 756 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 53,173 | m2 |
| 757 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 54,719 | m2 |
| 758 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 24,52 | m2 |
| 759 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 25,8 | m2 |
| 760 | Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 5,918 | m2 |
| 761 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 109,411 | m2 |
| 762 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 54,719 | m2 |
| 763 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 16,108 | m2 |
| 764 | Lợp mái tôn múi dày 0.42mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,225 | 100m2 |
| 765 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75, láng đánh dốc sê nô mái về hoa thu nước | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 20,716 | m2 |
| 766 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 18,24 | m |
| 767 | Cầu chắn rác | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 768 | Ống U.PVC D90 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,078 | 100m |
| 769 | Lắp dựng lam bê tông cửa sổ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6,482 | m2 |
| 770 | Cung cấp và lắp dựng cửa chống cháy và cách nhiệt minit- board dày 38mm, bản lề chống cháy chịu tải hạng nặng Multec sus304 127x89x2,5mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2,64 | m2 |
| 771 | Bộ đóng cửa thủy lực tự động Multec hai tốc độ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | bộ |
| 772 | Nắp bể nước bằng thép 1060x1060mm dày 0,8mm + khóa và bản lề | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | bộ |
| 773 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,027 | tấn |
| 774 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,696 | m2 |
| 775 | Lắp dựng thang sắt bể nước | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 18 | cái |
| 776 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 5,117 | m2 |
| 777 | Phá lớp vữa má cửa | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3,568 | m2 |
| 778 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 779 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 780 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 781 | Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3,568 | m2 |
| 782 | Sơn má cửa không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3,568 | m2 |
| 783 | Cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,808 | m2 |
| 784 | Cửa sổ mở quay, nhôm hệ xingfa hoặc tương đương 1,4mm định hình sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm, PK chính hãng | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3,309 | m2 |
| 785 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 5,117 | m2 |
| 786 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3,309 | m2 |
| 787 | Gia công hoa sắt cửa sổ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,05 | tấn |
| 788 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,815 | m2 |
| 789 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3,309 | m2 |
| 790 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 16,512 | m2 |
| 791 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,008 | 100m3 |
| 792 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,008 | 100m3 |
| 793 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,008 | 100m3 |
| 794 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 500x500mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 16,512 | m2 |
| 795 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng cũ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 27,608 | m2 |
| 796 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,853 | 100m3 |
| 797 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,853 | 100m3 |
| 798 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,853 | 100m3 |
| 799 | Quét chống thấm mái | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 27,608 | m2 |
| 800 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 27,608 | m2 |
| 801 | Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 21,12 | m2 |
| 802 | Lát gạch gốm 300x300 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 21,12 | m2 |
| 803 | Cầu chắn rác | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 804 | Ống U.PVC D90 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,028 | 100m |
| 805 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà, phá 100% | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 54,963 | m2 |
| 806 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 54,963 | m2 |
| 807 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 54,963 | m2 |
| 808 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà, phá 100% | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 39,326 | m2 |
| 809 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 39,326 | m2 |
| 810 | Phá lớp vữa trát trần | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 16,336 | m2 |
| 811 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 16,336 | m2 |
| 812 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 55,662 | m2 |
| 813 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,017 | 100m3 |
| 814 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,017 | 100m3 |
| 815 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,017 | 100m3 |
| 816 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,099 | 100m3 |
| 817 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,096 | m3 |
| 818 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,413 | m3 |
| 819 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,096 | m3 |
| 820 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,112 | 100m2 |
| 821 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,05 | 100m2 |
| 822 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3,85 | m3 |
| 823 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,117 | tấn |
| 824 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,112 | tấn |
| 825 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,064 | 100m3 |
| 826 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,113 | 100m3 |
| 827 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,113 | 100m3 |
| 828 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,113 | 100m3 |
| 829 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,113 | 100m3 |
| 830 | Bu lông M25x750 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 32 | cái |
| 831 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,032 | 100m3 |
| 832 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6,971 | m3 |
| 833 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,451 | tấn |
| 834 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,451 | tấn |
| 835 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 19,419 | m2 |
| 836 | Tăng đơ d18 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 8 | cái |
| 837 | Bu lông M20x100 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 16 | cái |
| 838 | Bu lông M25x250 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 32 | cái |
| 839 | Gia công giằng mái thép | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,047 | tấn |
| 840 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,047 | tấn |
| 841 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2,504 | m2 |
| 842 | Gia công xà gồ thép | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,569 | tấn |
| 843 | Lắp dựng xà gồ thép | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,569 | tấn |
| 844 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 13,201 | m2 |
| 845 | Lợp mái bằng tấm che polycarbonate đặc dày 5mm màu trắng | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,744 | 100m2 |
| 846 | Máng inox 304 dày 2mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 14,3 | m |
| 847 | Cầu chắn rác | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 848 | Ống PVC D76 thoát nước mái | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,05 | 100m |
| 849 | Cút 90 độ PVC 76 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 850 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,148 | m3 |
| 851 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 852 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 853 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 854 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt cổng | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 42,115 | m2 |
| 855 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 42,115 | m2 |
| 856 | Cạo bỏ lớp sơn trên cánh cổng | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 18,105 | m2 |
| 857 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 18,105 | m2 |
| 858 | Phá lớp vữa trát tường rào | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 115,313 | m2 |
| 859 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,017 | 100m3 |
| 860 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,017 | 100m3 |
| 861 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,017 | 100m3 |
| 862 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 115,313 | m2 |
| 863 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường rào | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 115,313 | m2 |
| 864 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 230,625 | m2 |
| 865 | Gia công hoa sắt hàng rào | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,238 | tấn |
| 866 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 55,996 | m2 |
| 867 | Lắp dựng hoa sắt hàng rào | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 49,2 | m2 |
| 868 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,805 | m3 |
| 869 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,169 | m3 |
| 870 | Phá lớp vữa trát tường hàng rào | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4,081 | m2 |
| 871 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,01 | 100m3 |
| 872 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,01 | 100m3 |
| 873 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,01 | 100m3 |
| 874 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,127 | m3 |
| 875 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, giằng tường, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,169 | m3 |
| 876 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng tường | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 877 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,018 | tấn |
| 878 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường tưởng rào | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 16,324 | m2 |
| 879 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 8,778 | m2 |
| 880 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 25,102 | m2 |
| 881 | Gia công hoa sắt hàng rào | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,135 | tấn |
| 882 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6,148 | m2 |
| 883 | Lắp dựng hoa sắt hàng rào | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6,16 | m2 |
| 884 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,056 | 100m3 |
| 885 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,623 | m3 |
| 886 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,133 | m3 |
| 887 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3,108 | m3 |
| 888 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,602 | m3 |
| 889 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,43 | m3 |
| 890 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,026 | 100m2 |
| 891 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,021 | tấn |
| 892 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,016 | 100m3 |
| 893 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,047 | 100m3 |
| 894 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,047 | 100m3 |
| 895 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,047 | 100m3 |
| 896 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 5,293 | m3 |
| 897 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, giằng tường, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,417 | m3 |
| 898 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng tường | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,039 | 100m2 |
| 899 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,021 | tấn |
| 900 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 48,825 | m2 |
| 901 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 48,825 | m2 |
| 902 | Gia công hoa sắt hàng rào | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,23 | tấn |
| 903 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 10,468 | m2 |
| 904 | Lắp dựng hoa sắt hàng rào | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 10,416 | m2 |
| 905 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1.884,987 | m2 |
| 906 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 5,1 | tấn |
| 907 | Phá dỡ hoa sắt hàng rào, hoa sắt cửa | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 41,847 | m2 |
| 908 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 198,594 | m2 |
| 909 | Phá tường, sàn bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 5,758 | 100m3 |
| 910 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 5,758 | 100m3 |
| 911 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 5,758 | 100m3 |
| 912 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 5,758 | 100m3 |
| 913 | Cáp vặn xoắn ABC -AL/PVC(4x70)mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 153 | m |
| 914 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC (4x35)mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 51 | m |
| 915 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC (4x25)mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 110 | m |
| 916 | Cáp chống cháy - CU/Mica/XLPE/LSZH (3x25+1x16)mm2 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 54 | m |
| 917 | Lắp đặt dây điện Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 90 | m |
| 918 | Máng cáp PVC 60X40mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 156 | m |
| 919 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D32/25 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,9 | 100m |
| 920 | Phụ kiện máng cáp và treo cáp | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | lô |
| 921 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,44 | m3 |
| 922 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,44 | m3 |
| 923 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 12,375 | m3 |
| 924 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch bê tông không nung 6x10,5x22 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,455 | 1000v |
| 925 | Bảo vệ cáp ngầm. băng báo hiệu cáp | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,15 | 100m2 |
| 926 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 12,236 | m3 |
| 927 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,016 | 100m3 |
| 928 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,016 | 100m3 |
| 929 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,016 | 100m3 |
| 930 | Lăp đặt cột đèn chiếu sáng thép mạ kẽm, cao 8m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 5 | cột |
| 931 | Đèn đường led 150W | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 5 | bộ |
| 932 | Lắp đặt dây điện Cu/XLPE/PVC 2x2.5mm2 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 120 | m |
| 933 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D32/25 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,1 | 100m |
| 934 | Khung bê tông móng M16x240x240x500 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 5 | bộ |
| 935 | Cọc tiếp địa thép mạ kẽm L63x63x6x2500mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 5 | cọc |
| 936 | Kéo rải dây dẫn thép d10 mạ kẽm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 5 | m |
| 937 | Tủ điện vỏ kim loại sơn tĩnh điện 600x400x150 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | hộp |
| 938 | Aptomat MCCB-80A-4P-15KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 939 | Aptomat MCB-32A-3P - 10KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3 | cái |
| 940 | Aptomat MCB-25A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 5 | cái |
| 941 | Aptomat MCB-6A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 942 | Lắp đặt đèn báo pha vàng - xanh - đỏ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 943 | Lắp đặt cầu chì ống 1A | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3 | hộp |
| 944 | Lắp đặt thanh cái đồng 3x15mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | m |
| 945 | Sứ đỏ SM-30 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6 | cái |
| 946 | Lắp đặt tủ điện âm tường có nắp đậy 14 modul | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | hộp |
| 947 | Aptomat MCB-32A-4P - 10KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 948 | Aptomat MCB-25A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 10 | cái |
| 949 | Aptomat MCB-6A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 950 | Lắp đặt tủ điện âm tường có nắp đậy 6 modul | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 12 | hộp |
| 951 | Aptomat MCB-25A-2P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 12 | cái |
| 952 | Aptomat MCB-16A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 36 | cái |
| 953 | Aptomat MCB-6A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 12 | cái |
| 954 | Lắp đặt tủ điện âm tường có nắp đậy 6 modul | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3 | hộp |
| 955 | Aptomat MCB-25A-2P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3 | cái |
| 956 | Aptomat MCB-16A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6 | cái |
| 957 | Aptomat MCB-6A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3 | cái |
| 958 | Ổ cắm đôi 3 chấu âm tường + chân đế 16A | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 36 | cái |
| 959 | Công tắc đôi 1 chiều + đế âm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 21 | cái |
| 960 | Công tắc đơn xoay chiều + đế âm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4 | cái |
| 961 | Đèn ốp trần chống ẩm d300 LED 13W | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 41 | bộ |
| 962 | Bộ đèn tuyled T8 hai bóng 2x18W có chóa tản quang | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 81 | bộ |
| 963 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần + hộp số | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 54 | cái |
| 964 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 4x10mm2 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 15 | m |
| 965 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x10mm2 dây vàng xanh | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 15 | m |
| 966 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 2x4mm2 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 330 | m |
| 967 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x4mm2 dây vàng xanh | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 330 | m |
| 968 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x2.5mm2 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1.116 | m |
| 969 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x2.5mm2 dây vàng xanh | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 558 | m |
| 970 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x1.5mm2 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4.960 | m |
| 971 | Máng cáp PVC 60X40mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 228 | m |
| 972 | Lắp đặt ống luồn dây PVC d32 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 15 | m |
| 973 | Lắp đặt ống luồn dây PVC d20 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2.088 | m |
| 974 | Hộp kĩ thuật 300x400x150 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3 | hộp |
| 975 | Modem 4 cổng | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | thiết bị |
| 976 | Switch 8 post | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3 | thiết bị |
| 977 | Đế + mặt 1 lỗ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 15 | cái |
| 978 | Hạt mạng RJ45 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 15 | cái |
| 979 | Kép rải dây mạng UTP CAT5E | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 490 | m |
| 980 | Ống PVC D60 chờ xuyên tường | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,08 | 100m |
| 981 | Quạt hút âm trần 300x300mm 24W | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6 | cái |
| 982 | Lắp đặt ống thông gió mềm D150 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 8 | m |
| 983 | Lắp đặt khớp nối chuyển D150mm - 400x200mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6 | m |
| 984 | Lắp đặt cửa gió đơn, kích thước cửa 200x400mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6 | cái |
| 985 | Lắp đặt kim thu sét, d16 mạ kẽm chiều dài kim 1m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 12 | cái |
| 986 | Kéo rải dây dẫn thép d10 mạ kẽm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 186 | m |
| 987 | Cọc tiếp địa thép mạ kẽm L63x63x6x2500mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4 | cọc |
| 988 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | hộp |
| 989 | Tủ điện vỏ kim loại sơn tĩnh điện 600x400x150 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | hộp |
| 990 | Aptomat MCCB-80A-4P-15KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 991 | Aptomat MCB-80A-2P-10KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3 | cái |
| 992 | Aptomat MCB-25A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4 | cái |
| 993 | Aptomat MCB-6A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 994 | Lắp đặt đèn báo pha vàng - xanh - đỏ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 995 | Lắp đặt cầu chì ống 1A | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3 | hộp |
| 996 | Lắp đặt thanh cái đồng 3x15mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | m |
| 997 | Sứ đỏ SM-30 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6 | cái |
| 998 | Lắp đặt tủ điện âm tường có nắp đậy 10 modul | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | hộp |
| 999 | Aptomat MCB-80A-2P-10KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1000 | Aptomat MCB-32A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 8 | cái |
| 1001 | Aptomat MCB-6A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1002 | Lắp đặt tủ điện âm tường có nắp đậy 6 modul | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 12 | hộp |
| 1003 | Aptomat MCB-25A-2P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 12 | cái |
| 1004 | Aptomat MCB-16A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 36 | cái |
| 1005 | Aptomat MCB-6A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 12 | cái |
| 1006 | Ổ cắm đôi 3 chấu âm tường + chân đế 16A | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 24 | cái |
| 1007 | Công tắc đôi 1 chiều + đế âm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 15 | cái |
| 1008 | Công tắc đơn xoay chiều + đế âm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4 | cái |
| 1009 | Đèn ốp trần chống ẩm d300 LED 13W | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 29 | bộ |
| 1010 | Bộ đèn tuyled T8 hai bóng 2x18W có chóa tản quang | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 72 | bộ |
| 1011 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần + hộp số | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 48 | cái |
| 1012 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 2x16mm2 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 15 | m |
| 1013 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x16mm2 dây vàng xanh | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 15 | m |
| 1014 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 2x4mm2 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 264 | m |
| 1015 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x4mm2 dây vàng xanh | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 264 | m |
| 1016 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x2.5mm2 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 958 | m |
| 1017 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x2.5mm2 dây vàng xanh | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 479 | m |
| 1018 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x1.5mm2 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4.860 | m |
| 1019 | Máng cáp PVC 60X40mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 220 | m |
| 1020 | Lắp đặt ống luồn dây PVC d32 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 15 | m |
| 1021 | Lắp đặt ống luồn dây PVC d20 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2.190 | m |
| 1022 | Hộp kĩ thuật 300x400x150 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3 | hộp |
| 1023 | Modem 4 cổng | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | thiết bị |
| 1024 | Switch 12 post | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3 | thiết bị |
| 1025 | Đế + mặt 1 lỗ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 12 | cái |
| 1026 | Hạt mạng RJ45 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 12 | cái |
| 1027 | Kép rải dây mạng UTP CAT5E | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 510 | m |
| 1028 | Ống PVC D60 chờ xuyên tường | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,072 | 100m |
| 1029 | Lắp đặt kim thu sét, d16 mạ kẽm chiều dài kim 1m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 12 | cái |
| 1030 | Kéo rải dây dẫn thép d10 mạ kẽm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 162 | m |
| 1031 | Cọc tiếp địa thép mạ kẽm L63x63x6x2500mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4 | cọc |
| 1032 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1033 | Tủ điện vỏ kim loại sơn tĩnh điện 600x400x150 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | hộp |
| 1034 | Aptomat MCCB-80A-4P-15KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1035 | Aptomat MCB-40A-3P-10KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1036 | Aptomat MCB-63A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1037 | Aptomat MCB-40A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1038 | Aptomat MCB-10A-3P-6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1039 | Aptomat MCB-6A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1040 | Lắp đặt đèn báo pha vàng - xanh - đỏ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1041 | Lắp đặt cầu chì ống 1A | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3 | hộp |
| 1042 | Lắp đặt thanh cái đồng 3x15mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | m |
| 1043 | Sứ đỏ SM-30 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6 | cái |
| 1044 | Lắp đặt tủ điện âm tường có nắp đậy 14 modul | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | hộp |
| 1045 | Aptomat MCB-40A-4P - 10KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1046 | Aptomat MCB-25A-3P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1047 | Aptomat MCB-25A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1048 | Aptomat MCB-10A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1049 | Aptomat MCB-6A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1050 | Lắp đặt tủ điện âm tường có nắp đậy 10 modul | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | hộp |
| 1051 | Aptomat MCB-63A-2P - 10KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1052 | Aptomat MCB-20A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4 | cái |
| 1053 | Aptomat MCB-16A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1054 | Aptomat MCB-10A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1055 | Lắp đặt tủ điện âm tường có nắp đậy 10 modul | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | hộp |
| 1056 | Aptomat MCB-40A-2P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1057 | Aptomat MCB-16A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 10 | cái |
| 1058 | Aptomat MCB-6A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1059 | Ổ cắm đôi 3 chấu âm tường + chân đế 16A | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 34 | cái |
| 1060 | Công tắc đơn 1 chiều + đế âm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3 | cái |
| 1061 | Công tắc đôi 1 chiều + đế âm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 13 | cái |
| 1062 | Công tắc đơn xoay chiều + đế âm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4 | cái |
| 1063 | Đèn ốp trần chống ẩm d300 LED 13W | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 24 | bộ |
| 1064 | Bộ đèn tuyled T8 hai bóng 2x18W có chóa tản quang | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 53 | bộ |
| 1065 | Đèn led panel 600x600mm 36W | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4 | bộ |
| 1066 | Đèn LED ốp trần 300x300mm 18W | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4 | bộ |
| 1067 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần + hộp số | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 24 | cái |
| 1068 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 4x2.5mm2 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 50 | m |
| 1069 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 4x10mm2 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 15 | m |
| 1070 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 2x10mm2 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 54 | m |
| 1071 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x10mm2 dây vàng xanh | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 69 | m |
| 1072 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x4mm2 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 300 | m |
| 1073 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x4mm2 dây vàng xanh | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 150 | m |
| 1074 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x2.5mm2 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 651 | m |
| 1075 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x2.5mm2 dây vàng xanh | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 326 | m |
| 1076 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x1.5mm2 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2.850 | m |
| 1077 | Lắp đặt ống luồn dây PVC d32 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 77 | m |
| 1078 | Lắp đặt ống luồn dây PVC d20 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1.901 | m |
| 1079 | Ống PVC D60 chờ xuyên tường | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,03 | 100m |
| 1080 | Quạt hút âm trần 300x300mm 24W | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4 | cái |
| 1081 | Lắp đặt ống thông gió mềm D150 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4 | m |
| 1082 | Lắp đặt khớp nối chuyển D150mm - 400x200mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4 | m |
| 1083 | Lắp đặt cửa gió đơn, kích thước cửa 200x400mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4 | cái |
| 1084 | Lắp đặt kim thu sét, d16 mạ kẽm chiều dài kim 1m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 12 | cái |
| 1085 | Kéo rải dây dẫn thép d10 mạ kẽm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 138 | m |
| 1086 | Cọc tiếp địa thép mạ kẽm L63x63x6x2500mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4 | cọc |
| 1087 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1088 | Tủ điện vỏ kim loại sơn tĩnh điện 600x800x200 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | hộp |
| 1089 | Aptomat MCCB-80A-4P-22KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1090 | Aptomat MCB-50A-3P - 10KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1091 | Aptomat MCB-40A-3P - 10KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1092 | Aptomat MCB-25A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6 | cái |
| 1093 | Aptomat MCB-20A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1094 | Aptomat MCB-6A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1095 | Lắp đặt đèn báo pha vàng - xanh - đỏ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1096 | Lắp đặt cầu chì ống 1A | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3 | hộp |
| 1097 | Lắp đặt thanh cái đồng 3x15mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | m |
| 1098 | Sứ đỏ SM-30 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6 | cái |
| 1099 | Tủ điện vỏ kim loại sơn tĩnh điện 400x300x120mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | hộp |
| 1100 | Aptomat MCB-50A-4P - 10KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1101 | Aptomat MCB-40A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1102 | Aptomat MCB-25A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 5 | cái |
| 1103 | Aptomat MCB-6A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1104 | Tủ điện vỏ kim loại sơn tĩnh điện 400x300x120mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | hộp |
| 1105 | Aptomat MCB-40A-4P - 10KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1106 | Aptomat MCB-40A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1107 | Aptomat MCB-32A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1108 | Aptomat MCB-20A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1109 | Aptomat MCB-6A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1110 | Lắp đặt tủ điện âm tường có nắp đậy 6 modul | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | hộp |
| 1111 | Aptomat MCB-20A-2P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1112 | Aptomat MCB-16A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1113 | Aptomat MCB-6A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1114 | Lắp đặt tủ điện âm tường có nắp đậy 6 modul | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 10 | hộp |
| 1115 | Aptomat MCB-25A-2P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 10 | cái |
| 1116 | Aptomat MCB-16A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 20 | cái |
| 1117 | Aptomat MCB-6A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 10 | cái |
| 1118 | Lắp đặt tủ điện âm tường có nắp đậy 6 modul | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | hộp |
| 1119 | Aptomat MCB-25A-2P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1120 | Aptomat MCB-16A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3 | cái |
| 1121 | Aptomat MCB-6A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1122 | Lắp đặt tủ điện âm tường có nắp đậy 8 modul | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | hộp |
| 1123 | Aptomat MCB-32A-2P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1124 | Aptomat MCB-16A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4 | cái |
| 1125 | Aptomat MCB-6A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1126 | Lắp đặt tủ điện âm tường có nắp đậy 10 modul | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | hộp |
| 1127 | Aptomat MCB-32A-2P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1128 | Aptomat MCB-16A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 10 | cái |
| 1129 | Aptomat MCB-6A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1130 | Ổ cắm đôi 3 chấu âm tường + chân đế 16A | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 76 | cái |
| 1131 | Công tắc đôi 1 chiều + đế âm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 8 | cái |
| 1132 | Công tắc ba 1 chiều + đế âm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 16 | cái |
| 1133 | Công tắc đơn xoay chiều + đế âm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4 | cái |
| 1134 | Đèn ốp trần chống ẩm d300 LED 13W | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 32 | bộ |
| 1135 | Bộ đèn tuyled T8 hai bóng 2x18W có chóa tản quang | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 77 | bộ |
| 1136 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần + hộp số | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 46 | cái |
| 1137 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 4x10mm2 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 15 | m |
| 1138 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x10mm2 dây vàng xanh | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 15 | m |
| 1139 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 2x6mm2 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 46 | m |
| 1140 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x6mm2 dây vàng xanh | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 46 | m |
| 1141 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 2x4mm2 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 418 | m |
| 1142 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x4mm2 dây vàng xanh | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 418 | m |
| 1143 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x2.5mm2 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1.416 | m |
| 1144 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x2.5mm2 dây vàng xanh | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 708 | m |
| 1145 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x1.5mm2 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4.800 | m |
| 1146 | Máng cáp PVC 60X40mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 250 | m |
| 1147 | Lắp đặt ống luồn dây PVC d32 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 15 | m |
| 1148 | Lắp đặt ống luồn dây PVC d20 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3.292 | m |
| 1149 | Hộp kĩ thuật 300x400x150 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3 | hộp |
| 1150 | Modem 4 cổng | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | thiết bị |
| 1151 | Switch 8 post | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | thiết bị |
| 1152 | Switch 12 post | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | thiết bị |
| 1153 | Đế + mặt 1 lỗ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 17 | cái |
| 1154 | Hạt mạng RJ45 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 17 | cái |
| 1155 | Kép rải dây mạng UTP CAT5E | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 500 | m |
| 1156 | Ống PVC D60 chờ xuyên tường | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,069 | 100m |
| 1157 | Lắp đặt kim thu sét, d16 mạ kẽm chiều dài kim 1m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 12 | cái |
| 1158 | Kéo rải dây dẫn thép d10 mạ kẽm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 234 | m |
| 1159 | Cọc tiếp địa thép mạ kẽm L63x63x6x2500mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4 | cọc |
| 1160 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | hộp |
| 1161 | Tủ điện vỏ kim loại sơn tĩnh điện 600x400x150 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | hộp |
| 1162 | Aptomat MCCB-125A-4P-22KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1163 | Aptomat MCB-80A-4P-22KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1164 | Aptomat MCB-63A-3P-10KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1165 | Aptomat MCB-40A-3P - 10KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1166 | Aptomat MCB-25A-2P - 10KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1167 | Aptomat MCB-25A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6 | cái |
| 1168 | Aptomat MCB-6A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1169 | Lắp đặt đèn báo pha vàng - xanh - đỏ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1170 | Lắp đặt cầu chì ống 1A | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3 | hộp |
| 1171 | Lắp đặt thanh cái đồng 3x15mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | m |
| 1172 | Sứ đỏ SM-30 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6 | cái |
| 1173 | Lắp đặt tủ điện âm tường có nắp đậy 18 modul | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | hộp |
| 1174 | Aptomat MCB-63A-4P-10KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1175 | Aptomat MCB-25A-3P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4 | cái |
| 1176 | Aptomat MCB-6A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1177 | Lắp đặt tủ điện âm tường có nắp đậy 12 modul | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | hộp |
| 1178 | Aptomat MCB-40A-4P - 10KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1179 | Aptomat MCB-40A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1180 | Aptomat MCB-32A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1181 | Aptomat MCB-6A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1182 | Lắp đặt tủ điện âm tường có nắp đậy 6 modul | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6 | hộp |
| 1183 | Aptomat MCB-25A-2P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6 | cái |
| 1184 | Aptomat MCB-16A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 18 | cái |
| 1185 | Aptomat MCB-6A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6 | cái |
| 1186 | Lắp đặt tủ điện âm tường có nắp đậy 14 modul | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4 | hộp |
| 1187 | Aptomat MCB-25A-4P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4 | cái |
| 1188 | Aptomat MCB-16A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 28 | cái |
| 1189 | Aptomat MCB-6A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4 | cái |
| 1190 | Lắp đặt tủ điện âm tường có nắp đậy 10 modul | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | hộp |
| 1191 | Aptomat MCB-40A-2P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1192 | Aptomat MCB-16A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 12 | cái |
| 1193 | Aptomat MCB-6A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1194 | Lắp đặt tủ điện âm tường có nắp đậy 8 modul | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | hộp |
| 1195 | Aptomat MCB-32A-2P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1196 | Aptomat MCB-16A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 8 | cái |
| 1197 | Aptomat MCB-6A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1198 | Ổ cắm đôi 3 chấu âm tường + chân đế 16A | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 36 | cái |
| 1199 | Ổ cắm đôi 3 chấu gắn trên nội thất | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 102 | cái |
| 1200 | Công tắc đơn 1 chiều + đế âm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6 | cái |
| 1201 | Công tắc đôi 1 chiều + đế âm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 15 | cái |
| 1202 | Công tắc ba 1 chiều + đế âm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 5 | cái |
| 1203 | Công tắc đơn xoay chiều + đế âm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 8 | cái |
| 1204 | Đèn ốp trần chống ẩm d300 LED 13W | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 52 | bộ |
| 1205 | Đèn led panel 600x600mm 36W | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 24 | bộ |
| 1206 | Bộ đèn tuyled T8 hai bóng 2x18W có chóa tản quang | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 108 | bộ |
| 1207 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần + hộp số | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 72 | cái |
| 1208 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 4x16mm2 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6 | m |
| 1209 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x16mm2 dây vàng xanh | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6 | m |
| 1210 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 4x10mm2 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 9 | m |
| 1211 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x10mm2 dây vàng xanh | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 9 | m |
| 1212 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 4x6mm2 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 80 | m |
| 1213 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 2x6mm2 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 200 | m |
| 1214 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x6mm2 dây vàng xanh | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 280 | m |
| 1215 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x2.5mm2 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1.660 | m |
| 1216 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x2.5mm2 dây vàng xanh | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 830 | m |
| 1217 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x1.5mm2 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6.720 | m |
| 1218 | Máng cáp PVC 150X50mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 40 | m |
| 1219 | Máng cáp PVC 40X20mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 160 | m |
| 1220 | Lắp đặt ống luồn dây PVC d32 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 120 | m |
| 1221 | Lắp đặt ống luồn dây PVC d20 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3.080 | m |
| 1222 | Hộp kĩ thuật 300x400x150 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3 | hộp |
| 1223 | Modem 4 cổng | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | thiết bị |
| 1224 | Switch 12 post | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3 | thiết bị |
| 1225 | Switch 48 post | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4 | thiết bị |
| 1226 | Đế + mặt 1 lỗ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 14 | cái |
| 1227 | Đế + mặt 2 lỗ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 80 | cái |
| 1228 | Hạt mạng RJ45 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 174 | cái |
| 1229 | Kép rải dây mạng UTP CAT5E | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2.640 | m |
| 1230 | Ống PVC D60 chờ xuyên tường | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,108 | 100m |
| 1231 | Quạt hút âm trần 300x300mm 24W | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 21 | cái |
| 1232 | Lắp đặt ống thông gió mềm D150 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 20 | m |
| 1233 | Lắp đặt ống thông gió tôn 400x200mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 20 | m |
| 1234 | Lắp đặt cửa gió đơn, kích thước cửa 200x400mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6 | cái |
| 1235 | Lắp đặt kim thu sét, d16 mạ kẽm chiều dài kim 1m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 18 | cái |
| 1236 | Kéo rải dây dẫn thép d10 mạ kẽm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 360 | m |
| 1237 | Cọc tiếp địa thép mạ kẽm L63x63x6x2500mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4 | cọc |
| 1238 | Hộp kiểm tra tiếp đại | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | hộp |
| 1239 | Lắp đặt tủ điện âm tường có nắp đậy 6 modul | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | hộp |
| 1240 | Aptomat MCB-20A-2P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1241 | Aptomat MCB-16A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1242 | Aptomat MCB-6A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1243 | Ổ cắm đôi 3 chấu âm tường + chân đế 16A | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4 | cái |
| 1244 | Công tắc đôi 1 chiều + đế âm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1245 | Bộ đèn tuyled T8 hai bóng 2x18W có chóa tản quang | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | bộ |
| 1246 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x4mm2 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 80 | m |
| 1247 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x4mm2 dây vàng xanh | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 40 | m |
| 1248 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x2.5mm2 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 30 | m |
| 1249 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x2.5mm2 dây vàng xanh | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 15 | m |
| 1250 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x1.5mm2 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 36 | m |
| 1251 | Lắp đặt ống luồn dây PVC d20 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 33 | m |
| 1252 | Lắp đặt tủ điện âm tường có nắp đậy 4 modul | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | hộp |
| 1253 | Aptomat MCB-20A-2P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1254 | Aptomat MCB-16A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1255 | Aptomat MCB-6A-1P - 6KA | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1256 | Ổ cắm đôi 3 chấu âm tường + chân đế 16A | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1257 | Công tắc đôi 1 chiều + đế âm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1258 | Bộ đèn tuyled T8 hai bóng 2x18W có chóa tản quang | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | bộ |
| 1259 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x4mm2 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 80 | m |
| 1260 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x4mm2 dây vàng xanh | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 40 | m |
| 1261 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x2.5mm2 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 12 | m |
| 1262 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x2.5mm2 dây vàng xanh | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6 | m |
| 1263 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x1.5mm2 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 20 | m |
| 1264 | Lắp đặt ống luồn dây PVC d20 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 16 | m |
| 1265 | Đèn led bóng tròn 12W treo trên xà gồ mái | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3 | bộ |
| 1266 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 2x1.5mm2 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 54 | m |
| 1267 | Lắp đặt ống luồn dây PVC d20 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 54 | m |
| 1268 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 14,783 | m3 |
| 1269 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,148 | 100m3 |
| 1270 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,148 | 100m3 |
| 1271 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,148 | 100m3 |
| 1272 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,148 | 100m3 |
| 1273 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D63mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2,2 | 100m |
| 1274 | Lắp đặt cút nhựa HDPE D63mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6 | cái |
| 1275 | Lắp đặt tê nhựa HDPE D63mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4 | cái |
| 1276 | Lắp đặt crepin D63mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1277 | Lắp đặt van 2 chiều HDPE D50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1278 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II, | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,039 | 100m3 |
| 1279 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,428 | m3 |
| 1280 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,39 | 100m3 |
| 1281 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4,334 | m3 |
| 1282 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,066 | 100m3 |
| 1283 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,41 | 100m3 |
| 1284 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,41 | 100m3 |
| 1285 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,41 | 100m3 |
| 1286 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 12,916 | m3 |
| 1287 | Ván khuôn thép. Ván khuôn giằng ga, gằng rãnh | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,752 | 100m2 |
| 1288 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng ga, giằng rãnh, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6,207 | m3 |
| 1289 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng ga, giằng rãnh, đường kính cốt thép <= 10mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,354 | tấn |
| 1290 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3,301 | m3 |
| 1291 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,728 | tấn |
| 1292 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,723 | 100m2 |
| 1293 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 182 | cấu kiện |
| 1294 | Xây gạch bê tông không nung 6x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2,28 | m3 |
| 1295 | Xây gạch bê tông không nung 6x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 12,632 | m3 |
| 1296 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 91,717 | m2 |
| 1297 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 53,64 | m2 |
| 1298 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2,069 | m3 |
| 1299 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,284 | tấn |
| 1300 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,047 | 100m2 |
| 1301 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 7,484 | m3 |
| 1302 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 41,898 | m2 |
| 1303 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 33,912 | m2 |
| 1304 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, dầm đỡ đúc sãn | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,186 | 100m2 |
| 1305 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, dầm đỡ đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,42 | m3 |
| 1306 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, dầm đỡ đúc sẵn | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,117 | tấn |
| 1307 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 10 | cái |
| 1308 | Cung cấp vật liệu lọc (gồm sỏi, cát thạch anh, than họat tính, cát vàng) | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | bộ |
| 1309 | Ống U.PVC D60 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,06 | 100m |
| 1310 | Ống U.PVC D48 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,4 | 100m |
| 1311 | Ống nhựa PPR PN10 D25 châm lỗ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,2 | 100m |
| 1312 | Ống nhựa PPR PN10 D50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,1 | 100m |
| 1313 | Cút 90 độ PVC 60 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3 | cái |
| 1314 | Cút 90 độ PVC 48 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1315 | Cút nhựa PPR PN12,5 D50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3 | cái |
| 1316 | Tê nhựa PPR PN12,5 50/25 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 15 | cái |
| 1317 | Van 1 chiều D50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1318 | Van 2 chiều D60 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1319 | Van 2 chiều D50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1320 | Bơm giếng khoan (Q=10m3/h) | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | bộ |
| 1321 | Rọ hút bơm d48 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | bộ |
| 1322 | Lắp đặt van phao ống D60 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1323 | Lắp đặt lavabo âm bàn | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 18 | bộ |
| 1324 | Lắp đặt vòi lavabol cảm ứng | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 18 | bộ |
| 1325 | Dây mềm lavao | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 18 | bộ |
| 1326 | Xiphong chậu rửa mặt | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 18 | bộ |
| 1327 | Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 18 | cái |
| 1328 | Lắp đặt gương soi 1mx1.4m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6 | cái |
| 1329 | Gương tấm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6,579 | m2 |
| 1330 | Lắp đặt chậu xí bệt | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 15 | bộ |
| 1331 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 15 | cái |
| 1332 | Lắp đặt móc giấy vệ sinh | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 15 | cái |
| 1333 | Lắp đặt vòi rửa sàn vệ sinh | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6 | bộ |
| 1334 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 9 | bộ |
| 1335 | Lắp đặt van xả tiểu nam cảm ứng | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 9 | cái |
| 1336 | Xiphong tiểu nam | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 9 | bộ |
| 1337 | Lắp đặt vòi rửa sàn vệ sinh | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6 | bộ |
| 1338 | Lắp đặt thoát sàn | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 12 | cái |
| 1339 | Lắp đặt van phao | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1340 | Rơ le phao điện | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | bộ |
| 1341 | Ống nhựa PPR PN10 D50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,16 | 100m |
| 1342 | Ống nhựa PPR PN10 D40 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,04 | 100m |
| 1343 | Ống nhựa PPR PN10 D32 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,28 | 100m |
| 1344 | Ống nhựa PPR PN10 D25 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,7 | 100m |
| 1345 | Ống nhựa PPR PN10 D20 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,03 | 100m |
| 1346 | Cút nhựa PPR PN10 D50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1347 | Cút nhựa PPR PN10 D32 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1348 | Cút nhựa PPR PN10 D25 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 43 | cái |
| 1349 | Cút nhựa PPR PN10 D25/20 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3 | cái |
| 1350 | Cút nhựa PPR PN10 D20 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6 | cái |
| 1351 | Cút nhựa PPR PN10 D25/20 ren trong | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 11 | cái |
| 1352 | Cút nhựa PPR PN10 D20 ren trong | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6 | cái |
| 1353 | Tê nhựa PPR PN10 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1354 | Tê nhựa PPR PN10 50/40 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1355 | Tê nhựa PPR PN10 40x25 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1356 | Tê nhựa PPR PN10 32x32 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3 | cái |
| 1357 | Tê nhựa PPR PN10 25x25 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 10 | cái |
| 1358 | Tê nhựa PPR PN10 25x20 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 24 | cái |
| 1359 | Tê nhựa PPR PN10 25x20 có ren | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 11 | cái |
| 1360 | Tê nhựa PPR PN10 20x20 có ren | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6 | cái |
| 1361 | Côn nhựa PPR D50x40 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1362 | Côn nhựa PPR D50x25 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1363 | Côn nhựa PPR D40x25 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1364 | Van 2 chiều D50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1365 | Van 2 chiều D32 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1366 | Van 2 chiều D25 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 17 | cái |
| 1367 | Răc co PPR D50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1368 | Răc co PPR D40 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1369 | Răc co PPR D32 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1370 | Răc co PPR D25 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 15 | cái |
| 1371 | Răc co PPR D20 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3 | cái |
| 1372 | Ống U.PVC D110 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,65 | 100m |
| 1373 | Ống U.PVC D90 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,15 | 100m |
| 1374 | Ống U.PVC D75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,45 | 100m |
| 1375 | Ống U.PVC D42 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,2 | 100m |
| 1376 | Cút 90 độ PVC 110 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3 | cái |
| 1377 | Cút 90 độ PVC 90 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1378 | Cút 90 độ PVC 75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 5 | cái |
| 1379 | Cút 90 độ PVC 42 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 88 | cái |
| 1380 | Cút 135 độ PVC 110 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 47 | cái |
| 1381 | Cút 135 độ PVC 90 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1382 | Cút 135 độ PVC 75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 34 | cái |
| 1383 | Tê 90 PVC D 110x110 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4 | cái |
| 1384 | Tê 90 PVC D 110x42 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 9 | cái |
| 1385 | Tê 90 PVC D 90x75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1386 | Tê 90 PVC D 90x42 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 5 | cái |
| 1387 | Tê 90 PVC D 75x75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1388 | Tê 90 PVC D 75x42 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 10 | cái |
| 1389 | Tê 90 PVC D 42x42 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6 | cái |
| 1390 | Tê 135 PVC D 110x110 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 18 | cái |
| 1391 | Tê 135 PVC D 90x90 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1392 | Tê 135 PVC D 90x75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1393 | Tê 135 PVC D 75x75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 8 | cái |
| 1394 | Tê cong PVC D 110x110 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4 | cái |
| 1395 | Côn D 110x75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1396 | Côn D 90x75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1397 | Tê 135 PVC D 110 kiểm tra | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1398 | Tê 135 PVC D 90 kiểm tra | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1399 | Nút bịt D110 thông tắc | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 9 | cái |
| 1400 | Nút bịt D90 thông tắc | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1401 | Nút bịt D75 thông tắc | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4 | cái |
| 1402 | Nút bịt D75 thông hơi | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1403 | Ống U.PVC D90 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,3 | 100m |
| 1404 | Ống U.PVC D75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,04 | 100m |
| 1405 | Cút 90 độ PVC 90 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 20 | cái |
| 1406 | Cút 90 độ PVC 75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 8 | cái |
| 1407 | Cút 135 độ PVC 90 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 20 | cái |
| 1408 | Tê 90 PVC D 90x75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 8 | cái |
| 1409 | Cầu chắn rác | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 10 | cái |
| 1410 | Lắp đặt phễu thu nước ban công d90 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 8 | cái |
| 1411 | Hút cặn bể phốt | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | bể |
| 1412 | Lắp đặt lavabo âm bàn | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 19 | bộ |
| 1413 | Lắp đặt vòi lavabol cảm ứng | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 19 | bộ |
| 1414 | Dây mềm lavao | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 19 | bộ |
| 1415 | Xiphong chậu rửa mặt | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 19 | bộ |
| 1416 | Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 19 | cái |
| 1417 | Lắp đặt gương soi 1mx1.4m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 9 | cái |
| 1418 | Gương tấm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6,069 | m2 |
| 1419 | Lắp đặt chậu xí bệt | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 9 | bộ |
| 1420 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 9 | cái |
| 1421 | Lắp đặt móc giấy vệ sinh | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 9 | cái |
| 1422 | Lắp đặt chậu tiểu nam thiết bị trẻ em | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 9 | bộ |
| 1423 | Lắp đặt van xả tiểu nam cảm ứng | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 9 | cái |
| 1424 | Xiphong tiểu nam | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 9 | bộ |
| 1425 | Lắp đặt chậu rửa bát | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3 | bộ |
| 1426 | Lắp đặt vòi rửa sàn vệ sinh | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6 | bộ |
| 1427 | Vòi cấp tủ bơm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | bộ |
| 1428 | Lắp đặt thoát sàn | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6 | cái |
| 1429 | Lắp đặt van phao | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1430 | Rơ le phao điện | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | bộ |
| 1431 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | bể |
| 1432 | Lắp đặt bẫy tách mỡ | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | bộ |
| 1433 | Ống nhựa PPR PN10 D50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,06 | 100m |
| 1434 | Ống nhựa PPR PN10 D40 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,18 | 100m |
| 1435 | Ống nhựa PPR PN10 D32 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,45 | 100m |
| 1436 | Ống nhựa PPR PN10 D25 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,65 | 100m |
| 1437 | Ống nhựa PPR PN10 D20 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,05 | 100m |
| 1438 | Cút nhựa PPR PN10 D50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3 | cái |
| 1439 | Cút nhựa PPR PN10 D32 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3 | cái |
| 1440 | Cút nhựa PPR PN10 D25 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 35 | cái |
| 1441 | Cút nhựa PPR PN10 D25/20 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 7 | cái |
| 1442 | Cút nhựa PPR PN10 D20 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6 | cái |
| 1443 | Cút nhựa PPR PN10 D25/20 ren trong | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 18 | cái |
| 1444 | Tê nhựa PPR PN10 50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3 | cái |
| 1445 | Tê nhựa PPR PN10 50/25 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1446 | Tê nhựa PPR PN10 40x40 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1447 | Tê nhựa PPR PN10 40x32 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1448 | Tê nhựa PPR PN10 40x25 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1449 | Tê nhựa PPR PN10 32x32 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 5 | cái |
| 1450 | Tê nhựa PPR PN10 32x25 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3 | cái |
| 1451 | Tê nhựa PPR PN10 25x25 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 10 | cái |
| 1452 | Tê nhựa PPR PN10 25x20 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 9 | cái |
| 1453 | Tê nhựa PPR PN10 25x20 có ren | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 12 | cái |
| 1454 | Côn nhựa PPR D50x40 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1455 | Côn nhựa PPR D50x25 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1456 | Côn nhựa PPR D40x25 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3 | cái |
| 1457 | Van 2 chiều D50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1458 | Van 2 chiều D40 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1459 | Van 2 chiều D32 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1460 | Van 2 chiều D25 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 12 | cái |
| 1461 | Răc co PPR D50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1462 | Răc co PPR D40 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1463 | Răc co PPR D32 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1464 | Răc co PPR D25 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 15 | cái |
| 1465 | Răc co PPR D20 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3 | cái |
| 1466 | Ống U.PVC D110 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,45 | 100m |
| 1467 | Ống U.PVC D90 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,37 | 100m |
| 1468 | Ống U.PVC D75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,5 | 100m |
| 1469 | Ống U.PVC D42 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,25 | 100m |
| 1470 | Cút 90 độ PVC 110 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1471 | Cút 90 độ PVC 90 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 7 | cái |
| 1472 | Cút 90 độ PVC 75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 20 | cái |
| 1473 | Cút 90 độ PVC 42 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 65 | cái |
| 1474 | Cút 135 độ PVC 110 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 30 | cái |
| 1475 | Cút 135 độ PVC 110/42 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 7 | cái |
| 1476 | Cút 135 độ PVC 90 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 20 | cái |
| 1477 | Cút 135 độ PVC 75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3 | cái |
| 1478 | Cút 135 độ PVC 42 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3 | cái |
| 1479 | Tê 90 PVC D 110x110 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1480 | Tê 90 PVC D 110x42 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 7 | cái |
| 1481 | Tê 90 PVC D 90x75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1482 | Tê 90 PVC D 90x42 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 8 | cái |
| 1483 | Tê 90 PVC D 75x42 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 12 | cái |
| 1484 | Tê 90 PVC D 42x42 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1485 | Tê 135 PVC D 110x110 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 11 | cái |
| 1486 | Tê 135 PVC D 90x90 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1487 | Tê 135 PVC D 90x75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 9 | cái |
| 1488 | Tê 135 PVC D 75x75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4 | cái |
| 1489 | Tê cong PVC D 110x110 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4 | cái |
| 1490 | Côn D 110x75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4 | cái |
| 1491 | Côn D 90x75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4 | cái |
| 1492 | Tê 135 PVC D 110 kiểm tra | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4 | cái |
| 1493 | Tê 135 PVC D 90 kiểm tra | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4 | cái |
| 1494 | Nút bịt D110 thông tắc | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 5 | cái |
| 1495 | Nút bịt D90 thông tắc | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3 | cái |
| 1496 | Nút bịt D75 thông tắc | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6 | cái |
| 1497 | Nút bịt D75 thông hơi | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1498 | Ống U.PVC D90 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,9 | 100m |
| 1499 | Ống U.PVC D75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,03 | 100m |
| 1500 | Cút 90 độ PVC 90 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 12 | cái |
| 1501 | Cút 90 độ PVC 75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6 | cái |
| 1502 | Cút 135 độ PVC 90 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 12 | cái |
| 1503 | Tê 90 PVC D 90x75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6 | cái |
| 1504 | Cầu chắn rác | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6 | cái |
| 1505 | Lắp đặt phễu thu nước ban công d90 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6 | cái |
| 1506 | Hút cặn bể phốt | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | bể |
| 1507 | Lắp đặt lavabo âm bàn | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 12 | bộ |
| 1508 | Lắp đặt vòi lavabol cảm ứng | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 12 | bộ |
| 1509 | Dây mềm lavao | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 12 | bộ |
| 1510 | Xiphong chậu rửa mặt | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 12 | bộ |
| 1511 | Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 12 | cái |
| 1512 | Lắp đặt gương soi 1mx1.4m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0 | cái |
| 1513 | Gương tấm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 7,65 | m2 |
| 1514 | Lắp đặt chậu xí bệt | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 24 | bộ |
| 1515 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 24 | cái |
| 1516 | Lắp đặt móc giấy vệ sinh | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 24 | cái |
| 1517 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 12 | bộ |
| 1518 | Lắp đặt van xả tiểu nam cảm ứng | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 12 | cái |
| 1519 | Xiphong tiểu nam | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 12 | bộ |
| 1520 | Lắp đặt vòi rửa sàn vệ sinh | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6 | bộ |
| 1521 | Lắp đặt thoát sàn | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 12 | cái |
| 1522 | Lắp đặt van phao | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1523 | Rơ le phao điện | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | bộ |
| 1524 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | bể |
| 1525 | Ống nhựa PPR PN10 D50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,12 | 100m |
| 1526 | Ống nhựa PPR PN10 D32 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,25 | 100m |
| 1527 | Ống nhựa PPR PN10 D25 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,95 | 100m |
| 1528 | Ống nhựa PPR PN10 D20 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,12 | 100m |
| 1529 | Cút nhựa PPR PN10 D50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4 | cái |
| 1530 | Cút nhựa PPR PN10 D32 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1531 | Cút nhựa PPR PN10 D25 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 41 | cái |
| 1532 | Cút nhựa PPR PN10 D25/20 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 24 | cái |
| 1533 | Cút nhựa PPR PN10 D20 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6 | cái |
| 1534 | Cút nhựa PPR PN10 D20 ren trong | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 24 | cái |
| 1535 | Tê nhựa PPR PN10 50x50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1536 | Tê nhựa PPR PN10 50x32 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1537 | Tê nhựa PPR PN10 50x25 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1538 | Tê nhựa PPR PN10 40x32 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1539 | Tê nhựa PPR PN10 40x25 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1540 | Tê nhựa PPR PN10 32x32 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 5 | cái |
| 1541 | Tê nhựa PPR PN10 32x25 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 9 | cái |
| 1542 | Tê nhựa PPR PN10 25x25 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 24 | cái |
| 1543 | Tê nhựa PPR PN10 25x20 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 24 | cái |
| 1544 | Côn nhựa PPR D50x40 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1545 | Côn nhựa PPR D50x25 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1546 | Côn nhựa PPR D40x25 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1547 | Van 2 chiều D50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1548 | Van 2 chiều D32 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1549 | Van 2 chiều D25 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 12 | cái |
| 1550 | Răc co PPR D50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1551 | Răc co PPR D40 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1552 | Răc co PPR D32 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3 | cái |
| 1553 | Răc co PPR D25 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 15 | cái |
| 1554 | Răc co PPR D20 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3 | cái |
| 1555 | Ống U.PVC D110 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,65 | 100m |
| 1556 | Ống U.PVC D90 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,25 | 100m |
| 1557 | Ống U.PVC D75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,6 | 100m |
| 1558 | Ống U.PVC D42 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,5 | 100m |
| 1559 | Cút 90 độ PVC 110 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1560 | Cút 90 độ PVC 75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 17 | cái |
| 1561 | Cút 90 độ PVC 42 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 80 | cái |
| 1562 | Cút 135 độ PVC 110 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 53 | cái |
| 1563 | Cút 135 độ PVC 90 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 7 | cái |
| 1564 | Cút 135 độ PVC 75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 40 | cái |
| 1565 | Cút 135 độ PVC 42 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1566 | Tê 90 PVC D 110x110 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 7 | cái |
| 1567 | Tê 90 PVC D 110x75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6 | cái |
| 1568 | Tê 90 PVC D 110x42 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 8 | cái |
| 1569 | Tê 90 PVC D 90x42 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3 | cái |
| 1570 | Tê 90 PVC D 75x75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 10 | cái |
| 1571 | Tê 90 PVC D 75x42 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 8 | cái |
| 1572 | Tê 90 PVC D 42x42 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 7 | cái |
| 1573 | Tê 135 PVC D 110x110 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 25 | cái |
| 1574 | Tê 135 PVC D 90x75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1575 | Tê 135 PVC D 75x75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 10 | cái |
| 1576 | Tê 135 PVC D 42x42 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1577 | Tê cong PVC D 110x110 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1578 | Côn D 110x75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1579 | Côn D 90x75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1580 | Tê 135 PVC D 110 kiểm tra | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1581 | Tê 135 PVC D 90 kiểm tra | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1582 | Nút bịt D110 thông tắc | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 7 | cái |
| 1583 | Nút bịt D75 thông tắc | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4 | cái |
| 1584 | Nút bịt D42 thông tắc | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1585 | Nút bịt D75 thông hơi | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1586 | Ống U.PVC D90 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,9 | 100m |
| 1587 | Ống U.PVC D75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,08 | 100m |
| 1588 | Cút 90 độ PVC 90 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 14 | cái |
| 1589 | Cút 90 độ PVC 75 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 14 | cái |
| 1590 | Cút 135 độ PVC 90 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 14 | cái |
| 1591 | Cầu chắn rác | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 7 | cái |
| 1592 | Lắp đặt phễu thu nước ban công d90 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 10 | cái |
| 1593 | Đào hào chống mối bên ngoài | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 164,2 | md |
| 1594 | Đào hào chống mối bên trong | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 159,76 | md |
| 1595 | Phun xử lý nền tầng 1 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 595,5 | m2 |
| 1596 | Phun xử lý tường tầng 1 cao 1m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 196,48 | m2 |
| 1597 | Lắp đặt đầu báo cháy nhiệt cố định | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,1 | 10 đầu |
| 1598 | Lắp đặt đầu báo cháy nhiệt gia tăng | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3,5 | 10 đầu |
| 1599 | Lắp đặt đầu báo cháy khói quang | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 12 | 10 đầu |
| 1600 | Lắp đặt đế đầu báo cháy | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 14,4 | 10 đầu |
| 1601 | Lắp đặt thiết bị cuối kênh | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 24 | cái |
| 1602 | Lắp đặt nút ấn báo cháy | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4,6 | 5 nút |
| 1603 | Lắp đặt chuông báo cháy | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4,6 | 5 chuông |
| 1604 | Lắp đặt đèn báo cháy | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4,6 | 5 đèn |
| 1605 | Lắp đặt ắc qui khô 0,6 Ah-24VDC | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4 | bình |
| 1606 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 (Dây chống cháy) | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2.650 | m |
| 1607 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy D20 luồn và bảo vệ dây tín hiệu, dây nguồn báo cháy đi chìm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2.385 | m |
| 1608 | Lắp đặt ống gen mềm chống cháy D20 luồn và bảo vệ dây tín hiệu, dây nguồn báo cháy | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 265 | m |
| 1609 | Măng sông nhựa D20 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2.385 | cái |
| 1610 | Tê, cút nhựa D20 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 477 | cái |
| 1611 | Chia 2,3,4 ngả nhựa D20 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 228 | cái |
| 1612 | Kẹp đỡ ống D20 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2.385 | cái |
| 1613 | Lắp đặt hộp nối dây kỹ thuật 20 đôi | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 20 | hộp |
| 1614 | Kéo rải cáp báo cháy 2x20x0,5mm2 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 360 | m |
| 1615 | Lăp đặt ống PVC D27 luồn cáp báo cháy chôn chìm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 95 | m |
| 1616 | cút nhựa D27 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 24 | cái |
| 1617 | Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 16 kênh | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | trung tâm |
| 1618 | Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 08 kênh | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | trung tâm |
| 1619 | Kiểm tra hiệu chỉnh hệ thống báo cháy | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 24 | kênh |
| 1620 | lắp đặt hộp họng nước chữa cháy 600x500x200mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 21 | cái |
| 1621 | Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D50/16 bar dài 20m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 21 | cuộn |
| 1622 | Lắp đặt lăng phun chữa cháy D50/13 (lăng B) | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 21 | cái |
| 1623 | Lắp đặt khớp nối ren trong D50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 21 | cái |
| 1624 | Lắp đặt khớp đầu nối ren trong D50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 42 | cái |
| 1625 | lắp đặt hộp họng đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà 700x600x200mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4 | cái |
| 1626 | Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D65/16 bar dài 20m | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 8 | cuộn |
| 1627 | Lắp đặt lăng phun chữa cháy D65/19 (lăng A) | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 8 | cái |
| 1628 | Lắp đặt khớp nối đầu cuộn vòi D65 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 16 | cái |
| 1629 | Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà 3 cửa 01 cửa D110, 02 cửa D69 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4 | cái |
| 1630 | Lắp đặt trụ tiếp nước chữa cháy 2 cửa D65 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1631 | Lăp đặt van góc chữa cháy chuyên dụng D50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 21 | cái |
| 1632 | Lắp đặt van chặn D100 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 8 | cái |
| 1633 | Lắp đặt van 1 chiều D100 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3 | cái |
| 1634 | lắp đặt van chặn D40 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3 | cái |
| 1635 | lắp đặt van một chiều D40 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1636 | Lắp đặt van chặn D25 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4 | cái |
| 1637 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6 | cái |
| 1638 | Lắp đặt công tắc áp lực | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3 | cái |
| 1639 | Lắp đặt khớp nối mềm D100 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 4 | cái |
| 1640 | Lắp đặt khớp nối mềm D40 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1641 | Lắp đặt ống thép D25 tráng kẽm Vinapipe - BSA1 hoặc tương đương | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,12 | 100m |
| 1642 | Lắp đặt ống thép D40 tráng kẽm Vinapipe - BSA1 hoặc tương đương | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,12 | 100m |
| 1643 | Lắp đặt ống thép D50 tráng kẽm Vinapipe - BSA1 hoặc tương đương | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,72 | 100m |
| 1644 | Lắp đặt ống thép D65 tráng kẽm Vinapipe - BSA1 hoặc tương đương | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,8 | 100m |
| 1645 | Lắp đặt ống thép D100 tráng kẽm Vinapipe - BSA1 hoặc tương đương | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3,54 | 100m |
| 1646 | Tê thép D100 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 14 | cái |
| 1647 | Tê thép D100/65 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 7 | cái |
| 1648 | Tê thép D65/50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 14 | cái |
| 1649 | Cút thép D25 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 12 | cái |
| 1650 | Cút thép D40 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 8 | cái |
| 1651 | Cút thép D50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 42 | cái |
| 1652 | Cút thép D65 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 28 | cái |
| 1653 | Cút thép D100 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 46 | cái |
| 1654 | Côn thép D65/50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 7 | cái |
| 1655 | Côn thép D100/65 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1656 | Côn thép D100/50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1657 | Kép thép D50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 21 | cái |
| 1658 | Kép thép D25 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3 | cái |
| 1659 | Măng sông thép D50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 21 | cái |
| 1660 | Mặt bích thép D100 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 56 | cặp bích |
| 1661 | Mặt bích thép d=40mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 18 | cặp bích |
| 1662 | Lắp đặt nội quy + tiêu lệnh | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 21 | bộ |
| 1663 | Đổ bê tông bệ máy bớm mác 150, 100x200x400 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,5 | m3 |
| 1664 | Lắp đặt giá để 3 bình chữa cháy 600x200x200-350mm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 70 | cái |
| 1665 | Lắp đặt bình bột chữa cháy ABC - MFZL8- 8KG | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 140 | bình |
| 1666 | Lắp đặt bình khí chữa cháy CO2-MT3 loại 3kg | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 70 | bình |
| 1667 | Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy ban đầu gồm có (Búa, kìm, cưa, quần áo,...) | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | hộp |
| 1668 | Thử áp lực đường ống D25 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,12 | 100m |
| 1669 | Thử áp lực đường ống D40 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,12 | 100m |
| 1670 | Thử áp lực đường ống D50 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 0,72 | 100m |
| 1671 | Thử áp lực đường ống D65 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1,8 | 100m |
| 1672 | Thử áp lực đường ống D100 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 3,54 | 100m |
| 1673 | Kéo rải dây cáp điện cho máy bơm 3x25+1x16mm2 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 100 | m |
| 1674 | Kéo rải dây cáp điện cho máy bơm 3x6+1x4mm2 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 50 | m |
| 1675 | Lắp đặt máy bơm nước chữa cháy chuyên dụng động cơ điện | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | chiếc |
| 1676 | Lắp đặt máy bơm nước chữa cháy chuyên dụng động cơ diezel | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | chiếc |
| 1677 | Lắp đặt máy bơm nước bù chữa cháy chuyên dụng | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | chiếc |
| 1678 | Lắp đặt tủ bảo vệ, điều khiển tự động máy bơm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | tủ |
| 1679 | Sơn chống gỉ và sơn đỏ toàn bộ đường ống cứu hỏa (2 lớp) | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 580 | m2 |
| 1680 | Lắp đặt giá đỡ ống D100, D65, D50, D40,D25 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 210 | bộ |
| 1681 | Ubol 65A | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 210 | chiếc |
| 1682 | Buloong M16xL700 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 556 | bộ |
| 1683 | Rọ hút D40 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1684 | Y lọc D40 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1685 | Rọ hút D100 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1686 | Y lọc D100 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1687 | Khoan rút lõi cho đường ống chữa cháy thông tầng , đường kính mũi khoan D90 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 15 | mũi |
| 1688 | Đào sân bê tông để thi công đường ống hút cho máy bơm và lắp đặt trụ chữa cháy, trụ tiếp nước ngoài nhà | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 106,2 | m2 |
| 1689 | Lấp đất hoàn trả mặt bằng cho đường ống hút cho máy bơm và lắp đặt trụ chữa cháy , trụ tiếp nước ngoài nhà | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 106,2 | m2 |
| 1690 | Đục tường lắp đặt hộp chữa cháy vách tường | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 6,3 | m2 |
| 1691 | Đầu thử nhiệt tự động dùng pin chuyên dụng, tiêu chuẩn UL (bao gồm cả gậy thử dai 2,5m) | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | bộ |
| 1692 | Đầu thử khói tự động dùng pin chuyên dụng, tiêu chuẩn UL (bao gồm cả gậy thử dai 2,5m) | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | bộ |
| 1693 | Pin chuyên dụng dự phòng dài 50cm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 2 | cái |
| 1694 | Bộ chuyển đổi tín hiệu báo cháy thành tín hiệu điện thoại cho bảo vệ (Bao gồm cả sim và 2 năm thuê bao) | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | bộ |
| 1695 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 7,6 | 5 đèn |
| 1696 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố (Emegecy) | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 19,4 | 5 đèn |
| 1697 | Kéo rải dây nguồn 2x1,5mm2 cho đèn chỉ dẫn thoát nạn và chiếu sáng sự cố | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1.500 | m |
| 1698 | Lắp đặt ống gen bảo vệ dây nguồn D20 đi chìm | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1.350 | m |
| 1699 | Lắp đặt ống gen mềm bảo vệ dây nguồn D20 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 150 | m |
| 1700 | Măng sông nhựa D20 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1.350 | cái |
| 1701 | Tê, cút nhựa D20 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 270 | cái |
| 1702 | Chia 2,3,4 ngả nhựa D20 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 135 | cái |
| 1703 | Kẹp đỡ ống D20 | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1.350 | cái |
| 1704 | Lắp đặt Automat bảo vệ hệ thống | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 15 | cái |
| 1705 | Lắp đặt hộp nối dây kỹ thuật 20 đôi | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 15 | hộp |
| 1706 | Tủ trung tâm báo cháy 16 kênh | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | tủ |
| 1707 | Tủ trung tâm báo cháy 8 kênh | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | tủ |
| 1708 | Máy bơm nước chữa cháy chuyên dụng động cơ điện chính có thông số: Q=81m3/h; H=61 m.c.n. P=30kW | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1709 | Máy bơm nước chữa cháy chuyên dụng động cơ Diesel có công suất tương đương máy bơm chính có thông số: Q=81m3/h; H=61 m.c.n. P=30kW | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1710 | Máy bơm nước bù chữa cháy chuyên dụng động cơ điện chính; Q=3,6m3/h; H=66m. P=3kW | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| 1711 | Tủ bảo vệ, điều khiển tự động 3 máy bơm điện | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | tủ |
| 1712 | Bình áp lực 100l | Hồ sơ thiết kế được duyệt và Chương V - E.HSMT | 1 | cái |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
| 2 | Chi phí dự phòng trượt giá | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi